Từ vựng Shopping basics A1: học mua sắm cơ bản và dùng được ngay

Shopping basics là nhóm từ vựng rất cần cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Ở level A1, người học chưa cần nói những câu dài hoặc dùng cụm nâng cao. Điều quan trọng nhất là biết gọi tên cửa hàng, đồ vật, giá tiền, cách hỏi mua và cách thanh toán bằng câu ngắn, rõ nghĩa.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Shopping basics A1 theo nhóm nghĩa, hiểu cách dùng từ trong câu, nhận diện lỗi sai thường gặp, làm bài tập và xem đáp án để tự kiểm tra lại.
Key takeaways:
- Nắm 30+ từ/cụm từ mua sắm cơ bản ở level A1.
- Biết hỏi giá, chọn đồ, thanh toán và nói nhu cầu đơn giản.
- Học cụm tự nhiên như go shopping, pay by card, try on shoes.
- Nhận diện lỗi sai khi dùng shop, store, market, price, cost.
- Luyện bài tập match words, fill in the blanks, choose the correct answer.
- Ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày và nền tảng TOEIC/VSTEP/IELTS cơ bản.
Chủ đề Shopping basics ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Shopping basics tập trung vào những tình huống mua sắm rất quen thuộc: đi siêu thị, vào cửa hàng, hỏi giá, chọn màu, chọn size, trả tiền và nhận hóa đơn. Người học chưa cần diễn đạt ý kiến dài như “thói quen tiêu dùng” hay “mua sắm trực tuyến ảnh hưởng đến xã hội”. Những nội dung đó phù hợp hơn với B1, B2 hoặc C1.
Người học A1 cần ưu tiên các nhóm từ dễ dùng: địa điểm mua sắm, người trong cửa hàng, đồ vật cơ bản, tiền và thanh toán, hành động khi mua hàng. Mỗi từ nên đi kèm một câu ví dụ ngắn để não ghi nhớ theo ngữ cảnh, không học rời rạc từng từ.
Ví dụ, thay vì chỉ học price = giá, người học cần nhớ cả câu: What is the price? hoặc How much is it? Như vậy, khi đi mua hàng thật, người học có thể bật ra câu đơn giản nhưng đúng.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về mua sắm
Cách học từ vựng Shopping basics level A1 hiệu quả
Với người mới bắt đầu, cách học hiệu quả nhất không phải là chép 50 từ một lúc. Người học nên chia từ theo nhóm nhỏ: nơi mua sắm, đồ vật, tiền, hành động và mẫu câu giao tiếp. Mỗi nhóm chỉ cần 5-8 từ, sau đó đặt câu ngắn.
Khi học từ vựng Shopping basics A1, mỗi từ nên đi cùng một cụm đơn giản. Ví dụ: buy bread, pay by card, a shopping bag, try on shoes. Cụm từ giúp người học biết từ đó thường đứng cạnh từ nào, tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Người học cũng nên luyện theo tình huống thật. Ví dụ: tưởng tượng đang vào siêu thị, cần mua bánh mì, hỏi giá và thanh toán. Một đoạn hội thoại 6-8 câu sẽ giúp nhớ từ lâu hơn một danh sách từ đơn lẻ.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Shopping basics level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| shop | A1 | noun | cửa hàng | shop, shopping, shopper | a small shop | This is a small shop. |
| store | A1 | noun | cửa hàng | store | a clothes store | I am in a clothes store. |
| market | A1 | noun | chợ | market | at the market | My mother is at the market. |
| supermarket | A1 | noun | siêu thị | supermarket | go to the supermarket | We go to the supermarket. |
| mall | A1 | noun | trung tâm thương mại | mall | at the mall | She is at the mall. |
| cashier | A1 | noun | thu ngân | cashier | ask the cashier | Ask the cashier, please. |
| customer | A1 | noun | khách hàng | customer | a new customer | He is a customer. |
| shop assistant | A1 | noun phrase | nhân viên bán hàng | assistant, assist | ask the shop assistant | Ask the shop assistant. |
| money | A1 | noun | tiền | money | have money | I have money. |
| cash | A1 | noun | tiền mặt | cash | pay in cash | I pay in cash. |
| card | A1 | noun | thẻ | card | pay by card | Can I pay by card? |
| price | A1 | noun | giá | price | the price is low | The price is good. |
| sale | A1 | noun | đợt giảm giá | sale | on sale | This bag is on sale. |
| receipt | A1 | noun | hóa đơn/biên lai | receipt | get a receipt | I get a receipt. |
| bag | A1 | noun | túi | bag | a shopping bag | I need a bag. |
| basket | A1 | noun | giỏ | basket | a shopping basket | This basket is small. |
| cart | A1 | noun | xe đẩy | cart | a shopping cart | I need a cart. |
| size | A1 | noun | kích cỡ | size | size M | I need size M. |
| color | A1 | noun | màu sắc | color, colorful | a red color | What color is it? |
| clothes | A1 | noun | quần áo | clothes | buy clothes | I buy clothes. |
| shoes | A1 | noun | giày | shoe, shoes | try on shoes | I try on shoes. |
| food | A1 | noun | đồ ăn | food | buy food | We buy food. |
| bread | A1 | noun | bánh mì | bread | buy bread | I buy bread. |
| milk | A1 | noun | sữa | milk | a bottle of milk | She buys milk. |
| water | A1 | noun | nước | water | a bottle of water | I need water. |
| buy | A1 | verb | mua | buy, buyer | buy a bag | I buy a bag. |
| sell | A1 | verb | bán | sell, seller | sell food | They sell food. |
| pay | A1 | verb | trả tiền | pay, payment | pay by card | I pay by card. |
| cost | A1 | verb/noun | có giá/chi phí | cost | cost five dollars | It costs five dollars. |
| want | A1 | verb | muốn | want | want to buy | I want to buy shoes. |
| need | A1 | verb | cần | need | need a bag | I need a bag. |
| try on | A1 | phrasal verb | thử đồ | try | try on a shirt | Can I try it on? |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Shopping basics

1. Địa điểm mua sắm
- shop: cửa hàng
- store: cửa hàng
- market: chợ
- supermarket: siêu thị
- mall: trung tâm thương mại
Ví dụ: I go to the supermarket.
2. Người trong cửa hàng
- customer: khách hàng
- cashier: thu ngân
- shop assistant: nhân viên bán hàng
- seller: người bán
- buyer: người mua
Ví dụ: The cashier is friendly.
3. Tiền và thanh toán
- money: tiền
- cash: tiền mặt
- card: thẻ
- price: giá
- receipt: hóa đơn/biên lai
Ví dụ: Can I pay by card?
4. Đồ vật khi mua sắm
- bag: túi
- basket: giỏ
- cart: xe đẩy
- clothes: quần áo
- shoes: giày
- food: đồ ăn
Ví dụ: I need a shopping bag.
5. Hành động khi mua hàng
- buy: mua
- sell: bán
- pay: trả tiền
- cost: có giá
- want: muốn
- need: cần
- try on: thử đồ
Ví dụ: I want to buy this shirt.
6. Mô tả cơ bản khi chọn đồ
- cheap: rẻ
- expensive: đắt
- big: to
- small: nhỏ
- new: mới
- good: tốt
Ví dụ: This bag is cheap.
Word family cần nhớ trong chủ đề Shopping basics
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| shop | shop, shopping, shopper | shop | — | — | I go shopping on Sunday. |
| buy | buyer | buy | — | — | I buy bread. |
| sell | seller | sell | — | — | They sell shoes. |
| pay | payment | pay | paid | — | I pay by card. |
| cost | cost | cost | costly | — | It costs ten dollars. |
| price | price | price | pricey | — | The price is good. |
| color | color | color | colorful | — | This bag is colorful. |
| need | need | need | needed | — | I need milk. |
| want | want | want | wanted | — | I want a new bag. |
| assist | assistant | assist | — | — | The shop assistant helps me. |
Ở level A1, người học chỉ cần nhận diện word family đơn giản. Không cần dùng những từ như costly, pricey quá nhiều trong giao tiếp. Hai từ này nên được hiểu ở mức nhận diện, còn khi nói hằng ngày, cheap và expensive dễ dùng hơn.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Shopping basics

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| go shopping | đi mua sắm | nói hoạt động mua sắm chung | I go shopping on Sunday. |
| buy food | mua đồ ăn | đi chợ/siêu thị | We buy food at the market. |
| buy clothes | mua quần áo | mua sắm thời trang | She buys clothes. |
| pay by card | trả bằng thẻ | thanh toán | Can I pay by card? |
| pay in cash | trả bằng tiền mặt | thanh toán | I pay in cash. |
| ask the price | hỏi giá | muốn biết giá tiền | I ask the price. |
| a shopping bag | túi mua sắm | đựng đồ sau khi mua | I need a shopping bag. |
| a shopping basket | giỏ mua sắm | đựng đồ trong siêu thị | This is my shopping basket. |
| a shopping cart | xe đẩy mua sắm | mua nhiều đồ | We need a shopping cart. |
| try on shoes | thử giày | mua giày/quần áo | I try on shoes. |
| on sale | đang giảm giá | nói về hàng giảm giá | This shirt is on sale. |
| look for a bag | tìm một chiếc túi | nói nhu cầu mua | I look for a bag. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Shopping basics
1. Dịch “đi mua sắm” thành go to shopping
- Câu sai: I go to shopping.
- Câu đúng: I go shopping.
- Giải thích: Go shopping là cụm tự nhiên. Không thêm to trước shopping trong câu này.
2. Quên to sau want
- Câu sai: I want buy this bag.
- Câu đúng: I want to buy this bag.
- Giải thích: Sau want dùng to + verb: want to buy, want to go, want to try.
3. Dùng sai câu hỏi giá tiền
- Câu sai: How many money is it?
- Câu đúng: How much is it?
- Giải thích: Hỏi giá dùng How much is it? Đây là mẫu câu rất quan trọng khi mua sắm.
4. Sai số nhiều với shoes
- Câu sai: This shoes is nice.
- Câu đúng: These shoes are nice.
- Giải thích: Shoes là danh từ số nhiều. Dùng these và are.
5. Thiếu giới từ khi thanh toán bằng thẻ
- Câu sai: I pay card.
- Câu đúng: I pay by card.
- Giải thích: Cụm đúng là pay by card hoặc pay in cash.
6. Dùng expensive price chưa tự nhiên
- Câu sai: The price is expensive.
- Câu đúng: The price is high. / It is expensive.
- Giải thích: Expensive thường mô tả đồ vật. Price thường đi với high hoặc low.
7. Dùng a cash
- Câu sai: I need a cash.
- Câu đúng: I need cash.
- Giải thích: Cash là danh từ không đếm được trong cách dùng thông thường, không dùng a cash.
8. Quên on trong try on
- Câu sai: Can I try this shirt?
- Câu đúng: Can I try on this shirt? / Can I try it on?
- Giải thích: Khi nói thử quần áo, giày dép, dùng try on.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh giao tiếp có cần ngữ pháp không
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Shopping basics
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| shop / store | Cả hai đều là cửa hàng. Shop phổ biến trong Anh-Anh, store phổ biến trong Anh-Mỹ và cũng dùng rất rộng. | I buy milk at the store. |
| market / supermarket | Market là chợ, supermarket là siêu thị. | My mother goes to the market. |
| cash / card | Cash là tiền mặt, card là thẻ. | I pay in cash. |
| price / cost | Price là giá của món đồ. Cost có thể là động từ “có giá”. | The price is low. It costs five dollars. |
| buy / pay | Buy là mua món đồ. Pay là trả tiền. | I buy shoes and pay by card. |
| cheap / expensive | Cheap là rẻ, expensive là đắt. | This bag is cheap. |
| bag / basket / cart | Bag là túi, basket là giỏ, cart là xe đẩy. | I put bread in the basket. |
| receipt / bill | Receipt là biên lai sau khi trả tiền. Bill thường là hóa đơn cần thanh toán, hay gặp ở nhà hàng. | Can I have a receipt? |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Shopping basics level A1
A: Hello. Can I help you?
B: Yes, please. I want to buy a bag.
A: What color do you want?
B: I want a black bag.
A: This bag is on sale.
B: Great. How much is it?
A: It costs ten dollars.
B: Good. Can I pay by card?
A: Yes, you can.
B: Can I have a receipt, please?
A: Sure. Here is your receipt and your shopping bag.
B: Thank you.
Các từ/cụm từ quan trọng:
- buy: mua
- bag: túi
- color: màu sắc
- on sale: đang giảm giá
- costs: có giá
- pay by card: trả bằng thẻ
- receipt: hóa đơn/biên lai
- shopping bag: túi mua sắm
Bài tập từ vựng Shopping basics level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ với nghĩa đúng.
| A | Word/Phrase | B | Meaning |
| 1 | shop | a | tiền mặt |
| 2 | cashier | b | hóa đơn/biên lai |
| 3 | cash | c | cửa hàng |
| 4 | receipt | d | thu ngân |
| 5 | price | e | giỏ mua sắm |
| 6 | basket | f | giá |
| 7 | buy | g | thử đồ |
| 8 | try on | h | mua |
| 9 | card | i | thẻ |
| 10 | supermarket | j | siêu thị |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: shop, price, card, cash, buy, receipt, basket, color, sale, pay
- I want to ______ a new bag.
- What is the ______?
- Can I pay by ______?
- I pay in ______.
- This shirt is on ______.
- I need a shopping ______.
- What ______ do you want?
- The ______ is small.
- Can I have a ______, please?
- I ______ at the cashier.
Task 3: Choose the correct answer
- I go ______ on Sunday.
A. shop
B. shopping
C. to shopping
D. shops - Can I pay ______ card?
A. by
B. in
C. on
D. at - This bag ______ five dollars.
A. price
B. pays
C. costs
D. buys - I want ______ this shirt.
A. buy
B. to buy
C. buying
D. buys - These shoes ______ nice.
A. is
B. am
C. are
D. be - I need ______.
A. a cash
B. cash
C. many cash
D. one cash - Can I try it ______?
A. in
B. by
C. on
D. at - The price is ______.
A. high
B. expensive
C. many
D. much - A person who buys things is a ______.
A. cashier
B. customer
C. card
D. receipt - I buy food at the ______.
A. supermarket
B. receipt
C. cash
D. price
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
Lan goes to the supermarket on Saturday. She wants to buy bread, milk and water. She takes a shopping basket. The bread costs two dollars. The milk is on sale. Lan pays by card at the cashier. She asks for a receipt and puts the food in a shopping bag.
Câu hỏi:
- Where does Lan go?
- What does she want to buy?
- What does she take?
- How does she pay?
- What does she ask for?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What do you buy at the supermarket?
- Do you pay by card or in cash?
- What color bag do you like?
- How do you ask the price in English?
- Write one sentence with “on sale”.
Tham khảo thêm: Tài liệu học tập tiếng Anh tại SEC
Đáp án bài tập từ vựng Shopping basics level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-d
3-a
4-b
5-f
6-e
7-h
8-g
9-i
10-j
Task 2: Fill in the blanks
- buy
Giải thích: Want to buy = muốn mua. - price
Giải thích: What is the price? = Giá là bao nhiêu? - card
Giải thích: Pay by card = trả bằng thẻ. - cash
Giải thích: Pay in cash = trả bằng tiền mặt. - sale
Giải thích: On sale = đang giảm giá. - basket
Giải thích: Shopping basket = giỏ mua sắm. - color
Giải thích: What color do you want? = Bạn muốn màu gì? - shop
Giải thích: The shop is small = Cửa hàng nhỏ. - receipt
Giải thích: Can I have a receipt? = Cho tôi xin hóa đơn/biên lai được không? - pay
Giải thích: Pay at the cashier = trả tiền tại quầy thu ngân.
Task 3: Choose the correct answer
- B
Giải thích: Cụm đúng là go shopping. - A
Giải thích: Pay by card = trả bằng thẻ. - C
Giải thích: It costs five dollars = Nó có giá 5 đô. - B
Giải thích: Want + to + verb. - C
Giải thích: Shoes là số nhiều nên dùng are. - B
Giải thích: Cash không dùng a trong trường hợp này. - C
Giải thích: Try on = thử đồ. - A
Giải thích: Price đi tự nhiên với high/low. Không nói The price is expensive trong câu cơ bản. - B
Giải thích: Customer là khách hàng. - A
Giải thích: Supermarket là nơi mua food, milk, bread, water.
Task 4: Vocabulary in context
- She goes to the supermarket.
Giải thích: Câu đầu nêu rõ Lan goes to the supermarket. - She wants to buy bread, milk and water.
Giải thích: Đây là ba món Lan muốn mua. - She takes a shopping basket.
Giải thích: Shopping basket là giỏ mua sắm. - She pays by card.
Giải thích: Pay by card = trả bằng thẻ. - She asks for a receipt.
Giải thích: Receipt là hóa đơn/biên lai.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I buy bread and milk.
- I pay by card.
- I like a black bag.
- How much is it?
- This shirt is on sale.
Ứng dụng từ vựng Shopping basics level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi giá, mua đồ, chọn màu, chọn size, thanh toán. | How much is it? I pay by card. |
| IELTS Speaking/Writing | Dùng làm nền cho IELTS Speaking Part 1 chủ đề shopping, nhưng ở A1 chỉ cần câu ngắn. | I go shopping on Sunday. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ trong thông báo, hội thoại ngắn ở cửa hàng, hóa đơn, thanh toán. | The customer pays at the cashier. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để trả lời câu hỏi cá nhân rất cơ bản về thói quen mua sắm. | I buy food at the supermarket. |
Ở level A1, mục tiêu quan trọng nhất là nói đúng câu ngắn. Khi nền tảng chắc hơn, người học có thể mở rộng lên A2-B1 bằng cách thêm lý do, tần suất và cảm xúc: I go shopping every weekend because I need food.
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 1 chủ đề Shopping & Fashion
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền tại SEC
Tải tài liệu bài tập từ vựng Shopping basics level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG SHOPPING BASICS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Shopping basics level A1
1. Chủ đề Shopping basics ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên bắt đầu với khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Quan trọng nhất là dùng được trong câu ngắn.
2. Có cần học collocation ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như go shopping, pay by card, buy food, try on shoes. Không cần học cụm quá nâng cao.
3. Học Shopping basics A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng để nhận diện từ trong bài nghe, bài đọc và trả lời câu hỏi giao tiếp cơ bản.
4. Làm sao để nhớ từ vựng mua sắm lâu hơn?
Học theo nhóm từ, đặt câu ngắn, tự tạo hội thoại mua sắm và ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.
5. Có nên học idioms về shopping ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên từ cơ bản và cụm giao tiếp đơn giản trước. Idioms phù hợp hơn ở level B1 trở lên.
6. Nên học shop hay store trước?
Cả hai đều nên học. Shop và store đều có nghĩa là cửa hàng, nhưng store phổ biến trong nhiều ngữ cảnh Anh-Mỹ.
Kết luận
Từ vựng Shopping basics A1 giúp người học xử lý những tình huống mua sắm đơn giản: vào cửa hàng, hỏi giá, chọn đồ, trả tiền và nhận hóa đơn. Khi học, cần nhớ từ theo cụm và câu ví dụ, không học từng từ rời rạc.
Sau khi học xong, hãy làm lại bài tập một lần nữa, tự viết 5 câu về việc đi siêu thị hoặc mua quần áo. Khi câu ngắn đã đúng, việc mở rộng lên giao tiếp A2-B1 sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Nền tảng từ vựng chắc là bước đầu để học tiếng Anh đơn giản và có hệ thống hơn.



Bài viết liên quan
Object Pronouns B1 (2026)
Addressing a Client Complaint: Xử lý khiếu nại khách hàng bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Action Items in Meetings: Cách chốt công việc rõ ràng bằng tiếng Anh (2026)
Account Management English: Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng Chuyên Nghiệp (2026)
Accepting Feedback Professionally: Tiếp nhận phản hồi chuyên nghiệp bằng tiếng Anh (2026)
Accepting a Meeting Invitation: Cách Xác Nhận Tham Gia Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp (2026)