Chữa đề TOEIC Part 1: Mẹo bắt từ khóa bẫy vật và phong cảnh

Trong TOEIC Listening Part 1, tranh tả vật và phong cảnh thường khiến nhiều bạn mất điểm vì nghe thấy “đúng từ” nhưng chọn sai đáp án. Lý do là đề không chỉ kiểm tra từ vựng, mà còn kiểm tra khả năng nhìn tranh, nhận diện trạng thái, vị trí và những bẫy rất nhỏ trong câu mô tả.
Bài viết này sẽ cùng các bạn chữa 10 mẫu tranh vật và phong cảnh thường gặp trong TOEIC Part 1, đồng thời rút ra cách bắt từ khóa bẫy để làm bài chắc hơn.
Key takeaways
- Tranh không có người thường rất dễ xuất hiện bẫy “being”.
- Danh từ đúng chưa chắc đáp án đúng, vì đề có thể bẫy sai vị trí hoặc sai trạng thái.
- Với tranh tả vật, hãy ưu tiên nghe động từ, giới từ và cấu trúc bị động.
- Các câu dùng “is/are V3”, “has/have been V3” thường dùng để tả trạng thái của vật.
- Muốn làm tốt TOEIC Part 1, cần học từ vựng theo bối cảnh thay vì học từng từ rời rạc.
3 cái bẫy kinh điển trong tranh tả vật và phong cảnh

Trước khi đi vào chữa đề, các bạn cần nhận diện được những bẫy mà đề TOEIC Part 1 rất hay cài trong tranh không có người hoặc tranh tập trung vào đồ vật, phong cảnh.
1. Bẫy “being”
Đây là bẫy quan trọng nhất trong tranh tả vật.
Cấu trúc “Subject + is/are + being + V3/ed” thường diễn tả một hành động đang được ai đó thực hiện lên vật thể.
Ví dụ:
- The chairs are being arranged.
- The boxes are being stacked.
- The road is being paved.
Nếu trong tranh không có người hoặc không có hành động đang diễn ra, các câu có “being” thường sai. Tuy nhiên, các bạn vẫn nên quan sát kỹ, vì một vài trường hợp tự động như “The water is being sprayed from a fountain” có thể đúng nếu hình ảnh thật sự thể hiện hành động đó.
Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy part?
2. Bẫy vị trí sai
Đề có thể dùng đúng danh từ trong tranh nhưng mô tả sai vị trí.
Ví dụ trong tranh có “cushions”, nhưng nếu câu nói “Some cushions are stacked on the floor” trong khi gối đang nằm trên sofa, đáp án vẫn sai.
Với dạng này, các bạn cần nghe kỹ giới từ:
- on
- under
- next to
- between
- along
- in front of
- in the background
Chỉ cần sai một giới từ, cả câu mô tả sẽ sai.
3. Bẫy từ gần âm, gần nghĩa hoặc sai trạng thái
Một số đáp án dùng từ nghe khá quen, nhưng lại không khớp với hình ảnh.
Ví dụ:
- “sailing” là đang di chuyển trên biển, không phù hợp nếu thuyền đang neo đậu.
- “being planted” là đang được trồng, không phù hợp nếu cây đã lớn và đứng thành hàng.
- “being loaded” là đang được chất lên, không phù hợp nếu hàng hóa đã được xếp sẵn.
Khi nghe Part 1, đừng chỉ bắt danh từ. Hãy nghe trọn cụm “động từ + trạng thái + vị trí”.
Tham khảo thêm: TOEIC Writing Part 1 & 2 – Viết câu mô tả tranh hiệu quả
Cách xử lý 10 tranh TOEIC Part 1 thường gặp
Dưới đây là 10 tranh tả vật và phong cảnh thường gặp trong TOEIC Part 1. Với mỗi tranh, các bạn hãy tập thói quen đọc tranh trước, dự đoán từ vựng, sau đó mới nghe và loại trừ.
Tranh 1: Sắp xếp đồ vật trên bàn (Table setting)
Bức tranh có sách được xếp trên bàn và một chiếc đèn đang bật.
Transcript:
(A) Some books are being placed on the table.
(B) A lamp has been turned on.
(C) All of the books are open.
(D) The table is being moved to the corner.
Giải chi tiết:
- Loại (A): Có “being”. Trong tranh không có ai đang đặt sách lên bàn.
- Chọn (B): “A lamp has been turned on” mô tả đúng trạng thái chiếc đèn đã được bật.
- Loại (C): Không phải tất cả sách đều đang mở. Sách đang đóng và xếp chồng.
- Loại (D): Có “being moved”, nhưng không có ai đang di chuyển bàn.
Mẹo cần nhớ: Với tranh tả vật, các câu dùng hiện tại hoàn thành bị động như “has been turned on”, “have been attached”, “have been placed” thường dùng để mô tả trạng thái sau khi hành động đã hoàn tất.
Tranh 2: Đồ đạc trong phòng khách (Furniture)
Bức tranh có sofa, bàn, thảm, tranh treo tường và một số đồ nội thất trong phòng khách.
Transcript:
(A) Some paintings are hanging on the wall.
(B) A rug is being vacuumed.
(C) The furniture is being rearranged.
(D) Some cushions are stacked on the floor.
Giải chi tiết:
- Chọn (A): “Some paintings are hanging on the wall” mô tả đúng các bức tranh đang treo trên tường.
- Loại (B): Có “being vacuumed”, nhưng không có ai đang hút bụi tấm thảm.
- Loại (C): Có “being rearranged”, nhưng không có ai đang sắp xếp lại đồ nội thất.
- Loại (D): “Cushions” có trong tranh, nhưng nằm trên sofa chứ không phải xếp chồng trên sàn.
Ở câu này, đề bẫy cả “being” và vị trí sai. Vì vậy, khi nghe thấy một danh từ đúng trong tranh, các bạn vẫn phải kiểm tra xem vị trí có đúng không.
Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác
Tranh 3: Cảnh bến cảng (Harbor/Pier)
Bức tranh có một số con thuyền đang neo tại bến, phía sau có cầu bắc qua mặt nước.
Transcript:
(A) Some boats are sailing in the ocean.
(B) A bridge is under construction.
(C) Some vessels are docked at the pier.
(D) The water is being pumped into the boats.
Giải chi tiết:
- Loại (A): “Sailing” là đang chạy hoặc đang đi trên biển. Trong tranh, thuyền đang đứng yên.
- Loại (B): “Under construction” là đang được xây dựng. Cây cầu trong tranh đã hoàn thiện.
- Chọn (C): “Some vessels are docked at the pier” nghĩa là một số con tàu đang neo đậu tại bến. “Vessel” là từ đồng nghĩa nâng cao của “boat/ship”.
- Loại (D): Có “being pumped”, nhưng không có hành động bơm nước.
Mẹo cần nhớ: Trong TOEIC Part 1, đáp án đúng không nhất thiết dùng từ cơ bản nhất. “Boat” có thể được thay bằng “vessel”, “goods” có thể được thay bằng “merchandise”. Các bạn nên học từ vựng theo nhóm đồng nghĩa trong từng bối cảnh.
Tranh 4: Cửa hàng thực phẩm (Grocery store)
Bức tranh có các loại trái cây được bày trên kệ và nhãn giá treo phía trên.
Transcript:
(A) Produce is being loaded into trucks.
(B) Price tags have been attached to the shelves.
(C) A customer is weighing some fruit.
(D) The fruit is being harvested in a field.
Giải chi tiết:
- Loại (A): Có “being loaded”, nhưng không có ai đang bốc hàng lên xe tải.
- Chọn (B): “Price tags have been attached to the shelves” mô tả đúng nhãn giá đã được gắn vào kệ.
- Loại (C): Không có “customer” trong tranh.
- Loại (D): Có “being harvested”, nhưng đây là cửa hàng, không phải cánh đồng thu hoạch.
Từ vựng cần nhớ: “Produce” khi là danh từ trong TOEIC thường có nghĩa là nông sản, rau củ quả; không phải động từ “sản xuất”.
Tranh 5: Công trường vắng người (Construction site)
Bức tranh có công trường xây dựng, giàn giáo, gạch và các ống được xếp trên mặt đất.
Transcript:
(A) Some pipes are stacked on the ground.
(B) Scaffolding is being erected.
(C) A brick wall is being demolished.
(D) Workers are climbing the ladders.
Giải chi tiết:
- Chọn (A): “Some pipes are stacked on the ground” mô tả đúng các ống được xếp chồng trên mặt đất.
- Loại (B): Có “being erected”. Giàn giáo đã đứng sẵn, không có ai đang dựng lên.
- Loại (C): Có “being demolished”, nhưng không có ai đang phá dỡ tường.
- Loại (D): Tranh không có công nhân đang leo thang.
Với tranh công trường, các bạn rất dễ nghe thấy các từ như scaffolding, brick, pipe, ladder, worker. Tuy nhiên, hãy kiểm tra xem đề đang tả trạng thái có sẵn hay hành động đang diễn ra.
Tranh 6: Cửa tiệm hoặc vỉa hè (Storefront)
Bức tranh có mặt tiền cửa hàng và nhiều chậu cây đặt bên ngoài.
Transcript:
(A) The plants are being watered.
(B) A shop entrance is blocked by boxes.
(C) Potted plants have been placed outside a building.
(D) Some people are entering the store.
Giải chi tiết:
- Loại (A): Có “being watered”, nhưng không có ai đang tưới cây.
- Loại (B): “Blocked by boxes” sai danh từ, vì trong tranh là chậu cây chứ không phải thùng giấy.
- Chọn (C): “Potted plants have been placed outside a building” mô tả đúng các chậu cây được đặt bên ngoài tòa nhà.
- Loại (D): Không có người đang đi vào cửa hàng.
Từ vựng cần nhớ: “Potted plants” là cây trồng trong chậu. Đây là cụm rất hay gặp trong tranh tả cửa hàng, văn phòng hoặc lối vào tòa nhà.
Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – Nắm ý chính và từ khóa
Tranh 7: Văn phòng làm việc (Office space)
Bức tranh có bàn làm việc, màn hình máy tính và ghế được xếp gọn dưới bàn.
Transcript:
(A) The monitors are being repaired.
(B) Chairs have been tucked under the desks.
(C) Some documents are being photocopied.
(D) The office is crowded with employees.
Giải chi tiết:
- Loại (A): Có “being repaired”, nhưng không có ai đang sửa màn hình.
- Chọn (B): “Chairs have been tucked under the desks” mô tả đúng trạng thái ghế đã được đẩy gọn dưới bàn.
- Loại (C): Có “being photocopied”, nhưng không có ai đang photocopy tài liệu.
- Loại (D): “Crowded with employees” sai vì văn phòng đang vắng người.
Từ vựng cần nhớ: “Tuck under” có nghĩa là đẩy hoặc nhét gọn vào bên dưới. Trong tranh văn phòng, cụm này thường dùng để tả ghế được xếp gọn dưới bàn.
Tranh 8: Con đường và giao thông (Roadway)
Bức tranh có một con đường rộng, hai bên có hàng cây và các vạch kẻ đường.
Transcript:
(A) Vehicles are parked along the curb.
(B) Lines have been painted on the road.
(C) The street is being paved with asphalt.
(D) Trees are being planted in a row.
Giải chi tiết:
- Loại (A): Không có phương tiện nào đang đỗ dọc lề đường.
- Chọn (B): “Lines have been painted on the road” mô tả đúng các vạch kẻ đường đã được sơn.
- Loại (C): Có “being paved”, nhưng không có máy móc hay công nhân đang trải nhựa.
- Loại (D): Có “being planted”, nhưng cây đã lớn và đứng thành hàng, không ai đang trồng cây.
Câu này cho thấy một điểm rất quan trọng: tranh có cây không đồng nghĩa với “trees are being planted” là đúng. Phải xem hành động “trồng cây” có đang diễn ra hay không.
Tranh 9: Nhà bếp (Kitchen)
Bức tranh có bồn rửa, mặt bếp sạch sẽ và các dụng cụ nấu ăn treo trên giá.
Transcript:
(A) Dishes are being washed in the sink.
(B) Cooking utensils are hanging from a rack.
(C) The counter is covered with food.
(D) A chef is preparing a meal.
Giải chi tiết:
- Loại (A): Có “being washed”, nhưng bồn rửa trống và không có ai đang rửa bát.
- Chọn (B): “Cooking utensils are hanging from a rack” mô tả đúng các dụng cụ nấu ăn đang treo trên giá.
- Loại (C): “Covered with food” sai vì mặt bếp sạch, không đầy thức ăn.
- Loại (D): Không có đầu bếp trong tranh.
Từ vựng cần nhớ: “Utensils” là đồ dùng, dụng cụ; trong ngữ cảnh nhà bếp thường chỉ muôi, thìa, dao, kéo, kẹp, phới hoặc các dụng cụ nấu ăn khác.
Tham khảo thêm: Tự học TOEIC tại nhà – Kinh nghiệm từ 700+ lên 900+
Tranh 10: Nhà kho hoặc gara (Warehouse/Garage)
Bức tranh có kệ hàng, nhiều thùng hàng và xe nâng đứng trong kho.
Transcript:
(A) Boxes are being stacked on pallets.
(B) Merchandise is stored on shelves.
(C) A forklift is moving some goods.
(D) The warehouse is being cleaned.
Giải chi tiết:
- Loại (A): Có “being stacked”, nhưng thùng đã được xếp xong, không có ai đang xếp.
- Chọn (B): “Merchandise is stored on shelves” mô tả đúng hàng hóa đang được lưu trữ trên kệ.
- Loại (C): Xe nâng có trong tranh nhưng đang đứng yên, không “moving”.
- Loại (D): Có “being cleaned”, nhưng không có ai đang lau dọn nhà kho.
Từ vựng cần nhớ:
- Merchandise = goods: hàng hóa
- Forklift: xe nâng
- Pallet: kệ/giá kê hàng
- Shelf/shelves: kệ/kệ hàng
- Stack: xếp chồng
Với tranh nhà kho, đề thường bẫy bằng việc đưa đúng đồ vật nhưng sai hành động. Xe nâng xuất hiện không có nghĩa là nó đang di chuyển hàng.
Tổng kết mẹo bắt từ khóa bẫy trong TOEIC Part 1

Khi gặp tranh tả vật và phong cảnh trong TOEIC Part 1, các bạn hãy ghi nhớ 4 nguyên tắc sau:
1. Thấy “being” trong tranh không người thì phải cảnh giác ngay
Nếu không có người, máy móc hoặc hành động rõ ràng đang diễn ra, các câu có “is/are being + V3” thường là đáp án sai.
Ví dụ sai thường gặp:
- The plants are being watered.
- The boxes are being stacked.
- The street is being paved.
- The furniture is being rearranged.
2. Học từ vựng theo bối cảnh
Đừng học từ vựng TOEIC theo kiểu rời rạc. Hãy chia theo nhóm tranh:
Văn phòng:
- monitor
- keyboard
- cabinet
- folder
- stationery
- desk
- chair
Ngoài trời:
- path
- curb
- railing
- foliage
- lamp post
- road
- trees
Nhà kho:
- merchandise
- forklift
- crate
- pallet
- stack
- shelf
- boxes
Nhà bếp:
- sink
- counter
- utensils
- rack
- dishes
- faucet
Công trường:
- pipes
- scaffolding
- bricks
- ladder
- construction site
- ground
3. Luôn nghe kỹ giới từ chỉ vị trí
Nhiều đáp án sai không sai ở danh từ, mà sai ở giới từ.
Một số giới từ và cụm vị trí cần nhớ:
- in the background: ở phía sau
- along the road: dọc theo con đường
- across from: đối diện
- on top of: ở trên đỉnh/bên trên
- under: bên dưới
- next to: bên cạnh
- outside a building: bên ngoài một tòa nhà
4. Ưu tiên các cấu trúc tả trạng thái
Trong tranh tả vật, các cấu trúc sau rất hay là đáp án đúng nếu khớp với hình:
- V-ing tả trạng thái: hanging, leaning, sitting, standing
- Be + V3/ed: located, positioned, displayed, stored
- Has/Have been + V3/ed: have been placed, has been turned on, have been attached
Điểm mấu chốt là các bạn phải phân biệt được “đang làm” và “đã được làm xong, hiện đang ở trạng thái đó”.
Tham khảo thêm: Bí quyết tăng 200 điểm TOEIC trong 2 tháng
FAQ
TOEIC Part 1 có khó không?
TOEIC Part 1 không quá khó nếu các bạn biết cách quan sát tranh và nhận diện bẫy. Phần này thường dễ lấy điểm hơn Part 3 và Part 4, nhưng vẫn có nhiều câu bẫy về hành động, vị trí, trạng thái và từ vựng gần nghĩa.
Vì sao tranh không có người lại hay sai khi nghe “being”?
Vì “is/are being + V3” thường mô tả một hành động đang được thực hiện bởi ai đó. Nếu tranh không có người hoặc không có hành động đang diễn ra, câu mô tả đó thường không khớp với hình.
Nên học từ vựng TOEIC Part 1 như thế nào?
Các bạn nên học theo nhóm bối cảnh như văn phòng, nhà kho, cửa hàng, đường phố, nhà bếp, công trường. Khi học một từ, nên học luôn cụm đi kèm, ví dụ “chairs have been tucked under the desks” hoặc “merchandise is stored on shelves”.
Khi làm TOEIC Part 1 nên nghe danh từ hay động từ trước?
Các bạn nên nghe động từ và giới từ thật kỹ. Danh từ đúng chưa chắc đáp án đúng, vì đề có thể dùng đúng đồ vật nhưng sai hành động hoặc sai vị trí.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để ôn lại bài chữa đề một cách hệ thống hơn, các bạn có thể lưu file PDF gồm đầy đủ 10 tranh, transcript, đáp án và giải thích chi tiết.
TẢI FILE CHỮA ĐỀ TOEIC PART 1: MẸO BẮT TỪ KHÓA BẪY VẬT VÀ PHONG CẢNH: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy làm lại từng tranh ít nhất 2 lần: lần 1 để chọn đáp án, lần 2 để ghi lại từ vựng và bẫy sai mình đã gặp.
Kết luận
Tranh tả vật và phong cảnh trong TOEIC Part 1 không chỉ yêu cầu vốn từ vựng, mà còn cần khả năng quan sát và loại trừ nhanh. Khi luyện tập, các bạn hãy tập trung vào 3 điểm: có hành động đang diễn ra hay không, vị trí có đúng không và cấu trúc câu đang tả trạng thái hay hành động.
Luyện đúng cách, Part 1 sẽ trở thành phần giúp các bạn khởi động tốt và lấy điểm chắc trong bài TOEIC Listening.
Xem thêm
- TOEIC Listening có mấy part? Phân tích chi tiết từng dạng
- TOEIC Writing Part 1 & 2 – Viết câu mô tả tranh hiệu quả
- Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác
- Bí quyết tăng 200 điểm TOEIC trong 2 tháng
- TOEIC official website by ETS
Nếu các bạn đang luyện TOEIC nhưng vẫn hay sai ở những câu tưởng như “rất dễ”, hãy bắt đầu bằng việc chữa kỹ từng lỗi nhỏ trong Part 1. SEC luôn khuyến khích học viên học chậm ở bước phân tích lỗi, vì khi hiểu vì sao mình sai, các bạn sẽ nghe chắc hơn và tiến bộ bền hơn trong những phần sau của bài thi.



Bài viết liên quan
Từ vựng Feelings A1: 30 từ cảm xúc tiếng Anh cơ bản giúp người mất gốc nói câu đơn giản
Từ vựng Family A1: Học tiếng Anh về gia đình dễ nhớ, dễ dùng
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn