Từ vựng Classroom Objects A1: Gọi tên đồ vật trong lớp học và dùng ngay vào câu đơn giản

Classroom objects là nhóm từ vựng rất cơ bản dành cho người học tiếng Anh A1. Chủ đề này giúp người học gọi tên các đồ vật quen thuộc trong lớp như book, pen, desk, chair, board, ruler, bag và dùng chúng trong câu ngắn.
Bài học này phù hợp với người mới bắt đầu, học sinh nhỏ tuổi hoặc người mất gốc muốn học lại tiếng Anh từ nền tảng. Nội dung gồm bảng từ vựng, nhóm từ quan trọng, word family đơn giản, collocations dễ dùng, lỗi sai thường gặp, bài tập và đáp án.
Key takeaways:
- Nắm được 32 từ/cụm từ cơ bản về đồ vật trong lớp học.
- Biết cách dùng từ trong câu đơn giản với this is, that is, I have, there is.
- Học các cụm tự nhiên như open your book, close your notebook, use a ruler.
- Nhận diện lỗi sai về số ít/số nhiều, mạo từ a/an và cách dùng in/on.
- Luyện bài tập match words, fill in the blanks, choose the correct answer và đọc hiểu ngắn.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp lớp học, TOEIC/VSTEP/IELTS nền tảng.
Chủ đề Classroom objects ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Classroom objects tập trung vào những đồ vật người học nhìn thấy hằng ngày trong lớp học. Người học chưa cần dùng các cụm học thuật hoặc câu dài. Mục tiêu chính là gọi đúng tên đồ vật, hiểu nghĩa và dùng được trong câu đơn giản.
Nhóm từ quan trọng nhất gồm đồ dùng cá nhân như pen, pencil, book, notebook, ruler, eraser; đồ vật trong lớp như desk, chair, board, door, window; và một số thiết bị học tập cơ bản như computer, screen, projector.
Với A1, người học nên học từ theo vật thật, hình ảnh và câu ngắn. Ví dụ: This is my book. I have a pen. The bag is on the chair. Cách học này giúp từ vựng gắn với tình huống thật thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Tham khảo thêm: Từ vựng trong lớp học và trường học
Cách học từ vựng Classroom objects level A1 hiệu quả
Với người học A1, không nên học từ vựng classroom objects bằng cách chép nhiều lần từng từ riêng lẻ. Một từ chỉ thật sự dễ nhớ khi đi cùng hình ảnh, hành động và câu ví dụ ngắn.
Cách học phù hợp là chia từ theo nhóm: đồ dùng viết, đồ dùng đọc, đồ vật trong lớp, thiết bị học tập và hành động trong lớp. Khi học từ pen, người học nên học luôn cụm use a pen hoặc I have a pen. Khi học book, hãy học open your book và close your book.
Một điểm quan trọng khác là học cả vị trí của đồ vật. Ví dụ: on the desk, in the bag, under the chair. Đây là nền tảng rất cần thiết cho giao tiếp cơ bản và các dạng bài mô tả tranh đơn giản.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Bảng từ vựng Classroom objects level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| book | A1 | noun | sách | book, booking | open a book | Open your book. |
| notebook | A1 | noun | vở | note, notebook | write in a notebook | I write in my notebook. |
| pen | A1 | noun | bút mực | — | use a pen | I use a pen. |
| pencil | A1 | noun | bút chì | — | use a pencil | I use a pencil. |
| eraser | A1 | noun | cục tẩy | erase, eraser | use an eraser | Use an eraser. |
| ruler | A1 | noun | thước kẻ | rule, ruler | use a ruler | I have a ruler. |
| pencil case | A1 | noun phrase | hộp bút | pencil, case | put it in a pencil case | My pen is in my pencil case. |
| school bag | A1 | noun phrase | cặp sách | school, bag | carry a school bag | This is my school bag. |
| desk | A1 | noun | bàn học | — | sit at a desk | I sit at my desk. |
| chair | A1 | noun | ghế | — | sit on a chair | Sit on the chair. |
| board | A1 | noun | bảng | — | write on the board | The teacher writes on the board. |
| whiteboard | A1 | noun | bảng trắng | white, board | clean the whiteboard | Clean the whiteboard, please. |
| marker | A1 | noun | bút viết bảng | mark, marker | use a marker | The teacher uses a marker. |
| chalk | A1 | noun | phấn | — | use chalk | She uses chalk. |
| classroom | A1 | noun | lớp học/phòng học | class, classroom | in the classroom | We are in the classroom. |
| door | A1 | noun | cửa ra vào | — | open the door | Open the door, please. |
| window | A1 | noun | cửa sổ | — | close the window | Close the window. |
| clock | A1 | noun | đồng hồ treo tường | — | look at the clock | Look at the clock. |
| map | A1 | noun | bản đồ | — | look at the map | This is a map. |
| picture | A1 | noun | bức tranh/ảnh | picture | draw a picture | I draw a picture. |
| poster | A1 | noun | áp phích | — | put up a poster | There is a poster on the wall. |
| paper | A1 | noun | giấy | — | a piece of paper | I need paper. |
| worksheet | A1 | noun | phiếu bài tập | work, sheet | do a worksheet | I do a worksheet. |
| textbook | A1 | noun | sách giáo khoa | text, book | read a textbook | Read your textbook. |
| dictionary | A1 | noun | từ điển | — | use a dictionary | I use a dictionary. |
| computer | A1 | noun | máy tính | compute, computer | use a computer | We use a computer. |
| screen | A1 | noun | màn hình | — | look at the screen | Look at the screen. |
| projector | A1 | noun | máy chiếu | project, projector | use a projector | The teacher uses a projector. |
| bin | A1 | noun | thùng rác | — | put it in the bin | Put the paper in the bin. |
| glue | A1 | noun/verb | keo dán/dán | glue | use glue | I use glue. |
| scissors | A1 | noun | kéo | — | use scissors | Use scissors carefully. |
| crayons | A1 | noun | bút màu sáp | crayon | use crayons | I use crayons to draw. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Classroom objects

Nhóm 1: Đồ dùng để viết
- pen: bút mực
- pencil: bút chì
- marker: bút viết bảng
- chalk: phấn
- crayons: bút màu sáp
Ví dụ: I have a pen and a pencil.
Nhóm 2: Đồ dùng để học và đọc
- book: sách
- notebook: vở
- textbook: sách giáo khoa
- dictionary: từ điển
- worksheet: phiếu bài tập
Ví dụ: Open your textbook, please.
Nhóm 3: Đồ vật trong lớp học
- desk: bàn học
- chair: ghế
- board: bảng
- door: cửa ra vào
- window: cửa sổ
- clock: đồng hồ
Ví dụ: The clock is on the wall.
Nhóm 4: Đồ dùng cá nhân của học sinh
- school bag: cặp sách
- pencil case: hộp bút
- eraser: cục tẩy
- ruler: thước kẻ
- paper: giấy
Ví dụ: My ruler is in my pencil case.
Nhóm 5: Thiết bị học tập trong lớp
- computer: máy tính
- screen: màn hình
- projector: máy chiếu
- whiteboard: bảng trắng
- map: bản đồ
Ví dụ: Look at the screen.
Nhóm 6: Đồ dùng thủ công đơn giản
- glue: keo dán
- scissors: kéo
- paper: giấy
- picture: bức tranh
- poster: áp phích
Ví dụ: I use glue and paper.
Word family cần nhớ trong chủ đề Classroom objects
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| book | book | book | — | — | This is my book. |
| note | note, notebook | note | — | — | I write notes in my notebook. |
| erase | eraser | erase | — | — | I erase the word. |
| mark | marker | mark | — | — | The teacher marks the answer. |
| class | class, classroom | — | classic | — | We are in the classroom. |
| work | work, worksheet | work | — | — | I do my worksheet. |
| text | textbook | text | — | — | Read the textbook. |
| project | projector | project | — | — | The teacher uses a projector. |
| picture | picture | picture | — | — | I draw a picture. |
| glue | glue | glue | — | — | I glue the paper. |
Ở level A1, người học không cần học quá sâu về word family. Chỉ cần nhận ra một vài dạng quen thuộc như erase → eraser, mark → marker, class → classroom, work → worksheet. Cách học này giúp người học đoán nghĩa tốt hơn khi gặp từ mới.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp và từ loại tiếng Anh cho người mất gốc
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Classroom objects
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| open your book | mở sách ra | Giáo viên yêu cầu học sinh mở sách | Open your book, please. |
| close your notebook | đóng vở lại | Kết thúc hoạt động viết | Close your notebook. |
| use a pen | dùng bút mực | Khi viết bài | Use a pen, please. |
| use a pencil | dùng bút chì | Khi làm bài nháp/vẽ | I use a pencil. |
| write on the board | viết lên bảng | Giáo viên hoặc học sinh viết bảng | Write on the board. |
| clean the board | lau bảng | Sau khi viết xong | Clean the board, please. |
| sit on a chair | ngồi trên ghế | Miêu tả vị trí | I sit on a chair. |
| sit at a desk | ngồi tại bàn | Miêu tả chỗ học | She sits at a desk. |
| put it in the bag | bỏ nó vào cặp | Cất đồ dùng học tập | Put your book in the bag. |
| look at the screen | nhìn vào màn hình | Học với máy chiếu/màn hình | Look at the screen. |
| draw a picture | vẽ một bức tranh | Hoạt động mỹ thuật | Draw a picture. |
| do a worksheet | làm phiếu bài tập | Làm bài trên giấy | Do this worksheet. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Classroom objects
1. Câu sai: I have pen.
Câu đúng: I have a pen.
Giải thích: Pen là danh từ đếm được số ít, cần có a/an hoặc từ chỉ sở hữu như my.
2. Câu sai: This is an book.
Câu đúng: This is a book.
Giải thích: Book bắt đầu bằng âm phụ âm /b/, dùng a, không dùng an.
3. Câu sai: My pencil is on my bag.
Câu đúng: My pencil is in my bag.
Giải thích: Nếu bút ở bên trong cặp, dùng in. On nghĩa là ở trên bề mặt.
4. Câu sai: I have two pencil.
Câu đúng: I have two pencils.
Giải thích: Sau số lượng từ 2 trở lên, danh từ đếm được cần thêm -s/-es.
5. Câu sai: Open your notebook on page five.
Câu đúng: Open your book to page five.
Giải thích: Với yêu cầu mở sách đến trang nào đó, cách nói tự nhiên là open your book to page five.
6. Câu sai: The teacher writes in the board.
Câu đúng: The teacher writes on the board.
Giải thích: Viết lên bề mặt bảng dùng on the board.
7. Câu sai: I use scissor.
Câu đúng: I use scissors.
Giải thích: Scissors thường dùng ở dạng số nhiều.
8. Câu sai: There is a paper on the desk.
Câu đúng: There is a piece of paper on the desk.
Giải thích: Paper khi nghĩa là “giấy” thường không đếm trực tiếp là a paper. Nên dùng a piece of paper.
Tham khảo thêm: Lỗi sai thường gặp khi luyện tiếng Anh và cách sửa
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Classroom objects
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| pen / pencil | Pen là bút mực; pencil là bút chì. | I write with a pen. I draw with a pencil. |
| book / notebook | Book là sách; notebook là vở để viết. | I read a book. I write in a notebook. |
| desk / table | Desk thường là bàn học/làm việc; table là bàn nói chung. | I sit at my desk. |
| board / whiteboard | Board là bảng nói chung; whiteboard là bảng trắng. | The teacher writes on the whiteboard. |
| eraser / rubber | Eraser phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; rubber dùng trong tiếng Anh Anh nhưng cũng có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh. | I need an eraser. |
| paper / worksheet | Paper là giấy; worksheet là phiếu bài tập có câu hỏi. | Do this worksheet. |
| screen / board | Screen là màn hình; board là bảng. | Look at the screen. |
| in / on | In là bên trong; on là trên bề mặt. | The pen is in the bag. The book is on the desk. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Classroom objects level A1
A: Good morning! Is this your classroom?
B: Yes, it is. This is my desk.
A: What is on your desk?
B: I have a book, a notebook, and a pen.
A: Do you have a pencil?
B: Yes, it is in my pencil case.
A: Where is your ruler?
B: It is in my school bag.
A: Look at the board, please.
B: OK. The teacher is using a marker.
A: Can you see the clock?
B: Yes. The clock is on the wall.
Giải thích nhanh từ/cụm từ đã in đậm:
- classroom: lớp học/phòng học
- desk: bàn học
- book: sách
- notebook: vở
- pen: bút mực
- pencil: bút chì
- pencil case: hộp bút
- ruler: thước kẻ
- school bag: cặp sách
- board: bảng
- marker: bút viết bảng
- clock: đồng hồ
Bài tập từ vựng Classroom objects level A1

Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.
| Word | Meaning |
|---|---|
| 1. pen | A. bảng |
| 2. book | B. cặp sách |
| 3. chair | C. bút mực |
| 4. board | D. sách |
| 5. ruler | E. ghế |
| 6. eraser | F. thước kẻ |
| 7. school bag | G. cục tẩy |
| 8. clock | H. đồng hồ |
| 9. notebook | I. vở |
| 10. desk | J. bàn học |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: book, pen, desk, ruler, board, bag, eraser, notebook, window, clock
- I write with a ________.
- Open your ________, please.
- The teacher writes on the ________.
- My pencil is in my ________.
- I sit at my ________.
- I use a ________ to draw a straight line.
- I write in my ________.
- I use an ________ to erase a word.
- The ________ is on the wall.
- Please close the ________.
Task 3: Choose the correct answer
- I have ________ pen.
A. a
B. an
C. the
D. two - The book is ________ the desk.
A. in
B. on
C. at
D. to - The pencil is ________ my bag.
A. in
B. on
C. under
D. with - Open your ________, please.
A. chair
B. book
C. clock
D. door - I use a ________ to erase words.
A. ruler
B. eraser
C. board
D. window - The teacher writes on the ________.
A. board
B. bag
C. chair
D. clock - I have two ________.
A. pencil
B. pencils
C. a pencil
D. an pencil - Look ________ the screen.
A. in
B. on
C. at
D. to - Put the paper ________ the bin.
A. in
B. on
C. at
D. of - This is ________ eraser.
A. a
B. an
C. two
D. in
Task 4: Vocabulary in context
Read the passage and answer the questions.
This is my classroom. There are ten desks and ten chairs. My book and notebook are on my desk. My pen, pencil, eraser, and ruler are in my pencil case. The teacher writes on the board with a marker. There is a clock on the wall. There is also a map near the window. I like my classroom.
Questions:
- How many desks are there?
- Where are the book and notebook?
- What is in the pencil case?
- What does the teacher use to write on the board?
- Where is the clock?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- What is in your school bag?
- What do you have on your desk?
- Do you have a ruler?
- Where is your pen?
- What can you see in your classroom?
Tham khảo thêm: Bài học và tài liệu tiếng Anh miễn phí
Đáp án bài tập từ vựng Classroom objects level A1
Task 1: Match words with meanings
1-C
2-D
3-E
4-A
5-F
6-G
7-B
8-H
9-I
10-J
Task 2: Fill in the blanks
- pen
Giải thích: Viết bằng bút mực dùng pen. - book
Giải thích: Cụm tự nhiên là open your book. - board
Giải thích: Giáo viên viết lên bảng: write on the board. - bag
Giải thích: Đồ vật ở trong cặp dùng in my bag. - desk
Giải thích: Sit at my desk là ngồi tại bàn học. - ruler
Giải thích: Ruler dùng để kẻ đường thẳng. - notebook
Giải thích: Viết trong vở dùng write in my notebook. - eraser
Giải thích: Eraser dùng để tẩy chữ. - clock
Giải thích: Đồng hồ thường ở trên tường: on the wall. - window
Giải thích: Close the window là đóng cửa sổ.
Task 3: Choose the correct answer
- A. a
Giải thích: Pen là danh từ đếm được số ít, dùng a. - B. on
Giải thích: Sách nằm trên mặt bàn dùng on the desk. - A. in
Giải thích: Bút chì ở trong cặp dùng in my bag. - B. book
Giải thích: Open your book là cụm tự nhiên trong lớp học. - B. eraser
Giải thích: Eraser là cục tẩy. - A. board
Giải thích: Viết lên bảng là write on the board. - B. pencils
Giải thích: Sau two, danh từ đếm được cần thêm -s. - C. at
Giải thích: Look at là nhìn vào. - A. in
Giải thích: Bỏ giấy vào thùng rác dùng in the bin. - B. an
Giải thích: Eraser bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/, dùng an.
Task 4: Vocabulary in context
- There are ten desks.
Giải thích: Câu trong đoạn: There are ten desks and ten chairs. - They are on the desk.
Giải thích: Book và notebook nằm trên bàn. - A pen, pencil, eraser, and ruler are in the pencil case.
Giải thích: Đây là các đồ vật được liệt kê trong pencil case. - The teacher uses a marker.
Giải thích: Marker là bút viết bảng. - The clock is on the wall.
Giải thích: On the wall nghĩa là ở trên tường.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I have a book and a pen in my school bag.
- I have a notebook on my desk.
- Yes, I do. I have a ruler.
- My pen is in my pencil case.
- I can see a board, desks, chairs, and a clock.
Ứng dụng từ vựng Classroom objects level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Gọi tên đồ vật, hỏi vị trí, xin đồ dùng học tập. | Can I borrow your pen? |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho câu trả lời rất đơn giản về school/classroom ở band nền tảng. | My classroom has desks, chairs, and a board. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện đồ vật trong tranh, câu mô tả vị trí và hành động cơ bản. | The book is on the desk. |
| VSTEP Speaking/Writing | Dùng trong câu trả lời ngắn về lớp học, trường học, thói quen học tập. | I use a notebook in class. |
Ở level A1, nhóm từ này quan trọng nhất ở giao tiếp cơ bản và nền tảng bài thi. Khi đã gọi tên đúng đồ vật, người học có thể học tiếp giới từ vị trí, câu mệnh lệnh trong lớp học và mô tả tranh đơn giản.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh giao tiếp cho người mới bắt đầu
Tham khảo thêm: TOEIC Part 5 ngữ pháp và từ vựng nền tảng
Tải tài liệu bài tập từ vựng Classroom objects level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG CLASSROOM OBJECTS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Classroom objects level A1
1. Chủ đề Classroom objects ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Người học A1 nên học khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản. Số lượng này đủ để gọi tên đồ vật quen thuộc trong lớp và đặt câu ngắn.
2. Có cần học collocation ở level A1 không?
Có, nhưng chỉ học cụm đơn giản như open your book, use a pen, sit on a chair, write on the board. Không cần học cụm phức tạp.
3. Học chủ đề này có dùng được cho IELTS/TOEIC/VSTEP không?
Có. Ở level A1, chủ đề này giúp xây nền từ vựng cho mô tả tranh, câu giao tiếp lớp học và phần nói ngắn về school/classroom.
4. Làm sao để nhớ từ classroom objects lâu hơn?
Hãy học bằng vật thật trong lớp, chỉ vào đồ vật và nói câu ngắn. Ví dụ: This is my pen. The book is on the desk.
5. Có nên học idioms ở level A1 không?
Không cần. A1 nên ưu tiên từ cơ bản, câu đơn giản, cụm tự nhiên và cách dùng đúng.
6. Nên học classroom objects trước hay school subjects trước?
Nên học classroom objects trước vì đây là nhóm từ nhìn thấy hằng ngày. Sau đó học tiếp school subjects như English, Math, Music, Art.
Kết luận
Từ vựng Classroom objects level A1 là nền tảng quan trọng cho người mới bắt đầu học tiếng Anh. Khi nắm được các từ như book, pen, notebook, desk, chair, board, school bag và biết dùng chúng trong câu ngắn, người học sẽ dễ tham gia hoạt động trong lớp hơn.
Hãy làm lại phần bài tập, tự nói 5 câu về đồ vật trên bàn học của mình và luyện thêm các cụm như open your book, use a ruler, write on the board. Học từng nhóm nhỏ mỗi ngày sẽ giúp từ vựng trở nên dễ nhớ và dễ dùng hơn trong giao tiếp thật.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng