Từ vựng Greetings A1: Học cách chào hỏi tiếng Anh cơ bản, dễ dùng ngay

Greetings là chủ đề đầu tiên người mới học tiếng Anh cần nắm. Ở level A1, người học chưa cần dùng câu dài hay cách diễn đạt phức tạp. Điều quan trọng là biết cách chào, hỏi thăm, giới thiệu tên, nói cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt bằng những câu ngắn, đúng ngữ cảnh.
Bài học này phù hợp với người mất gốc hoặc mới bắt đầu học tiếng Anh. Nội dung gồm bảng từ vựng Greetings A1, cụm từ tự nhiên, lỗi sai thường gặp, đoạn hội thoại mẫu, bài tập luyện tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 32 từ/cụm từ Greetings A1 thường gặp nhất trong giao tiếp cơ bản.
- Biết cách dùng Hello, Hi, Good morning, How are you?, Nice to meet you, Goodbye.
- Nắm các cụm chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt ngắn gọn.
- Nhận diện lỗi sai phổ biến khi dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Luyện hội thoại chào hỏi đơn giản trong lớp học, nơi làm việc và đời sống.
- Có bài tập nối từ, điền từ, chọn đáp án, đọc hiểu ngữ cảnh và luyện nói/viết.
Chủ đề Greetings ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Greetings tập trung vào các mẫu chào hỏi rất cơ bản. Người học cần biết nói xin chào, hỏi thăm sức khỏe, giới thiệu tên, đáp lại lời chào, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt. Đây là nhóm câu xuất hiện ở hầu hết các tình huống giao tiếp đầu tiên.
Người học A1 không cần học nhiều cách chào trang trọng hoặc thành ngữ khó. Trọng tâm là những câu ngắn như Hello, How are you?, I’m fine, thank you, Nice to meet you, Goodbye. Khi dùng chắc các câu này, người học bắt đầu có phản xạ giao tiếp đơn giản.
Khác với level B1 hoặc B2, chủ đề Greetings A1 chưa đi sâu vào sắc thái xã giao, small talk dài hoặc email mở đầu chuyên nghiệp. Level này ưu tiên phát âm rõ, dùng đúng hoàn cảnh và trả lời được bằng câu ngắn.
Tham khảo thêm: Từ vựng chủ đề chào hỏi và giới thiệu bản thân
Cách học từ vựng Greetings level A1 hiệu quả
Từ vựng Greetings không nên học theo kiểu ghi Hello = xin chào rồi dừng lại. Người học cần đặt từ vào câu và luyện theo tình huống thật. Ví dụ, khi gặp bạn mới, dùng Hello. My name is Lan. Nice to meet you. Khi kết thúc cuộc nói chuyện, dùng Goodbye hoặc See you later.
Với level A1, mỗi cụm từ nên học theo 3 phần: nghĩa tiếng Việt, tình huống sử dụng và câu trả lời đi kèm. Ví dụ: How are you? thường đi với I’m fine, thank you. What’s your name? thường đi với My name is…
Cách học tốt nhất là luyện theo cặp hỏi – đáp. Người học nói một câu chào, sau đó tự trả lời. Lặp lại nhiều lần với tên thật, lớp học thật hoặc tình huống thật giúp câu trở thành phản xạ, không còn là từ vựng rời rạc.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Greetings level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hello | A1 | interjection/noun | xin chào | hello | say hello | Hello, I’m Nam. |
| hi | A1 | interjection | chào | — | say hi | Hi, Mai! |
| hey | A1 | interjection | này/chào thân mật | — | hey, Tom | Hey, how are you? |
| good morning | A1 | phrase | chào buổi sáng | morning | say good morning | Good morning, teacher. |
| good afternoon | A1 | phrase | chào buổi chiều | afternoon | say good afternoon | Good afternoon, class. |
| good evening | A1 | phrase | chào buổi tối | evening | say good evening | Good evening, everyone. |
| goodbye | A1 | interjection/noun | tạm biệt | goodbye | say goodbye | Goodbye, see you tomorrow. |
| bye | A1 | interjection | chào tạm biệt | — | say bye | Bye, Linh. |
| see you | A1 | phrase | gặp lại nhé | see | see you soon | See you! |
| see you later | A1 | phrase | gặp lại sau nhé | see | see you later | See you later, Nam. |
| see you tomorrow | A1 | phrase | hẹn gặp ngày mai | see | see you tomorrow | See you tomorrow. |
| how are you? | A1 | question | bạn khỏe không? | — | ask “How are you?” | How are you, Hoa? |
| I’m fine | A1 | sentence | tôi khỏe | fine | I’m fine, thanks | I’m fine, thank you. |
| I’m good | A1 | sentence | tôi ổn | good | I’m good, thanks | I’m good, thanks. |
| thank you | A1 | phrase | cảm ơn bạn | thank/thanks | say thank you | Thank you, teacher. |
| thanks | A1 | interjection/noun | cảm ơn | thank | thanks a lot | Thanks, Minh. |
| please | A1 | adverb/interjection | làm ơn/vui lòng | — | please sit down | Please open your book. |
| sorry | A1 | adjective/interjection | xin lỗi | sorry | say sorry | Sorry, I’m late. |
| excuse me | A1 | phrase | xin lỗi/làm phiền | excuse | excuse me, please | Excuse me, teacher. |
| nice to meet you | A1 | phrase | rất vui được gặp bạn | meet/meeting | say “Nice to meet you” | Nice to meet you, Anna. |
| nice to meet you too | A1 | phrase | tôi cũng vui được gặp bạn | meet/meeting | reply “Nice to meet you too” | Nice to meet you too. |
| what’s your name? | A1 | question | bạn tên là gì? | name | ask someone’s name | What’s your name? |
| my name is… | A1 | sentence | tên tôi là… | name | my name is Lan | My name is Lan. |
| I’m… | A1 | sentence | tôi là… | — | I’m Nam | I’m Nam. |
| who are you? | A1 | question | bạn là ai? | — | ask who someone is | Who are you? |
| this is… | A1 | phrase | đây là… | — | this is my friend | This is my friend, Mai. |
| friend | A1 | noun | bạn bè | friendly | my friend | This is my friend. |
| teacher | A1 | noun | giáo viên | teach | English teacher | Hello, teacher. |
| student | A1 | noun | học sinh/sinh viên | study | a new student | I’m a student. |
| class | A1 | noun | lớp học | classmate | in class | Good morning, class. |
| everyone | A1 | pronoun | mọi người | — | hello everyone | Hello, everyone. |
| welcome | A1 | interjection/verb/adjective | chào mừng | welcome | welcome to class | Welcome to SEC. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Greetings

1. Lời chào cơ bản
- hello: xin chào
- hi: chào
- hey: chào thân mật
- good morning: chào buổi sáng
- good afternoon: chào buổi chiều
- good evening: chào buổi tối
Ví dụ: Hello, everyone.
2. Hỏi thăm sức khỏe
- how are you?: bạn khỏe không?
- I’m fine: tôi khỏe
- I’m good: tôi ổn
- thank you: cảm ơn bạn
- thanks: cảm ơn
- and you?: còn bạn thì sao?
Ví dụ: I’m fine, thank you. And you?
3. Giới thiệu tên
- what’s your name?: bạn tên là gì?
- my name is…: tên tôi là…
- I’m…: tôi là…
- this is…: đây là…
- friend: bạn bè
- student: học sinh/sinh viên
Ví dụ: My name is Mai.
4. Câu lịch sự rất cơ bản
- please: vui lòng/làm ơn
- sorry: xin lỗi
- excuse me: xin lỗi/làm phiền
- thank you: cảm ơn
- welcome: chào mừng/không có gì
- no problem: không sao
Ví dụ: Excuse me, teacher.
5. Tạm biệt và hẹn gặp lại
- goodbye: tạm biệt
- bye: tạm biệt
- see you: gặp lại nhé
- see you later: gặp lại sau nhé
- see you tomorrow: hẹn gặp ngày mai
- good night: chúc ngủ ngon
Ví dụ: Goodbye. See you tomorrow.
6. Chào hỏi trong lớp học
- teacher: giáo viên
- student: học sinh/sinh viên
- class: lớp học
- everyone: mọi người
- good morning, teacher: chào buổi sáng cô/thầy
- hello, class: chào cả lớp
Ví dụ: Good morning, teacher.
Word family cần nhớ trong chủ đề Greetings
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| greet | greeting | greet | — | — | We greet the teacher. |
| meet | meeting | meet | — | — | Nice to meet you. |
| name | name | name | named | — | My name is Hoa. |
| thank | thanks | thank | thankful | thankfully | Thank you very much. |
| welcome | welcome | welcome | welcome | — | Welcome to our class. |
| excuse | excuse | excuse | — | — | Excuse me, please. |
| sorry | — | — | sorry | — | Sorry, I’m late. |
| friend | friend | — | friendly | — | This is my friend. |
| teach | teacher | teach | — | — | Hello, teacher. |
| study | student/study | study | — | — | I’m a student. |
Ở level A1, người học chỉ cần nhớ những word family thật gần gũi. Không cần ép học đầy đủ danh từ, động từ, tính từ, trạng từ nếu dạng từ đó ít dùng. Ví dụ, greet thường gặp ở dạng greeting trong bài học, nhưng khi giao tiếp hằng ngày, người mới học sẽ dùng Hello, Hi, Good morning nhiều hơn.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Greetings
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| say hello | nói xin chào | Khi chào ai đó | Say hello to your teacher. |
| say hi | chào ai đó | Giao tiếp thân mật | Say hi to Nam. |
| say goodbye | nói tạm biệt | Khi kết thúc cuộc gặp | Say goodbye to your friend. |
| good morning, teacher | chào buổi sáng thầy/cô | Trong lớp học | Good morning, teacher. |
| hello everyone | chào mọi người | Khi nói với nhóm người | Hello everyone, I’m Lan. |
| nice to meet you | rất vui được gặp bạn | Khi gặp lần đầu | Nice to meet you, Minh. |
| nice to meet you too | tôi cũng vui được gặp bạn | Khi đáp lại lời chào | Nice to meet you too. |
| thank you very much | cảm ơn rất nhiều | Khi cảm ơn lịch sự | Thank you very much. |
| excuse me, please | xin lỗi/làm phiền ạ | Khi muốn hỏi hoặc ngắt lời | Excuse me, please. |
| sorry, I’m late | xin lỗi, tôi đến muộn | Khi đến muộn | Sorry, I’m late. |
| see you later | gặp lại sau nhé | Khi tạm biệt thân mật | See you later, Hoa. |
| welcome to class | chào mừng đến lớp | Khi chào người mới | Welcome to class. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Greetings
1. Dịch “Tôi tên là…” thành “I name is…”
- Câu sai: I name is Lan.
- Câu đúng: My name is Lan.
- Giải thích: Trong tiếng Anh, cần dùng my name is, không dùng I name is.
2. Dùng “I’m fine, thanks you”
- Câu sai: I’m fine, thanks you.
- Câu đúng: I’m fine, thank you. / I’m fine, thanks.
- Giải thích: Thank you và thanks đều đúng, nhưng không ghép thành thanks you.
3. Nhầm Good evening và Good night
- Câu sai: Good night, teacher. I’m Nam.
- Câu đúng: Good evening, teacher. I’m Nam.
- Giải thích: Good evening dùng khi chào vào buổi tối. Good night thường dùng khi tạm biệt muộn hoặc trước khi đi ngủ.
4. Trả lời How are you? bằng “I’m five”
- Câu sai: I’m five.
- Câu đúng: I’m fine.
- Giải thích: Fine là khỏe/ổn. Five là số 5. Hai từ phát âm khác nhau và nghĩa khác nhau.
5. Thiếu “to” trong Nice to meet you
- Câu sai: Nice meet you.
- Câu đúng: Nice to meet you.
- Giải thích: Cụm đúng là Nice to meet you, không bỏ to.
6. Dùng Hello để tạm biệt
- Câu sai: Hello, see you tomorrow.
- Câu đúng: Goodbye. See you tomorrow.
- Giải thích: Hello dùng khi bắt đầu gặp. Goodbye hoặc Bye dùng khi kết thúc cuộc gặp.
7. Dùng “What your name?” thiếu động từ
- Câu sai: What your name?
- Câu đúng: What’s your name?
- Giải thích: Câu hỏi cần có is. What’s = What is.
8. Dùng “Sorry” thay cho “Excuse me” trong mọi tình huống
- Câu sai: Sorry, where is the classroom?
- Câu đúng: Excuse me, where is the classroom?
- Giải thích: Excuse me dùng khi muốn hỏi hoặc làm phiền ai đó. Sorry dùng khi xin lỗi vì lỗi đã xảy ra.
Tham khảo thêm: Luyện tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Greetings
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| hello / hi | Hello dùng được trong nhiều tình huống. Hi thân mật hơn. | Hello, teacher. / Hi, Nam. |
| goodbye / bye | Goodbye đầy đủ hơn. Bye ngắn và thân mật hơn. | Goodbye, everyone. / Bye, Mai. |
| good evening / good night | Good evening dùng để chào buổi tối. Good night dùng để tạm biệt hoặc chúc ngủ ngon. | Good evening, class. / Good night, Mom. |
| thank you / thanks | Thank you lịch sự hơn. Thanks thân mật hơn. | Thank you, teacher. / Thanks, Lan. |
| sorry / excuse me | Sorry dùng để xin lỗi. Excuse me dùng khi muốn hỏi, ngắt lời hoặc gây chú ý lịch sự. | Sorry, I’m late. / Excuse me, please. |
| I’m fine / I’m good | Cả hai đều nghĩa là tôi ổn. I’m fine phổ biến trong sách học A1. I’m good thân mật hơn. | I’m fine, thank you. |
| What’s your name? / Who are you? | What’s your name? hỏi tên, lịch sự hơn. Who are you? hỏi bạn là ai, đôi khi nghe hơi trực tiếp. | What’s your name? My name is An. |
| Nice to meet you / Nice to meet you too | Nice to meet you dùng khi chào người mới. Nice to meet you too dùng để đáp lại. | A: Nice to meet you. B: Nice to meet you too. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Greetings level A1
A: Hello!
B: Hi!
A: What’s your name?
B: My name is Linh. And you?
A: I’m Nam. Nice to meet you.
B: Nice to meet you too.
A: How are you?
B: I’m fine, thank you. And you?
A: I’m good, thanks.
B: Great. See you later!
A: Goodbye!
Các từ/cụm từ quan trọng trong đoạn hội thoại:
- Hello/Hi: dùng để chào khi gặp ai đó.
- What’s your name?: dùng để hỏi tên.
- My name is… / I’m…: dùng để giới thiệu tên.
- Nice to meet you: dùng khi gặp lần đầu.
- How are you?: dùng để hỏi thăm.
- I’m fine, thank you / I’m good, thanks: dùng để trả lời.
- See you later / Goodbye: dùng khi tạm biệt.
Bài tập từ vựng Greetings level A1

Task 1: Match words with meanings
Nối từ/cụm từ ở cột A với nghĩa đúng ở cột B.
| A | B |
|---|---|
| 1. Hello | a. Tên tôi là… |
| 2. Goodbye | b. Bạn khỏe không? |
| 3. Thank you | c. Xin chào |
| 4. Sorry | d. Rất vui được gặp bạn |
| 5. What’s your name? | e. Tạm biệt |
| 6. My name is… | f. Cảm ơn bạn |
| 7. Nice to meet you | g. Bạn tên là gì? |
| 8. How are you? | h. Xin lỗi |
| 9. Good morning | i. Hẹn gặp lại |
| 10. See you later | j. Chào buổi sáng |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: Hello, name, fine, meet, thank, morning, goodbye, sorry, later, teacher
- ______, I’m Mai.
- My ______ is Nam.
- I’m ______, thank you.
- Nice to ______ you.
- Good ______, teacher.
- ______ you very much.
- ______, I’m late.
- See you ______.
- ______, class. See you tomorrow.
- Hello, ______.
Task 3: Choose the correct answer
- A: How are you?
B: ______
A. I’m fine, thank you.
B. My name is fine.
C. Goodbye.
D. Hello name. - A: What’s your name?
B: ______
A. I’m good.
B. My name is Hoa.
C. See you.
D. Thank you name. - Khi gặp giáo viên buổi sáng, câu nào đúng?
A. Good night, teacher.
B. Good morning, teacher.
C. Bye, teacher.
D. Sorry teacher morning. - Khi gặp người mới lần đầu, câu nào tự nhiên nhất?
A. Nice to meet you.
B. Nice meet you.
C. Nice you meet.
D. Meet nice you. - Câu nào dùng để tạm biệt?
A. Hello.
B. What’s your name?
C. Goodbye.
D. How are you? - “Thanks” gần nghĩa với từ/cụm nào?
A. Sorry
B. Thank you
C. Hello
D. Excuse me - Câu nào đúng?
A. I name is Nam.
B. My name Nam.
C. My name is Nam.
D. Me name is Nam. - Khi muốn hỏi lịch sự, dùng cụm nào?
A. Excuse me
B. Goodbye
C. See you
D. Good night - Câu nào đúng khi đáp lại “Nice to meet you”?
A. Nice to meet you too.
B. Nice meet too.
C. Meet you nice too.
D. Too nice meet. - “Good night” thường dùng khi nào?
A. Chào buổi sáng
B. Chúc ngủ ngon hoặc tạm biệt muộn
C. Hỏi tên
D. Cảm ơn
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
Lan is a new student. She meets Nam in class. Lan says, “Hello, my name is Lan.” Nam says, “Hi, I’m Nam. Nice to meet you.” Lan says, “Nice to meet you too.” The teacher comes in and says, “Good morning, class.” The students say, “Good morning, teacher.” After class, Lan says, “Goodbye. See you tomorrow.”
Câu hỏi:
- Who is the new student?
- What does Lan say first?
- What does Nam say after “Hi, I’m Nam”?
- What does the teacher say to the class?
- What does Lan say after class?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- Say hello and introduce your name.
- Ask your friend’s name.
- Answer: “How are you?”
- Say thank you to your teacher.
- Say goodbye to your friend.
Tham khảo thêm: Từ vựng Actions A1
Đáp án bài tập từ vựng Greetings level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-e
3-f
4-h
5-g
6-a
7-d
8-b
9-j
10-i
Task 2: Fill in the blanks
- Hello
Giải thích: Dùng để bắt đầu lời chào. - name
Giải thích: My name is… = Tên tôi là… - fine
Giải thích: I’m fine là câu trả lời cơ bản cho How are you? - meet
Giải thích: Cụm đúng là Nice to meet you. - morning
Giải thích: Good morning dùng để chào buổi sáng. - Thank
Giải thích: Thank you very much = Cảm ơn rất nhiều. - Sorry
Giải thích: Dùng khi xin lỗi vì đến muộn. - later
Giải thích: See you later = Gặp lại sau nhé. - Goodbye
Giải thích: Dùng khi kết thúc buổi học hoặc cuộc gặp. - teacher
Giải thích: Hello, teacher là cách chào giáo viên đơn giản.
Task 3: Choose the correct answer
- A
Giải thích: How are you? trả lời bằng I’m fine, thank you. - B
Giải thích: What’s your name? hỏi tên, trả lời My name is Hoa. - B
Giải thích: Good morning dùng để chào buổi sáng. - A
Giải thích: Cụm đúng là Nice to meet you. - C
Giải thích: Goodbye dùng để tạm biệt. - B
Giải thích: Thanks = Thank you. - C
Giải thích: Cấu trúc đúng là My name is + tên. - A
Giải thích: Excuse me dùng để hỏi hoặc làm phiền ai đó một cách lịch sự. - A
Giải thích: Nice to meet you too là câu đáp lại tự nhiên. - B
Giải thích: Good night dùng để chúc ngủ ngon hoặc tạm biệt vào buổi tối muộn.
Task 4: Vocabulary in context
- Lan.
Giải thích: Đoạn văn nói “Lan is a new student.” - “Hello, my name is Lan.”
Giải thích: Đây là câu Lan dùng để chào và giới thiệu tên. - “Nice to meet you.”
Giải thích: Nam dùng câu này khi gặp Lan lần đầu. - “Good morning, class.”
Giải thích: Giáo viên chào cả lớp vào buổi sáng. - “Goodbye. See you tomorrow.”
Giải thích: Lan dùng câu này để tạm biệt sau giờ học.
Task 5: Application practice
Đáp án mẫu:
- Hello, my name is Linh.
- What’s your name?
- I’m fine, thank you.
- Thank you, teacher.
- Goodbye. See you later.
Ứng dụng từ vựng Greetings level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Chào hỏi, hỏi tên, hỏi thăm và tạm biệt bằng câu ngắn. | Hello. My name is An. Nice to meet you. |
| IELTS Speaking/Writing | Ở A1, nhóm từ này chủ yếu xây nền cho Speaking Part 1 khi giới thiệu bản thân. | Hello. I’m Minh. I’m a student. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện lời chào, lời tạm biệt, câu hỏi tên trong hội thoại rất ngắn. | Good morning. How are you? |
| VSTEP Speaking/Writing | Là nền tảng để mở đầu hội thoại và trả lời câu hỏi cá nhân đơn giản. | My name is Hoa. I’m fine, thank you. |
Ở level A1, Greetings chưa phải nhóm từ giúp viết bài thi dài. Tuy nhiên, đây là nền móng quan trọng để người học nghe hiểu hội thoại ngắn, phản xạ khi gặp người mới và bắt đầu các bài nói cá nhân đơn giản.
Tham khảo thêm: Hội thoại tiếng Anh cho người mới bắt đầu
Tham khảo thêm: Cách ghi chú và học từ vựng TOEIC hiệu quả
Tải tài liệu bài tập từ vựng Greetings level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG GREETINGS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Greetings level A1
1. Chủ đề Greetings ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25–35 từ/cụm từ Greetings cơ bản. Trọng tâm là chào hỏi, hỏi tên, hỏi thăm, cảm ơn, xin lỗi và tạm biệt.
2. Có cần học collocation trong chủ đề Greetings A1 không?
Có, nhưng chỉ cần cụm đơn giản như say hello, say goodbye, nice to meet you, thank you very much, see you later. Không cần học cụm dài hoặc trang trọng.
3. Học Greetings A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có, nhưng chủ yếu ở vai trò xây nền. Greetings giúp người học mở đầu hội thoại, nhận diện câu giao tiếp cơ bản và chuẩn bị cho các phần nói đơn giản.
4. Làm sao để nhớ từ vựng Greetings lâu hơn?
Hãy học theo cặp hỏi – đáp. Ví dụ: How are you? đi với I’m fine, thank you. What’s your name? đi với My name is… Luyện nói to mỗi ngày giúp nhớ nhanh hơn.
5. Có nên học idioms về chào hỏi ở level A1 không?
Không cần. A1 nên ưu tiên từ và mẫu câu thật cơ bản. Idioms phù hợp hơn khi người học đã có nền tảng A2, B1 trở lên.
6. Hello và Hi khác nhau thế nào?
Hello dùng được trong nhiều hoàn cảnh. Hi thân mật hơn, thường dùng với bạn bè hoặc người quen.
Kết luận
Từ vựng Greetings A1 là nền tảng đầu tiên để người mới học tiếng Anh bắt đầu giao tiếp. Khi nắm chắc các câu như Hello, How are you?, My name is…, Nice to meet you, Thank you và Goodbye, người học đã có thể mở đầu một cuộc hội thoại rất đơn giản.
Hãy làm lại bài tập sau 1–2 ngày, đọc to đoạn hội thoại mẫu và thay tên nhân vật bằng tên thật của mình. Mỗi câu chào đúng là một bước nhỏ giúp phản xạ tiếng Anh tự nhiên hơn.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng