IELTS Speaking Part 1 Sports & Exercise: Cách trả lời, bài mẫu và từ vựng

Sports & Exercise là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1 vì rất dễ liên hệ với thói quen, sở thích và lối sống hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều bạn thường trả lời quá ngắn như “Yes, I do” hoặc chỉ dùng các từ rất cơ bản như “good”, “healthy”, “fun”, khiến câu trả lời chưa đủ tự nhiên và thiếu điểm nhấn.
Trong bài viết này, SEC sẽ giúp bạn luyện IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise qua câu trả lời mẫu, phân tích câu hỏi, từ vựng nổi bật, bản dịch tiếng Việt và những lỗi cần tránh khi luyện nói.
Key takeaways
- IELTS Speaking Part 1 nên trả lời ngắn gọn, tự nhiên, thường khoảng 2–4 câu.
- Với chủ đề Sports & Exercise, nên dùng công thức: Answer + Reason + Example/Detail.
- Không cần dùng từ quá khó; ưu tiên từ vựng đúng ngữ cảnh như stay fit, relieve stress, maintain health, improve reflexes.
- Câu trả lời nên có lý do hoặc ví dụ cá nhân để tránh bị cụt ý.
- Cần chú ý thì của câu hỏi để tránh trả lời sai thời điểm.
IELTS Speaking Part 1 là gì?
IELTS Speaking Part 1 là phần đầu tiên của bài thi Speaking, thường kéo dài khoảng 4–5 phút. Ở phần này, giám khảo sẽ hỏi các câu ngắn về những chủ đề quen thuộc như học tập, công việc, gia đình, sở thích, thể thao, sức khỏe hoặc thói quen hằng ngày.
Khác với IELTS Speaking Part 2, nơi thí sinh nói độc thoại trong 1–2 phút, Part 1 yêu cầu câu trả lời ngắn, trực tiếp và tự nhiên. Mục tiêu không phải là nói thật dài, mà là trả lời đúng câu hỏi, có thêm lý do hoặc ví dụ để thể hiện khả năng giao tiếp.
Tham khảo thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 dài hơn, không chỉ Yes/No
Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise

Với chủ đề Sports & Exercise, các câu hỏi thường xoay quanh:
- Bạn có thích chơi thể thao không?
- Bạn thường chơi môn thể thao nào?
- Bạn tập thể dục bao lâu một lần?
- Bạn thích thể thao trong nhà hay ngoài trời?
- Thể thao có quan trọng với sức khỏe không?
Để trả lời tốt, bạn có thể dùng 3 bước đơn giản.
Bước 1: Trả lời trực tiếp câu hỏi
Nếu câu hỏi là Yes/No question, hãy trả lời thẳng trước.
Ví dụ:
Question: Do you enjoy exercising?
Answer: Yes, I do.
Sau đó mới mở rộng bằng lý do hoặc ví dụ.
Bước 2: Dùng công thức Answer + Reason + Example/Detail
Công thức này giúp câu trả lời vừa đủ ý, dễ nghe và không bị lan man.
Ví dụ:
Yes, I enjoy exercising because it helps me stay healthy and reduce stress. Last week, I joined a football match with my friends, and it was very exciting and fun.
Bước 3: Giữ câu trả lời tự nhiên, không quá dài
Mỗi câu trả lời Part 1 chỉ nên kéo dài khoảng 2–4 câu. Nếu nói quá ngắn, giám khảo khó đánh giá khả năng ngôn ngữ. Nhưng nếu nói quá dài như Part 2, câu trả lời dễ bị lan man và mất tự nhiên.
Tham khảo thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Sports & Exercise
Question 1: Do you enjoy playing sports?
Phân tích đề:
Câu hỏi hỏi về sở thích cá nhân liên quan đến thể thao. Bạn có thể dùng hiện tại đơn, trả lời trực tiếp rồi mở rộng bằng lý do và ví dụ về môn thể thao yêu thích.
Sample Answer:
Yes, I really enjoy playing sports because it helps me stay fit and relieve stress. My favorite sport is football, and I often play it with my friends on weekends. It is always exciting and fun.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| stay fit | cụm động từ | /steɪ fɪt/ | giữ dáng, khỏe mạnh |
| relieve stress | cụm động từ | /rɪˈliːv stres/ | giảm căng thẳng |
| exciting and fun | cụm tính từ | /ɪkˈsaɪtɪŋ ənd fʌn/ | thú vị và vui vẻ |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Có, tôi rất thích chơi thể thao vì nó giúp tôi giữ dáng và giảm căng thẳng. Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng đá, và tôi thường chơi với bạn bè vào cuối tuần. Nó luôn thú vị và vui vẻ.
Question 2: What sports do you usually play?
Phân tích đề:
Câu hỏi yêu cầu nói về các môn thể thao bạn thường chơi. Nên dùng hiện tại đơn và có thể mở rộng bằng lợi ích của từng môn thể thao hoặc thời gian bạn thường chơi.
Sample Answer:
I usually play football and badminton. Football is great for teamwork and endurance, while badminton helps me improve my reflexes. I often play in the evenings after school or work.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| teamwork and endurance | cụm danh từ | /ˈtiːmwɜːrk ənd ɪnˈdʊrəns/ | làm việc nhóm và sức bền |
| improve my reflexes | cụm động từ | /ɪmˈpruːv maɪ ˈriːfleksɪz/ | cải thiện phản xạ |
| in the evenings | cụm trạng từ | /ɪn ði ˈiːvnɪŋz/ | vào buổi tối |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thường chơi bóng đá và cầu lông. Bóng đá giúp rèn luyện tinh thần làm việc nhóm và sức bền, trong khi cầu lông giúp tôi cải thiện phản xạ. Tôi thường chơi vào buổi tối sau giờ học hoặc làm việc.
Question 3: How often do you exercise?
Phân tích đề:
Câu hỏi hỏi về tần suất tập luyện. Bạn nên dùng các cụm chỉ tần suất như three to four times a week, once or twice a week, from time to time, most of the time.
Sample Answer:
I usually exercise three to four times a week. Exercising regularly helps me maintain my health and stay energetic. I prefer doing outdoor sports because I enjoy fresh air and sunshine.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| maintain my health | cụm động từ | /meɪnˈteɪn maɪ helθ/ | duy trì sức khỏe |
| stay energetic | cụm tính từ | /steɪ ˌenərˈdʒetɪk/ | giữ năng lượng |
| fresh air and sunshine | cụm danh từ | /freʃ eər ənd ˈsʌnʃaɪn/ | không khí trong lành và ánh nắng |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thường tập luyện ba đến bốn lần mỗi tuần. Tập luyện thường xuyên giúp tôi duy trì sức khỏe và tràn đầy năng lượng. Tôi thích chơi thể thao ngoài trời vì tôi thích không khí trong lành và ánh nắng.
Tham khảo thêm: 50 bài tập collocations kèm đáp án
Question 4: Do you like watching sports on TV?
Phân tích đề:
Câu hỏi yêu cầu nói về sở thích xem thể thao. Bạn có thể trả lời theo hướng có hoặc không, sau đó nói rõ môn thể thao thường xem và cảm nhận cá nhân.
Sample Answer:
Yes, I enjoy watching sports on TV, especially football and tennis. Watching sports helps me relax and enjoy the competition. Sometimes, I watch matches with my friends, which makes it more exciting and social.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| relax and enjoy the competition | cụm động từ | /rɪˈlæks ənd ɪnˈdʒɔɪ ðə ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | thư giãn và tận hưởng cuộc thi |
| more exciting and social | cụm tính từ | /mɔːr ɪkˈsaɪtɪŋ ənd ˈsoʊʃəl/ | thú vị hơn và mang tính xã hội |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Có, tôi thích xem thể thao trên TV, đặc biệt là bóng đá và quần vợt. Xem thể thao giúp tôi thư giãn và tận hưởng sự cạnh tranh. Đôi khi tôi xem trận đấu cùng bạn bè, điều đó khiến việc xem thể thao thú vị và mang tính xã hội hơn.
Question 5: Who do you usually play sports with?
Phân tích đề:
Câu hỏi yêu cầu nói về người đồng hành khi chơi thể thao. Bạn nên trả lời rõ là chơi cùng ai, sau đó giải thích vì sao thích chơi cùng người đó.
Sample Answer:
I usually play sports with my friends because it is more fun and motivating. Sometimes, I join a local sports club to meet new people and learn new skills. Playing with others helps me improve teamwork.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| more fun and motivating | cụm tính từ | /mɔːr fʌn ənd ˈmoʊtɪveɪtɪŋ/ | thú vị hơn và tạo động lực |
| local sports club | danh từ | /ˈloʊkl spɔːrts klʌb/ | câu lạc bộ thể thao địa phương |
| improve teamwork | cụm động từ | /ɪmˈpruːv ˈtiːmwɜːrk/ | cải thiện khả năng làm việc nhóm |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thường chơi thể thao với bạn bè vì vui hơn và tạo động lực hơn. Đôi khi, tôi tham gia câu lạc bộ thể thao địa phương để gặp người mới và học kỹ năng mới. Chơi cùng người khác giúp tôi cải thiện khả năng làm việc nhóm.
Tham khảo thêm: IELTS Speaking Part 1 chủ đề Friends & Social Life
Question 6: Do you prefer indoor or outdoor sports?
Phân tích đề:
Đây là câu hỏi yêu cầu so sánh sở thích giữa thể thao trong nhà và ngoài trời. Bạn nên chọn một phía rõ ràng, sau đó giải thích bằng lý do và ví dụ.
Sample Answer:
I prefer outdoor sports because I enjoy fresh air and nature. Playing football, jogging or cycling outdoors makes me feel energetic and happy. Indoor sports are also good, but I find outdoor activities more refreshing and lively.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| fresh air and nature | cụm danh từ | /freʃ eər ənd ˈneɪtʃər/ | không khí trong lành và thiên nhiên |
| energetic and happy | cụm tính từ | /ˌenərˈdʒetɪk ənd ˈhæpi/ | tràn đầy năng lượng và vui vẻ |
| refreshing and lively | cụm tính từ | /rɪˈfreʃɪŋ ənd ˈlaɪvli/ | sảng khoái và sôi động |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Tôi thích thể thao ngoài trời vì tôi thích không khí trong lành và thiên nhiên. Chơi bóng đá, chạy bộ hoặc đạp xe ngoài trời khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và vui vẻ. Thể thao trong nhà cũng tốt, nhưng tôi thấy các hoạt động ngoài trời sảng khoái và sôi động hơn.
Question 7: Do you think sports are important for health?
Phân tích đề:
Câu hỏi yêu cầu đưa quan điểm. Bạn có thể trả lời “Yes” rồi nêu 2–3 lợi ích chính của thể thao đối với sức khỏe.
Sample Answer:
Yes, I think sports are very important for health because they improve physical fitness, strengthen the immune system, and reduce stress. People who exercise regularly tend to have better energy and a healthier lifestyle.
Từ vựng nổi bật:
| Từ/Cụm từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa |
| improve physical fitness | cụm động từ | /ɪmˈpruːv ˈfɪzɪkl ˈfɪtnəs/ | cải thiện thể lực |
| strengthen the immune system | cụm động từ | /ˈstrɛŋθən ði ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | tăng cường hệ miễn dịch |
| reduce stress | cụm động từ | /rɪˈduːs stres/ | giảm căng thẳng |
Dịch toàn bộ câu trả lời:
Có, tôi nghĩ thể thao rất quan trọng cho sức khỏe vì nó cải thiện thể lực, tăng cường hệ miễn dịch và giảm căng thẳng. Những người thường xuyên tập thể dục thường có nhiều năng lượng hơn và có lối sống lành mạnh hơn.
Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hữu ích
Cấu trúc nói về sở thích
| Cấu trúc | Ví dụ |
| I enjoy … | I enjoy playing football. |
| I love … | I love cycling outdoors. |
| I’m interested in … | I’m interested in team sports. |
| I prefer … | I prefer outdoor sports. |
Cấu trúc nói về thói quen
| Cấu trúc | Ví dụ |
| I usually … | I usually exercise three times a week. |
| I often … | I often play badminton in the evenings. |
| I use … to … | I use apps to track my workouts. |
Cấu trúc nói về tần suất
| Cấu trúc | Ví dụ |
| once or twice a week | I exercise once or twice a week. |
| from time to time | I play football from time to time. |
| most of the time | Most of the time, I exercise in the evening. |
Cấu trúc nói về lý do
| Cấu trúc | Ví dụ |
| because it … | I exercise because it helps me stay healthy. |
| The main reason is that … | The main reason is that sports reduce stress. |
| It allows me to … | Sports allow me to improve teamwork. |
| Thanks to … | Thanks to exercise, I feel more energetic. |
Khi luyện theo các cấu trúc trên, bạn không nên học thuộc nguyên bài mẫu. Hãy thay thông tin bằng trải nghiệm thật của mình, ví dụ môn thể thao bạn chơi, thời gian bạn tập hoặc người bạn thường chơi cùng.
Tham khảo thêm: Bộ câu hỏi Part 1 về Food & Drink kèm sample band 7+
Lỗi thường gặp khi trả lời chủ đề Sports & Exercise

Lỗi 1: Trả lời quá ngắn
Sai:
Yes. I play sports.
Đúng:
Yes, I enjoy playing sports because it helps me stay fit and relieve stress.
Ở Part 1, câu trả lời quá ngắn khiến bạn khó thể hiện vốn từ và khả năng triển khai ý. Chỉ cần thêm một lý do ngắn, câu trả lời đã tự nhiên hơn nhiều.
Lỗi 2: Trả lời quá dài như Part 2
Sai:
I play football, badminton, sometimes go jogging… rồi kể quá nhiều chi tiết trong 3–4 phút.
Đúng:
I usually play football and badminton in the evenings. They help me stay fit and improve my reflexes.
Part 1 cần sự gọn gàng. Bạn chỉ nên trả lời đúng trọng tâm, không cần kể thành một câu chuyện dài.
Lỗi 3: Lặp lại từ trong câu hỏi quá nhiều
Sai:
I play sports because sports are fun and sports are healthy.
Đúng:
I play sports because they are fun and good for my health.
Khi nói, hãy dùng đại từ hoặc từ thay thế đơn giản để câu trả lời tự nhiên hơn.
Lỗi 4: Dùng từ quá khó nhưng không tự nhiên
Sai:
Physical activity enhances somatic well-being significantly.
Đúng:
Exercising regularly improves my health and energy.
IELTS Speaking không yêu cầu bạn dùng từ thật “cao siêu” trong mọi câu. Quan trọng hơn là dùng từ đúng, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.
Lỗi 5: Không chú ý thì của câu hỏi
Sai:
Question: What sports did you usually play?
Answer: I usually play football.
Đúng:
I usually played football when I was a child.
Nếu câu hỏi dùng quá khứ, câu trả lời cũng cần chuyển về quá khứ. Đây là lỗi nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
FAQ
IELTS Speaking Part 1 có cần trả lời thật dài không?
Không. Với Part 1, bạn chỉ cần trả lời khoảng 2–4 câu. Câu trả lời nên có ý chính, lý do và một chi tiết nhỏ để nghe tự nhiên hơn.
Có nên học thuộc câu trả lời mẫu chủ đề Sports & Exercise không?
Không nên học thuộc máy móc. Bạn có thể học cách triển khai, từ vựng và cấu trúc trong bài mẫu, sau đó thay bằng thông tin thật của mình để câu trả lời tự nhiên hơn.
Nếu không chơi thể thao thì trả lời thế nào?
Bạn vẫn có thể trả lời trung thực. Ví dụ: “I don’t play sports very often, but I try to go for a walk a few times a week because it helps me relax.” Điều quan trọng là vẫn mở rộng được câu trả lời bằng lý do hoặc thói quen cá nhân.
Nên dùng từ vựng khó hay từ vựng đơn giản trong IELTS Speaking Part 1?
Nên ưu tiên từ vựng tự nhiên và đúng ngữ cảnh. Những cụm như stay fit, relieve stress, maintain health, improve reflexes đã đủ hữu ích cho chủ đề Sports & Exercise.
Kết luận
Khi trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise, hãy nhớ ba điểm quan trọng: trả lời trực tiếp câu hỏi, mở rộng bằng lý do hoặc ví dụ, và dùng từ vựng tự nhiên. Bạn không cần nói quá dài hay dùng từ quá khó, nhưng cần trả lời đủ ý và đúng thì của câu hỏi.
Nếu luyện đều các cấu trúc nói về sở thích, thói quen, tần suất và lý do, bạn sẽ tự tin hơn khi gặp các câu hỏi về thể thao, sức khỏe và lối sống trong IELTS Speaking Part 1.
Xem thêm
- Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 dài hơn, không chỉ Yes/No
- IELTS Speaking Part 1 chủ đề Friends & Social Life
- Bộ câu hỏi Part 1 về Food & Drink kèm sample band 7+
- IELTS Speaking Part 1: Trả lời về Travel & Holidays tự nhiên
- 50 bài tập collocations kèm đáp án
Bạn có thể tự luyện bài mẫu tại nhà, ghi âm lại câu trả lời và nghe lại để kiểm tra độ trôi chảy, phát âm và cách dùng từ. Nếu bạn muốn được sửa lỗi trực tiếp và có lộ trình luyện IELTS Speaking rõ ràng hơn, SEC luôn sẵn sàng đồng hành để giúp bạn nói tự nhiên, đúng trọng tâm và tự tin hơn trong phòng thi.



Bài viết liên quan
Tại sao nghe hiểu nhưng không nói được tiếng Anh? Nguyên nhân và cách luyện phản xạ nói hiệu quả
7 thói quen nhỏ mỗi ngày giúp bạn giỏi giao tiếp tiếng Anh
Tăng tốc kỹ năng nghe – nói tiếng Anh qua phim ảnh và âm nhạc: 17 cách học hiệu quả giúp giao tiếp tự tin hơn
Cách học 1000 từ vựng giao tiếp thông dụng nhất không bao giờ quên
Bí Kíp Luyện Phản Xạ Giao Tiếp Tiếng Anh Nhanh Chóng Và Tự Nhiên
Học tiếng Anh theo phương pháp Shadowing: Hướng dẫn từ A-Z và lộ trình 30 ngày luyện nói tự nhiên hơn