Phrasal Verb Với Come: Tổng Hợp Ý Nghĩa & Cách Dùng Dễ Nhớ
Giới thiệu
Trong tiếng Anh giao tiếp, luyện thi IELTS – TOEIC – THPTQG, phrasal verb với come là một trong những nhóm cụm động từ quan trọng mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững. Việc sử dụng thành thạo phrasal verb với come phrasal verbs come giúp bạn giao tiếp mượt mà hơn, diễn đạt tự nhiên như người bản xứ và tăng điểm trong bài thi viết cũng như bài nói.
Trong bài viết này, bạn sẽ tìm thấy toàn bộ phrasal verb với come, ý nghĩa chi tiết, ví dụ dễ hiểu, bài tập thực hành và mẹo ghi nhớ nhanh. Đây là tài liệu chuyên sâu, được tối ưu chuẩn SEO, phù hợp cho người mới bắt đầu đến người luyện thi nâng cao.
Phrasal verb với COME là gì?

Để hiểu đúng về phrasal verb với come, trước hết cần nắm khái niệm cơ bản về phrasal verb. Phrasal verb là một cụm động từ được tạo thành khi động từ chính (verb) kết hợp với giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Sự kết hợp này không đơn thuần mang nghĩa cộng gộp của từng từ, mà tạo ra một ý nghĩa mới hoàn toàn, đôi khi không thể đoán được dựa trên nghĩa gốc.
Khi động từ “come” ghép với các giới từ hay trạng từ như across, along, down, in, over, out…, nó tạo nên hàng loạt phrasal verbs đa nghĩa và cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Điều đặc biệt là các cụm này thường được người bản xứ sử dụng hằng ngày nên nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên hơn, việc nắm chắc nhóm phrasal verb với come phrasal verbs come là điều không thể bỏ qua.
Tại sao “come” tạo ra nhiều phrasal verb đến vậy?
-
“Come” là một động từ chỉ sự di chuyển hướng về phía người nói, nên khi kết hợp với giới từ, nó mở rộng thành hàng loạt sắc thái mới.
-
Các giới từ/trạng từ như up, down, across, into… lại mang nghĩa không gian, thời gian hoặc trừu tượng → khi ghép lại tạo nên những cụm mang nghĩa ẩn dụ rất linh hoạt.
-
Vì vậy, phrasal verb với “come” có thể diễn đạt:
-
chuyển động (come in, come back)
-
thay đổi trạng thái (come around = đổi ý)
-
phát triển ý tưởng (come up with = nghĩ ra)
-
tác động đến cảm xúc hoặc sức khỏe (come down with = bị bệnh)
-
tương tác xã hội (come over = ghé thăm)
-
Danh sách phrasal verb với come thông dụng nhất (đầy đủ – dễ hiểu)

Come across
Nghĩa:
-
Tình cờ gặp, vô tình thấy, bắt gặp một người, vật, thông tin mà bạn không hề tìm kiếm.
-
Tạo ấn tượng, gây cảm giác với người khác khi tiếp xúc (tính cách, thái độ, hành vi…).
Giải thích sâu:
“Across” mang nghĩa không gian “băng qua trước mặt”, từ đó tạo ra cảm giác “xuất hiện trước mắt một cách tình cờ”.
Khi dùng để mô tả ấn tượng, “come across” ám chỉ “cảm giác mà bạn truyền tải đến người khác”.
Ví dụ
-
I came across an interesting video on YouTube this morning.
-
While researching, she came across several useful documents.
-
He comes across as rude, but he is actually very kind.
-
The idea came across clearly during the meeting.
Come along
Nghĩa:
-
Đi cùng, đi theo ai tới một nơi.
-
Tiến triển, phát triển, nói về tình huống, dự án, kỹ năng cải thiện dần.
Giải thích:
“Along” gợi ý chuyển động theo cùng hướng, nên phrasal verb này mang nghĩa đồng hành hoặc quá trình tiến bộ dần dần.
Ví dụ
-
We’re going to the beach. Do you want to come along?
-
A new opportunity might come along when you least expect it.
-
Her English skills are coming along nicely.
-
The construction work is coming along faster than planned.
Come apart
Nghĩa:
-
Tách rời, bung ra, dùng cho đồ vật bị hỏng, bị chia nhỏ thành nhiều phần.
-
Sụp đổ về tinh thần, cảm xúc không kiểm soát, suy sụp.
Giải thích:
“Apart” mang nghĩa “chia ra thành nhiều phần”, nên cụm này thường diễn tả sự vỡ vụn – cả vật chất lẫn tinh thần.
Ví dụ
-
The toy car came apart after years of use.
-
His plan came apart when key members quit the team.
-
She completely came apart after hearing the bad news.
-
The pages of the old diary are coming apart.
Come around / Come round
Nghĩa:
-
Tỉnh lại, hồi tỉnh sau khi ngất hoặc gây mê.
-
Ghé chơi, ghé qua nhà ai.
-
Đổi ý, đồng ý sau khi đã phản đối trước đó.
Giải thích sâu:
“Come around” còn có nghĩa “đến vòng quanh, trở lại trạng thái ban đầu”, nên từ đó sinh ra nghĩa tỉnh lại và thay đổi quan điểm sau thời gian.
Ví dụ
-
She finally came around after the operation.
-
Why don’t you come round tomorrow for lunch?
-
He didn’t like the idea at first, but he eventually came around.
-
The festival comes around once a year.
Come back
Nghĩa:
-
Quay trở lại, trở về nơi cũ, tình huống cũ.
-
Quay lại mốt cũ, vòng quay xu hướng.
-
Đáp trả, phản hồi, đặc biệt trong hội thoại.
Giải thích:
“Back” mang nghĩa trở lại điểm xuất phát → “come back” dùng trong nghĩa vật lý, cảm xúc, xu hướng.
Ví dụ
-
I’ll come back later to finish the work.
-
That fashion style has come back trending again.
-
He came back with a clever answer.
-
Memories from childhood came back to me as I walked through the old street.
Come by
Nghĩa:
-
Ghé qua, thăm ai hoặc ghé một nơi nào đó.
-
Kiếm được, đạt được thứ khó tìm, hiếm có (cơ hội, tiền bạc, tài liệu…).
Giải thích:
“By” = đi ngang qua → come by mang nghĩa ghé ngang hoặc “đạt được sau nhiều nỗ lực”.
Ví dụ
-
If you’re free, come by my house this afternoon.
-
Good friends like that are hard to come by.
-
She came by some rare books at a local market.
-
Jobs in that field don’t come by easily.
Come down
Nghĩa:
-
Giảm xuống, thường nói về giá cả.
-
Rơi xuống, sụp đổ (cây, nhà, trần nhà).
-
Đi về phía Nam (địa lý – Anh – Mỹ).
Giải thích sâu:
“Down” = đi xuống → phù hợp diễn tả giảm mức độ, giá trị hoặc rơi từ trên cao.
Ví dụ
-
Prices have come down significantly this month.
-
A tree came down during the storm.
-
They usually come down to Florida for winter.
-
His reputation came down after the scandal.
Come down with
Nghĩa:
-
Mắc bệnh, thường là bệnh nhẹ như cảm, sốt, ho.
Giải thích:
Dùng khi bệnh bắt đầu xuất hiện, không phải khi bệnh đã nặng.
Ví dụ
-
I think I’m coming down with a cold.
-
She came down with a fever after working late in the rain.
-
Several students came down with food poisoning last week.
Come from
Nghĩa:
-
Đến từ, xuất xứ địa lý.
-
Có nguồn gốc từ, nói về ý tưởng, cảm hứng, nguyên liệu, bản chất.
Giải thích:
Không chỉ nói về quê hương mà còn dùng để chỉ nguồn gốc phi vật lý: cảm xúc, kết quả, vấn đề…
Ví dụ
-
This idea comes from years of experience.
-
The best coffee comes from Colombia.
-
Where do you come from?
-
The problem comes from poor planning.
Come in
Nghĩa:
-
Đi vào, bước vào phòng, tình huống, cuộc họp.
-
Xếp hạng, đạt vị trí nhất định trong cuộc thi.
-
Có sẵn (hàng hóa, kích cỡ, màu sắc).
-
Tham gia vào, góp phần vào điều gì đó.
Giải thích sâu:
“In” = bên trong → từ đó phrasal verb mang nhiều nghĩa như gia nhập, xuất hiện, tham gia, có mặt.
Ví dụ
-
Please come in, the meeting has already started.
-
Her team came in third in the competition.
-
The jacket comes in three sizes: S, M, and L.
-
This is where your creativity comes in.
Come into
Nghĩa:
-
Thừa kế, nhận tài sản, tiền bạc hoặc quyền lợi khi ai đó qua đời.
-
Nhận quyền lực/ảnh hưởng, xuất hiện trong tình huống khi có điều kiện thay đổi.
Giải thích sâu:
“Into” thể hiện sự chuyển dịch từ bên ngoài vào bên trong. Vì vậy, “come into” mô tả khoảnh khắc ai đó được trao hoặc nhận thứ gì đó mà họ không chủ động tạo ra, ví dụ như tài sản thừa kế.
Ví dụ
-
He came into a large fortune after his uncle passed away.
-
She came into a small piece of land from her grandparents.
-
When the new law is passed, many changes will come into effect.
Come off
Nghĩa:
-
Bong ra, rơi khỏi bề mặt.
-
Thành công, diễn ra đúng kế hoạch hoặc tốt hơn mong đợi.
-
Để lại ấn tượng, “như thế nào đó”.
Giải thích sâu:
“Off” = tách rời → thể hiện sự rời khỏi trạng thái ban đầu, từ đó mang nghĩa bong tróc hoặc “kết quả rời khỏi mong đợi” (tốt hoặc xấu).
Ví dụ
-
The paint is coming off the walls because of the humidity.
-
The plan came off better than expected.
-
His joke didn’t come off well; everyone felt uncomfortable.
Come on
Nghĩa:
-
Cố lên, khuyến khích người khác.
-
Xuất hiện, bắt đầu (triệu chứng bệnh, cảm giác, chương trình TV,…).
-
Phát sóng, chương trình lên sóng.
-
Lôi kéo, kỳ vọng người khác làm gì.
Giải thích sâu:
“On” = bật lên, xuất hiện → tượng trưng cho việc cái gì đó bắt đầu xảy ra.
Ví dụ
-
Come on! Don’t give up now.
-
A fever is coming on, I might be getting sick.
-
The show comes on at 8 PM every Friday.
-
Come on, you know you want to join us!
Come out
Nghĩa:
-
Xuất bản, phát hành.
-
Lộ ra, bí mật hoặc thông tin được tiết lộ.
-
Xuất hiện, thường là mặt trời, trăng, sao.
-
Kết quả, thể hiện kết quả một việc nào đó.
Giải thích sâu:
“Out” = đi ra ngoài, hé lộ → phù hợp khi nói về việc “xuất hiện công khai”.
Ví dụ
-
Her new book will come out next month.
-
The truth finally came out after years of hiding.
-
The sun came out after hours of rain.
-
The photos didn’t come out well; they’re too dark.
Come over
Nghĩa:
-
Ghé qua, đến thăm ai.
-
Một cảm xúc ập đến, cảm xúc tràn đến bất ngờ.
-
Di chuyển từ nơi xa đến gần, thường dùng khi nói về người ở xa đến chơi.
Giải thích sâu:
“Over” = vượt qua, băng qua không gian → phù hợp cho việc ghé thăm hoặc cảm xúc vượt đến bao trùm.
Ví dụ
-
You should come over for dinner sometime.
-
A wave of fear came over him as he entered the building.
-
They’re coming over from Canada next week.
Come through
Nghĩa:
-
Hoàn thành, làm được điều đã hứa, đặc biệt trong tình huống khó.
-
Sống sót, vượt qua nguy hiểm, ca phẫu thuật, thử thách lớn.
-
Thông tin được truyền đến, “đi xuyên qua”.
Giải thích sâu:
“Through” = xuyên qua → thể hiện việc vượt qua trở ngại.
Ví dụ
-
She really came through for us during the crisis.
-
He came through the surgery successfully.
-
The message came through loud and clear.
Come to
Nghĩa:
-
Tỉnh lại, hồi tỉnh sau khi bất tỉnh.
-
Lên đến, tổng cộng chi phí hoặc số lượng.
-
Nhận ra, “bừng tỉnh” về mặt nhận thức.
Giải thích sâu:
“To” = đến một điểm → khi nói về tỉnh lại, đó là điểm ý thức quay trở lại.
Ví dụ
-
He suddenly came to in the ambulance.
-
The bill comes to $72.
-
I suddenly came to the realization that I had made a mistake.
Come up
Nghĩa:
-
Vấn đề nảy sinh, xuất hiện đột ngột.
-
Được nhắc đến, trong cuộc họp, nói chuyện.
-
Sắp đến, thời điểm hay sự kiện đến gần.
-
Mặt trời mọc, xuất hiện từ dưới chân trời.
Giải thích sâu:
“Up” = đi lên, xuất hiện → mang nghĩa thứ gì đó xuất hiện đột ngột.
Ví dụ
-
I’m sorry, something important has come up.
-
Your name came up several times during the meeting.
-
The exam is coming up soon.
-
The sun is coming up.
Come up with
Nghĩa:
-
Nghĩ ra, tạo ra ý tưởng, kế hoạch, giải pháp.
-
Đề xuất, đóng góp sáng kiến hay giải pháp.
Giải thích sâu:
Sự xuất hiện của “up” ở đây ám chỉ ý tưởng trồi lên, nảy nở trong đầu.
Ví dụ
-
She came up with a unique marketing idea.
-
Can you come up with a better solution?
-
They need to come up with enough money for the trip.
Come forward
Nghĩa:
-
Đứng ra hỗ trợ, đề nghị giúp đỡ.
-
Cung cấp chứng cứ, thông tin trong điều tra.
-
Tự nguyện xuất hiện, khai báo.
Giải thích sâu:
“Forward” = tiến ra phía trước → mô tả việc ai đó chủ động bước lên trước.
Ví dụ
-
Many volunteers came forward to help.
-
Witnesses finally came forward with new information.
-
No one wants to come forward and take responsibility.
Come under
Nghĩa:
-
Chịu chỉ trích, bị tấn công bởi dư luận, truyền thông.
-
Chịu áp lực, bị đặt trong tình huống khó khăn.
Giải thích sâu:
“Under” = ở bên dưới → thể hiện việc bị áp lực đè xuống.
Ví dụ
-
The company has come under fire for its poor customer service.
-
The government is coming under increasing pressure.
-
He came under attack for his controversial comments.
Come off as
Nghĩa:
-
Trông có vẻ, tạo ấn tượng ban đầu như thế nào đó.
-
Thể hiện bản thân, cách người khác cảm nhận về bạn qua hành động/lời nói.
Giải thích sâu:
“Off” ở đây thể hiện sự “toát ra”, “thoát ra khỏi hình ảnh”, nên “come off as” là ấn tượng người khác cảm nhận.
Ví dụ
-
He comes off as confident, but he’s actually shy.
-
She didn’t want to come off as rude.
-
You might come off as unprofessional if you dress like that.
Bảng tổng hợp phrasal verb với come
| Phrasal Verb | Ý nghĩa ngắn gọn | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| come across | tình cờ gặp; tạo ấn tượng | I came across an old letter. |
| come along | đi cùng; tiến triển tốt | The project is coming along. |
| come apart | tách rời; vỡ vụn | The toy came apart easily. |
| come around | tỉnh lại; ghé chơi; đổi ý | She finally came around. |
| come back | quay trở lại | I’ll come back later. |
| come by | ghé qua; kiếm được thứ khó | Good jobs are hard to come by. |
| come down | giảm xuống; rơi xuống | Prices have come down lately. |
| come down with | bị bệnh (nhẹ) | She came down with the flu. |
| come from | đến từ; bắt nguồn từ | This idea comes from research. |
| come in | bước vào; xếp hạng; có sẵn | Her team came in second. |
| come into | thừa kế | He came into a fortune. |
| come off | bong ra; thành công | The plan came off perfectly. |
| come on | cố lên; bắt đầu; phát sóng | The show comes on at 8 PM. |
| come out | xuất bản; lộ ra; xuất hiện | The truth came out eventually. |
| come over | ghé qua; cảm xúc ập đến | A strange calm came over him. |
| come through | hoàn thành; vượt qua | She came through the surgery well. |
| come to | tỉnh lại; tổng cộng | The bill comes to $60. |
| come up | nảy sinh; được nhắc đến | Your name came up in the meeting. |
| come up with | nghĩ ra; sáng tạo | She came up with a solution. |
| come forward | đứng ra; cung cấp thông tin | Witnesses came forward. |
| come under | chịu áp lực; bị chỉ trích | The team came under criticism. |
| come off as | trông có vẻ; gây ấn tượng | He comes off as confident. |
Mẹo học nhanh phrasal verb với come

Học theo nhóm nghĩa (giúp não ghi nhớ nhanh hơn 3 lần)
Thay vì học rời rạc từng từ, bạn hãy gom các phrasal verb với come theo chủ đề. Cách này giúp não kết nối thông tin nhanh và giảm nhầm lẫn.
✔ Gợi ý nhóm học:
Nhóm chỉ sự chuyển động – thay đổi vị trí
-
come in (bước vào)
-
come out (xuất hiện)
-
come back (quay lại)
-
come over (ghé qua)
Nhóm chỉ cảm xúc – trạng thái
-
come apart (suy sụp)
-
come over (cảm xúc tràn đến)
-
come to (nhận ra, tỉnh lại)
-
come off as (trông có vẻ)
Nhóm chỉ tiến triển – phát triển – nảy sinh
-
come along (tiến bộ)
-
come up (vấn đề nảy sinh)
-
come up with (nghĩ ra)
-
come through (hoàn thành)
Nhóm bệnh lý & sức khỏe
-
come down with (bị bệnh)
-
come around (tỉnh lại)
Nhóm quyền lực, kết quả, tài sản
-
come into (thừa kế)
-
come off (thành công)
-
come down (giảm giá trị)
➡️ Khi học theo nhóm, bạn sẽ nhớ logic hơn thay vì nhớ từng từ rời rạc.
Tạo câu chuyện mini (Storytelling Method – cực hiệu quả)
Não bộ ghi nhớ hình ảnh và câu chuyện tốt gấp nhiều lần so với nhớ danh sách khô khan.
Hãy viết một câu chuyện ngắn khoảng 4–6 câu, trong đó lồng ghép các phrasal verb với come phrasal verbs come.
Ví dụ câu chuyện mini:
“Yesterday, I came across an old friend while walking home. He asked me to come over to his house. When I got there, he told me he had come into some money recently. Suddenly, a storm came up and we couldn’t go out. But everything came through fine in the end.”
➡️ Chỉ với vài câu, bạn đã nhớ 4–5 phrasal verbs cực nhanh.
Dùng flashcard (ký ức hình ảnh – nhớ lâu hơn 70%)
Flashcard là công cụ cực kỳ hiệu quả vì:
-
Tạo phản xạ nhớ nhanh
-
Giúp bạn ôn lại liên tục (spaced repetition)
-
Dễ học mọi lúc mọi nơi
Gợi ý công cụ:
-
Quizlet → học kiểu trò chơi
-
Anki → dùng thuật toán lặp lại ngắt quãng, nhớ cực dai
Mẹo dùng flashcard:
-
Một mặt: come across
-
Mặt sau: “tình cờ gặp” + 1 ví dụ
-
Lặp lại 10–15 phrasal verbs mỗi ngày
Luyện hội thoại (tạo phản xạ sử dụng thật)
Học ngôn ngữ phải đi đôi với thực hành.
Hãy tự đặt câu hoặc luyện nói với bạn bè, hoặc tự nói một mình.
Gợi ý luyện nói:
-
I came across… yesterday.
-
Something came up, so I couldn’t…
-
Can you come up with an idea for…?
-
Why don’t you come over after work?
➡️ Mục tiêu: đưa phrasal verb vào cuộc sống thật → nhớ lâu, dùng đúng.
Luyện viết mỗi ngày (thói quen vàng để nhớ lâu)
Viết 2–3 câu mỗi ngày sử dụng phrasal verb với come phrasal verbs come.
Khi viết, não buộc bạn phải:
-
hiểu nghĩa
-
chọn ngữ cảnh đúng
-
ghép cấu trúc câu hợp lý
→ Đây là cách khắc sâu kiến thức nhanh nhất.
Ví dụ luyện viết:
-
I came up with a new idea for my project today.
-
She came down with a cold, so she stayed home.
-
The truth finally came out after the meeting.
Khi duy trì thói quen này 7–10 ngày, bạn sẽ ghi nhớ hơn 80% phrasal verb đã học.
Kết luận
Phrasal verb với come là nhóm cụm động từ cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh vì tính ứng dụng cao và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp. Việc nắm vững toàn bộ ý nghĩa, ví dụ và cách dùng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói, viết hoặc làm bài thi. Hãy lưu lại danh sách phrasal verb với come phrasal verbs come trong bài viết và ôn tập hằng ngày để học nhanh – nhớ lâu – ứng dụng tốt nhất.
Tham khảo thêm:
Idioms & Phrasal Verbs tiêu cực: feel down, lose one’s temper, freak out, break down



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8
50+ Thuật ngữ tiếng Anh trong Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản và ứng dụng trong thực tế