Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong IELTS 2025

98

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong IELTS 2025

Giới thiệu

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) trong IELTS 2025 là điểm ngữ pháp quan trọng giúp thí sinh viết câu đa dạng, mạch lạc và giàu tính học thuật. Đây là dạng mệnh đề phụ thuộc, thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, whom, which, whose, that) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why), dùng để bổ nghĩa và làm rõ danh từ đứng trước.

Bài viết cung cấp đầy đủ kiến thức về mệnh đề quan hệ xác định, không xác định và cách rút gọn, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập thực hành có đáp án. Việc nắm vững relative clauses giúp thí sinh tránh lặp từ, phát triển ý tưởng rõ ràng, đồng thời nâng điểm ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing. Đặc biệt, ứng dụng linh hoạt trong Task 1 và Task 2 sẽ giúp bài viết vừa chặt chẽ vừa học thuật.

Hãy luyện tập thường xuyên để biến mệnh đề quan hệ thành công cụ hữu ích, tự tin chinh phục band điểm cao trong kỳ thi IELTS 2025.

Định nghĩa mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ
Định nghĩa Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) hay còn gọi là mệnh đề tính từ (Adjective Clause) là một mệnh đề phụ thuộc, có đầy đủ chủ ngữ (subject) và động từ (verb) nhưng không thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh. Chúng được dùng để bổ nghĩa, giải thích hoặc cung cấp thêm thông tin cho một danh từ hoặc đại từ đứng ngay trước nó.

👉 Nói cách khác, mệnh đề quan hệ giúp làm rõ “người nào”, “cái gì”, “ở đâu”, “khi nào” hoặc “tại sao” liên quan đến danh từ trong câu.

Đặc điểm của mệnh đề quan hệ

  • Luôn đứng sau danh từ/đại từ mà nó bổ nghĩa.
  • Không thể tách rời danh từ và mệnh đề quan hệ, nếu bỏ đi thì câu có thể mất hoặc giảm ý nghĩa.
  • Bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).

Ví dụ minh họa

  • She is the woman who lives next door.
    → “who lives next door” là mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho “the woman”.
  • This is the reason why he left the company.
    → “why he left the company” bổ nghĩa cho “the reason”, làm rõ lý do.
  • I saw the boy whose bike was stolen.
    → “whose bike was stolen” bổ nghĩa cho “the boy”, chỉ rõ sở hữu.
  • The book that I bought yesterday is very interesting.
    → “that I bought yesterday” bổ nghĩa cho “the book”, xác định cuốn sách cụ thể.

Tầm quan trọng trong IELTS Writing

  • Làm câu văn mạch lạc, học thuật thay vì toàn câu đơn rời rạc.
  • Tăng độ chính xác ngữ pháp, giúp giám khảo đánh giá cao tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
  • Thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên khi mô tả đối tượng, nguyên nhân, thời gian, địa điểm trong Task 1 và phát triển luận điểm trong Task 2.

📌 Ví dụ trong IELTS Writing:

  • The number of students who studied abroad in 2020 increased significantly.
  • Many people support the policy, which aims to improve healthcare services.

Các đại từ và trạng từ quan hệ quan trọng

Mệnh đề quan hệ
Các đại từ và trạng từ quan hệ quan trọng

Để tạo được mệnh đề quan hệ (Relative Clause), người học cần nắm vững các đại từ quan hệ (Relative Pronouns) và trạng từ quan hệ (Relative Adverbs). Đây là “chìa khóa” giúp nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính, tạo ra câu văn mạch lạc và giàu thông tin hơn.

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Who

  • Dùng thay thế cho người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Công thức: … N (person) + who + V + O

Ví dụ:

  • The woman who is standing over there is my teacher.
    (Người phụ nữ đang đứng đằng kia là cô giáo của tôi.)

Whom

  • Dùng thay thế cho người, đóng vai trò tân ngữ.
  • Công thức: … N (person) + whom + S + V

Ví dụ:

  • The professor whom I met yesterday was very kind.
    (Vị giáo sư mà tôi gặp hôm qua rất tốt bụng.)

Which

  • Dùng thay thế cho vật hoặc động vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Công thức: … N (thing/animal) + which + V/O

Ví dụ:

  • The book which I borrowed from the library is very interesting.
    (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.)
  • The dog which is barking loudly belongs to my neighbor.
    (Con chó đang sủa to thuộc về hàng xóm tôi.)

Whose

  • Dùng để chỉ sở hữu cho cả người lẫn vật.
  • Công thức: … N + whose + N + V …

Ví dụ:

  • I met a boy whose father is a doctor.
    (Tôi gặp một cậu bé có bố là bác sĩ.)
  • The company whose products are popular worldwide is based in Japan.
    (Công ty có sản phẩm nổi tiếng toàn cầu này có trụ sở tại Nhật Bản.)

That

  • Có thể thay thế cho who hoặc which trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).
  • That thường dùng trong các trường hợp:
    • Sau tính từ so sánh nhất: This is the best book that I have ever read.
    • Sau từ hạn định: only, the first, the last…
    • Khi danh từ chỉ cả người và vật: He talked about the people and things that he loved most.
    • Sau các đại từ bất định: someone, anyone, nobody, nothing…

📌 Lưu ý:

  • Không dùng that trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining).
  • Không dùng that sau giới từ.

Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)

Where

  • Thay thế cho nơi chốn (in/at/on + which).
  • Công thức: … N (place) + where + S + V

Ví dụ:

  • This is the house where I was born.
    (Đây là ngôi nhà nơi tôi sinh ra.)

When

  • Thay thế cho thời gian (in/on/at + which).
  • Công thức: … N (time) + when + S + V

Ví dụ:

  • 2008 was the year when I started studying abroad.
    (2008 là năm tôi bắt đầu đi du học.)

Why

  • Thay thế cho lý do, thường đi sau reason. (= for which)

Ví dụ:

  • I don’t know the reason why she refused the offer.
    (Tôi không biết lý do tại sao cô ấy từ chối lời đề nghị.)

Tóm lại:

  • Đại từ quan hệ: who, whom, which, whose, that → dùng cho người/vật và sở hữu.
  • Trạng từ quan hệ: where, when, why → dùng cho nơi chốn, thời gian và lý do.

Việc nắm chắc cách dùng của các đại từ và trạng từ quan hệ sẽ giúp bạn viết câu chính xác, mạch lạc và học thuật hơn trong IELTS Writing.

Các loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ
Các loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh có thể chia thành 3 loại chính: mệnh đề quan hệ xác định, mệnh đề quan hệ không xác định và mệnh đề quan hệ rút gọn. Người học cần phân biệt rõ để sử dụng chính xác trong IELTS Writing.

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause)

Đặc điểm:

  • Xác định, làm rõ danh từ hoặc đại từ đứng trước.
  • Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ mất nghĩa hoặc không đủ thông tin.
  • Không dùng dấu phẩy để tách khỏi mệnh đề chính.
  • Có thể dùng đại từ quan hệ: who, whom, whose, which, that.

Ví dụ:

  • I don’t know the reason why you didn’t go to school.
    (Tôi không biết lý do tại sao bạn không đi học.)
  • Let’s pick a movie that we both like.
    (Hãy chọn một bộ phim mà cả hai chúng ta đều thích.)
  • Students who study hard usually get high scores.
    (Học sinh chăm học thường đạt điểm cao.)

📌 Ứng dụng trong IELTS Writing:
The government should provide support for people who are unemployed.

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause)

Đặc điểm:

  • Cung cấp thông tin thêm, nếu bỏ đi câu vẫn giữ nguyên nghĩa chính.
  • Luôn có dấu phẩy ( , ) hoặc dấu gạch ngang tách ra.
  • Không dùng that trong loại mệnh đề này.
  • Thường dùng với:
    • Danh từ riêng (Mr Smith, Dalat…)
    • Danh từ đi kèm tính từ sở hữu (my, his, their…)
    • Danh từ đi kèm đại từ chỉ định (this, that, these, those).

Ví dụ:

  • Dalat, which I visited last summer, is very beautiful.
    (Đà Lạt, nơi tôi đã đến mùa hè năm ngoái, rất đẹp.)
  • Mr Jones, who lives next door, just got married.
    (Ông Jones, người sống ở nhà bên, vừa mới kết hôn.)
  • My laptop, which I bought two years ago, still works perfectly.
    (Chiếc laptop của tôi, cái mà tôi đã mua 2 năm trước, vẫn hoạt động tốt.)

📌 Ứng dụng trong IELTS Writing:
Public transport, which is often cheaper than private vehicles, should be encouraged.

Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clause)

Để viết câu ngắn gọn và tự nhiên hơn, ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và biến đổi động từ. Có 3 cách phổ biến:

a. Chủ động → V-ing

Khi mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, ta rút gọn thành hiện tại phân từ (V-ing).

Ví dụ:

  • The man who is standing at the door is my uncle.
    The man standing at the door is my uncle.
  • The woman who teaches English at my school is Ms. Smith.
    The woman teaching English at my school is Ms. Smith.

b. Bị động → V3/ed

Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, ta rút gọn bằng quá khứ phân từ (V3/ed).

Ví dụ:

  • The instructions that are given on the front page are very important.
    The instructions given on the front page are very important.
  • The woman who was injured in the accident is my neighbor.
    The woman injured in the accident is my neighbor.

c. Dùng to-infinitive

Áp dụng khi mệnh đề quan hệ đi sau các từ: the first, the second, the last, the only hoặc so sánh bậc nhất.

Ví dụ:

  • The first student who comes to class has to clean the board.
    The first student to come to class has to clean the board.
  • The only room that was painted yesterday was Mary’s.
    The only room to be painted yesterday was Mary’s.

Ứng dụng trong IELTS Writing:
Việc rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn ngắn gọn, học thuật và tự nhiên hơn, đặc biệt khi mô tả số liệu hoặc đưa ví dụ:

  • The survey conducted in 2022 shows a sharp rise in unemployment.
  • The first solution to be considered is increasing public investment.

Ứng dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Writing

Mệnh đề quan hệ
Ứng dụng mệnh đề quan hệ trong IELTS Writing

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) không chỉ là một điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh nói chung, mà còn đóng vai trò thiết yếu trong IELTS Writing, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng chặt chẽ, mạch lạc và mang tính học thuật.

Task 1 (Academic Writing) – Mô tả số liệu, đối tượng cụ thể

Trong Task 1, bạn thường phải mô tả biểu đồ, bảng số liệu, quá trình hoặc bản đồ. Mệnh đề quan hệ giúp bạn:

  • Xác định rõ đối tượng được nhắc đến.
  • Tránh lặp lại danh từ quá nhiều lần.
  • Làm câu văn gọn gàng, liên kết hơn.

Ví dụ:

  • The chart shows the number of students who studied abroad in 2020.
    (Biểu đồ cho thấy số lượng sinh viên đã đi du học năm 2020.)
  • There was a significant increase in the population of people who lived in urban areas during the period.
    (Có sự gia tăng đáng kể trong dân số những người sống ở khu vực thành thị trong giai đoạn này.)
  • The proportion of energy that was generated from renewable sources rose steadily between 2000 and 2020.
    (Tỷ lệ năng lượng được tạo ra từ nguồn tái tạo tăng đều đặn trong giai đoạn 2000–2020.)

👉 Nhờ mệnh đề quan hệ, bạn có thể miêu tả số liệu cụ thể mà không cần viết nhiều câu đơn rời rạc.

Task 2 (Essay Writing) – Phát triển luận điểm, tăng tính học thuật

Trong Task 2, mệnh đề quan hệ giúp bạn:

  • Bổ sung thông tin, định nghĩa hoặc giải thích luận điểm.
  • Làm rõ ý tưởng và tăng tính học thuật cho lập luận.
  • Kết nối ý tưởng chặt chẽ thay vì tách thành nhiều câu ngắn.

Ví dụ:

  • People who live in urban areas often face higher living costs.
    (Những người sống ở khu vực thành thị thường phải đối mặt với chi phí sinh hoạt cao hơn.)
  • Education is an investment that contributes to national development.
    (Giáo dục là một khoản đầu tư đóng góp cho sự phát triển quốc gia.)
  • Students whose parents are highly educated tend to perform better academically.
    (Học sinh có cha mẹ học vấn cao thường đạt thành tích học tập tốt hơn.)
  • Some argue that technology, which is becoming increasingly advanced, may replace human jobs in the near future.
    (Một số người cho rằng công nghệ, ngày càng phát triển, có thể thay thế công việc của con người trong tương lai gần.)

👉 Với Task 2, mệnh đề quan hệ giúp bài viết logic, chuyên sâu và học thuật, tạo ấn tượng tốt với giám khảo ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.

Lợi ích khi dùng mệnh đề quan hệ trong IELTS Writing

  1. Tăng độ mạch lạc: kết nối các ý trong cùng một câu, tránh câu ngắn rời rạc.
  2. Đa dạng hóa cấu trúc: không lặp lại toàn câu đơn hoặc ghép bằng FANBOYS.
  3. Nâng tính học thuật: giúp lập luận sâu hơn, thể hiện khả năng dùng ngữ pháp linh hoạt.
  4. Tối ưu điểm số: hỗ trợ tiêu chí Grammatical Range and Accuracy, yếu tố quan trọng để đạt band 7.0+.

 

Bài tập luyện tập mệnh đề quan hệ

Bài 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp (who/whom/which/whose/that)

  1. The book … you gave me is very interesting.
  2. He is the student … won the first prize.
  3. This is the man … I met at the station yesterday.
  4. Do you know the girl … father is a doctor?
  5. The laptop … was bought last week is already broken.

Bài 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ

  1. The woman who teaches English is my aunt.
    👉 The woman teaching English is my aunt.
  2. The house which was built in 1990 is still modern.
    👉 The house built in 1990 is still modern.
  3. The first student who answered the question got a gift.
    👉 The first student to answer the question got a gift.
  4. The car which is parked outside belongs to my brother.
    👉 The car parked outside belongs to my brother.

Bài 3: Xác định loại mệnh đề quan hệ (Defining / Non-defining / Reduced)

  1. My father, who is 60 years old, still works every day.
    👉 Non-defining (cung cấp thêm thông tin, có dấu phẩy).
  2. The reason why I didn’t join the trip was my illness.
    👉 Defining (xác định rõ lý do).
  3. The students invited to the party were all my classmates.
    👉 Reduced (rút gọn ở dạng bị động – “invited”).
  4. The city that I love most is Da Nang.
    👉 Defining (xác định thành phố cụ thể).
  5. Dalat, which attracts millions of tourists, is known as the city of flowers.
    👉 Non-defining (thêm thông tin, có dấu phẩy).

Bài 4: Sửa lỗi sai (nếu có)

  1. Although she is beautiful, but she is very shy.
  2. The man which called you yesterday is my uncle.
  3. He doesn’t like the book, that I gave him last week.
  4. This is the student whose you met yesterday.
  5. The building standing next to the museum, it was built in 1900.

Kết luận

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà bất kỳ thí sinh IELTS nào cũng cần nắm vững. Việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt các loại mệnh đề quan hệ – từ xác định (defining), không xác định (non-defining) đến rút gọn (reduced) – sẽ giúp bạn viết câu rõ ràng, mạch lạc và mang tính học thuật hơn.

Không chỉ vậy, sử dụng đúng các đại từ quan hệ (who, whom, which, whose, that) và trạng từ quan hệ (where, when, why) còn giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp, tăng sự đa dạng trong cách diễn đạt và đáp ứng tiêu chí Grammatical Range and Accuracy – yếu tố then chốt để nâng band điểm Writing. Trong Task 1, mệnh đề quan hệ hỗ trợ mô tả số liệu, đối tượng cụ thể một cách chi tiết; trong Task 2, chúng giúp mở rộng luận điểm và làm bài viết thuyết phục hơn.

👉 Hãy luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài tập khác nhau để biến mệnh đề quan hệ thành “vũ khí ngữ pháp” lợi hại, giúp bạn tự tin chinh phục IELTS Writing 2025 với band điểm mong muốn.

Bạn có thể tham khảo thêm các phương pháp học IELTS tại: Từ vựng IELTS Reading

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .