Từ vựng Jobs A1: Học nghề nghiệp tiếng Anh cơ bản để giao tiếp tự tin hơn

Chủ đề Jobs ở level A1 giúp người mới bắt đầu gọi tên các nghề nghiệp quen thuộc, hỏi người khác làm nghề gì và trả lời về công việc của bản thân bằng câu đơn giản. Đây là nhóm từ rất quan trọng vì xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày, bài nghe cơ bản, bài đọc ngắn và phần giới thiệu bản thân.
Trong bài viết này, người học sẽ nắm được bảng từ vựng Jobs A1, cách dùng từ trong câu, cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ cơ bản về nghề nghiệp, nơi làm việc và hành động liên quan đến công việc.
- Biết cách hỏi và trả lời câu “What do you do?” ở mức A1.
- Ghi nhớ các cụm đơn giản như work in a school, work at a hospital, a good job.
- Nhận diện lỗi sai thường gặp khi dùng job, work, teacher, doctor, student.
- Luyện bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng Jobs vào giao tiếp cơ bản và làm nền cho TOEIC, IELTS, VSTEP sau này.
Chủ đề Jobs ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Jobs không cần học quá sâu về môi trường công sở, hợp đồng lao động hay lộ trình nghề nghiệp. Người học chỉ cần nắm được những từ cơ bản nhất để nói về nghề nghiệp quen thuộc, nơi làm việc đơn giản và một vài hành động thường ngày.
Ví dụ, ở A1, người học cần biết teacher là giáo viên, doctor là bác sĩ, driver là tài xế, student là học sinh/sinh viên. Bên cạnh đó, người học cần biết dùng câu ngắn như She is a teacher, He works in a hospital, My father is a driver.
Điểm quan trọng của level A1 là nói đúng câu cơ bản trước. Người học chưa cần dùng nhiều cụm nâng cao như career path, job satisfaction hay work-life balance. Những cụm đó phù hợp hơn với B1, B2 hoặc C1.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Cách học từ vựng Jobs level A1 hiệu quả
Với người mới bắt đầu, học từ vựng Jobs hiệu quả không phải là chép danh sách thật dài rồi cố học thuộc. Cách học dễ nhớ hơn là chia từ theo nhóm: người làm nghề, nơi làm việc, hành động và câu giao tiếp.
Ví dụ, khi học teacher, người học nên học luôn cụm a teacher, my teacher, work in a school và câu She is a teacher. Khi học doctor, nên học thêm hospital và câu He works at a hospital. Cách học này giúp từ vựng gắn với ngữ cảnh thật, dễ dùng hơn khi nói.
Ở A1, collocation chỉ cần đơn giản. Người học không cần học quá nhiều cụm phức tạp. Mỗi từ nên đi kèm một câu ngắn, rõ nghĩa và có thể dùng ngay trong giao tiếp.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Jobs level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| job | A1 | noun | công việc, nghề | jobless | a good job | I have a good job. |
| work | A1 | verb/noun | làm việc; công việc | worker | work in a school | I work in a school. |
| teacher | A1 | noun | giáo viên | teach, teaching | an English teacher | She is an English teacher. |
| student | A1 | noun | học sinh, sinh viên | study | a good student | He is a good student. |
| doctor | A1 | noun | bác sĩ | — | see a doctor | My mother is a doctor. |
| nurse | A1 | noun | y tá | — | a kind nurse | The nurse is kind. |
| driver | A1 | noun | tài xế | drive | a bus driver | My uncle is a bus driver. |
| police officer | A1 | noun | cảnh sát | police | a police officer | He is a police officer. |
| farmer | A1 | noun | nông dân | farm | a farmer works on a farm | My grandfather is a farmer. |
| cook | A1 | noun/verb | đầu bếp; nấu ăn | cooking | a good cook | My father is a cook. |
| chef | A1 | noun | đầu bếp chuyên nghiệp | — | a chef in a restaurant | She is a chef. |
| waiter | A1 | noun | nam phục vụ | wait | a waiter in a café | He is a waiter. |
| waitress | A1 | noun | nữ phục vụ | wait | a waitress in a restaurant | She is a waitress. |
| singer | A1 | noun | ca sĩ | sing, song | a famous singer | He is a singer. |
| actor | A1 | noun | nam diễn viên | act | a good actor | He is an actor. |
| actress | A1 | noun | nữ diễn viên | act | a famous actress | She is an actress. |
| artist | A1 | noun | họa sĩ, nghệ sĩ | art | a young artist | My sister is an artist. |
| shop assistant | A1 | noun | nhân viên bán hàng | assist | a shop assistant | She is a shop assistant. |
| office worker | A1 | noun | nhân viên văn phòng | work | an office worker | My brother is an office worker. |
| manager | A1 | noun | quản lý | manage | a hotel manager | He is a manager. |
| receptionist | A1 | noun | lễ tân | reception | a hotel receptionist | She is a receptionist. |
| dentist | A1 | noun | nha sĩ | dental | see a dentist | I see a dentist today. |
| firefighter | A1 | noun | lính cứu hỏa | fire | a brave firefighter | He is a firefighter. |
| pilot | A1 | noun | phi công | — | a plane pilot | My dream job is pilot. |
| worker | A1 | noun | công nhân, người lao động | work | a factory worker | He is a factory worker. |
| engineer | A1 | noun | kỹ sư | engineering | an engineer | My father is an engineer. |
| farmer’s market | A1 | noun phrase | chợ nông sản | farm, farmer | go to a farmer’s market | We go to a farmer’s market. |
| hospital | A1 | noun | bệnh viện | — | work at a hospital | Doctors work at a hospital. |
| school | A1 | noun | trường học | — | work in a school | Teachers work in a school. |
| office | A1 | noun | văn phòng | — | work in an office | She works in an office. |
| restaurant | A1 | noun | nhà hàng | — | work in a restaurant | A chef works in a restaurant. |
| factory | A1 | noun | nhà máy | — | work in a factory | He works in a factory. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Jobs

1. Nhóm nghề nghiệp trong trường học
- teacher: giáo viên
- student: học sinh, sinh viên
- English teacher: giáo viên tiếng Anh
- school: trường học
- class: lớp học
Ví dụ: My teacher works in a school.
2. Nhóm nghề nghiệp trong bệnh viện
- doctor: bác sĩ
- nurse: y tá
- dentist: nha sĩ
- hospital: bệnh viện
- patient: bệnh nhân
Ví dụ: A doctor works at a hospital.
3. Nhóm nghề nghiệp dịch vụ
- waiter: nam phục vụ
- waitress: nữ phục vụ
- shop assistant: nhân viên bán hàng
- receptionist: lễ tân
- cook: đầu bếp
Ví dụ: She is a waitress in a restaurant.
4. Nhóm nghề nghiệp di chuyển và an toàn
- driver: tài xế
- pilot: phi công
- police officer: cảnh sát
- firefighter: lính cứu hỏa
- bus driver: tài xế xe buýt
Ví dụ: My father is a bus driver.
5. Nhóm nghề nghiệp sáng tạo
- singer: ca sĩ
- actor: nam diễn viên
- actress: nữ diễn viên
- artist: nghệ sĩ, họa sĩ
- chef: đầu bếp chuyên nghiệp
Ví dụ: My sister is an artist.
6. Nhóm nơi làm việc cơ bản
- school: trường học
- hospital: bệnh viện
- office: văn phòng
- restaurant: nhà hàng
- factory: nhà máy
Ví dụ: My brother works in an office.
Word family cần nhớ trong chủ đề Jobs
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| work | work, worker | work | working | — | He works in a factory. |
| teach | teacher, teaching | teach | — | — | My mother is a teacher. |
| study | student, study | study | — | — | I am a student. |
| drive | driver | drive | — | — | My father drives a bus. |
| cook | cook, cooking | cook | — | — | She cooks in a restaurant. |
| sing | singer, song | sing | — | — | He is a singer. |
| act | actor, actress | act | — | — | She is an actress. |
| art | art, artist | — | artistic | — | He is an artist. |
| manage | manager | manage | — | — | He is a manager. |
| farm | farmer, farm | farm | — | — | A farmer works on a farm. |
Ở level A1, người học chỉ cần nhớ word family đơn giản để hiểu vì sao teacher là “người dạy”, driver là “người lái xe”, singer là “người hát”. Chưa cần học các dạng từ quá học thuật hoặc khó dùng.
Tham khảo thêm: Cách nhận diện từ loại khi học từ vựng tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Jobs
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a good job | một công việc tốt | Nói về công việc | He has a good job. |
| my dream job | công việc mơ ước của tôi | Nói về mong muốn | My dream job is teacher. |
| work in a school | làm việc ở trường học | Nói nơi làm việc | She works in a school. |
| work at a hospital | làm việc ở bệnh viện | Nói nơi làm việc | He works at a hospital. |
| work in an office | làm việc trong văn phòng | Nói nơi làm việc | My sister works in an office. |
| work in a restaurant | làm việc trong nhà hàng | Nói nơi làm việc | A chef works in a restaurant. |
| a bus driver | tài xế xe buýt | Gọi tên nghề cụ thể | My uncle is a bus driver. |
| an English teacher | giáo viên tiếng Anh | Gọi tên nghề cụ thể | She is an English teacher. |
| a shop assistant | nhân viên bán hàng | Gọi tên nghề | He is a shop assistant. |
| see a doctor | đi khám bác sĩ | Giao tiếp đời sống | I see a doctor today. |
| talk to a nurse | nói chuyện với y tá | Ở bệnh viện | I talk to a nurse. |
| a factory worker | công nhân nhà máy | Gọi tên nghề | He is a factory worker. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Jobs

1. Nhầm job và work
- Câu sai: I have a work.
- Câu đúng: I have a job.
- Giải thích: Job là danh từ đếm được, nghĩa là một công việc cụ thể. Work thường là động từ hoặc danh từ không đếm được.
2. Thiếu mạo từ a/an trước nghề nghiệp số ít
- Câu sai: She is teacher.
- Câu đúng: She is a teacher.
- Giải thích: Khi nói một người làm nghề gì, dùng a/an + nghề nghiệp số ít.
3. Dùng sai a/an
- Câu sai: He is a office worker.
- Câu đúng: He is an office worker.
- Giải thích: Office bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ hoặc /ɑː/, nên dùng an.
4. Dùng sai giới từ với nơi làm việc
- Câu sai: She works on a hospital.
- Câu đúng: She works at a hospital.
- Giải thích: Với hospital, school, restaurant, office, thường dùng work at hoặc work in tùy ngữ cảnh. Ở A1, có thể dùng work at a hospital và work in an office.
5. Nhầm student và pupil
- Câu sai: I am a pupil at university.
- Câu đúng: I am a student at university.
- Giải thích: Student dùng rộng cho học sinh/sinh viên. Pupil thường dùng cho học sinh nhỏ tuổi ở trường phổ thông, nhưng ở A1 nên ưu tiên student.
6. Nhầm cook và cooker
- Câu sai: My father is a cooker.
- Câu đúng: My father is a cook.
- Giải thích: Cook là người nấu ăn/đầu bếp. Cooker là nồi hoặc thiết bị nấu ăn.
7. Viết sai police officer
- Câu sai: He is a police.
- Câu đúng: He is a police officer.
- Giải thích: Police là lực lượng cảnh sát nói chung. Một người cảnh sát là a police officer.
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Jobs
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| job / work | Job là một công việc cụ thể. Work là làm việc hoặc công việc nói chung. | I have a job. / I work in Hanoi. |
| teacher / student | Teacher là giáo viên. Student là người học. | She is a teacher. I am a student. |
| cook / chef | Cook là người nấu ăn. Chef thường là đầu bếp chuyên nghiệp trong nhà hàng. | My mother is a cook. He is a chef. |
| waiter / waitress | Waiter là nam phục vụ. Waitress là nữ phục vụ. | He is a waiter. She is a waitress. |
| actor / actress | Actor thường dùng cho nam diễn viên hoặc diễn viên nói chung. Actress là nữ diễn viên. | He is an actor. She is an actress. |
| driver / pilot | Driver lái ô tô, xe buýt, taxi. Pilot lái máy bay. | My father is a driver. He is a pilot. |
| hospital / office | Hospital là bệnh viện. Office là văn phòng. | A doctor works at a hospital. A manager works in an office. |
| farmer / worker | Farmer là nông dân. Worker là công nhân/người lao động nói chung. | A farmer works on a farm. A worker works in a factory. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Jobs level A1
A: What do you do?
B: I am a student. What about you?
A: I am a teacher.
B: Where do you work?
A: I work in a school.
B: Is your father a doctor?
A: No, he is a driver. He is a bus driver.
B: What is your mother’s job?
A: She is a nurse. She works at a hospital.
B: That is a good job.
A: Yes. My dream job is doctor.
Giải thích nhanh:
- student: học sinh/sinh viên
- teacher: giáo viên
- work: làm việc
- work in a school: làm việc ở trường học
- doctor: bác sĩ
- driver: tài xế
- bus driver: tài xế xe buýt
- job: nghề, công việc
- nurse: y tá
- works at a hospital: làm việc ở bệnh viện
- good job: công việc tốt
- dream job: công việc mơ ước
Bài tập từ vựng Jobs level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| A | Word | B | Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | teacher | a | bác sĩ |
| 2 | doctor | b | tài xế |
| 3 | driver | c | giáo viên |
| 4 | nurse | d | nhân viên văn phòng |
| 5 | farmer | e | y tá |
| 6 | office worker | f | nông dân |
| 7 | chef | g | phi công |
| 8 | pilot | h | đầu bếp chuyên nghiệp |
| 9 | student | i | cảnh sát |
| 10 | police officer | j | học sinh/sinh viên |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: teacher, doctor, driver, nurse, job, school, hospital, office, student, chef
- My mother is a ________. She works at a hospital.
- My father is a bus ________.
- I am a ________ at SEC.
- She is a ________. She teaches English.
- A ________ works at a hospital.
- He works in an ________.
- My dream ________ is doctor.
- A teacher works in a ________.
- A ________ cooks in a restaurant.
- A nurse works at a ________.
Task 3: Choose the correct answer
- She is ________ teacher.
A. a
B. an
C. the
D. two - He works ________ a hospital.
A. on
B. at
C. under
D. by - My father is a bus ________.
A. drive
B. driver
C. driving
D. drives - I ________ in an office.
A. work
B. job
C. worker
D. works - My sister is ________ office worker.
A. a
B. an
C. two
D. this - A ________ works in a restaurant and cooks food.
A. doctor
B. chef
C. driver
D. student - I am a ________. I study English.
A. teacher
B. doctor
C. student
D. police officer - He is a ________. He helps sick people.
A. doctor
B. driver
C. farmer
D. pilot - My mother ________ at a school.
A. work
B. works
C. job
D. jobs - What is your dream ________?
A. work
B. job
C. works
D. working
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. I am a student. My mother is a nurse. She works at a hospital. My father is a driver. He drives a bus. My brother is an office worker. He works in an office. I like English. My dream job is teacher. I want to work in a school.
Câu hỏi:
- What does Linh do?
- What is Linh’s mother’s job?
- Where does Linh’s mother work?
- What does Linh’s father do?
- What is Linh’s dream job?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What do you do?
- What is your father’s job?
- What is your mother’s job?
- Where does a teacher work?
- What is your dream job?
Tham khảo thêm: Bài tập và tài liệu từ vựng tiếng Anh cơ bản
Đáp án bài tập từ vựng Jobs level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-a
3-b
4-e
5-f
6-d
7-h
8-g
9-j
10-i
Task 2: Fill in the blanks
- nurse
Giải thích: Nurse là y tá, thường làm ở bệnh viện. - driver
Giải thích: Bus driver là tài xế xe buýt. - student
Giải thích: Người đang học là student. - teacher
Giải thích: Người dạy tiếng Anh là teacher. - doctor
Giải thích: Doctor là bác sĩ. - office
Giải thích: Work in an office là làm việc trong văn phòng. - job
Giải thích: Dream job là công việc mơ ước. - school
Giải thích: Teacher works in a school. - chef
Giải thích: Chef là đầu bếp chuyên nghiệp trong nhà hàng. - hospital
Giải thích: Nurse works at a hospital.
Task 3: Choose the correct answer
- A. a
Giải thích: Teacher là danh từ số ít bắt đầu bằng âm phụ âm, dùng a teacher. - B. at
Giải thích: Work at a hospital là cụm tự nhiên ở mức cơ bản. - B. driver
Giải thích: Driver là người lái xe. Drive là động từ. - A. work
Giải thích: I work in an office là câu đúng. Job không dùng như động từ trong câu này. - B. an
Giải thích: Office bắt đầu bằng âm nguyên âm, dùng an office worker. - B. chef
Giải thích: Chef là đầu bếp chuyên nghiệp, nấu ăn trong nhà hàng. - C. student
Giải thích: I study English nên người nói là student. - A. doctor
Giải thích: Doctor helps sick people. - B. works
Giải thích: My mother là ngôi thứ ba số ít, dùng works. - B. job
Giải thích: Dream job là cụm đúng. Không nói dream work trong câu A1 này.
Task 4: Vocabulary in context
- Linh is a student.
- Her mother is a nurse.
- She works at a hospital.
- Her father is a driver.
- Her dream job is teacher.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I am a student.
- My father is a driver.
- My mother is a teacher.
- A teacher works in a school.
- My dream job is doctor.
Ứng dụng từ vựng Jobs level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời nghề nghiệp bằng câu đơn giản. | What do you do? – I am a student. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho phần giới thiệu bản thân, family, work/study ở band thấp. | My father is a doctor. He works at a hospital. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ nghề nghiệp trong tranh, hội thoại ngắn, thông báo đơn giản. | The driver is in the car. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong phần giới thiệu bản thân, gia đình, trường học, công việc đơn giản. | My mother is a nurse. She works at a hospital. |
Ở A1, mục tiêu quan trọng nhất là hiểu và nói đúng câu ngắn. Khi đã chắc nhóm từ Jobs cơ bản, người học sẽ dễ học tiếp các chủ đề liên quan như workplace, daily routine, family, school và personal information.
Tham khảo thêm: Khóa giao tiếp tiếng Anh nền tảng tại SEC
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc
Tải tài liệu bài tập từ vựng Jobs level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG JOBS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Jobs level A1
1. Chủ đề Jobs level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên bắt đầu với khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản, gồm tên nghề nghiệp quen thuộc, nơi làm việc và một số câu hỏi đơn giản.
2. Có cần học collocation trong chủ đề Jobs A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm rất đơn giản như a good job, work in a school, work at a hospital, a bus driver.
3. Học từ vựng Jobs A1 có dùng được cho TOEIC không?
Có. Các từ như teacher, doctor, driver, office, hospital, restaurant thường xuất hiện trong tranh, hội thoại và câu ngắn ở TOEIC nền tảng.
4. Học từ vựng Jobs A1 có dùng được cho IELTS không?
Có. Ở giai đoạn đầu, nhóm từ này giúp người học trả lời các câu đơn giản về bản thân, gia đình, học tập và công việc trong IELTS Speaking.
5. Làm sao để nhớ từ Jobs lâu hơn?
Học từ theo nhóm, đặt câu ngắn và dùng từ để nói về người thật xung quanh mình. Ví dụ: My mother is a teacher. My father is a driver.
6. Có nên học idioms về công việc ở level A1 không?
Chưa cần. A1 nên ưu tiên từ cơ bản, câu đơn giản và cụm thông dụng. Idioms phù hợp hơn với level B2-C1.
Kết luận
Từ vựng Jobs level A1 là nền tảng quan trọng để người học nói về nghề nghiệp, gia đình, nơi làm việc và ước mơ nghề nghiệp bằng tiếng Anh. Khi học, hãy đi từ từ đơn đến cụm từ, từ cụm từ đến câu ngắn, rồi luyện hỏi đáp thật nhiều để nhớ lâu hơn.
Sau khi học xong, hãy làm lại bài tập ít nhất 2 lần và tự viết 5 câu về nghề nghiệp của người thân. Nếu đang mất gốc, việc học theo chủ đề nhỏ như Jobs sẽ giúp tiếng Anh trở nên dễ hiểu và gần gũi hơn từng ngày.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
- 11 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc
- Khóa giao tiếp tiếng Anh tại SEC
- British Council Jobs A1-A2 Vocabulary
- Cambridge Dictionary: job



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng