Từ vựng Emotions A2: Diễn tả cảm xúc tự nhiên trong giao tiếp

10 11

Từ vựng Emotions A2: Diễn tả cảm xúc tự nhiên trong giao tiếp

Từ vựng Emotions A2: Diễn tả cảm xúc tự nhiên trong giao tiếp

Từ vựng Emotions A2 giúp người học diễn tả cảm giác của bản thân và hiểu trạng thái của người khác trong những tình huống quen thuộc như đi học, làm bài kiểm tra, gặp bạn bè, nhận tin vui hoặc gặp một vấn đề bất ngờ.

Bài học tập trung vào các tính từ chỉ cảm xúc thông dụng, động từ diễn tả phản ứng, collocation đơn giản, cách phân biệt tính từ đuôi -ed-ing, lỗi sai thường gặp cùng hệ thống bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Ghi nhớ khoảng 40 từ và cụm từ cảm xúc phù hợp trình độ A2.
  • Phân loại cảm xúc tích cực, tiêu cực, lo lắng và bất ngờ.
  • Sử dụng đúng các cụm như proud of, worried aboutafraid of.
  • Phân biệt bored – boring, excited – exciting và các cặp từ tương tự.
  • Nhận diện lỗi sai về giới từ, động từ và tính từ chỉ cảm xúc.
  • Ứng dụng từ vựng vào hội thoại, TOEIC, VSTEP và IELTS nền tảng.

Chủ đề Emotions ở level A2 cần học những gì?

Ở trình độ A2, người học cần diễn tả được những trạng thái cảm xúc thường xuất hiện trong cuộc sống như vui, buồn, lo lắng, tức giận, ngạc nhiên, xấu hổ hoặc thất vọng. Mục tiêu chính không phải sử dụng những từ quá học thuật mà là nói đúng cảm xúc trong đúng tình huống.

Ngoài việc gọi tên cảm xúc, người học cần biết nói nguyên nhân tạo ra cảm xúc đó. Chẳng hạn, thay vì chỉ nói I’m nervous, câu I’m nervous about tomorrow’s test truyền đạt thông tin đầy đủ và tự nhiên hơn.

Một nội dung quan trọng khác ở A2 là phân biệt người cảm thấy thế nào và sự việc gây ra cảm xúc gì. Ví dụ, I’m bored nói về cảm giác của người nói, còn The lesson is boring miêu tả đặc điểm của bài học.

Chủ đề Emotions ở trình độ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đoạn hội thoại ngắn, bài đọc cơ bản và các câu hỏi yêu cầu kể về trải nghiệm cá nhân.

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh theo cảm xúc

Cách học từ vựng Emotions level A2 hiệu quả

Từ vựng cảm xúc không nên được học dưới dạng danh sách từ đơn lẻ. Mỗi từ cần gắn với một tình huống, một giới từ hoặc một câu ví dụ hoàn chỉnh.

Khi học từ worried, cần ghi nhớ cả cụm be worried about something:

  • I’m worried about my exam.
  • My mother is worried about me.

Khi học proud, cần ghi nhớ cụm be proud of someone or something:

  • My parents are proud of me.
  • She is proud of her English result.

Các từ cũng cần được sắp xếp theo nhóm nghĩa. Nhóm happy, glad, excited, proud diễn tả cảm xúc tích cực, trong khi sad, upset, disappointed, lonely diễn tả cảm xúc tiêu cực.

Việc đặt câu dựa trên trải nghiệm thật giúp từ mới dễ nhớ hơn. Một câu như I felt nervous before my first English presentation thường dễ ghi nhớ hơn một câu không có bối cảnh cụ thể.

Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh

Bảng từ vựng Emotions level A2

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
happy A2 adjective vui vẻ, hạnh phúc happiness, happily feel happy I feel happy when I spend time with my family.
glad A2 adjective vui, mừng gladly be glad to do something I’m glad to see you again.
excited A2 adjective hào hứng excite, excitement, exciting excited about We’re excited about the school trip.
proud A2 adjective tự hào pride, proudly proud of Her parents are proud of her.
relaxed A2 adjective thư giãn relax, relaxing feel relaxed I feel relaxed after listening to music.
calm A2 adjective bình tĩnh calmly stay calm Please stay calm and listen carefully.
interested A2 adjective quan tâm, hứng thú interest, interesting interested in He is interested in photography.
surprised A2 adjective ngạc nhiên surprise, surprising surprised by, surprised at I was surprised by the good news.
thankful A2 adjective biết ơn thank, thanks thankful for I’m thankful for your help.
comfortable A2 adjective thoải mái comfort, comfortably feel comfortable She feels comfortable with her new classmates.
sad A2 adjective buồn sadness, sadly feel sad He felt sad after saying goodbye.
unhappy A2 adjective không vui unhappiness feel unhappy She was unhappy with her test result.
upset A2 adjective buồn, khó chịu upset upset about Tom is upset about losing his phone.
disappointed A2 adjective thất vọng disappoint, disappointing disappointed with, disappointed about I was disappointed with my score.
lonely A2 adjective cô đơn loneliness feel lonely She sometimes feels lonely in a new city.
bored A2 adjective cảm thấy chán bore, boring bored with We were bored with the long film.
tired A2 adjective mệt mỏi tire, tiring tired after, tired of I’m tired after a busy day.
worried A2 adjective lo lắng worry, worrying worried about My father is worried about the weather.
nervous A2 adjective hồi hộp, căng thẳng nervously nervous about I’m nervous about my speaking test.
afraid A2 adjective sợ fear afraid of My little brother is afraid of dogs.
scared A2 adjective sợ hãi scare, scary scared of She is scared of flying.
angry A2 adjective tức giận anger, angrily angry with, angry about He was angry with his brother.
annoyed A2 adjective khó chịu, bực mình annoy, annoying annoyed with, annoyed about I’m annoyed with the noisy neighbours.
confused A2 adjective bối rối, không hiểu confuse, confusing confused about The students are confused about the question.
embarrassed A2 adjective xấu hổ, ngượng embarrass, embarrassing embarrassed about I felt embarrassed about my mistake.
shy A2 adjective nhút nhát, ngại ngùng shyness, shyly feel shy Lan feels shy when she meets new people.
jealous A2 adjective ghen tị, ghen jealousy jealous of He is jealous of his friend’s new bike.
feel A2 verb cảm thấy feeling feel happy, feel tired How do you feel today?
smile A2 verb/noun mỉm cười, nụ cười smiling smile at She smiled at me when I entered the room.
laugh A2 verb/noun cười laughter laugh at, laugh with We laughed at the funny story.
cry A2 verb khóc crying cry about, cry with happiness The child cried because he was afraid.
worry A2 verb/noun lo lắng worried, worrying worry about Don’t worry about the test.
love A2 verb/noun yêu, rất thích lovely love doing something I love spending time with my grandparents.
hate A2 verb ghét hatred hate doing something She hates waiting for late buses.
miss A2 verb nhớ, cảm thấy thiếu vắng miss someone I miss my family when I travel.
enjoy A2 verb thích, tận hưởng enjoyable enjoy doing something We enjoy studying English together.
feel better A2 phrase cảm thấy tốt hơn make someone feel better Talking to my friend made me feel better.
feel sorry A2 phrase cảm thấy tiếc, có lỗi feel sorry for I feel sorry for the lost dog.
calm down A2 phrasal verb bình tĩnh lại try to calm down Take a deep breath and calm down.
cheer up A2 phrasal verb vui lên, làm ai vui hơn cheerful cheer someone up This song always cheers me up.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Emotions

11 12

1. Cảm xúc tích cực

  • happy: vui vẻ
  • glad: vui, mừng
  • excited: hào hứng
  • proud: tự hào
  • relaxed: thư giãn
  • thankful: biết ơn
  • comfortable: thoải mái

Ví dụ: I’m excited about my birthday party this weekend.

2. Cảm xúc buồn và thất vọng

  • sad: buồn
  • unhappy: không vui
  • upset: buồn hoặc khó chịu
  • disappointed: thất vọng
  • lonely: cô đơn
  • feel sorry: cảm thấy tiếc hoặc có lỗi

Ví dụ: Mai felt disappointed when she did not pass the test.

3. Cảm xúc lo lắng và sợ hãi

  • worried: lo lắng
  • nervous: hồi hộp
  • afraid: sợ
  • scared: sợ hãi
  • shy: ngại ngùng
  • confused: bối rối

Ví dụ: I was nervous before my first job interview.

4. Cảm xúc tức giận và khó chịu

  • angry: tức giận
  • annoyed: khó chịu
  • upset: bực hoặc buồn
  • jealous: ghen tị
  • hate: ghét
  • calm down: bình tĩnh lại

Ví dụ: My sister was angry with me because I used her laptop.

5. Phản ứng và hành động thể hiện cảm xúc

  • smile: mỉm cười
  • laugh: cười
  • cry: khóc
  • worry: lo lắng
  • miss: nhớ
  • cheer up: vui lên
  • feel better: cảm thấy tốt hơn

Ví dụ: Everyone laughed when our teacher told a funny story.

Tham khảo thêm: Từ vựng chỉ cảm xúc và biểu cảm

Word family cần nhớ trong chủ đề Emotions

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
happy happiness happy, unhappy happily The children played happily in the park.
sad sadness sad sadly She smiled sadly and said goodbye.
excite excitement excite excited, exciting excitedly We are excited about the concert.
worry worry worry worried, worrying His parents are worried about him.
surprise surprise surprise surprised, surprising surprisingly The ending of the film was surprising.
annoy annoy annoyed, annoying The loud music is annoying.
relax relaxation relax relaxed, relaxing This music helps me relax.
interest interest interest interested, interesting I’m interested in learning new languages.
anger anger anger angry angrily He spoke angrily to the driver.
comfort comfort comfort comfortable comfortably I feel comfortable in this room.

Tính từ đuôi -ed thường diễn tả cảm giác của người:

  • I am excited.
  • She is worried.
  • They are bored.

Tính từ đuôi -ing thường miêu tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc:

  • The trip is exciting.
  • The news is worrying.
  • The lesson is boring.

Tham khảo thêm: Collocations trong tiếng Anh

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Emotions

12 12

Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
feel happy cảm thấy vui Nói về trạng thái vui vẻ I feel happy when I help other people.
be glad to do something vui khi làm gì Phản hồi một lời mời hoặc gặp gỡ I’m glad to meet your family.
be excited about hào hứng về Nói về sự kiện hoặc kế hoạch sắp tới We’re excited about our summer holiday.
be proud of tự hào về Nói về thành tích của bản thân hoặc người khác My teacher is proud of my progress.
feel relaxed cảm thấy thư giãn Nói về hoạt động giúp nghỉ ngơi I feel relaxed after taking a walk.
stay calm giữ bình tĩnh Dùng khi có vấn đề hoặc tình huống căng thẳng Try to stay calm during the exam.
be interested in quan tâm đến Nói về sở thích My brother is interested in science.
be surprised by ngạc nhiên bởi Nói về nguyên nhân gây bất ngờ I was surprised by her answer.
be disappointed with thất vọng về Nói về người, kết quả hoặc sản phẩm She was disappointed with her meal.
feel lonely cảm thấy cô đơn Nói về việc thiếu người trò chuyện hoặc đồng hành He felt lonely in his new apartment.
be bored with chán điều gì Nói về hoạt động lặp lại hoặc không thú vị I’m bored with this computer game.
be worried about lo lắng về Nói về người hoặc vấn đề gây lo lắng We’re worried about the final test.
be nervous about hồi hộp về Nói về một việc sắp xảy ra He is nervous about his presentation.
be afraid of sợ người, vật hoặc hoạt động Nói về nỗi sợ My cousin is afraid of the dark.
be angry with tức giận với ai Nói về người khiến mình tức giận Mum was angry with me.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Emotions

1. Nhầm bored và boring

  • Câu sai: I am boring.
  • Câu đúng: I am bored.
  • Giải thích: Bored diễn tả người cảm thấy chán. Boring diễn tả người hoặc sự việc gây chán.

2. Nhầm excited và exciting

  • Câu sai: The students are very exciting about the trip.
  • Câu đúng: The students are very excited about the trip.
  • Giải thích: Học sinh là người cảm thấy hào hứng nên dùng excited.

3. Dùng sai giới từ sau worried

  • Câu sai: I’m worried with my exam.
  • Câu đúng: I’m worried about my exam.
  • Giải thích: Cụm tự nhiên là be worried about something.

4. Dùng sai giới từ sau proud

  • Câu sai: My parents are proud with me.
  • Câu đúng: My parents are proud of me.
  • Giải thích: Be proud of mang nghĩa tự hào về ai hoặc điều gì.

5. Dùng feel với danh từ không phù hợp

  • Câu sai: I feel happiness today.
  • Câu đúng: I feel happy today.
  • Giải thích: Sau feel thường dùng tính từ để diễn tả trạng thái.

6. Dùng very với động từ

  • Câu sai: I very like this film.
  • Câu đúng: I really like this film.
  • Giải thích: Very thường bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ. Với động từ like, dùng really.

7. Nhầm angry with và angry about

  • Câu sai: She is angry about her brother.
  • Câu đúng: She is angry with her brother.
  • Giải thích: Dùng angry with someone khi tức giận với một người. Dùng angry about something khi tức giận về một sự việc.

Tham khảo thêm: Cách dùng bored và các giới từ đi kèm

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Emotions

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
happy – glad Happy diễn tả trạng thái vui nói chung. Glad thường dùng khi vui vì một sự việc cụ thể. I’m happy today. / I’m glad you came.
sad – upset Sad là buồn. Upset có thể là buồn, thất vọng hoặc khó chịu vì một vấn đề. She felt sad after the film. / He was upset about the mistake.
afraid – scared Cả hai đều mang nghĩa sợ. Scared thường tạo cảm giác trực tiếp và mạnh hơn trong giao tiếp. I’m afraid of snakes. / She was scared when she heard the noise.
nervous – worried Nervous thường là hồi hộp trước một việc sắp diễn ra. Worried là lo rằng điều không tốt có thể xảy ra. I’m nervous about my interview. / I’m worried about my son.
angry – annoyed Angry là tức giận. Annoyed là khó chịu hoặc bực mình ở mức nhẹ hơn. He was angry about the decision. / I’m annoyed by the noise.
bored – boring Bored nói về cảm giác. Boring nói về thứ gây ra cảm giác chán. I’m bored. / The programme is boring.
excited – exciting Excited nói về người cảm thấy hào hứng. Exciting nói về sự việc gây hào hứng. We’re excited about the game. / The game is exciting.
surprised – surprising Surprised nói về người cảm thấy ngạc nhiên. Surprising nói về điều gây ngạc nhiên. I was surprised. / The result was surprising.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Emotions level A2

Linh: You look worried. Are you OK?

Minh: I have an English presentation this afternoon, and I feel very nervous.

Linh: Don’t worry. Your presentation is interesting, and you speak clearly.

Minh: Thanks. I’m also afraid of making mistakes in front of the class.

Linh: Everyone makes mistakes. Try to stay calm and speak slowly.

Minh: You’re right. I feel more relaxed now.

Linh: I’m glad to hear that. I’m sure your teacher will be proud of you.

Minh: I’m getting excited about the presentation now.

Linh: Great! Let’s practise one more time. It may help you feel better.

Minh: Thank you. Talking to you always cheers me up.

Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:

  • Worried: cảm thấy lo lắng về một vấn đề.
  • Nervous: hồi hộp trước một việc sắp diễn ra.
  • Afraid of: sợ ai, vật hoặc hoạt động nào đó.
  • Stay calm: giữ bình tĩnh.
  • Relaxed: cảm thấy thoải mái, bớt căng thẳng.
  • Glad: vui vì một sự việc cụ thể.
  • Proud of: tự hào về ai hoặc điều gì.
  • Excited about: hào hứng về một sự kiện hoặc kế hoạch.
  • Feel better: cảm thấy tốt hơn.
  • Cheer someone up: làm ai vui lên.

Bài tập từ vựng Emotions level A2

Task 1: Match words with meanings

Ghép từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.

Cột A Cột B
1. proud A. Cảm thấy không có ai bên cạnh
2. lonely B. Không hiểu rõ điều gì
3. nervous C. Tự hào
4. annoyed D. Hồi hộp trước một việc
5. relaxed E. Khó chịu, bực mình
6. confused F. Thoải mái, thư giãn
7. disappointed G. Biết ơn
8. thankful H. Thất vọng
9. jealous I. Ngạc nhiên
10. surprised J. Ghen tị

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: excited, bored, afraid, proud, worried, relaxed, lonely, angry, surprised, embarrassed

  1. I felt __________ when I forgot my teacher’s name.
  2. My parents are __________ of my English progress.
  3. We are __________ about our trip to Da Nang.
  4. Nam is __________ of large dogs.
  5. The film was very long, so I felt __________.
  6. She was __________ when her friends gave her a birthday cake.
  7. My mother is __________ about my health.
  8. He felt __________ because nobody talked to him.
  9. Dad was __________ with me because I came home late.
  10. Music helps me feel calm and __________.

Task 3: Choose the correct answer

  1. I’m very __________ about tomorrow’s test.
    A. worry
    B. worried
    C. worrying
    D. worries
  2. The football match was really __________.
    A. excited
    B. exciting
    C. excite
    D. excitement
  3. My teacher is proud __________ my progress.
    A. at
    B. with
    C. of
    D. about
  4. Hoa is afraid __________ speaking in front of many people.
    A. at
    B. of
    C. with
    D. for
  5. I was disappointed __________ my test score.
    A. with
    B. from
    C. to
    D. at me
  6. The students were bored __________ the long lesson.
    A. at
    B. on
    C. with
    D. for
  7. My brother is angry __________ me because I used his phone.
    A. with
    B. about
    C. of
    D. from
  8. This news is very __________. I did not expect it.
    A. surprised
    B. surprise
    C. surprising
    D. surprisingly me
  9. Don’t worry. Try to stay __________.
    A. calmly
    B. calm
    C. calming
    D. calmed
  10. Talking to my best friend always cheers me __________.
    A. in
    B. at
    C. up
    D. on

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Yesterday was an important day for Mai. She had her first English presentation at school. Before the lesson, she felt nervous and worried about making mistakes. Her friend Lan helped her practise and told her to stay calm. During the presentation, Mai spoke slowly and answered two questions correctly. She was surprised when the class clapped for her. After the lesson, her teacher said she had done a good job. Mai felt proud, relaxed and excited about giving another presentation in the future.

  1. Why did Mai feel nervous?
  2. Who helped Mai practise?
  3. What did Lan tell Mai to do?
  4. Why was Mai surprised?
  5. How did Mai feel after the presentation?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 2–3 câu tiếng Anh.

  1. What makes you feel happy?
  2. When do you usually feel nervous?
  3. Are you afraid of anything?
  4. What do you do when you feel sad or lonely?
  5. Describe a time when you felt proud of yourself.

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng giao tiếp hằng ngày

Đáp án bài tập từ vựng Emotions level A2

Task 1:

1–C
2–A
3–D
4–E
5–F
6–B
7–H
8–G
9–J
10–I

Task 2:

  1. embarrassed – Người nói cảm thấy xấu hổ vì quên tên giáo viên.
  2. proud – Cấu trúc: be proud of.
  3. excited – Hào hứng về chuyến đi sắp tới.
  4. afraid – Cấu trúc: be afraid of.
  5. bored – Người nói cảm thấy chán.
  6. surprised – Cảm thấy ngạc nhiên vì chiếc bánh sinh nhật.
  7. worried – Cấu trúc: be worried about.
  8. lonely – Cảm thấy cô đơn vì không có ai trò chuyện.
  9. angry – Cấu trúc: be angry with someone.
  10. relaxed – Âm nhạc giúp người nói cảm thấy thư giãn.

Task 3:

  1. B. worried – Sau be cần tính từ diễn tả cảm giác của người.
  2. B. exciting – Trận đấu là sự việc gây hào hứng.
  3. C. of – Cụm đúng là proud of.
  4. B. of – Cụm đúng là afraid of.
  5. A. withDisappointed with thường dùng với kết quả, người hoặc sản phẩm.
  6. C. with – Cụm đúng là bored with.
  7. A. with – Dùng angry with trước một người.
  8. C. surprising – Tin tức là sự việc gây ngạc nhiên.
  9. B. calm – Sau stay dùng tính từ.
  10. C. up – Cụm động từ đúng là cheer someone up.

Task 4:

  1. Mai felt nervous because she had her first English presentation and was worried about making mistakes.
  2. Her friend Lan helped her practise.
  3. Lan told Mai to stay calm.
  4. Mai was surprised because the class clapped for her.
  5. She felt proud, relaxed and excited.

Task 5: Bài trả lời tham khảo

  1. I feel happy when I spend time with my family. We often cook and watch films together.
  2. I usually feel nervous before an important test. Taking a deep breath helps me stay calm.
  3. I’m afraid of snakes. I feel scared when I see one in a picture.
  4. When I feel sad, I talk to my best friend or listen to music. These activities help me feel better.
  5. I felt proud when I finished my first English presentation. I was nervous at first, but I completed it successfully.

Ứng dụng từ vựng Emotions level A2 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Diễn tả tâm trạng, hỏi thăm người khác và giải thích nguyên nhân của cảm xúc I’m worried about my mother because she is ill.
IELTS Speaking/Writing Tạo nền tảng trả lời câu hỏi về sở thích, gia đình, trường học và trải nghiệm I felt excited when I travelled by plane for the first time.
TOEIC Reading/Listening Hiểu cảm xúc của nhân vật trong hội thoại, thông báo, email hoặc tình huống nơi làm việc The customer was disappointed with the service.
VSTEP Speaking/Writing Trình bày trải nghiệm cá nhân và phản hồi tình huống quen thuộc I was nervous before the exam, but my teacher helped me stay calm.

Ở trình độ A2, người học chưa cần sử dụng quá nhiều idiom phức tạp. Một câu rõ nghĩa với feel, tính từ cảm xúc và giới từ phù hợp thường hiệu quả hơn một cách diễn đạt dài nhưng thiếu chính xác.

Khi luyện nói, câu trả lời có thể phát triển theo ba phần:

  • Nêu cảm xúc.
  • Giải thích nguyên nhân.
  • Nói cách phản ứng hoặc giải quyết.

Ví dụ:

I felt worried before my English test because I did not have much time to study. I reviewed the important vocabulary and went to bed early. The next morning, I felt more relaxed.

Tham khảo thêm: Từ vựng và ngữ pháp trong TOEIC Part 5

Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong tình yêu và mối quan hệ

Tải tài liệu bài tập từ vựng Emotions level A2

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG EMOTIONS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Emotions level A2

1. Chủ đề Emotions ở level A2 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là lượng kiến thức phù hợp. Người học cần ưu tiên các từ thường xuất hiện trong gia đình, trường học, công việc cơ bản và giao tiếp hằng ngày.

2. Người học A2 có cần học collocation về cảm xúc không?

Có. Các collocation đơn giản như proud of, worried about, interested inafraid of giúp câu nói chính xác và tự nhiên hơn.

3. Tại sao tính từ cảm xúc thường có hai dạng -ed và -ing?

Dạng -ed thường nói về cảm giác của người, còn dạng -ing thường miêu tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm giác đó.

Ví dụ:

  • I’m bored.
  • The lesson is boring.

4. Từ vựng Emotions có dùng được trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?

Có. Nhóm từ này xuất hiện trong hội thoại TOEIC, câu hỏi trải nghiệm cá nhân của IELTS Speaking và các chủ đề giao tiếp cơ bản trong VSTEP.

5. Làm sao để nhớ từ vựng cảm xúc lâu hơn?

Mỗi từ cần được học cùng giới từ, cụm từ và một câu liên quan đến trải nghiệm thật. Việc ôn lại bằng câu hỏi nói hoặc đoạn hội thoại cũng giúp tăng khả năng ghi nhớ.

6. Có cần học idiom về cảm xúc ở trình độ A2 không?

Idiom chưa phải nội dung trọng tâm ở A2. Người học chỉ cần làm quen với một vài cụm dễ hiểu như cheer up, calm downfeel better.

Kết luận

Từ vựng Emotions A2 giúp người học diễn tả cảm xúc, nói rõ nguyên nhân và phản ứng phù hợp trong những tình huống quen thuộc. Các nhóm từ như happy, excited, worried, nervous, upsetdisappointed cần được học cùng giới từ, collocation và câu ví dụ.

Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các bài tập mà không nhìn bảng từ vựng, sau đó tự nói hoặc viết một đoạn ngắn về cảm xúc trong ngày. Việc sử dụng từ mới trong trải nghiệm thật sẽ giúp kiến thức được ghi nhớ lâu hơn và trở thành phản xạ giao tiếp.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .