Phrasal verb với look đầy đủ chi tiết, dễ học, dễ nhớ (2025)

phrasal verb với look

Phrasal verb với look: nghĩa, cách dùng và ví dụ dễ nhớ

Bạn gặp look after, look for, look into, look forward to nhưng hay nhầm nghĩa hoặc không biết dùng trong câu thế nào? Phrasal verb với look là nhóm cụm động từ rất phổ biến, nhưng nghĩa thường thay đổi mạnh khi đi với từng giới từ hoặc trạng từ. Bài này sẽ giúp bạn học theo cách dễ nhớ hơn: chọn đúng cụm thông dụng, hiểu đúng ngữ cảnh, tránh nhầm những lỗi người học Việt Nam hay mắc.

Key takeaways

  • Phrasal verb với look không chỉ mang nghĩa “nhìn”, nhiều cụm có nghĩa hoàn toàn khác như chăm sóc, tìm kiếm, điều tra, ngưỡng mộ hay mong chờ.
  • Người mới nên học trước các cụm thông dụng như look after, look for, look into, look up, look up to, look down on, look over, look through, look out, look forward to.
  • Một số cụm rất dễ nhầm, ví dụ look afterlook for, look overlook through, look up tolook down on.
  • Với look forward to, “to” là giới từ, nên phía sau là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
  • Nếu bạn đang mất gốc, hãy học nhóm này theo ngữ cảnh và theo cặp dễ nhầm, đừng học rời từng cụm.

Phrasal verb với look là gì?

Phrasal verb là cụm gồm một động từ đi với một tiểu từ, thường là giới từ hoặc trạng từ, để tạo ra nghĩa mới. Với động từ look, khi ghép với các từ như after, for, into, up, down on, forward to, nghĩa của cụm có thể khác hẳn nghĩa gốc “nhìn”. Vì vậy, nếu chỉ dịch từng từ riêng lẻ, bạn rất dễ hiểu sai.

Ví dụ:

  • look after không phải là “nhìn phía sau”, mà là chăm sóc
  • look into không phải chỉ là “nhìn vào trong”, mà thường là điều tra, xem xét kỹ
  • look up to không phải chỉ là “ngước lên”, mà là ngưỡng mộ, kính trọng

Điểm quan trọng là người học không nên cố đoán nghĩa bằng trực giác. Cách an toàn nhất là học cả cụm, học trong câu và học theo nhóm dễ nhầm.

Các phrasal verb với look thông dụng nhất

  • look after: chăm sóc, trông nom. Dùng khi bạn chịu trách nhiệm cho người, vật hoặc việc gì đó.
    Ví dụ: My sister looks after our grandmother every weekend.
  • look for: tìm kiếm. Dùng khi đang cố tìm ai đó, cái gì đó, hoặc một giải pháp.
    Ví dụ: I’m looking for my notebook. Have you seen it?
  • look into: điều tra, xem xét kỹ. Dùng khi tìm hiểu sâu hơn về một vấn đề, sự cố hoặc khả năng nào đó.
    Ví dụ: The school will look into the complaint this week.
  • look up: tra cứu. Bạn có thể nói look up a word hoặc look a word up. Ngoài ra, things are looking up còn có nghĩa là tình hình đang khá hơn.
    Ví dụ: If you don’t know the meaning, look it up in the dictionary.
  • look up to: ngưỡng mộ, kính trọng ai đó vì năng lực, phẩm chất hoặc kinh nghiệm.
    Ví dụ: Many students look up to teachers who explain clearly and patiently.
  • look down on: coi thường, nghĩ mình hơn người khác. Đây là cụm mang sắc thái tiêu cực.
    Ví dụ: You should never look down on someone just because they are slower than you.
  • look over: xem lại nhanh, rà soát một tài liệu, bài làm hoặc danh sách trước khi gửi hay quyết định.
    Ví dụ: Please look over your answers before you hand in the test.
  • look through: xem lướt, đọc lướt để tìm thông tin hoặc để nắm nhanh nội dung.
    Ví dụ: I looked through the file but didn’t find the schedule.
  • look out: cẩn thận, thường dùng như một lời cảnh báo ngay lúc đó.
    Ví dụ: Look out! The floor is wet.
  • look out for: để ý, chú ý nhận ra ai đó hoặc điều gì đó, nhất là để tránh rủi ro hoặc không bỏ lỡ tín hiệu quan trọng.
    Ví dụ: Look out for spelling mistakes in your writing.
  • look back: nhìn lại, hồi tưởng một điều trong quá khứ.
    Ví dụ: When I look back on my first months of learning English, I see a lot of progress.
  • look around: đi xem quanh, nhìn quanh, tham quan một nơi nào đó.
    Ví dụ: We looked around the new campus after class.
  • look forward to: mong đợi, trông chờ một điều sắp xảy ra theo hướng tích cực.
    Ví dụ: I’m looking forward to meeting my new teacher.

Nếu bạn mới học, không cần cố nhớ hết một lúc. Chỉ cần nắm chắc 8 đến 10 cụm thông dụng nhất trước, rồi mới mở rộng dần.

Những lỗi và nhầm lẫn thường gặp

  • Nhầm look after với look for
    look after là chăm sóc, còn look for là tìm kiếm.
    Sai dễ gặp: She looks for her little brother every day khi ý muốn nói là cô ấy chăm sóc em mình mỗi ngày.
  • Nhầm look over với look through
    look over thiên về rà soát, kiểm tra nhanh nhưng có chủ đích. look through thiên về xem lướt hoặc đọc lướt để tìm thông tin.
  • Nhầm look up to với look down on
    Một cụm là ngưỡng mộ, một cụm là coi thường. Đây là cặp đối lập rất dễ nhớ nếu học theo cảm xúc tích cực và tiêu cực.
  • Nhầm look out với look out for
    look out! thường là cảnh báo ngay lập tức. look out for là để ý hoặc chú ý đến điều gì trong một khoảng thời gian.
  • Dùng sai cấu trúc của look forward to
    Đúng: look forward to + noun / V-ing
    Sai dễ gặp: look forward to meet
    Đúng phải là: look forward to meeting.
  • Tách cụm sai chỗ
    look something up có thể tách: look up the word hoặc look the word up. Nhưng look after là cụm không tách, bạn nói look after her, không nói look her after.

Cách học phrasal verb với look để nhớ lâu

  • Học theo tình huống, không học theo danh sách rời
    Ví dụ, gom look after, look out for, look forward to vào các tình huống đời sống như gia đình, lớp học, công việc.
  • Học theo cặp dễ nhầm
    Ví dụ:
    • look afterlook for
    • look overlook through
    • look up tolook down on
  • Tự đặt 1 câu rất gần với cuộc sống của bạn
    Ví dụ:
    • I look after my niece on Sundays.
    • I’m looking for a better way to learn vocabulary.
    • I look forward to speaking English more naturally.
  • Dùng flashcard nhưng phải có ví dụ
    Mặt trước ghi cụm từ, mặt sau ghi nghĩa + 1 câu ngắn. Chỉ học nghĩa tiếng Việt thôi thì rất nhanh quên.
  • Ôn lại trong chu kỳ ngắn
    Hôm nay học 5 cụm, ngày mai ôn lại 5 cụm cũ rồi mới thêm 3 cụm mới. Cách này hợp hơn với người mất gốc.
  • Nghe và đọc thấy cụm nào thì đánh dấu lại
    British Council lưu ý rằng phrasal verbs xuất hiện rất thường xuyên trong hội thoại, nên học trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ và dùng tự nhiên hơn.

Phrasal verb với look dùng trong giao tiếp và bài thi thế nào?

Trong giao tiếp hằng ngày, nhóm phrasal verbs với look xuất hiện rất nhiều. Bạn sẽ gặp chúng trong hội thoại đời thường, email thân thiện, bài nghe và bài đọc. British Council cũng nhấn mạnh rằng phrasal verbs rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, nên việc hiểu chúng sẽ giúp bạn nghe và đọc tự nhiên hơn.

Với người học TOEIC, IELTS hoặc VSTEP, đây là nhóm từ rất đáng học vì:

  • giúp hiểu bài nghe và bài đọc tốt hơn
  • giúp phần nói bớt cứng
  • giúp bạn diễn đạt gần với cách dùng tự nhiên hơn trong các tình huống quen thuộc

Tuy nhiên, khi viết trang trọng, bạn không cần cố nhồi phrasal verb vào mọi câu. Nguyên tắc nên là: dùng khi thật chắc nghĩa và chắc ngữ cảnh. Ví dụ, trong email bạn có thể dùng: I look forward to hearing from you. Nhưng trong bài viết học thuật, nhiều trường hợp động từ đơn nghĩa rõ hơn sẽ an toàn hơn.

FAQ

Không. Với người mới, nên học trước nhóm thông dụng nhất, sau đó mở rộng theo chủ đề.


Nên bắt đầu với: look after, look for, look into, look up, look up to, look down on, look over, look through, look out, look forward to.


Có, nhưng dùng vừa phải và đúng ngữ cảnh. Dùng đúng sẽ tự nhiên hơn, dùng sai sẽ phản tác dụng.


Có, nhưng chỉ nên học theo nhóm rất cơ bản và học trong câu ngắn, không nên học kiểu nhồi danh sách dài.

Xem thêm

Kiểm tra trình độ và chọn lộ trình phù hợp

Nếu bạn thấy mình hay quên nghĩa, hay dùng sai cụm, hoặc đọc gặp phrasal verbs là ngại, cách tốt nhất không phải là học thuộc thêm thật nhiều, mà là kiểm tra lại nền tảng và học theo hệ thống.

Tại SEC, Khóa Kiến Thức Nền đang được thiết kế cho người mất gốc hoặc nền tảng yếu, có hình thức học online và offline. Nếu bạn muốn học chắc lại từ gốc, rồi mới mở rộng sang phrasal verbs, giao tiếp hoặc luyện thi, đây là hướng đi hợp lý hơn so với học chắp vá.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Nghe theo “Prefix/Suffix” trong Tiếng Anh: Đoán Nghĩa Từ Học Thuật Dễ Dàng (2026)

Tìm hiểu cách sử dụng “prefix/suffix” trong Tiếng Anh để đoán nghĩa từ học thuật...

12 lượt xem
Nghe theo “Collocations” trong Tiếng Anh: Cụm Từ Đi Chung Để Đoán Nhanh Và Cải Thiện Kỹ Năng Nghe (2026)

Tìm hiểu về collocations trong Tiếng Anh, cách học và sử dụng các cụm từ...

11 lượt xem
Nghe theo “Context Clues” trong tiếng Anh: Cách Đoán Nghĩa Từ Vựng Hiệu Quả với Ví Dụ Cụ Thể (2026)

Khám phá cách sử dụng “context clues” trong tiếng Anh để đoán nghĩa từ vựng...

11 lượt xem
Nghe Theo “Definition” trong Tiếng Anh: Dấu Hiệu Speaker Đang Giải Thích Từ (2026)

Khám phá cách nghe theo “definition” trong Tiếng Anh. Tìm hiểu dấu hiệu speaker đang...

10 lượt xem
Synonyms trong tiếng Anh: Nghe theo ‘synonyms’ để speaker nói lại bằng từ khác một cách hiệu quả (2026)

Tìm hiểu về synonyms trong tiếng Anh, cách speaker nói lại bằng từ khác, và...

11 lượt xem
Nghe từ mới theo “tone” trong tiếng Anh: Tích Cực Hay Tiêu Cực? (2026)

Tìm hiểu về việc nghe từ mới theo “tone” trong tiếng Anh: Tích cực hay...

14 lượt xem
Nghe mà gặp từ lạ trong tiếng Anh: Cách đoán nghĩa từ lạ nhanh chóng và hiệu quả (2026)

Khám phá cách đoán nghĩa từ lạ trong tiếng Anh chỉ trong 3 giây. Các...

18 lượt xem
Nghe theo “Summary Phrases” trong Tiếng Anh: In Short, Overall, Basically và Cách Sử Dụng Hiệu Quả (2026)

Khám phá cách sử dụng “summary phrases” trong Tiếng Anh như “in short”, “overall”, “basically”...

19 lượt xem

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .