Lỗi dùng “who” và “whom” – Cách sử dụng đúng 2026

Lỗi dùng “who” và “whom”

Lỗi dùng “who” và “whom” – Cách sử dụng đúng khi nào dùng “who” (chủ ngữ) và “whom” (tân ngữ) trong câu

Giới thiệu

Trong tiếng Anh, việc phân biệt “who” và “whom” là rất quan trọng để tránh các lỗi ngữ pháp khi sử dụng trong câu. “Who” được dùng khi là chủ ngữ của câu, trong khi “whom” được dùng khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh gặp phải nhầm lẫn trong việc sử dụng hai từ này, đặc biệt là trong các câu quan hệ hoặc câu hỏi.

Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa “who” và “whom”, cách sử dụng chúng chính xác trong các tình huống khác nhau. Chúng tôi cũng cung cấp các mẹo nhanh để tránh các lỗi thường gặp và giúp bạn cải thiện kỹ năng ngữ pháp của mình. Với việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến các nguyên tắc ngữ pháp, bạn sẽ dễ dàng sử dụng “who” và “whom” trong các câu hỏi, câu quan hệ và câu phủ định một cách chính xác và tự nhiên.

Hãy khám phá bài viết để học cách sử dụng “who” và “whom” một cách chuẩn xác trong tiếng Anh!

Sự khác biệt cơ bản giữa “who” và “whom”

“Who” – Dùng làm chủ ngữ trong câu

“Who” được sử dụng để chỉ chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Khi bạn muốn nói về một người là chủ thể của hành động trong câu, bạn sử dụng “who”.

Ví dụ:

  • The man who called you is waiting outside. (Người đàn ông mà đã gọi bạn đang đợi ngoài cửa.)
  • She is the one who helped me with my homework. (Cô ấy là người mà đã giúp tôi với bài tập về nhà.)

Ở cả hai ví dụ, “who” đứng thay cho chủ ngữ của mệnh đề, tức là người thực hiện hành động.

“Whom” – Dùng làm tân ngữ trong câu

“Whom” là hình thức chính thức hơn của “who”, được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu. “Whom” thường xuất hiện trong các câu hỏi trang trọng hoặc khi đứng sau giới từ.

Ví dụ:

  • The man whom you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông mà bạn gặp hôm qua là chú tôi.)
  • The person whom I was talking to left early. (Người mà tôi đã nói chuyện đã rời đi sớm.)

Trong cả hai ví dụ trên, “whom” đóng vai trò là tân ngữ của động từ hoặc giới từ, tức là người bị tác động bởi hành động.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “who” và “whom”Lỗi dùng “who” và “whom”

Mặc dù “who” và “whom” có cách sử dụng khá rõ ràng, nhưng nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải một số lỗi phổ biến. Dưới đây là các lỗi thường gặp khi sử dụng “who” và “whom”, cùng với cách sửa chữa.

Lỗi 1: Dùng “whom” làm chủ ngữ

Sai:

  • The person whom called you is waiting outside.
    Đúng:
  • The person who called you is waiting outside.

Giải thích:
“Whom” chỉ được sử dụng làm tân ngữ (đối tượng bị tác động bởi hành động), không thể dùng làm chủ ngữ. Khi nói về chủ ngữ trong câu, bạn phải dùng “who”. Trong câu trên, “who” phải là từ đúng vì nó chỉ người thực hiện hành động “called”.

Lỗi 2: Dùng “who” thay vì “whom” khi cần tân ngữ

Sai:

  • The man who I met yesterday is my cousin.
    Đúng:
  • The man whom I met yesterday is my cousin.

Giải thích:
Khi “who” được sử dụng như chủ ngữ, nó là người thực hiện hành động. Tuy nhiên, khi “who” được dùng làm tân ngữ của động từ, bạn cần thay thế bằng “whom”. Trong câu trên, “I met” là hành động tác động vào “the man”, do đó phải dùng “whom”.

Lỗi 3: Dùng “whom” trong các câu hỏi không chính thức

Sai:

  • Whom did you talk to at the party?
    Đúng:
  • Who did you talk to at the party?

Giải thích:
Trong các câu hỏi không chính thức và trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng “who” thay vì “whom”, mặc dù về mặt ngữ pháp, “whom” là chính xác. “Whom” vẫn có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng, nhưng trong giao tiếp thông thường, “who” là sự lựa chọn phổ biến.

Lỗi 4: Dùng sai với giới từ

Sai:

  • The person whom I spoke with is my boss.
    Đúng:
  • The person whom I spoke to is my boss.

Giải thích:
Khi “whom” đứng sau giới từ, giới từ phải theo sau “whom”, không phải trước nó. Vì vậy, câu đúng sẽ là “The person whom I spoke to”, không phải “spoke with”.

Lỗi 5: Dùng “whom” không cần thiết trong câu thông thường

Sai:

  • The woman whom is sitting over there is my aunt.
    Đúng:
  • The woman who is sitting over there is my aunt.

Giải thích:
“Whom” không cần thiết trong các câu quan hệ thông thường khi “who” có thể thay thế mà không gây ảnh hưởng đến nghĩa câu. Trong trường hợp này, “who” được sử dụng vì nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Lỗi 6: Dùng “whom” trong câu khẳng định không cần thiết

Sai:

  • She is the one whom we were talking about.
    Đúng:
  • She is the one who we were talking about.

Giải thích:
Trong câu khẳng định, nếu “whom” là tân ngữ của động từ, bạn có thể thay thế bằng “who” trong ngữ pháp hiện đại, đặc biệt là trong các câu không trang trọng. “Who” được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Lỗi 7: Lặp lại “who” hoặc “whom” không cần thiết

Sai:

  • The teacher, who I admire, is retiring who taught me.
    Đúng:
  • The teacher, whom I admire, is retiring and taught me.

Giải thích:
Tránh việc lặp lại “who” hoặc “whom” khi không cần thiết trong một câu. Sử dụng dấu phẩy để tách biệt các mệnh đề phụ mà không cần lặp lại “who” hoặc “whom”. Trong câu đúng, mệnh đề quan hệ bổ sung cho nhau và không cần lặp lại “who” hoặc “whom”.

Khi nào dùng “who” và “whom” trong câu?

  • Dùng “who” khi là chủ ngữ trong câu:
    Who is calling me? (Ai đang gọi tôi?)
  • Dùng “whom” khi là tân ngữ trong câu:
    To whom should I address the letter? (Tôi nên gửi thư đến ai?)

Lưu ý rằng trong tiếng Anh hiện đại, nhiều người sử dụng “who” thay cho “whom” trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ, đặc biệt trong giao tiếp thông thường. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc các bài thi ngữ pháp, “whom” vẫn được yêu cầu để duy trì sự chính xác.

Mẹo nhanh

1. Mẹo với “who”:

  • “Who” được dùng khi là chủ ngữ trong câu, tức là người thực hiện hành động.
  • Mẹo: Nếu câu có chủ ngữ (người làm hành động), sử dụng “who”.

Ví dụ:

  • Who is coming to the party? (Ai sẽ đến bữa tiệc?)
  • The person who called you is here. (Người đã gọi bạn đang ở đây.)

2. Mẹo với “whom”:

  • “Whom” được dùng khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ trong câu, tức là người bị tác động bởi hành động.
  • Mẹo: Nếu câu có tân ngữ (người bị tác động), sử dụng “whom”.

Ví dụ:

  • To whom did you give the book? (Bạn đã đưa cuốn sách cho ai?)
  • The person whom I saw at the store is my friend. (Người tôi gặp ở cửa hàng là bạn tôi.)

3. Mẹo tổng quát:

  • “Who” = chủ ngữ (người làm hành động).
  • “Whom” = tân ngữ (người bị tác động bởi hành động).

4. Mẹo với câu hỏi:

  • Trong câu hỏi trang trọng hoặc văn viết, bạn có thể dùng “whom” thay cho “who” nếu là tân ngữ. Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, “who” thường được dùng cho cả chủ ngữ và tân ngữ.

Ví dụ:

  • Who did you see at the party? (Ai bạn đã gặp ở bữa tiệc?) — Thường dùng “who” trong giao tiếp.

Lưu ýLỗi dùng “who” và “whom”

1. “Who” dùng làm chủ ngữ:

  • “Who” được dùng khi người là chủ ngữ của câu, tức là người thực hiện hành động.
  • Ví dụ:
    • Who called you? (Ai đã gọi bạn?)
    • The woman who is talking to me is my teacher. (Cô gái mà đang nói chuyện với tôi là giáo viên của tôi.)

2. “Whom” dùng làm tân ngữ:

  • “Whom” được dùng khi người là tân ngữ của động từ hoặc giới từ, tức là người bị tác động bởi hành động.
  • Ví dụ:
    • To whom did you give the letter? (Bạn đã đưa lá thư cho ai?)
    • The person whom I spoke to was very kind. (Người mà tôi đã nói chuyện là rất tốt bụng.)

3. Sự khác biệt giữa “who” và “whom” trong câu hỏi:

  • Trong câu hỏi không chính thức, “who” thường được dùng thay vì “whom”, mặc dù “whom” là chính xác từ ngữ pháp.
  • Ví dụ:
    • Who did you meet at the party? (Ai bạn gặp ở bữa tiệc?) — Thường dùng “who” trong câu hỏi thông thường.

4. Đặc biệt với giới từ:

  • “Whom” thường xuất hiện sau giới từ (ví dụ: to, with, for, etc.).
  • Ví dụ:
    • The person with whom I spoke was helpful. (Người mà tôi đã nói chuyện cùng rất hữu ích.)

5. Khi không cần phải dùng “whom”:

  • Trong giao tiếp thông thường, “whom” thường được thay thế bằng “who”. Trong các tình huống trang trọng hoặc văn viết, “whom” có thể được sử dụng để duy trì tính chính xác.

Lưu ý quan trọng:

  • “Who” = Chủ ngữ (người thực hiện hành động).
  • “Whom” = Tân ngữ (người bị tác động bởi hành động).

Chú ý những điểm trên sẽ giúp bạn sử dụng “who” và “whom” một cách chính xác trong mọi tình huống!

Bài tậpLỗi dùng “who” và “whom”

Bài tập 1: Điền “who” hoặc “whom” vào chỗ trống

Điền “who” hoặc “whom” vào các chỗ trống sau:

  1. The person _______ called you is my brother.
  2. I don’t know the girl _______ you were talking to.
  3. The teacher, _______ we all respect, is retiring next year.
  4. The man _______ we met at the party is a doctor.
  5. She is the person _______ helped me with my homework.
  6. I have no idea _______ took my book.

Bài tập 2: Chọn câu đúng

Chọn câu đúng trong mỗi tình huống sau:

  1. a) The woman who I spoke to was very helpful.
    b) The woman whom I spoke to was very helpful.
  2. a) He is the person whom I saw at the store.
    b) He is the person who I saw at the store.
  3. a) The boy whom she is dating is very nice.
    b) The boy who she is dating is very nice.
  4. a) Who did you meet at the party?
    b) Whom did you meet at the party?
  5. a) The people who I invited came to the event.
    b) The people whom I invited came to the event.

Bài tập 3: Sửa lỗi

Dưới đây là các câu sai. Tìm và sửa lỗi trong từng câu:

  1. The man whom helped me was very kind.
  2. The girl who I met yesterday is my neighbor.
  3. He is the one who I wanted to talk to.
  4. The book whom she recommended was excellent.
  5. I don’t know the person who you are talking about.

Bài tập 4: Viết câu với “who” và “whom”

Viết câu với “who” và “whom” dựa trên các tình huống sau:

  1. Bạn gặp một người mới và bạn muốn biết tên họ.
  2. Bạn thấy một người bạn cũ và muốn nói rằng bạn đã gặp họ cách đây lâu.
  3. Bạn muốn giới thiệu một người bạn mà bạn mới gặp.
  4. Bạn muốn hỏi ai là người đã làm bài tập cho nhóm.
  5. Bạn muốn nói về một người mà bạn tôn trọng rất nhiều.

Bài tập 5: Điền “who” hoặc “whom” trong đoạn văn

Điền “who” hoặc “whom” vào các chỗ trống trong đoạn văn dưới đây:

Đoạn văn:
The person _______ called you earlier is waiting outside. I think it’s the woman _______ you spoke to yesterday. She was looking for someone _______ could help her with the project. The woman _______ works at the reception is also very friendly and helpful.

Bài tập 6: Viết lại câu sử dụng “who” và “whom”

Viết lại các câu dưới đây, sử dụng “who” và “whom”:

  1. The man is my neighbor. I saw him yesterday.
  2. She is a great artist. I admire her a lot.
  3. The girl is my classmate. I study with her.
  4. The teacher is very strict. I told you about her.
  5. The woman is the CEO. You met her last week.

Bài tập 7: Điền “who” hoặc “whom” vào chỗ trống

Điền “who” hoặc “whom” vào các chỗ trống trong các câu dưới đây:

  1. The man _______ you met at the party is my cousin.

  2. I don’t know the person _______ you are talking about.

  3. The woman _______ I spoke to was very helpful.

  4. The teacher _______ taught us last year is retiring.

  5. The artist _______ paintings are displayed here is famous worldwide.

Bài tập 8: Bài tập nâng cao – Viết câu hoàn chỉnh với “who” và “whom”

Viết một đoạn văn (100-150 từ) miêu tả một sự kiện hoặc một người mà bạn biết, sử dụng “who” và “whom” ít nhất 3 lần. Hãy chú ý sử dụng “who” khi là chủ ngữ và “whom” khi là tân ngữ.

Gợi ý: Bạn có thể miêu tả một người bạn đặc biệt, một người bạn đã gặp trong một sự kiện, hoặc một người có ảnh hưởng lớn đối với bạn.

Kết luận

Việc phân biệt và sử dụng chính xác “who” và “whom” là rất quan trọng trong tiếng Anh để tránh các lỗi ngữ pháp và làm cho câu văn của bạn trở nên rõ ràng, chính xác hơn. “Who” được dùng khi là chủ ngữ trong câu, tức là người thực hiện hành động, trong khi “whom” được sử dụng khi là tân ngữ của động từ hoặc giới từ, tức là người bị tác động bởi hành động. Dù “whom” là từ chính thức hơn, trong giao tiếp thông thường, “who” thường được sử dụng thay thế “whom”, đặc biệt trong các câu hỏi không trang trọng.

Những lỗi phổ biến khi sử dụng “who” và “whom” bao gồm việc dùng sai từ trong câu quan hệ hoặc câu hỏi, chẳng hạn như dùng “whom” thay vì “who” khi là chủ ngữ, hoặc ngược lại. Để tránh những sai sót này, hãy luôn kiểm tra vai trò của “who” và “whom” trong câu, đồng thời luyện tập thường xuyên. Việc sử dụng đúng “who” và “whom” sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn trong cả viết và nói.

Tham khảo thêm tại:

Mẹo Xử Lý Mênh Đề Quan Hệ TOEIC Dễ Nhầm Lẫn (Who/Which/That…) 2025

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong IELTS 2025

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .