IELTS Speaking Part 1 Books & Reading: Bài mẫu, từ vựng và cách trả lời tự nhiên

Books & Reading là một chủ đề khá quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1 vì liên quan trực tiếp đến sở thích, thói quen học tập và đời sống cá nhân của thí sinh. Tuy nhiên, nhiều bạn khi gặp chủ đề này lại trả lời quá ngắn, lặp từ nhiều hoặc dùng từ vựng chưa tự nhiên.
Trong bài viết này, SEC sẽ cùng bạn luyện IELTS Speaking Part 1 chủ đề Books & Reading qua 7 câu hỏi mẫu, phân tích cách trả lời, từ vựng nổi bật, bản dịch tiếng Việt và các lỗi thường gặp cần tránh.
Key takeaways
- IELTS Speaking Part 1 cần câu trả lời ngắn, trực tiếp, tự nhiên nhưng vẫn đủ ý.
- Với chủ đề Books & Reading, nên dùng hiện tại đơn để nói về sở thích, thói quen và quan điểm cá nhân.
- Công thức dễ áp dụng: Answer + Reason + Example/Detail.
- Câu trả lời nên dài khoảng 2-4 câu, không quá cụt nhưng cũng không lan man như Part 2.
- Từ vựng nên tự nhiên, đúng ngữ cảnh, tránh cố dùng từ quá khó nhưng thiếu phù hợp.
IELTS Speaking Part 1 là gì?
IELTS Speaking Part 1 là phần đầu tiên của bài thi Speaking, thường kéo dài khoảng 4-5 phút. Ở phần này, giám khảo sẽ hỏi các câu ngắn về những chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, gia đình, sở thích, sách, thói quen đọc hoặc đời sống hằng ngày.
Khác với Part 2, nơi thí sinh cần nói độc thoại trong 1-2 phút, và Part 3, nơi câu hỏi có tính phân tích sâu hơn, Part 1 yêu cầu câu trả lời ngắn, trực tiếp và tự nhiên. Điều quan trọng là bạn không nên chỉ trả lời “Yes” hoặc “No”, mà cần mở rộng thêm lý do, ví dụ hoặc một chi tiết cá nhân.
Tham khảo thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 dài hơn, không chỉ Yes/No
Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Books & Reading

Với chủ đề Books & Reading, giám khảo thường hỏi về sở thích đọc sách, thể loại sách yêu thích, tần suất đọc, sách giấy hay sách điện tử, thói quen mượn sách hoặc vai trò của việc đọc.
Để trả lời tốt, bạn có thể áp dụng 3 bước sau:
Bước 1: Trả lời trực tiếp câu hỏi
Nếu câu hỏi là “Do you enjoy reading books?”, bạn có thể trả lời ngay:
“Yes, I do.”
Sau đó mới mở rộng thêm lý do hoặc ví dụ. Cách này giúp câu trả lời rõ ràng ngay từ đầu, tránh vòng vo.
Bước 2: Dùng công thức Answer + Reason + Example/Detail
Công thức này giúp câu trả lời đủ ý, dễ nghe và thuyết phục hơn.
Ví dụ:
“Yes, I enjoy reading books because it helps me relax and learn new things. Last month, I read a novel about history, and it was very informative and engaging.”
Trong câu trả lời này:
- Answer: Yes, I enjoy reading books.
- Reason: because it helps me relax and learn new things.
- Example/Detail: Last month, I read a novel about history…
Bước 3: Trả lời tự nhiên, không quá dài
Mỗi câu trả lời Part 1 chỉ nên kéo dài khoảng 2-4 câu. Bạn không cần kể quá nhiều như Part 2, nhưng cũng không nên trả lời cụt một câu duy nhất.
Một câu trả lời tốt trong Part 1 thường có:
- câu trả lời trực tiếp;
- 1 lý do rõ ràng;
- 1 ví dụ hoặc chi tiết cá nhân;
- một vài từ vựng nổi bật nhưng vẫn tự nhiên.
Tham khảo thêm: Tổng hợp câu hỏi IELTS Speaking Part 1 chủ đề Books & Reading
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Books & Reading
Question 1: Do you enjoy reading books?
Phân tích đề:
Câu hỏi này hỏi về sở thích cá nhân. Bạn nên dùng hiện tại đơn và mở rộng bằng lý do hoặc một ví dụ về thể loại sách, cuốn sách hoặc trải nghiệm đọc gần đây.
Sample Answer:
Yes, I really enjoy reading books because it allows me to learn new things and escape from daily stress. For example, I recently read a novel about travel, and I was fascinated by the descriptions of different cultures.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| learn new things | cụm động từ | /lɜːrn njuː θɪŋz/ | học được điều mới |
| escape from daily stress | cụm động từ | /ɪˈskeɪp frəm ˈdeɪli stres/ | thoát khỏi căng thẳng hằng ngày |
| descriptions of different cultures | cụm danh từ | /dɪˈskrɪpʃənz əv ˈdɪfrənt ˈkʌltʃərz/ | mô tả về các nền văn hóa khác nhau |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Có, tôi rất thích đọc sách vì nó giúp tôi học được điều mới và thoát khỏi căng thẳng hằng ngày. Ví dụ, gần đây tôi đã đọc một cuốn tiểu thuyết về du lịch và tôi bị cuốn hút bởi những mô tả về các nền văn hóa khác nhau.
Question 2: What kind of books do you like to read?
Phân tích đề:
Câu hỏi này hỏi về thể loại sách yêu thích. Bạn nên trả lời rõ loại sách mình thích, sau đó giải thích lý do vì sao thích thể loại đó.
Sample Answer:
I enjoy reading fiction books, especially novels and short stories. They help me imagine different worlds and understand human emotions. I also like non-fiction books about history or science because they provide useful knowledge and broaden my perspective.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| fiction books | danh từ | /ˈfɪkʃən bʊks/ | sách hư cấu |
| imagine different worlds | cụm động từ | /ɪˈmædʒɪn ˈdɪfrənt wɜːrldz/ | tưởng tượng các thế giới khác nhau |
| useful knowledge | cụm danh từ | /ˈjuːsfəl ˈnɒlɪdʒ/ | kiến thức hữu ích |
| broaden my perspective | cụm động từ | /ˈbrɔːdn maɪ pəˈspektɪv/ | mở rộng góc nhìn của tôi |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thích đọc sách hư cấu, đặc biệt là tiểu thuyết và truyện ngắn. Chúng giúp tôi tưởng tượng các thế giới khác nhau và hiểu cảm xúc con người. Tôi cũng thích sách phi hư cấu về lịch sử hoặc khoa học vì chúng cung cấp kiến thức hữu ích và mở rộng tầm nhìn của tôi.
Question 3: How often do you read books?
Phân tích đề:
Đây là câu hỏi về tần suất. Bạn nên dùng các trạng từ hoặc cụm chỉ tần suất như every day, from time to time, once or twice a week. Sau đó có thể nói thêm thời điểm bạn thường đọc sách.
Sample Answer:
I usually read books every day, especially before going to bed. I find it helps me relax and fall asleep more easily. On weekends, I sometimes spend several hours reading a novel or a magazine to enjoy my free time.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| every day | trạng từ | /ˈevri deɪ/ | hằng ngày |
| before going to bed | cụm trạng từ | /bɪˈfɔːr ˈɡəʊɪŋ tə bed/ | trước khi đi ngủ |
| relax and fall asleep | cụm động từ | /rɪˈlæks ənd fɔːl əˈsliːp/ | thư giãn và ngủ dễ hơn |
| novel or a magazine | danh từ | /ˈnɒvəl ɔːr ə ˌmæɡəˈziːn/ | tiểu thuyết hoặc tạp chí |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thường đọc sách mỗi ngày, đặc biệt là trước khi đi ngủ. Tôi thấy việc này giúp tôi thư giãn và dễ ngủ hơn. Vào cuối tuần, tôi đôi khi dành vài giờ để đọc tiểu thuyết hoặc tạp chí để tận hưởng thời gian rảnh.
Question 4: Do you prefer e-books or paper books?
Phân tích đề:
Câu hỏi này yêu cầu so sánh hai lựa chọn: e-books và paper books. Bạn nên đưa ra lựa chọn rõ ràng, sau đó giải thích lý do. Có thể thêm một ý cân bằng để câu trả lời tự nhiên hơn.
Sample Answer:
I prefer paper books because I enjoy the feeling of turning pages and the smell of books. However, I also use e-books for convenience when traveling or commuting. Both formats have their advantages, but paper books feel more authentic to me.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| paper books | danh từ | /ˈpeɪpər bʊks/ | sách giấy |
| feeling of turning pages | cụm danh từ | /ˈfiːlɪŋ əv ˈtɜːrnɪŋ peɪdʒɪz/ | cảm giác lật trang |
| e-books | danh từ | /ˈiː bʊks/ | sách điện tử |
| convenience | danh từ | /kənˈviːniəns/ | sự tiện lợi |
| more authentic | cụm tính từ | /mɔːr ɔːˈθentɪk/ | chân thực hơn |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thích sách giấy hơn vì tôi thích cảm giác lật trang và mùi sách. Tuy nhiên, tôi cũng dùng sách điện tử vì tiện lợi khi đi du lịch hoặc di chuyển. Cả hai định dạng đều có ưu điểm, nhưng sách giấy với tôi cảm thấy chân thực hơn.
Tham khảo thêm: Sử dụng IPA trong học IELTS Speaking & Listening
Question 5: Who do you usually read with?
Phân tích đề:
Câu hỏi này hỏi về người đồng hành khi đọc sách. Bạn có thể trả lời rằng mình thường đọc một mình, đọc cùng bạn bè, tham gia câu lạc bộ sách hoặc thỉnh thoảng trao đổi với người khác sau khi đọc.
Sample Answer:
I usually read by myself because it helps me concentrate better. Sometimes, I join a book club where we discuss novels and share opinions. Reading with others can be inspiring and educational, as it allows me to see different perspectives.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| read by myself | cụm động từ | /riːd baɪ maɪˈself/ | đọc một mình |
| concentrate better | cụm động từ | /ˈkɒnsntreɪt ˈbetər/ | tập trung hơn |
| book club | danh từ | /bʊk klʌb/ | câu lạc bộ sách |
| inspiring and educational | cụm tính từ | /ɪnˈspaɪərɪŋ ənd ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | truyền cảm hứng và mang tính giáo dục |
| different perspectives | cụm danh từ | /ˈdɪfrənt pəˈspektɪvz/ | các góc nhìn khác nhau |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thường đọc một mình vì điều đó giúp tôi tập trung hơn. Đôi khi, tôi tham gia câu lạc bộ sách, nơi chúng tôi thảo luận tiểu thuyết và chia sẻ ý kiến. Đọc cùng người khác có thể truyền cảm hứng và mang tính giáo dục vì giúp tôi nhìn nhận nhiều góc nhìn khác nhau.
Question 6: Do you like borrowing books from libraries?
Phân tích đề:
Câu hỏi này hỏi về thói quen mượn sách. Bạn nên trả lời có hoặc không, sau đó giải thích bằng trải nghiệm cá nhân. Nếu không thường mượn sách, bạn có thể nói lý do như thích mua sách riêng hoặc đọc online hơn.
Sample Answer:
Yes, I like borrowing books from libraries because it is cheap and convenient. Libraries have a wide range of books and magazines, which allows me to explore different topics without spending too much money.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| borrow books | cụm động từ | /ˈbɒrəʊ bʊks/ | mượn sách |
| cheap and convenient | cụm tính từ | /tʃiːp ənd kənˈviːniənt/ | rẻ và tiện lợi |
| a wide range of books | cụm danh từ | /ə waɪd reɪndʒ əv bʊks/ | nhiều loại sách |
| explore different topics | cụm động từ | /ɪkˈsplɔːr ˈdɪfrənt ˈtɒpɪks/ | khám phá nhiều chủ đề khác nhau |
| without spending too much money | cụm trạng từ | /wɪˈðaʊt ˈspendɪŋ tuː mʌtʃ ˈmʌni/ | mà không tốn quá nhiều tiền |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Có, tôi thích mượn sách từ thư viện vì rẻ và tiện lợi. Thư viện có nhiều loại sách và tạp chí, cho phép tôi khám phá nhiều chủ đề khác nhau mà không tốn quá nhiều tiền.
Question 7: Do you think reading habits are important?
Phân tích đề:
Đây là câu hỏi yêu cầu đưa quan điểm. Bạn nên bắt đầu bằng “Yes, I think…” hoặc “Definitely…”, sau đó nêu 2-3 lợi ích của thói quen đọc sách. Có thể dùng các cụm như enhance knowledge, improve language skills, develop critical thinking.
Sample Answer:
Yes, I think reading habits are very important because they enhance knowledge, improve language skills, and develop critical thinking. People who read regularly can gain a deeper understanding of the world and make better decisions in life.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| reading habits | cụm danh từ | /ˈriːdɪŋ ˈhæbɪts/ | thói quen đọc sách |
| enhance knowledge | cụm động từ | /ɪnˈhæns ˈnɒlɪdʒ/ | nâng cao kiến thức |
| language skills | cụm danh từ | /ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/ | kỹ năng ngôn ngữ |
| critical thinking | cụm danh từ | /ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ | tư duy phản biện |
| gain a deeper understanding | cụm động từ | /ɡeɪn ə ˈdiːpər ˌʌndərˈstændɪŋ/ | có hiểu biết sâu hơn |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Có, tôi nghĩ thói quen đọc sách rất quan trọng vì nó nâng cao kiến thức, cải thiện kỹ năng ngôn ngữ và phát triển tư duy phản biện. Những người đọc thường xuyên có thể hiểu biết sâu hơn về thế giới và đưa ra quyết định tốt hơn trong cuộc sống.
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise tự nhiên
Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hữu ích

Với chủ đề Books & Reading, bạn không cần cố dùng từ quá phức tạp. Điều quan trọng là chọn cụm từ đúng ngữ cảnh và nói được thành câu tự nhiên.
Cấu trúc nói về sở thích
| Cấu trúc | Ví dụ |
| I enjoy … | I enjoy reading novels. |
| I love … | I love reading non-fiction books. |
| I’m interested in … | I’m interested in exploring historical books. |
| I prefer … | I prefer paper books over e-books. |
Cấu trúc nói về thói quen
| Cấu trúc | Ví dụ |
| I usually … | I usually read before bedtime. |
| I often … | I often borrow books from libraries. |
| I use … to … | I use apps to track my reading progress. |
Cấu trúc nói về tần suất
| Cấu trúc | Ví dụ |
| every day | I read books every day. |
| from time to time | I read from time to time. |
| once or twice a week | I read once or twice a week. |
| whenever I have free time | I read whenever I have free time. |
Cấu trúc nói về lý do
| Cấu trúc | Ví dụ |
| because it … | I read because it helps me relax. |
| The main reason is that … | The main reason is that reading improves my knowledge. |
| It allows me to … | Reading allows me to explore new ideas. |
| Thanks to … | Thanks to reading, I improve my language skills. |
Một số cụm từ nên học theo chủ đề Books & Reading
| Cụm từ | Nghĩa |
| read for pleasure | đọc để giải trí |
| build a reading habit | xây dựng thói quen đọc |
| broaden my perspective | mở rộng góc nhìn |
| gain useful knowledge | có thêm kiến thức hữu ích |
| improve concentration | cải thiện sự tập trung |
| learn about different cultures | học về các nền văn hóa khác nhau |
| escape from daily stress | thoát khỏi căng thẳng hằng ngày |
| develop imagination | phát triển trí tưởng tượng |
| understand human emotions | hiểu cảm xúc con người |
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 3 chủ đề Science & Innovation
Lỗi thường gặp khi trả lời IELTS Speaking Part 1
Lỗi 1: Trả lời quá ngắn
Sai:
Yes. I like reading.
Đúng:
Yes, I really enjoy reading books because it allows me to learn new things and escape from daily stress.
Với Part 1, câu trả lời quá ngắn khiến giám khảo khó đánh giá khả năng phát triển ý, vốn từ và độ tự nhiên khi nói.
Lỗi 2: Trả lời quá dài như Part 2
Sai:
I like reading. Last year, I read many books, some were novels, some were about history, then I joined a club…
Đúng:
I like reading. Last month, I read a novel about travel, and it was very informative and engaging.
Part 1 không yêu cầu kể chuyện quá dài. Bạn chỉ cần trả lời đúng trọng tâm, có lý do hoặc ví dụ ngắn.
Lỗi 3: Lặp lại từ trong câu hỏi quá nhiều
Sai:
I like reading books because reading books is fun and reading books helps me learn.
Đúng:
I like reading books because it is fun and helps me learn.
Khi nói, hãy dùng đại từ hoặc thay thế bằng cụm khác để câu trả lời tự nhiên hơn.
Lỗi 4: Dùng từ quá khó nhưng không tự nhiên
Sai:
Reading provides an unparalleled cognitive stimulation.
Đúng:
Reading allows me to improve my thinking skills and learn new things.
Từ vựng nâng band không có nghĩa là phải thật “cao siêu”. Một cụm từ đơn giản nhưng đúng ngữ cảnh sẽ hiệu quả hơn một cụm từ khó nhưng gượng ép.
Lỗi 5: Không chú ý thì của câu hỏi
Sai:
Question: Where did you go last library visit?
I go to library yesterday.
Đúng:
I went to the library yesterday.
Nếu câu hỏi dùng quá khứ, câu trả lời cũng cần dùng thì quá khứ. Đây là lỗi nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác ngữ pháp trong IELTS Speaking.
FAQ
IELTS Speaking Part 1 nên trả lời bao lâu?
Mỗi câu trả lời nên kéo dài khoảng 2-4 câu. Bạn nên trả lời trực tiếp, thêm lý do và một ví dụ ngắn nếu phù hợp.
Có nên học thuộc bài mẫu IELTS Speaking Part 1 không?
Không nên học thuộc nguyên văn. Bạn nên học cách triển khai ý, học cụm từ hay và luyện biến câu trả lời thành trải nghiệm cá nhân của mình.
Chủ đề Books & Reading có khó không?
Chủ đề này không quá khó vì liên quan đến đời sống hằng ngày. Khó khăn thường nằm ở việc mở rộng câu trả lời sao cho tự nhiên, không quá ngắn và không lặp từ.
Nếu không thích đọc sách thì trả lời thế nào?
Bạn vẫn có thể trả lời thật. Ví dụ: “To be honest, I don’t read books very often, but I sometimes read short articles online because they are quicker and easier to follow.” Điều quan trọng là câu trả lời rõ ý và có lý do.
Kết luận
Khi trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Books & Reading, bạn chỉ cần nhớ ba điểm quan trọng: trả lời trực tiếp câu hỏi, mở rộng bằng lý do hoặc ví dụ ngắn, và dùng từ vựng tự nhiên đúng ngữ cảnh.
Hãy luyện các cấu trúc nói về sở thích, thói quen, tần suất và lý do để câu trả lời mạch lạc hơn. Khi đã quen với cách triển khai Answer + Reason + Example/Detail, bạn sẽ tự tin hơn không chỉ với chủ đề Books & Reading mà còn với nhiều chủ đề Part 1 khác.
Nếu bạn đang luyện IELTS Speaking nhưng thường bị bí ý, trả lời ngắn hoặc chưa biết cách dùng từ vựng tự nhiên, SEC có thể đồng hành cùng bạn từ bước xây nền phát âm, mở rộng câu trả lời đến luyện phản xạ theo chủ đề. Đăng ký học thử miễn phí tại SEC để được kiểm tra trình độ và nhận hướng dẫn học IELTS Speaking phù hợp với mục tiêu của mình: https://anhngusec.edu.vn/dkhocthufree



Bài viết liên quan
[PDF] Từ vựng Technology & Innovation cho VSTEP Writing: học theo nhóm, dùng đúng ngữ cảnh
Tổng hợp mẫu thư xin lỗi và thư cảm ơn VSTEP Writing Task 1
IELTS Speaking Part 3 Urban Migration: Cách trả lời, từ vựng và bài mẫu band cao
Sự thật về “từ vựng 8.0” trong IELTS Reading: Cần học bao nhiêu từ để đạt band cao?
100 cụm động từ Phrasal Verbs giúp nâng band IELTS Reading 7.0-7.5+
50 bài tập thì hiện tại đơn Present Simple có đáp án chi tiết