Từ vựng Body parts level A1: Nhớ nhanh các bộ phận cơ thể và dùng được trong câu đơn

Body parts là chủ đề rất quan trọng ở level A1 vì người học cần biết cách gọi tên các bộ phận cơ thể trong giao tiếp hằng ngày. Chủ đề này thường xuất hiện khi giới thiệu bản thân, miêu tả ngoại hình, nói về sức khỏe đơn giản hoặc làm bài tập tiếng Anh cơ bản.
Bài học này giúp người học nắm được từ vựng Body parts level A1, cách dùng từ trong câu ngắn, cụm từ thông dụng, lỗi sai thường gặp, bài tập luyện tập và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Học 33 từ/cụm từ Body parts cơ bản, đúng level A1.
- Biết chia từ theo nhóm: đầu và mặt, tay, chân, thân người, giác quan.
- Dùng được các cụm đơn giản như my hand, two eyes, a small nose, long hair.
- Nhận diện lỗi sai về số ít/số nhiều, dùng my/your, foot/feet, tooth/teeth.
- Luyện bài tập match, fill in the blanks, choose the correct answer và vocabulary in context.
- Ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày, nền tảng TOEIC, IELTS, VSTEP sau này.
Chủ đề Body parts ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, Body parts không cần học quá sâu về y khoa hay các từ phức tạp bên trong cơ thể. Người học chỉ cần nắm các từ quen thuộc nhất để gọi tên phần đầu, mặt, tay, chân và thân người.
Trọng tâm của bài học là dùng từ trong câu đơn giản. Ví dụ: “I have two eyes”, “My hand is small”, “His hair is black.” Đây là những câu ngắn, dễ hiểu và phù hợp với người mới bắt đầu.
Chủ đề này cũng giúp người học mô tả người khác ở mức cơ bản. Khi biết các từ như hair, eye, nose, mouth, hand, leg, người học có thể nói về ngoại hình, cảm giác đau đơn giản hoặc chỉ vào tranh để miêu tả.
Ở các level cao hơn như A2 hoặc B1, chủ đề Body parts sẽ mở rộng sang triệu chứng, sức khỏe, thói quen chăm sóc cơ thể hoặc miêu tả chi tiết hơn. Nhưng ở A1, mục tiêu chính là gọi đúng tên, phát âm đúng và dùng được trong câu ngắn.
Tham khảo thêm: từ vựng tiếng Anh khi đi khám bệnh
Cách học từ vựng Body parts level A1 hiệu quả
Từ vựng Body parts rất dễ học bằng hình ảnh. Khi học từ head, hãy chỉ vào đầu. Khi học từ hand, hãy giơ bàn tay lên. Cách học này giúp người học liên kết trực tiếp từ tiếng Anh với hình ảnh thật, thay vì chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt.
Không học từng từ rời rạc. Hãy học theo nhóm nhỏ như face, eye, nose, mouth hoặc arm, hand, finger. Khi các từ có liên quan được đặt cạnh nhau, não bộ dễ ghi nhớ hơn và người học cũng dễ dùng hơn khi nói.
Mỗi từ cần đi kèm một câu ví dụ ngắn. Ví dụ: “This is my nose”, “I have two hands”, “My hair is long.” Với level A1, chỉ cần câu đơn giản, đúng ngữ pháp và dùng được ngay trong giao tiếp.
Người học cũng cần chú ý số ít và số nhiều. Eye thường đi với two eyes, hand thường đi với two hands, nhưng foot có dạng số nhiều là feet, tooth có dạng số nhiều là teeth. Đây là lỗi rất hay gặp ở người mới học.
Tham khảo thêm: phương pháp học từ vựng theo chủ đề
Bảng từ vựng Body parts level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| body | A1 | noun | cơ thể | bodily | my body | This is my body. |
| head | A1 | noun | đầu | — | my head | My head is big. |
| face | A1 | noun | khuôn mặt | — | a round face | She has a round face. |
| hair | A1 | noun | tóc | hairy | long hair | I have long hair. |
| eye | A1 | noun | mắt | — | two eyes | I have two eyes. |
| ear | A1 | noun | tai | — | two ears | He has two ears. |
| nose | A1 | noun | mũi | — | a small nose | She has a small nose. |
| mouth | A1 | noun | miệng | — | a big mouth | Open your mouth. |
| tooth | A1 | noun | răng | teeth | white teeth | I brush my teeth. |
| teeth | A1 | noun | răng, số nhiều | tooth | clean teeth | My teeth are clean. |
| tongue | A1 | noun | lưỡi | — | my tongue | Show me your tongue. |
| neck | A1 | noun | cổ | — | a long neck | A giraffe has a long neck. |
| shoulder | A1 | noun | vai | — | my shoulders | My shoulders are strong. |
| arm | A1 | noun | cánh tay | — | two arms | I have two arms. |
| elbow | A1 | noun | khuỷu tay | — | my elbow | This is my elbow. |
| hand | A1 | noun | bàn tay | — | two hands | Wash your hands. |
| finger | A1 | noun | ngón tay | — | five fingers | I have five fingers. |
| thumb | A1 | noun | ngón cái | — | my thumb | This is my thumb. |
| chest | A1 | noun | ngực | — | my chest | My chest hurts. |
| back | A1 | noun | lưng | — | my back | My back hurts. |
| stomach | A1 | noun | bụng/dạ dày | — | my stomach | My stomach hurts. |
| leg | A1 | noun | chân | — | two legs | I have two legs. |
| knee | A1 | noun | đầu gối | — | my knee | My knee hurts. |
| foot | A1 | noun | bàn chân | feet | one foot | This is my foot. |
| feet | A1 | noun | bàn chân, số nhiều | foot | two feet | I have two feet. |
| toe | A1 | noun | ngón chân | — | ten toes | I have ten toes. |
| skin | A1 | noun | da | — | soft skin | Her skin is soft. |
| bone | A1 | noun | xương | bony | strong bones | Milk is good for bones. |
| heart | A1 | noun | trái tim | — | my heart | My heart is strong. |
| hurt | A1 | verb | đau | — | my arm hurts | My arm hurts. |
| see | A1 | verb | nhìn, thấy | sight | see with my eyes | I see with my eyes. |
| hear | A1 | verb | nghe | hearing | hear with my ears | I hear with my ears. |
| touch | A1 | verb | chạm | — | touch your nose | Touch your nose. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Body parts

1. Head and face – Đầu và khuôn mặt
Từ/cụm từ: head, face, hair, eye, ear, nose, mouth, tooth, teeth, tongue.
Nghĩa tiếng Việt: đầu, mặt, tóc, mắt, tai, mũi, miệng, răng, lưỡi.
Ví dụ: I have two eyes and one nose.
2. Arms and hands – Tay và bàn tay
Từ/cụm từ: shoulder, arm, elbow, hand, finger, thumb.
Nghĩa tiếng Việt: vai, cánh tay, khuỷu tay, bàn tay, ngón tay, ngón cái.
Ví dụ: Wash your hands, please.
3. Legs and feet – Chân và bàn chân
Từ/cụm từ: leg, knee, foot, feet, toe.
Nghĩa tiếng Việt: chân, đầu gối, bàn chân, hai bàn chân, ngón chân.
Ví dụ: I have two feet.
4. Body trunk – Thân người
Từ/cụm từ: neck, chest, back, stomach, body.
Nghĩa tiếng Việt: cổ, ngực, lưng, bụng, cơ thể.
Ví dụ: My back hurts.
5. Simple body actions – Hành động đơn giản với cơ thể
Từ/cụm từ: see, hear, touch, wash, brush, open, close.
Nghĩa tiếng Việt: nhìn, nghe, chạm, rửa, đánh/chải, mở, đóng.
Ví dụ: I brush my teeth every morning.
Word family cần nhớ trong chủ đề Body parts
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| body | body | — | bodily | — | This is a body part. |
| hair | hair | — | hairy | — | He has short hair. |
| tooth | tooth/teeth | — | — | — | I brush my teeth. |
| foot | foot/feet | — | — | — | My feet are small. |
| eye | eye | — | — | — | I have two eyes. |
| hand | hand | hand | handy | — | Raise your hand. |
| touch | touch | touch | — | — | Touch your nose. |
| hear | hearing | hear | — | — | I hear with my ears. |
| see | sight | see | — | — | I see with my eyes. |
| hurt | hurt | hurt | hurt | — | My knee hurts. |
Ở level A1, word family chỉ cần học những dạng thật quen thuộc. Không cần ép học nhiều dạng danh từ, động từ, tính từ nếu từ đó không phổ biến trong giao tiếp cơ bản.
Tham khảo thêm: cách học từ vựng tiếng Anh theo ngữ cảnh
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Body parts
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| my body | cơ thể của tôi | giới thiệu chung | This is my body. |
| two eyes | hai mắt | nói số lượng | I have two eyes. |
| two ears | hai tai | nói số lượng | I have two ears. |
| one nose | một cái mũi | nói số lượng | I have one nose. |
| long hair | tóc dài | miêu tả ngoại hình | She has long hair. |
| short hair | tóc ngắn | miêu tả ngoại hình | He has short hair. |
| a small mouth | cái miệng nhỏ | miêu tả khuôn mặt | The baby has a small mouth. |
| clean teeth | răng sạch | nói vệ sinh cá nhân | My teeth are clean. |
| brush my teeth | đánh răng | thói quen hằng ngày | I brush my teeth. |
| wash my hands | rửa tay | vệ sinh cá nhân | I wash my hands. |
| my arm hurts | tay tôi bị đau | nói cảm giác đau | My arm hurts. |
| touch your nose | chạm vào mũi của bạn | chỉ dẫn trong lớp học | Touch your nose. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Body parts

1. Câu sai: I have two foot.
Câu đúng: I have two feet.
Giải thích: Foot là số ít. Feet là số nhiều. Khi nói hai bàn chân, dùng two feet.
2. Câu sai: I have two tooth.
Câu đúng: I have two teeth.
Giải thích: Tooth là số ít. Teeth là số nhiều.
3. Câu sai: She has long hairs.
Câu đúng: She has long hair.
Giải thích: Hair thường dùng như danh từ không đếm được khi nói chung về mái tóc.
4. Câu sai: My hand hurt.
Câu đúng: My hand hurts.
Giải thích: My hand là chủ ngữ số ít, động từ hurt cần thêm “s” ở hiện tại đơn.
5. Câu sai: I see by my eyes.
Câu đúng: I see with my eyes.
Giải thích: Khi nói dùng bộ phận cơ thể để làm gì, dùng with.
6. Câu sai: I hear with my eye.
Câu đúng: I hear with my ears.
Giải thích: Hear là nghe, dùng ears. Eye là mắt, dùng với see.
7. Câu sai: Open your teeth.
Câu đúng: Open your mouth.
Giải thích: Khi yêu cầu mở miệng, dùng mouth, không dùng teeth.
Tham khảo thêm: danh từ đếm được và không đếm được trong TOEIC
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Body parts
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| foot / feet | Foot là một bàn chân. Feet là nhiều bàn chân. | I have two feet. |
| tooth / teeth | Tooth là một cái răng. Teeth là nhiều răng. | I brush my teeth. |
| hand / arm | Hand là bàn tay. Arm là cả cánh tay. | I wash my hands. |
| toe / finger | Toe là ngón chân. Finger là ngón tay. | I have ten toes. |
| hair / head | Hair là tóc. Head là đầu. | My hair is black. |
| mouth / tooth | Mouth là miệng. Tooth là răng. | Open your mouth. |
| eye / ear | Eye dùng để nhìn. Ear dùng để nghe. | I see with my eyes. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Body parts level A1
A: Look at this picture. What is this?
B: This is a body.
A: Good. How many eyes does the boy have?
B: He has two eyes.
A: What color is his hair?
B: His hair is black.
A: Touch your nose, please.
B: This is my nose.
A: Now, show me your hands.
B: These are my hands.
A: Do you brush your teeth every morning?
B: Yes, I brush my teeth every morning.
A: Great. Does your leg hurt?
B: No, my leg is fine.
Giải thích nhanh từ/cụm từ in đậm:
- body: cơ thể.
- eyes: hai mắt, dạng số nhiều của eye.
- hair: tóc, thường không thêm “s” khi nói chung về mái tóc.
- nose: mũi.
- hands: hai bàn tay, dạng số nhiều của hand.
- teeth: răng, dạng số nhiều của tooth.
- leg: chân.
Bài tập từ vựng Body parts level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ với nghĩa đúng.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. head | A. bàn tay |
| 2. eye | B. bàn chân |
| 3. hand | C. đầu |
| 4. foot | D. mắt |
| 5. nose | E. răng |
| 6. teeth | F. mũi |
| 7. leg | G. tai |
| 8. ear | H. chân |
| 9. mouth | I. tóc |
| 10. hair | J. miệng |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: eyes, hands, teeth, nose, feet, hair, mouth, leg, ears, head
- I have two ________.
- I wash my ________.
- I brush my ________ every morning.
- This is my ________. I can smell with it.
- I have two ________.
- She has long black ________.
- Open your ________, please.
- My ________ hurts. I cannot run.
- I hear with my ________.
- My hat is on my ________.
Task 3: Choose the correct answer
- I have two ________.
A. foot
B. feet
C. tooth
D. hair - She has long ________.
A. hairs
B. hair
C. tooth
D. nose - I see with my ________.
A. ears
B. hands
C. eyes
D. feet - I hear with my ________.
A. eyes
B. ears
C. nose
D. mouth - Wash your ________ before lunch.
A. hands
B. eyes
C. hair
D. teeth - Brush your ________ every morning.
A. feet
B. teeth
C. fingers
D. ears - My arm ________.
A. hurt
B. hurts
C. hurting
D. to hurt - Touch your ________.
A. nose
B. teeths
C. foots
D. hairs - I have ten ________ on my hands.
A. toes
B. fingers
C. feet
D. ears - A giraffe has a long ________.
A. neck
B. hand
C. toe
D. tooth
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. This is my body. I have one head, two eyes, two ears, one nose and one mouth. I have two arms and two hands. I have ten fingers. I have two legs and two feet. Every morning, I wash my face and brush my teeth. Today, my knee hurts, so I do not run.
Câu hỏi:
- How many eyes does Nam have?
- How many hands does Nam have?
- What does Nam brush every morning?
- What body part hurts today?
- Does Nam run today?
Task 5: Application practice
Trả lời ngắn bằng tiếng Anh.
- How many eyes do you have?
- What color is your hair?
- Do you brush your teeth every morning?
- Touch your nose. What is this?
- Does your hand hurt today?
Tham khảo thêm: khóa giao tiếp tiếng Anh tại SEC
Đáp án bài tập từ vựng Body parts level A1
Task 1: Match words with meanings
- C
- D
- A
- B
- F
- E
- H
- G
- J
- I
Task 2: Fill in the blanks
- eyes
Giải thích: Người có hai mắt, dùng số nhiều eyes. - hands
Giải thích: Rửa tay là wash my hands. - teeth
Giải thích: Đánh răng là brush my teeth. Không dùng tooth trong cụm này. - nose
Giải thích: Smell là ngửi, dùng nose. - feet
Giải thích: Two đi với danh từ số nhiều. Foot đổi thành feet. - hair
Giải thích: Hair thường không thêm “s” khi nói chung về mái tóc. - mouth
Giải thích: Open your mouth là mở miệng. - leg
Giải thích: Cannot run liên quan đến chân, dùng leg. - ears
Giải thích: Hear là nghe, dùng ears. - head
Giải thích: Hat ở trên đầu, dùng head.
Task 3: Choose the correct answer
- B. feet
Giải thích: Two cần danh từ số nhiều. Foot đổi thành feet. - B. hair
Giải thích: Long hair là cụm tự nhiên. Không dùng long hairs khi nói chung về mái tóc. - C. eyes
Giải thích: See là nhìn, dùng eyes. - B. ears
Giải thích: Hear là nghe, dùng ears. - A. hands
Giải thích: Wash your hands là rửa tay. - B. teeth
Giải thích: Brush your teeth là đánh răng. - B. hurts
Giải thích: My arm là số ít, động từ hurt thêm “s”. - A. nose
Giải thích: Touch your nose là chạm vào mũi. Các đáp án teeths, foots, hairs sai dạng số nhiều. - B. fingers
Giải thích: Ngón tay là fingers. Toes là ngón chân. - A. neck
Giải thích: Hươu cao cổ có cổ dài, dùng long neck.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam has two eyes.
Giải thích: Trong đoạn có câu “I have one head, two eyes…” - Nam has two hands.
Giải thích: Trong đoạn có câu “I have two arms and two hands.” - Nam brushes his teeth every morning.
Giải thích: Brush my teeth là đánh răng. - His knee hurts today.
Giải thích: Trong đoạn có câu “Today, my knee hurts.” - No, he does not run today.
Giải thích: Vì đầu gối đau nên Nam không chạy.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- I have two eyes.
- My hair is black.
- Yes, I do.
- This is my nose.
- No, it does not.
Ứng dụng từ vựng Body parts level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Gọi tên bộ phận cơ thể, nói đau ở đâu, làm theo chỉ dẫn đơn giản. | My hand hurts. |
| IELTS Speaking/Writing | Làm nền cho chủ đề health, appearance, daily routine ở level cao hơn. | I brush my teeth every morning. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ cơ bản trong tranh, chỉ dẫn hoặc tình huống sức khỏe đơn giản. | The man is washing his hands. |
| VSTEP Speaking/Writing | Hỗ trợ nói câu đơn về bản thân, thói quen và sức khỏe cơ bản. | I have short hair and two brown eyes. |
Với level A1, Body parts chưa phải nhóm từ vựng trọng tâm để viết bài thi dài. Tuy nhiên, đây là nền tảng cần có để học tiếp các chủ đề health, appearance, daily routine và classroom instructions.
Tham khảo thêm: khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc
Tham khảo thêm: TOEIC 4 kỹ năng tại SEC
Tải tài liệu bài tập từ vựng Body parts level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG BODY PARTS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Body parts level A1
1. Chủ đề Body parts ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Ở level A1, người học nên học khoảng 25–35 từ/cụm từ cơ bản như head, face, eye, ear, nose, mouth, hand, leg, foot, teeth.
2. Có cần học collocation trong chủ đề Body parts không?
Có, nhưng chỉ cần học cụm đơn giản như long hair, two eyes, wash my hands, brush my teeth, my arm hurts.
3. Học Body parts A1 có dùng được cho IELTS, TOEIC, VSTEP không?
Có. Đây là nền tảng để học các chủ đề sức khỏe, ngoại hình, thói quen hằng ngày và mô tả tranh ở trình độ cao hơn.
4. Làm sao để nhớ từ Body parts lâu hơn?
Học bằng hình ảnh, chỉ trực tiếp vào bộ phận cơ thể, đặt câu ngắn và ôn lại qua bài tập match, fill in the blank, nói theo tranh.
5. Có nên học idioms về Body parts ở level A1 không?
Chưa cần. A1 nên ưu tiên từ cơ bản và câu đơn giản. Idioms như “keep an eye on” hoặc “break a leg” phù hợp hơn ở level cao hơn.
6. Từ nào trong chủ đề Body parts dễ sai nhất?
Foot/feet, tooth/teeth, hair/hairs, hand/arm, toe/finger là những nhóm từ người mới học thường nhầm.
Kết luận
Từ vựng Body parts level A1 giúp người học gọi tên các bộ phận cơ thể, hiểu chỉ dẫn đơn giản và tạo câu giao tiếp ngắn. Khi học, hãy bắt đầu từ nhóm từ quen thuộc, luyện cùng hình ảnh, đặt câu đơn giản và làm lại bài tập nhiều lần để nhớ lâu hơn.
Nếu đang mất gốc tiếng Anh, việc học chắc các chủ đề A1 như Body parts, Family, House, Food, Daily routines sẽ giúp nền tảng từ vựng rõ ràng hơn và dễ bước sang các mục tiêu TOEIC, IELTS, VSTEP sau này.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ vựng Science Basics B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Road Safety B1: Học đúng cụm từ và giao tiếp an toàn trên đường
Từ vựng Restaurant B1: Gọi món, nhận xét và xử lý tình huống tự tin
Từ vựng Remote Work Basics B1: Giao tiếp tự tin khi làm việc từ xa
Từ vựng Relationships B1: 45 từ và cụm từ dùng tự nhiên
Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng