Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp: 170 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nghề Nghiệp Dễ Nhớ Cho Người Mới Học

từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp

Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp: 170 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nghề Nghiệp Dễ Nhớ Cho Người Mới Học

Giới Thiệu

Khi học tiếng Anh, việc làm quen với từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp sẽ giúp bạn không chỉ giao tiếp tự nhiên hơn mà còn hiểu được các ngành nghề và công việc khác nhau trong xã hội. Ngành nghề là một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày và trong các tình huống giao tiếp, từ khi bạn nói về công việc của mình cho đến khi bạn tham gia các cuộc trò chuyện với bạn bè, gia đình, hay thậm chí trong một cuộc phỏng vấn xin việc.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn 170 từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp, bao gồm các nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghề nghiệp cơ bản như bác sĩ, giáo viên, đến các ngành nghề chuyên môn như kỹ sư, luật sư, và các nghề trong ngành dịch vụ. Chúng ta sẽ tìm hiểu cách học từ vựng về nghề nghiệp, những từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các công việc và dễ dàng giao tiếp về các chủ đề nghề nghiệp.

Tại Sao Việc Học Từ Vựng Nghề Nghiệp Tiếng Anh Quan Trọng?

từ vựng tiếng anh về nghề nghiệp

Giao Tiếp Hiệu Quả Trong Công Việc

Việc học từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong môi trường làm việc, cũng như các tình huống liên quan đến công việc trong cuộc sống hàng ngày. Khi bạn muốn nói về công việc của mình hoặc hỏi về nghề nghiệp của người khác, việc sử dụng chính xác từ vựng sẽ giúp cuộc trò chuyện trở nên mượt mà và tự nhiên hơn.

Ví dụ, khi gặp gỡ đồng nghiệp, bạn có thể nói:

  • “I work as a teacher at a local school.” (Tôi là giáo viên ở một trường học địa phương.)

  • “He is a doctor at the hospital.” (Anh ấy là bác sĩ tại bệnh viện.)

Sử dụng đúng từ vựng nghề nghiệp tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu được các công việc trong môi trường tiếng Anh.

Mở Rộng Kiến Thức Văn Hóa Và Các Nghề Nghiệp Quốc Tế

Khi học từ vựng nghề nghiệp tiếng Anh, bạn không chỉ đơn thuần học những từ ngữ về công việc mà còn tìm hiểu về văn hóa nghề nghiệp trong các quốc gia khác. Những từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu được các nghề nghiệp phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Anh, từ đó bạn có thể dễ dàng hội nhập trong môi trường làm việc quốc tế.

Ví dụ, khi tham gia vào cuộc trò chuyện với người bạn quốc tế, bạn có thể hỏi về công việc của họ và sử dụng các từ vựng như:

  • “What do you do for a living?” (Bạn làm nghề gì?)

  • “I am a software engineer.” (Tôi là kỹ sư phần mềm.)

Cải Thiện Các Kỹ Năng Nghe, Nói, Đọc và Viết

Việc học từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp giúp cải thiện khả năng nghe, nói, đọcviết khi bạn tiếp xúc với các tài liệu tiếng Anh hoặc trong các cuộc hội thoại với người bản ngữ.

  • Nghe: Bạn sẽ dễ dàng hiểu hơn các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc trong các bộ phim, chương trình truyền hình hoặc trong các cuộc hội thoại chuyên môn.

  • Nói: Khi bạn biết các từ vựng chính xác, bạn có thể giao tiếp tự nhiên hơn về công việc của mình hoặc hỏi về nghề nghiệp của người khác.

  • Đọc: Các tài liệu về nghề nghiệp, báo cáo công việc hoặc bài viết chuyên môn sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn khi bạn nắm rõ từ vựng về nghề nghiệp.

  • Viết: Khi viết về công việc, bạn sẽ sử dụng các từ vựng phù hợp để diễn đạt ý tưởng rõ ràng, đặc biệt trong các bài luận hoặc CV xin việc.

