Từ vựng Books and Reading B1: 50 từ, collocations và bài tập thực hành

Chủ đề Books and Reading ở trình độ B1 không chỉ gồm những từ cơ bản như book, read hay library. Người học cần biết cách nói về thể loại sách, nội dung, nhân vật, trải nghiệm đọc và thói quen đọc sách bằng những cụm từ tự nhiên.
Bài học này dành cho người học tiếng Anh trình độ B1 muốn mở rộng vốn từ theo hệ thống. Nội dung gồm bảng từ vựng, word family, collocations, các cặp từ dễ nhầm, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Ghi nhớ khoảng 50 từ và cụm từ B1 về sách, thể loại sách và hoạt động đọc.
- Sử dụng đúng các collocations như borrow a book, an interesting plot và based on a true story.
- Mở rộng vốn từ qua các word family quan trọng như read – reader – readable.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như borrow – lend, book – novel và story – plot.
- Nhận diện các lỗi về mạo từ, giới từ, tính từ đuôi -ed/-ing và danh từ số nhiều.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, viết đoạn văn và các bài thi tiếng Anh trình độ trung cấp.
Chủ đề Books and Reading ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học thường tập trung vào các từ cơ bản như book, page, read, library và story. Lên B1, mục tiêu không còn dừng ở việc gọi tên đồ vật hoặc hành động. Người học cần diễn đạt được mình đọc loại sách nào, nội dung cuốn sách ra sao, nhân vật có điểm gì nổi bật và cảm nhận của mình sau khi đọc.
Vốn từ B1 cần bao phủ bốn nội dung chính: thể loại sách, thành phần của một cuốn sách, hoạt động đọc và cách đánh giá sách. Chẳng hạn, thay vì chỉ nói The book is good, người học có thể diễn đạt rõ hơn: The novel has an interesting plot and a surprising ending.
Chủ đề này cũng gắn với thói quen học tập và sở thích cá nhân. Người học cần sử dụng được những cụm như read for pleasure, borrow a book from the library, look up unfamiliar words và recommend a book to a friend.
B1 thuộc nhóm người dùng ngôn ngữ độc lập trong hệ thống CEFR. Ở cấp độ này, người học hướng tới khả năng hiểu ý chính của các văn bản rõ ràng về chủ đề quen thuộc và diễn đạt trải nghiệm, sở thích hoặc ý kiến bằng ngôn ngữ tương đối mạch lạc.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về lớp học và trường học
Cách học từ vựng Books and Reading level B1 hiệu quả
Không học từ mới theo công thức “từ tiếng Anh – nghĩa tiếng Việt” rồi chuyển ngay sang từ tiếp theo. Mỗi từ cần được ghi nhớ cùng loại từ, cụm từ thường đi kèm và một câu ví dụ có ngữ cảnh.
Ví dụ, với từ recommend, một đơn vị học hoàn chỉnh gồm:
- Từ: recommend
- Loại từ: động từ
- Nghĩa: giới thiệu, đề xuất
- Cụm từ: recommend a book to someone
- Ví dụ: I recommended this novel to my classmate.
Từ vựng cũng cần được chia theo nhóm nghĩa. Nhóm novel, biography, mystery liên quan đến thể loại sách; nhóm plot, setting, character mô tả nội dung; nhóm borrow, lend, return liên quan đến việc sử dụng sách.
Với trình độ B1, collocation và word family đặc biệt quan trọng. Khi học publish, hãy kết nối từ này với publisher, publication và published. Khi học read, hãy ghi nhớ thêm reader, reading và readable.
Sau mỗi nhóm từ, người học cần đặt câu về một cuốn sách thật hoặc thói quen đọc của chính mình. Việc đưa từ vào trải nghiệm cá nhân giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ nhận biết sang khả năng sử dụng chủ động.
Tham khảo thêm: 11 cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Books and Reading level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| novel | B1 | noun | tiểu thuyết | novelist | read a novel | I am reading a historical novel. |
| fiction | B1 | noun | truyện hư cấu | fictional | a work of fiction | This book is a work of fiction. |
| non-fiction | B1 | noun | sách phi hư cấu | non-fictional | a non-fiction book | I prefer non-fiction books about science. |
| biography | B1 | noun | tiểu sử | biographical, biographer | read a biography | She is reading a biography of a famous scientist. |
| autobiography | B1 | noun | tự truyện | autobiographical | write an autobiography | The actor published his autobiography last year. |
| mystery | B1 | noun | truyện bí ẩn, trinh thám | mysterious | a mystery novel | I enjoy mystery novels with surprising endings. |
| thriller | B1 | noun | truyện giật gân | thrill, thrilling | a crime thriller | This crime thriller kept me interested all night. |
| romance | B1 | noun | truyện tình cảm | romantic | a romance novel | My sister often reads romance novels. |
| science fiction | B1 | noun phrase | truyện khoa học viễn tưởng | — | a science-fiction novel | The story takes place on another planet. |
| fantasy | B1 | noun | truyện kỳ ảo | fantastic, fantasise | a fantasy series | He is reading a fantasy series about dragons. |
| short story | B1 | noun phrase | truyện ngắn | storyteller | a collection of short stories | This book contains ten short stories. |
| poetry | B1 | noun | thơ ca | poem, poet, poetic | read poetry | She enjoys reading modern poetry. |
| comic book | B1 | noun phrase | truyện tranh | comic | read comic books | My younger brother collects comic books. |
| textbook | B1 | noun | sách giáo khoa | — | an English textbook | I left my English textbook at school. |
| reference book | B1 | noun phrase | sách tham khảo | refer, reference | use a reference book | We used a reference book for the project. |
| paperback | B1 | noun/adjective | sách bìa mềm | — | a paperback edition | The paperback edition is cheaper. |
| hardback | B1 | noun/adjective | sách bìa cứng | — | a hardback copy | She bought a hardback copy as a gift. |
| e-book | B1 | noun | sách điện tử | electronic | download an e-book | I downloaded the e-book to my tablet. |
| audiobook | B1 | noun | sách nói | audio | listen to an audiobook | I listen to audiobooks on the bus. |
| author | B1 | noun | tác giả | authorship | a famous author | Who is the author of this novel? |
| reader | B1 | noun | độc giả, người đọc | read, reading | a regular reader | My father is a regular reader of history books. |
| character | B1 | noun | nhân vật | characterise | the main character | The main character is a university student. |
| narrator | B1 | noun | người kể chuyện | narrate, narration | a first-person narrator | The narrator describes her childhood. |
| plot | B1 | noun | cốt truyện | — | an interesting plot | The book has a simple but interesting plot. |
| setting | B1 | noun | bối cảnh | set | the historical setting | The historical setting makes the story realistic. |
| chapter | B1 | noun | chương sách | — | read a chapter | I read one chapter before bed. |
| title | B1 | noun | tiêu đề, tên sách | entitle | the title of a book | I cannot remember the title of the book. |
| cover | B1 | noun | bìa sách | cover | a book cover | The book cover is colourful and attractive. |
| ending | B1 | noun | phần kết | end | a surprising ending | The novel has a surprising ending. |
| library | B1 | noun | thư viện | librarian | borrow from the library | I borrowed two books from the library. |
| bookstore | B1 | noun | hiệu sách | bookseller | visit a bookstore | We visited a small bookstore near the university. |
| borrow | B1 | verb | mượn | borrower | borrow a book from someone | Can I borrow this book from you? |
| lend | B1 | verb | cho mượn | lender | lend a book to someone | Lan lent her dictionary to me. |
| return | B1 | verb | trả lại | return | return a book on time | Please return the book by Friday. |
| recommend | B1 | verb | giới thiệu, đề xuất | recommendation | recommend a book to someone | I recommend this novel to intermediate learners. |
| review | B1 | noun/verb | bài đánh giá; đánh giá | reviewer | write a book review | We have to write a book review for class. |
| publish | B1 | verb | xuất bản | publisher, publication | publish a book | The company plans to publish the book in May. |
| translate | B1 | verb | dịch | translation, translator | translate a novel into Vietnamese | The novel was translated into Vietnamese. |
| look up | B1 | phrasal verb | tra cứu | — | look up a word | I looked up the new word in a dictionary. |
| read aloud | B1 | verb phrase | đọc thành tiếng | — | read a passage aloud | The teacher asked me to read the passage aloud. |
| read silently | B1 | verb phrase | đọc thầm | — | read silently for ten minutes | The students read silently for ten minutes. |
| skim | B1 | verb | đọc lướt để nắm ý chính | skimming | skim a chapter | I skimmed the chapter before class. |
| scan | B1 | verb | đọc quét để tìm thông tin | scanning | scan a text for details | Scan the text for the writer’s name. |
| browse | B1 | verb | xem lướt, tìm xem | browser | browse the shelves | I browsed the shelves for a travel book. |
| reread | B1 | verb | đọc lại | rereading | reread a paragraph | I reread the paragraph because it was confusing. |
| informative | B1 | adjective | giàu thông tin | inform, information | an informative book | The book is informative and easy to understand. |
| entertaining | B1 | adjective | thú vị, mang tính giải trí | entertain, entertainment | an entertaining story | It is an entertaining story for young readers. |
| confusing | B1 | adjective | khó hiểu, gây bối rối | confuse, confusion | a confusing chapter | The final chapter was slightly confusing. |
| predictable | B1 | adjective | dễ đoán trước | predict, prediction | a predictable ending | The ending was predictable, but I still enjoyed it. |
| well-written | B1 | adjective | được viết hay, mạch lạc | write, writer | a well-written novel | It is a well-written novel with realistic characters. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Books and Reading

1. Thể loại sách
- novel: tiểu thuyết
- fiction: truyện hư cấu
- non-fiction: sách phi hư cấu
- biography: tiểu sử
- autobiography: tự truyện
- mystery: truyện bí ẩn
- thriller: truyện giật gân
- romance: truyện tình cảm
- science fiction: khoa học viễn tưởng
- fantasy: truyện kỳ ảo
Ví dụ: I usually read non-fiction, but I sometimes enjoy a good mystery novel.
2. Định dạng và loại ấn phẩm
- paperback: sách bìa mềm
- hardback: sách bìa cứng
- e-book: sách điện tử
- audiobook: sách nói
- comic book: truyện tranh
- textbook: sách giáo khoa
- reference book: sách tham khảo
- collection of short stories: tuyển tập truyện ngắn
Ví dụ: I bought the paperback because it was lighter and cheaper than the hardback.
3. Người và thành phần trong sách
- author: tác giả
- reader: độc giả
- character: nhân vật
- main character: nhân vật chính
- narrator: người kể chuyện
- plot: cốt truyện
- setting: bối cảnh
- chapter: chương
- title: tên sách
- ending: phần kết
Ví dụ: The main character changes a lot during the story.
4. Hoạt động liên quan đến sách
- borrow: mượn
- lend: cho mượn
- return: trả lại
- recommend: giới thiệu
- review: đánh giá
- publish: xuất bản
- translate: dịch
- look up: tra cứu
- reread: đọc lại
- browse: xem lướt
Ví dụ: My teacher recommended a short novel that was suitable for B1 learners.
5. Kỹ năng đọc
- read aloud: đọc thành tiếng
- read silently: đọc thầm
- skim: đọc lướt để hiểu ý chính
- scan: đọc quét để tìm chi tiết
- read carefully: đọc kỹ
- guess from context: đoán nghĩa từ ngữ cảnh
- take notes: ghi chú
- underline key words: gạch chân từ khóa
Ví dụ: I scanned the article to find the publication date.
6. Tính từ đánh giá sách
- informative: giàu thông tin
- entertaining: mang tính giải trí
- confusing: khó hiểu
- predictable: dễ đoán
- well-written: được viết hay
- interesting: thú vị
- moving: cảm động
- realistic: chân thực
- easy to follow: dễ theo dõi
- difficult to understand: khó hiểu
Ví dụ: The story was moving, and the characters felt realistic.
Word family cần nhớ trong chủ đề Books and Reading
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| read | reader, reading | read | readable, unreadable | — | The article is readable even for B1 learners. |
| write | writer, writing | write | written, well-written | — | She is a writer of children’s books. |
| publish | publication, publisher | publish | published, publishable | — | The published version contains a new chapter. |
| translate | translation, translator | translate | translated, translatable | — | I read the Vietnamese translation of the novel. |
| describe | description | describe | descriptive | descriptively | The author describes the setting descriptively. |
| narrate | narration, narrator | narrate | narrative | narratively | The story is narrated by the main character. |
| imagine | imagination | imagine | imaginative | imaginatively | The writer created an imaginative world. |
| inform | information | inform | informative, informed | informatively | The guidebook provides useful information. |
| entertain | entertainment, entertainer | entertain | entertaining, entertained | — | The story entertained readers of all ages. |
| recommend | recommendation | recommend | recommended | — | This is a highly recommended book for teenagers. |
| confuse | confusion | confuse | confusing, confused | confusingly | I felt confused by the final chapter. |
| predict | prediction | predict | predictable, unpredictable | predictably | The ending was completely unpredictable. |
Một số dạng từ cần được phân biệt rõ:
- interesting mô tả cuốn sách gây hứng thú; interested mô tả cảm xúc của người đọc.
- confusing mô tả nội dung gây khó hiểu; confused mô tả người cảm thấy khó hiểu.
- entertaining mô tả nội dung có tính giải trí; entertained mô tả người cảm thấy được giải trí.
- published thường đứng trước danh từ hoặc trong câu bị động: a published book, The book was published in 2025.
- translation là bản dịch hoặc hoạt động dịch; translator là người thực hiện việc dịch.
Tham khảo thêm: Học tiếng Anh hiệu quả qua hậu tố
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Books and Reading
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| read a novel | đọc một cuốn tiểu thuyết | Nói về hoạt động đọc | I read a novel during the summer holiday. |
| read for pleasure | đọc để giải trí | Nói về mục đích đọc | I usually read for pleasure before bed. |
| develop a reading habit | hình thành thói quen đọc | Nói về việc duy trì đọc sách | Reading ten pages a day helped me develop a reading habit. |
| borrow a book from the library | mượn sách từ thư viện | Nói về nguồn sách | I borrowed this book from the school library. |
| lend a book to someone | cho ai mượn sách | Nói về việc chia sẻ sách | I lent the book to my best friend. |
| return a book on time | trả sách đúng hạn | Nói về quy định thư viện | Students must return library books on time. |
| recommend a book to someone | giới thiệu sách cho ai | Chia sẻ sách yêu thích | My teacher recommended the book to our class. |
| write a book review | viết bài đánh giá sách | Bài tập hoặc chia sẻ cảm nhận | We wrote a book review after finishing the novel. |
| the main character | nhân vật chính | Tóm tắt hoặc phân tích truyện | The main character is brave but sometimes impatient. |
| an interesting plot | cốt truyện thú vị | Đánh giá nội dung | The film is simple, but the book has a more interesting plot. |
| a surprising ending | phần kết bất ngờ | Đánh giá đoạn kết | The story has a surprising ending. |
| a predictable ending | phần kết dễ đoán | Nêu điểm hạn chế | I enjoyed the book despite its predictable ending. |
| be set in | lấy bối cảnh tại | Giới thiệu thời gian hoặc địa điểm | The novel is set in Hanoi in the 1990s. |
| be based on a true story | dựa trên câu chuyện có thật | Giới thiệu nguồn gốc nội dung | The book is based on a true story. |
| easy to follow | dễ theo dõi | Đánh giá cách viết hoặc cốt truyện | The language is simple and easy to follow. |
| hard to put down | hấp dẫn đến mức khó ngừng đọc | Khen một cuốn sách rất cuốn hút | The thriller was hard to put down. |
| look up an unfamiliar word | tra một từ không quen thuộc | Nói về kỹ năng đọc | I looked up several unfamiliar words. |
| skim through a chapter | đọc lướt một chương | Chuẩn bị trước khi học | I skimmed through the chapter before the lesson. |
| scan a text for information | đọc quét để tìm thông tin | Làm bài đọc hoặc nghiên cứu | Scan the text for information about the author. |
| a collection of short stories | tuyển tập truyện ngắn | Giới thiệu loại sách | This is a collection of short stories about family life. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Books and Reading
1. Thiếu mạo từ trước danh từ đếm được số ít
- Câu sai: I am reading book about history.
- Câu đúng: I am reading a book about history.
- Giải thích: Book là danh từ đếm được. Khi dùng ở dạng số ít, từ này cần mạo từ hoặc từ hạn định.
2. Dùng sai borrow và lend
- Câu sai: My friend borrowed me a novel.
- Câu đúng: My friend lent me a novel.
- Giải thích: Borrow nghĩa là nhận hoặc mượn từ người khác. Lend nghĩa là đưa hoặc cho người khác mượn.
3. Dùng sai giới từ với borrow
- Câu sai: I borrowed this book to Lan.
- Câu đúng: I borrowed this book from Lan.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là borrow something from someone.
4. Dùng sai cấu trúc recommend
- Câu sai: I recommend you this book.
- Câu đúng: I recommend this book to you.
- Giải thích: Dùng recommend something to someone. Một cấu trúc khác là recommend that someone do something.
5. Nhầm tính từ đuôi -ed và -ing
- Câu sai: The book is very interested.
- Câu đúng: The book is very interesting.
- Giải thích: Interesting mô tả sự vật gây hứng thú. Interested mô tả cảm xúc của người.
6. Dùng sai giới từ với phần cuối cuốn sách
- Câu sai: In the end of the book, the character returns home.
- Câu đúng: At the end of the book, the character returns home.
- Giải thích: At the end of the book chỉ vị trí ở phần cuối. In the end mang nghĩa “cuối cùng” hoặc “rốt cuộc”.
7. Dùng sai giới từ trong cụm based on
- Câu sai: The novel is based in a true story.
- Câu đúng: The novel is based on a true story.
- Giải thích: Cụm cố định là be based on something.
8. Dùng the khi nói chung về sách
- Câu sai: I enjoy reading the books in my free time.
- Câu đúng: I enjoy reading books in my free time.
- Giải thích: Không dùng the trước danh từ số nhiều khi nói chung về cả một nhóm sự vật.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Books and Reading

| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| book – novel | Book là từ chung cho mọi loại sách. Novel là một tác phẩm hư cấu dài. | This book is a novel about family relationships. |
| author – writer | Author thường chỉ người tạo ra một cuốn sách hoặc tác phẩm cụ thể. Writer có nghĩa rộng hơn, gồm người viết sách, báo, kịch bản hoặc nội dung. | She is the author of three novels and also works as a magazine writer. |
| borrow – lend | Borrow là mượn từ ai. Lend là cho ai mượn. | I borrowed the book from Minh, and he lent it to me for a week. |
| story – plot | Story là toàn bộ câu chuyện hoặc chuỗi sự kiện. Plot là cách các sự kiện được sắp xếp và phát triển. | The story is about friendship, while the plot includes several unexpected events. |
| character – narrator | Character là người xuất hiện trong truyện. Narrator là người kể lại câu chuyện. | The narrator is not the main character. |
| review – summary | Review gồm đánh giá và ý kiến cá nhân. Summary chỉ trình bày ngắn gọn nội dung chính. | My summary explains the story, while my review gives my opinion of it. |
| fiction – fantasy | Fiction là toàn bộ văn học hư cấu. Fantasy là một thể loại hư cấu có yếu tố phép thuật hoặc thế giới tưởng tượng. | Fantasy is one popular type of fiction. |
| library – bookstore | Library là nơi đọc hoặc mượn sách. Bookstore là nơi mua sách. | I borrowed the novel from the library but bought the dictionary at a bookstore. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Books and Reading level B1
Last month, my English teacher started a small book club for our class. She recommended a mystery novel that was suitable for B1 learners. At first, I thought the story might be difficult, but the language was easy to follow. The main character was a young student who tried to solve a strange problem at school. The novel had an interesting plot, a realistic setting and a surprising ending. Whenever I found an unfamiliar word, I looked it up in a dictionary and wrote it in my notebook. After finishing the book, each student wrote a short book review. This activity helped me develop a reading habit and made me more confident when reading English books.
Giải thích nhanh các từ và cụm từ:
- recommended a mystery novel: giới thiệu một cuốn tiểu thuyết bí ẩn
- easy to follow: dễ hiểu và dễ theo dõi
- main character: nhân vật chính
- interesting plot: cốt truyện thú vị
- setting: bối cảnh của câu chuyện
- surprising ending: phần kết bất ngờ
- looked it up: tra cứu từ hoặc thông tin
- book review: bài đánh giá sách
- develop a reading habit: hình thành thói quen đọc sách
Bài tập từ vựng Books and Reading level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. biography | A. người kể chuyện |
| 2. narrator | B. sách điện tử |
| 3. plot | C. cho người khác sử dụng tạm thời |
| 4. setting | D. câu chuyện về cuộc đời một người do người khác viết |
| 5. lend | E. đọc nhanh để nắm ý chính |
| 6. skim | F. cách các sự kiện phát triển trong truyện |
| 7. review | G. bối cảnh thời gian và địa điểm |
| 8. e-book | H. bài viết đưa ra ý kiến và đánh giá |
| 9. predictable | I. xuất bản |
| 10. publish | J. dễ đoán trước |
Task 2: Fill in the blanks
Sử dụng các từ trong hộp để hoàn thành câu.
Word bank: author – borrow – character – chapter – informative – look up – paperback – recommend – setting – translated
- I need to __________ the meaning of this word in a dictionary.
- The novel was __________ from Japanese into English.
- Who is the __________ of this book?
- The main __________ is a sixteen-year-old student.
- May I __________ your dictionary for a few minutes?
- This guidebook is very __________ and contains useful travel advice.
- I read one __________ every evening before bed.
- The story’s __________ is a small town in northern Vietnam.
- The __________ edition is lighter than the hardback edition.
- I strongly __________ this book to learners who enjoy history.
Task 3: Choose the correct answer
- I borrowed this novel __________ my classmate.
A. to
B. from
C. for
D. by - My teacher __________ me a useful reference book.
A. borrowed
B. lent
C. returned
D. reviewed - The book was so __________ that I finished it in one day.
A. entertained
B. entertainment
C. entertaining
D. entertain - The novel is based __________ a true story.
A. at
B. in
C. for
D. on - The __________ character is a young doctor working in a village.
A. main
B. first
C. large
D. high - I read a short __________ of the book before buying it.
A. setting
B. review
C. cover
D. character - The story takes place in the future, so it is probably __________.
A. biography
B. poetry
C. science fiction
D. reference - I could not understand the paragraph, so I __________ it.
A. published
B. lent
C. reread
D. returned - The ending was quite __________. I knew what would happen.
A. informative
B. predictable
C. translated
D. moving - She recommended the novel __________ her younger sister.
A. to
B. from
C. at
D. with
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai used to think that reading English books was too difficult. She often stopped after the first few pages because she found too many unfamiliar words. Her teacher advised her to choose short stories written for intermediate learners. Instead of translating every sentence, Mai began to guess meanings from context and look up only the most important words. She also skimmed each story first to understand the main idea. After reading, she wrote a short summary and discussed the plot with a classmate. Three months later, Mai could finish a short novel without feeling stressed. She now reads for pleasure several evenings a week and often recommends interesting books to her friends.
- Why did Mai often stop reading English books?
- What type of reading material did her teacher recommend?
- Did Mai translate every sentence?
- What did she do before reading each story carefully?
- What change happened after three months?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- What kinds of books do you enjoy reading?
- Describe a book that you have read recently.
- Do you prefer paperbacks, e-books or audiobooks? Why?
- How do you deal with unfamiliar words while reading?
- Would you recommend your favourite book to a friend? Why or why not?
Tham khảo thêm: Tạo câu chuyện ngắn để ghi nhớ từ vựng
Đáp án bài tập từ vựng Books and Reading level B1
Task 1:
1–D
2–A
3–F
4–G
5–C
6–E
7–H
8–B
9–J
10–I
Task 2:
- look up
Cụm look up a word nghĩa là tra cứu một từ. - translated
Cấu trúc bị động: was translated from Japanese into English. - author
Author là người viết hoặc sáng tạo cuốn sách. - character
Main character là nhân vật chính. - borrow
Người nói muốn nhận và sử dụng cuốn từ điển tạm thời nên dùng borrow. - informative
Tính từ này mô tả một tài liệu cung cấp nhiều thông tin hữu ích. - chapter
Một cuốn sách thường được chia thành nhiều chapters. - setting
Setting chỉ bối cảnh thời gian hoặc địa điểm của truyện. - paperback
Paperback edition là phiên bản bìa mềm. - recommend
Cấu trúc: recommend something to someone.
Task 3:
- B. from
Cấu trúc đúng: borrow something from someone. - B. lent
Người giáo viên cho người nói mượn sách nên dùng lend ở quá khứ là lent. - C. entertaining
Cuốn sách tạo cảm giác thú vị nên dùng tính từ đuôi -ing. - D. on
Cụm cố định: be based on. - A. main
Cụm tự nhiên: the main character. - B. review
Review là bài đánh giá có thể được đọc trước khi quyết định mua sách. - C. science fiction
Truyện diễn ra trong tương lai thường thuộc thể loại khoa học viễn tưởng. - C. reread
Không hiểu đoạn văn nên người nói đọc lại. - B. predictable
Người đọc đã đoán được điều sắp xảy ra. - A. to
Cấu trúc: recommend a book to someone.
Task 4:
- She stopped because she found too many unfamiliar words.
Nhiều từ mới khiến Mai cảm thấy việc đọc quá khó. - Her teacher recommended short stories written for intermediate learners.
Loại tài liệu này vừa sức hơn một cuốn tiểu thuyết dài hoặc tác phẩm nguyên bản khó. - No, she did not.
Mai đoán nghĩa từ ngữ cảnh và chỉ tra những từ quan trọng. - She skimmed each story to understand the main idea.
Skim là đọc nhanh để nắm nội dung chính. - She could finish a short novel without feeling stressed and began reading for pleasure regularly.
Mai đã hình thành thói quen đọc và tự tin hơn.
Task 5 – Bài trả lời tham khảo:
- I enjoy reading mystery novels and short stories. I like books with an interesting plot and a surprising ending. I usually read for pleasure at the weekend.
- I recently read a novel about a student who moved to a new city. The main character was friendly and hardworking. The story was easy to follow and quite moving.
- I prefer paperbacks because I enjoy holding a real book. A paperback is also easier to carry than a hardback. However, I sometimes use e-books when I travel.
- I first try to guess the meaning from context. If the word is important, I look it up in a dictionary. I also write useful words and collocations in a notebook.
- I would recommend my favourite book to a friend because it is entertaining and well-written. The characters are realistic, and the ending is unexpected. It is also suitable for intermediate readers.
Ứng dụng từ vựng Books and Reading level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thói quen đọc, hỏi mượn sách, giới thiệu sách hoặc chia sẻ cảm nhận | I usually read for pleasure before bed. |
| IELTS Speaking/Writing | Mô tả một cuốn sách, sở thích cá nhân hoặc lợi ích của việc đọc | The book has an interesting plot and teaches readers an important lesson. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng trong thông báo thư viện, nội dung xuất bản, giới thiệu sản phẩm hoặc đánh giá sách | Please return all borrowed books by Friday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày sở thích, kể lại trải nghiệm đọc và giải thích vai trò của sách | Reading regularly helps people improve their vocabulary and imagination. |
Trong giao tiếp, người học có thể triển khai chủ đề theo khung:
- Loại sách: I usually read mystery novels.
- Thời gian: I often read before bed.
- Lý do: Reading helps me relax.
- Cảm nhận: I enjoy books with realistic characters.
- Ví dụ: The last book I read had a surprising ending.
Trong bài nói hoặc bài viết B1, không cần sử dụng quá nhiều từ khó. Một câu trả lời rõ ràng với collocations đúng sẽ tự nhiên hơn một câu dài nhưng dùng từ thiếu chính xác.
Tham khảo thêm: Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Books and Reading level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG BOOKS AND READING LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Books and Reading level B1
1. Chủ đề Books and Reading ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là khối lượng phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có khả năng ứng dụng cao thay vì ghi nhớ một danh sách quá dài.
2. Học Books and Reading B1 có cần học collocation không?
Có. Collocations giúp người học ghép từ tự nhiên và hạn chế dịch từng từ từ tiếng Việt, chẳng hạn read for pleasure, borrow a book from the library và write a book review.
3. Có cần học tên nhiều thể loại sách không?
Người học cần nắm các thể loại phổ biến như fiction, non-fiction, biography, mystery, romance, science fiction và fantasy. Đây là những từ đủ dùng cho giao tiếp và bài thi B1.
4. Làm sao để nhớ từ vựng chủ đề này lâu hơn?
Mỗi từ cần được học cùng một collocation và một câu cá nhân hóa. Sau đó, sử dụng 5–10 từ để viết bài đánh giá hoặc tóm tắt một cuốn sách thật.
5. Có cần học idioms về sách ở trình độ B1 không?
Chỉ cần một số cụm thông dụng, dễ hiểu như hard to put down. Những thành ngữ ít gặp hoặc có nghĩa ẩn dụ phức tạp chưa phải trọng tâm của B1.
6. Phân biệt skim và scan như thế nào?
Skim là đọc nhanh để nắm ý chính của toàn bài. Scan là di chuyển mắt qua văn bản để tìm một thông tin cụ thể như tên, ngày tháng hoặc con số.
Kết luận
Từ vựng Books and Reading B1 giúp người học nói rõ hơn về thể loại sách, nội dung, nhân vật, thói quen đọc và cảm nhận cá nhân. Trọng tâm không nằm ở việc thuộc thật nhiều từ đơn mà ở khả năng sử dụng đúng collocations, word family và cấu trúc câu trong ngữ cảnh.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy làm lại các task mà không nhìn bảng từ vựng, sau đó viết một đoạn review khoảng 100 từ về cuốn sách mình yêu thích. Việc đọc, viết và sử dụng lại từ mới nhiều lần sẽ giúp vốn từ trở thành kỹ năng chủ động.



Bài viết liên quan
Từ vựng Business Basics B1: 45 từ và cụm từ dùng được trong công việc
Từ vựng Banking B1: 45 từ và cụm từ dùng đúng trong giao tiếp
Từ vựng Around Town B1: 45 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ Vựng Air Travel B1: 50 Từ Và Cụm Giúp Tự Tin Đi Máy Bay
Từ vựng Shopping A2: 40 từ và cụm từ giúp mua sắm tự tin
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Restaurant A2: Gọi món và giao tiếp tự tin