Từ vựng Places in town A1: 32 từ về địa điểm trong thị trấn dễ nhớ, dễ dùng

Chủ đề Places in town rất quan trọng với người học tiếng Anh A1 vì đây là nhóm từ xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày: hỏi đường, nói nơi mình sống, tìm một địa điểm, hẹn gặp bạn bè hoặc miêu tả khu vực xung quanh.
Bài học này dành cho người mới bắt đầu và người mất gốc. Nội dung gồm từ vựng cơ bản, nghĩa tiếng Việt, ví dụ ngắn, cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện từ và đáp án để tự kiểm tra.
Key takeaways:
- Nắm 32 từ/cụm từ A1 về địa điểm trong thị trấn và thành phố.
- Biết dùng các mẫu câu đơn giản như “There is…”, “It is near…”, “I go to…”.
- Nhớ các cụm từ dễ dùng: go to school, at the bus stop, next to the bank.
- Tránh lỗi sai về giới từ: at, in, near, next to, opposite.
- Làm bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng vào giao tiếp cơ bản, TOEIC/IELTS/VSTEP nền tảng.
Chủ đề Places in town ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Places in town không cần học quá nhiều từ khó như “residential area”, “commercial district” hay “pedestrian zone”. Người học chỉ cần nhận diện và sử dụng các địa điểm cơ bản nhất trong thị trấn hoặc thành phố như school, park, supermarket, hospital, bank, post office, bus stop.
Mục tiêu chính là gọi đúng tên địa điểm, nói mình đang ở đâu, muốn đi đâu và mô tả vị trí bằng câu đơn giản. Ví dụ: “The bank is near the supermarket.” hoặc “I go to school by bus.”
Với người mới bắt đầu, nhóm từ này cũng giúp học tốt hơn các mẫu câu chỉ vị trí như there is/there are, next to, opposite, near, in front of. Đây là nền tảng quan trọng để học hỏi đường, miêu tả nơi sống và làm bài đọc/nghe cơ bản.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh về địa điểm
Cách học từ vựng Places in town level A1 hiệu quả
Không học từng từ rời rạc theo kiểu “school = trường học”, “bank = ngân hàng” rồi dừng lại. Với từ vựng Places in town A1, cách học dễ nhớ hơn là học theo nhóm nghĩa và đặt từ vào câu ngắn.
Ví dụ, khi học “supermarket”, cần nhớ thêm cụm “go to the supermarket” và câu “I go to the supermarket on Sunday.” Khi học “bus stop”, cần nhớ “at the bus stop” và câu “She is at the bus stop.”
Người học A1 nên học theo 3 bước: nhìn từ, hiểu nghĩa, đặt câu thật ngắn. Mỗi câu chỉ cần đúng và rõ, chưa cần dài. Sau đó, luyện thêm các câu hỏi quen thuộc như “Where is the bank?” hoặc “Is there a park near your house?”
Tham khảo thêm: học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Places in town level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| city | A1 | noun | thành phố | city, urban | a big city | Hanoi is a big city. |
| town | A1 | noun | thị trấn | town | a small town | I live in a small town. |
| village | A1 | noun | ngôi làng | village | a quiet village | My grandparents live in a village. |
| street | A1 | noun | con phố | street | on this street | There is a café on this street. |
| road | A1 | noun | con đường | road | a busy road | The school is on a busy road. |
| park | A1 | noun | công viên | park | go to the park | We go to the park on Sunday. |
| school | A1 | noun | trường học | school, student | go to school | I go to school at 7 a.m. |
| hospital | A1 | noun | bệnh viện | hospital, doctor | go to hospital | My father is in hospital. |
| supermarket | A1 | noun | siêu thị | market | go to the supermarket | She goes to the supermarket. |
| shop | A1 | noun/verb | cửa hàng; mua sắm | shop, shopping | a small shop | This shop is near my house. |
| market | A1 | noun | chợ | market | at the market | My mum is at the market. |
| restaurant | A1 | noun | nhà hàng | restaurant | eat at a restaurant | We eat at a restaurant. |
| café | A1 | noun | quán cà phê | café | meet at a café | I meet my friend at a café. |
| bank | A1 | noun | ngân hàng | bank | near the bank | The bank is near the school. |
| post office | A1 | noun phrase | bưu điện | post, office | go to the post office | I go to the post office. |
| library | A1 | noun | thư viện | library, librarian | read in the library | We read books in the library. |
| museum | A1 | noun | bảo tàng | museum | visit a museum | They visit a museum. |
| cinema | A1 | noun | rạp chiếu phim | cinema | go to the cinema | I go to the cinema with Lan. |
| bus stop | A1 | noun phrase | điểm dừng xe buýt | bus, stop | at the bus stop | He is at the bus stop. |
| train station | A1 | noun phrase | ga tàu | train, station | at the train station | She is at the train station. |
| police station | A1 | noun phrase | đồn cảnh sát | police | near the police station | The shop is near the police station. |
| fire station | A1 | noun phrase | trạm cứu hỏa | fire | next to the fire station | The bank is next to the fire station. |
| hotel | A1 | noun | khách sạn | hotel | stay at a hotel | We stay at a hotel. |
| pharmacy | A1 | noun | hiệu thuốc | medicine | go to the pharmacy | I go to the pharmacy. |
| bakery | A1 | noun | tiệm bánh | bake, baker | buy bread at the bakery | I buy bread at the bakery. |
| bookshop | A1 | noun | hiệu sách | book, shop | go to a bookshop | She goes to a bookshop. |
| playground | A1 | noun | sân chơi | play | play in the playground | Children play in the playground. |
| zoo | A1 | noun | sở thú | zoo, animal | visit the zoo | We visit the zoo on Saturday. |
| church | A1 | noun | nhà thờ | church | near the church | The café is near the church. |
| temple | A1 | noun | đền, chùa | temple | visit a temple | My family visits a temple. |
| bridge | A1 | noun | cây cầu | bridge | cross the bridge | We cross the bridge. |
| square | A1 | noun | quảng trường | square | in the town square | People meet in the town square. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Places in town

Nhóm 1: Nơi học tập và đọc sách
- school: trường học
- library: thư viện
- bookshop: hiệu sách
- classroom: lớp học
- university: trường đại học
Ví dụ: I read books in the library.
Nhóm 2: Nơi mua sắm
- supermarket: siêu thị
- shop: cửa hàng
- market: chợ
- bakery: tiệm bánh
- pharmacy: hiệu thuốc
Ví dụ: My mother buys fruit at the market.
Nhóm 3: Nơi ăn uống và giải trí
- restaurant: nhà hàng
- café: quán cà phê
- cinema: rạp chiếu phim
- park: công viên
- zoo: sở thú
Ví dụ: We go to the cinema on Friday.
Nhóm 4: Nơi công cộng và dịch vụ
- bank: ngân hàng
- post office: bưu điện
- hospital: bệnh viện
- police station: đồn cảnh sát
- fire station: trạm cứu hỏa
Ví dụ: The hospital is next to the bank.
Nhóm 5: Giao thông trong thị trấn
- bus stop: điểm dừng xe buýt
- train station: ga tàu
- road: con đường
- street: con phố
- bridge: cây cầu
Ví dụ: She waits at the bus stop.
Nhóm 6: Nơi sống và khu vực xung quanh
- city: thành phố
- town: thị trấn
- village: ngôi làng
- square: quảng trường
- street: con phố
Ví dụ: I live in a small town.
Word family cần nhớ trong chủ đề Places in town
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| shop | shop, shopper, shopping | shop | shopping | — | I go shopping at the shop. |
| market | market | market | market | — | The market is near my house. |
| visit | visit, visitor | visit | visiting | — | We visit a museum. |
| work | work, worker | work | working | — | My mother works in a hospital. |
| play | play, playground, player | play | playful | — | Children play in the playground. |
| read | reading, reader | read | readable | — | I read books in the library. |
| travel | travel, traveller | travel | travelling | — | We travel to a new city. |
| help | help, helper | help | helpful | helpfully | The police officer is helpful. |
| bake | baker, bakery | bake | baked | — | I buy bread at the bakery. |
| live | life | live | living | — | I live in a small town. |
Với level A1, không cần ép học quá nhiều dạng từ khó. Điều quan trọng nhất là nhận ra từ gốc và dùng được trong câu đơn giản. Ví dụ: “shop” là cửa hàng, “shopping” là việc mua sắm, “go shopping” là đi mua sắm.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Places in town

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| go to school | đi học | Nói hoạt động hằng ngày | I go to school every day. |
| go to the park | đi công viên | Nói hoạt động cuối tuần | We go to the park on Sunday. |
| at the bus stop | ở điểm dừng xe buýt | Nói vị trí hiện tại | She is at the bus stop. |
| near the bank | gần ngân hàng | Mô tả vị trí | The shop is near the bank. |
| next to the supermarket | bên cạnh siêu thị | Mô tả vị trí sát bên | The café is next to the supermarket. |
| opposite the cinema | đối diện rạp phim | Mô tả vị trí đối diện | The bank is opposite the cinema. |
| in front of the hospital | trước bệnh viện | Mô tả vị trí phía trước | The bus stop is in front of the hospital. |
| go straight | đi thẳng | Chỉ đường | Go straight to the park. |
| turn left | rẽ trái | Chỉ đường | Turn left at the bank. |
| turn right | rẽ phải | Chỉ đường | Turn right at the school. |
| take a bus | đi xe buýt | Nói phương tiện | I take a bus to school. |
| buy bread at the bakery | mua bánh mì ở tiệm bánh | Nói hoạt động mua sắm | I buy bread at the bakery. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Places in town
Lỗi 1
- Câu sai: I go to park.
- Câu đúng: I go to the park.
- Giải thích: Với địa điểm cụ thể như park, supermarket, cinema, thường dùng “the”.
Lỗi 2
- Câu sai: She is in the bus stop.
- Câu đúng: She is at the bus stop.
- Giải thích: Dùng “at” cho một điểm/vị trí cụ thể như bus stop, train station.
Lỗi 3
- Câu sai: The bank is next the school.
- Câu đúng: The bank is next to the school.
- Giải thích: Cụm đúng là “next to”, không dùng “next” một mình khi nói “bên cạnh”.
Lỗi 4
- Câu sai: I read books at the bookshop.
- Câu đúng: I read books in the library.
- Giải thích: Library là thư viện để đọc/mượn sách. Bookshop là hiệu sách để mua sách.
Lỗi 5
- Câu sai: I buy medicine at the hospital.
- Câu đúng: I buy medicine at the pharmacy.
- Giải thích: Pharmacy là hiệu thuốc. Hospital là bệnh viện.
Lỗi 6
- Câu sai: There are a hospital near my house.
- Câu đúng: There is a hospital near my house.
- Giải thích: “A hospital” là số ít nên dùng “There is”.
Lỗi 7
- Câu sai: I live on Hanoi.
- Câu đúng: I live in Hanoi.
- Giải thích: Dùng “in” với thành phố, thị trấn, đất nước.
Tham khảo thêm: học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Places in town
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| city / town | City lớn hơn town, đông đúc hơn. Town nhỏ hơn city. | I live in a small town. Hanoi is a big city. |
| village / town | Village là làng, thường nhỏ và yên tĩnh hơn town. | My grandparents live in a village. |
| shop / supermarket | Shop là cửa hàng nhỏ. Supermarket là siêu thị lớn. | I buy milk at the supermarket. |
| market / supermarket | Market thường là chợ truyền thống. Supermarket là siêu thị. | My mum buys vegetables at the market. |
| library / bookshop | Library là nơi đọc/mượn sách. Bookshop là nơi mua sách. | I read in the library. |
| hospital / pharmacy | Hospital là bệnh viện. Pharmacy là hiệu thuốc. | I buy medicine at the pharmacy. |
| street / road | Street thường là phố có nhà/cửa hàng. Road là đường nói chung. | The café is on this street. |
| near / next to / opposite | Near là gần, next to là ngay bên cạnh, opposite là đối diện. | The bank is opposite the cinema. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Places in town level A1
A: Where do you live?
B: I live in a small town.
A: Is there a park near your house?
B: Yes, there is. The park is next to the school.
A: Where is the supermarket?
B: It is opposite the bank.
A: Is there a bus stop near here?
B: Yes. The bus stop is in front of the hospital.
A: Do you often go to the cinema?
B: Yes, I go to the cinema on Saturday.
A: What is your favorite place?
B: My favorite place is the library.
Các từ/cụm từ quan trọng:
- town: thị trấn
- park: công viên
- next to: bên cạnh
- school: trường học
- supermarket: siêu thị
- opposite: đối diện
- bank: ngân hàng
- bus stop: điểm dừng xe buýt
- in front of: phía trước
- hospital: bệnh viện
- cinema: rạp chiếu phim
- library: thư viện
Bài tập từ vựng Places in town level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa ở cột B.
| A | B |
| 1. hospital | a. hiệu sách |
| 2. bank | b. công viên |
| 3. bakery | c. bệnh viện |
| 4. library | d. ngân hàng |
| 5. park | e. tiệm bánh |
| 6. cinema | f. thư viện |
| 7. bookshop | g. rạp chiếu phim |
| 8. bus stop | h. điểm dừng xe buýt |
| 9. pharmacy | i. hiệu thuốc |
| 10. train station | j. ga tàu |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: school, supermarket, bank, park, bakery, hospital, library, cinema, bus stop, post office
- I go to ______ every morning.
- My mother buys food at the ______.
- He is sick. He goes to the ______.
- I read books in the ______.
- We watch a film at the ______.
- She buys bread at the ______.
- My father gets money from the ______.
- The children play in the ______.
- I send a letter at the ______.
- She waits at the ______.
Task 3: Choose the correct answer
- The bank is ______ the supermarket.
A. next to
B. next
C. in
D. on - I go to ______ park on Sunday.
A. a
B. an
C. the
D. — - She is ______ the bus stop.
A. in
B. at
C. on
D. under - We buy medicine at the ______.
A. cinema
B. library
C. pharmacy
D. park - I read books in the ______.
A. bank
B. library
C. hospital
D. restaurant - Turn ______ at the school.
A. left
B. school
C. bus
D. city - There ______ a cinema near my house.
A. are
B. is
C. am
D. be - The café is opposite ______ bank.
A. the
B. a
C. an
D. — - My family eats at a ______.
A. restaurant
B. hospital
C. post office
D. bridge - I live ______ a small town.
A. on
B. at
C. in
D. to
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I live in a small town near Hanoi. There is a school, a park, a supermarket and a hospital near my house. I go to school by bus. The bus stop is in front of the park. On Saturday, I go to the supermarket with my mother. On Sunday, I read books in the library.
Questions:
- Where does Nam live?
- What places are near Nam’s house?
- How does Nam go to school?
- Where is the bus stop?
- Where does Nam read books on Sunday?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- Where do you live?
- Is there a supermarket near your house?
- Where is your school?
- What place do you like in your town?
- How do you go to school or work?
Tham khảo thêm: bài tập từ vựng tiếng Anh cơ bản
Đáp án bài tập từ vựng Places in town level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-d
3-e
4-f
5-b
6-g
7-a
8-h
9-i
10-j
Task 2: Fill in the blanks
- school
Giải thích: “go to school” là đi học. - supermarket
Giải thích: Mua thức ăn thường dùng “buy food at the supermarket”. - hospital
Giải thích: Khi bị ốm, dùng “go to the hospital”. - library
Giải thích: Đọc sách ở thư viện là “read books in the library”. - cinema
Giải thích: Xem phim ở rạp chiếu phim. - bakery
Giải thích: Mua bánh mì ở tiệm bánh. - bank
Giải thích: Lấy tiền ở ngân hàng. - park
Giải thích: Trẻ em chơi ở công viên. - post office
Giải thích: Gửi thư ở bưu điện. - bus stop
Giải thích: Chờ xe buýt ở điểm dừng xe buýt.
Task 3: Choose the correct answer
- A. next to
Giải thích: Cụm đúng là “next to”, nghĩa là bên cạnh. - C. the
Giải thích: “go to the park” là cụm dùng tự nhiên. - B. at
Giải thích: Dùng “at” với một điểm cụ thể như bus stop. - C. pharmacy
Giải thích: Mua thuốc ở hiệu thuốc, không phải cinema/library/park. - B. library
Giải thích: Đọc sách ở thư viện. - A. left
Giải thích: “turn left” là rẽ trái. - B. is
Giải thích: “a cinema” là số ít nên dùng “There is”. - A. the
Giải thích: “the bank” chỉ một ngân hàng cụ thể trong câu. - A. restaurant
Giải thích: Ăn ở nhà hàng. - C. in
Giải thích: Dùng “in” với town/city/country.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam lives in a small town near Hanoi.
Giải thích: Câu đầu nêu rõ nơi Nam sống. - There is a school, a park, a supermarket and a hospital near his house.
Giải thích: Đây là các địa điểm được liệt kê trong đoạn. - He goes to school by bus.
Giải thích: “by bus” chỉ phương tiện đi lại. - The bus stop is in front of the park.
Giải thích: “in front of” nghĩa là phía trước. - He reads books in the library.
Giải thích: “read books in the library” là cụm đúng.
Task 5: Application practice
Đáp án mẫu:
- I live in Hanoi.
- Yes, there is. / No, there isn’t.
- My school is near my house.
- I like the park.
- I go to school by bus.
Ứng dụng từ vựng Places in town level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và nói về địa điểm quen thuộc quanh nhà, trường học, nơi làm việc | Where is the supermarket? It is near the bank. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho Part 1 khi nói về hometown, house, neighborhood ở mức rất cơ bản | There is a park near my house. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng địa điểm trong thông báo, chỉ dẫn, hội thoại ngắn | The meeting is at the hotel. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong câu đơn giản khi giới thiệu nơi sống hoặc mô tả khu vực quen thuộc | I live in a small town. There is a school and a market. |
Ở level A1, mục tiêu quan trọng nhất chưa phải là viết đoạn dài hay dùng từ nâng cao. Người học cần gọi đúng tên địa điểm, dùng đúng giới từ cơ bản và nói được câu ngắn rõ nghĩa.
Tham khảo thêm: học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Tham khảo thêm: khóa kiến thức nền tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Places in town level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG PLACES IN TOWN LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Places in town level A1
1. Chủ đề Places in town ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là các địa điểm quen thuộc như school, park, hospital, supermarket, bank, bus stop.
2. Có cần học collocation không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như go to school, at the bus stop, near the bank, next to the supermarket. Những cụm này giúp nói tự nhiên hơn.
3. Học chủ đề này có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, chủ đề này là nền tảng cho giao tiếp cơ bản, câu hỏi về nơi sống trong IELTS Speaking Part 1, tình huống chỉ đường trong TOEIC Listening và mô tả địa điểm trong VSTEP Speaking.
4. Làm sao để nhớ từ lâu hơn?
Học theo nhóm địa điểm, đặt câu ngắn và luyện nhìn bản đồ để nói vị trí. Ví dụ: The bank is next to the supermarket.
5. Có nên học idioms ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên từ cơ bản, cụm từ thông dụng và câu đơn giản trước.
6. Places in town khác Places như thế nào?
Places là chủ đề rộng về địa điểm nói chung. Places in town tập trung vào các địa điểm trong thị trấn hoặc thành phố như school, bank, post office, cinema, park.
Kết luận
Từ vựng Places in town A1 giúp người học gọi tên các địa điểm quen thuộc, hỏi đường, nói nơi mình sống và mô tả vị trí bằng câu đơn giản. Khi học, cần ghi nhớ từ theo nhóm, đặt câu ngắn và luyện lại các cụm như next to, near, opposite, at the bus stop.
Làm lại phần bài tập ít nhất 2 lần sẽ giúp nhớ từ chắc hơn và dùng từ tự nhiên hơn trong giao tiếp. Khi đã quen với nhóm từ này, việc học các chủ đề tiếp theo như Directions, Hometown, Travel hoặc Daily routine sẽ dễ hơn rất nhiều.



Bài viết liên quan
Từ vựng School A1: học từ vựng trường học cơ bản, dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Rooms in a house A1: Gọi tên các phòng trong nhà và dùng câu đơn giản
Từ vựng Pets A1: Học tiếng Anh về thú cưng dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Personal Information A1: Học cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng