Từ Vựng Cooking B1: 50 Từ, Collocations Và Bài Tập Có Đáp Án

Chủ đề Cooking ở trình độ B1 không chỉ yêu cầu người học gọi tên món ăn hoặc dụng cụ trong bếp. Người học cần mô tả được các bước chế biến, giải thích một công thức đơn giản, nhận xét hương vị và kể về trải nghiệm nấu ăn bằng những cụm từ tự nhiên.
Bài học này tổng hợp 50 từ và cụm từ Cooking B1 theo nhóm nghĩa, kèm ví dụ, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án. Nội dung phù hợp với người học muốn mở rộng khả năng giao tiếp và chuẩn bị nền tảng cho TOEIC, VSTEP Speaking/Writing hoặc IELTS Speaking cơ bản.
Key takeaways:
- Nắm 50 từ và cụm từ về nguyên liệu, dụng cụ, cách sơ chế, phương pháp nấu và hương vị.
- Học từ theo nhóm nghĩa thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
- Sử dụng đúng các collocations như follow a recipe, bring to a boil và season with salt.
- Nhận diện word family quan trọng của cook, prepare, taste, season và bake.
- Tránh lỗi dịch từng từ, sai giới từ và dùng nhầm các phương pháp chế biến.
- Luyện từ qua bài tập ngữ cảnh, đoạn mẫu và câu hỏi giao tiếp B1.
Chủ Đề Cooking Ở Level B1 Cần Học Những Gì?
Ở trình độ A1–A2, chủ đề Cooking chủ yếu tập trung vào tên món ăn, nguyên liệu quen thuộc và những động từ cơ bản như cook, cut, boil hoặc fry. Khi đạt trình độ B1, người học cần mở rộng khả năng diễn đạt để mô tả cả quá trình chế biến thay vì chỉ gọi tên từng đồ vật hoặc hành động.
Người học B1 cần biết cách nói về khâu chuẩn bị nguyên liệu, sử dụng dụng cụ, điều chỉnh nhiệt độ, nêm gia vị và nhận xét thành phẩm. Các cụm như chop the onions finely, simmer the soup, preheat the oven hay serve the dish hot giúp câu nói rõ ràng và tự nhiên hơn.
Chủ đề này cũng thường xuất hiện khi kể về sở thích, thói quen gia đình, món ăn truyền thống, lối sống lành mạnh hoặc một trải nghiệm đáng nhớ. Vì vậy, người học cần kết hợp từ vựng với thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, trạng từ chỉ trình tự và cấu trúc đưa hướng dẫn.
Tham khảo thêm: 100+ từ vựng tiếng Anh về nấu ăn và nguyên liệu
Cách Học Từ Vựng Cooking Level B1 Hiệu Quả
Không nên học từ Cooking bằng cách chỉ ghi “chop = thái” hoặc “season = nêm gia vị”. Mỗi từ cần được ghi nhớ cùng loại từ, cụm từ đi kèm, câu ví dụ và tình huống sử dụng.
Một hệ thống học phù hợp với trình độ B1 gồm bốn bước:
- Học theo nhóm nghĩa: chia từ thành nguyên liệu, dụng cụ, hành động sơ chế, phương pháp nấu và hương vị.
- Học theo cụm: ghi nhớ chop an onion, grate some cheese và season the soup, không chỉ học chop, grate hoặc season.
- Học qua trình tự: đặt các từ vào một quy trình gồm prepare, cut, mix, cook, taste và serve.
- Học qua đầu ra: tự nói hoặc viết lại một công thức bằng 5–8 câu sau mỗi buổi học.
Với từ mới, người học cần kiểm tra thêm dạng danh từ, động từ và tính từ. Chẳng hạn, từ gốc taste liên quan đến tasty và tasteless, trong khi spice liên quan đến spicy. Cách học này giúp người học diễn đạt linh hoạt hơn trong cả nói và viết.
Tham khảo thêm: 11 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng Từ Vựng Cooking Level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ingredient | B1 | noun | nguyên liệu | ingredients | fresh ingredients | This recipe uses fresh ingredients. |
| recipe | B1 | noun | công thức nấu ăn | recipes | follow a recipe | I followed a recipe for chicken soup. |
| dish | B1 | noun | món ăn | dishes | prepare a dish | She prepared a traditional Vietnamese dish. |
| cuisine | B1 | noun | nền ẩm thực | cuisines | local cuisine | Visitors often enjoy Vietnamese cuisine. |
| cookware | B1 | noun | đồ dùng nấu nướng | — | a set of cookware | We bought a new set of cookware. |
| utensil | B1 | noun | dụng cụ nhà bếp | utensils | cooking utensils | Keep the cooking utensils clean. |
| appliance | B1 | noun | thiết bị gia dụng | appliances | kitchen appliance | A blender is a useful kitchen appliance. |
| chopping board | B1 | noun phrase | thớt | — | use a chopping board | Use a separate chopping board for raw meat. |
| saucepan | B1 | noun | nồi có cán | saucepans | a small saucepan | Heat the milk in a small saucepan. |
| frying pan | B1 | noun | chảo rán | frying pans | heat a frying pan | Heat a frying pan before adding the oil. |
| measuring cup | B1 | noun phrase | cốc đong | — | use a measuring cup | Use a measuring cup for the milk. |
| mixture | B1 | noun | hỗn hợp | mix, mixed | smooth mixture | Stir until the mixture becomes smooth. |
| portion | B1 | noun | khẩu phần | portions | a small portion | I only ate a small portion of rice. |
| peel | B1 | verb | gọt, bóc vỏ | peel, peeled | peel the potatoes | Peel the potatoes before boiling them. |
| chop | B1 | verb | băm, chặt, thái miếng | chopped | chop finely | Chop the garlic finely. |
| slice | B1 | verb/noun | thái lát; lát | sliced, slices | cut into slices | Slice the tomatoes carefully. |
| dice | B1 | verb | thái hạt lựu | diced | finely diced | Add one finely diced onion. |
| grate | B1 | verb | bào, nạo | grated | grated cheese | Grate some cheese over the pasta. |
| crush | B1 | verb | nghiền, đập dập | crushed | crushed garlic | Add two cloves of crushed garlic. |
| stir | B1 | verb | khuấy, đảo | stirring | stir continuously | Stir the sauce continuously. |
| whisk | B1 | verb/noun | đánh bằng phới | whisked | whisk the eggs | Whisk the eggs in a large bowl. |
| pour | B1 | verb | đổ, rót | pouring | pour into | Pour the mixture into the pan. |
| sprinkle | B1 | verb | rắc | sprinkling | sprinkle over | Sprinkle some herbs over the dish. |
| season | B1 | verb | nêm gia vị | seasoning, seasoned | season with pepper | Season the soup with salt and pepper. |
| marinate | B1 | verb | ướp | marinade, marinated | marinate overnight | Marinate the chicken overnight. |
| boil | B1 | verb | luộc, đun sôi | boiling, boiled | bring to a boil | Bring the water to a boil. |
| simmer | B1 | verb | ninh nhỏ lửa | simmering | simmer gently | Let the soup simmer gently. |
| steam | B1 | verb/noun | hấp; hơi nước | steamed | steam vegetables | Steam the vegetables for ten minutes. |
| fry | B1 | verb | chiên, rán | fried, frying | fry in oil | Fry the fish in a little oil. |
| deep-fry | B1 | verb | chiên ngập dầu | deep-fried | deep-fried food | Avoid eating too much deep-fried food. |
| stir-fry | B1 | verb/noun | xào nhanh | stir-fried | stir-fry vegetables | Stir-fry the vegetables over high heat. |
| bake | B1 | verb | nướng bằng lò | baker, bakery, baked | bake a cake | We baked a chocolate cake. |
| roast | B1 | verb | quay, nướng bằng nhiệt khô | roasted | roast the chicken | Roast the chicken for about an hour. |
| grill | B1 | verb/noun | nướng vỉ | grilled | grilled meat | They served grilled meat with salad. |
| preheat | B1 | verb | làm nóng trước | preheated | preheat the oven | Preheat the oven to 180°C. |
| serve | B1 | verb | dọn, phục vụ món ăn | service, serving | serve hot | Serve the soup hot. |
| taste | B1 | verb/noun | nếm; vị | tasty, tasteless | taste the sauce | Taste the sauce before serving it. |
| flavor | B1 | noun/verb | hương vị; tạo vị | flavorful, flavorless | rich flavor | The herbs give the dish a rich flavor. |
| spicy | B1 | adjective | cay, nhiều gia vị | spice | spicy sauce | This sauce is too spicy for me. |
| savory | B1 | adjective | có vị mặn, đậm đà | savor | savory dish | I prefer savory dishes to sweet ones. |
| sour | B1 | adjective | chua | sourness | slightly sour | The soup tastes slightly sour. |
| bitter | B1 | adjective | đắng | bitterness | bitter taste | The burnt vegetables had a bitter taste. |
| tender | B1 | adjective | mềm, dễ cắt hoặc nhai | tenderness | tender meat | Cook the beef until it is tender. |
| crispy | B1 | adjective | giòn | crisp | crispy skin | The chicken has crispy skin. |
| greasy | B1 | adjective | nhiều dầu mỡ | grease | greasy food | I try not to eat greasy food. |
| raw | B1 | adjective | sống, chưa nấu | rawness | raw meat | Wash your hands after touching raw meat. |
| overcooked | B1 | adjective | bị nấu quá chín | overcook | overcooked vegetables | The vegetables were soft and overcooked. |
| undercooked | B1 | adjective | chưa chín kỹ | undercook | undercooked chicken | Never eat undercooked chicken. |
| homemade | B1 | adjective | tự làm tại nhà | home, make | homemade meal | We shared a homemade meal. |
| leftover | B1 | adjective/noun | còn thừa; thức ăn thừa | leftovers | leftover food | Put the leftover food in the fridge. |
Các Nhóm Từ Vựng Quan Trọng Trong Chủ Đề Cooking

1. Nguyên liệu, món ăn và khẩu phần
- ingredient: nguyên liệu
- recipe: công thức nấu ăn
- dish: món ăn
- cuisine: nền ẩm thực
- mixture: hỗn hợp
- portion: khẩu phần
- leftover: thức ăn còn thừa
- homemade meal: bữa ăn tự nấu
- raw meat: thịt sống
- fresh ingredients: nguyên liệu tươi
Ví dụ: We used fresh ingredients to prepare a homemade meal.
2. Dụng cụ và thiết bị nhà bếp
- cookware: đồ dùng nấu nướng
- utensil: dụng cụ nhà bếp
- appliance: thiết bị gia dụng
- chopping board: thớt
- saucepan: nồi có cán
- frying pan: chảo rán
- measuring cup: cốc đong
- oven: lò nướng
- blender: máy xay
- whisk: phới đánh trứng
Ví dụ: Use a measuring cup to pour the correct amount of milk into the saucepan.
3. Hành động sơ chế nguyên liệu
- peel: gọt hoặc bóc vỏ
- chop: băm, chặt hoặc thái miếng
- slice: thái lát
- dice: thái hạt lựu
- grate: bào, nạo
- crush: nghiền, đập dập
- whisk: đánh bằng phới
- pour: đổ, rót
- sprinkle: rắc
- marinate: ướp
Ví dụ: Dice the onion, crush the garlic and marinate the chicken.
4. Phương pháp chế biến
- boil: luộc, đun sôi
- simmer: ninh nhỏ lửa
- steam: hấp
- fry: chiên, rán
- deep-fry: chiên ngập dầu
- stir-fry: xào nhanh
- bake: nướng bằng lò
- roast: quay hoặc nướng bằng nhiệt khô
- grill: nướng trên vỉ
- preheat: làm nóng trước
Ví dụ: Preheat the oven before you roast the chicken.
5. Hương vị và chất lượng món ăn
- spicy: cay
- savory: có vị mặn hoặc đậm đà
- sour: chua
- bitter: đắng
- tender: mềm
- crispy: giòn
- greasy: nhiều dầu mỡ
- overcooked: quá chín
- undercooked: chưa chín kỹ
- rich flavor: hương vị đậm đà
Ví dụ: The meat was tender, but the sauce was a little too spicy.
Word Family Cần Nhớ Trong Chủ Đề Cooking
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| cook | cook, cooking | cook | cooked, uncooked | — | The chicken must be fully cooked. |
| prepare | preparation | prepare | prepared | — | Good preparation saves time in the kitchen. |
| mix | mix, mixture | mix | mixed | — | Mix the ingredients until the mixture is smooth. |
| taste | taste | taste | tasty, tasteless | — | The sauce tastes good, but the rice is tasteless. |
| season | seasoning | season | seasoned | — | The meat is well seasoned. |
| heat | heat | heat, reheat | heated | — | Reheat the soup over low heat. |
| freeze | freezer, freezing | freeze | frozen, freezing | — | Keep the frozen vegetables in the freezer. |
| bake | baker, bakery, baking | bake | baked | — | The bakery sells freshly baked bread. |
| spice | spice | spice | spicy | — | Add less spice if the dish is too spicy. |
| flavor | flavor | flavor | flavorful, flavorless | — | Fresh herbs make the soup more flavorful. |
Một số dạng từ cần phân biệt rõ:
- Cook vừa là động từ “nấu ăn” vừa là danh từ chỉ người nấu ăn. Cooking là hoạt động nấu ăn.
- Taste có thể là danh từ hoặc động từ. Khi mô tả hương vị, cấu trúc thường dùng là taste + adjective: The soup tastes delicious.
- Season là động từ nêm gia vị, còn seasoning là gia vị hoặc hỗn hợp gia vị.
- Bake là động từ, baker là thợ làm bánh và bakery là tiệm bánh.
- Frozen mô tả thực phẩm đã được đông lạnh, còn freezing thường mô tả nhiệt độ rất lạnh.
Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng Word Formation
Collocations Và Cụm Từ Tự Nhiên Chủ Đề Cooking

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| follow a recipe | làm theo công thức | Nói về việc thực hiện đúng hướng dẫn | I followed the recipe carefully. |
| prepare the ingredients | chuẩn bị nguyên liệu | Giai đoạn trước khi nấu | Prepare all the ingredients first. |
| cook from scratch | tự nấu từ nguyên liệu ban đầu | Nhấn mạnh không dùng đồ chế biến sẵn | We usually cook from scratch at weekends. |
| chop finely | băm hoặc thái nhỏ | Mô tả kích thước nguyên liệu | Chop the garlic finely. |
| cut into slices | cắt thành lát | Hướng dẫn sơ chế | Cut the cucumber into thin slices. |
| dice the vegetables | thái rau củ hạt lựu | Hướng dẫn làm salad, súp hoặc sốt | Dice the vegetables into small pieces. |
| grate some cheese | bào một ít phô mai | Làm pasta, pizza hoặc salad | Grate some cheese over the pasta. |
| whisk the eggs | đánh trứng | Làm bánh hoặc món trứng | Whisk the eggs until they become light. |
| pour into a bowl | đổ vào bát | Chuyển chất lỏng hoặc hỗn hợp | Pour the mixture into a clean bowl. |
| sprinkle with herbs | rắc rau thơm | Hoàn thiện món ăn | Sprinkle the soup with fresh herbs. |
| season with salt and pepper | nêm muối và tiêu | Điều chỉnh hương vị | Season the chicken with salt and pepper. |
| marinate overnight | ướp qua đêm | Chuẩn bị thịt trước khi nấu | Marinate the beef overnight. |
| bring to a boil | đun đến khi sôi | Nấu nước, súp hoặc sốt | Bring the water to a boil. |
| simmer gently | ninh nhỏ lửa | Nấu súp, nước dùng hoặc sốt | Simmer the sauce gently for 20 minutes. |
| stir continuously | khuấy liên tục | Tránh hỗn hợp cháy hoặc vón cục | Stir continuously while adding the milk. |
| fry until golden brown | chiên đến khi vàng | Mô tả màu sắc thành phẩm | Fry the onions until golden brown. |
| preheat the oven | làm nóng lò trước | Làm bánh hoặc nướng thực phẩm | Preheat the oven to 180°C. |
| bake for 30 minutes | nướng trong 30 phút | Nêu thời gian nướng | Bake the cake for 30 minutes. |
| serve immediately | dùng hoặc phục vụ ngay | Món cần ăn khi còn nóng | Serve the noodles immediately. |
| add to taste | thêm tùy khẩu vị | Điều chỉnh gia vị | Add salt and pepper to taste. |
Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Từ Vựng Cooking
1. Dùng “make cooking” thay cho “cook” hoặc “do the cooking”
- Câu sai: I usually make cooking at weekends.
- Câu đúng: I usually cook at weekends.
- Câu đúng: I usually do the cooking at weekends.
- Giải thích: Cook là động từ chỉ hành động nấu ăn. Do the cooking nhấn mạnh việc đảm nhận công việc nấu nướng.
2. Dùng “cook a cake” thay cho “bake a cake”
- Câu sai: My sister cooked a chocolate cake.
- Câu đúng: My sister baked a chocolate cake.
- Giải thích: Bánh được làm chín bằng lò nên dùng bake.
3. Dùng sai giới từ với thời gian
- Câu sai: Boil the eggs in ten minutes.
- Câu đúng: Boil the eggs for ten minutes.
- Giải thích: For + khoảng thời gian diễn tả một hành động kéo dài bao lâu. In ten minutes thường mang nghĩa hành động sẽ hoàn thành sau mười phút.
4. Dùng “to” thay cho “into” khi nói cắt thành miếng
- Câu sai: Cut the carrots to small pieces.
- Câu đúng: Cut the carrots into small pieces.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là cut something into pieces/slices.
5. Dùng trạng từ sau động từ nối “taste”
- Câu sai: The soup tastes deliciously.
- Câu đúng: The soup tastes delicious.
- Giải thích: Khi mang nghĩa “có vị”, taste là động từ nối và đi với tính từ.
6. Dùng sai giới từ với “good”
- Câu sai: She is good in cooking.
- Câu đúng: She is good at cooking.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là be good at + noun/V-ing.
7. Dùng “too much spicy”
- Câu sai: This sauce is too much spicy.
- Câu đúng: This sauce is too spicy.
- Giải thích: Spicy là tính từ nên dùng trực tiếp với too. Too much thường đứng trước danh từ không đếm được.
8. Nhầm “recipe” và “receipt”
- Câu sai: I found a receipt for vegetable soup.
- Câu đúng: I found a recipe for vegetable soup.
- Giải thích: Recipe là công thức nấu ăn. Receipt là hóa đơn hoặc biên lai.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh qua ngữ căn để mở rộng vốn từ
Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm Trong Chủ Đề Cooking
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| cook – chef | Cook là người nấu ăn nói chung; chef thường là đầu bếp chuyên nghiệp trong nhà hàng hoặc khách sạn. | My father is a good cook. The restaurant has an experienced chef. |
| dish – meal | Dish là một món riêng; meal là toàn bộ bữa ăn gồm một hoặc nhiều món. | Pho is a traditional dish. Breakfast is my most important meal. |
| recipe – receipt | Recipe là công thức; receipt là hóa đơn hoặc biên lai. | This recipe is easy to follow. Keep the receipt after paying. |
| chop – slice – dice | Chop là cắt miếng không nhất thiết đều; slice là thái lát; dice là thái hạt lựu. | Chop the herbs, slice the tomatoes and dice the carrots. |
| boil – simmer | Boil là đun sôi mạnh; simmer là nấu ở nhiệt độ thấp với bong bóng nhỏ. | Boil the water, then let the soup simmer. |
| bake – roast – grill | Bake thường dùng cho bánh hoặc món nấu bằng nhiệt đều trong lò; roast dùng cho thịt, rau củ; grill dùng nhiệt trực tiếp từ vỉ hoặc bộ phận nướng. | Bake the bread, roast the chicken and grill the vegetables. |
| taste – flavor | Taste là vị cảm nhận trong miệng hoặc hành động nếm; flavor là tổng thể hương và vị của món ăn. | Taste the soup. The herbs give it a fresh flavor. |
| raw – undercooked | Raw là chưa được nấu; undercooked là đã nấu nhưng chưa đủ chín. | The salad contains raw vegetables. The chicken is undercooked. |
Đoạn Mẫu Sử Dụng Từ Vựng Cooking Level B1
Last Sunday, my roommates and I decided to cook from scratch instead of ordering food. We chose a simple chicken curry and started by preparing the ingredients. I diced the vegetables, while Minh marinated the chicken with garlic and spices. First, we heated a large pan and fried the onions until golden brown. Then, we added the chicken, poured in some coconut milk and brought the sauce to a boil. After that, we let it simmer gently for about 25 minutes. Before serving, I tasted the sauce and added some salt to taste. The chicken was tender, and the sauce had a rich flavor. Although the kitchen was messy, we were proud of our homemade meal.
Giải thích từ và cụm từ nổi bật:
- Cook from scratch: tự nấu từ những nguyên liệu ban đầu.
- Prepare the ingredients: chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu.
- Dice the vegetables: thái rau củ thành hạt lựu.
- Marinate the chicken: ướp thịt gà.
- Until golden brown: đến khi có màu vàng nâu.
- Bring the sauce to a boil: đun phần sốt đến khi sôi.
- Simmer gently: ninh nhỏ lửa.
- Taste the sauce: nếm phần sốt.
- To taste: điều chỉnh tùy khẩu vị.
- Tender: mềm và dễ nhai.
- Rich flavor: hương vị đậm đà.
- Homemade meal: bữa ăn tự nấu tại nhà.
Bài Tập Từ Vựng Cooking Level B1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ 1–10 với nghĩa a–j.
- ingredient
- simmer
- grate
- marinate
- utensil
- tender
- greasy
- sprinkle
- leftover
- preheat
a. Làm nóng thiết bị trước khi sử dụng
b. Thức ăn còn lại sau bữa ăn
c. Ninh ở nhiệt độ thấp
d. Nguyên liệu dùng để làm món ăn
e. Rắc một lượng nhỏ lên bề mặt
f. Dụng cụ dùng trong nhà bếp
g. Ướp thực phẩm trong gia vị hoặc nước sốt
h. Bào thực phẩm thành những mảnh nhỏ
i. Mềm và dễ cắt hoặc nhai
j. Chứa quá nhiều dầu mỡ
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: recipe, slice, whisk, simmer, season, portion, crispy, raw, pour, ingredients
- Read the ______ carefully before you start cooking.
- Wash your hands after touching ______ chicken.
- ______ the eggs until the mixture becomes light.
- Cut the bread into a thin ______.
- ______ the soup with salt, pepper and fresh herbs.
- Let the sauce ______ over low heat for 15 minutes.
- Slowly ______ the milk into the bowl.
- Prepare all the ______ before turning on the stove.
- The spring rolls were hot and ______.
- I only ate a small ______ because I was not very hungry.
Task 3: Choose the correct answer
- Before baking the cake, remember to ______ the oven.
A. overcook
B. preheat
C. boil
D. grate - The chef asked us to cut the cucumber ______ thin slices.
A. at
B. on
C. into
D. for - The soup tastes ______.
A. delicious
B. deliciously
C. deliciousness
D. more deliciously - Leave the beef in the sauce overnight so that it can ______.
A. sprinkle
B. marinate
C. whisk
D. peel - You should stir the mixture ______ to stop it from burning.
A. continuously
B. tender
C. raw
D. bitter - My brother is very good ______ cooking traditional dishes.
A. in
B. on
C. for
D. at - First, bring the water to a ______.
A. bake
B. grill
C. boil
D. fry - This chicken is still pink inside. It may be ______.
A. homemade
B. undercooked
C. crispy
D. savory - We usually ______ our own bread at weekends.
A. bake
B. simmer
C. boil
D. steam - Add some lemon juice if the sauce needs a more ______ taste.
A. greasy
B. sour
C. tender
D. crispy
Task 4: Vocabulary in context
Mai joined a cooking club at her university because she wanted to prepare healthier meals. During the first lesson, the instructor taught the group how to make vegetable soup. They began by washing and chopping the ingredients. Mai diced the carrots and sliced the mushrooms, while another student crushed the garlic.
After heating a saucepan, they fried the garlic in a small amount of oil. They added the vegetables and poured in some water. When the water began to boil, they reduced the heat and let the soup simmer for 20 minutes. Before serving, the instructor tasted the soup and seasoned it with salt and pepper. The final dish was light, flavorful and not greasy. Mai wrote the recipe in her notebook so that she could cook the soup from scratch at home.
- Why did Mai join the cooking club?
- What did Mai do with the carrots and mushrooms?
- What happened after the water began to boil?
- How did the instructor improve the flavor of the soup?
- What does “cook the soup from scratch” mean in the passage?
Task 5: Application practice
- Describe a dish that you know how to cook.
- Explain the main steps of a simple Vietnamese recipe.
- Talk about a time when you made a mistake while cooking.
- Compare homemade meals with takeaway food.
- Describe the flavors and texture of your favorite dish.
Yêu cầu: Mỗi câu trả lời sử dụng ít nhất ba từ hoặc collocations trong bài.
Tham khảo thêm: 5 phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Đáp Án Bài Tập Từ Vựng Cooking Level B1
Task 1
1–d
2–c
3–h
4–g
5–f
6–i
7–j
8–e
9–b
10–a
Task 2
- recipe
“Read the recipe” là đọc công thức và hướng dẫn chế biến. - raw
Raw chicken là thịt gà sống, chưa được nấu. - whisk
Whisk the eggs là đánh trứng bằng phới. - slice
Sau mạo từ a cần một danh từ số ít: a thin slice. - season
Season something with salt and pepper là nêm món ăn bằng muối và tiêu. - simmer
Sau let + object, động từ giữ nguyên thể: let the sauce simmer. - pour
Pour the milk into the bowl là đổ sữa vào bát. - ingredients
Prepare the ingredients là chuẩn bị nguyên liệu. - crispy
Crispy mô tả thực phẩm giòn. - portion
A small portion là một khẩu phần nhỏ.
Task 3
- B. preheat
Lò cần được làm nóng trước khi nướng bánh. - C. into
Cấu trúc: cut something into slices/pieces. - A. delicious
Taste là động từ nối trong câu này nên đi với tính từ. - B. marinate
Ướp thịt trong nước sốt hoặc gia vị là marinate. - A. continuously
Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ stir. - D. at
Cấu trúc đúng: be good at + noun/V-ing. - C. boil
Cụm đúng là bring the water to a boil. - B. undercooked
Thịt đã nấu nhưng bên trong vẫn còn sống là undercooked. - A. bake
Bánh mì được làm chín trong lò nên dùng bake. - B. sour
Nước chanh tạo vị chua.
Task 4
- Mai joined the cooking club because she wanted to prepare healthier meals.
Cụm because she wanted to chỉ mục đích của Mai. - She diced the carrots and sliced the mushrooms.
Dice là thái hạt lựu, còn slice là thái lát. - They reduced the heat and let the soup simmer for 20 minutes.
Sau khi nước sôi, nhiệt độ được hạ xuống để ninh nhỏ lửa. - The instructor tasted the soup and seasoned it with salt and pepper.
Season with được dùng khi thêm gia vị vào món ăn. - It means preparing the soup from basic ingredients rather than using a ready-made product.
Cook from scratch nhấn mạnh việc tự thực hiện món ăn từ nguyên liệu ban đầu.
Task 5 – Đáp án tham khảo
- Describe a dish that you know how to cook.
I know how to cook fried rice. First, I prepare the ingredients and dice some carrots. Then, I fry the vegetables, add the rice and stir continuously. Finally, I season the dish with soy sauce and serve it hot. - Explain the main steps of a simple Vietnamese recipe.
To make vegetable soup, I chop the vegetables and bring some water to a boil. Next, I add the ingredients and let the soup simmer gently. Before serving, I taste the soup and add salt to taste. - Talk about a cooking mistake.
Once, I forgot to reduce the heat while cooking soup. Most of the water disappeared, and the vegetables became overcooked. Since then, I have checked the temperature more carefully. - Compare homemade meals with takeaway food.
Homemade meals are often fresher and less greasy because we control the ingredients and portion sizes. Takeaway food is more convenient, but it may contain more oil, salt or sugar. - Describe your favorite dish.
My favorite dish is grilled chicken. The meat is tender, the skin is crispy, and the herbs give it a rich flavor. It is slightly spicy but not too greasy.
Ứng Dụng Từ Vựng Cooking Level B1 Vào Giao Tiếp Và Bài Thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Kể về thói quen nấu ăn, phân chia việc nhà hoặc hướng dẫn người khác thực hiện một món đơn giản. | I usually do the cooking at weekends and prepare several homemade meals for my family. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi về sở thích, món ăn truyền thống, chế độ ăn và sự khác biệt giữa đồ ăn tự nấu với đồ ăn chế biến sẵn. | I prefer cooking from scratch because I can choose fresh ingredients and control the amount of oil. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu hướng dẫn sử dụng thiết bị, công thức, thông báo trong nhà hàng hoặc nội dung liên quan đến dịch vụ ăn uống. | Preheat the oven before placing the tray inside. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả một món ăn, kể lại trải nghiệm nấu nướng hoặc trình bày lợi ích của bữa ăn tự nấu. | Homemade meals are often healthier because people can control the ingredients and portion sizes. |
Để ứng dụng tốt, người học cần đặt collocations vào câu hoàn chỉnh và thay đổi thông tin theo trải nghiệm cá nhân. Một cụm như prepare the ingredients có thể được mở rộng thành nhiều câu:
- I prepare the ingredients before turning on the stove.
- My mother prepared all the ingredients for the soup.
- Preparing the ingredients in advance saves time.
Tham khảo thêm: Cách học tiếng Anh giao tiếp tốt và hiệu quả
Tải Tài Liệu Bài Tập Từ Vựng Cooking Level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG COOKING LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ Về Từ Vựng Cooking Level B1
1. Chủ đề Cooking ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là mức phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có thể kết hợp để mô tả đầy đủ quá trình chuẩn bị, chế biến và đánh giá món ăn.
2. Người học B1 có cần học collocations về Cooking không?
Có. Những cụm như follow a recipe, bring to a boil, season with salt và serve hot giúp câu nói tự nhiên, chính xác hơn so với việc ghép từng từ riêng lẻ.
3. Có cần học tên của quá nhiều dụng cụ nhà bếp không?
Không cần ghi nhớ mọi dụng cụ chuyên môn. Ở B1, trọng tâm là những dụng cụ thường gặp như saucepan, frying pan, chopping board, measuring cup, blender và whisk.
4. Chủ đề Cooking có dùng được trong bài thi tiếng Anh không?
Có. Cooking liên quan trực tiếp đến các chủ đề Food, Health, Family, Hobbies, Daily routines và Traditional culture. Đây đều là những nội dung quen thuộc trong phần nghe, đọc, nói hoặc viết ở trình độ trung cấp.
5. Làm sao để phân biệt các động từ nấu ăn?
Hãy ghi nhớ mỗi động từ cùng nguồn nhiệt hoặc cách chế biến. Boil dùng nước sôi, steam dùng hơi nước, fry dùng dầu, bake dùng lò, còn grill dùng nhiệt trực tiếp.
6. Có cần học idioms về Cooking ở level B1 không?
Idioms không phải trọng tâm của bài này. Người học B1 cần sử dụng thành thạo từ vựng thông dụng, collocations và cấu trúc mô tả quy trình trước khi chuyển sang thành ngữ nâng cao.
Kết Luận
Từ vựng Cooking B1 cần được học theo một hệ thống gồm nguyên liệu, dụng cụ, hành động sơ chế, phương pháp chế biến, hương vị, word family và collocations. Khi đã hiểu cách kết hợp từ, người học có thể mô tả công thức, kể về trải nghiệm nấu ăn và thảo luận về thói quen ăn uống rõ ràng hơn.
Hãy làm lại các bài tập sau vài ngày, tự viết một công thức ngắn và dùng ít nhất 10 cụm từ trong bài. Việc đưa từ vào câu và tình huống thực tế sẽ giúp kiến thức chuyển từ ghi nhớ thụ động thành khả năng sử dụng chủ động.



Bài viết liên quan
Từ vựng Family Relationships B1: Nói về mối quan hệ gia đình tự nhiên hơn
Từ vựng Daily Routines and Habits B1: 45 từ giúp kể về thói quen tự nhiên hơn
Từ Vựng Customer Service B1: Giao Tiếp Với Khách Hàng Tự Nhiên Và Chính Xác
Từ Vựng Communication B1: Giao Tiếp Tự Tin Và Diễn Đạt Ý Rõ Ràng
Từ vựng Cars and Transport B1: 48 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Business Basics B1: 45 từ và cụm từ dùng được trong công việc