Từ vựng Cars and Transport B1: 48 từ, collocations và bài tập có đáp án

Cars and Transport là chủ đề quan trọng đối với người học tiếng Anh trình độ B1 vì thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về đi học, đi làm, du lịch, giao thông đô thị và trải nghiệm lái xe.
Bài học cung cấp 48 từ và cụm từ trọng tâm, cách dùng trong câu, word family, collocations tự nhiên, các từ dễ nhầm, lỗi sai phổ biến, đoạn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Ghi nhớ 48 từ và cụm từ B1 về phương tiện, đường phố, lái xe và giao thông công cộng.
- Biết dùng các collocations như heavy traffic, catch a bus, obey the speed limit và be stuck in traffic.
- Mở rộng vốn từ qua các word family như drive – driver, transport – transportation và arrive – arrival.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như trip – journey – travel, road – street và get on – get in.
- Nhận diện lỗi về giới từ, danh từ không đếm được và cách kết hợp từ.
- Luyện từ vựng trong ngữ cảnh giao tiếp, IELTS Speaking cơ bản, TOEIC và VSTEP.
Chủ đề Cars and Transport ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1, người học chủ yếu gọi tên các phương tiện cơ bản như car, bus, train, motorbike và tạo những câu ngắn như “I go to school by bus”. Với B1, phạm vi sử dụng từ cần được mở rộng hơn.
Người học B1 cần mô tả được thói quen đi lại, tình trạng giao thông, tuyến đường, sự chậm trễ, ưu điểm của phương tiện công cộng và những vấn đề thường gặp khi lái xe. Các từ như commute, traffic congestion, route, delay, reliable và parking space giúp câu nói cụ thể hơn.
Bên cạnh việc biết nghĩa, người học cần sử dụng được những cụm tự nhiên như heavy traffic, miss the bus, change lanes, run out of fuel và give someone a lift. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa việc nhận biết từ vựng và thực sự sử dụng được từ trong giao tiếp.
Chủ đề B1 chưa yêu cầu phân tích chuyên sâu về quy hoạch đô thị, cơ sở hạ tầng quốc gia hay chính sách giao thông bền vững. Trọng tâm vẫn là các tình huống quen thuộc trong đời sống, học tập, công việc và những bài nói hoặc bài viết ngắn.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông
Cách học từ vựng Cars and Transport level B1 hiệu quả
Không nên học theo danh sách rời rạc như commute = đi lại, delay = sự chậm trễ hoặc route = tuyến đường. Mỗi từ cần được học cùng loại từ, cụm từ thường đi kèm và một câu ví dụ có ngữ cảnh.
Khi học traffic, cần ghi nhớ đây là danh từ không đếm được và thường xuất hiện trong các cụm như heavy traffic, light traffic, traffic congestion và be stuck in traffic. Cách học này giúp tránh những lỗi như “many traffics” hoặc “strong traffic”.
Các từ cũng nên được chia theo nhóm nghĩa:
- Phương tiện và người tham gia giao thông.
- Giao thông công cộng và thói quen đi lại.
- Đường phố và biển báo.
- Hành động lái xe.
- Sự cố và bảo dưỡng phương tiện.
Ở trình độ B1, collocations và word family cần được học song song. Chẳng hạn, từ drive có thể mở rộng thành driver, driving và drivable; từ arrive liên kết với arrival; từ safe liên kết với safety và safely.
Sau khi học một nhóm từ, người học nên đặt câu về hành trình thật của mình:
- I have a 30-minute commute to work.
- The roads are usually crowded during rush hour.
- I sometimes take public transport to avoid traffic jams.
- My motorbike broke down on the way to class.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng collocations tiếng Anh
Bảng từ vựng Cars and Transport level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| vehicle | B1 | noun | phương tiện, xe cộ | vehicular | private vehicle | Motorbikes are the most common vehicles in my area. |
| transport | B1 | noun/verb | giao thông; vận chuyển | transportation | public transport | Many students depend on public transport. |
| public transport | B1 | noun phrase | phương tiện giao thông công cộng | transport | use public transport | Public transport is cheaper than travelling by taxi. |
| private vehicle | B1 | noun phrase | phương tiện cá nhân | vehicle | own a private vehicle | Using a private vehicle is convenient but expensive. |
| commute | B1 | noun/verb | việc đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi học/làm | commuter | daily commute | My daily commute takes about forty minutes. |
| commuter | B1 | noun | người thường xuyên đi lại để học hoặc làm | commute | regular commuter | Many commuters take the early train. |
| passenger | B1 | noun | hành khách | — | bus passenger | All passengers must wear seat belts. |
| pedestrian | B1 | noun | người đi bộ | pedestrianize | pedestrian crossing | Drivers should stop for pedestrians. |
| cyclist | B1 | noun | người đi xe đạp | cycle, cycling | protect cyclists | Cyclists should wear helmets at night. |
| motorist | B1 | noun | người lái ô tô | motor | warn motorists | The sign warns motorists about roadworks. |
| traffic | B1 | noun | giao thông, xe cộ lưu thông | — | heavy traffic | There is heavy traffic near the city centre. |
| traffic jam | B1 | noun phrase | tắc đường | traffic | get caught in a traffic jam | We were caught in a traffic jam for an hour. |
| traffic congestion | B1 | noun phrase | tình trạng ùn tắc giao thông | congested | reduce traffic congestion | The new bus route may reduce traffic congestion. |
| rush hour | B1 | noun phrase | giờ cao điểm | — | during rush hour | The roads are crowded during rush hour. |
| route | B1 | noun | tuyến đường, lộ trình | route | bus route | This bus route goes through the city centre. |
| destination | B1 | noun | điểm đến | destine | final destination | We reached our destination before sunset. |
| journey | B1 | noun | hành trình từ nơi này đến nơi khác | journey | long journey | The train journey took nearly five hours. |
| fare | B1 | noun | giá vé phương tiện | — | bus fare | The bus fare has increased slightly. |
| timetable | B1 | noun | thời gian biểu, lịch chạy | time | check the timetable | Check the train timetable before leaving home. |
| service | B1 | noun | dịch vụ, tuyến vận hành | serve | regular bus service | There is a regular bus service to the airport. |
| delay | B1 | noun/verb | sự chậm trễ; trì hoãn | delayed | cause a delay | Roadworks caused a thirty-minute delay. |
| platform | B1 | noun | sân ga | — | platform number | The train leaves from platform six. |
| lane | B1 | noun | làn đường | — | change lanes | Check your mirror before changing lanes. |
| junction | B1 | noun | chỗ giao nhau của các con đường | join | busy junction | Turn left at the next junction. |
| intersection | B1 | noun | giao lộ, ngã tư | intersect | at an intersection | The accident happened at a busy intersection. |
| roundabout | B1 | noun | vòng xuyến | — | enter a roundabout | Slow down before entering the roundabout. |
| pavement | B1 | noun | vỉa hè, cách dùng Anh-Anh | pave | walk on the pavement | Pedestrians should walk on the pavement. |
| pedestrian crossing | B1 | noun phrase | vạch qua đường | pedestrian, cross | use a pedestrian crossing | Please use the pedestrian crossing. |
| speed limit | B1 | noun phrase | giới hạn tốc độ | speed | obey the speed limit | Drivers must obey the speed limit. |
| seat belt | B1 | noun phrase | dây an toàn | — | fasten a seat belt | Fasten your seat belt before the car moves. |
| driving licence | B1 | noun phrase | giấy phép lái xe | drive, licence | hold a driving licence | She has held a driving licence for two years. |
| parking space | B1 | noun phrase | chỗ đỗ xe | park, parking | find a parking space | It is difficult to find a parking space here. |
| engine | B1 | noun | động cơ | engineer | start the engine | He started the engine and drove away. |
| brake | B1 | noun/verb | phanh; phanh lại | braking | press the brake | Press the brake gently on wet roads. |
| fuel | B1 | noun | nhiên liệu | refuel | run out of fuel | Our car ran out of fuel on the motorway. |
| tyre/tire | B1 | noun | lốp xe | — | flat tyre | We had to stop because of a flat tyre. |
| helmet | B1 | noun | mũ bảo hiểm | — | wear a helmet | Always wear a helmet when riding a motorbike. |
| overtake | B1 | verb | vượt xe | overtaking | overtake a vehicle | Do not overtake near a junction. |
| reverse | B1 | verb/noun | lùi xe; số lùi | reversible | reverse into a space | He reversed carefully into the parking space. |
| accelerate | B1 | verb | tăng tốc | acceleration | accelerate quickly | The car accelerated as it entered the motorway. |
| slow down | B1 | phrasal verb | giảm tốc độ | slow | slow down near a school | Drivers must slow down near schools. |
| pull over | B1 | phrasal verb | tấp xe vào lề | — | pull over safely | The driver pulled over to answer a phone call. |
| break down | B1 | phrasal verb | bị hỏng, ngừng hoạt động | breakdown | car breaks down | Our car broke down on the way home. |
| repair | B1 | noun/verb | sửa chữa; sự sửa chữa | repairable | repair a vehicle | The mechanic repaired the engine. |
| maintain | B1 | verb | bảo dưỡng, duy trì | maintenance | maintain a car | Cars should be maintained regularly. |
| reliable | B1 | adjective | đáng tin cậy | rely, reliability | reliable service | The train service is usually reliable. |
| convenient | B1 | adjective | thuận tiện | convenience, conveniently | convenient way | The metro is a convenient way to travel. |
| efficient | B1 | adjective | hiệu quả | efficiency, efficiently | efficient transport system | The city needs a more efficient transport system. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Cars and Transport

1. Phương tiện và người tham gia giao thông
- vehicle: phương tiện, xe cộ
- private vehicle: phương tiện cá nhân
- passenger: hành khách
- pedestrian: người đi bộ
- cyclist: người đi xe đạp
- motorist: người lái ô tô
- driver: tài xế, người lái xe
- commuter: người thường xuyên đi lại để học hoặc làm
Ví dụ: Drivers and cyclists must pay attention to pedestrians at crossings.
2. Giao thông công cộng và việc đi lại
- public transport: giao thông công cộng
- commute: đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi học/làm
- fare: giá vé
- route: tuyến đường
- timetable: lịch chạy
- service: dịch vụ hoặc tuyến vận hành
- platform: sân ga
- delay: sự chậm trễ
Ví dụ: I checked the timetable because the morning train service was delayed.
3. Tình trạng giao thông và đường phố
- heavy traffic: giao thông đông đúc
- traffic jam: vụ tắc đường
- traffic congestion: tình trạng ùn tắc
- rush hour: giờ cao điểm
- lane: làn đường
- junction: chỗ giao nhau của các con đường
- intersection: giao lộ
- roundabout: vòng xuyến
Ví dụ: Traffic congestion is usually worse during the evening rush hour.
4. An toàn giao thông
- speed limit: giới hạn tốc độ
- seat belt: dây an toàn
- helmet: mũ bảo hiểm
- pedestrian crossing: vạch qua đường
- driving licence: giấy phép lái xe
- slow down: giảm tốc độ
- obey traffic rules: tuân thủ luật giao thông
- drive carefully: lái xe cẩn thận
Ví dụ: Drivers should slow down and obey the speed limit near schools.
5. Hành động lái xe và sự cố
- overtake: vượt xe
- reverse: lùi xe
- accelerate: tăng tốc
- pull over: tấp vào lề
- break down: bị hỏng
- run out of fuel: hết nhiên liệu
- repair: sửa chữa
- maintain: bảo dưỡng
Ví dụ: We had to pull over when the engine began to make a strange noise.
6. Đánh giá phương tiện và dịch vụ
- reliable: đáng tin cậy
- convenient: thuận tiện
- efficient: hiệu quả
- affordable: có giá hợp lý
- crowded: đông đúc
- safe: an toàn
- comfortable: thoải mái
- environmentally friendly: thân thiện với môi trường
Ví dụ: Public transport is affordable and environmentally friendly, but it can be crowded.
Word family cần nhớ trong chủ đề Cars and Transport
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| transport | transport, transportation | transport | transportable | — | Public transportation is improving in many cities. |
| drive | driver, driving | drive | drivable | — | The driver was driving carefully. |
| travel | travel, traveller | travel | travelling | — | Many travellers prefer travelling by train. |
| arrive | arrival | arrive | — | — | Our arrival was delayed by heavy traffic. |
| depart | departure | depart | departing | — | The departing train is on platform four. |
| cycle | cycle, cyclist, cycling | cycle | cycling | — | Cyclists should use the cycling lane. |
| safe | safety | save | safe, unsafe | safely | Please drive safely and wear a seat belt. |
| rely | reliability | rely | reliable, unreliable | reliably | The bus service is reliable and runs reliably. |
| convenience | convenience | — | convenient, inconvenient | conveniently | The station is conveniently located near my office. |
| efficiency | efficiency | — | efficient, inefficient | efficiently | An efficient transport system moves passengers quickly. |
| maintain | maintenance | maintain | well-maintained | — | Regular maintenance keeps the car in good condition. |
| congest | congestion | congest | congested | — | The city centre becomes congested during rush hour. |
Một số dạng từ dễ nhầm:
- Driver là người lái xe, còn driving là hoạt động lái xe.
- Arrival là danh từ, trong khi arrive là động từ và không đi trực tiếp với tân ngữ.
- Safety là danh từ, safe là tính từ và safely là trạng từ.
- Reliable mô tả người, phương tiện hoặc dịch vụ đáng tin cậy; reliability là mức độ đáng tin cậy.
- Maintenance là danh từ không đếm được khi nói chung về hoạt động bảo dưỡng.
Tham khảo thêm: Word form và cách sử dụng word formation
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Cars and Transport

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| take a bus/train | đi xe buýt/tàu | Nói phương tiện được lựa chọn | I usually take a bus to university. |
| catch a bus/train | bắt kịp chuyến xe/tàu | Nói việc lên đúng chuyến | We need to leave now to catch the train. |
| miss a bus/train | lỡ chuyến xe/tàu | Nói không đến kịp giờ | She missed the last bus home. |
| ride a bike/motorbike | đi xe đạp/xe máy | Nói hoạt động điều khiển xe hai bánh | He rides a motorbike to work. |
| drive a car | lái ô tô | Nói hoạt động điều khiển ô tô | My sister learned to drive a car last year. |
| give someone a lift | cho ai đi nhờ xe | Giao tiếp đời thường | Can you give me a lift to the station? |
| get on a bus/train | lên xe buýt/tàu | Phương tiện lớn, có thể đi lại bên trong | We got on the bus at the next stop. |
| get off a bus/train | xuống xe buýt/tàu | Phương tiện lớn | Get off the train at Central Station. |
| get in a car/taxi | vào ô tô/taxi | Phương tiện nhỏ | She got in the taxi and closed the door. |
| get out of a car/taxi | ra khỏi ô tô/taxi | Phương tiện nhỏ | He got out of the car in front of the hotel. |
| heavy traffic | giao thông đông đúc | Mô tả lượng xe lớn | We were late because of heavy traffic. |
| be stuck in traffic | bị kẹt xe | Nói trải nghiệm ùn tắc | I was stuck in traffic for forty minutes. |
| obey the speed limit | tuân thủ giới hạn tốc độ | Nói về luật và an toàn | All motorists must obey the speed limit. |
| fasten a seat belt | thắt dây an toàn | Nói về an toàn trong ô tô | Please fasten your seat belt. |
| change lanes | chuyển làn đường | Mô tả hành động lái xe | Check your mirrors before changing lanes. |
| find a parking space | tìm chỗ đỗ xe | Nói về việc đỗ ô tô | It took us ten minutes to find a parking space. |
| run out of fuel | hết nhiên liệu | Nói về sự cố phương tiện | The car ran out of fuel near the motorway. |
| regular maintenance | bảo dưỡng định kỳ | Nói về chăm sóc phương tiện | Regular maintenance makes a car safer. |
| reliable service | dịch vụ đáng tin cậy | Đánh giá phương tiện công cộng | The city has a reliable bus service. |
| reduce traffic congestion | giảm ùn tắc giao thông | Nêu giải pháp cho giao thông | Better public transport can reduce traffic congestion. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Cars and Transport
1. Dùng “go by foot” thay cho “go on foot”
- Câu sai: I go to school by foot.
- Câu đúng: I go to school on foot.
- Giải thích: Dùng by + phương tiện như by bus, by car, by train nhưng dùng on foot khi nói đi bộ.
2. Dùng “drive a motorbike”
- Câu sai: He drives a motorbike to work.
- Câu đúng: He rides a motorbike to work.
- Giải thích: Dùng drive với car, bus hoặc truck; dùng ride với bike, motorbike và horse.
3. Dùng “strong traffic”
- Câu sai: There was strong traffic this morning.
- Câu đúng: There was heavy traffic this morning.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là heavy traffic, không dùng strong traffic.
4. Dùng traffic ở dạng số nhiều
- Câu sai: There are many traffics in the city centre.
- Câu đúng: There is a lot of traffic in the city centre.
- Giải thích: Traffic là danh từ không đếm được khi nói về xe cộ lưu thông.
5. Nhầm get on và get in
- Câu sai: We got in the bus at 7 a.m.
- Câu đúng: We got on the bus at 7 a.m.
- Giải thích: Dùng get on với bus, train và plane; dùng get in với car và taxi.
6. Thêm giới từ “to” sau arrive
- Câu sai: We arrived to the station at noon.
- Câu đúng: We arrived at the station at noon.
- Giải thích: Dùng arrive at với địa điểm nhỏ và arrive in với thành phố hoặc quốc gia.
7. Nhầm journey và travel
- Câu sai: My travel to Da Nang took twelve hours.
- Câu đúng: My journey to Da Nang took twelve hours.
- Giải thích: Journey là một hành trình cụ thể từ nơi này đến nơi khác. Travel thường nói chung về hoạt động đi lại hoặc du lịch.
8. Dùng sai giới từ với phương tiện
- Câu sai: I went to work with bus.
- Câu đúng: I went to work by bus.
- Giải thích: Dùng by bus, by train, by car khi nói cách di chuyển nói chung.
Tham khảo thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Cars and Transport
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| trip / journey / travel | Trip là chuyến đi có cả đi và về hoặc có mục đích cụ thể. Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Travel nói chung về hoạt động đi lại hoặc du lịch. | We went on a business trip. / The journey took four hours. / Air travel is expensive. |
| road / street | Road là đường nối các địa điểm. Street thường là đường trong khu dân cư hoặc thành phố, có nhà và cửa hàng hai bên. | This road leads to the airport. / She lives on King Street. |
| traffic / traffic jam | Traffic là toàn bộ xe cộ đang lưu thông. Traffic jam là một vụ hoặc tình trạng xe bị ùn lại. | There is heavy traffic today. / We were stuck in a traffic jam. |
| drive / ride | Drive dùng khi điều khiển ô tô hoặc phương tiện bốn bánh. Ride dùng với xe đạp, xe máy hoặc khi ngồi trên phương tiện hai bánh. | She drives a car. / He rides a motorbike. |
| get on / get in | Get on dùng với bus, train, plane. Get in dùng với car và taxi. | We got on the train. / She got in the taxi. |
| get off / get out of | Get off dùng với bus, train, plane. Get out of dùng với car và taxi. | Get off at the next stop. / He got out of the car. |
| arrive / reach | Arrive cần giới từ at hoặc in. Reach đi trực tiếp với địa điểm, không có giới từ. | We arrived at the station. / We reached the station. |
| fare / fee | Fare là số tiền trả cho chuyến đi bằng phương tiện. Fee là khoản phí cho dịch vụ, khóa học hoặc hoạt động. | The bus fare is 10,000 dong. / There is a parking fee. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Cars and Transport level B1
I live about ten kilometres from my office, so my daily commute can be tiring. I usually ride my motorbike because it is a convenient way to travel, but the roads become extremely crowded during rush hour. I often get stuck in traffic near a busy junction, especially when drivers suddenly change lanes. To stay safe, I always wear a helmet, slow down at every pedestrian crossing and obey the speed limit. On rainy days, I prefer to use public transport. The bus fare is affordable, and the service is quite reliable, although delays sometimes occur. I believe that a more efficient transport system would reduce traffic congestion and make travelling around the city less stressful for commuters.
Giải thích từ và cụm từ:
- Commute: việc đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.
- Convenient: thuận tiện.
- Rush hour: giờ cao điểm.
- Be stuck in traffic: bị kẹt xe.
- Junction: nơi các con đường giao nhau.
- Change lanes: chuyển làn đường.
- Helmet: mũ bảo hiểm.
- Pedestrian crossing: vạch dành cho người đi bộ.
- Speed limit: giới hạn tốc độ.
- Public transport: phương tiện giao thông công cộng.
- Fare: giá vé phương tiện.
- Reliable: đáng tin cậy.
- Efficient transport system: hệ thống giao thông hiệu quả.
- Traffic congestion: tình trạng ùn tắc giao thông.
Bài tập từ vựng Cars and Transport level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ 1–10 với nghĩa A–J.
| Word | Meaning |
| 1. commute | A. giới hạn tốc độ |
| 2. passenger | B. chỗ đỗ xe |
| 3. fare | C. hành khách |
| 4. route | D. việc đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi học/làm |
| 5. delay | E. giảm tốc độ |
| 6. pedestrian | F. giá vé phương tiện |
| 7. speed limit | G. tuyến đường |
| 8. parking space | H. người đi bộ |
| 9. slow down | I. bảo dưỡng |
| 10. maintenance | J. sự chậm trễ |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: rush hour, route, reliable, helmet, broke down, fare, pedestrian crossing, traffic congestion, platform, fuel
- The bus ________ is cheaper when passengers use a monthly ticket.
- My motorbike ________ on the way to work this morning.
- The train to Hai Phong leaves from ________ seven.
- Always wear a ________ when riding a motorbike.
- This bus follows a different ________ at weekends.
- The city is trying to reduce ________ by improving public transport.
- Traffic is usually heavier during ________.
- Our car stopped because it had run out of ________.
- Please use the ________ when you cross the road.
- The train service is normally punctual and ________.
Task 3: Choose the correct answer
- I usually go to work ________ bus.
A. with
B. by
C. on
D. at - We were late because there was ________ traffic.
A. strong
B. large
C. heavy
D. high - She ________ her motorbike to university every day.
A. drives
B. rides
C. goes
D. takes - Passengers should ________ their seat belts before the car moves.
A. fasten
B. wear
C. carry
D. hold - We got ________ the train at the central station.
A. in
B. into
C. on
D. through - The driver checked the mirror before changing ________.
A. routes
B. lanes
C. streets
D. platforms - The car ran ________ of fuel on the motorway.
A. away
B. down
C. over
D. out - We arrived ________ the bus station twenty minutes early.
A. in
B. at
C. to
D. on - The train ________ from Hanoi to Lao Cai took eight hours.
A. travel
B. trip
C. journey
D. route - Drivers must ________ the speed limit.
A. obey
B. follow with
C. listen
D. keep to obey
Task 4: Vocabulary in context
Read the passage and answer the questions.
Mai recently started a new job in the city centre. At first, she drove her car to work, but her daily commute often took more than an hour because of heavy traffic. Finding a parking space was also difficult and expensive. After two weeks, she decided to use public transport instead. She now takes a bus to the nearest metro station and continues her journey by train. The total fare is lower than the cost of fuel and parking.
The metro service is generally reliable, although it can be crowded during rush hour. Mai uses the travel time to read or listen to podcasts. She believes that using public transport is more efficient and less stressful than driving through traffic congestion every morning.
- Why did Mai stop driving to work?
- Which two forms of public transport does she use?
- What does the word “fare” refer to in the passage?
- How is the metro during rush hour?
- Why does Mai consider public transport less stressful?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học.
- How do you usually travel to school or work?
- What is traffic like in your area during rush hour?
- What are the advantages of public transport?
- Describe a time when your journey was delayed.
- What should drivers do to keep roads safe?
Đáp án bài tập từ vựng Cars and Transport level B1
Task 1
1–D
2–C
3–F
4–G
5–J
6–H
7–A
8–B
9–E
10–I
Task 2
- fare
Bus fare là giá vé xe buýt. - broke down
Break down được dùng khi xe hoặc máy móc bị hỏng. - platform
Platform là sân ga nơi hành khách lên tàu. - helmet
Wear a helmet là đội mũ bảo hiểm. - route
Route là tuyến đường mà phương tiện đi theo. - traffic congestion
Traffic congestion là tình trạng ùn tắc giao thông nói chung. - rush hour
Rush hour là khoảng thời gian có nhiều người đi học hoặc đi làm. - fuel
Run out of fuel có nghĩa là hết nhiên liệu. - pedestrian crossing
Pedestrian crossing là vạch dành cho người đi bộ qua đường. - reliable
Reliable mô tả một dịch vụ hoạt động ổn định và đáng tin cậy.
Task 3
- B. by
Dùng by bus để nói cách di chuyển. - C. heavy
Collocation đúng là heavy traffic. - B. rides
Ride đi với bike hoặc motorbike. Drive thường đi với car, bus hoặc truck. - A. fasten
Fasten a seat belt là thắt dây an toàn. - C. on
Dùng get on với bus, train và plane. - B. lanes
Change lanes có nghĩa là chuyển làn đường. - D. out
Cụm đúng là run out of fuel. - B. at
Dùng arrive at với nhà ga và những địa điểm cụ thể. - C. journey
Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển từ Hà Nội đến Lào Cai. - A. obey
Obey the speed limit là tuân thủ giới hạn tốc độ.
Task 4
- Mai stopped driving because her commute took more than an hour, traffic was heavy, and parking was difficult and expensive.
- She takes a bus and then travels by metro/train.
- “Fare” refers to the money she pays for public transport.
- The metro can be crowded during rush hour.
- She does not have to drive through traffic congestion and can use the travel time to read or listen to podcasts.
Task 5 – Đáp án tham khảo
- I usually travel to work by motorbike. My daily commute takes about thirty minutes. The roads are often crowded during rush hour, so I leave home early.
- There is usually heavy traffic in my area between 7 and 8 a.m. Many commuters use private vehicles, so traffic congestion is common near major junctions.
- Public transport is affordable and environmentally friendly. A reliable bus or metro service can reduce traffic congestion and help passengers avoid parking problems.
- Last month, my train journey was delayed because of bad weather. I waited on the platform for nearly an hour. Fortunately, the station staff gave passengers regular updates.
- Drivers should obey the speed limit, fasten their seat belts and slow down near pedestrian crossings. They should also check their mirrors before changing lanes.
Ứng dụng từ vựng Cars and Transport level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả cách đi học, đi làm, tình trạng giao thông hoặc một sự cố trên đường. | I was late because my motorbike broke down during rush hour. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cơ bản về transport, hometown, daily routine hoặc lợi ích của giao thông công cộng. | Public transport is affordable and can reduce traffic congestion. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện thông báo về tuyến xe, giá vé, lịch trình, nhà ga, bãi đỗ xe và sự chậm trễ. | The train service has been delayed due to maintenance work. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả thói quen đi lại, so sánh phương tiện cá nhân với phương tiện công cộng hoặc đề xuất giải pháp đơn giản. | A reliable bus system would make commuting more convenient. |
Để ứng dụng tốt trong giao tiếp, người học cần tập trung vào câu hoàn chỉnh thay vì chỉ liệt kê từ. Khi nói về phương tiện yêu thích, có thể triển khai theo ba ý: phương tiện thường dùng, lý do lựa chọn và vấn đề thường gặp.
Ví dụ:
“I usually ride my motorbike to work because it is convenient. However, I often get stuck in traffic during rush hour. On rainy days, I prefer taking the bus because it is safer.”
Trong bài thi, các cụm như heavy traffic, daily commute, public transport, reliable service và reduce traffic congestion giúp câu trả lời rõ nghĩa và tự nhiên hơn mà không vượt quá trình độ B1.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh khi lái xe và thuê xe
Tải tài liệu bài tập từ vựng Cars and Transport level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG CARS AND TRANSPORT LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Cars and Transport level B1
1. Chủ đề Cars and Transport ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ trọng tâm là phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ thường dùng về phương tiện, giao thông công cộng, đường phố, lái xe và sự cố phương tiện.
2. Có cần học collocations về giao thông ở trình độ B1 không?
Có. Collocations giúp sử dụng từ tự nhiên hơn và tránh dịch từng từ từ tiếng Việt, chẳng hạn heavy traffic, catch a bus, change lanes và run out of fuel.
3. Chủ đề này có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Cars and Transport thường xuất hiện trong hội thoại về đi lại, thông báo tại nhà ga, lịch trình, mô tả thành phố và câu hỏi nói về phương tiện cá nhân hoặc giao thông công cộng.
4. Làm sao để nhớ từ vựng giao thông lâu hơn?
Mỗi từ nên được học cùng một collocation và một câu liên quan đến trải nghiệm cá nhân. Sau đó, ôn lại bằng bài tập điền từ, đặt câu và nói thành đoạn ngắn.
5. Có nên học idioms về giao thông ở level B1 không?
Chỉ cần học một vài idioms phổ biến khi đã nắm chắc từ và collocations cơ bản. Trọng tâm B1 vẫn là những cụm có thể sử dụng trực tiếp trong giao tiếp.
6. Transport và transportation khác nhau thế nào?
Trong tiếng Anh-Anh, transport thường được dùng để nói về hệ thống phương tiện. Trong tiếng Anh-Mỹ, transportation phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
Kết luận
Từ vựng Cars and Transport B1 không chỉ gồm tên các phương tiện mà còn bao gồm cách mô tả hành trình, giao thông, đường phố, hoạt động lái xe và những sự cố thường gặp.
Khi học, cần ghi nhớ từ theo nhóm nghĩa, word family, collocations và câu ví dụ thực tế. Sau khi hoàn thành bài tập, hãy làm lại những câu trả lời sai và sử dụng ít nhất 10 cụm từ để viết hoặc nói về hành trình đi học, đi làm của bản thân.
Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp vốn từ chuyển từ mức “nhìn thấy thì hiểu” sang mức có thể sử dụng chủ động trong giao tiếp và bài thi.



Bài viết liên quan
Từ vựng Family Relationships B1: Nói về mối quan hệ gia đình tự nhiên hơn
Từ vựng Daily Routines and Habits B1: 45 từ giúp kể về thói quen tự nhiên hơn
Từ Vựng Customer Service B1: Giao Tiếp Với Khách Hàng Tự Nhiên Và Chính Xác
Từ Vựng Cooking B1: 50 Từ, Collocations Và Bài Tập Có Đáp Án
Từ Vựng Communication B1: Giao Tiếp Tự Tin Và Diễn Đạt Ý Rõ Ràng
Từ vựng Business Basics B1: 45 từ và cụm từ dùng được trong công việc