Danh Sách Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp

7 25

Ngành 1: Giáo Dục (Education)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Teacher /ˈtiːtʃər/ Giáo viên “The teacher is explaining the lesson.” (Giáo viên đang giải thích bài học.)
Student /ˈstjuːdənt/ Học sinh “The student asked a question.” (Học sinh đã hỏi một câu hỏi.)
Classroom /ˈklɑːsruːm/ Phòng học “The classroom is very quiet.” (Phòng học rất yên tĩnh.)
School /skuːl/ Trường học “I go to school every day.” (Tôi đi học mỗi ngày.)
University /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/ Đại học “She graduated from a prestigious university.” (Cô ấy tốt nghiệp từ một trường đại học uy tín.)
Principal /ˈprɪnsəpl/ Hiệu trưởng “The principal addressed the students.” (Hiệu trưởng đã phát biểu với học sinh.)
Subject /ˈsʌbdʒɪkt/ Môn học “Math is my favorite subject.” (Toán là môn học yêu thích của tôi.)
Curriculum /kəˈrɪkjʊləm/ Chương trình học “The school offers a diverse curriculum.” (Trường học cung cấp một chương trình học đa dạng.)
Assignment /əˈsaɪnmənt/ Bài tập “I have to complete my assignment by tomorrow.” (Tôi phải hoàn thành bài tập của mình trước ngày mai.)
Lecture /ˈlɛktʃər/ Bài giảng “The professor gave a lecture on history.” (Giáo sư đã giảng một bài về lịch sử.)
Exam /ɪɡˈzæm/ Kỳ thi “I have an exam next week.” (Tôi có kỳ thi vào tuần tới.)
Tutor /ˈtjuːtə(r)/ Gia sư “She works as a private tutor.” (Cô ấy làm gia sư riêng.)
Graduation /ˌɡrædʒʊˈeɪʃən/ Lễ tốt nghiệp “Graduation day was filled with excitement.” (Ngày tốt nghiệp đầy phấn khích.)
Scholarship /ˈskɒlərʃɪp/ Học bổng “He received a scholarship for his hard work.” (Anh ấy nhận được học bổng nhờ sự chăm chỉ.)
Homework /ˈhoʊmwɜːrk/ Bài tập về nhà “I need to finish my homework before dinner.” (Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)

Ngành 2: Y Tế (Healthcare)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Doctor /ˈdɒktər/ Bác sĩ “The doctor examined the patient.” (Bác sĩ đã khám bệnh nhân.)
Nurse /nɜːrs/ Y tá “The nurse took care of the patient.” (Y tá đã chăm sóc bệnh nhân.)
Hospital /ˈhɒspɪtl/ Bệnh viện “He is in the hospital for treatment.” (Anh ấy đang ở bệnh viện để điều trị.)
Patient /ˈpeɪʃənt/ Bệnh nhân “The patient is waiting for the doctor.” (Bệnh nhân đang đợi bác sĩ.)
Medicine /ˈmɛdɪsɪn/ Thuốc “I need to take my medicine now.” (Tôi cần uống thuốc ngay bây giờ.)
Prescription /prɪˈskrɪpʃən/ Đơn thuốc “The doctor gave me a prescription for antibiotics.” (Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc kháng sinh.)
Surgery /ˈsɜːdʒəri/ Phẫu thuật “He is undergoing surgery tomorrow.” (Anh ấy sẽ thực hiện phẫu thuật vào ngày mai.)
Clinic /ˈklɪnɪk/ Phòng khám “She visited the clinic for a check-up.” (Cô ấy đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.)
Treatment /ˈtriːtmənt/ Điều trị “The treatment for this condition is simple.” (Phương pháp điều trị cho tình trạng này rất đơn giản.)
Emergency /ɪˈmɜːdʒənsi/ Cấp cứu “They took him to the emergency room.” (Họ đã đưa anh ấy đến phòng cấp cứu.)
Specialist /ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên gia “He is a heart specialist.” (Anh ấy là chuyên gia tim mạch.)
Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ Chẩn đoán “The doctor gave a diagnosis after examining the patient.” (Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán sau khi khám bệnh nhân.)
Surgery /ˈsɜːdʒəri/ Phẫu thuật “She had surgery to remove the tumor.” (Cô ấy đã phẫu thuật để loại bỏ khối u.)
Vaccination /ˌvækɪˈneɪʃən/ Tiêm chủng “The vaccination for flu is recommended yearly.” (Tiêm chủng phòng cúm được khuyến cáo hàng năm.)
Health Insurance /hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm sức khỏe “He has health insurance through his employer.” (Anh ấy có bảo hiểm sức khỏe qua công ty.)

Ngành 3: Kỹ Thuật (Engineering)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Engineer /ˈen.dʒɪˈnɪə(r)/ Kỹ sư “She is a civil engineer at a construction firm.” (Cô ấy là kỹ sư xây dựng tại một công ty xây dựng.)
Architect /ˈɑːrkɪtɛkt/ Kiến trúc sư “The architect designed a modern house.” (Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà hiện đại.)
Technician /tɛkˈnɪʃən/ Kỹ thuật viên “The technician is fixing the machinery.” (Kỹ thuật viên đang sửa chữa máy móc.)
Construction /kənˈstrʌkʃən/ Xây dựng “The construction of the new bridge is underway.” (Việc xây dựng cây cầu mới đang được tiến hành.)
Mechanical /mɪˈkænɪkəl/ Cơ khí “He works as a mechanical engineer.” (Anh ấy làm kỹ sư cơ khí.)
Electrical /ɪˈlɛktrɪkəl/ Điện “She is an electrical engineer.” (Cô ấy là kỹ sư điện.)
Civil /ˈsɪvəl/ Xây dựng dân dụng “He specializes in civil engineering.” (Anh ấy chuyên về kỹ thuật xây dựng dân dụng.)
Blueprint /ˈbluːprɪnt/ Bản thiết kế “The architect showed me the blueprint for the building.” (Kiến trúc sư đã cho tôi xem bản thiết kế tòa nhà.)
Construction Site /kənˈstrʌkʃən saɪt/ Công trường xây dựng “The workers are on the construction site.” (Các công nhân đang làm việc tại công trường.)
Safety /ˈseɪfti/ An toàn “Safety measures are very important in construction.” (Các biện pháp an toàn rất quan trọng trong xây dựng.)
Project Manager /ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒər/ Quản lý dự án “The project manager oversees the entire process.” (Quản lý dự án giám sát toàn bộ quá trình.)
Design /dɪˈzaɪn/ Thiết kế “He is working on the design of the new building.” (Anh ấy đang làm việc trên thiết kế của tòa nhà mới.)
Surveyor /sərˈveɪə(r)/ Kỹ sư đo đạc “The surveyor measured the land before construction.” (Kỹ sư đo đạc đã đo đạc đất trước khi xây dựng.)
Materials /məˈtɪərɪəlz/ Vật liệu “The materials for the building are being delivered.” (Vật liệu xây dựng đang được giao đến.)
Structural /ˈstrʌktʃərəl/ Kết cấu “The structural integrity of the building is important.” (Độ bền kết cấu của tòa nhà rất quan trọng.)

Ngành 4: Tài Chính (Finance)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Accountant /əˈkaʊntənt/ Kế toán “She works as an accountant in a big firm.” (Cô ấy làm kế toán trong một công ty lớn.)
Auditor /ˈɔːdɪtə(r)/ Kiểm toán viên “The auditor reviewed the company’s financial statements.” (Kiểm toán viên đã kiểm tra các báo cáo tài chính của công ty.)
Banker /ˈbæŋkər/ Ngân hàng “The banker helped me open a new account.” (Ngân hàng đã giúp tôi mở một tài khoản mới.)
Investor /ɪnˈvɛstər/ Nhà đầu tư “He is an investor in a tech startup.” (Anh ấy là nhà đầu tư trong một công ty khởi nghiệp công nghệ.)
Loan /ləʊn/ Khoản vay “I applied for a loan to buy a house.” (Tôi đã xin vay tiền để mua nhà.)
Mortgage /ˈmɔːɡɪdʒ/ Thế chấp “The mortgage payment is due every month.” (Khoản thanh toán thế chấp phải trả hàng tháng.)
Stock /stɒk/ Cổ phiếu “She bought stocks in a technology company.” (Cô ấy đã mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.)
Bond /bɒnd/ Trái phiếu “The company issued bonds to raise capital.” (Công ty đã phát hành trái phiếu để huy động vốn.)
Tax /tæks/ Thuế “He paid his taxes on time.” (Anh ấy đã thanh toán thuế đúng hạn.)
Savings /ˈseɪvɪŋz/ Tiết kiệm “I put part of my salary into savings.” (Tôi để một phần lương của mình vào quỹ tiết kiệm.)
Budget /ˈbʌdʒɪt/ Ngân sách “The company prepared a budget for the next year.” (Công ty đã chuẩn bị ngân sách cho năm tới.)
Profit /ˈprɒfɪt/ Lợi nhuận “The company’s profit increased by 20%.” (Lợi nhuận của công ty tăng 20%.)
Loss /lɒs/ Thua lỗ “The business suffered a loss last year.” (Doanh nghiệp đã chịu một khoản thua lỗ vào năm ngoái.)
Financial Advisor /faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər/ Cố vấn tài chính “She works as a financial advisor for individuals.” (Cô ấy làm cố vấn tài chính cho các cá nhân.)
Payroll /ˈpeɪrɔːl/ Bảng lương “The payroll is processed every month.” (Bảng lương được xử lý mỗi tháng.)

Ngành 5: Công Nghệ Thông Tin (Information Technology – IT)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Programmer /ˈprəʊɡræmə(r)/ Lập trình viên “She is a programmer working with Java.” (Cô ấy là lập trình viên làm việc với Java.)
Software Developer /ˈsɒftweə(r) dɪˈvɛləpə(r)/ Nhà phát triển phần mềm “The software developer created a new app.” (Nhà phát triển phần mềm đã tạo ra một ứng dụng mới.)
System Administrator /ˈsɪstəm ædmɪnɪˈstreɪtə(r)/ Quản trị hệ thống “The system administrator manages the network.” (Quản trị hệ thống quản lý mạng.)
Database Administrator /ˈdeɪtəbeɪs ædmɪnɪˈstreɪtə(r)/ Quản trị cơ sở dữ liệu “The database administrator ensures data security.” (Quản trị cơ sở dữ liệu đảm bảo an ninh dữ liệu.)
IT Support Specialist /aɪˈtiː səˈpɔːt ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên viên hỗ trợ CNTT “The IT support specialist fixed the computer issues.” (Chuyên viên hỗ trợ CNTT đã sửa các vấn đề máy tính.)
Web Developer /wɛb dɪˈvɛləpə(r)/ Lập trình viên web “The web developer is designing a new website.” (Lập trình viên web đang thiết kế một trang web mới.)
Network Engineer /ˈnɛtwɜːk ɪnˈdʒɪnɪə(r)/ Kỹ sư mạng “The network engineer set up the company’s Wi-Fi.” (Kỹ sư mạng đã thiết lập Wi-Fi cho công ty.)
Cloud Computing /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ Điện toán đám mây “Cloud computing allows access to data from anywhere.” (Điện toán đám mây cho phép truy cập dữ liệu từ bất kỳ đâu.)
Cybersecurity /ˌsaɪbərsɪˈkjʊərɪti/ An ninh mạng “Cybersecurity is crucial for protecting sensitive data.” (An ninh mạng rất quan trọng để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.)
Artificial Intelligence /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ Trí tuệ nhân tạo “Artificial Intelligence is transforming many industries.” (Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhiều ngành công nghiệp.)
Programmer Analyst /ˈprəʊɡræmə(r) əˈnælɪst/ Chuyên viên phân tích lập trình “The programmer analyst designs and analyzes computer systems.” (Chuyên viên phân tích lập trình thiết kế và phân tích các hệ thống máy tính.)
Front-End Developer /ˈfrʌnt ɛnd dɪˈvɛləpə(r)/ Lập trình viên front-end “The front-end developer works on the visual aspects of the website.” (Lập trình viên front-end làm việc với các khía cạnh hình ảnh của trang web.)
Back-End Developer /ˈbæk ɛnd dɪˈvɛləpə(r)/ Lập trình viên back-end “Back-end developers build the server-side logic.” (Lập trình viên back-end xây dựng logic phía máy chủ.)
Mobile App Developer /ˈməʊbaɪl æp dɪˈvɛləpə(r)/ Lập trình viên ứng dụng di động “The mobile app developer created a new game app.” (Lập trình viên ứng dụng di động đã tạo ra một ứng dụng game mới.)

Ngành 6: Du Lịch (Tourism)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Tourist /ˈtʊərɪst/ Du khách “The tourist visited the famous landmarks.” (Du khách đã tham quan các địa danh nổi tiếng.)
Guide /ɡaɪd/ Hướng dẫn viên “The guide explained the history of the city.” (Hướng dẫn viên đã giải thích lịch sử của thành phố.)
Tour /tʊə(r)/ Chuyến tham quan “We went on a guided tour of the museum.” (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn viên tại bảo tàng.)
Travel Agency /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ Công ty du lịch “The travel agency booked our flights and hotels.” (Công ty du lịch đã đặt vé máy bay và khách sạn cho chúng tôi.)
Flight /flaɪt/ Chuyến bay “Our flight departs at 8:00 AM.” (Chuyến bay của chúng tôi khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
Reservation /ˌrɛzəˈveɪʃən/ Đặt trước “I made a reservation for two at the restaurant.” (Tôi đã đặt trước cho hai người tại nhà hàng.)
Visa /ˈviːzə/ Thị thực “You need a visa to travel to some countries.” (Bạn cần có thị thực để đến một số quốc gia.)
Hotel /həʊˈtɛl/ Khách sạn “We stayed in a luxurious hotel by the beach.” (Chúng tôi đã ở một khách sạn sang trọng gần bãi biển.)
Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ Hành lý “I need to pack my luggage for the trip.” (Tôi cần đóng gói hành lý cho chuyến đi.)
Accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃən/ Chỗ ở “They provide excellent accommodation for tourists.” (Họ cung cấp chỗ ở tuyệt vời cho du khách.)
Tourist Attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/ Điểm thu hút khách du lịch “The Eiffel Tower is a famous tourist attraction.” (Tháp Eiffel là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Travel Insurance /ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ Bảo hiểm du lịch “It’s important to buy travel insurance before your trip.” (Quan trọng là bạn nên mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi.)
Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan “We went sightseeing around the city.” (Chúng tôi đã đi tham quan quanh thành phố.)
Cruise /kruːz/ Du thuyền “We went on a cruise around the Mediterranean.” (Chúng tôi đã đi du thuyền quanh Địa Trung Hải.)

Ngành 7: Thương Mại (Commerce)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Merchant /ˈmɜːʧənt/ Thương nhân “The merchant sold goods at the market.” (Thương nhân đã bán hàng tại chợ.)
Retailer /ˈriːteɪlər/ Nhà bán lẻ “The retailer offers discounts on electronics.” (Nhà bán lẻ cung cấp giảm giá cho thiết bị điện tử.)
Wholesaler /ˈhəʊlseɪlər/ Nhà bán buôn “The wholesaler supplies products to many stores.” (Nhà bán buôn cung cấp sản phẩm cho nhiều cửa hàng.)
Supplier /səˈplaɪə(r)/ Nhà cung cấp “The supplier delivered the materials on time.” (Nhà cung cấp đã giao vật liệu đúng hạn.)
Consumer /kənˈsjuːmər/ Người tiêu dùng “Consumers are demanding more eco-friendly products.” (Người tiêu dùng đang yêu cầu nhiều sản phẩm thân thiện với môi trường hơn.)
Distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ Phân phối “The company has a wide distribution network.” (Công ty có mạng lưới phân phối rộng khắp.)
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn “I received the invoice for the products I bought.” (Tôi đã nhận hóa đơn cho các sản phẩm tôi đã mua.)
Profit Margin /ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/ Biên lợi nhuận “The profit margin for the new product is quite high.” (Biên lợi nhuận của sản phẩm mới khá cao.)
Sale /seɪl/ Bán hàng “The store had a huge sale last weekend.” (Cửa hàng đã có một đợt bán hàng lớn vào cuối tuần trước.)
Advertising /ˈædvətaɪzɪŋ/ Quảng cáo “Advertising is crucial for business success.” (Quảng cáo là yếu tố quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp.)
Marketing /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị “He works in the marketing department.” (Anh ấy làm việc ở phòng tiếp thị.)
E-commerce /ˈiːˌkɒmɜːs/ Thương mại điện tử “E-commerce has grown significantly in the last decade.” (Thương mại điện tử đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.)
Product /ˈprɒdʌkt/ Sản phẩm “The new product was launched last month.” (Sản phẩm mới được ra mắt vào tháng trước.)
Retail /ˈriːteɪl/ Bán lẻ “The retail industry has been affected by online shopping.” (Ngành bán lẻ đã bị ảnh hưởng bởi mua sắm trực tuyến.)
Franchise /ˈfrænʧaɪz/ Nhượng quyền “The restaurant chain operates on a franchise model.” (Chuỗi nhà hàng hoạt động theo mô hình nhượng quyền.)

Ngành 8: Truyền Thông (Media)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/ Nhà báo “The journalist reported on the latest news.” (Nhà báo đã đưa tin về các tin tức mới nhất.)
Editor /ˈɛdɪtə(r)/ Biên tập viên “The editor reviewed the article before publishing.” (Biên tập viên đã duyệt bài viết trước khi xuất bản.)
Reporter /rɪˈpɔːtə(r)/ Phóng viên “The reporter asked for a comment from the mayor.” (Phóng viên đã yêu cầu một bình luận từ thị trưởng.)
Newsroom /ˈnjuːzruːm/ Phòng tin tức “The newsroom is busy with journalists working on stories.” (Phòng tin tức đang bận rộn với các nhà báo làm việc trên các câu chuyện.)
Broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ Phát sóng “The event was broadcast live on television.” (Sự kiện đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình.)
Camera Operator /ˈkæmərəʊpəˈreɪtə(r)/ Người vận hành máy quay “The camera operator filmed the interview.” (Người vận hành máy quay đã quay buổi phỏng vấn.)
Public Relations /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ Quan hệ công chúng “She works in public relations for a major company.” (Cô ấy làm việc trong quan hệ công chúng cho một công ty lớn.)
Anchor /ˈæŋkə(r)/ Người dẫn chương trình “The anchor introduced the news segment.” (Người dẫn chương trình đã giới thiệu phần tin tức.)
Advertisement /ˌædvərˈtaɪzmənt/ Quảng cáo “The advertisement appeared in the magazine.” (Quảng cáo xuất hiện trong tạp chí.)
Radio /ˈreɪdɪəʊ/ Đài phát thanh “I listen to the radio every morning.” (Tôi nghe đài phát thanh mỗi sáng.)
Television /ˈtɛlɪvɪʒən/ Truyền hình “The television is playing the evening news.” (Truyền hình đang phát chương trình tin tức buổi tối.)
Social Media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdɪə/ Mạng xã hội “Social media has a huge impact on modern communication.” (Mạng xã hội có ảnh hưởng lớn đến giao tiếp hiện đại.)
Documentary /ˌdɒkjʊˈmɛntəri/ Phim tài liệu “The documentary explored the history of the city.” (Phim tài liệu đã khám phá lịch sử của thành phố.)
Press /prɛs/ Báo chí “The press has been covering the issue extensively.” (Báo chí đã đưa tin về vấn đề này một cách rộng rãi.)

Ngành 9: Nhà Hàng – Khách Sạn (Hospitality)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Chef /ʃɛf/ Đầu bếp “The chef prepared a delicious meal for the guests.” (Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho khách.)
Waiter /ˈweɪtər/ Phục vụ bàn “The waiter served the drinks to the customers.” (Nhân viên phục vụ đã mang đồ uống cho khách hàng.)
Bartender /ˈbɑːtendər/ Nhân viên pha chế “The bartender mixed a cocktail for the guests.” (Nhân viên pha chế đã pha một ly cocktail cho khách.)
Receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/ Lễ tân “The receptionist checked me in at the hotel.” (Lễ tân đã làm thủ tục cho tôi tại khách sạn.)
Concierge /ˌkɒnsɪˈɛəʒ/ Nhân viên giúp việc “The concierge booked a taxi for me.” (Nhân viên giúp việc đã đặt một chiếc taxi cho tôi.)
Housekeeper /ˈhaʊskiːpər/ Người dọn dẹp “The housekeeper cleaned the room every day.” (Người dọn dẹp đã làm sạch phòng mỗi ngày.)
Guest /ɡɛst/ Khách “The guest is staying for three nights.” (Khách đang ở lại ba đêm.)
Reservation /ˌrɛzəˈveɪʃən/ Đặt chỗ “I made a reservation for a table at the restaurant.” (Tôi đã đặt chỗ cho một bàn tại nhà hàng.)
Menu /ˈmɛnjuː/ Thực đơn “The waiter gave us the menu.” (Nhân viên phục vụ đã đưa cho chúng tôi thực đơn.)
Bill /bɪl/ Hóa đơn “I need the bill, please.” (Cho tôi xin hóa đơn.)
Room Service /ruːm ˈsɜːvɪs/ Dịch vụ phòng “Room service brought breakfast to my room.” (Dịch vụ phòng đã mang bữa sáng đến phòng tôi.)
Check-In /ˈtʃɛk ɪn/ Làm thủ tục nhận phòng “We did the check-in at 3 PM.” (Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng vào lúc 3 giờ chiều.)
Check-Out /ˈtʃɛk aʊt/ Làm thủ tục trả phòng “The check-out time is at noon.” (Giờ trả phòng là vào buổi trưa.)
Suite /swiːt/ Phòng sang trọng “They stayed in a luxury suite.” (Họ ở trong một phòng sang trọng.)
Buffet /ˈbʊfeɪ/ Tiệc buffet “The buffet offers a wide variety of food.” (Tiệc buffet có nhiều món ăn đa dạng.)

Ngành 10: Marketing

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Marketing /ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị “The marketing team is working on a new campaign.” (Nhóm tiếp thị đang làm việc về chiến dịch mới.)
Campaign /kæmˈpeɪn/ Chiến dịch “They launched a marketing campaign to promote the product.” (Họ đã ra mắt một chiến dịch marketing để quảng bá sản phẩm.)
Advertise /ˈædvətaɪz/ Quảng cáo “They advertise their services on social media.” (Họ quảng cáo dịch vụ của mình trên mạng xã hội.)
Branding /ˈbrændɪŋ/ Xây dựng thương hiệu “Branding is essential for business success.” (Xây dựng thương hiệu là yếu tố quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.)
Target Audience /ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ Đối tượng mục tiêu “The ad was designed for a younger target audience.” (Quảng cáo được thiết kế cho đối tượng mục tiêu trẻ hơn.)
Public Relations /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ Quan hệ công chúng “Public relations is crucial for managing a company’s image.” (Quan hệ công chúng rất quan trọng trong việc quản lý hình ảnh công ty.)
Market Research /ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/ Nghiên cứu thị trường “Market research helps identify customer needs.” (Nghiên cứu thị trường giúp xác định nhu cầu của khách hàng.)
Social Media /ˈsəʊʃəl ˈmiːdɪə/ Mạng xã hội “Social media plays a vital role in modern marketing.” (Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong marketing hiện đại.)
Advertisement /ˌædvəˈtɪzmənt/ Quảng cáo “The advertisement was displayed on TV and online.” (Quảng cáo được phát trên TV và trực tuyến.)
Digital Marketing /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Marketing kỹ thuật số “Digital marketing allows businesses to reach a larger audience.” (Marketing kỹ thuật số giúp doanh nghiệp tiếp cận đối tượng lớn hơn.)
Consumer Behavior /kənˈsjuːmə bɪˈheɪvjər/ Hành vi tiêu dùng “Understanding consumer behavior is key to a successful campaign.” (Hiểu hành vi tiêu dùng là chìa khóa cho một chiến dịch thành công.)
Influencer /ˈɪnflʊənsər/ Người có ảnh hưởng “The influencer promoted the brand on Instagram.” (Người có ảnh hưởng đã quảng bá thương hiệu trên Instagram.)
Promotion /prəˈməʊʃən/ Khuyến mãi “The store is offering a promotion for new customers.” (Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi cho khách hàng mới.)
Strategy /ˈstrætədʒi/ Chiến lược “The company developed a new strategy for expanding its market.” (Công ty đã phát triển một chiến lược mới để mở rộng thị trường.)
Conversion Rate /kənˈvɜːʃən reɪt/ Tỷ lệ chuyển đổi “The conversion rate improved after the website redesign.” (Tỷ lệ chuyển đổi đã được cải thiện sau khi thiết kế lại trang web.)

Ngành 11: Nghệ Thuật (Art)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Artist /ˈɑːtɪst/ Nghệ sĩ “The artist painted a beautiful landscape.” (Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp.)
Painter /ˈpeɪntər/ Họa sĩ “He is a famous painter known for his abstract art.” (Anh ấy là một họa sĩ nổi tiếng với tranh trừu tượng.)
Sculptor /ˈskʌlptər/ Nghệ sĩ điêu khắc “The sculptor created a statue for the park.” (Nghệ sĩ điêu khắc đã tạo ra một bức tượng cho công viên.)
Gallery /ˈɡæləri/ Phòng trưng bày “The art gallery displays works by local artists.” (Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các tác phẩm của nghệ sĩ địa phương.)
Sculpture /ˈskʌlptʃər/ Tượng điêu khắc “The sculpture was made of marble.” (Tượng điêu khắc được làm từ đá cẩm thạch.)
Drawing /ˈdrɔːɪŋ/ Bức vẽ “She enjoys drawing portraits of her family.” (Cô ấy thích vẽ chân dung gia đình.)
Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ Triển lãm “The exhibition features modern art.” (Triển lãm này có các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.)
Canvas /ˈkænvəs/ Vải bạt, vải vẽ “The painting was done on a large canvas.” (Bức tranh được vẽ trên một tấm vải lớn.)
Abstract /ˈæbstrækt/ Trừu tượng “He specializes in abstract art.” (Anh ấy chuyên về nghệ thuật trừu tượng.)
Brush /brʌʃ/ Cọ vẽ “She used a large brush to paint the background.” (Cô ấy đã dùng một cây cọ lớn để vẽ nền.)
Easel /ˈiːzəl/ Giá vẽ “The artist set up his canvas on the easel.” (Nghệ sĩ đã đặt vải vẽ lên giá vẽ.)
Art Gallery /ɑːt ˈɡæləri/ Phòng tranh “We went to the art gallery to see the new exhibition.” (Chúng tôi đã đến phòng tranh để xem triển lãm mới.)
Brushstroke /ˈbrʌʃstrəʊk/ Đường nét của cọ “Her brushstrokes are delicate and precise.” (Các đường nét của cô ấy rất tinh tế và chính xác.)
Oil Painting /ɔɪl ˈpeɪntɪŋ/ Tranh sơn dầu “The oil painting was displayed at the museum.” (Bức tranh sơn dầu được trưng bày tại bảo tàng.)
Watercolor /ˈwɔːtərˌkʌlər/ Sơn nước “She prefers using watercolor for her landscapes.” (Cô ấy thích sử dụng sơn nước cho các bức tranh phong cảnh.)

Ngành 12: Tự Động Hóa (Automation)

Từ Vựng Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Ví Dụ (Tiếng Anh)
Automation /ˌɔːtəˈmeɪʃən/ Tự động hóa “Automation is revolutionizing the manufacturing industry.” (Tự động hóa đang cách mạng hóa ngành sản xuất.)
Robot /ˈrəʊbɒt/ Robot “The robot assembles the car parts.” (Robot lắp ráp các bộ phận của ô tô.)
Assembly Line /əˈsɛmbli laɪn/ Dây chuyền lắp ráp “The assembly line is running smoothly.” (Dây chuyền lắp ráp đang vận hành trơn tru.)
Control System /kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ Hệ thống điều khiển “The control system monitors the machine’s performance.” (Hệ thống điều khiển giám sát hiệu suất của máy móc.)
Sensor /ˈsɛnsər/ Cảm biến “The sensor detects any movement.” (Cảm biến phát hiện bất kỳ chuyển động nào.)
PLC (Programmable Logic Controller) /ˈpiːɛlˈsi/ Bộ điều khiển logic có thể lập trình “The PLC controls the industrial process.” (PLC điều khiển quá trình công nghiệp.)
Machine Learning /məˈʃiːn ˈlɜːnɪŋ/ Học máy “Machine learning is a type of AI used in automation.” (Học máy là một loại trí tuệ nhân tạo được sử dụng trong tự động hóa.)
Industrial Robot /ɪnˈdʌstrɪəl ˈrəʊbɒt/ Robot công nghiệp “The industrial robot can perform tasks faster and more accurately.” (Robot công nghiệp có thể thực hiện công việc nhanh chóng và chính xác hơn.)
Conveyor Belt /kənˈveɪə ˈbɛlt/ Băng chuyền “The goods are transported by a conveyor belt.” (Hàng hóa được vận chuyển bằng băng chuyền.)
CNC (Computer Numerical Control) /siːɛnˈsiː/ Điều khiển số bằng máy tính “CNC machines are used for precision manufacturing.” (Máy CNC được sử dụng trong sản xuất chính xác.)
Robotics /rəʊˈbɒtɪks/ Công nghệ robot “Robotics is an integral part of modern manufacturing.” (Công nghệ robot là một phần không thể thiếu trong sản xuất hiện đại.)
Automation Engineer /ˌɔːtəˈmeɪʃən ˈɪnˌdʒɪnɪə(r)/ Kỹ sư tự động hóa “The automation engineer is responsible for programming the machines.” (Kỹ sư tự động hóa chịu trách nhiệm lập trình máy móc.)
Servo Motor /ˈsɜːvəʊ ˈməʊtə(r)/ Động cơ servo “The servo motor controls the position of the robotic arm.” (Động cơ servo điều khiển vị trí của cánh tay robot.)
Actuator /ˈæktʃʊˌeɪtə(r)/ Bộ truyền động “The actuator moves the robotic arm during assembly.” (Bộ truyền động di chuyển cánh tay robot trong quá trình lắp ráp.)

Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh Về Nghề Nghiệp Hiệu Quả

8 25

Học Từ Vựng Theo Chủ Đề

Chia nhỏ các nhóm từ vựng theo chủ đề nghề nghiệp giúp bạn dễ dàng học và ghi nhớ. Chẳng hạn, bạn có thể bắt đầu với các nghề nghiệp cơ bản như giáo viên, bác sĩ, và dần mở rộng ra các ngành nghề khác nhau như kỹ sư, luật sư, và các nghề trong ngành dịch vụ, y tế.

Sử Dụng Ứng Dụng Học Tiếng Anh

Các ứng dụng như Anki, Quizlet, và Memrise giúp bạn học từ vựng nhanh chóng thông qua các bài kiểm tra, trò chơi, và phương pháp lặp lại cách quãng.

Kết Luận

Việc học từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp là một phần không thể thiếu trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt nếu bạn muốn giao tiếp hiệu quả trong các tình huống liên quan đến công việc và nghề nghiệp. Hãy bắt đầu học từ vựng theo chủ đề nghề nghiệp để dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào cuộc sống hàng ngày!

Tham khảo thêm:

100+ TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CHÀO HỎI & GIỚI THIỆU BẢN THÂN

Từ vựng tiếng Anh khi đi học lái xe & giao tiếp tiếng Anh khi thuê xe – Bí kíp giúp bạn tự tin trên mọi hành trình 2025

Từ vựng chỉ cảm xúc & biểu cảm

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .