Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh: Cách Dùng, Ví Dụ & Bài Tập Tính Từ Sở Hữu
Giới Thiệu Chung Về Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh
Tính từ sở hữu là một trong những phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu và sử dụng chính xác tính từ sở hữu giúp bạn giao tiếp mạch lạc và dễ hiểu hơn, đặc biệt trong việc diễn tả sự sở hữu của người hay vật. Dù là trong văn viết hay giao tiếp hàng ngày, tính từ sở hữu luôn là một công cụ không thể thiếu để thể hiện mối quan hệ sở hữu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tính từ sở hữu là gì, cách sử dụng chúng, sự khác biệt giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, cũng như cách vận dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh để làm câu văn mạch lạc, rõ ràng. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ tìm thấy một số bài tập tính từ sở hữu để luyện tập và củng cố kiến thức.
Tính Từ Sở Hữu Là Gì?

Khái Niệm Tính Từ Sở Hữu
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật. Cấu trúc tính từ sở hữu thường bao gồm một tính từ đứng trước danh từ và thể hiện sự sở hữu của chủ thể đối với danh từ đó.
Một điều quan trọng khi sử dụng tính từ sở hữu là chúng luôn phải đi kèm với danh từ, để chỉ rõ đối tượng mà chủ thể sở hữu. Vì vậy, tính từ sở hữu sẽ không thể đứng độc lập một mình.
Ví Dụ Về Tính Từ Sở Hữu
Các tính từ sở hữu trong tiếng Anh thường gặp bao gồm:
-
My (của tôi)
-
Your (của bạn)
-
His (của anh ấy)
-
Her (của cô ấy)
-
Its (của nó – vật hoặc động vật không xác định giới tính)
-
Our (của chúng tôi/của chúng ta)
-
Their (của họ)
Ví dụ:
-
My book (quyển sách của tôi)
-
His pencil (bút của anh ấy)
-
Our house (nhà của chúng tôi)
Những tính từ sở hữu này chỉ ra rằng chủ thể (người sở hữu) sở hữu hoặc có quyền sở hữu đối với danh từ đi kèm.
Các Tính Từ Sở Hữu Trong Tiếng Anh

Tính từ sở hữu là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa một đối tượng và người sở hữu đối tượng đó. Tính từ sở hữu giúp người nói hoặc người viết thể hiện rõ ràng ai là chủ sở hữu của sự vật, sự việc, hoặc đối tượng được nhắc đến trong câu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào danh sách các tính từ sở hữu trong tiếng Anh, cách sử dụng chúng, cũng như ví dụ thực tế để bạn có thể dễ dàng áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.
-
My: của tôi
-
Your: của bạn
-
His: của anh ấy
-
Her: của cô ấy
-
Its: của nó (dùng cho vật hoặc động vật không xác định giới tính)
-
Our: của chúng tôi
-
Their: của họ
Tính từ sở hữu không thể đứng một mình mà luôn phải đi kèm với danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Mỗi tính từ sở hữu thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa một chủ thể và một đối tượng cụ thể.
My (Của Tôi)
My là tính từ sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu của người nói (ngôi thứ nhất). Nó đi kèm với danh từ để chỉ ra rằng đối tượng thuộc về người nói.
Ví Dụ:
-
This is my pen. (Đây là cây bút của tôi.)
-
My house is near the park. (Nhà của tôi gần công viên.)
-
My favorite color is blue. (Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh.)
Lưu ý: “My” luôn chỉ sự sở hữu của bản thân người nói và chỉ có thể đứng trước danh từ.
Your (Của Bạn)
Your là tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu của người nghe, hoặc của đối tượng trong ngôi thứ hai. Nó đi kèm với danh từ để làm rõ đối tượng mà người nghe sở hữu.
Ví Dụ:
-
Is this your book? (Cái sách này là của bạn à?)
-
Your car is parked outside. (Xe của bạn đỗ ngoài kia.)
-
I like your jacket. (Tôi thích chiếc áo khoác của bạn.)
Lưu ý: “Your” có thể dùng để chỉ sự sở hữu của một người (ngôi thứ hai số ít) hoặc của một nhóm người (ngôi thứ hai số nhiều). Tùy vào ngữ cảnh và cách xưng hô, nó có thể mang tính lịch sự hoặc thân mật.
His (Của Anh ấy)
His là tính từ sở hữu chỉ sự sở hữu của người đàn ông hoặc con trai trong ngôi thứ ba. Nó dùng để chỉ một đối tượng thuộc về một người đàn ông hoặc một cậu bé.
Ví Dụ:
-
His phone is on the table. (Điện thoại của anh ấy ở trên bàn.)
-
This is his idea. (Đây là ý tưởng của anh ấy.)
-
I met his brother yesterday. (Hôm qua tôi gặp anh trai của anh ấy.)
Lưu ý: “His” luôn đi kèm với danh từ để thể hiện sự sở hữu của người đàn ông hoặc cậu bé.
Her (Của Cô ấy)
Her là tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu của một người phụ nữ hoặc con gái trong ngôi thứ ba. Nó luôn đi kèm với danh từ để làm rõ đối tượng mà người phụ nữ sở hữu.
Ví Dụ:
-
Her dress is beautiful. (Chiếc váy của cô ấy đẹp.)
-
This is her book. (Đây là quyển sách của cô ấy.)
-
She loves her dog. (Cô ấy yêu con chó của cô ấy.)
Lưu ý: “Her” chỉ sự sở hữu của phụ nữ hoặc con gái, và nó cũng có thể dùng để chỉ sự sở hữu của động vật cái khi không xác định rõ giới tính.
Its (Của Nó)
Its là tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu của một vật hoặc động vật không xác định giới tính (hoặc khi nói về vật không có giới tính cụ thể). Lưu ý rằng its không phải là dạng sở hữu của it’s (viết tắt của “it is”).
Ví Dụ:
-
Its fur is soft. (Lông của nó mềm.)
-
The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)
-
The company improved its services. (Công ty đã cải thiện dịch vụ của mình.)
Lưu ý: “Its” dùng cho vật hoặc động vật không xác định giới tính, và không được nhầm lẫn với “it’s” (viết tắt của “it is” hoặc “it has”).
Our (Của Chúng Tôi)
Our là tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu của người nói cùng với những người khác trong ngôi thứ nhất số nhiều. Nó thể hiện mối quan hệ sở hữu của nhóm người mà người nói thuộc về.
Ví Dụ:
-
Our family is going on vacation. (Gia đình chúng tôi sẽ đi nghỉ mát.)
-
This is our house. (Đây là ngôi nhà của chúng tôi.)
-
We like our new car. (Chúng tôi thích chiếc xe mới của chúng tôi.)
Lưu ý: “Our” chỉ sự sở hữu của một nhóm người (bao gồm người nói và những người khác) trong ngôi thứ nhất số nhiều.
Their (Của Họ)
Their là tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu của người khác trong ngôi thứ ba số nhiều. Đây là tính từ sở hữu để nói về một nhóm người hoặc đối tượng trong ngôi thứ ba.
Ví Dụ:
-
Their house is beautiful. (Nhà của họ đẹp.)
-
This is their project. (Đây là dự án của họ.)
-
They left their bags at the station. (Họ đã để quên túi của họ ở ga tàu.)
Lưu ý: “Their” luôn đi kèm với danh từ, và dùng để chỉ sự sở hữu của nhóm người trong ngôi thứ ba số nhiều.
Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
Sự Khác Biệt Giữa Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
Mặc dù tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đều có chức năng chỉ sự sở hữu, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về cách sử dụng và cấu trúc. Việc hiểu và phân biệt đúng giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu rất quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên.
Tính Từ Sở Hữu:
-
Tính từ sở hữu là một từ đứng trước danh từ và bổ nghĩa cho danh từ đó, nhằm chỉ sự sở hữu của chủ thể đối với đối tượng được nhắc đến. Tính từ sở hữu không thể đứng một mình mà luôn phải đi kèm với danh từ.
Ví Dụ:
-
This is my pen. (Đây là cây bút của tôi.)
-
Trong câu này, “my” là tính từ sở hữu, nó bổ nghĩa cho “pen”.
-
-
Is this your car? (Cái xe này là của bạn à?)
-
“Your” bổ nghĩa cho “car” trong câu này.
-
Đại Từ Sở Hữu:
-
Đại từ sở hữu là từ dùng để thay thế danh từ, không cần phải đi kèm với danh từ nữa. Đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho danh từ mà tính từ sở hữu bổ nghĩa, giúp tránh việc lặp lại danh từ đã xuất hiện trước đó trong câu.
Ví Dụ:
-
This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)
-
“Mine” là đại từ sở hữu, thay thế cho “my book”.
-
-
Is this pencil yours? (Cái bút chì này là của bạn à?)
-
“Yours” là đại từ sở hữu, thay thế cho “your pencil”.
-
So Sánh Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
Dưới đây là bảng so sánh giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, cùng với ví dụ minh họa để bạn dễ dàng phân biệt và sử dụng chúng một cách chính xác.
| Tính Từ Sở Hữu | Đại Từ Sở Hữu | Ví Dụ Tính Từ Sở Hữu | Ví Dụ Đại Từ Sở Hữu |
|---|---|---|---|
| My | Mine | This is my pen. | This pen is mine. |
| Your | Yours | Is this your pencil? | Is this pencil yours? |
| His | His | This is his book. | This book is his. |
| Her | Hers | Her house is big. | This house is hers. |
| Its | Its | Its fur is soft. | The fur is its. |
| Our | Ours | This is our car. | This car is ours. |
| Their | Theirs | Their school is far. | This school is theirs. |
Sau Tính Từ Sở Hữu Là Gì?
Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu luôn phải đi kèm với danh từ để làm rõ đối tượng mà chủ thể sở hữu. Do đó, sau tính từ sở hữu, bạn luôn cần một danh từ để hoàn thành câu, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hiểu được ai là người sở hữu cái gì.
Lý Do Sau Tính Từ Sở Hữu Phải Là Danh Từ
Tính từ sở hữu là một từ chỉ sự sở hữu, nhưng nó không thể đứng một mình mà phải đi kèm với danh từ để chỉ rõ đối tượng mà chủ thể sở hữu. Tính từ sở hữu không thể hoạt động như đại từ sở hữu, vì đại từ sở hữu có thể thay thế cho cả danh từ và tính từ sở hữu trong câu.
Ví Dụ:
-
My book (quyển sách của tôi)
-
“My” là tính từ sở hữu, bổ nghĩa cho “book” để chỉ ra rằng quyển sách này thuộc về người nói.
-
-
Her house (nhà của cô ấy)
-
“Her” là tính từ sở hữu, bổ nghĩa cho “house” để chỉ ra rằng ngôi nhà này thuộc về cô ấy.
-
-
Their car (xe của họ)
-
“Their” là tính từ sở hữu, bổ nghĩa cho “car” để chỉ ra rằng chiếc xe này là của họ.
-
Cách Dùng Đúng Sau Tính Từ Sở Hữu
-
Tính từ sở hữu chỉ ra sự sở hữu và không thể đứng một mình. Nó phải được theo sau bởi danh từ để hoàn chỉnh nghĩa.
-
Ví dụ sai:
-
“This is my.”
-
Câu này thiếu danh từ và không có nghĩa đầy đủ.
-
-
Câu đúng:
-
“This is my book.” (Đây là quyển sách của tôi.)
-
“Is that your pencil?” (Cái bút chì đó là của bạn à?)
-
“I like his jacket.” (Tôi thích chiếc áo khoác của anh ấy.)
-
Lưu ý quan trọng: Sau tính từ sở hữu, không thể chỉ nói “This is my” mà thiếu danh từ đi kèm. Bạn luôn phải nói đầy đủ danh từ sau tính từ sở hữu để câu hoàn chỉnh và dễ hiểu.
Bài Tập Tính Từ Sở Hữu

Bài Tập 1: Chọn Tính Từ Sở Hữu Đúng
-
This is ______ pen.
-
A. my
-
B. mine
-
C. hers
-
-
______ car is parked outside.
-
A. Our
-
B. Ours
-
C. Their
-
-
I can’t find ______ keys.
-
A. my
-
B. mine
-
C. his
-
Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống Với Tính Từ Sở Hữu
-
______ father is a doctor.
-
______ house is big and beautiful.
-
______ idea was great.
-
This is ______ book, not ______.
Bài Tập 3: So Sánh Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
-
Viết câu với tính từ sở hữu và đại từ sở hữu cho các ví dụ sau:
-
I / my
-
She / hers
-
We / ours
-
Bài Tập Tính Từ Sở Hữu
Bài Tập 1: Chọn Tính Từ Sở Hữu Đúng
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống:
-
This is ______ pen.
A. my
B. mine
C. hers -
______ car is parked outside.
A. Our
B. Ours
C. Their -
I can’t find ______ keys.
A. my
B. mine
C. his -
Is this ______ book?
A. your
B. yours
C. her -
This is ______ bag.
A. their
B. theirs
C. my
Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống Với Tính Từ Sở Hữu
Điền vào chỗ trống với tính từ sở hữu:
-
______ father is a doctor.
-
______ house is big and beautiful.
-
______ idea was great.
-
This is ______ book, not ______.
-
______ dog is very friendly.
Bài Tập 3: So Sánh Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
Viết câu với tính từ sở hữu và đại từ sở hữu cho các ví dụ sau:
-
I / my
-
She / hers
-
We / ours
-
They / theirs
-
You / your
Bài Tập 4: Viết Câu Với Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
Viết câu với tính từ sở hữu và đại từ sở hữu cho các ví dụ sau:
-
I / my
-
He / his
-
We / our
-
They / their
-
She / hers
Bài Tập 5: Tạo Câu Với Tính Từ Sở Hữu
Điền vào chỗ trống để tạo thành câu hoàn chỉnh với tính từ sở hữu:
-
______ house is very beautiful. (My / Our / His)
-
______ mother is a doctor. (My / Your / Their)
-
I can’t find ______ pen. (her / its / my)
-
______ idea was fantastic. (Her / Their / My)
-
This is ______ car. (your / his / ours)
Đáp Án
Bài Tập 1: Chọn Tính Từ Sở Hữu Đúng
-
Đáp án: A. my
-
Đáp án: A. Our
-
Đáp án: A. my
-
Đáp án: B. yours
-
Đáp án: C. my
Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống Với Tính Từ Sở Hữu
-
Đáp án: My father is a doctor.
-
Đáp án: Her house is big and beautiful.
-
Đáp án: Our idea was great.
-
Đáp án: This is my book, not yours.
-
Đáp án: Their dog is very friendly.
Bài Tập 3: So Sánh Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
-
I / my
-
Tính từ sở hữu: This is my book.
-
Đại từ sở hữu: This book is mine.
-
-
She / hers
-
Tính từ sở hữu: Her house is big.
-
Đại từ sở hữu: This house is hers.
-
-
We / ours
-
Tính từ sở hữu: Our office is on the second floor.
-
Đại từ sở hữu: This office is ours.
-
-
They / theirs
-
Tính từ sở hữu: Their children are very polite.
-
Đại từ sở hữu: These children are theirs.
-
-
You / your
-
Tính từ sở hữu: Your bag is on the table.
-
Đại từ sở hữu: This bag is yours.
-
Bài Tập 4: Viết Câu Với Tính Từ Sở Hữu Và Đại Từ Sở Hữu
-
I / my
-
Tính từ sở hữu: This is my book.
-
Đại từ sở hữu: This book is mine.
-
-
He / his
-
Tính từ sở hữu: His shoes are expensive.
-
Đại từ sở hữu: These shoes are his.
-
-
We / our
-
Tính từ sở hữu: Our office is on the second floor.
-
Đại từ sở hữu: This office is ours.
-
-
They / their
-
Tính từ sở hữu: Their idea was great.
-
Đại từ sở hữu: The idea is theirs.
-
-
She / hers
-
Tính từ sở hữu: Her phone is on the table.
-
Đại từ sở hữu: This phone is hers.
-
Bài Tập 5: Tạo Câu Với Tính Từ Sở Hữu
-
Đáp án: My house is very beautiful.
-
Đáp án: My mother is a doctor.
-
Đáp án: I can’t find my pen.
-
Đáp án: My idea was fantastic.
-
Đáp án: This is my car.
Tổng Kết
Trong bài viết này, bạn đã tìm hiểu về tính từ sở hữu trong tiếng Anh, cách sử dụng chúng, sự khác biệt giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, và các bài tập giúp bạn luyện tập cấu trúc này. Tính từ sở hữu giúp bạn thể hiện sự sở hữu của mình một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Hãy thử làm các bài tập tính từ sở hữu và cải thiện kỹ năng ngữ pháp của bạn để sử dụng tính từ sở hữu một cách chính xác trong mọi tình huống giao tiếp!
Tham khảo thêm:
Cấu Trúc Nhờ Vả Trong Tiếng Anh – Cấu Trúc Nhờ Vả Tiếng Anh Lịch Sự và Chính Xác
Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft Sentences) trong Writing Task 2
Essay là gì? Hiểu về cấu trúc và các mẹo viết Essay hấp dẫn trong 2025



Bài viết liên quan
Chữa Đề TOEIC Speaking Part 3 Chủ Đề Eating: 2 Đề Mẫu Có Câu Trả Lời Chi Tiết
Chữa đề TOEIC Writing ngày 18/04/2026: Should people change careers during their lives?
Chữa đề TOEIC Writing ngày 18/04/2026: Should people change careers during their lives?
Chữa đề TOEIC Writing phần phản hồi email chủ đề đàm phán: 2 đề mẫu có bài giải chi tiết
Chữa đề TOEIC Writing phần phản hồi email chủ đề tuyển dụng: 2 đề mẫu có bài giải chi tiết
TOEIC Part 3 chủ đề Travel và Business Trip: Từ vựng, bẫy nghe và cách làm bài