Từ vựng Home A1: Học 35 từ tiếng Anh về nhà cửa dễ nhớ, dễ dùng

Home là một trong những chủ đề đầu tiên người mới học tiếng Anh cần nắm chắc. Ở level A1, người học chưa cần mô tả nhà quá chi tiết, nhưng cần gọi tên được các phòng, đồ vật quen thuộc, vị trí đơn giản và một số hành động thường làm ở nhà.
Bài học này giúp người học nắm từ vựng Home A1, cụm từ thông dụng, ví dụ ngắn, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án. Nội dung phù hợp với người mất gốc, học sinh cần xây nền tảng và người mới bắt đầu giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Key takeaways:
- Học 35 từ/cụm từ Home A1 về nhà cửa, phòng, đồ vật và vị trí.
- Biết dùng các cụm đơn giản như at home, in the kitchen, clean the house.
- Phân biệt các từ dễ nhầm như home/house, room/bedroom, kitchen/chicken.
- Nhận diện lỗi sai cơ bản về giới từ, số ít/số nhiều và cách dùng there is/there are.
- Luyện bài tập match word, fill in the blank, chọn đáp án và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng Home A1 vào giao tiếp cơ bản, nghe mô tả tranh và nền tảng bài thi.
Chủ đề Home ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Home tập trung vào những từ gần gũi nhất trong đời sống: house, home, room, door, window, kitchen, bedroom, bathroom, living room. Đây là những từ giúp người học nói được nơi mình sống và các khu vực cơ bản trong nhà.
Người học A1 cũng cần biết một số đồ vật rất quen thuộc như table, chair, bed, sofa, lamp, fan, TV, fridge. Không cần học các từ trang trí nội thất phức tạp như minimalist design, renovation, spacious layout vì đây là nhóm từ vượt quá trình độ A1.
Ngoài danh từ, người học nên nắm một số động từ đơn giản như live, sleep, cook, eat, clean, open, close. Khi kết hợp với giới từ cơ bản như in, on, under, next to, người học đã có thể tạo nhiều câu ngắn: The book is on the table. I sleep in my bedroom. My mother cooks in the kitchen.
Tham khảo thêm: Từ vựng Bedroom A1
Cách học từ vựng Home level A1 hiệu quả
Với chủ đề Home A1, cách học tốt nhất là nhìn vào chính ngôi nhà của mình và gọi tên từng vật bằng tiếng Anh. Không học “door = cửa” rồi để đó, hãy đặt ngay vào câu: This is a door. The door is brown. I open the door.
Người mới học nên chia từ theo nhóm nhỏ. Nhóm phòng gồm living room, bedroom, kitchen, bathroom. Nhóm đồ vật gồm table, chair, bed, sofa, lamp. Nhóm vị trí gồm in, on, under, next to. Nhóm hành động gồm live, sleep, cook, clean, open, close.
Ở A1, collocation chỉ cần ngắn và dùng được ngay. Ví dụ: at home, clean the house, cook in the kitchen, sleep in bed, watch TV. Khi học theo cụm và câu ngắn, người học dễ nhớ hơn học một danh sách từ rời rạc.
Một cách luyện rất hiệu quả là mỗi ngày viết 5 câu về nhà của mình. Ví dụ: My house is small. I have a bedroom. The TV is in the living room. My bag is under the chair. I clean my room every day.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng theo chủ đề
Bảng từ vựng Home level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| home | A1 | noun/adverb | nhà, ở nhà | — | at home | I am at home. |
| house | A1 | noun | ngôi nhà | — | a small house | This is my house. |
| flat/apartment | A1 | noun | căn hộ | — | a nice apartment | I live in an apartment. |
| room | A1 | noun | phòng | — | in the room | My bag is in the room. |
| living room | A1 | noun phrase | phòng khách | room | in the living room | We watch TV in the living room. |
| bedroom | A1 | noun | phòng ngủ | room | in my bedroom | I sleep in my bedroom. |
| kitchen | A1 | noun | nhà bếp | — | in the kitchen | My mother is in the kitchen. |
| bathroom | A1 | noun | phòng tắm | room | in the bathroom | The mirror is in the bathroom. |
| toilet | A1 | noun | nhà vệ sinh/bồn cầu | — | go to the toilet | I go to the toilet. |
| garden | A1 | noun | khu vườn | gardener | in the garden | My dog is in the garden. |
| door | A1 | noun | cửa ra vào | — | open the door | Please open the door. |
| window | A1 | noun | cửa sổ | — | close the window | Close the window, please. |
| wall | A1 | noun | tường | — | on the wall | The clock is on the wall. |
| floor | A1 | noun | sàn nhà | — | on the floor | The ball is on the floor. |
| roof | A1 | noun | mái nhà | — | a red roof | The house has a red roof. |
| table | A1 | noun | cái bàn | — | on the table | The book is on the table. |
| chair | A1 | noun | cái ghế | — | under the chair | My bag is under the chair. |
| bed | A1 | noun | giường | bedroom | in bed | I am in bed. |
| sofa | A1 | noun | ghế sofa | — | on the sofa | Dad is on the sofa. |
| lamp | A1 | noun | đèn | — | a small lamp | I have a small lamp. |
| TV/television | A1 | noun | ti vi | — | watch TV | We watch TV at night. |
| fridge | A1 | noun | tủ lạnh | — | in the fridge | Milk is in the fridge. |
| cooker/stove | A1 | noun | bếp nấu | cook | use the cooker | My mother uses the cooker. |
| sink | A1 | noun | bồn rửa | — | at the sink | He is at the sink. |
| shower | A1 | noun/verb | vòi sen, tắm vòi sen | — | take a shower | I take a shower in the morning. |
| mirror | A1 | noun | gương | — | look in the mirror | She looks in the mirror. |
| clock | A1 | noun | đồng hồ treo tường | — | on the wall | The clock is on the wall. |
| key | A1 | noun | chìa khóa | — | house key | This is my house key. |
| live | A1 | verb | sống | life | live in a house | I live in Hanoi. |
| sleep | A1 | verb | ngủ | sleepy | sleep in bed | I sleep in my bed. |
| cook | A1 | verb | nấu ăn | cook/cooker | cook in the kitchen | I cook in the kitchen. |
| eat | A1 | verb | ăn | — | eat at home | We eat at home. |
| clean | A1 | verb/adjective | dọn, sạch | cleaner | clean the house | I clean the house. |
| open | A1 | verb/adjective | mở | — | open the door | Open the door, please. |
| close | A1 | verb/adjective | đóng | — | close the window | Please close the window. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Home

Nhóm 1: Nơi ở
- home: nhà, mái ấm
- house: ngôi nhà
- flat/apartment: căn hộ
- room: phòng
- garden: khu vườn
Ví dụ: I live in a small house with a garden.
Nhóm 2: Các phòng trong nhà
- living room: phòng khách
- bedroom: phòng ngủ
- kitchen: nhà bếp
- bathroom: phòng tắm
- toilet: nhà vệ sinh
Ví dụ: My family watches TV in the living room.
Nhóm 3: Bộ phận của ngôi nhà
- door: cửa ra vào
- window: cửa sổ
- wall: tường
- floor: sàn nhà
- roof: mái nhà
Ví dụ: The clock is on the wall.
Nhóm 4: Đồ vật trong nhà
- table: bàn
- chair: ghế
- bed: giường
- sofa: ghế sofa
- lamp: đèn
- TV: ti vi
- fridge: tủ lạnh
- mirror: gương
Ví dụ: The lamp is on the table.
Nhóm 5: Hành động ở nhà
- live: sống
- sleep: ngủ
- cook: nấu ăn
- eat: ăn
- clean: dọn dẹp
- open: mở
- close: đóng
Ví dụ: I clean my room every Sunday.
Nhóm 6: Vị trí đơn giản trong nhà
- in: trong
- on: trên
- under: dưới
- next to: bên cạnh
- near: gần
Ví dụ: My bag is under the chair.
Word family cần nhớ trong chủ đề Home
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| home | home | — | home | — | I am at home. |
| house | house | house | — | — | This house is small. |
| room | room | — | roomy | — | My room is clean. |
| live | life | live | living | — | I live with my family. |
| cook | cook/cooker | cook | cooked | — | My mother cooks dinner. |
| clean | cleaner | clean | clean | cleanly | My room is clean. |
| sleep | sleep | sleep | sleepy | — | I sleep in my bedroom. |
| bath | bathroom | bathe | — | — | The bathroom is small. |
| shower | shower | shower | — | — | I take a shower at night. |
| garden | garden/gardener | garden | — | — | My father is in the garden. |
Ở A1, người học không cần học quá nhiều dạng từ khó. Trọng tâm là nhận diện danh từ, động từ và tính từ đơn giản để đặt câu đúng. Ví dụ: clean vừa là động từ trong I clean my room, vừa là tính từ trong My room is clean.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Home
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| at home | ở nhà | nói vị trí | I am at home. |
| go home | về nhà | nói di chuyển | I go home at 5 p.m. |
| live in a house | sống trong một ngôi nhà | nói nơi ở | I live in a house. |
| live in an apartment | sống trong căn hộ | nói nơi ở | She lives in an apartment. |
| in the living room | trong phòng khách | nói vị trí | Dad is in the living room. |
| in the kitchen | trong bếp | nói vị trí | Mum is in the kitchen. |
| in my bedroom | trong phòng ngủ của tôi | nói vị trí cá nhân | I read in my bedroom. |
| clean the house | dọn nhà | nói việc nhà | We clean the house on Sunday. |
| clean my room | dọn phòng của tôi | nói thói quen | I clean my room every day. |
| open the door | mở cửa | yêu cầu/hành động | Please open the door. |
| close the window | đóng cửa sổ | yêu cầu/hành động | Close the window, please. |
| watch TV | xem ti vi | hoạt động ở nhà | We watch TV at night. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Home
Lỗi 1
- Câu sai: I am in home.
- Câu đúng: I am at home.
- Giải thích: Với home khi nói “ở nhà”, dùng at home, không dùng in home.
Lỗi 2
- Câu sai: I go to home.
- Câu đúng: I go home.
- Giải thích: Home có thể dùng như trạng từ chỉ hướng về nhà, nên không cần to.
Lỗi 3
- Câu sai: My house has three room.
- Câu đúng: My house has three rooms.
- Giải thích: Three là số nhiều nên room phải thêm -s.
Lỗi 4
- Câu sai: The book is in the table.
- Câu đúng: The book is on the table.
- Giải thích: Vật nằm trên mặt bàn dùng on the table.
Lỗi 5
- Câu sai: I sleep on my bedroom.
- Câu đúng: I sleep in my bedroom.
- Giải thích: Phòng là không gian bên trong, dùng in my bedroom.
Lỗi 6
- Câu sai: There are a TV in the living room.
- Câu đúng: There is a TV in the living room.
- Giải thích: A TV là số ít nên dùng there is.
Lỗi 7
- Câu sai: My kitchen is chicken.
- Câu đúng: My kitchen is small.
- Giải thích: Kitchen là nhà bếp, chicken là con gà/thịt gà. Hai từ này dễ nhầm khi viết và phát âm.
Lỗi 8
- Câu sai: I clean house every day.
- Câu đúng: I clean the house every day.
- Giải thích: Khi nói dọn căn nhà cụ thể, thường dùng clean the house.
Tham khảo thêm: 300+ từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Home
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| home / house | House là ngôi nhà vật lý. Home là nơi mình sống, có cảm giác thân thuộc. | This is my house. I love my home. |
| room / bedroom | Room là phòng nói chung. Bedroom là phòng ngủ. | My house has four rooms. This is my bedroom. |
| bathroom / toilet | Bathroom là phòng tắm. Toilet là nhà vệ sinh hoặc bồn cầu. | The bathroom is clean. I need to go to the toilet. |
| kitchen / chicken | Kitchen là nhà bếp. Chicken là con gà/thịt gà. | My mother is in the kitchen. I eat chicken. |
| floor / flower | Floor là sàn nhà. Flower là bông hoa. | The bag is on the floor. |
| table / desk | Table là bàn nói chung, thường dùng để ăn/uống. Desk thường là bàn học/làm việc. | The book is on my desk. |
| in / on | In là ở trong. On là ở trên bề mặt. | The milk is in the fridge. The cup is on the table. |
| there is / there are | There is dùng với danh từ số ít. There are dùng với danh từ số nhiều. | There is a bed. There are two chairs. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Home level A1
A: Where do you live?
B: I live in a small house.
A: How many rooms are there?
B: There are four rooms: a living room, a bedroom, a kitchen and a bathroom.
A: Is your bedroom big?
B: No, it is small, but it is clean.
A: What is in your living room?
B: There is a sofa, a table and a TV.
A: Where is your bag?
B: It is under the chair.
A: What do you do at home?
B: I clean my room and watch TV.
Giải thích nhanh từ/cụm từ in đậm:
- house: ngôi nhà.
- rooms: các phòng trong nhà.
- living room: phòng khách.
- bedroom: phòng ngủ.
- kitchen: nhà bếp.
- bathroom: phòng tắm.
- sofa: ghế sofa.
- table: cái bàn.
- TV: ti vi.
- under the chair: ở dưới ghế.
- clean my room: dọn phòng của tôi.
- watch TV: xem ti vi.
Bài tập từ vựng Home level A1

Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa đúng ở cột B.
| A | B |
|---|---|
| 1. kitchen | A. phòng ngủ |
| 2. bedroom | B. cái bàn |
| 3. bathroom | C. nhà bếp |
| 4. table | D. ở nhà |
| 5. chair | E. phòng tắm |
| 6. at home | F. cái ghế |
| 7. window | G. cửa sổ |
| 8. fridge | H. tủ lạnh |
| 9. garden | I. khu vườn |
| 10. door | J. cửa ra vào |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: home, kitchen, bedroom, table, sofa, window, fridge, clean, door, TV
- I am at ______.
- My mother cooks in the ______.
- I sleep in my ______.
- The book is on the ______.
- My father sits on the ______.
- Please open the ______.
- The milk is in the ______.
- I ______ my room every day.
- Close the ______, please.
- We watch ______ at night.
Task 3: Choose the correct answer
- I am ______ home.
A. in
B. at
C. on
D. under - The book is ______ the table.
A. on
B. at
C. to
D. for - I sleep in my ______.
A. kitchen
B. bathroom
C. bedroom
D. garden - My mother cooks in the ______.
A. bedroom
B. kitchen
C. sofa
D. window - There ______ a TV in the living room.
A. is
B. are
C. am
D. be - There ______ two chairs in my room.
A. is
B. are
C. am
D. be - I go ______ after school.
A. to home
B. home
C. at home
D. in home - Please ______ the door.
A. open
B. sleep
C. cook
D. live - My bag is ______ the chair.
A. under
B. house
C. kitchen
D. clean - I live ______ an apartment.
A. on
B. in
C. at
D. to
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. I live in a small house in Hanoi. My house has five rooms: a living room, two bedrooms, a kitchen and a bathroom. In the living room, there is a sofa, a table and a TV. My bedroom is small, but it is clean. My bag is under the chair. Every evening, I eat dinner at home and watch TV with my family.
Câu hỏi:
- Where does Linh live?
- How many rooms are there in Linh’s house?
- What is in the living room?
- Is Linh’s bedroom big?
- Where is Linh’s bag?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- Do you live in a house or an apartment?
- How many rooms are there in your home?
- What is in your bedroom?
- Where is your TV?
- What do you do at home every day?
Tham khảo thêm: Từ vựng nhà cửa và đồ dùng trong nhà
Đáp án bài tập từ vựng Home level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-A
3-E
4-B
5-F
6-D
7-G
8-H
9-I
10-J
Task 2: Fill in the blanks
- home
Giải thích: at home = ở nhà. - kitchen
Giải thích: Cook in the kitchen = nấu ăn trong bếp. - bedroom
Giải thích: Sleep in my bedroom = ngủ trong phòng ngủ. - table
Giải thích: On the table = trên bàn. - sofa
Giải thích: Sit on the sofa = ngồi trên ghế sofa. - door
Giải thích: Open the door = mở cửa. - fridge
Giải thích: Milk is in the fridge = sữa ở trong tủ lạnh. - clean
Giải thích: Clean my room = dọn phòng. - window
Giải thích: Close the window = đóng cửa sổ. - TV
Giải thích: Watch TV = xem ti vi.
Task 3: Choose the correct answer
- B. at
Giải thích: Nói “ở nhà” dùng at home, không dùng in home. - A. on
Giải thích: Vật nằm trên mặt bàn dùng on the table. - C. bedroom
Giải thích: Bedroom là phòng ngủ. - B. kitchen
Giải thích: Kitchen là nhà bếp, nơi nấu ăn. - A. is
Giải thích: A TV là số ít nên dùng there is. - B. are
Giải thích: Two chairs là số nhiều nên dùng there are. - B. home
Giải thích: Go home không dùng to. - A. open
Giải thích: Open the door = mở cửa. - A. under
Giải thích: Under the chair = dưới ghế. - B. in
Giải thích: Live in an apartment = sống trong căn hộ.
Task 4: Vocabulary in context
- Linh lives in a small house in Hanoi.
Giải thích: Câu đầu đoạn văn có thông tin “I live in a small house in Hanoi.” - There are five rooms.
Giải thích: Đoạn văn liệt kê 5 phòng. - There is a sofa, a table and a TV.
Giải thích: Đây là các đồ vật trong living room. - No, it is small.
Giải thích: Đoạn văn viết “My bedroom is small.” - Her bag is under the chair.
Giải thích: Under the chair = dưới ghế.
Task 5: Application practice
Đáp án mẫu:
- I live in a house. / I live in an apartment.
- There are four rooms in my home.
- There is a bed and a desk in my bedroom.
- My TV is in the living room.
- I clean my room and watch TV.
Ứng dụng từ vựng Home level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói nơi ở, phòng trong nhà, đồ vật và hoạt động ở nhà bằng câu ngắn. | I live in a small house. My bedroom is clean. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho các câu rất cơ bản khi nói về home, family, daily life ở giai đoạn mới bắt đầu. | I live in an apartment with my family. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng mô tả tranh, đồ vật, vị trí trong bài nghe/ngữ cảnh đơn giản. | The woman is in the kitchen. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để trả lời câu hỏi cá nhân cơ bản về nơi ở, phòng yêu thích và thói quen ở nhà. | My favorite room is my bedroom. |
Ở level A1, chủ đề Home chưa phải nhóm từ vựng học thuật, nhưng là nền tảng rất quan trọng. Khi nghe một đoạn mô tả tranh có table, chair, window, room hoặc đọc một câu ngắn về family, house, kitchen, người học sẽ hiểu nhanh hơn nếu đã nắm chắc nhóm từ này.
Tham khảo thêm: Khóa kiến thức nền cho người mất gốc
Tham khảo thêm: Khóa giao tiếp tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Home level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG HOME LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Home level A1
1. Chủ đề Home ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là nhà ở, phòng trong nhà, đồ vật quen thuộc, vị trí và hành động đơn giản.
2. Có cần học collocation chủ đề Home ở A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm ngắn và dễ dùng như at home, go home, clean my room, watch TV, in the kitchen. Không cần học idiom khó.
3. Home và house khác nhau thế nào?
House là ngôi nhà vật lý. Home là nơi mình sống và có cảm giác thân thuộc. Ví dụ: This is my house. I love my home.
4. Học từ vựng Home có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở A1, nhóm từ này giúp xây nền tảng cho mô tả tranh, trả lời câu hỏi cá nhân, nghe câu đơn giản và đọc đoạn ngắn về đời sống hằng ngày.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Home lâu hơn?
Hãy nhìn đồ vật thật trong nhà, gọi tên bằng tiếng Anh và đặt câu ngắn. Ví dụ: This is my table. The bag is under the chair.
6. Có nên học idioms về Home ở level A1 không?
Chưa cần. Người học A1 nên ưu tiên từ cơ bản, cụm ngắn và câu đơn giản trước. Idioms phù hợp hơn khi lên B1 trở lên.
Kết luận
Từ vựng Home A1 giúp người mới học tiếng Anh nói được về không gian quen thuộc nhất: ngôi nhà của mình. Khi nắm được các từ như home, house, room, kitchen, bedroom, table, chair, door, window cùng các cụm như at home, clean my room, watch TV, người học đã có thể tạo nhiều câu giao tiếp đơn giản.
Hãy làm lại bài tập sau 1–2 ngày, đọc to ví dụ và tự viết 5 câu mô tả nhà của mình. Học ít nhưng dùng đúng sẽ giúp từ vựng ở lại lâu hơn và tạo nền tảng chắc hơn cho các chủ đề tiếp theo.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng