Asking Questions in Meetings: Cách đặt câu hỏi trong cuộc họp bằng tiếng Anh rõ ràng và chuyên nghiệp (2026)

x 18

Asking Questions in Meetings: Cách đặt câu hỏi trong cuộc họp bằng tiếng Anh rõ ràng và chuyên nghiệp

Trong một cuộc họp bằng tiếng Anh, khó khăn không chỉ nằm ở việc hiểu người khác đang nói gì. Nhiều người hiểu tương đối tốt nhưng đến lúc cần hỏi lại lại chỉ nói được “What?” hoặc “I don’t understand”, hoặc im lặng vì sợ câu hỏi của mình thiếu lịch sự.

Trong môi trường làm việc, câu hỏi được dùng liên tục để làm rõ thông tin, hỏi thêm chi tiết, kiểm tra deadline, xác nhận trách nhiệm, xin ý kiến và chốt bước tiếp theo. Biết đặt câu hỏi đúng giúp cuộc họp rõ ràng hơn và giảm nguy cơ mỗi người hiểu một ý khác nhau.

Bài học Asking questions in meetings tập trung vào những mẫu câu B1 có thể sử dụng ngay trong meeting, kèm từ vựng, flow hội thoại, hai đoạn hội thoại mẫu, lỗi thường gặp, bài tập và đáp án.

Key takeaways:

  • Nhận biết những tình huống công việc cần đặt câu hỏi trong meeting.
  • Sử dụng các mẫu câu để hỏi thông tin, làm rõ, xác nhận và xin ý kiến.
  • Tránh những câu hỏi quá trực diện hoặc dịch nguyên từ tiếng Việt.
  • Thực hành qua hai hội thoại gần với môi trường công sở.
  • Luyện phản xạ với 5 dạng bài tập từ nhận biết đến role-play.
  • Ứng dụng câu hỏi vào họp Marketing, Sales, HR, Project, Education và công việc văn phòng.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
  • Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking questions in meetings
  • Từ vựng và cụm từ cần biết
  • Mẫu câu Business English theo từng mục đích
  • Cấu trúc hội thoại đặt câu hỏi trong cuộc họp
  • Mẫu hoàn chỉnh
  • Lỗi sai thường gặp khi đặt câu hỏi trong cuộc họp bằng tiếng Anh
  • Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
  • Bài tập Business English chủ đề Asking questions in meetings
  • Đáp án và giải thích
  • Ứng dụng vào công việc thực tế
  • FAQ về Asking questions in meetings trong Business English
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Asking questions in meetings

Mục Nội dung
Chủ đề Asking questions in meetings
Nhóm kỹ năng Meeting English
Level đề xuất B1
Phù hợp với Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, Sales, Marketing, HR, Customer Service, Education, Admin, Project
Mục tiêu Dùng tiếng Anh để hỏi thông tin, làm rõ vấn đề, xác nhận và thúc đẩy thảo luận trong meeting
Output sau bài học Đặt được câu hỏi tự nhiên trong cuộc họp và phản hồi được khi cần thêm thông tin

Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp | https://secenglish.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/

Tình huống này dùng khi nào trong công việc?

Asking questions in meetings không chỉ là hỏi khi không hiểu. Trong một cuộc họp, câu hỏi còn giúp người tham gia kiểm tra xem thông tin đã đủ rõ để đưa ra quyết định hay chưa.

Ví dụ, trong một cuộc họp Marketing, quản lý nói rằng chiến dịch cần được triển khai “as soon as possible”. Nhân viên cần hỏi lại: “When exactly would you like us to launch the campaign?” để biến một yêu cầu chung chung thành một deadline cụ thể.

Trong cuộc họp dự án, câu hỏi thường xuất hiện khi cần xác nhận phạm vi công việc, trách nhiệm hoặc bước tiếp theo: “Who will be responsible for the final review?” hoặc “What should we do after the client approves the proposal?”

Với họp nội bộ giữa đồng nghiệp quen thuộc, cách hỏi có thể tương đối tự nhiên và trực tiếp. Khi họp với cấp trên, khách hàng hoặc đối tác, nên sử dụng các cấu trúc như “Could you…?”, “Would you mind…?” hoặc “Could I clarify…?” để câu hỏi mềm và chuyên nghiệp hơn.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking questions in meetings

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Xin phép đặt câu hỏi Mở lời tự nhiên trước khi hỏi
Hỏi thêm thông tin Xác định chi tiết còn thiếu
Làm rõ một ý Yêu cầu người nói giải thích cụ thể hơn
Kiểm tra mình đã hiểu đúng Diễn đạt lại và hỏi xác nhận
Hỏi nguyên nhân Tìm hiểu lý do đằng sau vấn đề hoặc quyết định
Hỏi ý kiến Mời đồng nghiệp hoặc quản lý chia sẻ quan điểm
Hỏi về trách nhiệm Xác định ai phụ trách công việc
Hỏi về deadline Xác định thời điểm phải hoàn thành
Hỏi về bước tiếp theo Chốt action sau cuộc họp
Kiểm tra sự thống nhất Xác nhận mọi người có cùng hiểu và đồng thuận hay không

Từ vựng và cụm từ cần biết

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
clarify verb làm rõ Khi thông tin chưa rõ Could you clarify the last point?
clarification noun sự làm rõ Khi muốn yêu cầu giải thích I have a question for clarification.
elaborate on phrase giải thích thêm Khi cần thêm chi tiết Could you elaborate on the timeline?
go over phrasal verb xem lại, trao đổi lại Khi muốn xem lại thông tin Can we go over the figures again?
confirm verb xác nhận Khi kiểm tra thông tin Can you confirm the deadline?
make sure phrase đảm bảo, kiểm tra chắc chắn Khi xác nhận cách hiểu I just want to make sure I understood correctly.
point noun ý, điểm Khi nhắc tới một ý vừa được nói Could you explain that point again?
issue noun vấn đề Khi trao đổi vấn đề công việc What’s the main issue here?
concern noun mối lo ngại Khi hỏi về rủi ro What are your main concerns?
proposal noun đề xuất Khi thảo luận phương án What do you think of this proposal?
approach noun cách tiếp cận Khi thảo luận cách xử lý Why did we choose this approach?
option noun phương án Khi so sánh lựa chọn Do we have another option?
alternative noun phương án thay thế Khi phương án hiện tại chưa phù hợp Is there an alternative?
priority noun ưu tiên Khi cần xác định việc quan trọng What’s our top priority?
deadline noun hạn hoàn thành Khi hỏi thời hạn What’s the deadline for this task?
timeline noun tiến độ theo thời gian Khi hỏi các mốc của dự án Has the timeline changed?
target noun mục tiêu Khi hỏi kết quả cần đạt What’s our target for this month?
update noun/verb cập nhật Khi hỏi tiến độ Do we have an update from the client?
progress noun tiến độ Khi theo dõi công việc How much progress have we made?
responsibility noun trách nhiệm Khi xác định người phụ trách Whose responsibility is this?
be responsible for phrase chịu trách nhiệm về Khi phân công Who is responsible for the report?
action item noun phrase đầu việc cần thực hiện Khi chốt sau meeting What are the action items?
next step noun phrase bước tiếp theo Khi kết thúc thảo luận What’s the next step?
feedback noun phản hồi Khi hỏi ý kiến Could we get some feedback from Sales?
input noun ý kiến đóng góp Khi mời người khác tham gia Do you have any input on this?
perspective noun góc nhìn Khi hỏi quan điểm What’s your perspective on this?
agree on phrase thống nhất về Khi kiểm tra quyết định Have we agreed on the deadline?
follow up on phrasal verb tiếp tục xử lý, theo dõi Khi nói về việc sau meeting Who will follow up on this issue?
depend on phrase phụ thuộc vào Khi tìm điều kiện ảnh hưởng What does the final decision depend on?
by the end of phrase trước/cuối một khoảng thời gian Khi xác định deadline Can we finish this by the end of Friday?

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Xin phép hỏi Could I ask a quick question? Tôi hỏi nhanh một câu được không? Polite
Xin phép hỏi Can I ask something about the timeline? Tôi hỏi một chút về tiến độ được không? Neutral
Xin phép hỏi If I may, I’d like to ask about the budget. Nếu được, tôi muốn hỏi về ngân sách. Formal
Làm rõ Could you clarify that point? Anh/chị có thể làm rõ ý đó không? Polite
Làm rõ What exactly do you mean by “priority”? Chính xác thì “ưu tiên” ở đây nghĩa là gì? Neutral
Làm rõ Could you explain that in a little more detail? Anh/chị có thể giải thích kỹ hơn một chút không? Polite
Làm rõ Could you elaborate on that? Anh/chị có thể nói rõ thêm về ý đó không? Formal
Hỏi chi tiết When exactly do we need to finish this? Chính xác thì khi nào chúng ta cần hoàn thành việc này? Neutral
Hỏi chi tiết Which part should we focus on first? Chúng ta nên tập trung vào phần nào trước? Neutral
Hỏi chi tiết How many people will be involved? Sẽ có bao nhiêu người tham gia? Neutral
Hỏi nguyên nhân What’s the main reason for the delay? Nguyên nhân chính của việc chậm tiến độ là gì? Neutral
Hỏi nguyên nhân Is there a particular reason why we changed the plan? Có lý do cụ thể nào khiến chúng ta thay đổi kế hoạch không? Polite
Hỏi nguyên nhân What led to this decision? Điều gì dẫn đến quyết định này? Formal
Xác nhận Can I confirm the deadline? Tôi xác nhận lại deadline được không? Neutral
Xác nhận So, are we aiming to finish this by Friday? Vậy mục tiêu là hoàn thành việc này trước thứ Sáu đúng không? Neutral
Xác nhận Just to make sure I’ve understood correctly, we are launching next Monday, right? Để chắc rằng tôi hiểu đúng, chúng ta sẽ ra mắt vào thứ Hai tới, đúng không? Polite
Xác nhận Am I correct in understanding that the budget has been approved? Tôi hiểu rằng ngân sách đã được duyệt, đúng không? Formal
Hỏi ý kiến What do you think about this approach? Anh/chị nghĩ sao về cách làm này? Neutral
Hỏi ý kiến How do you feel about the proposal? Anh/chị thấy đề xuất này thế nào? Neutral
Hỏi ý kiến What’s your view on this issue? Quan điểm của anh/chị về vấn đề này là gì? Neutral
Hỏi ý kiến Would you like to add anything? Anh/chị có muốn bổ sung gì không? Polite
Mời đóng góp Does anyone have any thoughts on this? Có ai có ý kiến gì về vấn đề này không? Neutral
Mời đóng góp Could we get some input from the Marketing team? Chúng ta có thể nghe thêm ý kiến từ team Marketing không? Polite
Hỏi trách nhiệm Who will be responsible for this task? Ai sẽ chịu trách nhiệm cho công việc này? Neutral
Hỏi trách nhiệm Who is taking the lead on this? Ai sẽ phụ trách chính việc này? Neutral
Hỏi trách nhiệm Who should I follow up with about this? Tôi nên trao đổi tiếp với ai về việc này? Neutral
Hỏi tiến độ Where are we with this project? Dự án này hiện tiến triển đến đâu rồi? Neutral
Hỏi tiến độ Do we have any updates from the client? Chúng ta có cập nhật gì từ khách hàng chưa? Neutral
Hỏi tiến độ Are we still on schedule? Chúng ta vẫn đang đúng tiến độ chứ? Neutral
Hỏi bước tiếp theo What’s the next step? Bước tiếp theo là gì? Neutral
Hỏi bước tiếp theo What do we need to do next? Tiếp theo chúng ta cần làm gì? Neutral
Hỏi bước tiếp theo When should we follow up on this? Khi nào chúng ta nên xử lý tiếp vấn đề này? Neutral
Kiểm tra thống nhất Are we all agreed on this? Mọi người đều thống nhất về việc này chứ? Neutral
Kiểm tra thống nhất Does everyone agree with this approach? Mọi người có đồng ý với cách làm này không? Neutral
Kiểm tra quyết định Have we made a final decision on the launch date? Chúng ta đã chốt ngày ra mắt chưa? Neutral
Hỏi phương án khác Do we have any other options? Chúng ta còn phương án nào khác không? Neutral

Tham khảo thêm: Tranh luận công việc bằng tiếng Anh | https://secenglish.vn/tranh-luan-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/tranh-luan-cong-viec/

Cấu trúc hội thoại đặt câu hỏi trong cuộc họp

Một câu hỏi tốt trong meeting thường không xuất hiện riêng lẻ. Nó nằm trong một flow trao đổi rõ ràng.

Bước Mục đích Mẫu câu gợi ý
1 Xin phép hoặc bắt đầu câu hỏi Could I ask a quick question?
2 Xác định điểm cần hỏi I have a question about the launch timeline.
3 Đặt câu hỏi cụ thể When exactly are we planning to launch?
4 Xác nhận câu trả lời So we’re aiming for next Monday, correct?
5 Chốt hành động And who will be responsible for the final review?

Không phải câu hỏi nào cũng cần đủ năm bước. Với một thông tin đơn giản, “Could you clarify the deadline?” đã đủ. Flow trên đặc biệt hữu ích khi vấn đề có nhiều chi tiết hoặc có ảnh hưởng trực tiếp đến công việc sau cuộc họp.

Mẫu hoàn chỉnh

Hội thoại 1: Hỏi để làm rõ kế hoạch trong cuộc họp Marketing

Lan: We’re planning to launch the new campaign early next month.

Minh: Could I ask a quick question about the timeline?

Lan: Sure.

Minh: When exactly are we planning to launch?

Lan: The current plan is Monday, September 7.

Minh: Thanks. Just to make sure I’ve understood correctly, the final content needs to be ready before that date, right?

Lan: Yes. We need everything approved by September 3.

Minh: Got it. Who will be responsible for the final approval?

Lan: I’ll review the content first, then our Marketing Manager will approve the final version.

Minh: Okay. Do we have any updates from the design team?

Lan: They should send the first version this afternoon.

Minh: Great. And what’s the next step after we receive the design?

Lan: Marketing will review it and send feedback by tomorrow morning.

Giải thích tiếng Việt:

Nhóm Marketing đang trao đổi lịch triển khai chiến dịch. Minh không hỏi chung chung “When?” mà xác định rõ timeline, deadline phê duyệt, người phụ trách và bước tiếp theo.

Các cụm quan trọng:

  • Could I ask a quick question about…? – mở câu hỏi lịch sự.
  • When exactly…? – hỏi một mốc thời gian cụ thể.
  • Just to make sure I’ve understood correctly… – kiểm tra xem mình có hiểu đúng không.
  • Who will be responsible for…? – hỏi người chịu trách nhiệm.
  • Do we have any updates from…? – hỏi cập nhật từ một người/team.
  • What’s the next step…? – chốt hành động tiếp theo.

Hội thoại 2: Hỏi để hiểu nguyên nhân và tìm phương án trong cuộc họp dự án

Manager: We may need to move the delivery date to next week.

Huy: Could you clarify why we need to change the deadline?

Manager: The client requested several additional changes yesterday.

Huy: I see. Which parts of the project are affected?

Manager: Mainly the reporting dashboard and the final presentation.

Huy: How much additional time do we need?

Manager: Probably three working days.

Huy: Do we have any other options if the client wants to keep the original deadline?

Manager: We could deliver the dashboard first and send the presentation later.

Huy: That makes sense. What do you think about splitting the delivery into two stages?

Manager: I think that’s probably the best option.

Huy: Okay. So, are we agreed that we’ll deliver the dashboard on Friday and the presentation next Tuesday?

Manager: Yes.

Huy: Great. Who should I follow up with regarding the updated schedule?

Manager: Please coordinate with Mai from the Project team.

Giải thích tiếng Việt:

Huy không phản đối ngay việc đổi deadline. Anh đặt câu hỏi theo trình tự: nguyên nhân → phạm vi ảnh hưởng → thời gian cần thêm → phương án khác → xác nhận quyết định → người cần follow-up.

Các cụm quan trọng:

  • Could you clarify why…? – hỏi nguyên nhân theo cách mềm hơn “Why?”
  • Which parts… are affected? – xác định phạm vi vấn đề.
  • How much additional time do we need? – hỏi nguồn lực/thời gian bổ sung.
  • Do we have any other options? – mở ra phương án thay thế.
  • What do you think about…? – đưa ý tưởng dưới dạng câu hỏi.
  • So, are we agreed that…? – xác nhận quyết định.
  • Who should I follow up with…? – xác định người cần làm việc tiếp.

Lỗi sai thường gặp khi đặt câu hỏi trong cuộc họp bằng tiếng Anh

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
Hỏi quá cụt What? Sorry, could you clarify that point? “What?” dễ tạo cảm giác đột ngột trong meeting
Nói thẳng “không hiểu” I don’t understand you. I’m not sure I fully understand that point. Could you explain it again? Chuyển trọng tâm sang thông tin thay vì người nói
Dịch từ tiếng Việt What means this? What does this mean? Cấu trúc câu hỏi cần trợ động từ does
Sai trật tự câu hỏi Can you tell me when is the deadline? Can you tell me when the deadline is? Sau “Can you tell me…”, dùng trật tự câu kể
Câu quá trực diện Why did you change it? Could you explain why the plan was changed? Câu thứ hai trung tính và chuyên nghiệp hơn
Hỏi deadline quá cụt Deadline when? When is the deadline for this task? Câu đầy đủ rõ đối tượng đang hỏi
Dùng sai collocation Who makes this task? Who will handle this task? “Handle a task” hoặc “be responsible for a task” tự nhiên hơn
Hỏi ý kiến quá chung You think what? What do you think about this proposal? “What do you think about…?” là cấu trúc tự nhiên
Không xác nhận sau câu trả lời dài Okay. So, just to confirm, we’ll send the final version on Friday, correct? Xác nhận giúp giảm hiểu nhầm
Hỏi nhưng không gắn với action What happens now? What’s the next step, and who will be responsible for it? Câu sau biến thảo luận thành hành động cụ thể

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
What? Could you clarify that point? Khi chưa hiểu
Explain again. Could you explain that again, please? Khi cần người nói lặp lại
What do you mean? Could you clarify what you mean by that? Khi cần làm rõ ý
Why? Could you explain the reason for that? Khi hỏi nguyên nhân
When is it? When exactly are we planning to do this? Khi hỏi mốc cụ thể
Who does this? Who will be responsible for this? Khi hỏi trách nhiệm
What’s next? What would be the next step after this? Khi hỏi hành động tiếp theo
Is this correct? Just to confirm, is this the final version? Khi xác nhận
Do you agree? What are your thoughts on this approach? Khi muốn mở thảo luận
Any ideas? Does anyone have any suggestions on how we could handle this? Khi xin ý tưởng
Can we do something else? Do we have any alternative options? Khi cần phương án khác
Are we late? Are we still on schedule? Khi hỏi tiến độ
Did the client say anything? Do we have any updates from the client? Khi hỏi cập nhật
What should I do? What would you like me to focus on first? Khi xác định ưu tiên
Is that all? Is there anything else we need to address before we move on? Khi chuẩn bị chuyển chủ đề

Bài tập Business English chủ đề Asking questions in meetings

Task 1: Match phrases with functions

Ghép câu 1–10 với chức năng A–J.

  1. Could you clarify that point?
  2. What’s the next step?
  3. Who will be responsible for this?
  4. What do you think about the proposal?
  5. Are we still on schedule?
  6. Just to confirm, are we launching on Monday?
  7. What’s the main reason for the delay?
  8. Does anyone have any suggestions?
  9. Do we have any updates from the client?
  10. Do we have another option?

A. Hỏi nguyên nhân
B. Hỏi phương án thay thế
C. Xin ý kiến
D. Hỏi tiến độ
E. Làm rõ thông tin
F. Hỏi người phụ trách
G. Hỏi bước tiếp theo
H. Hỏi cập nhật
I. Xác nhận thông tin
J. Mời mọi người đưa ra ý tưởng

Task 2: Choose the best response

  1. Sếp vừa giải thích một thay đổi nhưng bạn chưa hiểu rõ. Câu phù hợp nhất là:

A. What?
B. Explain.
C. Could you clarify what this change means for our team?
D. You didn’t explain well.

  1. Bạn muốn biết ai phụ trách báo cáo cuối cùng.

A. Who will be responsible for the final report?
B. Who makes report?
C. Who do it?
D. Report is whose job?

  1. Bạn muốn xác nhận cuộc họp tiếp theo diễn ra thứ Sáu.

A. Friday?
B. So, just to confirm, we’re meeting again on Friday, correct?
C. You said Friday or not?
D. Meeting Friday yes?

  1. Một kế hoạch vừa bị lùi hai tuần. Bạn muốn biết nguyên nhân.

A. Why are you late?
B. Why did you do that?
C. Could you explain the reason for the change in timeline?
D. Why?

  1. Bạn muốn mời team HR chia sẻ quan điểm.

A. HR, talk.
B. Could we get some input from the HR team?
C. HR must say something.
D. What HR?

  1. Bạn muốn hỏi dự án có đang đúng tiến độ không.

A. Are we still on schedule?
B. Are we on time yes?
C. Project late?
D. Do we delay?

  1. Bạn muốn hỏi có phương án khác không.

A. We have other?
B. Is something else?
C. Do we have any alternative options?
D. Change it?

  1. Bạn cần hỏi bước tiếp theo sau khi khách hàng duyệt proposal.

A. What should happen after the client approves the proposal?
B. Then what?
C. Next?
D. What we do after?

  1. Bạn muốn chắc chắn rằng mình hiểu đúng mức ngân sách.

A. Budget is $10,000?
B. Just to make sure I’ve understood correctly, the total budget is $10,000, right?
C. You said ten thousand?
D. Money is ten thousand?

  1. Bạn muốn hỏi đồng nghiệp nghĩ gì về phương án mới.

A. You like it?
B. What do you think about this new approach?
C. Is good?
D. Say your idea.

Task 3: Complete the dialogue

Phrase bank:

  • clarify
  • responsible
  • next step
  • updates
  • exactly
  • confirm
  • schedule
  • thoughts
  • alternative
  • reason

Manager: We may need to change the campaign launch date.

Hoa: Could you _______ why we need to change it?

Manager: The client needs more time to approve the visuals.

Hoa: I see. What is the main _______ for the delay on their side?

Manager: Their legal team needs to review the final version.

Hoa: When _______ do they expect to finish the review?

Manager: Thursday afternoon.

Hoa: Okay. Just to _______, we’re now planning to launch next Monday?

Manager: Correct.

Hoa: Are we still on _______ for all the other campaign materials?

Manager: Yes.

Hoa: Do we have any _______ from the content team?

Manager: They finished the copy yesterday.

Hoa: Great. Who will be _______ for combining the final copy and visuals?

Manager: Minh will handle that.

Hoa: Do we have an _______ option if the legal review takes longer?

Manager: We could delay the paid ads but publish the organic content first.

Hoa: What are your _______ on that approach?

Manager: I think it could work.

Hoa: Great. What’s the _______ after today’s meeting?

Manager: I’ll confirm the revised timeline with the client.

Task 4: Rewrite to sound more professional

Viết lại các câu sau để phù hợp hơn trong cuộc họp.

  1. What?
  2. Why did you change the deadline?
  3. Who does this?
  4. You agree?
  5. What happens next?
  6. Tell me the deadline.
  7. Any other idea?
  8. I don’t understand you.

Task 5: Role-play / Speaking practice

Tình huống 1: Marketing meeting
Team đang chuẩn bị ra mắt một chiến dịch mới. Hãy đặt 4 câu hỏi để làm rõ:

  • ngày launch;
  • ngân sách;
  • người duyệt nội dung;
  • bước tiếp theo.

Tình huống 2: Project meeting
Quản lý thông báo deadline có thể bị lùi. Hãy đặt câu hỏi về:

  • nguyên nhân;
  • thời gian cần thêm;
  • phần công việc bị ảnh hưởng;
  • phương án thay thế.

Tình huống 3: Sales meeting
Team vừa trình bày kết quả tháng. Hãy hỏi:

  • kết quả so với target;
  • lý do doanh số thay đổi;
  • nhóm khách hàng tốt nhất;
  • kế hoạch tháng tới.

Tình huống 4: HR meeting
Công ty đang chuẩn bị chương trình đào tạo nội bộ. Hãy hỏi:

  • ai tham gia;
  • thời gian tổ chức;
  • mục tiêu chương trình;
  • người phụ trách.

Đáp án và giải thích

Task 1

1 – E: “clarify” dùng để yêu cầu làm rõ thông tin.
2 – G: “next step” hỏi bước cần thực hiện tiếp theo.
3 – F: “responsible for” dùng để xác định trách nhiệm.
4 – C: “What do you think…?” dùng để hỏi ý kiến.
5 – D: “on schedule” nghĩa là đang đúng tiến độ.
6 – I: “Just to confirm…” dùng để xác nhận.
7 – A: “reason” dùng để hỏi nguyên nhân.
8 – J: câu hỏi mở để mọi người đưa ra đề xuất.
9 – H: “updates” dùng khi hỏi thông tin mới nhất.
10 – B: “another option” hỏi phương án thay thế.

Task 2

  1. C – Câu hỏi xác định rõ phần chưa hiểu và giữ giọng lịch sự.
  2. A – “be responsible for” là cụm tự nhiên khi hỏi người phụ trách.
  3. B – “Just to confirm…” phù hợp để kiểm tra một thông tin đã được nói trước đó.
  4. C – Hỏi về “reason for the change” trung tính hơn hỏi trực tiếp “Why did you do that?”
  5. B – “get some input from…” là cách tự nhiên để mời một team đóng góp ý kiến.
  6. A – “on schedule” dùng khi công việc vẫn diễn ra theo kế hoạch thời gian.
  7. C – “alternative options” chỉ những phương án khác có thể cân nhắc.
  8. A – Câu hỏi đầy đủ và xác định rõ mốc “after the client approves the proposal”.
  9. B – Người nói vừa diễn đạt lại thông tin vừa yêu cầu xác nhận.
  10. B – “What do you think about…?” là cấu trúc phổ biến để hỏi quan điểm.

Task 3

  1. clarify
  2. reason
  3. exactly
  4. confirm
  5. schedule
  6. updates
  7. responsible
  8. alternative
  9. thoughts
  10. next step

Giải thích:

  • clarify why: yêu cầu giải thích rõ nguyên nhân.
  • main reason: collocation tự nhiên khi hỏi nguyên nhân chính.
  • when exactly: yêu cầu mốc thời gian cụ thể.
  • just to confirm: xác nhận lại thông tin.
  • on schedule: đúng tiến độ.
  • updates from: thông tin cập nhật từ một người hoặc bộ phận.
  • responsible for: chịu trách nhiệm.
  • alternative option: phương án thay thế.
  • thoughts on: ý kiến/quan điểm về một vấn đề.
  • next step: hành động tiếp theo.

Task 4 – Gợi ý trả lời

  1. What?
    Sorry, could you clarify that point?
    Giải thích: mềm và cụ thể hơn “What?”
  2. Why did you change the deadline?
    Could you explain why the deadline was changed?
    Giải thích: chuyển trọng tâm từ người ra quyết định sang vấn đề.
  3. Who does this?
    Who will be responsible for this task?
    Giải thích: “be responsible for” phù hợp trong giao tiếp công việc.
  4. You agree?
    What do you think about this approach?
    Giải thích: câu hỏi mở giúp người nghe nói rõ quan điểm hơn.
  5. What happens next?
    What would be the next step after this?
    Giải thích: “next step” là cụm thường dùng để chốt hành động.
  6. Tell me the deadline.
    Could you confirm the deadline for this task?
    Giải thích: câu yêu cầu được chuyển thành câu hỏi lịch sự.
  7. Any other idea?
    Does anyone have any other suggestions?
    Giải thích: phù hợp khi hỏi cả nhóm.
  8. I don’t understand you.
    I’m not sure I fully understand that point. Could you explain it again?
    Giải thích: tránh tạo cảm giác đang nói rằng người kia trình bày không tốt.

Task 5 – Gợi ý trả lời

Tình huống 1 – Marketing:

  • When exactly are we planning to launch the campaign?
  • Could you confirm the final budget?
  • Who will be responsible for approving the content?
  • What’s the next step after the content is approved?

Tình huống 2 – Project:

  • Could you clarify the main reason for the delay?
  • How much additional time do we need?
  • Which parts of the project will be affected?
  • Do we have any alternative options?

Tình huống 3 – Sales:

  • How did our results compare with the monthly target?
  • What was the main reason for the change in sales?
  • Which customer segment performed best?
  • What’s our priority for next month?

Tình huống 4 – HR:

  • Who will be taking part in the training?
  • When exactly are we planning to hold it?
  • What’s the main objective of the programme?
  • Who will be responsible for organising the sessions?

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Marketing cần chốt ngày launch When exactly are we planning to launch? Dùng “exactly” khi cần mốc cụ thể
Sales cần hiểu lý do doanh số giảm What’s the main reason for the drop in sales? Hỏi vấn đề, tránh quy trách nhiệm cá nhân
HR cần hỏi người phụ trách training Who will be responsible for organising the training? “Responsible for + V-ing/noun”
Project cần kiểm tra tiến độ Are we still on schedule? Ngắn, tự nhiên trong meeting
Customer Service cần làm rõ complaint Could you clarify the client’s main concern? Tách vấn đề chính khỏi các chi tiết phụ
Education cần xác nhận lịch lớp Just to confirm, the new class starts next Monday, right? Dùng khi thông tin đã được đề cập
Admin cần hỏi việc tiếp theo What’s the next step after we receive approval? Gắn câu hỏi với một mốc cụ thể
Team meeting cần mời thêm ý kiến Does anyone have any thoughts on this? Câu hỏi mở, phù hợp thảo luận nhóm

Tham khảo thêm: Khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm | https://secenglish.vn/khoa-hoc-tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/khoa-hoc-tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/

Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp tiếng Anh hội thảo | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-tieng-anh-hoi-thao/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-tieng-anh-hoi-thao/

FAQ về Asking questions in meetings trong Business English

FAQ

1. Asking questions in meetings phù hợp với level nào?

B1 là level phù hợp để bắt đầu chủ đề này. Người học cần đủ nền để hiểu nội dung một cuộc họp quen thuộc và tạo câu hỏi về deadline, tiến độ, trách nhiệm, nguyên nhân hoặc bước tiếp theo.

2. Có cần học thuộc toàn bộ các mẫu câu không?

Không. Nên bắt đầu với khoảng 6–10 khung câu có thể thay đổi thông tin, chẳng hạn:

  • Could you clarify…?
  • When exactly…?
  • Who will be responsible for…?
  • What do you think about…?
  • Just to confirm, …?
  • What’s the next step?

Khi quen với khung câu, chỉ cần thay nội dung phía sau theo tình huống.

3. “Why?” có dùng được trong meeting không?

Có, nhưng câu hỏi chỉ gồm một từ “Why?” có thể hơi trực diện tùy tình huống. Khi hỏi về một quyết định hoặc vấn đề nhạy cảm, “Could you explain why…?” hoặc “What’s the main reason for…?” thường mềm hơn.

4. Làm sao để hỏi lại mà không tạo cảm giác mình không nghe hiểu tiếng Anh?

Tập trung vào “điểm cần làm rõ” thay vì nói chung rằng mình không hiểu:

  • Could you clarify the last point?
  • Could you explain what you mean by “priority”?
  • Just to make sure I’ve understood correctly, …

Các câu này cho thấy người nói đang chủ động kiểm tra thông tin.

5. Chủ đề này có sử dụng được khi họp online không?

Có. Các mẫu câu làm rõ thông tin, xác nhận, hỏi ý kiến, hỏi tiến độ và chốt action đều dùng được trong meeting trực tiếp lẫn meeting online.

6. Nên luyện phản xạ đặt câu hỏi như thế nào?

Chọn một tình huống công việc thật rồi tự đặt năm câu hỏi theo thứ tự:

  1. What?
  2. Why?
  3. When?
  4. Who?
  5. What next?

Sau đó chuyển chúng thành câu Business English hoàn chỉnh. Ví dụ từ “Who?” thành “Who will be responsible for the final review?”

Kết luận

Cảm ơn bạn

Đặt câu hỏi trong cuộc họp bằng tiếng Anh không cần bắt đầu bằng những cấu trúc phức tạp. Ở level B1, mục tiêu quan trọng nhất là hỏi đúng thông tin, diễn đạt đủ lịch sự và biết xác nhận lại những chi tiết ảnh hưởng đến công việc.

Thay vì học thuộc hàng chục câu riêng lẻ, hãy luyện một số khung câu như Could you clarify…?, When exactly…?, Who will be responsible for…?, What do you think about…?What’s the next step?, sau đó thay nội dung bằng chính tình huống đang gặp trong công việc.

Role-play một cuộc họp ngắn, tự ghi âm phần hỏi – đáp và đổi deadline, phòng ban, dự án hoặc vấn đề trong mỗi lần luyện sẽ giúp các mẫu câu dần trở thành phản xạ thay vì chỉ là kiến thức đã đọc qua.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .