TOEIC Listening Part 1: Hướng Dẫn Giải Chi Tiết 10 Bức Tranh Tả Người Phổ Biến Nhất

TOEIC

TOEIC Listening Part 1: Hướng Dẫn Giải Chi Tiết 10 Bức Tranh Tả Người Phổ Biến Nhất

TOEIC
TOEIC Listening Part 1: Hướng Dẫn Giải Chi Tiết 10 Bức Tranh Tả Người Phổ Biến Nhất

TOEIC Listening Part 1 là phần mô tả tranh, thường được xem là phần dễ “gỡ điểm” nhất trong bài thi Nghe. Tuy nhiên, dễ không có nghĩa là được chủ quan. Chỉ cần nghe thiếu một chi tiết, nhầm hành động với trạng thái, hoặc chọn đáp án “đúng một nửa”, bạn vẫn có thể mất điểm rất đáng tiếc.

Trong bài viết này, SEC sẽ cùng bạn phân tích 10 dạng tranh tả người phổ biến trong TOEIC Part 1, kèm transcript, đáp án, giải thích chi tiết và nhóm từ vựng cần nhớ.

Nguồn tham khảo: TOEIC Test Preparation Materials 

Key takeaways

  • TOEIC Listening Part 1 yêu cầu chọn câu mô tả đúng nhất với bức tranh.
  • Với tranh có người, cần quan sát nhanh theo 3 câu hỏi: Ai? Đang làm gì? Ở đâu?
  • Bẫy phổ biến nhất là nhầm giữa trạng thái và hành động, ví dụ wearing và putting on.
  • Đáp án đúng phải khớp 100% với tranh, không chỉ đúng động từ hoặc đúng một phần bối cảnh.
  • Khi luyện Part 1, nên học từ vựng theo cụm như look at the monitor, pull luggage, pour water, use a shovel.

TOEIC Listening Part 1 là gì?

TOEIC Listening Part 1 là phần mô tả tranh. Ở mỗi câu, bạn sẽ nhìn một bức tranh, sau đó nghe 4 câu mô tả A, B, C, D. Nhiệm vụ của bạn là chọn câu mô tả đúng nhất với nội dung trong tranh.

Điểm khó của Part 1 nằm ở việc đáp án không được in ra trên đề. Bạn chỉ nghe một lần, nên phải vừa quan sát tranh, vừa nghe chính xác động từ, tân ngữ, giới từ và bối cảnh.

Với tranh tả người, đề thường kiểm tra các yếu tố như:

  • Nhân vật đang làm hành động gì
  • Nhân vật đang ở đâu
  • Nhân vật đang cầm, dùng hoặc nhìn vào đồ vật nào
  • Có bao nhiêu người đang thực hiện hành động
  • Đồ vật trong tranh đang ở trạng thái nào

Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy part? 

3 nguyên tắc quan trọng khi làm tranh tả người TOEIC Part 1

17 8
3 nguyên tắc quan trọng khi làm tranh tả người TOEIC Part 1

Trước khi đi vào 10 bức tranh cụ thể, bạn cần nắm chắc 3 nguyên tắc nền tảng dưới đây. Đây là phần giúp bạn tránh những lỗi rất phổ biến khi làm TOEIC Part 1.

1. Quan sát tổng thể trước khi nghe

Ngay khi audio đọc phần hướng dẫn, bạn không nên ngồi chờ. Hãy tranh thủ quét nhanh bức tranh và tự hỏi:

  • Who: Ai đang xuất hiện trong tranh? Một người, hai người hay một nhóm người?
  • What: Họ đang làm gì? Nhìn, cầm, viết, nói chuyện, kéo hành lý, dùng dụng cụ?
  • Where: Bối cảnh ở đâu? Văn phòng, cửa hàng, nhà hàng, công trường, sân bay hay công viên?

Cách quan sát này giúp bạn dự đoán trước nhóm từ vựng có thể xuất hiện trong audio.

2. Phân biệt rõ trạng thái và hành động

Đây là bẫy kinh điển trong TOEIC Part 1.

Nhóm chỉ trạng thái là những từ mô tả việc người đó đã mặc, đã đeo hoặc đang có thứ gì trên người, ví dụ: wearing, having on.

Nhóm chỉ hành động là những từ mô tả việc người đó đang thực hiện động tác mặc vào, đeo vào hoặc tháo ra, ví dụ: putting on, taking off, trying on.

Ví dụ, nếu tranh vẽ một người đàn ông đã đeo kính sẵn trên mặt, câu “He is putting on his glasses” là sai, vì anh ấy không có hành động đưa tay lên đeo kính. Câu đúng phải là “He is wearing glasses”.

3. Cẩn thận với bẫy “đúng một nửa”

Một đáp án trong Part 1 chỉ được tính là đúng khi đúng hoàn toàn với tranh. Có những lựa chọn nghe qua rất hợp lý vì đúng động từ, nhưng sai tân ngữ. Cũng có lựa chọn đúng bối cảnh, nhưng sai hành động.

Ví dụ, trong tranh có người ngồi ở nhà hàng, nhưng nếu audio nói “They are reading the menu” trong khi không ai cầm thực đơn, đáp án đó vẫn sai.

Tham khảo thêm: Phương pháp luyện Part 1 TOEIC – mô tả tranh hiệu quả 

Tranh 1: Người làm việc một mình trong văn phòng

18 9

Ảnh minh họa: Một người đàn ông ngồi tại bàn làm việc, trước mặt có màn hình máy tính. Anh ấy đang nhìn về phía màn hình và cầm một tờ giấy.

Transcript

(A) He is typing on a keyboard.

(B) He is looking at the monitor.

(C) He is putting on a jacket.

(D) He is arranging some folders.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) He is typing on a keyboard: SAI.

Trong tranh có bàn phím, nhưng tay người đàn ông không đặt lên bàn phím và không có hành động gõ chữ. Đây là bẫy dùng đúng đồ vật trong tranh nhưng sai hành động.

(B) He is looking at the monitor: ĐÚNG.

Động từ looking at phản ánh đúng hướng mắt của nhân vật. Tân ngữ monitor cũng khớp với đồ vật trong tranh.

(C) He is putting on a jacket: SAI.

Anh ấy đang mặc áo sẵn, không thực hiện hành động mặc áo vào. Đây là bẫy giữa wearing và putting on.

(D) He is arranging some folders: SAI.

Tay anh ấy chỉ cầm một tờ giấy, không có hành động sắp xếp hay dọn các tập hồ sơ.

Từ vựng cần nhớ

  • monitor / screen: màn hình
  • keyboard: bàn phím
  • arrange: sắp xếp
  • type: gõ chữ
  • look at: nhìn vào

Tranh 2: Nhóm người trong phòng họp

Ảnh minh họa: Một nhóm người đang ở trong phòng họp. Một người phụ nữ đứng gần bảng và chỉ vào biểu đồ, những người còn lại đang ngồi quan sát.

Transcript

(A) They are eating in a cafeteria.

(B) One of the women is presenting some data.

(C) They are sitting in a circle.

(D) All of the people are standing up.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) They are eating in a cafeteria: SAI.

Bối cảnh trong tranh là phòng họp, không phải căng tin. Trong tranh cũng không có thức ăn.

(B) One of the women is presenting some data: ĐÚNG.

Một người phụ nữ đang đứng và chỉ vào bảng có biểu đồ. Cụm presenting some data mô tả đúng hành động thuyết trình dữ liệu.

(C) They are sitting in a circle: SAI.

Một số người đang ngồi, nhưng họ không ngồi thành vòng tròn. Câu này sai ở chi tiết in a circle.

(D) All of the people are standing up: SAI.

Từ all rất dễ gây bẫy trong tranh nhiều người. Ở đây chỉ có một người đứng, những người còn lại đang ngồi.

Từ vựng cần nhớ

  • present: thuyết trình
  • data / chart: dữ liệu / biểu đồ
  • boardroom / meeting room: phòng họp
  • point at: chỉ tay vào

Khi sang TOEIC Part 2, bạn sẽ không còn tranh để hỗ trợ, nên kỹ năng nghe tín hiệu chính càng quan trọng hơn.

Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – hỏi đáp nhanh và chính xác 

Tranh 3: Phụ nữ đang xem hàng hóa tại cửa hàng

Ảnh minh họa: Một người phụ nữ đang đứng trong cửa hàng quần áo, cầm một chiếc áo trên móc và nhìn vào nhãn sản phẩm.

Transcript

(A) She is paying for a purchase.

(B) She is trying on a dress.

(C) She is examining an item of clothing.

(D) She is putting the shirt on a hanger.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) She is paying for a purchase: SAI.

Trong tranh không có quầy thu ngân, tiền mặt hay thẻ tín dụng. Vì vậy, không thể kết luận cô ấy đang thanh toán.

(B) She is trying on a dress: SAI.

Cô ấy chỉ đang cầm áo lên xem, chưa mặc thử. Ngoài ra, vật trong tay là shirt, không phải dress.

(C) She is examining an item of clothing: ĐÚNG.

Examine nghĩa là xem xét, kiểm tra kỹ. Cụm an item of clothing là cách nói chung an toàn, phù hợp khi không cần gọi chính xác loại quần áo.

(D) She is putting the shirt on a hanger: SAI.

Cô ấy đang cầm áo ra để xem, không phải đang treo áo lên móc.

Từ vựng cần nhớ

  • examine: xem xét, kiểm tra
  • item: món đồ
  • clothing: quần áo
  • try on: mặc thử
  • hanger: móc treo quần áo
  • purchase: món hàng đã mua / việc mua hàng

Tranh 4: Người lao động tại công trường

Ảnh minh họa: Một người đàn ông đội mũ bảo hộ đang đẩy xe rùa chở gạch tại công trường.

Transcript

(A) He is operating heavy machinery.

(B) He is removing his safety helmet.

(C) He is pushing a wheelbarrow.

(D) He is stacking bricks to build a wall.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) He is operating heavy machinery: SAI.

Xe rùa đẩy tay không được xem là heavy machinery. Heavy machinery thường là máy móc hạng nặng như máy xúc, máy cẩu hoặc xe nâng.

(B) He is removing his safety helmet: SAI.

Anh ấy đang đội mũ bảo hộ, nhưng không có hành động tháo mũ. Đây tiếp tục là bẫy giữa trạng thái và hành động.

(C) He is pushing a wheelbarrow: ĐÚNG.

Động từ push khớp với tư thế của người đàn ông, còn wheelbarrow là danh từ chính xác chỉ chiếc xe rùa trong tranh.

(D) He is stacking bricks to build a wall: SAI.

Gạch đang nằm trên xe, không có hành động xếp gạch lên nhau để xây tường.

Từ vựng cần nhớ

  • wheelbarrow: xe rùa / xe đẩy tay
  • hard hat / safety helmet: mũ bảo hộ
  • operate machinery: vận hành máy móc
  • push: đẩy
  • stack: xếp chồng

Tranh 5: Hai người đang dùng bữa tại nhà hàng

Ảnh minh họa: Hai thực khách ngồi tại bàn trong nhà hàng. Một người phục vụ đang rót nước vào ly.

Transcript

(A) The diners are reading the menu.

(B) A waiter is pouring water into a glass.

(C) They are clearing the table.

(D) The food is being served on plates.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) The diners are reading the menu: SAI.

Không có thực đơn nào trên tay hai thực khách. Câu này sai vì đưa vào một hành động không xuất hiện trong tranh.

(B) A waiter is pouring water into a glass: ĐÚNG.

Người phục vụ đang rót nước vào ly. Pour water into a glass là cụm rất hay gặp trong bối cảnh nhà hàng.

(C) They are clearing the table: SAI.

Clear the table nghĩa là dọn bàn. Trong tranh, bàn đang có khách ngồi và không có ai đang dọn dẹp.

(D) The food is being served on plates: SAI.

Trên bàn chưa có món ăn nào được phục vụ. Cấu trúc bị động tiếp diễn is being served cũng không phù hợp nếu không có hành động phục vụ món ăn đang diễn ra.

Từ vựng cần nhớ

  • pour: rót
  • glass: cốc / ly thủy tinh
  • diner: thực khách
  • clear the table: dọn bàn
  • serve: phục vụ

Tranh 6: Người thuyết trình đang sử dụng bảng viết

Ảnh minh họa: Một người đàn ông đứng trước bảng trắng, tay cầm bút và đang viết nội dung lên bảng.

Transcript

(A) He is writing on a whiteboard.

(B) He is erasing some notes.

(C) He is addressing a large audience.

(D) He is taking a book from the shelf.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) He is writing on a whiteboard: ĐÚNG.

Hành động tay cầm bút viết lên bảng trắng được mô tả chính xác bằng cụm writing on a whiteboard.

(B) He is erasing some notes: SAI.

Anh ấy cầm bút, không cầm khăn lau bảng hay đồ xóa bảng. Vì vậy, erasing không đúng.

(C) He is addressing a large audience: SAI.

Address an audience nghĩa là phát biểu trước khán giả. Trong tranh không thấy khán giả, nên không thể chọn đáp án này.

(D) He is taking a book from the shelf: SAI.

Bối cảnh không có giá sách, và nhân vật cũng không thực hiện hành động lấy sách.

Từ vựng cần nhớ

  • write on: viết lên
  • whiteboard: bảng trắng
  • erase: xóa
  • note: ghi chú
  • address an audience: phát biểu trước khán giả

Tranh 7: Người đang kéo hành lý ở sân bay

Ảnh minh họa: Một người phụ nữ đang đi trong khu vực sân bay và kéo vali phía sau.

Transcript

(A) She is packing her suitcase.

(B) She is pulling her luggage behind her.

(C) She is waiting at a ticket counter.

(D) She is boarding an airplane.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) She is packing her suitcase: SAI.

Vali đã đóng kín và cô ấy đang di chuyển. Không có hành động sắp xếp đồ vào vali.

(B) She is pulling her luggage behind her: ĐÚNG.

Pulling her luggage mô tả đúng hành động kéo hành lý. Behind her cũng phù hợp vì vali ở phía sau cô ấy.

(C) She is waiting at a ticket counter: SAI.

Cô ấy đang đi bộ, không đứng đợi ở quầy vé.

(D) She is boarding an airplane: SAI.

Bối cảnh là khu vực trong sân bay, chưa phải cửa lên máy bay. Không có máy bay hoặc hành động boarding rõ ràng trong tranh.

Từ vựng cần nhớ

  • pull: kéo
  • pack: đóng gói
  • luggage / baggage / suitcase: hành lý / vali
  • board: lên tàu, xe, máy bay
  • ticket counter: quầy vé

Tranh 8: Nhóm người đang thi công ngoài đường

Ảnh minh họa: Hai người đàn ông mặc đồ bảo hộ tại khu vực thi công. Một người đang dùng xẻng, người còn lại đứng quan sát.

Transcript

(A) Both men are digging a hole.

(B) They are paving a road.

(C) One of the men is using a shovel.

(D) They are directing traffic.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) Both men are digging a hole: SAI.

Chỉ có một người đang cầm xẻng và đào. Từ both khiến câu này sai vì nó yêu cầu cả hai người cùng thực hiện hành động.

(B) They are paving a road: SAI.

Pave a road nghĩa là trải nhựa hoặc lát đường. Trong tranh là hành động đào đất, không phải trải mặt đường.

(C) One of the men is using a shovel: ĐÚNG.

Cấu trúc one of the men rất hay gặp trong tranh có nhiều người. Câu này mô tả chính xác rằng chỉ một trong hai người đang dùng xẻng.

(D) They are directing traffic: SAI.

Dù họ mặc đồ bảo hộ, nhưng không có hành động điều tiết giao thông, không có xe cộ hay dụng cụ ra hiệu.

Từ vựng cần nhớ

  • shovel: cái xẻng
  • dig: đào
  • pave a road: trải nhựa / lát đường
  • direct traffic: điều khiển giao thông
  • one of the men: một trong những người đàn ông

Tranh 9: Người sử dụng thiết bị trong phòng thí nghiệm

Ảnh minh họa: Một người phụ nữ mặc áo blouse đang ngồi trong phòng thí nghiệm và nhìn qua kính hiển vi.

Transcript

(A) She is cleaning a test tube.

(B) She is looking through a microscope.

(C) She is pouring liquid into a beaker.

(D) She is wearing protective gloves.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) She is cleaning a test tube: SAI.

Cô ấy không cầm ống nghiệm và cũng không có hành động lau rửa dụng cụ thí nghiệm.

(B) She is looking through a microscope: ĐÚNG.

Look through dùng với các vật như microscope, window, telescope để diễn tả hành động nhìn qua một vật. Trong tranh, cô ấy đang nhìn qua kính hiển vi.

(C) She is pouring liquid into a beaker: SAI.

Không có hành động rót chất lỏng. Beaker có thể xuất hiện trong bối cảnh phòng thí nghiệm, nhưng hành động pouring không diễn ra.

(D) She is wearing protective gloves: SAI.

Cô ấy mặc áo blouse, nhưng tay không đeo găng bảo hộ.

Từ vựng cần nhớ

  • look through: nhìn qua
  • microscope: kính hiển vi
  • test tube: ống nghiệm
  • beaker: cốc thủy tinh trong phòng thí nghiệm
  • lab coat: áo blouse phòng thí nghiệm
  • protective gloves: găng tay bảo hộ

Tranh 10: Người đi dạo trong công viên

Ảnh minh họa: Hai người đang đi bộ cạnh nhau trên lối đi trong công viên. Bên cạnh có cây xanh và một chiếc ghế dài trống.

Transcript

(A) They are resting on a bench.

(B) They are walking side by side.

(C) They are planting some trees.

(D) The path is being swept.

Giải thích đáp án chi tiết

(A) They are resting on a bench: SAI.

Trong tranh có băng ghế, nhưng băng ghế đang trống. Hai người không ngồi nghỉ mà đang đi bộ.

(B) They are walking side by side: ĐÚNG.

Walking mô tả đúng hành động, còn side by side mô tả đúng vị trí hai người đi cạnh nhau.

(C) They are planting some trees: SAI.

Bối cảnh có nhiều cây, nhưng không ai đang trồng cây.

(D) The path is being swept: SAI.

Đây là bẫy thể bị động. Muốn dùng is being swept, trong tranh cần có người đang cầm chổi quét đường. Ở đây không có hành động đó.

Từ vựng cần nhớ

  • side by side: cạnh nhau
  • bench: băng ghế dài
  • path: lối đi
  • sweep: quét
  • rest: nghỉ ngơi
  • plant trees: trồng cây

Cách luyện TOEIC Part 1 để tránh mất điểm oan

Qua 10 bức tranh trên, có thể thấy TOEIC Part 1 không quá khó nếu bạn luyện đúng cách. Vấn đề nằm ở việc nhiều bạn chỉ nghe từ khóa đơn lẻ, trong khi đề lại thường gài bẫy bằng những chi tiết rất nhỏ.

Để làm Part 1 chắc điểm hơn, bạn nên duy trì 3 thói quen dưới đây.

1. Học từ vựng theo cụm, không học từ đơn lẻ

Thay vì học riêng lẻ look và monitor, hãy học thành cụm look at the monitor.

Thay vì học riêng put và jacket, hãy học theo cụm put on a jacket, rồi so sánh với wear a jacket.

Một số cụm nên ghi nhớ:

  • look at the monitor
  • write on a whiteboard
  • pour water into a glass
  • pull luggage behind her
  • use a shovel
  • walk side by side
  • look through a microscope

2. Tập nghe các cặp từ dễ nhầm

TOEIC rất hay dùng các từ có âm gần giống nhau để đánh lạc hướng người nghe. Ví dụ:

  • walking / working
  • copy / coffee
  • glass / grass
  • board / bored
  • writing / riding

Khi luyện nghe, bạn nên ghi lại những cặp từ mình nghe nhầm nhiều lần. Đây là cách rất hiệu quả để giảm lỗi sai lặp lại.

3. Luyện loại trừ ngay khi nghe

Trong Part 1, thường có:

  • 1 đáp án sai rất rõ
  • 1 đáp án sai vì sai bối cảnh
  • 1 đáp án bẫy, đúng một phần nhưng sai chi tiết
  • 1 đáp án đúng hoàn toàn

Khi nghe, nếu thấy đáp án sai, hãy loại ngay trong đầu. Đừng giữ cả 4 lựa chọn đến cuối vì bạn sẽ dễ rối và mất nhịp cho câu tiếp theo.

Khi đã nắm chắc Part 1, bạn nên luyện tiếp Part 3 và Part 4 để tăng khả năng nghe ý chính, bắt thông tin và xử lý câu hỏi dài hơn.

Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – nắm ý chính và từ khóa 

Nếu bạn đang tự học TOEIC tại nhà, hãy dành khoảng 10–15 phút mỗi ngày để luyện riêng Part 1. Mỗi bức tranh nên được phân tích theo 4 bước: nhìn tranh, đoán từ vựng, nghe đáp án, sau đó tự giải thích vì sao 3 đáp án còn lại sai.

Tham khảo thêm: Tự học TOEIC tại nhà – kinh nghiệm từ 700+ lên 900+ 

FAQ

TOEIC Listening Part 1 có bao nhiêu câu?

TOEIC Listening Part 1 có 6 câu. Mỗi câu là một bức tranh kèm 4 câu mô tả được phát qua audio. Bạn cần chọn câu mô tả đúng nhất với bức tranh.

Part 1 có cần nghe hiểu toàn bộ câu không?

Có. Bạn không nên chỉ bắt một từ khóa rồi chọn đáp án ngay. Nhiều đáp án trong Part 1 dùng từ vựng đúng với tranh nhưng sai hành động, sai tân ngữ hoặc sai số lượng người.

Wearing và putting on khác nhau thế nào?

Wearing diễn tả trạng thái đang mặc hoặc đang đeo sẵn. Putting on diễn tả hành động đang mặc vào hoặc đeo vào. Nếu nhân vật đã mặc áo sẵn mà không có động tác mặc áo, đáp án dùng putting on thường sai.

Khi không nghe rõ đáp án thì nên làm gì?

Bạn nên dùng phương pháp loại trừ. Nếu nghe được một đáp án chắc chắn sai, hãy loại ngay. Nếu không chắc đáp án đúng, chọn phương án hợp lý nhất rồi chuyển sang câu tiếp theo, tránh tiếc câu cũ khiến mất tập trung.

Tải file tham khảo đầy đủ

Bạn có thể dùng file PDF kèm theo để luyện lại toàn bộ 10 bức tranh tả người, bao gồm transcript, giải thích đáp án và từ vựng trọng tâm sau mỗi tranh.

TẢI FILE PDF HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT TOEIC LISTENING PART 1: 10 BỨC TRANH TẢ NGƯỜI PHỔ BIẾN NHẤT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Hãy luyện theo từng tranh, tự giải thích vì sao đáp án đúng và vì sao các đáp án còn lại sai. Đây là cách giúp bạn nhớ từ vựng lâu hơn và phản xạ tốt hơn khi vào đề thật.

Kết luận

TOEIC Listening Part 1 không chỉ kiểm tra khả năng nghe từ vựng, mà còn kiểm tra mức độ quan sát tranh và sự tỉnh táo trước các bẫy nhỏ. Khi luyện, bạn không nên học vẹt đáp án, mà hãy tập phân tích từng câu mô tả: chủ ngữ là ai, hành động là gì, đồ vật có đúng không, bối cảnh có khớp không.

Nếu bạn làm được điều đó đều đặn, Part 1 sẽ trở thành phần giúp bạn khởi động bài thi tự tin hơn và tạo đà tốt cho toàn bộ phần Listening.

Xem thêm

Nếu bạn đang ôn TOEIC nhưng chưa biết nên bắt đầu từ đâu, hãy làm một bài kiểm tra trình độ trước để xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu và phần cần ưu tiên. Tại SEC, học viên được định hướng lộ trình học theo mục tiêu điểm số, nền tảng hiện tại và thời gian ôn luyện thực tế, để việc học TOEIC không còn lan man hay phụ thuộc vào học mẹo.

Tham khảo thêm: Khóa TOEIC tại SEC 

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .