Từ vựng Daily Routines and Habits B1: 45 từ giúp kể về thói quen tự nhiên hơn

Ở trình độ B1, người học không chỉ kể các hoạt động đơn giản như thức dậy, ăn sáng hay đi học. Chủ đề Daily Routines and Habits còn yêu cầu diễn đạt cách tổ chức thời gian, duy trì thói quen, xử lý công việc và cân bằng các hoạt động trong ngày.
Bài học tập trung vào 45 từ và cụm từ B1, đi kèm word family, collocations, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ. Sau khi hoàn thành, người học có thể mô tả một ngày điển hình, giải thích thói quen cá nhân và nói về những thay đổi trong lối sống rõ ràng hơn.
Key takeaways:
- Nắm được 45 từ và cụm từ B1 về lịch trình, học tập, công việc và nghỉ ngơi.
- Sử dụng đúng các collocations như stick to a routine, meet a deadline và limit screen time.
- Mở rộng vốn từ qua các word family quan trọng như organize, product và concentrate.
- Nhận diện lỗi dịch từng từ, sai giới từ và sai cấu trúc sau habit, spend hoặc arrive.
- Luyện từ vựng trong đoạn văn và tình huống thực tế.
- Ứng dụng từ vào giao tiếp, VSTEP Speaking/Writing, TOEIC và IELTS Speaking cơ bản.
Chủ đề Daily Routines and Habits ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A2, chủ đề Daily Routine chủ yếu tập trung vào việc kể các hành động theo thứ tự thời gian: wake up, have breakfast, go to school, do homework và go to bed. Người học thường sử dụng câu ngắn với thì hiện tại đơn và các trạng từ như always, usually hoặc sometimes.
Khi lên B1, nội dung cần được mở rộng sang cách tổ chức và đánh giá thói quen. Người học cần diễn đạt được mình quản lý thời gian ra sao, có duy trì được lịch trình hay không, thường trì hoãn việc gì và làm thế nào để cân bằng học tập, công việc, sức khỏe với giải trí.
Những nhóm từ quan trọng gồm lịch trình và quản lý thời gian, hoạt động học tập – công việc, việc nhà, thói quen sức khỏe, thời gian nghỉ ngơi và mức độ thường xuyên. Collocations và cấu trúc đi kèm cũng trở thành phần bắt buộc vì các từ như habit, routine, time và schedule thường không được dùng riêng lẻ.
Tham khảo thêm: Từ vựng Daily Routine A2
Cách học từ vựng Daily Routines and Habits level B1 hiệu quả
Không học từ mới dưới dạng một danh sách gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt. Hãy ghép mỗi từ với một cụm thường dùng và một tình huống cụ thể.
Ví dụ, thay vì chỉ ghi nhớ routine – lịch trình quen thuộc, hãy học theo cụm:
- follow a daily routine
- stick to a routine
- change your routine
- get back into a routine
Với động từ prioritize, hãy kết nối từ với các cụm prioritize important tasks hoặc prioritize your health. Cách học này giúp người học biết từ thường đi với thành phần nào và sử dụng đúng khi nói hoặc viết.
Chia từ vựng thành các nhóm ý nghĩa cũng giúp việc ghi nhớ có hệ thống hơn:
- Lịch trình: routine, schedule, organize, prioritize.
- Học tập và công việc: attend, concentrate, take notes, meet a deadline.
- Việc cá nhân: run errands, prepare a meal, do household chores.
- Sức khỏe: work out, stay active, get enough sleep.
- Thói quen: develop a habit, break a habit, stick to a routine.
- Tần suất: regularly, occasionally, hardly ever.
Sau mỗi nhóm, hãy viết ba câu gắn với lịch trình thật, đọc thành tiếng và sử dụng lại sau một vài ngày. Mỗi lần ôn cần kiểm tra cả nghĩa, loại từ, collocation và khả năng đặt câu.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Daily Routines and Habits level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| daily routine | B1 | Cụm danh từ | lịch trình hằng ngày | routine, routinely | follow a daily routine | My daily routine changes when I have an early class. |
| habit | B1 | Danh từ | thói quen | habitual, habitually | develop a healthy habit | Reading before bed has become a useful habit. |
| schedule | B1 | Danh từ/động từ | lịch trình; lên lịch | scheduled | a busy schedule | I check my schedule before planning the day. |
| productive | B1 | Tính từ | hiệu quả, năng suất | productivity, productively | have a productive day | Making a list helps me have a productive morning. |
| productivity | B1 | Danh từ | năng suất, hiệu quả làm việc | productive | improve productivity | Short breaks can improve my productivity. |
| organize | B1 | Động từ | sắp xếp, tổ chức | organization, organized | organize your time | I organize my time around my classes and assignments. |
| prioritize | B1 | Động từ | ưu tiên | priority | prioritize important tasks | I prioritize difficult tasks in the morning. |
| time management | B1 | Cụm danh từ | kỹ năng quản lý thời gian | manage, management | improve time management | Good time management reduces unnecessary stress. |
| set a goal | B1 | Cụm động từ | đặt mục tiêu | goal | set a realistic goal | I set a goal to read in English every day. |
| set an alarm | B1 | Cụm động từ | đặt báo thức | alarm | set an alarm for 6 a.m. | I set two alarms when I have an early meeting. |
| oversleep | B1 | Động từ | ngủ quên, dậy muộn | — | oversleep and miss something | I overslept and missed the first bus. |
| get ready | B1 | Cụm động từ | chuẩn bị sẵn sàng | ready | get ready for work | It takes me twenty minutes to get ready for work. |
| rush | B1 | Động từ/danh từ | vội vàng; sự vội vã | rushed | rush to work | I hate rushing to class without breakfast. |
| commute | B1 | Động từ/danh từ | đi lại giữa nhà và nơi học/làm | commuter | commute to work | She commutes to work by bus every morning. |
| arrive on time | B1 | Cụm động từ | đến đúng giờ | arrival, arrive | arrive at work on time | I leave home early to arrive on time. |
| attend | B1 | Động từ | tham dự, có mặt | attendance | attend a class | I attend an online English class twice a week. |
| concentrate | B1 | Động từ | tập trung | concentration | concentrate on a task | I cannot concentrate when my phone keeps ringing. |
| focus on | B1 | Cụm động từ | tập trung vào | focus, focused | focus on your work | I turn off notifications to focus on my work. |
| take notes | B1 | Cụm động từ | ghi chép | note | take detailed notes | I take notes while listening to the lesson. |
| meet a deadline | B1 | Cụm động từ | hoàn thành đúng hạn | deadline | meet a tight deadline | I plan my work carefully to meet every deadline. |
| take a break | B1 | Cụm động từ | nghỉ giải lao | break | take a short break | I take a short break after studying for an hour. |
| run errands | B1 | Cụm động từ | làm các việc lặt vặt bên ngoài | errand | run a few errands | I usually run errands on Saturday morning. |
| household chores | B1 | Cụm danh từ | việc nhà | chore | do household chores | Everyone in my family shares the household chores. |
| prepare a meal | B1 | Cụm động từ | chuẩn bị một bữa ăn | preparation, prepared | prepare a healthy meal | I prepare a simple meal after work. |
| work out | B1 | Cụm động từ | tập thể dục | workout | work out regularly | I work out at home three times a week. |
| stay active | B1 | Cụm động từ | duy trì vận động | activity, active | stay physically active | Walking to work helps me stay active. |
| unwind | B1 | Động từ | thư giãn sau khi bận rộn | — | unwind after work | I listen to music to unwind after a long day. |
| recharge | B1 | Động từ | phục hồi năng lượng | — | recharge your energy | A quiet weekend helps me recharge. |
| socialize | B1 | Động từ | giao lưu, gặp gỡ người khác | social, socially | socialize with friends | I socialize with my classmates after lessons. |
| spend time on | B1 | Cụm động từ | dành thời gian cho việc gì | spend | spend time on social media | I spend too much time on my phone at night. |
| limit screen time | B1 | Cụm động từ | giới hạn thời gian dùng màn hình | limitation, limited | limit daily screen time | I limit screen time before going to bed. |
| check notifications | B1 | Cụm động từ | kiểm tra thông báo | notification, notify | constantly check notifications | I avoid checking notifications during class. |
| stick to a routine | B1 | Cụm động từ | tuân thủ, duy trì lịch trình | routine | stick to your morning routine | It is difficult to stick to a routine during holidays. |
| develop a habit | B1 | Cụm động từ | hình thành một thói quen | development, develop | develop a good habit | I developed a habit of reviewing vocabulary at night. |
| break a habit | B1 | Cụm động từ | từ bỏ một thói quen | habit | break a bad habit | Breaking a bad habit takes time and effort. |
| maintain | B1 | Động từ | duy trì | maintenance | maintain a routine | I try to maintain the same sleep schedule. |
| balance | B1 | Danh từ/động từ | sự cân bằng; cân bằng | balanced | balance work and study | She balances a full-time job with evening classes. |
| make time for | B1 | Cụm động từ | thu xếp thời gian cho | time | make time for exercise | I make time for exercise even on busy days. |
| put off | B1 | Cụm động từ | trì hoãn | — | put off a task | Do not put off important tasks until the evening. |
| keep track of | B1 | Cụm động từ | theo dõi, kiểm soát | track | keep track of your progress | I use a notebook to keep track of my tasks. |
| stay up late | B1 | Cụm động từ | thức khuya | — | stay up late studying | I sometimes stay up late to finish an assignment. |
| get enough sleep | B1 | Cụm động từ | ngủ đủ giấc | sleep, sleepy | get enough sleep every night | I feel more focused when I get enough sleep. |
| consistent | B1 | Tính từ | đều đặn, nhất quán | consistency, consistently | remain consistent | Progress is easier when your study routine is consistent. |
| regularly | B1 | Trạng từ | thường xuyên, đều đặn | regular | exercise regularly | I regularly review the words I learned. |
| occasionally | B1 | Trạng từ | thỉnh thoảng | occasional | occasionally eat out | We occasionally eat out when everyone is busy. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Daily Routines and Habits

1. Lịch trình và quản lý thời gian
- daily routine: lịch trình hằng ngày
- schedule: lịch trình
- organize: sắp xếp
- prioritize: ưu tiên
- time management: quản lý thời gian
- set a goal: đặt mục tiêu
- keep track of: theo dõi
- meet a deadline: hoàn thành đúng hạn
Ví dụ: I prioritize urgent tasks and use a calendar to keep track of important deadlines.
2. Chuẩn bị và di chuyển
- set an alarm: đặt báo thức
- oversleep: ngủ quên
- get ready: chuẩn bị sẵn sàng
- rush: vội vàng
- commute: đi lại giữa nhà và nơi học hoặc làm
- arrive on time: đến đúng giờ
Ví dụ: I set an alarm early so that I do not have to rush to work.
3. Hoạt động học tập và công việc
- attend a class: tham gia một buổi học
- concentrate on: tập trung vào
- focus on: chú ý vào
- take notes: ghi chép
- meet a deadline: hoàn thành đúng hạn
- take a break: nghỉ giải lao
- put off a task: trì hoãn một nhiệm vụ
Ví dụ: I take regular breaks because they help me concentrate on difficult assignments.
4. Việc cá nhân và việc nhà
- run errands: làm việc lặt vặt bên ngoài
- household chores: việc nhà
- prepare a meal: chuẩn bị bữa ăn
- make time for: thu xếp thời gian cho
- spend time on: dành thời gian cho
- check notifications: kiểm tra thông báo
Ví dụ: I usually run errands and do household chores at the weekend.
5. Sức khỏe và nghỉ ngơi
- work out: tập thể dục
- stay active: duy trì vận động
- unwind: thư giãn
- recharge: phục hồi năng lượng
- limit screen time: hạn chế thời gian dùng màn hình
- get enough sleep: ngủ đủ giấc
- stay up late: thức khuya
Ví dụ: Limiting screen time helps me unwind and get enough sleep.
6. Hình thành và duy trì thói quen
- stick to a routine: duy trì lịch trình
- develop a habit: hình thành thói quen
- break a habit: từ bỏ thói quen
- maintain a routine: duy trì lịch trình
- remain consistent: giữ sự đều đặn
- regularly: thường xuyên
- occasionally: thỉnh thoảng
Ví dụ: It is easier to develop a habit when you remain consistent for several weeks.
Word family cần nhớ trong chủ đề Daily Routines and Habits
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| routine | routine | — | routine | routinely | I routinely check my schedule before work. |
| habit | habit | — | habitual | habitually | Habitual phone use can reduce concentration. |
| organize | organization | organize | organized | — | An organized schedule helps me work efficiently. |
| product | product, production, productivity | produce | productive | productively | I work more productively in the morning. |
| priority | priority | prioritize | high-priority | — | I prioritize high-priority tasks first. |
| concentrate | concentration | concentrate | concentrated | — | Good concentration helps me finish tasks faster. |
| prepare | preparation | prepare | prepared | — | I prepare my clothes the night before. |
| relax | relaxation | relax | relaxed, relaxing | — | A short walk is a relaxing part of my routine. |
| consist | consistency | — | consistent | consistently | She consistently reviews vocabulary after class. |
| balance | balance | balance | balanced | — | A balanced routine includes work and rest. |
| activity | activity | activate | active | actively | I stay active by walking to work. |
| health | health | — | healthy | healthily | Regular sleep is part of a healthy lifestyle. |
Một số điểm dễ nhầm:
- Productive là tính từ, còn productivity là danh từ.
Correct: This routine is productive.
Correct: This routine improves my productivity. - Relaxed mô tả cảm xúc của người; relaxing mô tả hoạt động hoặc sự vật tạo cảm giác thư giãn.
I feel relaxed because the music is relaxing. - Organized thường mô tả người hoặc lịch trình đã được sắp xếp tốt.
She is organized.
She has an organized schedule. - Consistent là tính từ; consistently là trạng từ.
His routine is consistent.
He studies consistently.
Tham khảo thêm: Word Formation và cách sử dụng các dạng từ
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Daily Routines and Habits

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| follow a daily routine | thực hiện một lịch trình hằng ngày | Mô tả chuỗi hoạt động quen thuộc | I follow a simple daily routine during the week. |
| stick to a routine | duy trì đúng lịch trình | Nói về sự kỷ luật và đều đặn | I find it difficult to stick to a routine when travelling. |
| maintain a consistent routine | duy trì lịch trình ổn định | Nói về thói quen lâu dài | A consistent bedtime helps me sleep better. |
| develop a healthy habit | hình thành thói quen tốt | Nói về thay đổi tích cực | I am trying to develop a healthy eating habit. |
| break a bad habit | từ bỏ thói quen xấu | Nói về hành vi cần thay đổi | She wants to break the habit of checking her phone constantly. |
| manage time effectively | quản lý thời gian hiệu quả | Học tập và công việc | Planning ahead helps me manage time effectively. |
| set clear priorities | xác định ưu tiên rõ ràng | Sắp xếp nhiệm vụ | I set clear priorities at the beginning of each week. |
| make a to-do list | lập danh sách việc cần làm | Lập kế hoạch trong ngày | I make a to-do list before starting work. |
| meet a deadline | hoàn thành đúng hạn | Công việc, bài tập, dự án | We worked together to meet the deadline. |
| take regular breaks | nghỉ giải lao đều đặn | Học tập và làm việc | Take regular breaks to avoid losing concentration. |
| stay focused | giữ sự tập trung | Hoàn thành nhiệm vụ | I put my phone away to stay focused. |
| run errands | làm việc lặt vặt | Đi ngân hàng, mua đồ, gửi hàng | I run errands on my way home. |
| do household chores | làm việc nhà | Hoạt động trong gia đình | We do household chores together on Sundays. |
| prepare meals in advance | chuẩn bị đồ ăn trước | Quản lý thời gian và ăn uống | I prepare meals in advance for busy weekdays. |
| work out regularly | tập thể dục đều đặn | Sức khỏe và vận động | He works out regularly at a nearby gym. |
| limit screen time | giới hạn thời gian dùng màn hình | Điện thoại, máy tính và giấc ngủ | I limit screen time after 10 p.m. |
| get enough sleep | ngủ đủ giấc | Thói quen sức khỏe | Students need to get enough sleep before an exam. |
| make time for hobbies | thu xếp thời gian cho sở thích | Cân bằng cuộc sống | I make time for hobbies at the weekend. |
| keep track of tasks | theo dõi các nhiệm vụ | Quản lý lịch trình | This application helps me keep track of my tasks. |
| wind down before bed | thư giãn trước khi ngủ | Thói quen buổi tối | Reading helps me wind down before bed. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Daily Routines and Habits
1. Dùng sai giới từ với arrive
Câu sai: I arrive to work at 8 a.m.
Câu đúng: I arrive at work at 8 a.m.
Giải thích: Dùng arrive at với địa điểm cụ thể và arrive in với thành phố hoặc quốc gia. Không dùng arrive to.
2. Dùng sai cấu trúc sau habit
Câu sai: I have a habit to check my phone before bed.
Câu đúng: I have a habit of checking my phone before bed.
Giải thích: Cấu trúc tự nhiên là have a habit of + V-ing.
3. Nhầm stick with và stick to
Câu sai: I try to stick with my schedule every day.
Câu đúng: I try to stick to my schedule every day.
Giải thích: Khi nói tuân thủ kế hoạch, lịch trình hoặc quy tắc, dùng stick to.
4. Dùng động từ nguyên mẫu sau spend time
Câu sai: I spend too much time to watch short videos.
Câu đúng: I spend too much time watching short videos.
Giải thích: Cấu trúc là spend time + V-ing hoặc spend time on + noun.
5. Thêm số nhiều sau every
Câu sai: I exercise every mornings.
Câu đúng: I exercise every morning.
Giải thích: Sau every, danh từ đếm được được dùng ở dạng số ít.
6. Dùng sai giới từ với weekdays
Câu sai: I follow this routine in weekdays.
Câu đúng: I follow this routine on weekdays.
Giải thích: Dùng on weekdays, at the weekend hoặc on weekends tùy biến thể Anh – Anh và Anh – Mỹ.
7. Nhầm productive và productivity
Câu sai: This routine improves my productive.
Câu đúng: This routine improves my productivity.
Giải thích: Sau động từ improve cần danh từ productivity. Productive là tính từ.
8. Đặt trạng từ tần suất sai vị trí
Câu sai: I check always my schedule before work.
Câu đúng: I always check my schedule before work.
Giải thích: Trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường và sau động từ to be.
Tham khảo thêm: Trạng từ chỉ tần suất và vị trí trong câu
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Daily Routines and Habits
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| habit và routine | Habit là một hành động lặp lại thường xuyên. Routine là một chuỗi hoạt động được thực hiện theo trình tự quen thuộc. | Checking my phone is a habit. My morning routine includes exercise and breakfast. |
| wake up và get up | Wake up là tỉnh giấc. Get up là rời khỏi giường. | I wake up at 6:30 but get up ten minutes later. |
| schedule và timetable | Schedule là kế hoạch thời gian chung cho công việc hoặc hoạt động. Timetable thường là bảng giờ cố định của lớp học, xe buýt hoặc tàu. | I have a busy work schedule. The train timetable has changed. |
| work out và exercise | Work out thường chỉ một buổi tập có mục tiêu. Exercise có thể là danh từ hoặc động từ chỉ hoạt động vận động nói chung. | I work out at the gym. I exercise to stay healthy. |
| task, chore và errand | Task là nhiệm vụ nói chung. Chore thường là việc nhà lặp lại. Errand là việc cần đi ra ngoài để hoàn thành. | Finishing the report is a task. Washing dishes is a chore. Going to the bank is an errand. |
| usually và regularly | Usually diễn tả hành động xảy ra trong phần lớn các trường hợp. Regularly nhấn mạnh hành động diễn ra đều đặn theo khoảng thời gian. | I usually walk to work. I exercise regularly three times a week. |
| relax và unwind | Relax mang nghĩa thư giãn chung. Unwind thường dùng khi nghỉ ngơi sau một khoảng thời gian bận rộn hoặc căng thẳng. | I relax by reading. I listen to music to unwind after work. |
| put off và cancel | Put off là trì hoãn sang thời điểm khác. Cancel là hủy và không tiếp tục theo kế hoạch ban đầu. | We put off the meeting until Friday. We cancelled the meeting completely. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Daily Routines and Habits level B1
On weekdays, I try to stick to a routine because it helps me manage my time. I usually check my schedule after breakfast and prioritize the three most important tasks. During classes, I turn off my phone so that I can concentrate on the lesson and take notes carefully. I also take regular breaks instead of studying for several hours without stopping. After class, I sometimes run errands or do a few household chores. In the evening, I make time for exercise and avoid spending too much time online. I am trying to limit screen time and wind down before bed. This routine helps me get enough sleep and remain consistent, even when I have a busy week.
Giải thích từ và cụm từ nổi bật:
- stick to a routine: duy trì đúng lịch trình đã đặt ra.
- schedule: lịch trình gồm các hoạt động và thời gian cụ thể.
- prioritize: xác định việc nào cần được thực hiện trước.
- concentrate on: dành toàn bộ sự chú ý cho một việc.
- take notes: ghi lại thông tin quan trọng.
- take regular breaks: nghỉ giải lao theo khoảng thời gian đều đặn.
- run errands: làm những việc ngắn cần đi ra ngoài.
- household chores: các công việc trong gia đình.
- make time for: sắp xếp thời gian để thực hiện một hoạt động.
- limit screen time: giảm hoặc kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị.
- wind down before bed: thư giãn và giảm hoạt động trước khi ngủ.
- get enough sleep: ngủ đủ thời gian cần thiết.
- consistent: duy trì đều đặn, không thay đổi thất thường.
Bài tập từ vựng Daily Routines and Habits level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. prioritize | A. hoàn thành công việc đúng hạn |
| 2. oversleep | B. phục hồi năng lượng |
| 3. commute | C. ưu tiên việc quan trọng |
| 4. meet a deadline | D. ngủ quên và dậy muộn |
| 5. unwind | E. đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc |
| 6. run errands | F. theo dõi các nhiệm vụ hoặc tiến độ |
| 7. stick to a routine | G. thư giãn sau thời gian bận rộn |
| 8. keep track of | H. thực hiện các việc ngắn bên ngoài |
| 9. recharge | I. duy trì đúng lịch trình |
| 10. household chores | J. các công việc trong gia đình |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: productive – put off – concentrate – regularly – schedule – limit – prepare – balance – habit – commute
- I check my __________ every morning before starting work.
- Turning off notifications helps me __________ on difficult tasks.
- She exercises __________ to stay healthy.
- I try not to __________ important assignments until the last minute.
- Making a to-do list helps me have a more __________ day.
- He has developed a __________ of reading before bed.
- I __________ to work by train because the office is far from my home.
- We __________ our meals in advance during busy weeks.
- It is difficult to __________ work, study and family responsibilities.
- I __________ my screen time in the evening so that I can sleep better.
Task 3: Choose the correct answer
- I always try to arrive __________ work before 8 a.m.
A. to
B. at
C. on
D. for - She has a habit __________ checking her email during meals.
A. of
B. for
C. to
D. with - I spend about thirty minutes __________ my plan for the next day.
A. prepare
B. to prepare
C. preparing
D. prepared - A short walk helps me __________ after a stressful meeting.
A. delay
B. unwind
C. attend
D. oversleep - I use a calendar to keep track __________ my deadlines.
A. for
B. at
C. to
D. of - He wants to break the habit of __________ up late.
A. stay
B. staying
C. stayed
D. to staying - Which phrase is the most natural?
A. make household chores
B. do household chores
C. take household chores
D. have household chores - I usually __________ important tasks before checking social media.
A. prioritize
B. recharge
C. socialize
D. commute - She works __________ from Monday to Friday, so she rests at the weekend.
A. productive
B. productivity
C. productively
D. production - Which sentence is correct?
A. I every morning check my schedule.
B. I check always my schedule.
C. I always check my schedule.
D. Always I my schedule check.
Task 4: Vocabulary in context
Mai is a university student who also works part-time in the afternoon. At the beginning of the semester, she often felt tired because she stayed up late and put off her assignments. She sometimes missed deadlines and had little time for exercise.
Mai decided to change her routine. Every Sunday, she now creates a weekly schedule and sets clear priorities. She completes difficult tasks in the morning, when she can concentrate more easily. She also takes short breaks and limits screen time while studying. In the evening, Mai prepares her clothes and study materials for the next day. Before bed, she reads for twenty minutes to unwind.
Her schedule is not perfect, but she follows it consistently. She now gets enough sleep, meets most deadlines and still makes time for friends and exercise.
- What two problems did Mai have at the beginning of the semester?
- What does “put off” mean in the passage?
- Why does Mai complete difficult tasks in the morning?
- Which two habits help Mai prepare for the following day?
- What does the passage suggest about an effective routine?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- Describe your weekday routine. Which part of your day is the busiest?
- What habit would you like to develop or break? Explain your reason.
- How do you manage your time when you have several tasks to complete?
- What do you do to unwind after studying or working?
- Do you find it easy to stick to a routine? Why or why not?
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen
Đáp án bài tập từ vựng Daily Routines and Habits level B1
Task 1:
1–C
2–D
3–E
4–A
5–G
6–H
7–I
8–F
9–B
10–J
Task 2:
- schedule – Lịch trình được kiểm tra trước khi bắt đầu công việc.
- concentrate – Cấu trúc concentrate on something.
- regularly – Trạng từ bổ nghĩa cho động từ exercises.
- put off – Trì hoãn nhiệm vụ đến thời điểm muộn hơn.
- productive – Tính từ bổ nghĩa cho danh từ day.
- habit – Cấu trúc develop a habit of doing something.
- commute – Di chuyển thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.
- prepare – Chuẩn bị bữa ăn trước.
- balance – Cân bằng nhiều trách nhiệm khác nhau.
- limit – Kiểm soát hoặc giảm thời gian sử dụng màn hình.
Task 3:
- B. at
Dùng arrive at work. Không dùng arrive to. - A. of
Cấu trúc: have a habit of + V-ing. - C. preparing
Cấu trúc: spend time + V-ing. - B. unwind
Unwind mang nghĩa thư giãn sau hoạt động căng thẳng. - D. of
Cụm cố định: keep track of. - B. staying
Sau the habit of dùng động từ thêm -ing. - B. do household chores
Động từ tự nhiên đi với chores là do. - A. prioritize
Prioritize là xác định việc cần được thực hiện trước. - C. productively
Cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ works. - C. I always check my schedule.
Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường check.
Task 4:
- Mai thường thức khuya, trì hoãn bài tập, lỡ hạn nộp và có ít thời gian tập thể dục. Chỉ cần nêu hai vấn đề phù hợp.
- Put off có nghĩa là trì hoãn một việc đến thời điểm sau.
- Mai hoàn thành các nhiệm vụ khó vào buổi sáng vì cô tập trung dễ dàng hơn vào thời điểm đó.
- Cô chuẩn bị quần áo và tài liệu học tập cho ngày hôm sau. Cô cũng lập lịch tuần và đọc sách trước khi ngủ, nhưng hai chi tiết trực tiếp nhất là chuẩn bị quần áo và tài liệu.
- Một lịch trình hiệu quả không cần hoàn hảo nhưng cần rõ ràng, thực tế và được duy trì đều đặn. Lịch trình cũng cần cân bằng công việc với nghỉ ngơi, sức khỏe và các mối quan hệ.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo:
- My weekday routine starts at 6:30 a.m. I usually check my schedule and prioritize important tasks after breakfast. The afternoon is the busiest part because I attend classes and work on assignments. I take short breaks to stay focused.
- I would like to break the habit of staying up late. It makes me tired and reduces my concentration the next morning. I plan to limit screen time and wind down before 11 p.m.
- When I have several tasks, I make a to-do list and set clear priorities. I complete urgent tasks first and keep track of each deadline. I also avoid putting off difficult work.
- I usually listen to music or go for a walk to unwind. These activities help me recharge after a busy day. I occasionally socialize with friends in the evening.
- It is not always easy for me to stick to a routine. Unexpected tasks sometimes change my schedule. However, I try to remain consistent and return to my routine the next day.
Ứng dụng từ vựng Daily Routines and Habits level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Kể về lịch trình, hỏi thói quen và giải thích cách sử dụng thời gian | I usually prioritize work in the morning and make time for exercise in the evening. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời các chủ đề về daily routine, healthy habits, study habits và work-life balance ở mức cơ bản | One habit I am trying to develop is reading before bed because it helps me unwind. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng về lịch làm việc, nhiệm vụ, thời hạn và thói quen tại công sở | Employees must organize their schedules carefully to meet the project deadline. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả thói quen, trình bày vấn đề và giải thích giải pháp bằng đoạn văn có liên kết | Limiting screen time is a useful habit because it improves both sleep and concentration. |
Khi giao tiếp, hãy kết hợp từ vựng với trạng từ chỉ tần suất và mốc thời gian:
- I usually prepare my meals at the weekend.
- I work out three times a week.
- I occasionally stay up late when I have a deadline.
- I review my vocabulary on a daily basis.
Trong bài nói hoặc bài viết, không chỉ liệt kê hoạt động. Hãy mở rộng theo trình tự:
- Thói quen là gì?
- Thực hiện khi nào và bao lâu một lần?
- Thực hiện như thế nào?
- Thói quen mang lại lợi ích hoặc vấn đề gì?
Ví dụ:
I make a to-do list every morning. This helps me set clear priorities and keep track of important tasks. As a result, I rarely miss a deadline and have more time to relax in the evening.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng giao tiếp hằng ngày
Tải tài liệu bài tập từ vựng Daily Routines and Habits level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG DAILY ROUTINES AND HABITS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Daily Routines and Habits level B1
1. Chủ đề Daily Routines and Habits B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Quan trọng nhất là sử dụng được các từ trong câu, collocations và tình huống thực tế thay vì chỉ nhớ nghĩa.
2. Daily routine và habit có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Habit là một hành động được lặp lại thường xuyên, còn daily routine là một chuỗi hoạt động quen thuộc diễn ra trong ngày.
3. Người học B1 có cần học collocations không?
Có. Collocations giúp tránh cách diễn đạt thiếu tự nhiên như make chores hoặc arrive to work. Những cụm như do household chores, meet a deadline và stick to a routine cần được học trọn vẹn.
4. Chủ đề này có dùng được trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Nội dung thường xuất hiện trong giao tiếp, bài nghe, đoạn đọc, IELTS Speaking Part 1, VSTEP Speaking và các bài viết ngắn về lối sống hoặc quản lý thời gian.
5. Làm sao để nhớ từ lâu hơn?
Học từ theo nhóm nghĩa, ghi lại collocation, viết câu liên quan đến lịch trình thật và ôn lại qua nhiều lần. Kết hợp đọc, nghe, nói và viết để biến từ mới thành vốn từ chủ động.
6. Có cần học idioms về thói quen ở trình độ B1 không?
Không cần tập trung vào idioms khó. Người học B1 cần ưu tiên các collocations và phrasal verbs thông dụng như stick to, put off, wind down và keep track of.
Kết luận
Từ vựng Daily Routines and Habits B1 giúp người học chuyển từ việc liệt kê hoạt động đơn giản sang mô tả cách tổ chức thời gian, duy trì thói quen và cân bằng cuộc sống. Hãy học từ theo cụm, chú ý word family, luyện lại các lỗi sai và hoàn thành bài tập nhiều lần.
Sau khi học xong, hãy viết một đoạn 100–130 từ về lịch trình thật của bản thân và ghi âm phần trình bày trong khoảng một phút. Việc sử dụng lại từ trong trải nghiệm cá nhân sẽ giúp các cụm từ trở nên tự nhiên và dễ nhớ hơn.



Bài viết liên quan
Từ vựng Family Relationships B1: Nói về mối quan hệ gia đình tự nhiên hơn
Từ Vựng Customer Service B1: Giao Tiếp Với Khách Hàng Tự Nhiên Và Chính Xác
Từ Vựng Cooking B1: 50 Từ, Collocations Và Bài Tập Có Đáp Án
Từ Vựng Communication B1: Giao Tiếp Tự Tin Và Diễn Đạt Ý Rõ Ràng
Từ vựng Cars and Transport B1: 48 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Business Basics B1: 45 từ và cụm từ dùng được trong công việc