Từ vựng Food A1: 35 từ đồ ăn dễ nhớ, dễ dùng cho người mất gốc

Chủ đề Food ở level A1 giúp người học gọi tên đồ ăn, đồ uống, bữa ăn và diễn đạt sở thích ăn uống bằng câu rất ngắn. Bài học này phù hợp với người mới bắt đầu hoặc mất gốc, cần học từ vựng theo nhóm nghĩa, ví dụ đơn giản, lỗi sai thường gặp, bài tập và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Nắm 35 từ/cụm từ Food A1 thông dụng nhất.
- Biết cách dùng từ trong câu ngắn như “I like rice” hoặc “I drink milk”.
- Học các nhóm từ quan trọng: food, drink, meals, fruit, vegetables, taste.
- Nhận diện lỗi sai cơ bản về số ít/số nhiều, danh từ đếm được và cách dùng “eat/drink”.
- Làm 5 task bài tập có đáp án để tự kiểm tra.
- Ứng dụng từ vựng Food A1 vào giao tiếp hằng ngày và nền tảng TOEIC/VSTEP/IELTS sau này.
Chủ đề Food ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Food không cần học quá nhiều từ phức tạp về dinh dưỡng, chế biến món ăn hay văn hóa ẩm thực. Trọng tâm là các từ cơ bản để gọi tên đồ ăn, đồ uống, bữa ăn trong ngày và một số tính từ đơn giản như hot, cold, sweet, hungry, thirsty.
Người học A1 cần dùng được các mẫu câu ngắn: “I like eggs”, “I eat rice”, “I drink water”, “The soup is hot”. Đây là nền tảng quan trọng để giao tiếp trong lớp học, ở nhà, tại quán ăn, siêu thị hoặc khi giới thiệu thói quen ăn uống.
Điểm khác biệt của Food A1 so với các level cao hơn là mức độ diễn đạt rất đơn giản. A1 tập trung vào “gọi tên và nói câu cơ bản”, chưa cần diễn đạt quan điểm dài như “healthy eating habits” hay “food waste”.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh A1 và từ vựng cơ bản
Cách học từ vựng Food level A1 hiệu quả
Từ vựng Food level A1 cần được học theo nhóm nghĩa, không học từng từ rời rạc. Khi học “rice”, hãy đặt ngay vào câu “I eat rice”. Khi học “milk”, hãy nói “I drink milk”. Cách học này giúp người mới bắt đầu hiểu từ và biết dùng từ trong câu.
Một từ mới ở level A1 cần đi cùng 4 phần: nghĩa tiếng Việt, loại từ, cụm dùng đơn giản và ví dụ ngắn. Ví dụ: “apple” là danh từ, nghĩa là “quả táo”, cụm đơn giản là “an apple”, câu ví dụ là “I eat an apple”.
Với chủ đề Food, người học cũng cần phân biệt sớm giữa “eat” và “drink”, “food” và “drink”, “hungry” và “thirsty”. Đây là các lỗi rất phổ biến ở người mất gốc do dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Food level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| food | A1 | noun | đồ ăn, thức ăn | food | good food | I like good food. |
| drink | A1 | noun/verb | đồ uống; uống | drink | drink water | I drink water. |
| water | A1 | noun | nước | — | a glass of water | I want water. |
| milk | A1 | noun | sữa | — | drink milk | She drinks milk. |
| juice | A1 | noun | nước ép | — | orange juice | I like orange juice. |
| tea | A1 | noun | trà | — | hot tea | My mother drinks tea. |
| coffee | A1 | noun | cà phê | — | black coffee | He likes coffee. |
| rice | A1 | noun | cơm, gạo | — | eat rice | We eat rice. |
| bread | A1 | noun | bánh mì | — | a piece of bread | I eat bread. |
| egg | A1 | noun | trứng | — | an egg | I have an egg. |
| meat | A1 | noun | thịt | — | eat meat | He eats meat. |
| fish | A1 | noun | cá | — | fresh fish | I like fish. |
| chicken | A1 | noun | thịt gà, gà | — | chicken soup | She likes chicken. |
| soup | A1 | noun | súp, canh | — | hot soup | The soup is hot. |
| salad | A1 | noun | sa lát | — | green salad | I eat salad. |
| fruit | A1 | noun | trái cây | fruity | fresh fruit | Fruit is good. |
| apple | A1 | noun | quả táo | — | an apple | I eat an apple. |
| banana | A1 | noun | quả chuối | — | a banana | This is a banana. |
| orange | A1 | noun/adjective | quả cam; màu cam | — | orange juice | I like oranges. |
| vegetable | A1 | noun | rau, củ | — | eat vegetables | I eat vegetables. |
| tomato | A1 | noun | cà chua | — | a tomato | This tomato is red. |
| potato | A1 | noun | khoai tây | — | a potato | I like potatoes. |
| carrot | A1 | noun | cà rốt | — | a carrot | The carrot is orange. |
| cake | A1 | noun | bánh ngọt | — | birthday cake | I like cake. |
| sandwich | A1 | noun | bánh sandwich | — | a cheese sandwich | I have a sandwich. |
| breakfast | A1 | noun | bữa sáng | — | have breakfast | I have breakfast at 7. |
| lunch | A1 | noun | bữa trưa | — | have lunch | We have lunch at school. |
| dinner | A1 | noun | bữa tối | — | have dinner | I have dinner at home. |
| hungry | A1 | adjective | đói | hunger | feel hungry | I am hungry. |
| thirsty | A1 | adjective | khát | thirst | feel thirsty | She is thirsty. |
| sweet | A1 | adjective | ngọt | sweetness | sweet cake | The cake is sweet. |
| hot | A1 | adjective | nóng | heat | hot soup | The tea is hot. |
| cold | A1 | adjective | lạnh | coldness | cold water | I drink cold water. |
| eat | A1 | verb | ăn | eater | eat rice | I eat rice every day. |
| cook | A1 | verb | nấu ăn | cook/cooking | cook dinner | My dad cooks dinner. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Food

Nhóm 1: Đồ ăn chính
- rice: cơm, gạo
- bread: bánh mì
- egg: trứng
- meat: thịt
- fish: cá
- chicken: thịt gà
- soup: súp, canh
Ví dụ: I eat rice and chicken.
Nhóm 2: Đồ uống
- water: nước
- milk: sữa
- juice: nước ép
- tea: trà
- coffee: cà phê
Ví dụ: I drink milk in the morning.
Nhóm 3: Trái cây
- fruit: trái cây
- apple: quả táo
- banana: quả chuối
- orange: quả cam
Ví dụ: I eat a banana.
Nhóm 4: Rau củ
- vegetable: rau, củ
- tomato: cà chua
- potato: khoai tây
- carrot: cà rốt
- salad: sa lát
Ví dụ: I like salad and tomatoes.
Nhóm 5: Bữa ăn trong ngày
- breakfast: bữa sáng
- lunch: bữa trưa
- dinner: bữa tối
Ví dụ: I have breakfast at home.
Nhóm 6: Cảm giác và vị đơn giản
- hungry: đói
- thirsty: khát
- sweet: ngọt
- hot: nóng
- cold: lạnh
Ví dụ: I am hungry. I want bread.
Word family cần nhớ trong chủ đề Food
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| food | food | — | — | — | I like this food. |
| drink | drink | drink | — | — | I drink water. |
| cook | cook/cooking | cook | cooked | — | My mother cooks dinner. |
| hunger | hunger | — | hungry | hungrily | I am hungry. |
| thirst | thirst | — | thirsty | — | He is thirsty. |
| fruit | fruit | — | fruity | — | I like fruit. |
| sweet | sweetness | — | sweet | sweetly | The cake is sweet. |
| heat | heat | heat | hot | — | The soup is hot. |
| cold | coldness | — | cold | coldly | The water is cold. |
| breakfast | breakfast | — | — | — | I have breakfast at 7. |
Ở level A1, word family chỉ cần học ở mức nhận diện đơn giản. Trọng tâm không phải ghi nhớ nhiều dạng từ, mà là biết từ nào là danh từ, động từ hoặc tính từ để đặt câu đúng.
Tham khảo thêm: từ loại và nền tảng từ vựng tiếng Anh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Food
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| eat rice | ăn cơm | Nói về món ăn chính | I eat rice. |
| drink water | uống nước | Nói về đồ uống | I drink water. |
| have breakfast | ăn sáng | Nói về bữa sáng | I have breakfast at 7. |
| have lunch | ăn trưa | Nói về bữa trưa | We have lunch at school. |
| have dinner | ăn tối | Nói về bữa tối | I have dinner with my family. |
| orange juice | nước cam | Nói về đồ uống | I like orange juice. |
| hot soup | súp/canh nóng | Nói về nhiệt độ món ăn | The soup is hot. |
| cold water | nước lạnh | Nói về đồ uống | I want cold water. |
| fresh fruit | trái cây tươi | Nói về đồ ăn tốt, mới | I like fresh fruit. |
| sweet cake | bánh ngọt | Nói về vị | This is a sweet cake. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Food
Lỗi 1
- Câu sai: I eat water.
- Câu đúng: I drink water.
- Giải thích: “Water” là đồ uống, dùng động từ “drink”, không dùng “eat”.
Lỗi 2
- Câu sai: I drink rice.
- Câu đúng: I eat rice.
- Giải thích: “Rice” là đồ ăn, dùng “eat”.
Lỗi 3
- Câu sai: I am hunger.
- Câu đúng: I am hungry.
- Giải thích: “Hungry” là tính từ, dùng sau “am/is/are”. “Hunger” là danh từ.
Lỗi 4
- Câu sai: She is thirst.
- Câu đúng: She is thirsty.
- Giải thích: “Thirsty” là tính từ nghĩa là khát. “Thirst” là danh từ.
Lỗi 5
- Câu sai: I like apple.
- Câu đúng: I like apples. / I like an apple.
- Giải thích: Khi nói chung là “tôi thích táo”, dùng số nhiều “apples”. Khi nói một quả táo cụ thể, dùng “an apple”.
Lỗi 6
- Câu sai: I have a breakfast at 7.
- Câu đúng: I have breakfast at 7.
- Giải thích: Với tên bữa ăn thông thường, dùng “have breakfast/lunch/dinner”, không cần “a”.
Lỗi 7
- Câu sai: The soup is heat.
- Câu đúng: The soup is hot.
- Giải thích: “Hot” là tính từ. “Heat” là danh từ hoặc động từ.
Tham khảo thêm: cách tránh học vẹt từ vựng tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Food
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| food / drink | “Food” là đồ ăn; “drink” là đồ uống. | I like food. I drink water. |
| eat / drink | “Eat” dùng với đồ ăn; “drink” dùng với đồ uống. | I eat bread. I drink milk. |
| hungry / thirsty | “Hungry” là đói; “thirsty” là khát. | I am hungry. She is thirsty. |
| rice / bread | “Rice” là cơm/gạo; “bread” là bánh mì. | I eat rice for dinner. |
| fruit / vegetable | “Fruit” là trái cây; “vegetable” là rau củ. | I like fruit and vegetables. |
| hot / cold | “Hot” là nóng; “cold” là lạnh. | The tea is hot. The water is cold. |
| breakfast / lunch / dinner | Breakfast là bữa sáng, lunch là bữa trưa, dinner là bữa tối. | I have lunch at 12. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Food level A1

A: I am hungry.
B: Do you want bread?
A: Yes, I like bread.
B: Do you want milk?
A: No, I want water.
B: I have rice and chicken for lunch.
A: I like chicken, too.
B: Do you like fruit?
A: Yes, I like apples and bananas.
B: The soup is hot.
A: Thank you. I like hot soup.
Giải thích nhanh từ/cụm từ in đậm:
- hungry: đói, dùng trong câu “I am hungry”.
- bread: bánh mì, dùng với “eat”.
- milk: sữa, dùng với “drink”.
- water: nước, dùng với “drink”.
- rice: cơm/gạo, món ăn chính quen thuộc.
- chicken: thịt gà.
- fruit: trái cây.
- apples/bananas: dùng số nhiều khi nói chung về loại trái cây mình thích.
- soup: súp/canh.
- hot soup: súp/canh nóng, cụm tính từ + danh từ đơn giản.
Bài tập từ vựng Food level A1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ với nghĩa đúng.
| Số | Word | Chữ cái | Meaning |
|---|---|---|---|
| 1 | rice | A | sữa |
| 2 | milk | B | đói |
| 3 | apple | C | cơm/gạo |
| 4 | hungry | D | quả táo |
| 5 | water | E | bữa sáng |
| 6 | breakfast | F | nước |
| 7 | chicken | G | thịt gà |
| 8 | soup | H | súp/canh |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: rice, milk, hungry, water, breakfast, apples, hot, drink, eat, dinner
- I ______ rice every day.
- She drinks ______ in the morning.
- I am ______. I want bread.
- He drinks ______ after lunch.
- I have ______ at 7 a.m.
- I like ______. They are red.
- The soup is ______.
- We ______ water.
- I have ______ with my family.
- They ______ chicken for lunch.
Task 3: Choose the correct answer
- I ______ water.
A. eat
B. drink
C. cook
D. have hungry - She is ______. She wants food.
A. thirsty
B. hot
C. hungry
D. sweet - I have ______ at 7 a.m.
A. breakfast
B. water
C. hungry
D. hot - The tea is ______.
A. hot
B. apple
C. rice
D. eat - I like orange ______.
A. rice
B. juice
C. egg
D. bread - We eat ______ for dinner.
A. water
B. milk
C. rice
D. coffee - He is thirsty. He wants ______.
A. water
B. chicken
C. rice
D. egg - This is ______ apple.
A. a
B. an
C. the hungry
D. eat - I like ______. They are yellow.
A. bananas
B. milk
C. soup
D. tea - My mother ______ dinner.
A. drinks
B. cooks
C. hungry
D. cold
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn ngắn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I have breakfast at 7 a.m. I eat bread and an egg. I drink milk. At school, I have lunch with my friends. I eat rice, chicken and vegetables. In the evening, I have dinner at home. I like soup, but the soup is very hot. I also like apples and bananas.
Câu hỏi:
- What does Nam eat for breakfast?
- What does Nam drink in the morning?
- Who does Nam have lunch with?
- What food does Nam eat at school?
- What fruit does Nam like?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What food do you like?
- What do you drink in the morning?
- Do you like rice?
- What do you have for breakfast?
- Are you hungry now?
Tham khảo thêm: bài tập từ vựng tiếng Anh cơ bản
Đáp án bài tập từ vựng Food level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-A
3-D
4-B
5-F
6-E
7-G
8-H
Task 2: Fill in the blanks
- eat
Giải thích: “Rice” là đồ ăn nên dùng “eat”. - milk
Giải thích: “Drink milk” là uống sữa. - hungry
Giải thích: Muốn ăn bánh mì nghĩa là đang đói. - water
Giải thích: “Drink water” là uống nước. - breakfast
Giải thích: 7 a.m. là thời điểm ăn sáng. - apples
Giải thích: “They are red” chỉ số nhiều, dùng “apples”. - hot
Giải thích: “The soup is hot” nghĩa là súp/canh nóng. - drink
Giải thích: “Water” là đồ uống. - dinner
Giải thích: “With my family” thường dùng với bữa tối ở nhà. - eat
Giải thích: “Chicken” là đồ ăn nên dùng “eat”.
Task 3: Choose the correct answer
- B
Giải thích: Nước là đồ uống nên dùng “drink”. - C
Giải thích: “Wants food” cho thấy người đó đang đói. - A
Giải thích: “Have breakfast” là ăn sáng. - A
Giải thích: “Hot” là tính từ mô tả trà nóng. - B
Giải thích: Cụm đúng là “orange juice”. - C
Giải thích: “Eat rice” là ăn cơm. - A
Giải thích: “Thirsty” là khát, nên muốn uống nước. - B
Giải thích: “Apple” bắt đầu bằng âm nguyên âm, dùng “an apple”. - A
Giải thích: “They are yellow” phù hợp với “bananas”. - B
Giải thích: “Cook dinner” là nấu bữa tối.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam eats bread and an egg for breakfast.
Giải thích: Câu trong đoạn là “I eat bread and an egg.” - He drinks milk.
Giải thích: “I drink milk” là thông tin trực tiếp trong đoạn. - He has lunch with his friends.
Giải thích: “With my friends” chỉ người ăn trưa cùng. - He eats rice, chicken and vegetables.
Giải thích: Đây là các món Nam ăn ở trường. - He likes apples and bananas.
Giải thích: Câu cuối nêu rõ hai loại trái cây.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I like rice and chicken.
- I drink water in the morning.
- Yes, I do. / No, I don’t.
- I have bread and milk for breakfast.
- Yes, I am. / No, I am not.
Ứng dụng từ vựng Food level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng để nói món mình thích, đồ uống mình muốn, bữa ăn trong ngày. | I like rice. I want water. |
| IELTS Speaking/Writing | Là nền tảng cho Part 1 chủ đề food, daily routine, likes and dislikes. | I like fruit. I have breakfast at home. |
| TOEIC Reading/Listening | Giúp nhận diện từ cơ bản trong ngữ cảnh nhà hàng, văn phòng, bữa trưa, đồ uống. | lunch, coffee, water, sandwich |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng để trả lời câu đơn giản về bản thân, gia đình, thói quen ăn uống. | I have dinner with my family. |
Với level A1, mục tiêu quan trọng nhất là nói được câu ngắn, đúng động từ và đúng danh từ. Khi nền tảng Food A1 đã chắc, người học sẽ dễ mở rộng lên các chủ đề A2 như ordering food, shopping for food, eating out hoặc healthy food.
Tham khảo thêm: khóa giao tiếp tiếng Anh nền tảng
Tham khảo thêm: lộ trình TOEIC cho người mới bắt đầu
Tải tài liệu bài tập từ vựng Food level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG FOOD LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Food level A1
Chủ đề Food ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Level A1 nên học khoảng 25-35 từ/cụm từ cơ bản nhất về đồ ăn, đồ uống, bữa ăn, trái cây, rau củ và cảm giác đơn giản như hungry, thirsty.
Có cần học collocation ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm rất đơn giản như eat rice, drink water, have breakfast, hot soup, cold water. Những cụm này giúp đặt câu tự nhiên hơn.
Học chủ đề Food A1 có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Food A1 là nền tảng để học các chủ đề giao tiếp và bài thi ở level cao hơn. Ở giai đoạn đầu, người học chủ yếu dùng để hiểu câu đơn giản và trả lời ngắn.
Làm sao để nhớ từ Food lâu hơn?
Học theo nhóm, đặt câu ngắn, đọc to ví dụ và dùng từ vào bữa ăn thật hằng ngày. Ví dụ khi uống nước, nói “I drink water”.
Có nên học idioms về Food ở level A1 không?
Chưa cần. Level A1 cần ưu tiên từ thật cơ bản và câu đơn giản. Idioms phù hợp hơn với B1 trở lên.
Food và meal khác nhau thế nào?
“Food” là đồ ăn nói chung. “Meal” là bữa ăn, như breakfast, lunch, dinner. Ở A1, chỉ cần nhớ food = đồ ăn và breakfast/lunch/dinner = các bữa ăn.
Kết luận
Từ vựng Food A1 là nhóm từ rất quan trọng với người mới bắt đầu vì xuất hiện trong đời sống hằng ngày. Khi học đúng theo nhóm nghĩa, cụm từ đơn giản và câu ví dụ, người học sẽ không chỉ nhớ nghĩa mà còn biết cách dùng từ để nói về món ăn, đồ uống và thói quen ăn uống của mình.
Hãy làm lại phần bài tập sau 1-2 ngày, đọc to các câu mẫu và tự viết 5 câu về bữa ăn của bản thân. Đây là bước nhỏ nhưng rất chắc để xây nền giao tiếp tiếng Anh từ gốc.
Xem thêm
- Từ vựng tiếng Anh A1 cho người mới bắt đầu
- 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
- 100+ từ vựng tiếng Anh về nấu ăn và nguyên liệu
- 100+ từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng, café
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Khóa giao tiếp tiếng Anh nền tảng
- Cambridge Dictionary: food
- Oxford Learner’s Dictionaries: food



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng