Tiếng Anh 12 – Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 dễ học, dễ nhớ, cực đầy đủ
Đề cương ôn tập Tiếng Anh 12 giữa kì 2: tổng hợp từ vựng Unit 6–8, cụm từ, word form, mini test. Lưu ngay để ôn thi!
Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 12
Nếu bạn đang “đuối” vì lượng từ vựng quá nhiều, học trước quên sau, thì bài Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 12 này chính là thứ bạn cần. Thực tế, phần từ vựng trong Tiếng Anh 12 giữa kì 2 thường tập trung rất rõ vào Unit 6 – Unit 7 – Unit 8, và chỉ cần bạn nắm chắc từ trọng tâm + cụm từ + word form, bạn hoàn toàn có thể ăn điểm ngon ở các dạng: trắc nghiệm từ vựng, điền từ, word form và đọc hiểu.
Bài viết này được xây dựng theo đúng format đề cương ôn tập: rõ ràng, dễ học, chia nhóm từ vựng theo chủ đề, kèm collocations, word family và mini test tự luyện. Bạn có thể dùng bài này như một “phao cứu sinh” trước khi thi, hoặc học dần mỗi ngày 15–20 phút để chắc chắn đạt điểm cao.

Cấu trúc đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 12 thường gặp
Trước khi nhảy vào học từ vựng, bạn cần hiểu một điều: đề giữa kì 2 của Tiếng Anh 12 gần như không đánh đố theo kiểu “từ siêu khó”. Thay vào đó, đề sẽ tập trung vào:
-
Từ vựng trọng tâm theo Unit
-
Cụm từ (collocations)
-
Word form (dạng từ)
-
Đọc hiểu theo chủ đề Unit
-
Một số câu giao tiếp hoặc tình huống
Nói cách khác: nếu bạn có một Đề cương ôn tập tốt và học đúng cách, bạn sẽ tối ưu thời gian cực mạnh.
Các dạng bài từ vựng hay ra trong Tiếng Anh 12 giữa kì 2
Dưới đây là những dạng “gặp là biết ngay”:
-
Chọn từ đúng nghĩa
-
Ví dụ: chọn từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc chọn từ đúng theo ngữ cảnh.
-
-
Điền từ vào chỗ trống
-
Thường dùng từ vựng Unit 6–8.
-
-
Word form
-
Chuyển dạng từ: noun – verb – adj – adv.
-
-
Đọc hiểu
-
Đoạn đọc thường rơi vào AI, mass media, wildlife conservation.
-
-
Tìm lỗi sai
-
Có thể liên quan từ loại, cấu trúc, collocations.
-
Mẹo ôn từ vựng Tiếng Anh 12 giữa kì 2 nhanh nhớ, không bị “lụt kiến thức”
Bạn không cần học kiểu “chép 5 trang vở” để nhớ từ vựng. Với Tiếng Anh 12, cách học hiệu quả nhất là:
-
Học theo nhóm chủ đề
-
Học theo word family
-
Học theo collocations (cụm từ ăn điểm)
-
Mỗi từ đặt 1 câu ví dụ đơn giản
Đặc biệt, bài Đề cương ôn tập này đã chia sẵn cho bạn theo đúng 3 Unit trọng tâm, giúp bạn học nhanh hơn rất nhiều.
Unit 6 – Artificial Intelligence: Từ vựng trọng tâm Tiếng Anh 12 giữa kì 2
Unit 6 là Unit khá “hiện đại”, nhưng đừng lo. Từ vựng Tiếng Anh 12 ở Unit 6 thường xuất hiện theo kiểu dễ đoán: liên quan AI, robot, dữ liệu, tự động hóa và tác động của công nghệ.
Để ôn tốt, bạn nên học theo nhóm sau.
Nhóm từ vựng cốt lõi về Artificial Intelligence (AI)
Dưới đây là các từ “đinh” trong đề:
Artificial intelligence (n) – trí tuệ nhân tạo
-
Example: Artificial intelligence is changing the way people work.
→ AI đang thay đổi cách con người làm việc.
Algorithm (n) – thuật toán
-
Example: Social media uses algorithms to suggest videos.
→ Mạng xã hội dùng thuật toán để gợi ý video.
Data (n) – dữ liệu
-
Example: AI needs a lot of data to learn.
→ AI cần nhiều dữ liệu để học.
Machine learning (n) – học máy
-
Example: Machine learning helps computers improve automatically.
→ Học máy giúp máy tính cải thiện tự động.
Neural network (n) – mạng nơ-ron
-
Example: Neural networks can recognize faces.
→ Mạng nơ-ron có thể nhận diện khuôn mặt.
Automation (n) – tự động hóa
-
Example: Automation can increase productivity.
→ Tự động hóa có thể tăng năng suất.
Device (n) – thiết bị
-
Example: This device can translate languages quickly.
→ Thiết bị này có thể dịch ngôn ngữ nhanh.
Intelligent (adj) – thông minh
-
Example: Robots are becoming more intelligent.
→ Robot ngày càng thông minh hơn.
Nhóm từ vựng về robot và công nghệ
Trong Tiếng Anh 12, Unit 6 không chỉ nói về AI mà còn nói về robot và các hệ thống thông minh.
Robot (n) – robot
-
Example: A robot can work in dangerous places.
→ Robot có thể làm việc ở nơi nguy hiểm.
Humanoid robot (n) – robot hình người
-
Example: Humanoid robots can communicate with humans.
→ Robot hình người có thể giao tiếp với con người.
Assistant (n) – trợ lý
-
Example: A virtual assistant can help you set reminders.
→ Trợ lý ảo giúp bạn đặt nhắc nhở.
Chatbot (n) – chatbot
-
Example: Many companies use chatbots for customer service.
→ Nhiều công ty dùng chatbot để chăm sóc khách hàng.
Sensor (n) – cảm biến
-
Example: Sensors help robots detect obstacles.
→ Cảm biến giúp robot phát hiện vật cản.
Software (n) – phần mềm
-
Example: This software can edit videos easily.
→ Phần mềm này chỉnh video dễ dàng.
Hardware (n) – phần cứng
-
Example: Hardware is the physical part of a computer.
→ Phần cứng là phần vật lý của máy tính.
Program (v) – lập trình
-
Example: Students learn to program simple robots.
→ Học sinh học lập trình robot đơn giản.
Nhóm từ vựng về lợi ích và rủi ro của AI
Đây là nhóm từ cực hay ra trong bài đọc hiểu hoặc câu hỏi từ vựng.
Benefit (n) – lợi ích
-
Example: AI brings many benefits to education.
→ AI mang nhiều lợi ích cho giáo dục.
Advantage (n) – ưu điểm
-
Example: One advantage of AI is speed.
→ Một ưu điểm của AI là tốc độ.
Disadvantage (n) – nhược điểm
-
Example: A disadvantage is that people may lose jobs.
→ Nhược điểm là con người có thể mất việc.
Risk (n) – rủi ro
-
Example: There is a risk of data leaks.
→ Có rủi ro rò rỉ dữ liệu.
Threat (n) – mối đe dọa
-
Example: Cyber attacks are a serious threat.
→ Tấn công mạng là mối đe dọa nghiêm trọng.
Replace (v) – thay thế
-
Example: Robots may replace humans in factories.
→ Robot có thể thay thế con người trong nhà máy.
Unemployment (n) – thất nghiệp
-
Example: Automation can cause unemployment.
→ Tự động hóa có thể gây thất nghiệp.
Privacy (n) – quyền riêng tư
-
Example: People worry about privacy online.
→ Mọi người lo về quyền riêng tư trên mạng.
Security (n) – an ninh
-
Example: AI improves security in airports.
→ AI cải thiện an ninh ở sân bay.
Ethical (adj) – thuộc đạo đức
-
Example: AI raises ethical questions.
→ AI đặt ra câu hỏi đạo đức.
Collocations ăn điểm Unit 6
Bạn học collocations sẽ dễ “ăn điểm chắc” hơn học từ đơn.
-
make decisions – đưa ra quyết định
-
collect data – thu thập dữ liệu
-
process information – xử lý thông tin
-
develop AI systems – phát triển hệ thống AI
-
raise concerns about privacy – làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư
-
replace humans in some jobs – thay thế con người ở một số công việc
Word form Unit 6
Phần word form trong Tiếng Anh 12 giữa kì 2 thường không quá khó, nhưng hay “gài” nếu bạn không nhớ word family.
-
intelligent (adj) → intelligence (n)
-
automate (v) → automation (n) → automated (adj)
-
program (v) → programmer (n) → programming (n)
-
technology (n) → technological (adj)
Unit 7 – The World of Mass Media: Từ vựng trọng tâm Tiếng Anh 12 giữa kì 2

Unit 7 là Unit rất “đời sống”. Nếu bạn dùng mạng xã hội, xem TikTok, YouTube, TV… thì gần như bạn đã sống trong Unit này rồi.
Trong đề thi Tiếng Anh 12, Unit 7 thường xuất hiện nhiều trong:
-
câu hỏi từ vựng
-
đọc hiểu
-
collocations về truyền thông
Từ vựng về các loại phương tiện truyền thông (Mass Media)
Mass media (n) – truyền thông đại chúng
-
Example: Mass media plays an important role in society.
→ Truyền thông đại chúng đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
Newspaper (n) – báo giấy
-
Example: My grandfather reads the newspaper every morning.
→ Ông tôi đọc báo mỗi sáng.
Magazine (n) – tạp chí
-
Example: Fashion magazines are popular among teenagers.
→ Tạp chí thời trang phổ biến với thanh thiếu niên.
Television (n) – truyền hình
-
Example: Television provides news and entertainment.
→ TV cung cấp tin tức và giải trí.
Radio (n) – đài phát thanh
-
Example: People listen to the radio while driving.
→ Mọi người nghe radio khi lái xe.
Social media (n) – mạng xã hội
-
Example: Social media influences young people strongly.
→ Mạng xã hội ảnh hưởng mạnh tới giới trẻ.
Website (n) – trang web
-
Example: This website shares useful learning tips.
→ Trang web này chia sẻ mẹo học hữu ích.
Online platform (n) – nền tảng trực tuyến
-
Example: YouTube is a famous online platform.
→ YouTube là nền tảng trực tuyến nổi tiếng.
Từ vựng về tin tức và báo chí
News (n) – tin tức
-
Example: I watch the news every evening.
→ Tôi xem tin tức mỗi tối.
Reporter (n) – phóng viên
-
Example: The reporter interviewed the singer.
→ Phóng viên phỏng vấn ca sĩ.
Journalist (n) – nhà báo
-
Example: Journalists must report the truth.
→ Nhà báo phải đưa tin sự thật.
Editor (n) – biên tập viên
-
Example: The editor checks the article carefully.
→ Biên tập viên kiểm tra bài viết kỹ.
Headline (n) – tiêu đề
-
Example: Headlines attract readers quickly.
→ Tiêu đề thu hút người đọc nhanh.
Broadcast (v/n) – phát sóng
-
Example: The program is broadcast live.
→ Chương trình được phát trực tiếp.
Publish (v) – xuất bản
-
Example: They publish news online every day.
→ Họ xuất bản tin tức online mỗi ngày.
Article (n) – bài báo
-
Example: This article is about climate change.
→ Bài báo này về biến đổi khí hậu.
Channel (n) – kênh
-
Example: This channel teaches English.
→ Kênh này dạy tiếng Anh.
Từ vựng về quảng cáo và truyền thông
Advertisement (n) – quảng cáo
-
Example: I saw an advertisement on Facebook.
→ Tôi thấy quảng cáo trên Facebook.
Commercial (n) – quảng cáo (TV)
-
Example: Commercials appear between programs.
→ Quảng cáo xuất hiện giữa chương trình.
Audience (n) – khán giả
-
Example: The audience loved the show.
→ Khán giả rất thích chương trình.
Viewer (n) – người xem
-
Example: The show has millions of viewers.
→ Chương trình có hàng triệu người xem.
Subscriber (n) – người đăng ký
-
Example: The YouTuber has 1 million subscribers.
→ YouTuber có 1 triệu người đăng ký.
Influence (v/n) – ảnh hưởng
-
Example: Social media can influence opinions.
→ Mạng xã hội có thể ảnh hưởng quan điểm.
Campaign (n) – chiến dịch
-
Example: The campaign encourages people to recycle.
→ Chiến dịch khuyến khích mọi người tái chế.
Sponsor (v/n) – tài trợ / nhà tài trợ
-
Example: A company sponsors the event.
→ Một công ty tài trợ sự kiện.
Từ vựng về mặt trái của truyền thông
Fake news (n) – tin giả
-
Example: Fake news spreads quickly online.
→ Tin giả lan nhanh trên mạng.
Rumour/Rumor (n) – tin đồn
-
Example: Don’t believe every rumour you read.
→ Đừng tin mọi tin đồn bạn đọc.
Misleading (adj) – gây hiểu lầm
-
Example: The headline is misleading.
→ Tiêu đề gây hiểu lầm.
Bias (n) – sự thiên vị
-
Example: Some news shows bias.
→ Một số bản tin thể hiện thiên vị.
Privacy (n) – quyền riêng tư
-
Example: Privacy is a big issue on social media.
→ Quyền riêng tư là vấn đề lớn trên mạng xã hội.
Cyberbullying (n) – bắt nạt trên mạng
-
Example: Cyberbullying harms teenagers mentally.
→ Bắt nạt trên mạng gây hại tâm lý cho tuổi teen.
Addiction (n) – nghiện
-
Example: Social media addiction is common today.
→ Nghiện mạng xã hội rất phổ biến hiện nay.
Collocations Unit 7
- get information from… – lấy thông tin từ…
-
keep up with the news – cập nhật tin tức
-
spread fake news – lan truyền tin giả
-
influence public opinion – ảnh hưởng dư luận
-
watch a live broadcast – xem phát sóng trực tiếp
-
online advertising – quảng cáo trực tuyến
Word family Unit 7
- inform (v) → information (n) → informative (adj)
-
advertise (v) → advertisement (n) → advertising (n)
-
influence (v/n) → influential (adj)
-
communicate (v) → communication (n)
Unit 8 – Wildlife Conservation: Từ vựng trọng tâm Tiếng Anh 12 giữa kì 2

Nếu Unit 6 là công nghệ, Unit 7 là xã hội, thì Unit 8 chính là “thiên nhiên – môi trường”. Và tin mình đi: Unit 8 là Unit cực hay xuất hiện trong đọc hiểu đề Tiếng Anh 12.
Lý do? Vì chủ đề môi trường rất dễ ra đề, vừa giáo dục vừa có từ vựng rõ ràng.
Từ vựng về động vật hoang dã (Wildlife)
Wildlife (n) – động vật hoang dã
-
Example: Wildlife needs protection from humans.
→ Động vật hoang dã cần được bảo vệ khỏi con người.
Species (n) – loài
-
Example: Many species are endangered.
→ Nhiều loài đang bị đe dọa.
Habitat (n) – môi trường sống
-
Example: Forests are the habitat of many animals.
→ Rừng là môi trường sống của nhiều loài.
Predator (n) – động vật săn mồi
-
Example: Tigers are predators.
→ Hổ là động vật săn mồi.
Prey (n) – con mồi
-
Example: Deer is the prey of tigers.
→ Nai là con mồi của hổ.
Mammal (n) – động vật có vú
-
Example: Dolphins are mammals.
→ Cá heo là động vật có vú.
Reptile (n) – bò sát
-
Example: Snakes are reptiles.
→ Rắn là loài bò sát.
Endangered animals (n phrase) – động vật có nguy cơ tuyệt chủng
-
Example: People should protect endangered animals.
→ Mọi người nên bảo vệ động vật nguy cấp.
Từ vựng về bảo tồn & môi trường
Conservation (n) – bảo tồn
-
Example: Conservation helps protect nature.
→ Bảo tồn giúp bảo vệ thiên nhiên.
Protect (v) – bảo vệ
-
Example: We must protect wildlife.
→ Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã.
Preservation (n) – sự gìn giữ
-
Example: Preservation of forests is important.
→ Việc gìn giữ rừng rất quan trọng.
Environmental (adj) – thuộc môi trường
-
Example: Environmental problems affect everyone.
→ Vấn đề môi trường ảnh hưởng mọi người.
Ecosystem (n) – hệ sinh thái
-
Example: Forests are complex ecosystems.
→ Rừng là hệ sinh thái phức tạp.
Biodiversity (n) – đa dạng sinh học
-
Example: Biodiversity makes nature stronger.
→ Đa dạng sinh học làm thiên nhiên bền vững hơn.
Natural resources (n phrase) – tài nguyên thiên nhiên
-
Example: We must save natural resources.
→ Chúng ta phải tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.
Sustainable (adj) – bền vững
-
Example: Sustainable development is necessary.
→ Phát triển bền vững là cần thiết.
Từ vựng về nguy cơ tuyệt chủng
Extinction (n) – tuyệt chủng
-
Example: Many animals face extinction.
→ Nhiều loài đối mặt tuyệt chủng.
Endangered (adj) – nguy cấp
-
Example: Pandas are endangered.
→ Gấu trúc là loài nguy cấp.
Threaten (v) – đe dọa
-
Example: Humans threaten wildlife habitats.
→ Con người đe dọa môi trường sống của động vật.
Illegal hunting (n phrase) – săn bắt trái phép
-
Example: Illegal hunting is a serious problem.
→ Săn bắt trái phép là vấn đề nghiêm trọng.
Poaching (n) – nạn săn trộm
-
Example: Poaching causes animal extinction.
→ Săn trộm gây tuyệt chủng.
Deforestation (n) – phá rừng
-
Example: Deforestation destroys habitats.
→ Phá rừng phá hủy môi trường sống.
Climate change (n) – biến đổi khí hậu
-
Example: Climate change affects polar bears.
→ Biến đổi khí hậu ảnh hưởng gấu Bắc Cực.
Pollution (n) – ô nhiễm
-
Example: Pollution kills many sea animals.
→ Ô nhiễm giết nhiều sinh vật biển.
Collocations Unit 8
-
protect endangered species – bảo vệ loài nguy cấp
-
prevent extinction – ngăn tuyệt chủng
-
destroy natural habitats – phá hủy môi trường sống tự nhiên
-
raise awareness about conservation – nâng cao nhận thức bảo tồn
-
illegal wildlife trade – buôn bán động vật trái phép
-
take action to save wildlife – hành động để cứu động vật hoang dã
Word form Unit 8
-
conserve (v) → conservation (n)
-
protect (v) → protection (n)
-
environment (n) → environmental (adj)
-
extinct (adj) → extinction (n)
-
pollute (v) → pollution (n)
Tổng hợp đề cương ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12
Nếu bạn học từng Unit riêng mà thấy “bị rời rạc”, thì đây là phần giúp bạn hệ thống lại toàn bộ từ vựng Tiếng Anh 12 giữa kì 2 theo 3 nhóm lớn.
Điểm mạnh của cách này là:
-
Bạn nhớ nhanh hơn
-
Bạn làm đọc hiểu tốt hơn
-
Bạn đoán nghĩa từ mới dễ hơn
Nhóm 1: Công nghệ – AI – Tương lai (Unit 6)
Từ vựng tiêu biểu:
-
artificial intelligence
-
algorithm
-
automation
-
machine learning
-
data
-
software
-
hardware
-
robot
-
sensor
-
intelligent
Gợi ý học nhanh:
Hãy nhớ theo logic: AI = data + algorithm + automation.
Nhóm 2: Truyền thông – Báo chí – Mạng xã hội (Unit 7)
Từ vựng tiêu biểu:
-
mass media
-
newspaper
-
magazine
-
television
-
radio
-
social media
-
reporter
-
journalist
-
headline
-
broadcast
-
fake news
-
rumour
-
bias
-
cyberbullying
Gợi ý học nhanh:
Truyền thông = đưa tin + ảnh hưởng + mặt trái.
Nhóm 3: Thiên nhiên – Môi trường – Bảo tồn (Unit 8)
Từ vựng tiêu biểu:
-
wildlife
-
species
-
habitat
-
conservation
-
biodiversity
-
ecosystem
-
endangered
-
extinction
-
poaching
-
deforestation
-
climate change
-
pollution
Gợi ý học nhanh:
Bảo tồn = protect species + prevent extinction.
Bảng từ vựng trọng tâm giữa kì 2 Tiếng Anh 12
Dưới đây là bảng tổng hợp những từ nên học trước tiên. Nếu bạn đang gấp, hãy học bảng này trước, vì đây là “xương sống” của Đề cương ôn tập.
Unit 6 – Artificial Intelligence
-
artificial intelligence (n)
-
algorithm (n)
-
data (n)
-
automation (n)
-
robot (n)
-
device (n)
-
intelligent (adj)
-
software (n)
-
hardware (n)
-
privacy (n)
-
security (n)
-
unemployment (n)
-
ethical (adj)
Unit 7 – Mass Media
-
mass media (n)
-
newspaper (n)
-
magazine (n)
-
television (n)
-
radio (n)
-
social media (n)
-
reporter (n)
-
journalist (n)
-
editor (n)
-
headline (n)
-
broadcast (v/n)
-
publish (v)
-
advertisement (n)
-
audience (n)
-
influence (v/n)
-
fake news (n)
-
misleading (adj)
-
bias (n)
Unit 8 – Wildlife Conservation
-
wildlife (n)
-
species (n)
-
habitat (n)
-
predator (n)
-
prey (n)
-
conservation (n)
-
biodiversity (n)
-
ecosystem (n)
-
endangered (adj)
-
extinction (n)
-
poaching (n)
-
deforestation (n)
-
climate change (n)
-
pollution (n)
Mini Test ôn tập từ vựng Tiếng Anh 12 giữa kì 2
Đây là phần giúp bạn kiểm tra nhanh mức độ nhớ từ vựng. Bạn nên làm sau khi học xong 3 Unit.
Phần A: Chọn đáp án đúng (5 câu)
1. AI needs a lot of ______ to learn and improve.
A. data
B. habitat
C. audience
D. magazine
2. Fake news can ______ quickly on social media.
A. prevent
B. spread
C. protect
D. destroy
3. Many animals face ______ because of poaching.
A. extinction
B. automation
C. headline
D. device
4. A ______ is a person who writes news for newspapers.
A. predator
B. journalist
C. sensor
D. subscriber
5. Automation may ______ humans in some jobs.
A. replace
B. broadcast
C. publish
D. sponsor
Phần B: Word form (5 câu)
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc:
6. AI raises many ______ questions. (ethics)
7. Social media has a strong ______ on teenagers. (influence)
8. We need wildlife ______ to protect endangered animals. (conserve)
9. Deforestation causes the ______ of habitats. (destroy)
10. Some news is ______ and makes people confused. (mislead)
Phần C: Điền từ vào đoạn văn ngắn (5 câu)
Điền 1 từ phù hợp:
11. Many endangered ______ need protection.
12. Mass media can ______ public opinion.
13. AI systems use ______ to make decisions.
14. Pollution and climate change harm the ______.
15. Journalists write ______ and publish them online.
Đáp án Mini Test
-
A
-
B
-
A
-
B
-
A
-
ethical
-
influence
-
conservation
-
destruction
-
misleading
-
species
-
influence
-
data
-
ecosystem
-
articles
Mẹo học đề cương ôn tập Tiếng Anh 12 giữa kì 2 để đạt 8+
Nếu bạn muốn học từ vựng nhanh mà không bị “ngợp”, bạn có thể áp dụng chiến thuật 3 bước này:
Bước 1: Học theo cụm từ (collocations) trước
Ví dụ:
-
collect data
-
spread fake news
-
protect endangered species
-
raise awareness
Khi bạn học theo cụm, bạn sẽ:
-
viết câu dễ hơn
-
làm đọc hiểu nhanh hơn
-
đoán nghĩa từ mới tốt hơn
Bước 2: Học word family để không sợ word form
Đây là phần nhiều bạn mất điểm nhất trong Tiếng Anh 12.
Bạn nên ghi theo kiểu:
-
conserve → conservation
-
extinct → extinction
-
inform → information → informative
-
influence → influential
Bước 3: Mỗi ngày 15 phút – chia theo Unit
Một lịch học cực dễ:
-
Ngày 1: Unit 6 (AI)
-
Ngày 2: Unit 7 (Mass Media)
-
Ngày 3: Unit 8 (Wildlife)
-
Ngày 4: Ôn bảng tổng hợp + mini test
-
Ngày 5: Làm lại mini test + học lại từ sai
Kết luận: Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 12
Hy vọng bài Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 12 này đã giúp bạn hệ thống lại toàn bộ từ quan trọng của Tiếng Anh 12 một cách dễ học, dễ nhớ và cực sát đề. Chỉ cần bạn học đúng nhóm từ, ghi nhớ collocations và làm lại mini test, bạn hoàn toàn có thể tăng điểm rõ rệt trong bài kiểm tra giữa kì 2.
Quan trọng nhất: đừng học dàn trải. Hãy bám đúng Đề cương ôn tập, tập trung từ vựng Unit 6–8, và ôn theo lịch 3–5 ngày là đủ.



Bài viết liên quan
Các kênh YouTube ôn thi tiếng Anh thi THPT hiệu quả: Top kênh học miễn phí – lộ trình tăng điểm từ mất gốc đến 9+
Tiếng Anh THPT: Những điều cần lưu ý khi làm bài thi THPT để đạt điểm cao 2026
Tiếng Anh – Những sai lầm thường gặp khi thi THPT: 19 Lỗi Mất Điểm & Cách Tránh
Tiếng Anh 12 – Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 đầy đủ, dễ học, dễ nhớ
Tiếng Anh 12 – Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 1 đầy đủ, chi tiết, dễ học
Tiếng Anh 12 – Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 1 đầy đủ, dễ học, bám sát chương trình Global Success