Học từ vựng Fruit A1 với tên trái cây, cụm từ tự nhiên, ví dụ dễ hiểu, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án chi tiết.
Từ vựng Fruit A1: gọi tên trái cây và nói câu đơn dễ dùng

Chủ đề Fruit ở level A1 phù hợp với người mới bắt đầu vì các từ rất gần gũi: apple, banana, orange, mango, grapes, watermelon. Khi học đúng cách, người học không chỉ biết “quả táo là apple” mà còn biết nói các câu đơn giản như “I like apples”, “This mango is sweet” hoặc “I drink orange juice”.
Bài học này giúp người học nắm được từ vựng trái cây cơ bản, cụm từ thường dùng, cách phân biệt các từ dễ nhầm, lỗi sai phổ biến và bài tập có đáp án để tự luyện lại sau khi học.
Key takeaways:
- Nắm 32 từ/cụm từ Fruit A1 thường gặp nhất trong giao tiếp cơ bản.
- Biết cách dùng từ trái cây trong câu đơn với like, eat, drink, buy, want.
- Ghi nhớ các cụm tự nhiên như fresh fruit, orange juice, fruit salad, a piece of fruit.
- Nhận diện lỗi sai cơ bản: số ít/số nhiều, a/an, fruit/fruits, tính từ/trạng từ.
- Luyện tập qua match word, fill in the blank, choose the correct answer và đoạn đọc ngắn.
- Ứng dụng được vào giao tiếp hằng ngày, nền tảng TOEIC/VSTEP/IELTS ở mức sơ cấp.
Chủ đề Fruit ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Fruit không cần học quá nhiều tên trái cây khó hoặc cách diễn đạt học thuật. Trọng tâm là gọi tên các loại trái cây quen thuộc, nói được mình thích hay không thích loại quả nào, hỏi giá khi mua trái cây và mô tả vị đơn giản như sweet, sour, fresh, ripe.
Người học A1 cần biết các nhóm từ cơ bản: tên trái cây, tính từ mô tả vị và trạng thái, hành động đơn giản với trái cây, đơn vị đếm thông dụng. Ví dụ: apple, banana, orange, sweet, fresh, eat, drink, buy, a kilo of, a glass of juice.
Điểm khác biệt của Fruit A1 so với các level cao hơn là câu ví dụ phải ngắn, rõ, ít mệnh đề. Người học chưa cần nói “This tropical fruit is rich in vitamins”, mà chỉ cần nói đúng “This mango is sweet” hoặc “I eat fruit every day”.
Tham khảo thêm: từ vựng trái cây tiếng Anh cơ bản
Cách học từ vựng Fruit level A1 hiệu quả
Với người mới bắt đầu, học từ vựng Fruit không nên chỉ chép danh sách từ. Cách dễ nhớ hơn là học theo nhóm nhỏ: nhóm quả ăn hằng ngày, nhóm quả có vị ngọt, nhóm quả có vị chua, nhóm đồ uống từ trái cây và nhóm hành động khi ăn trái cây.
Khi học một từ mới, cần đi cùng ít nhất một câu ngắn. Ví dụ, không chỉ học “banana = quả chuối”, mà học luôn “I like bananas” hoặc “This banana is ripe”. Câu ngắn giúp người học biết vị trí của từ trong câu và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Ở level A1, collocation chỉ cần đơn giản và thường gặp. Một số cụm nên học ngay từ đầu là fresh fruit, orange juice, fruit salad, sweet mango, sour lemon, peel a banana, cut an apple. Những cụm này đủ dễ để nhớ và đủ tự nhiên để dùng trong giao tiếp thật.
Tham khảo thêm: học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Fruit level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| fruit | A1 | noun | trái cây | fruity, fruit juice | fresh fruit | I eat fruit every day. |
| apple | A1 | noun | quả táo | apple juice | a red apple | This is a red apple. |
| banana | A1 | noun | quả chuối | — | a ripe banana | I like bananas. |
| orange | A1 | noun/adjective | quả cam; màu cam | orange juice | an orange / orange juice | I drink orange juice. |
| mango | A1 | noun | quả xoài | — | a sweet mango | This mango is sweet. |
| grapes | A1 | noun | quả nho | grape juice | a bunch of grapes | These grapes are small. |
| watermelon | A1 | noun | dưa hấu | — | a slice of watermelon | I want watermelon. |
| strawberry | A1 | noun | quả dâu tây | strawberry juice | fresh strawberries | Strawberries are red. |
| lemon | A1 | noun | quả chanh vàng | lemonade | a sour lemon | This lemon is sour. |
| lime | A1 | noun | quả chanh xanh | — | a green lime | I need a lime. |
| pear | A1 | noun | quả lê | — | a green pear | She eats a pear. |
| pineapple | A1 | noun | quả dứa | pineapple juice | a sweet pineapple | Pineapple is yellow. |
| peach | A1 | noun | quả đào | — | a soft peach | I like peaches. |
| coconut | A1 | noun | quả dừa | coconut water | coconut water | I drink coconut water. |
| papaya | A1 | noun | quả đu đủ | — | ripe papaya | Papaya is orange. |
| dragon fruit | A1 | noun phrase | thanh long | — | white dragon fruit | Dragon fruit is nice. |
| avocado | A1 | noun | quả bơ | — | an avocado | I eat an avocado. |
| cherry | A1 | noun | quả anh đào | — | red cherries | Cherries are small. |
| kiwi | A1 | noun | quả kiwi | — | a kiwi fruit | This kiwi is green. |
| melon | A1 | noun | quả dưa | — | a sweet melon | This melon is big. |
| sweet | A1 | adjective | ngọt | sweetness, sweeten | sweet fruit | The mango is sweet. |
| sour | A1 | adjective | chua | — | sour lemon | Lemons are sour. |
| fresh | A1 | adjective | tươi | freshness, freshly | fresh fruit | This fruit is fresh. |
| ripe | A1 | adjective | chín | ripen | ripe banana | The banana is ripe. |
| red | A1 | adjective | màu đỏ | — | red apple | I have a red apple. |
| yellow | A1 | adjective | màu vàng | — | yellow banana | This banana is yellow. |
| green | A1 | adjective | màu xanh lá | — | green grapes | I like green grapes. |
| eat | A1 | verb | ăn | eater | eat fruit | I eat fruit at lunch. |
| drink | A1 | verb | uống | drink, drinkable | drink juice | We drink apple juice. |
| buy | A1 | verb | mua | buyer | buy fruit | I buy fruit at the market. |
| peel | A1 | verb/noun | bóc vỏ; vỏ | peeled | peel a banana | Please peel the banana. |
| cut | A1 | verb | cắt | cut, cutting | cut an apple | I cut an apple. |
| juice | A1 | noun | nước ép | juicy | orange juice | I like orange juice. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Fruit
Nhóm 1: Trái cây ăn hằng ngày
- apple: quả táo
- banana: quả chuối
- orange: quả cam
- mango: quả xoài
- pear: quả lê
- grapes: quả nho
Ví dụ: I eat an apple every morning.
Nhóm 2: Trái cây nhiệt đới quen thuộc ở Việt Nam
- watermelon: dưa hấu
- pineapple: dứa
- coconut: dừa
- papaya: đu đủ
- dragon fruit: thanh long
- avocado: bơ
Ví dụ: I like coconut water.
Nhóm 3: Trái cây nhỏ, dễ gặp trong món tráng miệng
- strawberry: dâu tây
- cherry: anh đào
- kiwi: kiwi
- grapes: nho
- lime: chanh xanh
Ví dụ: Strawberries are red and sweet.
Nhóm 4: Tính từ mô tả trái cây
- sweet: ngọt
- sour: chua
- fresh: tươi
- ripe: chín
- red: đỏ
- yellow: vàng
- green: xanh lá
Ví dụ: This mango is sweet.
Nhóm 5: Hành động với trái cây
- eat fruit: ăn trái cây
- drink juice: uống nước ép
- buy fruit: mua trái cây
- wash grapes: rửa nho
- peel a banana: bóc chuối
- cut an apple: cắt táo
Ví dụ: I wash grapes before I eat them.
Nhóm 6: Đơn vị và món đơn giản từ trái cây
- a piece of fruit: một phần/một miếng trái cây
- a glass of juice: một cốc nước ép
- a slice of watermelon: một miếng dưa hấu
- a bunch of grapes: một chùm nho
- fruit salad: salad trái cây
Ví dụ: I want a glass of orange juice.
Word family cần nhớ trong chủ đề Fruit
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| fruit | fruit | — | fruity | — | This drink has a fruity smell. |
| juice | juice | juice | juicy | — | This orange is juicy. |
| sweet | sweetness | sweeten | sweet | sweetly | The mango is sweet. |
| fresh | freshness | freshen | fresh | freshly | I like fresh fruit. |
| ripe | ripeness | ripen | ripe | — | This banana is ripe. |
| dry | dryness | dry | dry/dried | — | I like dried fruit. |
| peel | peel | peel | peeled | — | I eat a peeled apple. |
| slice | slice | slice | sliced | — | I want sliced mango. |
| drink | drink | drink | drinkable | — | I drink orange juice. |
| eat | food/eater | eat | edible | — | Apples are edible. |
Ở level A1, người học không cần ép học tất cả dạng từ. Quan trọng nhất là nhận ra từ nào là danh từ, động từ, tính từ để đặt câu đơn đúng. Ví dụ, sweet là tính từ nên nói “The mango is sweet”, không nói “The mango is sweetly”.
Tham khảo thêm: kiến thức nền và từ loại cho người mới bắt đầu
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Fruit
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| fresh fruit | trái cây tươi | Nói về trái cây còn tươi | I like fresh fruit. |
| sweet mango | xoài ngọt | Mô tả vị trái cây | This is a sweet mango. |
| sour lemon | chanh chua | Mô tả vị chua | Lemons are sour. |
| ripe banana | chuối chín | Nói về trái cây đã chín | This banana is ripe. |
| orange juice | nước cam | Nói về đồ uống | I drink orange juice. |
| apple juice | nước ép táo | Nói về đồ uống | She likes apple juice. |
| fruit salad | salad trái cây | Nói về món ăn | I want fruit salad. |
| peel a banana | bóc chuối | Nói về hành động | Please peel a banana. |
| cut an apple | cắt táo | Nói về hành động | I cut an apple. |
| wash grapes | rửa nho | Nói về hành động trước khi ăn | Wash the grapes, please. |
| a glass of juice | một cốc nước ép | Gọi đồ uống | I want a glass of juice. |
| a slice of watermelon | một miếng dưa hấu | Nói về phần trái cây | I eat a slice of watermelon. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Fruit

Lỗi 1
- Câu sai: I like apple.
- Câu đúng: I like apples. / I like an apple.
- Giải thích: Khi nói thích một loại quả nói chung, thường dùng số nhiều: apples, bananas, oranges.
Lỗi 2
- Câu sai: I eat a orange.
- Câu đúng: I eat an orange.
- Giải thích: Orange bắt đầu bằng âm nguyên âm, nên dùng an orange.
Lỗi 3
- Câu sai: This mango is sweetly.
- Câu đúng: This mango is sweet.
- Giải thích: Sau động từ to be cần tính từ. Sweetly là trạng từ, không dùng để mô tả trực tiếp mango trong câu này.
Lỗi 4
- Câu sai: I drink apple.
- Câu đúng: I drink apple juice.
- Giải thích: Drink dùng với đồ uống. Apple là quả táo, apple juice là nước ép táo.
Lỗi 5
- Câu sai: These grape are sweet.
- Câu đúng: These grapes are sweet.
- Giải thích: These đi với danh từ số nhiều, nên grape phải thêm s.
Lỗi 6
- Câu sai: I like eat bananas.
- Câu đúng: I like bananas. / I like eating bananas.
- Giải thích: Ở A1, cách đơn giản nhất là “I like bananas”. Nếu dùng động từ sau like, cần dạng V-ing: like eating.
Lỗi 7
- Câu sai: She buys two watermelon.
- Câu đúng: She buys two watermelons.
- Giải thích: Có số lượng two nên danh từ đếm được watermelon cần ở dạng số nhiều.
Lỗi 8
- Câu sai: Fruit are good.
- Câu đúng: Fruit is good. / Fruits are good.
- Giải thích: Fruit thường được dùng như danh từ không đếm được khi nói chung. Fruits dùng khi nhấn mạnh nhiều loại trái cây khác nhau.
Tham khảo thêm: luyện tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Fruit
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| fruit / fruits | Fruit thường nói chung về trái cây; fruits nhấn mạnh nhiều loại trái cây. | I eat fruit every day. / Mangoes and apples are fruits. |
| apple / orange | Apple là táo; orange là cam hoặc màu cam. | I eat an apple. / I drink orange juice. |
| lemon / lime | Lemon thường là chanh vàng; lime thường là chanh xanh. | This lemon is yellow. / This lime is green. |
| grape / grapes | Một quả nho là grape; nhiều quả nho thường nói grapes. | These grapes are sweet. |
| juice / fruit | Juice là nước ép; fruit là trái cây. | I drink juice. / I eat fruit. |
| peach / pear | Peach là quả đào; pear là quả lê. | I like peaches. / She eats a pear. |
| watermelon / melon | Watermelon là dưa hấu; melon là nhóm dưa nói chung. | I want watermelon. |
| ripe / fresh | Ripe là chín; fresh là tươi. | This banana is ripe. / This apple is fresh. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Fruit level A1

A: What fruit do you like?
B: I like apples and bananas.
A: Do you like mangoes?
B: Yes, I do. This mango is very sweet.
A: Do you want orange juice?
B: Yes, please. I like fresh fruit and juice.
A: I have grapes and watermelon.
B: Great! Can I have a slice of watermelon?
A: Sure. Please wash the grapes first.
B: OK. Fruit is good for me.
Giải thích nhanh từ/cụm in đậm:
- apples, bananas, mangoes: dùng số nhiều khi nói thích một loại trái cây nói chung.
- mango: danh từ số ít, dùng khi nói về một quả xoài cụ thể.
- sweet: tính từ chỉ vị ngọt.
- orange juice: nước cam, dùng với drink.
- fresh fruit: trái cây tươi.
- juice: nước ép.
- grapes: nho, thường dùng dạng số nhiều.
- watermelon: dưa hấu.
- slice of watermelon: một miếng dưa hấu.
- wash the grapes: rửa nho.
Bài tập từ vựng Fruit level A1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| A | Word | B | Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | apple | a | quả chuối |
| 2 | banana | b | nước ép |
| 3 | orange | c | quả táo |
| 4 | grapes | d | chua |
| 5 | watermelon | e | quả cam |
| 6 | lemon | f | quả nho |
| 7 | sweet | g | dưa hấu |
| 8 | sour | h | ngọt |
| 9 | juice | i | quả chanh |
| 10 | fresh | j | tươi |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: apple, bananas, orange juice, grapes, sweet, sour, fresh, watermelon, peel, buy
- I eat an ______ every morning.
- She likes ______. They are yellow.
- I drink ______ at breakfast.
- These ______ are small and green.
- This mango is ______.
- This lemon is ______.
- I like ______ fruit.
- We eat ______ in summer.
- Please ______ the banana.
- I ______ fruit at the market.
Task 3: Choose the correct answer
- I like ______.
A. apple
B. apples
C. an apples
D. a apples - This banana is ______.
A. yellow
B. yellows
C. yellowly
D. a yellow - I drink ______.
A. orange
B. an orange
C. orange juice
D. oranges fruit - She eats ______ apple.
A. a
B. an
C. the an
D. many - These ______ are sweet.
A. grape
B. grapes
C. a grape
D. an grape - I want a slice of ______.
A. watermelon
B. watermelons
C. juice
D. grapes - This lemon is ______.
A. sour
B. sweetly
C. greenly
D. a sourly - Please ______ the grapes before eating.
A. drink
B. wash
C. peel
D. buy juice - I like fruit salad. It has apples, bananas and ______.
A. oranges
B. orange juice
C. sour
D. fresh - He buys two ______.
A. mango
B. mangoes
C. a mango
D. an mangoes
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Linh. I like fruit. In the morning, I eat a banana and drink orange juice. At lunch, I eat an apple. My mother buys fresh fruit at the market. She buys mangoes, grapes and watermelon. I like mangoes because they are sweet. I do not like lemons because they are sour. In summer, my family often eats watermelon after dinner.
Câu hỏi:
- What fruit does Linh eat in the morning?
- What does Linh drink in the morning?
- Where does Linh’s mother buy fruit?
- Why does Linh like mangoes?
- What fruit does Linh’s family eat in summer?
Task 5: Application practice
Viết hoặc nói câu trả lời ngắn.
- What fruit do you like?
- What fruit do you not like?
- Do you drink orange juice?
- What fruit is sweet?
- What fruit do you eat in summer?
Tham khảo thêm: thử thách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Đáp án bài tập từ vựng Fruit level A1
Task 1: Match words with meanings
1-c
2-a
3-e
4-f
5-g
6-i
7-h
8-d
9-b
10-j
Task 2: Fill in the blanks
- apple
Giải thích: An đi với danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm: an apple. - bananas
Giải thích: Nói thích chuối nói chung dùng số nhiều: bananas. - orange juice
Giải thích: Drink đi với đồ uống, nên dùng orange juice. - grapes
Giải thích: These đi với danh từ số nhiều. - sweet
Giải thích: Mango thường được mô tả bằng tính từ sweet. - sour
Giải thích: Lemon thường có vị chua. - fresh
Giải thích: Fresh fruit là cụm tự nhiên, nghĩa là trái cây tươi. - watermelon
Giải thích: Watermelon là dưa hấu, rất quen thuộc trong mùa hè. - peel
Giải thích: Peel a banana nghĩa là bóc vỏ chuối. - buy
Giải thích: Buy fruit at the market nghĩa là mua trái cây ở chợ.
Task 3: Choose the correct answer
- B. apples
Giải thích: Khi nói thích táo nói chung, dùng số nhiều: I like apples. - A. yellow
Giải thích: Sau be dùng tính từ yellow. - C. orange juice
Giải thích: Drink dùng với đồ uống. Orange juice là nước cam. - B. an
Giải thích: Apple bắt đầu bằng âm nguyên âm, dùng an. - B. grapes
Giải thích: These cần danh từ số nhiều. - A. watermelon
Giải thích: A slice of watermelon là một miếng dưa hấu. - A. sour
Giải thích: Sour là tính từ chỉ vị chua. - B. wash
Giải thích: Wash the grapes nghĩa là rửa nho. - A. oranges
Giải thích: Fruit salad có thể gồm nhiều loại trái cây, oranges là quả cam ở dạng số nhiều. - B. mangoes
Giải thích: Two cần danh từ số nhiều. Mango chuyển thành mangoes.
Task 4: Vocabulary in context
- Linh eats a banana in the morning.
Giải thích: Đoạn văn có câu “In the morning, I eat a banana”. - Linh drinks orange juice.
Giải thích: Drink đi với orange juice. - Her mother buys fruit at the market.
Giải thích: At the market nghĩa là ở chợ. - Because they are sweet.
Giải thích: Mangoes are sweet nghĩa là xoài ngọt. - Her family eats watermelon in summer.
Giải thích: Câu cuối có “In summer, my family often eats watermelon”.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I like apples and mangoes.
- I do not like lemons.
- Yes, I do. I drink orange juice.
- Mangoes are sweet.
- I eat watermelon in summer.
Ứng dụng từ vựng Fruit level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về loại trái cây mình thích, gọi đồ uống, mua trái cây ở chợ hoặc siêu thị. | I like bananas. / I want orange juice. |
| IELTS Speaking/Writing | Ở A1, chủ đề Fruit giúp xây nền câu đơn cho các câu hỏi rất cơ bản về food, daily routine, likes and dislikes. | I eat fruit every day. My favorite fruit is mango. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng đồ ăn, đồ uống, mua sắm, nhà hàng, siêu thị ở mức nền tảng. | The woman buys apples. / He drinks juice. |
| VSTEP Speaking/Writing | Hỗ trợ trả lời câu hỏi cá nhân đơn giản về thói quen ăn uống và sở thích. | I like fresh fruit because it is good. |
Với level A1, mục tiêu chính không phải dùng câu dài mà là nói đúng câu ngắn. Khi đã quen với apple, banana, orange juice, fresh fruit, người học dễ mở rộng sang các chủ đề gần nhau như Food, Drink, Shopping và Daily Routine.
Tham khảo thêm: lộ trình TOEIC tại SEC
Tham khảo thêm: hội thoại tiếng Anh cho người mới bắt đầu
Tải tài liệu bài tập từ vựng Fruit level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FRUIT LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Fruit level A1
Chủ đề Fruit ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản. Trọng tâm là tên trái cây quen thuộc, vị đơn giản, hành động thường dùng và vài cụm giao tiếp ngắn.
Có cần học collocation chủ đề Fruit ở A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như fresh fruit, orange juice, fruit salad, sweet mango, peel a banana. Không cần học cụm quá dài hoặc học thuật.
Học từ vựng Fruit A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở trình độ A1, chủ đề Fruit giúp xây nền từ vựng cho các chủ đề Food, Shopping, Daily Routine, Likes and Dislikes trong giao tiếp và bài thi nền tảng.
Làm sao để nhớ từ vựng trái cây lâu hơn?
Học theo nhóm, nhìn hình ảnh, đặt câu ngắn và dùng lại trong tình huống thật. Ví dụ, khi ăn chuối, tự nói “I eat a banana” hoặc “This banana is sweet”.
Có nên học idioms về fruit ở level A1 không?
Chưa cần. Idioms như “go bananas” hoặc “the apple of my eye” dễ gây quá tải với người mới. A1 nên ưu tiên từ thật, câu thật, tình huống thật.
Fruit và fruits khác nhau thế nào?
Fruit thường dùng khi nói chung về trái cây. Fruits dùng khi muốn nhấn mạnh nhiều loại trái cây khác nhau. Với A1, chỉ cần nhớ: “I eat fruit every day” và “Apples and bananas are fruits”.
Kết luận
Từ vựng Fruit level A1 là một chủ đề dễ học, dễ dùng và rất phù hợp với người mới bắt đầu. Khi học theo nhóm từ, cụm tự nhiên và câu ví dụ ngắn, người học sẽ nhớ lâu hơn và biết cách dùng từ trong giao tiếp thật.
Sau khi học bảng từ vựng, hãy làm lại bài tập ít nhất 2 lần: lần đầu để nhớ nghĩa, lần sau để kiểm tra cách dùng trong câu. Nắm chắc chủ đề Fruit cũng là bước đệm tốt để học tiếp các chủ đề Food, Drink, Shopping và Daily Routine ở trình độ A1-A2.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng