Từ vựng Banking B1: 45 từ và cụm từ dùng đúng trong giao tiếp

Từ vựng Banking B1 giúp người học xử lý những tình huống quen thuộc như mở tài khoản, kiểm tra số dư, gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản và hỏi về phí dịch vụ. Đây cũng là chủ đề hữu ích đối với sinh viên, người đi làm hoặc người chuẩn bị sinh sống và du lịch ở nước ngoài.
Bài học gồm 45 từ và cụm từ quan trọng, cách dùng trong ngữ cảnh, word family, collocations, các lỗi thường gặp, đoạn hội thoại mẫu, bài tập và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Nắm các từ quan trọng về tài khoản, thẻ, tiền mặt và giao dịch ngân hàng.
- Sử dụng đúng các động từ deposit, withdraw, transfer, borrow, lend và repay.
- Học collocations B1 như open an account, check your balance và make a bank transfer.
- Nhận diện sự khác nhau giữa debit card, credit card, cash và balance.
- Tránh lỗi sai về giới từ, từ loại và cách kết hợp từ.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp thực tế và các bài thi tiếng Anh trình độ trung cấp.
Chủ đề Banking ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ B1, người học không chỉ cần biết những từ cơ bản như bank, money, cash hay card. Mục tiêu quan trọng hơn là diễn đạt được nhu cầu cụ thể khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.
Người học cần biết cách yêu cầu mở tài khoản, kiểm tra số dư, gửi hoặc rút tiền, chuyển khoản, đổi ngoại tệ và hỏi về phí. Những câu như “I’d like to open a savings account” hoặc “Is there a fee for this transfer?” phù hợp với phạm vi giao tiếp B1.
Chủ đề Banking B1 chưa yêu cầu kiến thức chuyên sâu về đầu tư, thị trường tài chính, chính sách tiền tệ hoặc quản trị rủi ro. Trọng tâm là những dịch vụ tài chính cá nhân phổ biến và các tình huống có thể gặp trong đời sống.
Ngoài từ đơn, người học B1 cần ghi nhớ collocations như check your balance, withdraw money from an ATM, transfer money to an account và apply for a loan. Học theo cụm giúp câu nói tự nhiên và hạn chế thói quen dịch từng từ từ tiếng Việt.
Tham khảo thêm: Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đi ngân hàng
Cách học từ vựng Banking level B1 hiệu quả
Từ vựng Banking không nên được học dưới dạng danh sách rời rạc. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm nghĩa và một tình huống cụ thể.
Ví dụ, thay vì chỉ học withdraw là “rút”, hãy học đầy đủ cụm withdraw money from an ATM. Với transfer, cụm cần ghi nhớ là transfer money to another account. Cách học này giúp người học ghi nhớ cả động từ, danh từ đi kèm và giới từ cần sử dụng.
Có thể chia từ vựng thành năm nhóm chính:
- Người và loại tài khoản.
- Tiền mặt, thẻ và máy ATM.
- Gửi tiền, rút tiền và chuyển khoản.
- Phí, hóa đơn và giấy tờ giao dịch.
- Tiết kiệm, khoản vay và ngoại tệ.
Khi học một động từ, cần kiểm tra thêm danh từ và tính từ liên quan. Ví dụ, withdraw là động từ, còn withdrawal là danh từ. Pay là động từ, payment là danh từ và payable là tính từ.
Mỗi cụm từ nên được luyện theo ba bước: đọc câu mẫu, thay đổi thông tin trong câu và tự đặt một câu gắn với tình huống thật. Cách này giúp từ vựng chuyển từ vốn từ thụ động sang vốn từ có thể sử dụng khi nói hoặc viết.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp
Bảng từ vựng Banking level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| bank | B1 | noun | ngân hàng | bank, banker, banking | go to the bank | I need to go to the bank this afternoon. |
| branch | B1 | noun | chi nhánh | branch, branched | local bank branch | This branch closes at 5 p.m. |
| bank teller | B1 | noun | giao dịch viên ngân hàng | bank, banker, banking | speak to a bank teller | Please speak to the bank teller at counter three. |
| customer | B1 | noun | khách hàng | customer, customise | bank customer | The bank offers online services to its customers. |
| bank account | B1 | noun | tài khoản ngân hàng | account, accountant | open a bank account | She opened a bank account after arriving in Australia. |
| current account | B1 | noun | tài khoản thanh toán, Anh–Anh | current, currently | have a current account | My salary is paid into my current account. |
| checking account | B1 | noun | tài khoản thanh toán, Anh–Mỹ | check, checking | open a checking account | He uses a checking account for daily payments. |
| savings account | B1 | noun | tài khoản tiết kiệm | save, saving, savings | put money into a savings account | I put part of my salary into a savings account. |
| account number | B1 | noun | số tài khoản | account | enter an account number | Please check the account number carefully. |
| bank details | B1 | noun phrase | thông tin ngân hàng | detail, detailed | provide bank details | Could you provide your bank details? |
| balance | B1 | noun | số dư | balance, balanced | check your balance | I checked my balance on the banking app. |
| minimum balance | B1 | noun phrase | số dư tối thiểu | minimum, minimise | maintain a minimum balance | This account requires a minimum balance. |
| cash | B1 | noun | tiền mặt | cash, cashless | pay in cash | I prefer to pay in cash at small shops. |
| banknote | B1 | noun | tiền giấy | bank, note | a twenty-dollar banknote | The machine did not accept the old banknote. |
| coin | B1 | noun | đồng xu | coin | insert a coin | I found several coins in my bag. |
| debit card | B1 | noun | thẻ ghi nợ | debit | pay by debit card | I paid for the meal by debit card. |
| credit card | B1 | noun | thẻ tín dụng | credit | use a credit card | She uses a credit card for online purchases. |
| PIN | B1 | noun | mã số nhận dạng cá nhân | — | enter your PIN | Never share your PIN with another person. |
| ATM | B1 | noun | máy rút tiền tự động | — | withdraw cash from an ATM | There is an ATM outside the supermarket. |
| cash machine | B1 | noun | máy rút tiền | cash | use a cash machine | The cash machine kept my card. |
| online banking | B1 | noun | dịch vụ ngân hàng trực tuyến | bank, banking | use online banking | Online banking makes it easy to pay bills. |
| mobile banking | B1 | noun | dịch vụ ngân hàng trên điện thoại | mobile, banking | mobile banking app | I transferred the money through my mobile banking app. |
| transaction | B1 | noun | giao dịch | transact, transaction | complete a transaction | The transaction was completed successfully. |
| deposit | B1 | noun/verb | khoản tiền gửi; gửi tiền | deposit, depositor | deposit money into an account | I deposited two million đồng into my account. |
| make a deposit | B1 | phrase | thực hiện giao dịch gửi tiền | deposit | make a cash deposit | I would like to make a deposit. |
| withdraw | B1 | verb | rút tiền | withdraw, withdrawal | withdraw money from an account | You can withdraw money at the counter. |
| withdrawal | B1 | noun | việc rút tiền | withdraw, withdrawal | make a withdrawal | There is a daily limit on cash withdrawals. |
| transfer | B1 | noun/verb | chuyển khoản; sự chuyển tiền | transfer, transferable | transfer money to an account | I transferred the rent to my landlord. |
| make a bank transfer | B1 | phrase | thực hiện chuyển khoản ngân hàng | transfer | make an international transfer | Can I make a bank transfer today? |
| recipient | B1 | noun | người nhận | receive, receiver, recipient | recipient’s account | Check the recipient’s name before sending the money. |
| payment | B1 | noun | khoản thanh toán | pay, payment, payable | make a payment | Your monthly payment is due tomorrow. |
| pay a bill | B1 | phrase | thanh toán hóa đơn | pay, payment | pay an electricity bill | I paid the electricity bill online. |
| fee | B1 | noun | khoản phí | — | pay a transfer fee | Is there a fee for using this service? |
| service charge | B1 | noun phrase | phí dịch vụ | serve, service | charge a service fee | The bank charges a small service fee. |
| receipt | B1 | noun | biên lai | receive, receipt | keep the receipt | Please keep the receipt for your records. |
| bank statement | B1 | noun | sao kê ngân hàng | state, statement | check a bank statement | I found an incorrect payment on my bank statement. |
| interest | B1 | noun | tiền lãi | interest, interested | earn interest | Your savings can earn interest each month. |
| interest rate | B1 | noun phrase | lãi suất | interest | a low interest rate | This loan has a lower interest rate. |
| loan | B1 | noun | khoản vay | loan | take out a loan | They took out a loan to buy a car. |
| apply for a loan | B1 | phrase | đăng ký vay | apply, application, applicant | apply for a personal loan | She applied for a personal loan. |
| borrow | B1 | verb | vay, mượn | borrow, borrower, borrowing | borrow money from a bank | He borrowed money from the bank. |
| lend | B1 | verb | cho vay, cho mượn | lend, lender, lending | lend money to someone | The bank agreed to lend us the money. |
| owe | B1 | verb | nợ | owe, owing | owe money to a bank | I still owe the bank some money. |
| debt | B1 | noun | khoản nợ | debt, debtor | pay off a debt | She is working hard to pay off her debt. |
| repay | B1 | verb | hoàn trả khoản vay | repay, repayment | repay a loan | The loan must be repaid within three years. |
| currency | B1 | noun | tiền tệ | currency | exchange foreign currency | Where can I exchange foreign currency? |
| exchange rate | B1 | noun phrase | tỷ giá | exchange | check the exchange rate | Check the exchange rate before changing money. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Banking

1. Người và tài khoản ngân hàng
- bank: ngân hàng
- branch: chi nhánh
- bank teller: giao dịch viên
- customer: khách hàng
- bank account: tài khoản ngân hàng
- current account: tài khoản thanh toán theo cách dùng Anh–Anh
- checking account: tài khoản thanh toán theo cách dùng Anh–Mỹ
- savings account: tài khoản tiết kiệm
- account number: số tài khoản
Ví dụ: I’d like to open a savings account at this branch.
2. Tiền mặt, thẻ và máy ATM
- cash: tiền mặt
- banknote: tiền giấy
- coin: đồng xu
- debit card: thẻ ghi nợ
- credit card: thẻ tín dụng
- PIN: mã PIN
- ATM: máy rút tiền tự động
- cash machine: máy rút tiền
- balance: số dư
Ví dụ: I checked my balance before withdrawing cash from the ATM.
3. Gửi tiền, rút tiền và chuyển khoản
- transaction: giao dịch
- deposit: gửi tiền hoặc khoản tiền gửi
- make a deposit: thực hiện giao dịch gửi tiền
- withdraw: rút tiền
- withdrawal: việc rút tiền
- transfer: chuyển khoản
- make a bank transfer: thực hiện chuyển khoản
- recipient: người nhận
Ví dụ: Please check the recipient’s account number before making the transfer.
4. Thanh toán, phí và giấy tờ
- payment: khoản thanh toán
- pay a bill: thanh toán hóa đơn
- fee: khoản phí
- service charge: phí dịch vụ
- receipt: biên lai
- bank statement: sao kê ngân hàng
- bank details: thông tin ngân hàng
- minimum balance: số dư tối thiểu
Ví dụ: The fee appears as a separate transaction on my bank statement.
5. Tiết kiệm, vay và ngoại tệ
- interest: tiền lãi
- interest rate: lãi suất
- loan: khoản vay
- apply for a loan: đăng ký vay
- borrow: vay tiền
- lend: cho vay
- debt: khoản nợ
- repay: hoàn trả
- currency: tiền tệ
- exchange rate: tỷ giá
Ví dụ: I checked the interest rate before applying for the loan.
Word family cần nhớ trong chủ đề Banking
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| bank | bank, banker, banking | bank | banking | — | She works in the banking industry. |
| account | account, accountant | account for | accountable | — | Please check the information in your account. |
| deposit | deposit, depositor | deposit | deposited | — | The money was deposited yesterday. |
| withdraw | withdrawal | withdraw | withdrawn | — | I made a cash withdrawal this morning. |
| transfer | transfer | transfer | transferable, transferred | — | The payment is transferable to another account. |
| pay | pay, payment | pay | payable, paid | — | The full amount is payable by Friday. |
| save | saving, savings | save | saved | — | She saves part of her income every month. |
| borrow | borrower, borrowing | borrow | borrowed | — | The borrower must repay the loan on time. |
| lend | lender, lending | lend | — | — | The lender approved the application. |
| finance | finance, finances | finance | financial | financially | The family is financially prepared for the purchase. |
| approve | approval | approve | approved | — | The bank approved his loan application. |
| secure | security | secure | secure | securely | Store your banking information securely. |
Withdraw là động từ, còn withdrawal là danh từ. Vì vậy, có thể nói withdraw money hoặc make a withdrawal, nhưng không dùng make a withdraw.
Pay và payment cũng thường bị nhầm. Pay là hành động thanh toán, trong khi payment là khoản tiền hoặc hành động thanh toán được dùng như một danh từ.
Borrow mô tả hành động nhận tiền từ người khác và sẽ trả lại. Borrower là người vay. Lend mô tả hành động đưa tiền cho người khác vay, còn lender là bên cho vay.
Tham khảo thêm: Cách đọc từ điển bằng IPA để học từ mới chính xác
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Banking

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| open a bank account | mở tài khoản ngân hàng | Đăng ký tài khoản mới | I’d like to open a bank account. |
| close a bank account | đóng tài khoản ngân hàng | Ngừng sử dụng tài khoản | She closed her old bank account. |
| check your balance | kiểm tra số dư | Xem số tiền hiện có | I check my balance before making a large payment. |
| maintain a minimum balance | duy trì số dư tối thiểu | Đáp ứng điều kiện tài khoản | Customers must maintain a minimum balance. |
| deposit money into an account | gửi tiền vào tài khoản | Nạp tiền vào tài khoản | He deposited money into his savings account. |
| make a cash deposit | gửi tiền mặt | Giao dịch tại quầy hoặc máy nộp tiền | I made a cash deposit this morning. |
| withdraw money from an account | rút tiền từ tài khoản | Rút tiền tại quầy hoặc ATM | She withdrew money from her current account. |
| make a withdrawal | thực hiện giao dịch rút tiền | Cách dùng danh từ withdrawal | I need to make a withdrawal. |
| transfer money to an account | chuyển tiền vào tài khoản | Chuyển tiền cho người nhận | Please transfer the money to this account. |
| make a bank transfer | thực hiện chuyển khoản | Thanh toán hoặc gửi tiền | I made a bank transfer for the rent. |
| pay by debit card | thanh toán bằng thẻ ghi nợ | Mua sắm trực tiếp hoặc trực tuyến | Can I pay by debit card? |
| pay in cash | thanh toán bằng tiền mặt | Thanh toán không dùng thẻ | I paid the delivery driver in cash. |
| enter your PIN | nhập mã PIN | Sử dụng thẻ tại ATM hoặc máy thanh toán | Enter your PIN and press the green button. |
| withdraw cash from an ATM | rút tiền mặt từ ATM | Sử dụng máy ATM | I withdrew cash from an ATM near my office. |
| pay a service fee | trả phí dịch vụ | Sử dụng dịch vụ có tính phí | Customers pay a monthly service fee. |
| receive a bank statement | nhận sao kê ngân hàng | Kiểm tra giao dịch định kỳ | I receive a bank statement by email. |
| earn interest | nhận tiền lãi | Gửi tiết kiệm | Money in this account earns interest. |
| apply for a loan | đăng ký khoản vay | Vay cá nhân, mua xe hoặc mua nhà | He applied for a loan online. |
| borrow money from a bank | vay tiền từ ngân hàng | Nhận khoản vay | They borrowed money from the bank. |
| repay a loan | hoàn trả khoản vay | Trả tiền vay theo kỳ hạn | She repays the loan every month. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Banking
1. Dùng make thay cho open khi nói mở tài khoản
- Câu sai: I want to make a bank account.
- Câu đúng: I want to open a bank account.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là open an account. Make không được dùng với bank account trong trường hợp này.
2. Dùng sai giới từ với deposit
- Câu sai: I deposited some money to my account.
- Câu đúng: I deposited some money into my account.
- Giải thích: Khi nói gửi tiền vào một tài khoản, sử dụng deposit money into an account.
3. Dùng sai giới từ với withdraw
- Câu sai: She withdrew money in her account.
- Câu đúng: She withdrew money from her account.
- Giải thích: Withdraw đi với from để chỉ nguồn tiền được rút ra.
4. Nhầm borrow và lend
- Câu sai: I lent some money from the bank.
- Câu đúng: I borrowed some money from the bank.
- Giải thích: Người nhận tiền dùng borrow. Người hoặc tổ chức đưa tiền cho vay dùng lend.
5. Dùng sai cụm thanh toán bằng tiền mặt
- Câu sai: I paid by cash.
- Câu đúng: I paid in cash.
- Giải thích: Dùng pay in cash nhưng pay by card, pay by bank transfer hoặc pay by cheque.
6. Dùng sai từ loại của withdrawal
- Câu sai: I need to make a withdraw.
- Câu đúng: I need to make a withdrawal.
- Giải thích: Withdraw là động từ. Sau make a cần sử dụng danh từ withdrawal.
7. Dùng fee và fine thay thế cho nhau
- Câu sai: The bank charged me a fine for the transfer service.
- Câu đúng: The bank charged me a fee for the transfer service.
- Giải thích: Fee là khoản tiền trả cho dịch vụ. Fine là tiền phạt do vi phạm quy định.
8. Thiếu danh từ rate sau interest
- Câu sai: What is the interest for this loan?
- Câu đúng: What is the interest rate for this loan?
- Giải thích: Interest rate là tỷ lệ lãi suất. Interest có thể chỉ số tiền lãi mà người gửi nhận được hoặc người vay phải trả.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Banking
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| borrow và lend | Borrow là nhận tiền để dùng tạm; lend là đưa tiền cho người khác dùng tạm. | I borrowed money from the bank. The bank lent me the money. |
| deposit và withdraw | Deposit là gửi tiền vào tài khoản; withdraw là rút tiền khỏi tài khoản. | She deposited $100 and later withdrew $20. |
| fee, charge và fine | Fee là phí cho một dịch vụ; charge là số tiền được tính hoặc hành động tính phí; fine là tiền phạt. | There is a transfer fee. The bank charged me $5. He paid a fine. |
| current account và savings account | Current account dùng cho giao dịch hằng ngày; savings account chủ yếu dùng để tiết kiệm và nhận lãi. | My salary goes into my current account, but my savings stay in a savings account. |
| checking account và current account | Hai từ chỉ loại tài khoản thanh toán tương tự nhau; checking account phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, current account phổ biến trong tiếng Anh Anh. | I opened a checking account in the US. |
| cash và money | Money là khái niệm chung; cash chỉ tiền giấy và tiền xu. | I have money in my account, but I do not have any cash. |
| balance và bank statement | Balance là số tiền hiện có; bank statement là bản ghi các giao dịch trong một khoảng thời gian. | My balance is low, so I checked my bank statement. |
| debit card và credit card | Debit card lấy tiền trực tiếp từ tài khoản; credit card sử dụng hạn mức tín dụng và thanh toán sau. | I used my debit card, so the money left my account immediately. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Banking level B1
Mai has recently started a new job and wants to manage her money more carefully. She visits a local bank branch to open a savings account. The bank teller asks for her identification and bank details. Mai also wants to know whether she must maintain a minimum balance.
After opening the account, she downloads the mobile banking app so that she can check her balance, pay bills and make a bank transfer without visiting the branch. She plans to deposit money into the account every month and hopes to earn interest on her savings. Before leaving, Mai asks about the service fee and requests a receipt for the first transaction.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- bank branch: chi nhánh ngân hàng.
- open a savings account: mở tài khoản tiết kiệm.
- bank teller: giao dịch viên ngân hàng.
- bank details: thông tin ngân hàng.
- minimum balance: số dư tối thiểu.
- mobile banking app: ứng dụng ngân hàng trên điện thoại.
- check her balance: kiểm tra số dư.
- pay bills: thanh toán hóa đơn.
- make a bank transfer: thực hiện chuyển khoản.
- deposit money into: gửi tiền vào.
- earn interest: nhận tiền lãi.
- service fee: phí dịch vụ.
- receipt: biên lai.
- transaction: giao dịch.
Bài tập từ vựng Banking level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. balance | a. khoản vay |
| 2. withdrawal | b. người nhận tiền |
| 3. bank statement | c. số dư trong tài khoản |
| 4. interest rate | d. việc rút tiền |
| 5. recipient | e. thẻ lấy tiền trực tiếp từ tài khoản |
| 6. debit card | f. sao kê ngân hàng |
| 7. branch | g. tỷ giá |
| 8. loan | h. chi nhánh |
| 9. exchange rate | i. lãi suất |
| 10. receipt | j. biên lai |
Task 2: Fill in the blanks
Sử dụng các từ trong word bank để hoàn thành câu.
Word bank: balance – deposit – transfer – PIN – fee – statement – borrow – repay – currency – account
- I would like to open a savings __________.
- Please enter your __________ before pressing the green button.
- I need to __________ some money into my account.
- Can I __________ money to an account in another country?
- Check your __________ before making the payment.
- The bank charges a small monthly service __________.
- I found an unfamiliar transaction on my bank __________.
- Some people __________ money from a bank to buy a car.
- You must __________ the loan over a period of three years.
- We need to exchange some foreign __________ before the trip.
Task 3: Choose the correct answer
- I would like to ________ a bank account.
A. make
B. open
C. build
D. start up - She withdrew money ________ her savings account.
A. at
B. into
C. from
D. on - My salary is paid ________ my current account.
A. into
B. from
C. of
D. by - Can I pay ________ debit card?
A. in
B. by
C. from
D. with cash - The bank ________ me $5 for the international transfer.
A. borrowed
B. charged
C. deposited
D. earned - I need to make a cash ________.
A. withdraw
B. withdrawing
C. withdrawal
D. withdrew - The bank agreed to ________ us the money.
A. borrow
B. lend
C. owe
D. save - What is the current exchange ________ for the US dollar?
A. price
B. interest
C. rate
D. fee - Money in a savings account can ________ interest.
A. earn
B. borrow
C. pay
D. charge - Please check the recipient’s account number before making the ________.
A. debt
B. receipt
C. transfer
D. branch
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Last Monday, Nam received a message saying that a payment had been made from his bank account. He did not recognise the transaction, so he immediately opened his mobile banking app and checked his balance. He then looked at his bank statement and found two payments that he had not made.
Nam called his bank and spoke to a customer service employee. The employee blocked his debit card and asked him to visit the nearest branch with his identification. At the branch, a bank teller helped Nam complete a form and apply for a replacement card. The bank also started checking the unusual transactions. Nam was advised to change his online banking password and never share his PIN or bank details with anyone.
- Why did Nam check his bank account?
- What did Nam find on his bank statement?
- What did the customer service employee do?
- Why did Nam visit a bank branch?
- What security advice did the bank give him?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu tiếng Anh. Cố gắng sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- How often do you use mobile banking, and what do you use it for?
- What would you say if you wanted to open a savings account?
- What should a customer do if an ATM keeps their card?
- Do you prefer paying in cash or by debit card? Why?
- What information should you check before making a bank transfer?
Đáp án bài tập từ vựng Banking level B1
Đáp án Task 1
1–c
2–d
3–f
4–i
5–b
6–e
7–h
8–a
9–g
10–j
Đáp án Task 2
- account
Cụm đúng là open a savings account. - PIN
PIN là mã số được nhập khi sử dụng thẻ tại ATM hoặc máy thanh toán. - deposit
Cấu trúc deposit money into an account. - transfer
Transfer money to an account hoặc transfer money internationally. - balance
Check your balance nghĩa là kiểm tra số dư. - fee
Service fee là phí dịch vụ. - statement
Bank statement là bản sao kê ghi lại các giao dịch. - borrow
Borrow money from a bank nghĩa là vay tiền từ ngân hàng. - repay
Repay a loan nghĩa là hoàn trả khoản vay. - currency
Foreign currency là ngoại tệ.
Đáp án Task 3
- B. open
Collocation đúng là open a bank account. - C. from
Withdraw money from an account. - A. into
Tiền được chuyển hoặc gửi vào tài khoản: pay money into an account. - B. by
Dùng pay by debit card nhưng pay in cash. - B. charged
Charge someone an amount nghĩa là tính phí ai một số tiền. - C. withdrawal
Sau make a cần danh từ withdrawal. - B. lend
Ngân hàng đưa tiền cho khách hàng vay nên dùng lend. Khách hàng borrow money from the bank. - C. rate
Cụm cố định là exchange rate. - A. earn
Tiền gửi có thể earn interest, nghĩa là sinh lãi. - C. transfer
Make a transfer hoặc make a bank transfer là thực hiện chuyển khoản.
Đáp án Task 4
- Nam checked his account because he received a message about a payment that he did not recognise.
- He found two payments that he had not made.
- The employee blocked Nam’s debit card and asked him to visit a branch.
- He visited the branch to complete a form and apply for a replacement card.
- The bank advised him to change his online banking password and never share his PIN or bank details.
Gợi ý Task 5
- I use mobile banking several times a week. I use it to check my balance, pay bills and make bank transfers. I always check the recipient’s details before sending money.
- I’d like to open a savings account. Could you tell me whether there is a minimum balance? I would also like to know the current interest rate.
- The customer should call the bank immediately. The bank may block the card and ask the customer to visit a branch. The customer should bring identification when speaking to a bank teller.
- I prefer paying by debit card because it is quick and convenient. The money leaves my account immediately, so it is easier to control my spending. However, I still carry some cash for small purchases.
- I should check the recipient’s name, account number and bank details. I should also check the transfer amount and service fee. I only confirm the transaction when all the information is correct.
Ứng dụng từ vựng Banking level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Mở tài khoản, rút tiền, chuyển khoản, hỏi phí và xử lý vấn đề với thẻ | I’d like to open a savings account. |
| IELTS Speaking/Writing | Trình bày thói quen chi tiêu, tiết kiệm, thanh toán điện tử hoặc quản lý tiền cá nhân ở mức cơ bản | I use mobile banking because it helps me manage my money more easily. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông báo ngân hàng, sao kê, phí dịch vụ, giao dịch và hội thoại giữa khách hàng với nhân viên | Your payment has been successfully transferred to the recipient. |
| VSTEP Speaking/Writing | Nói về quản lý tài chính cá nhân, lợi ích của ngân hàng trực tuyến hoặc cách tiết kiệm tiền | A savings account allows people to keep their money safely and earn interest. |
Khi giao tiếp tại ngân hàng, nên bắt đầu bằng một câu nêu rõ mục đích:
- I’d like to open a bank account.
- I need to make a withdrawal.
- I’d like to transfer money to another account.
- I have a problem with my debit card.
- Could you explain this fee?
Sau đó, cung cấp thông tin cần thiết và xác nhận lại các chi tiết quan trọng như số tài khoản, người nhận, số tiền, phí và thời gian xử lý.
Tham khảo thêm: Luyện phản xạ nói tiếng Anh bằng Shadow Q&A
Tải tài liệu bài tập từ vựng Banking level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG BANKING LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Banking level B1
1. Chủ đề Banking ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Người học nên ưu tiên từ về tài khoản, thẻ, tiền mặt, chuyển khoản, phí, tiết kiệm và khoản vay cá nhân.
2. Có cần học collocations chủ đề Banking không?
Có. Những cụm như open a bank account, check your balance, make a transfer và withdraw money from an ATM giúp diễn đạt tự nhiên hơn học từ đơn lẻ.
3. Current account và checking account có giống nhau không?
Hai từ đều chỉ loại tài khoản dùng cho giao dịch hằng ngày. Current account phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn checking account thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
4. Chủ đề Banking B1 có dùng được trong bài thi không?
Có. Từ vựng có thể xuất hiện trong bài nghe, bài đọc, hội thoại hoặc câu hỏi nói về thanh toán, tiết kiệm, mua sắm, công nghệ và quản lý tiền cá nhân.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Banking lâu hơn?
Học theo tình huống và collocations, sau đó tự tạo đoạn hội thoại giữa khách hàng và nhân viên ngân hàng. Mỗi lần ôn nên luyện cả từ, cụm từ, giới từ và câu ví dụ.
6. Có cần học thành ngữ về tiền ở trình độ B1 không?
Không cần học quá nhiều thành ngữ. Ở B1, nên ưu tiên những cụm từ thực tế và dễ sử dụng như save money, earn interest, pay a fee và repay a loan.
Kết luận
Từ vựng Banking B1 tập trung vào những tình huống thiết thực như mở tài khoản, kiểm tra số dư, gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn và hỏi về khoản vay.
Để sử dụng từ chính xác, người học cần ghi nhớ cả collocation và giới từ đi kèm, chẳng hạn deposit money into an account, withdraw money from an ATM và borrow money from a bank.
Sau khi hoàn thành bài tập, hãy tự viết một đoạn hội thoại ngắn tại ngân hàng và làm lại các task sau vài ngày. Việc lặp lại từ trong nhiều ngữ cảnh sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp.



Bài viết liên quan
Từ vựng Business Basics B1: 45 từ và cụm từ dùng được trong công việc
Từ vựng Books and Reading B1: 50 từ, collocations và bài tập thực hành
Từ vựng Around Town B1: 45 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ Vựng Air Travel B1: 50 Từ Và Cụm Giúp Tự Tin Đi Máy Bay
Từ vựng Shopping A2: 40 từ và cụm từ giúp mua sắm tự tin
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Restaurant A2: Gọi món và giao tiếp tự tin