Mệnh đề quan hệ không xác định – Cấu trúc, Cách dùng và Dấu hiệu nhận biết chi tiết

Mệnh đề quan hệ không xác định là phần kiến thức ngữ pháp giúp bạn bổ sung thêm thông tin về người, vật hoặc sự việc mà không làm thay đổi ý chính của câu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết để tránh nhầm với mệnh đề quan hệ xác định. Nói ngắn gọn, mệnh đề quan hệ không xác định thường được ngăn cách bằng dấu phẩy và dùng để thêm thông tin phụ, chứ không phải thông tin bắt buộc. Chỉ cần nắm đúng đặc điểm này, bạn sẽ dễ dàng dùng đúng trong cả viết và nói.
Takeaway
- Mệnh đề quan hệ không xác định dùng để bổ sung thông tin thêm về danh từ đã rõ nghĩa, không quyết định nghĩa chính của câu.
- Loại mệnh đề này luôn được tách bằng dấu phẩy trong câu.
- Đại từ quan hệ thường gặp là who, whom, which, whose; không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định.
- Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn đầy đủ ý chính và vẫn hiểu được người hoặc vật đang được nhắc tới.
- Dấu hiệu nhận biết phổ biến là danh từ riêng, tên người, địa danh, vật duy nhất hoặc đối tượng đã được xác định rõ từ trước.
Ôn lại khái niệm mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Định nghĩa chung
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ được dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước, giúp câu rõ ràng hơn và tránh lặp lại từ.
Cấu trúc tổng quát:
Ví dụ:
-
The man who is talking to Mary is my teacher.
-
The car which I bought last week is red.
-
The book that you lent me is interesting.
Vai trò của mệnh đề quan hệ
-
Giúp kết nối hai câu đơn thành một câu phức tự nhiên.
-
Bổ sung thông tin về người, vật, sự việc.
-
Làm cho câu văn giàu sắc thái ngữ pháp và mạch lạc hơn.
Phân loại mệnh đề quan hệ
Có hai loại chính:
-
Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) – cung cấp thông tin thiết yếu.
-
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) – cung cấp thông tin phụ, có thể bỏ mà câu vẫn đủ nghĩa.
Trong phạm vi bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào loại thứ hai – mệnh đề quan hệ không xác định.
Mệnh đề quan hệ không xác định là gì?

Khái niệm chuyên sâu
Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause) là một mệnh đề phụ dùng để bổ sung thông tin thêm cho danh từ hoặc đại từ đã được xác định rõ trong ngữ cảnh.
Khác với mệnh đề quan hệ xác định, loại này không giúp nhận dạng đối tượng, mà chỉ mở rộng, mô tả thêm, hoặc bình luận về đối tượng đó.
Nói cách khác, mệnh đề quan hệ không xác định giúp câu văn:
-
Giàu thông tin hơn, mang thêm màu sắc mô tả.
-
Tự nhiên và học thuật hơn, đặc biệt trong văn viết.
-
Giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ thể, mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.
Ví dụ:
-
My father, who is a doctor, works in a hospital.
→ Cụm “who is a doctor” không xác định cha tôi là ai, mà chỉ nói thêm thông tin về ông ấy. -
The book, which you gave me yesterday, is very interesting.
→ Mệnh đề “which you gave me yesterday” bổ sung thông tin về cuốn sách, nhưng không cần thiết để hiểu nghĩa chính của câu.
Đặc điểm nhận diện cụ thể
Để nhận biết mệnh đề quan hệ không xác định, bạn có thể dựa vào bốn đặc điểm ngữ pháp nổi bật dưới đây:
(1) Có dấu phẩy ( , )
Đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
Mệnh đề quan hệ không xác định luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu (nếu nằm giữa câu) hoặc một dấu phẩy (nếu ở cuối câu).
Ví dụ:
-
My sister, who lives in Da Nang, is a designer.
-
The Eiffel Tower, which was built in 1889, attracts millions of tourists every year.
Nếu bạn bỏ dấu phẩy, nghĩa câu có thể thay đổi hoàn toàn — vì khi đó, câu sẽ trở thành mệnh đề quan hệ xác định, dùng để chỉ rõ đối tượng.
(2) Không dùng “that”
Trong mệnh đề quan hệ không xác định, “that” tuyệt đối không được sử dụng.
Thay vào đó, ta dùng các đại từ quan hệ như who, whom, whose, which.
Ví dụ:
-
❌ My brother, that lives in Hanoi, is a teacher.
-
✅ My brother, who lives in Hanoi, is a teacher.
(3) Đại từ quan hệ không thể lược bỏ
Không giống loại xác định (có thể bỏ đại từ nếu là tân ngữ), mệnh đề quan hệ không xác định không được lược bỏ bất kỳ đại từ quan hệ nào.
Nếu bỏ, câu sẽ mất cấu trúc và sai ngữ pháp.
Ví dụ:
-
❌ The book, I borrowed yesterday, is new.
-
✅ The book, which I borrowed yesterday, is new.
(4) Thường đi với danh từ riêng hoặc danh từ đã xác định
Vì danh từ riêng vốn đã rõ nghĩa, nên mệnh đề chỉ đóng vai trò thêm thông tin phụ.
Ví dụ:
-
Mr. Smith, who is our teacher, is very kind.
-
Ha Long Bay, which is located in Vietnam, is breathtaking.
Các đại từ quan hệ thường dùng trong mệnh đề không xác định
| Đại từ quan hệ | Dùng cho | Chức năng trong câu | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| who | Người | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | My brother, who lives abroad, is an engineer. |
| whom | Người | Làm tân ngữ (trang trọng) | The man, whom I met yesterday, was polite. |
| whose | Người hoặc vật | Chỉ sở hữu | The girl, whose father is a doctor, studies hard. |
| which | Vật, sự việc | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | The laptop, which I bought last week, is very fast. |
Lưu ý:
-
Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định.
-
Không dùng mệnh đề này để xác định danh từ chưa rõ nghĩa.
Cấu trúc mệnh đề quan hệ không xác định

Sau khi hiểu rõ khái niệm và vai trò của mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta sẽ đi sâu vào phần quan trọng nhất – cấu trúc và các đại từ quan hệ thường dùng.
Đây là phần giúp bạn nắm chắc quy tắc ngữ pháp, nhận biết dấu hiệu đặc trưng, và ứng dụng chính xác trong cả văn viết và nói.
Cấu trúc tổng quát
Cấu trúc cơ bản của mệnh đề quan hệ không xác định như sau:
Cấu trúc này khác với mệnh đề quan hệ xác định ở điểm:
-
Có dấu phẩy (,) ngăn cách mệnh đề phụ với danh từ chính.
-
Không dùng “that” làm đại từ quan hệ.
-
Mệnh đề phụ có thể bỏ mà câu vẫn hoàn toàn đúng nghĩa.
Ví dụ 1:
-
My mother, who loves gardening, spends her weekends in the garden.
→ Phần “who loves gardening” chỉ thêm thông tin mô tả mẹ tôi, không ảnh hưởng ý chính.
Ví dụ 2:
-
Paris, which is the capital of France, is a beautiful city.
→ Mệnh đề “which is the capital of France” chỉ mang tính bổ sung, giúp người nghe hiểu rõ hơn về Paris.
Ví dụ 3:
-
Ha Long Bay, which is one of the most famous destinations in Vietnam, attracts millions of tourists every year.
→ Câu trở nên tự nhiên, có tính miêu tả và học thuật hơn.
Phân tích:
Trong các ví dụ trên, ta có thể bỏ mệnh đề giữa hai dấu phẩy mà câu vẫn đủ nghĩa:
“Paris is a beautiful city.”
“My mother spends her weekends in the garden.”
Nhưng nếu giữ lại, câu trở nên giàu thông tin và trôi chảy hơn về mặt ngữ pháp.
Các đại từ quan hệ thường gặp trong mệnh đề không xác định
Các đại từ quan hệ (relative pronouns) đóng vai trò then chốt trong việc nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính. Tuy nhiên, không phải đại từ nào cũng có thể dùng trong loại mệnh đề này.
Dưới đây là bảng tóm tắt chi tiết:
| Đại từ | Dùng cho | Vai trò trong câu | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| who | Người | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | My father, who is a doctor, works hard every day. |
| whom | Người | Làm tân ngữ, dùng trong văn viết trang trọng | The man, whom I met yesterday, was very kind. |
| whose | Người hoặc vật | Biểu thị sở hữu (của ai, thuộc về ai) | The girl, whose father is a teacher, is my friend. |
| which | Vật / sự việc | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | The car, which I bought last week, is very expensive. |
Phân tích chi tiết từng đại từ:
a. WHO
- Dùng để thay thế cho người.
- Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề phụ.
- Là đại từ phổ biến nhất trong loại mệnh đề này.
Ví dụ:
- My sister, who lives abroad, is a designer.
- Mr. Brown, who teaches English, is very popular among students.
b. WHOM
- Dùng để chỉ người khi đóng vai trò tân ngữ của động từ.
- Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói nghiêm túc.
- Trong hội thoại hàng ngày, người ta có thể thay “whom” bằng “who” mà vẫn đúng về nghĩa.
Ví dụ:
- The woman, whom I met at the conference, gave me her card.
- Our director, whom everyone respects, will retire soon.
c. WHOSE
- Dùng để chỉ sở hữu — tương đương với “của ai / thuộc về ai” trong tiếng Việt.
- Có thể thay thế cho cả người và vật.
Ví dụ:
- The man, whose car was stolen, called the police.
- The company, whose logo was redesigned, gained more attention.
- The house, whose roof was damaged, has been repaired.
d. WHICH
- Dùng cho vật, sự việc, địa điểm hoặc khái niệm.
- Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề phụ.
Ví dụ:
- The laptop, which I bought last month, works perfectly.
- The meeting, which was scheduled for Monday, has been postponed.
- The movie, which I thought would be boring, turned out to be amazing.
Lưu ý quan trọng:
- Trong mệnh đề quan hệ không xác định, tuyệt đối không dùng “that” thay cho “who” hoặc “which”.
- Đại từ quan hệ không thể bị lược bỏ, kể cả khi nó là tân ngữ.
Dấu hiệu nhận biết mệnh đề quan hệ không xác định
Một trong những thách thức lớn nhất của người học là phân biệt giữa mệnh đề quan hệ xác định và không xác định.
Dưới đây là bốn dấu hiệu đặc trưng giúp bạn dễ dàng nhận biết loại mệnh đề này trong câu.
(1) Có dấu phẩy (,)
-
Mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy với phần còn lại của câu.
-
Nếu bỏ dấu phẩy, câu có thể mang nghĩa khác (chuyển sang loại xác định).
Ví dụ:
-
My brother, who lives in London, is a lawyer.
→ Câu nói thêm thông tin về anh trai. -
My brother who lives in London is a lawyer.
→ Chỉ người anh sống ở London là luật sư (loại xác định).
(2) Không dùng “that”
-
“That” không bao giờ được dùng trong loại mệnh đề này.
-
Dù nói về người hay vật, bạn phải dùng “who”, “which”, “whom”, hoặc “whose”.
Sai:
The car, that I bought yesterday, is expensive.
Đúng:
The car, which I bought yesterday, is expensive.
(3) Đại từ quan hệ không được lược bỏ
Trong mệnh đề không xác định, bạn không thể bỏ đại từ quan hệ như trong loại xác định.
Sai:
The book, I borrowed yesterday, is new.
Đúng:
The book, which I borrowed yesterday, is new.
(4) Thường bổ nghĩa cho danh từ riêng hoặc danh từ đã rõ nghĩa
Nếu danh từ đã có nghĩa cụ thể, mệnh đề không xác định chỉ đóng vai trò bổ sung thông tin phụ.
Ví dụ:
-
Elon Musk, who founded Tesla, is a visionary entrepreneur.
-
The new phone, which was released last week, sold out immediately.
-
Vietnam, which is in Southeast Asia, has a long coastline.
Cách dùng mệnh đề quan hệ không xác định

Bổ sung thông tin phụ
Sử dụng khi muốn thêm mô tả mà không ảnh hưởng đến nghĩa chính của câu.
Ví dụ:
-
My friend, who is from Japan, speaks English fluently.
-
Ha Long Bay, which is in Vietnam, attracts millions of tourists every year.
Phân tích:
Mệnh đề chỉ cung cấp thêm thông tin, có thể bỏ mà câu vẫn đủ nghĩa.
Dùng để đưa thêm nhận xét hoặc bình luận
Khi muốn thêm ý kiến cá nhân hoặc đánh giá, ta dùng mệnh đề quan hệ không xác định.
Ví dụ:
-
The movie, which I found quite boring, got good reviews.
-
His new car, which cost a fortune, is really fast.
Giải thích:
Người nói thể hiện cảm xúc hoặc quan điểm – đặc trưng của loại mệnh đề này.
Dùng với danh từ riêng hoặc danh từ đã xác định
Vì danh từ riêng vốn đã mang ý nghĩa cụ thể, mệnh đề chỉ thêm thông tin phụ.
Ví dụ:
-
Mr. Brown, who is our principal, is retiring this year.
-
Vietnam, which is located in Southeast Asia, has many beautiful beaches.
Dùng “whose” để chỉ sở hữu
Whose giúp thể hiện mối quan hệ “có” hoặc “thuộc về” trong câu.
Ví dụ:
-
The man, whose car was stolen, reported to the police.
-
The company, whose products are sold worldwide, is very successful.
Dùng trong văn viết học thuật
Trong writing học thuật, mệnh đề quan hệ không xác định được dùng để:
-
Giới thiệu thông tin phụ trợ,
-
Bổ sung minh chứng,
-
Tăng tính logic của lập luận.
Ví dụ:
-
The experiment, which was conducted in 2023, proved the hypothesis.
-
Climate change, which affects all countries, requires global cooperation.
Rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định
Trong ngữ pháp tiếng Anh, rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định (Reduced Non-defining Relative Clause) là một dạng biến đổi giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và tự nhiên hơn.
Mặc dù không phổ biến bằng rút gọn mệnh đề quan hệ xác định, bạn vẫn có thể áp dụng cách rút gọn này trong một số cấu trúc đặc biệt – nhất là khi mệnh đề phụ có chứa động từ “to be”.
Việc nắm vững cách rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết câu phức, mà còn thể hiện trình độ ngữ pháp cao cấp trong các bài viết học thuật (như IELTS Writing hoặc Academic Essay).
Khái niệm rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định
Rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định là quá trình lược bỏ đại từ quan hệ (như who, which, whose, whom) và động từ “to be” trong mệnh đề phụ,
sau đó giữ lại phần còn lại của mệnh đề — thường là cụm phân từ (V-ing hoặc V-ed), hoặc cụm tính từ / giới từ.
Mục đích:
-
Làm câu văn ngắn gọn, mạch lạc và tự nhiên hơn.
-
Tránh lặp từ hoặc cấu trúc nặng nề trong văn viết.
-
Giúp người viết thể hiện phong cách ngữ pháp linh hoạt.
Khi nào có thể rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định
Bạn chỉ có thể rút gọn loại mệnh đề này khi thỏa mãn đồng thời 2 điều kiện sau:
-
Chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ phải giống nhau.
-
Mệnh đề phụ chứa động từ “to be” (is, are, was, were).
Nếu không có “to be”, hoặc hai mệnh đề khác chủ ngữ, thì không được rút gọn.
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định
Có hai nhóm chính khi rút gọn loại mệnh đề này:
1. Cách 1: Khi có “be + V-ing” hoặc “be + V3/V-ed”
Khi mệnh đề quan hệ có chứa cấu trúc “be + V-ing” (chủ động) hoặc “be + V3/V-ed” (bị động), ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “be”, chỉ giữ lại phân từ hiện tại (V-ing) hoặc phân từ quá khứ (V-ed).
Cấu trúc:
-
Mệnh đề ban đầu:
Noun, who/which + be + V-ing/V-ed, … -
Rút gọn:
Noun, V-ing/V-ed, …
Ví dụ 1 – với “be + V-ing” (chủ động):
-
My mother, who is working in the kitchen, is cooking dinner.
→ My mother, working in the kitchen, is cooking dinner.
Phân tích:
-
“who is working” → “working”
-
Mệnh đề phụ được rút gọn thành cụm V-ing, giữ nghĩa mà vẫn ngắn gọn, tự nhiên.
Ví dụ 2 – với “be + V3/V-ed” (bị động):
-
The car, which was stolen last night, has been found.
→ The car, stolen last night, has been found.
Phân tích:
-
“which was stolen” → “stolen”
-
Mệnh đề rút gọn thể hiện hành động bị động nhưng vẫn chính xác và dễ hiểu.
Ví dụ mở rộng:
-
The documents, which were signed yesterday, are ready for delivery.
→ The documents, signed yesterday, are ready for delivery. -
The students, who are sitting in the back, look tired.
→ The students, sitting in the back, look tired.
2. Cách 2: Khi có “be + adjective” hoặc “be + prepositional phrase”
Nếu mệnh đề quan hệ không xác định có dạng “be + tính từ” hoặc “be + cụm giới từ”, ta có thể bỏ “be” và giữ nguyên phần còn lại (tính từ hoặc cụm giới từ).
Cấu trúc:
-
Mệnh đề ban đầu:
Noun, who/which + be + adj/prep phrase, … -
Rút gọn:
Noun, adj/prep phrase, …
Ví dụ 1 – với “be + adj”:
-
The boy, who is responsible for this task, did well.
→ The boy, responsible for this task, did well.
Phân tích:
-
“who is responsible” → “responsible”
-
Vẫn giữ nguyên nghĩa “người chịu trách nhiệm”, nhưng câu súc tích hơn.
Ví dụ 2 – với “be + prep phrase”:
-
The city, which is famous for its food, attracts tourists.
→ The city, famous for its food, attracts tourists.
Phân tích:
-
“which is famous for” → “famous for”
-
Vừa rút gọn, vừa duy trì cấu trúc tự nhiên, dùng phổ biến trong writing học thuật.
Ví dụ mở rộng:
-
The woman, who is in charge of marketing, will present the report.
→ The woman, in charge of marketing, will present the report. -
The meeting, which was full of tension, ended quickly.
→ The meeting, full of tension, ended quickly.
Lưu ý quan trọng khi rút gọn mệnh đề quan hệ không xác định
Để đảm bảo câu rút gọn đúng ngữ pháp và tự nhiên, bạn cần nhớ các quy tắc sau:
(1) Chủ ngữ phải trùng nhau
Nếu hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau, không thể rút gọn.
Sai:
The car, which he was driving, hit a tree.
→ (Không thể rút gọn vì chủ ngữ của mệnh đề chính là “The car”, còn mệnh đề phụ có “he”).
(2) Không dùng “that”
Trong mệnh đề quan hệ không xác định – dù rút gọn hay không – “that” không bao giờ được dùng.
Sai:
The car, that was stolen last night, has been found.
Đúng:
The car, which was stolen last night, has been found.
→ Khi rút gọn: “The car, stolen last night, has been found.”
(3) Phải giữ dấu phẩy (, )
Ngay cả khi đã rút gọn, dấu phẩy vẫn phải được giữ lại, vì nó biểu thị tính chất “không xác định” của mệnh đề.
Ví dụ:
-
My mother, working in the kitchen, is cooking dinner. ✅
-
My mother working in the kitchen is cooking dinner. ❌
→ Nếu bỏ dấu phẩy, câu chuyển sang loại xác định và sai về ngữ pháp.
(4) Không nên rút gọn nếu làm câu mơ hồ
Một số trường hợp rút gọn có thể khiến người đọc hiểu sai chủ ngữ hoặc ý nghĩa câu.
Trong các tình huống đó, nên giữ nguyên mệnh đề đầy đủ để đảm bảo rõ ràng.
Tham khảo thêm:
Mệnh Đề Quan Hệ Rút Gọn – Cách Dùng, Công Thức, Ví Dụ Và Bài Tập Chi Tiết
Mệnh Đề Quan Hệ Sau Giới Từ: Cấu Trúc, Quy Tắc và Ví Dụ



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 10: Chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và phương pháp ôn tập hiệu quả
Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả
Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu Ôn Tập Toàn Diện
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp và chiến lược thi hiệu quả
Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 10: Bí Quyết Thành Công & Chiến Lược Ôn Tập Mới Nhất
Đề Cương Ôn Tập Ngữ Pháp Cuối Kỳ 1 Tiếng Anh 9 – Chi Tiết Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Cần Nắm Vững