Lùi thì trong câu gián tiếp – Cách lùi thì, bảng lùi thì và quy tắc chi tiết
Giới thiệu: Hiểu đúng về lùi thì trong câu gián tiếp
Trong tiếng Anh, lùi thì trong câu gián tiếp (backshift of tenses in reported speech) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và dễ gây nhầm lẫn nhất. Khi bạn chuyển một câu trực tiếp (direct speech) sang câu gián tiếp (reported speech), các thì của động từ trong câu nói gốc thường phải lùi lại một bậc thời gian so với thời điểm nói.
Việc nắm vững cách lùi thì trong câu gián tiếp không chỉ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác hơn mà còn giúp thể hiện đúng mối quan hệ thời gian giữa lời nói và hành động được tường thuật.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
- Hiểu rõ quy tắc và lý do phải lùi thì.
- Ghi nhớ dễ dàng qua bảng lùi thì trong câu gián tiếp đầy đủ.
- Thực hành qua nhiều ví dụ và bài tập chi tiết.
Ôn tập nhanh về câu trực tiếp và gián tiếp

Trước khi học chi tiết về lùi thì trong câu gián tiếp, bạn cần nắm vững hai khái niệm cơ bản nhất trong ngữ pháp tiếng Anh: câu trực tiếp (direct speech) và câu gián tiếp (reported speech). Việc hiểu rõ điểm khác biệt giữa hai loại câu này giúp bạn dễ dàng áp dụng quy tắc lùi thì đúng cách trong mọi ngữ cảnh.
Câu trực tiếp là gì?
Câu trực tiếp là khi người nói hoặc người viết thuật lại nguyên văn lời nói của ai đó, giữ nguyên cấu trúc, thì của động từ, đại từ và trạng từ chỉ thời gian, đồng thời đặt trong dấu ngoặc kép.
Ví dụ:
She said, “I am tired.”
Phân tích:
-
Động từ “am” được giữ nguyên ở thì hiện tại vì người nói đang diễn tả cảm xúc tại thời điểm nói.
-
Dấu ngoặc kép (“…”) cho biết đây là lời nói được trích nguyên văn.
-
Đại từ và trạng từ không thay đổi vì chúng phản ánh đúng lời nói ban đầu của người nói.
Câu trực tiếp thường được dùng trong truyện, lời thoại, hoặc khi bạn muốn truyền tải chính xác cảm xúc và cách nói của người khác mà không cần diễn giải thêm.
Câu gián tiếp là gì?
Câu gián tiếp là cách tường thuật lại lời nói của người khác, nhưng không cần lặp lại nguyên văn. Khi chuyển sang dạng gián tiếp, người nói phải điều chỉnh đại từ, thì của động từ và trạng từ thời gian để đảm bảo phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ:
She said that she was tired.
Phân tích:
-
Đại từ “I” được đổi thành “she” để khớp với chủ ngữ được tường thuật.
-
Động từ “am” (hiện tại đơn) được lùi thì thành “was” (quá khứ đơn) vì hành động “said” xảy ra trong quá khứ.
-
Dấu ngoặc kép bị loại bỏ, vì đây không còn là lời nói nguyên văn.
Câu gián tiếp giúp câu văn mượt mà và khách quan hơn, thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, tường thuật sự kiện, hoặc báo cáo thông tin.
Vì sao cần lùi thì trong câu gián tiếp?
Một đặc điểm nổi bật trong câu gián tiếp là hiện tượng lùi thì. Khi hành động “nói” (say/tell) ở thì quá khứ, thì trong câu được tường thuật cũng cần lùi lại một bậc thời gian để phản ánh đúng mối quan hệ thời điểm giữa lời nói và hành động.
Nói cách khác, “lùi thì trong câu trực tiếp gián tiếp” giúp người học thể hiện rõ sự khác biệt về thời gian giữa lúc nói và lúc thuật lại.
Ví dụ:
“I study English.” → She said she studied English.
Phân tích:
-
Động từ “study” ở thì hiện tại đơn (Simple Present) được lùi về quá khứ đơn (Simple Past) thành “studied”.
-
Hành động học đã xảy ra trước thời điểm nói lại, nên việc lùi thì là bắt buộc.
Ví dụ khác:
“I am learning English.” → She said she was learning English.
“I have finished my homework.” → He said he had finished his homework.
Trong cả hai ví dụ, ta thấy động từ đều được lùi về một thì để thể hiện chính xác thời gian xảy ra của hành động trong câu gốc.
Tóm tắt quy tắc quan trọng:
-
Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai, bạn không cần lùi thì.
She says she likes music.
-
Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ, bạn phải lùi thì trong mệnh đề được thuật lại.
She said she liked music.
Quy tắc chung của lùi thì trong câu gián tiếp

Nguyên tắc cơ bản
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, nếu động từ tường thuật (reporting verb) nằm ở thì quá khứ, thì thì trong câu được tường thuật phải lùi lại một bậc thời gian.
Quy tắc này được gọi là lùi thì trong câu gián tiếp (backshift of tenses in reported speech). Mục đích của nó là để phản ánh mối quan hệ thời gian giữa lúc nói ban đầu và lúc người kể lại lời nói đó.
Công thức tổng quát:
S + said/told/asked + (that) + mệnh đề lùi thì
Một số động từ tường thuật thường gặp
Các động từ thường dùng trong câu gián tiếp bao gồm:
say, tell, ask, report, explain, admit, promise, remind, inform, suggest, reply, answer.
-
Say: dùng khi chỉ tường thuật lời nói chung (không có tân ngữ).
She said she was busy.
-
Tell: dùng khi có tân ngữ (người được nói).
She told me she was busy.
-
Ask: dùng khi tường thuật câu hỏi hoặc yêu cầu.
He asked if I could help him.
Ví dụ minh họa cơ bản
Ví dụ 1:
“I am reading a book,” she said.
→ She said she was reading a book.
Giải thích:
-
“am reading” (hiện tại tiếp diễn) → “was reading” (quá khứ tiếp diễn).
-
Hành động đọc xảy ra trước thời điểm kể lại, nên cần lùi thì.
Ví dụ 2:
“I will help you,” he said.
→ He said he would help me.
Giải thích:
-
“will” lùi về “would”.
-
Khi chuyển sang câu gián tiếp, “you” đổi thành “me” để phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ 3:
“I have finished my work,” she said.
→ She said she had finished her work.
Giải thích:
-
“have finished” (hiện tại hoàn thành) → “had finished” (quá khứ hoàn thành).
Bảng lùi thì trong câu gián tiếp (đầy đủ và dễ nhớ)
Dưới đây là bảng lùi thì câu gián tiếp tổng hợp toàn bộ các dạng biến đổi phổ biến nhất:
| Thì trong câu trực tiếp | Thì sau khi lùi | Ví dụ minh họa | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Simple Present | Simple Past | “I eat rice.” → He said he ate rice. | Anh ấy nói rằng anh ấy ăn cơm. |
| Present Continuous | Past Continuous | “I am studying.” → She said she was studying. | Cô ấy nói rằng cô ấy đang học. |
| Present Perfect | Past Perfect | “I have finished.” → He said he had finished. | Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành. |
| Present Perfect Continuous | Past Perfect Continuous | “I’ve been waiting.” → She said she had been waiting. | Cô ấy nói rằng cô ấy đã chờ đợi. |
| Simple Past | Past Perfect | “I saw her.” → He said he had seen her. | Anh ấy nói rằng anh ấy đã gặp cô ấy. |
| Past Continuous | Past Perfect Continuous | “I was reading.” → He said he had been reading. | Anh ấy nói rằng anh ấy đã đọc. |
| Will | Would | “I will go.” → She said she would go. | Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi. |
| Can | Could | “I can swim.” → He said he could swim. | Anh ấy nói rằng anh ấy có thể bơi. |
| May | Might | “I may come.” → She said she might come. | Cô ấy nói rằng cô ấy có thể đến. |
| Must | Had to | “I must go.” → He said he had to go. | Anh ấy nói rằng anh ấy phải đi. |
Mẹo học nhanh:
Hãy nhớ quy tắc “lùi một bậc”:
Hiện tại → Quá khứ → Quá khứ hoàn thành.
Các trường hợp không cần lùi thì trong câu gián tiếp
Không phải mọi trường hợp đều yêu cầu lùi thì trong câu gián tiếp. Trong tiếng Anh, có một số tình huống đặc biệt mà thì của động từ được giữ nguyên, không cần lùi về quá khứ. Điều này giúp lời nói chính xác và tự nhiên hơn, đồng thời phản ánh đúng ngữ cảnh thực tế.
Dưới đây là ba trường hợp phổ biến nhất bạn cần ghi nhớ:
Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai
Nếu động từ tường thuật (reporting verb) ở thì hiện tại hoặc tương lai, thì không cần lùi thì trong mệnh đề được tường thuật. Nguyên nhân là vì hành động tường thuật và hành động được nói xảy ra trong cùng một khoảng thời gian hoặc chưa xảy ra.
Ví dụ:
She says she likes music.
(Cô ấy nói rằng cô ấy thích âm nhạc.)
He will tell you what he wants.
(Anh ấy sẽ nói cho bạn biết anh ấy muốn gì.)
Giải thích:
-
Ở câu đầu, “says” ở thì hiện tại → không cần lùi thì, “likes” vẫn ở thì hiện tại.
-
Ở câu thứ hai, “will tell” ở thì tương lai → hành động “muốn” vẫn đang hoặc sẽ diễn ra.
Ghi nhớ:
Khi reporting verb không ở quá khứ → Không lùi thì.
Khi câu nói là sự thật hiển nhiên hoặc quy luật tự nhiên
Đây là một trong những ngoại lệ phổ biến nhất. Nếu nội dung của câu là một chân lý, sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc điều không thay đổi theo thời gian, thì động từ trong câu gián tiếp giữ nguyên thì hiện tại.
Ví dụ:
He said the sun rises in the east.
(Anh ấy nói rằng mặt trời mọc ở hướng đông.)
She said water boils at 100°C.
(Cô ấy nói rằng nước sôi ở 100 độ C.)
Giải thích:
-
Cả hai câu đều diễn tả sự thật hiển nhiên – luôn đúng dù hành động “said” đã xảy ra trong quá khứ.
-
Vì vậy, động từ “rises” và “boils” vẫn được giữ nguyên ở thì hiện tại.
Mẹo ghi nhớ:
Nếu câu gốc mô tả điều luôn đúng, không thay đổi theo thời gian, thì không cần lùi thì.
Khi nội dung câu nói vẫn đúng ở hiện tại
Nếu hành động hoặc trạng thái trong câu gốc vẫn đúng ở thời điểm tường thuật, bạn có thể giữ nguyên thì ban đầu để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
Ví dụ:
She said she lives in Hanoi.
(Cô ấy nói rằng cô ấy sống ở Hà Nội.)
Giải thích:
-
Dù hành động “said” ở quá khứ, nhưng “lives in Hanoi” vẫn đúng ở hiện tại.
-
Nếu ta lùi về “lived”, ý nghĩa sẽ thay đổi (ám chỉ cô ấy đã từng sống ở đó).
Một ví dụ khác:
He said he works for Google.
(Anh ấy nói rằng anh ấy làm việc cho Google.)
→ Nếu người nói vẫn làm việc ở Google, ta giữ “works”;
→ Nếu anh ấy đã nghỉ việc, ta lùi thì thành “worked”.
Tổng kết nhanh các trường hợp không cần lùi thì
| Tình huống | Giữ nguyên thì | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Động từ tường thuật ở hiện tại | Giữ nguyên | She says she likes music. |
| Động từ tường thuật ở tương lai | Giữ nguyên | He will tell you what he wants. |
| Sự thật hiển nhiên | Giữ nguyên | He said the sun rises in the east. |
| Quy luật tự nhiên | Giữ nguyên | She said water boils at 100°C. |
| Thông tin vẫn đúng ở hiện tại | Giữ nguyên | She said she lives in Hanoi. |
Cách lùi thì trong câu gián tiếp với các động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Một số modal verbs cũng cần lùi thì khi chuyển sang câu gián tiếp:
| Động từ khuyết thiếu | Dạng lùi thì | Ví dụ |
| will | would | “I will help you.” → He said he would help me. |
| can | could | “I can swim.” → She said she could swim. |
| may | might | “I may come.” → He said he might come. |
| shall | should | “I shall go.” → She said she should go. |
| must | had to | “I must leave.” → He said he had to leave. |
Lưu ý:
Một số động từ như “should, could, might, would” không thay đổi khi chuyển sang câu gián tiếp.
“I could swim,” she said. → She said she could swim.
Các trường hợp đặc biệt khi lùi thì câu gián tiếp

Trong quá trình học lùi thì trong câu gián tiếp, nhiều người thường mắc lỗi ở các tình huống đặc biệt. Dưới đây là ba nhóm trường hợp điển hình mà người học cần đặc biệt chú ý để tránh lùi thì sai hoặc làm mất ý nghĩa câu.
Khi câu có hai mệnh đề
Với những câu có hai mệnh đề (thường là mệnh đề chính và mệnh đề phụ), ta chỉ lùi thì trong mệnh đề được tường thuật, còn mệnh đề còn lại giữ nguyên thì ban đầu nếu nó không chịu ảnh hưởng của động từ tường thuật.
Ví dụ:
“If I see her, I’ll tell you,” he said.
→ He said that if he saw her, he would tell me.
Phân tích:
-
“see” → “saw” (hiện tại đơn → quá khứ đơn).
-
“will tell” → “would tell” (tương lai → quá khứ tương lai).
-
Cấu trúc điều kiện vẫn được giữ nguyên ý nghĩa, chỉ điều chỉnh thì tương ứng với nguyên tắc lùi một bậc.
Ví dụ khác:
“When I finish my work, I’ll call you,” she said.
→ She said that when she finished her work, she would call me.
Mẹo ghi nhớ:
Khi có hai mệnh đề, hãy xác định đâu là phần được tường thuật để chỉ lùi thì phần đó, không lùi toàn bộ câu.
Câu điều kiện và câu ước (If-clauses & Wish clauses)
Đối với câu điều kiện loại II, III hoặc câu ước (wish sentences), bản thân chúng đã ở thì quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành, nên không cần lùi thêm khi chuyển sang câu gián tiếp.
a. Câu điều kiện loại II và III
Ví dụ:
“If I had money, I would buy it,” he said.
→ He said if he had money, he would buy it.
Giải thích:
-
Câu gốc đã ở điều kiện loại II → “had” và “would buy” giữ nguyên.
-
Nếu lùi thêm (had → had had), câu sẽ sai ngữ pháp và mất ý nghĩa.
Ví dụ khác (điều kiện loại III):
“If I had known, I would have helped you,” she said.
→ She said if she had known, she would have helped me.
(Câu vẫn giữ nguyên thì quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn – không cần lùi.)
b. Câu ước (wish)
Ví dụ:
“I wish I were taller,” he said.
→ He said he wished he were taller.
Giải thích:
-
Câu gốc đã dùng “were” (quá khứ giả định) nên không cần lùi thêm.
-
Nếu lùi, sẽ sai ngữ pháp và mất đi ý nghĩa ước muốn.
Mẹo ghi nhớ:
Câu có “if” hoặc “wish” thường đã dùng thì quá khứ để giả định – không cần lùi thêm.
Khi động từ tường thuật thể hiện ý định hoặc lời hứa
Khi động từ tường thuật mang nghĩa ý định, lời hứa, kế hoạch, dự định, và hành động vẫn chưa xảy ra ở hiện tại, thì không cần lùi thì để giữ nguyên nghĩa thực tế.
Ví dụ:
“I will call you later,” she said.
→ She said she will call me later.
(Cô ấy vẫn định gọi – hành động chưa xảy ra, nên giữ “will”.)
Nếu hành động đã xảy ra hoặc không còn đúng:
→ She said she would call me later.
(Lúc này, hành động gọi đã xảy ra hoặc chỉ còn là việc trong quá khứ.)
Ví dụ khác:
“I’m going to start a new job next month,” he said.
→ He said he is going to start a new job next month.
(Ý định vẫn đúng – không cần lùi thì.)
Mẹo phân biệt:
-
Nếu hành động vẫn còn đúng ở hiện tại hoặc tương lai, không lùi thì.
-
Nếu hành động đã xảy ra hoặc không còn đúng, lùi thì.
Mẹo ghi nhớ nhanh quy tắc lùi thì
- Nguyên tắc 1: Luôn xác định thì của động từ tường thuật (say, tell, ask…).
- Nguyên tắc 2: Nếu động từ tường thuật ở quá khứ, thì mới cần lùi thì.
- Nguyên tắc 3: Ghi nhớ theo quy luật “một bậc thời gian”:
Present → Past → Past Perfect.
- Nguyên tắc 4: Luyện tập nhiều câu thực tế thay vì học thuộc lòng.
Ví dụ tổng hợp:
“I am learning English,” she said. → She said she was learning English.
“I have finished my homework,” he said. → He said he had finished his homework.
Bài tập luyện tập (kèm đáp án)
Hãy chuyển các câu sau sang câu gián tiếp, chú ý lùi thì phù hợp.
Bài tập
- She said, “I am learning English.”
- He said, “I don’t like coffee.”
- They said, “We have finished our homework.”
- He said, “I saw her yesterday.”
- She said, “I will visit my parents tomorrow.”
- He said, “I can swim very well.”
- She said, “I must go now.”
- He said, “I may come later.”
- They said, “We were watching TV.”
- He said, “I have been studying all day.”
Đáp án
- She said she was learning English.
- He said he didn’t like coffee.
- They said they had finished their homework.
- He said he had seen her the day before.
- She said she would visit her parents the next day.
- He said he could swim very well.
- She said she had to go then.
- He said he might come later.
- They said they had been watching TV.
- He said he had been studying all day.
Tổng hợp bảng lùi thì và ví dụ nhanh
Đây là bảng lùi thì trong câu gián tiếp rút gọn giúp bạn ghi nhớ chỉ trong 1 phút:
| Gốc | Lùi 1 bậc | Ví dụ |
| Present Simple | Past Simple | “I go” → He said he went. |
| Present Continuous | Past Continuous | “I am working” → He said he was working. |
| Present Perfect | Past Perfect | “I have done” → He said he had done. |
| Past Simple | Past Perfect | “I went” → He said he had gone. |
| Will | Would | “I will go” → He said he would go. |
Mẹo học:
Hãy vẽ “bậc thang thời gian” để hình dung việc lùi thì:
Hiện tại → Quá khứ → Quá khứ hoàn thành.
Kết luận: Ghi nhớ cốt lõi về lùi thì trong câu gián tiếp
Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ:
- Quy tắc và cách lùi thì trong câu gián tiếp.
- Toàn bộ bảng lùi thì câu gián tiếp kèm ví dụ thực tế.
- Các trường hợp không cần lùi thì để tránh sai.
Hãy luyện tập thường xuyên với các đoạn hội thoại và bài tập viết lại câu để ghi nhớ tự nhiên hơn.
Nếu bạn muốn thành thạo ngữ pháp nhanh hơn, hãy đọc thêm bài: “Các cấu trúc câu gián tiếp đặc biệt trong tiếng Anh” để hiểu toàn bộ hệ thống.
Tóm lại, việc thành thạo lùi thì trong câu gián tiếp không chỉ giúp bạn viết đúng, nói tự nhiên hơn mà còn là nền tảng vững chắc cho mọi kỹ năng tiếng Anh.
Tham khảo thêm:
“Giới từ ‘In – On – At’ TOEIC: Học 1 lần, đúng cả đời”
Cách nhận biết danh từ đếm được/không đếm được – Cứu cánh Part 5 TOEIC!
Nhầm /r/ và /l/ trong tiếng Anh – Cách phát âm, phân biệt chuẩn và luyện minimal pairs hiệu quả 2025



Bài viết liên quan
Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 7
Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 7
Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 6
Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 6
Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5
Tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 5