Phrasal verb với look đầy đủ chi tiết, dễ học, dễ nhớ (2025)

phrasal verb với look

Phrasal verb với look đầy đủ chi tiết, dễ học, dễ nhớ

Giới thiệu: Tổng quan về phrasal verb với look trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, phrasal verb với look luôn nằm trong nhóm cụm động từ quan trọng nhất vì look xuất hiện với tần suất cao và mang nhiều nghĩa đa dạng. Khi kết hợp với các giới từ như after, into, up, down on, forward to, look qua các cấu trúc khác nhau, phrasal verbs look tạo ra những ý nghĩa mới, đôi khi không liên quan trực tiếp đến nghĩa “nhìn” ban đầu. Vì thế, học đúng – học đủ – học đúng hệ thống là chìa khóa để sử dụng tự nhiên và chính xác.

Trong bài viết dài và đầy đủ này, bạn sẽ tìm thấy mọi thông tin cần thiết về phrasal verb với look, danh sách phrasal verbs look thông dụng nhất, cách dùng chi tiết, lỗi sai người học Việt Nam thường mắc phải, bài tập phrasal verb look over và các cụm look khác. Với hơn 2500 từ, bài viết này là tài liệu chuyên sâu giúp bạn sử dụng phrasal verb với look thành thạo.

Phrasal verbs look là gì? Lý do nên học theo hệ thống

Phrasal verbs look là những cụm động từ được tạo ra khi từ look kết hợp với giới từ hoặc trạng từ như after, for, into, up to, down on, around, out for. Tuy nghĩa gốc của look là “nhìn”, nhưng nghĩa của phrasal verb với look thường mang tính ẩn dụ: chăm sóc, tra cứu, điều tra, tra xét, tôn trọng, mong đợi, xem xét kỹ.

Điều khiến người học dễ nhầm là vì nhiều phrasal verbs look mang nghĩa trừu tượng, không thể đoán trực tiếp từ look. Ví dụ:
– look after = chăm sóc, không phải “nhìn theo sau”
– look down on = coi thường, không phải “nhìn xuống”
– look up to = ngưỡng mộ, không phải “nhìn lên”

Học theo hệ thống giúp kết nối ý nghĩa, tránh nhầm lẫn và ghi nhớ lâu hơn.

Danh sách phrasal verb với look thông dụng nhất và cách dùng chi tiết

phrasal verb với look

Look after

Nghĩa: trông nom, chăm sóc, quản lý, chịu trách nhiệm cho ai hoặc thứ gì.
Độ phổ biến: Rất cao – dùng trong đời sống, công việc, giáo dục, y tế.

Cách dùng chi tiết

Look after được sử dụng khi bạn chăm sóc người, động vật, tài sản, nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể. Nghĩa không liên quan tới việc “nhìn sau lưng” mà là nghĩa ẩn dụ: quan tâm và đảm bảo mọi thứ ổn thỏa.

Cấu trúc

Look after + người/vật/nhiệm vụ

Collocation hay đi kèm

look after children
look after pets
look after the house
look after business

Lỗi sai thường gặp

– Người học thường nhầm look after với look for.
– Look after = chăm sóc; look for = tìm kiếm.

Ví dụ mở rộng

Can you look after my dog this weekend?
She looks after her younger brother every afternoon.
He is responsible for looking after the company’s finances.
You must look after yourself when living abroad.
The nurse looks after many elderly patients.


Look for

Nghĩa: tìm kiếm (chủ động), mong đợi điều gì sẽ xảy ra theo hướng tích cực.

Cách dùng chi tiết

Look for được dùng trong ngữ cảnh tìm vật mất, tìm người, tìm ý tưởng, tìm thông tin hoặc tìm giải pháp.

Cấu trúc

Look for + noun
Look for + ways/solutions/answers

Collocations

look for opportunities
look for help
look for clues

Lỗi sai thường gặp

Không dùng look for + to + V-ing (cái đó thuộc look forward to).

Ví dụ mở rộng

I’m looking for my keys; have you seen them?
They are looking for a larger apartment.
We are looking for ways to improve customer service.
He’s looking for a new job this year.
Scientists are looking for signs of life on other planets.


Look into

Nghĩa: điều tra, khảo sát, phân tích, xem xét kỹ lưỡng.

Cách dùng chi tiết

Dùng khi muốn nói đến việc xem xét chuyên sâu một vấn đề: tài chính, pháp lý, sự cố, khiếu nại.

Cấu trúc

Look into + vấn đề

Collocations

look into a matter
look into the problem
look into options

Lỗi sai thường gặp

Không dùng look into cho hành động nhìn vào một thứ (đó là look at).

Ví dụ mở rộng

The police are looking into the case.
We will look into your complaint and respond soon.
A team of experts will look into the cause of the accident.
They are looking into new investment opportunities.
The school promised to look into the bullying incident.

Look up

Nghĩa 1: tra cứu thông tin (từ điển, dữ liệu, tài liệu).
Nghĩa 2: cải thiện (tình hình trở nên tốt hơn).

Cách dùng chi tiết

– Dùng cho việc tìm thông tin trong bảng, sách, dữ liệu, website.
– Nghĩa thứ hai mang sắc thái tích cực, thường dùng trong văn nói.

Cấu trúc

Look up + word/information
Things look up = mọi chuyện cải thiện

Collocations

look up information
look up a phone number

Ví dụ mở rộng

You should look up this word in the dictionary.
Look up the train schedule before you go.
After months of difficulty, things are finally looking up.
Sales are starting to look up this quarter.
She looked up the address online.


Look up to

Nghĩa: ngưỡng mộ, kính trọng (vì tài năng, phẩm chất, kinh nghiệm…).

Cách dùng chi tiết

Dùng cho người có địa vị hoặc ảnh hưởng tích cực.

Cấu trúc

Look up to + someone

Collocations

look up to a leader
look up to a mentor

Lỗi sai thường gặp

Không dùng “look up to” cho vật vô tri.

Ví dụ mở rộng

He looks up to his father as a role model.
Many young athletes look up to her.
She was someone everyone looked up to.
I really look up to people who stay humble.
Children often look up to their teachers.


Look down on

Nghĩa: coi thường, đánh giá thấp.

Cách dùng chi tiết

Biểu thị thái độ tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo hoặc đánh giá sai.

Collocations

look down on the poor
look down on others

Lỗi sai thường gặp

– Không dùng look down at (chỉ là nhìn xuống vật lý).

Ví dụ mở rộng

Don’t look down on others because of their background.
He looks down on anyone who disagrees with him.
Some people look down on certain jobs unfairly.
She never looks down on anyone.
It’s wrong to look down on someone for making mistakes.


Look over

Nghĩa: xem lại, kiểm tra lướt nhưng cẩn thận (keyword phụ).

Cách dùng chi tiết

Look over dùng để rà soát tài liệu, bài kiểm tra, danh sách, hợp đồng trước khi gửi.

Collocations

look over the report
look over a contract
look over homework

Lỗi sai thường gặp

Không nhầm với look through (xem lướt nội dung) – look over thường kỹ hơn.

Ví dụ mở rộng

Please look over this document before signing.
She looked over the answers one more time.
The manager looked over the sales report quickly.
We need to look over the details again.
He looked over the list to ensure nothing was missing.


Look through

Nghĩa: xem lướt, đọc nhanh, nhìn xuyên qua.

Cách dùng chi tiết

Dùng khi bạn đọc tài liệu nhưng không quá kỹ, hoặc nhìn xuyên qua một vật trong suốt.

Collocations

look through a magazine
look through notes
look through glass

Ví dụ mở rộng

He looked through the report before the meeting.
I looked through the old photos yesterday.
She looked through her notes to find the answer.
They looked through the window to see what happened.
He quickly looked through the book but didn’t find the chapter.


Look out

Nghĩa: cẩn thận, chú ý nguy hiểm.

Cách dùng chi tiết

Thường dùng trong hội thoại như một lời cảnh báo.

Ví dụ mở rộng

Look out! A car is coming.
You should look out when walking alone at night.
They told him to look out for falling rocks.
Look out or you’ll slip.
Always look out for unexpected problems.


Look out for

Nghĩa: đề phòng hoặc quan tâm, chăm sóc ai đó.

Collocations

look out for pickpockets
look out for each other

Ví dụ mở rộng

Look out for pickpockets in crowded places.
I always look out for my friends.
She looks out for her younger colleagues.
We must look out for warning signs.
They look out for each other at work.


Look at

Nghĩa: nhìn vào, suy xét, phân tích tình huống.

Cách dùng chi tiết

Nghĩa vật lý và nghĩa trừu tượng.

Collocations

look at data
look at the possibility

Ví dụ mở rộng

Look at this picture; isn’t it beautiful?
We should look at the facts before deciding.
The team looked at several solutions.
She looked at him without saying a word.
Look at how far you’ve come.


Look around

Nghĩa: nhìn quanh, khảo sát, tham quan.

Cách dùng chi tiết

Dùng khi thăm quan khu vực, kiểm tra không gian, tìm ý tưởng.

Collocations

look around the shop
look around the city
look around the house

Ví dụ mở rộng

We looked around the old town all afternoon.
He looked around the room, searching for his phone.
Let’s look around before we make a decision.
She looked around the office to understand the layout.
Tourists enjoy looking around local markets.


Look back

Nghĩa: hồi tưởng, nhìn lại quá khứ, rút kinh nghiệm.

Cách dùng chi tiết

Mang sắc thái cảm xúc.

Collocations

look back on childhood
look back at mistakes

Ví dụ mở rộng

Don’t look back on past mistakes; learn from them.
She looked back on her childhood with joy.
He looked back at the journey he had taken.
When I look back, I realize how much I’ve changed.
They often look back on their early days together.


Look forward to

Nghĩa: mong đợi, trông chờ (rất tích cực).

Cấu trúc chuẩn

Look forward to + V-ing
Look forward to + noun

Collocations

look forward to meeting
look forward to the event

Lỗi sai phổ biến

Không dùng “look forward to + V-inf”.

Ví dụ mở rộng

I look forward to meeting you soon.
We look forward to your response.
She looks forward to the holiday every year.
They’re looking forward to starting the new project.
He looks forward to seeing his friends again.

Các phrasal verbs look nâng cao ít được dạy nhưng rất hữu ích

Look beyond

Nghĩa: nhìn vượt ra ngoài khuôn khổ
Ví dụ: You must look beyond the obvious.

Look to

Nghĩa: trông cậy, hướng đến giải pháp
Ví dụ: We look to technology for improvement.

Look round

Nghĩa: xem xét mọi khía cạnh
Ví dụ: They looked round for better ideas.

Cách ghi nhớ phrasal verb với look theo nhóm ý nghĩa

7 36

Nhóm hành động nhìn – nhận thức

Gồm: look at, look around, look through

Ý nghĩa của nhóm

Đây là nhóm mô tả các hành động liên quan trực tiếp đến thị giác, nhưng đồng thời mở rộng thành các hành động mang tính nhận thức, như quan sát, phân tích, xem xét môi trường xung quanh.

Cách ghi nhớ

Look at: tập trung vào một điểm → nhìn trực tiếp vào thứ gì đó.
Look around: quan sát không gian xung quanh → nhìn nhiều hướng.
Look through: xem lướt nội dung → nhìn vào bên trong nhưng không quá chi tiết.

Mẹo nhớ theo câu chuyện

Khi bước vào một căn phòng mới:

  1. Bạn look at vật đầu tiên thu hút ánh mắt.

  2. Sau đó look around để quan sát toàn bộ khu vực.

  3. Cuối cùng, bạn look through tài liệu có trên bàn.


Nhóm tình cảm – thái độ

Gồm: look up to, look down on, look to

Ý nghĩa của nhóm

Nhóm này phản ánh cách con người đánh giá, cảm nhận hoặc đặt kỳ vọng vào người khác. Chúng không còn mang nghĩa “nhìn” vật lý mà đã chuyển thành sắc thái tâm lý – xã hội.

Cách ghi nhớ

Look up to: “nhìn lên” theo nghĩa tích cực → ngưỡng mộ, kính trọng.
Look down on: “nhìn xuống” theo nghĩa tiêu cực → coi thường.
Look to: “hướng đến” để tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc kỳ vọng → trông cậy.

Mẹo ghi nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng một thang giá trị xã hội:
– Người bạn tôn trọng ở “cao hơn” → look up to
– Người bạn coi thường ở “thấp hơn” → look down on
– Người bạn trông đợi hoặc hướng về tương lai → look to


Nhóm hành động thực tế

Gồm: look after, look for, look into, look over

Ý nghĩa của nhóm

Đây là nhóm có tính ứng dụng cao nhất, biểu thị các hoạt động đời thường: chăm sóc, tìm kiếm, điều tra và rà soát.

Cách ghi nhớ

Look after: chịu trách nhiệm → chăm sóc.
Look for: chủ động tìm kiếm → tìm thứ mình cần.
Look into: phân tích sâu → điều tra.
Look over: kiểm tra lướt nhưng có chú ý → rà soát.

Mẹo nhớ theo mức độ sâu

Tưởng tượng bạn làm việc trong một văn phòng:

  1. Bạn cần look after nhiệm vụ chung.

  2. Bạn look for tài liệu cần thiết.

  3. Nếu có vấn đề, bạn look into nguyên nhân.

  4. Trước khi gửi đi, bạn look over tài liệu lần cuối.


Nhóm an toàn – cảnh báo

Gồm: look out, look out for

Ý nghĩa của nhóm

Cả hai đều mang thông điệp đề phòng, chú ý nguy hiểm hoặc chăm sóc, bảo vệ ai đó.

Cách ghi nhớ

Look out: dùng để cảnh báo ngay lập tức → coi chừng.
Look out for: chủ động đề phòng hoặc chăm sóc trong thời gian dài → để ý, chăm nom.

Mẹo nhớ theo mức độ khẩn cấp

– Tình huống nguy hiểm xuất hiện ngay trước mắt → look out
– Khi bạn dặn ai đó chú ý trong suốt quá trình → look out for


Nhóm cảm xúc – thời gian

Gồm: look back, look forward to

Ý nghĩa của nhóm

Hai phrasal verbs này mô tả cảm xúc khi con người tương tác với thời gian: hồi tưởng quá khứ và mong đợi tương lai.

Cách ghi nhớ

Look back: nhìn về phía sau → nhớ lại, hồi tưởng.
Look forward to: nhìn về phía trước → trông chờ điều tích cực.

Mẹo nhớ theo dòng thời gian

– Khi nghĩ về những gì đã xảy ra → look back
– Khi mong đợi điều sắp đến → look forward to


Bài tập phrasal verb với look (bài tập phrasal verb look over + các dạng khác)

phrasal verb với look

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. I need to ______ this report before sending it.
    a. look over
    b. look around
    c. look down on

  2. She always ______ her mother.
    a. looks up to
    b. looks into
    c. looks ahead

  3. The police will ______ the strange noise.
    a. look after
    b. look into
    c. look out for

Bài 2: Điền phrasal verb với look phù hợp

  1. Don’t ______ on people just because they are different.

  2. I’m ______ a new apartment next month.

  3. Could you ______ the children while I’m away?

Bài 3: Viết lại câu

  1. Review the contract carefully → ______

  2. I admire her a lot → ______

  3. Be careful when crossing the street → ______

Đáp án

Bài 1: a – a – b
Bài 2: look down on – looking for – look after
Bài 3: look over the contract – I look up to her – Look out

Lộ trình 7 ngày để thành thạo phrasal verb với look

Ngày 1: Nhóm nhận thức – look at, look around, look through
Ngày 2: Nhóm chăm sóc – look after, look out for, look for
Ngày 3: Nhóm phân tích – look into, look over
Ngày 4: Nhóm cảm xúc – look up to, look down on
Ngày 5: Nhóm tương lai – look forward to, look to
Ngày 6: Bài tập tổng hợp
Ngày 7: Kiểm tra và vận dụng vào bài viết hoặc hội thoại

Kết luận: Lời khuyên khi học phrasal verb với look

Trong toàn bộ hệ thống phrasal verbs look, mỗi cụm mang một sắc thái nghĩa khác nhau và có ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp, công việc, học thuật. Khi học theo nhóm, luyện qua bài tập phrasal verb look over và các cụm động từ khác, bạn sẽ sử dụng phrasal verb với look tự nhiên hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn trong mọi tình huống.
Hãy luyện tập hằng ngày để thành thạo phrasal verb với look và biến chúng trở thành công cụ giao tiếp đắc lực của bạn.

Tham khảo thêm:

Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down

Phrasal Verbs Trong Giao Tiếp & Xã Hội

Nối âm với các phrasal verbs thông dụng 2025

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .