Lỗi dùng “since” và “for” với thì hiện tại hoàn thành – Phân biệt khi nào dùng từ nào là chính xác
Giới thiệu
Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng “since” và “for” trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những vấn đề ngữ pháp phổ biến mà nhiều người học gặp phải. Cả “since” và “for” đều có liên quan đến thời gian, nhưng cách sử dụng chúng trong câu lại khác nhau. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa “since” và “for” sẽ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp, đồng thời cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.
Sự khác biệt giữa “since” và “for”
“Since” – Dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể
“Since” được dùng khi bạn muốn chỉ một mốc thời gian bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ cho đến hiện tại. “Since” thường đi kèm với ngày tháng, năm, hoặc một sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
- I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
- She has worked at this company since last year. (Cô ấy làm việc tại công ty này từ năm ngoái.)
- He has been my friend since childhood. (Anh ấy là bạn của tôi từ thời thơ ấu.)
Lưu ý: “Since” không bao giờ đi với khoảng thời gian chung như “two weeks”, “a year”. Nó luôn đi với mốc thời gian cụ thể.
“For” – Dùng để chỉ khoảng thời gian
“For” được sử dụng khi bạn muốn nói về một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ cho đến hiện tại. “For” được sử dụng với các cụm từ chỉ khoảng thời gian, chẳng hạn như “two days”, “a week”, “three years”, v.v.
Ví dụ:
- I have lived here for 10 years. (Tôi đã sống ở đây suốt 10 năm.)
- She has worked at this company for 5 years. (Cô ấy đã làm việc tại công ty này được 5 năm.)
- We have been friends for a long time. (Chúng tôi đã là bạn trong một thời gian dài.)
Lưu ý: “For” được dùng khi bạn nói về một khoảng thời gian (ví dụ: “a few weeks”, “a year”, “two months”).
Lỗi thường gặp khi sử dụng “since” và “for”
Mặc dù “since” và “for” đều liên quan đến thời gian trong thì hiện tại hoàn thành, nhưng nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải các lỗi phổ biến khi sử dụng chúng. Dưới đây là những lỗi thường gặp, cùng với giải thích chi tiết và cách sửa chữa.
Lỗi 1: Dùng “since” với khoảng thời gian không xác định
Sai:
- I have known him since three years.
- She has been working here since a long time.
Đúng:
- I have known him for three years.
- She has been working here for a long time.
Giải thích:
“Since” phải đi với một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: năm, tháng, ngày), trong khi “for” dùng với khoảng thời gian. Bạn không thể dùng “since” với khoảng thời gian không xác định như “three years” hoặc “a long time”. Thay vào đó, phải sử dụng “for”.
Lỗi 2: Dùng “for” với mốc thời gian cụ thể
Sai:
- I have lived here for 2010.
- He has been my friend for last year.
Đúng:
- I have lived here since 2010.
- He has been my friend since last year.
Giải thích:
“For” chỉ một khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: for two hours, for a year), còn “since” chỉ mốc thời gian cụ thể bắt đầu từ quá khứ cho đến hiện tại (ví dụ: since 2010, since last year). Nếu bạn muốn nói về một thời điểm cụ thể, phải sử dụng “since”, không phải “for”.
Lỗi 3: Dùng sai thì với “since” và “for”
Sai:
- I have been here since two weeks.
- She has been waiting for you since an hour.
Đúng:
- I have been here for two weeks.
- She has been waiting for you for an hour.
Giải thích:
Khi nói về một khoảng thời gian như “two weeks”, “an hour”, v.v., bạn phải dùng “for”, không phải “since”. “Since” chỉ được dùng với một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: since Monday, since January, v.v.), trong khi “for” dùng để nói về khoảng thời gian.
Lỗi 4: Dùng “since” trong câu phủ định
Sai:
- I haven’t seen him since two days.
- They haven’t visited us since last month.
Đúng:
- I haven’t seen him for two days.
- They haven’t visited us for last month.
Giải thích:
Trong câu phủ định, “since” không thể dùng với khoảng thời gian như “two days” hay “last month”. Thay vào đó, phải dùng “for” khi bạn nói về một khoảng thời gian không xác định. “Since” chỉ được dùng khi bạn nói về một mốc thời gian cụ thể từ đó một hành động bắt đầu.
Lỗi 5: Dùng “for” trong câu khẳng định với mốc thời gian
Sai:
- She has been working here for last year.
- We have known each other for 1995.
Đúng:
- She has been working here since last year.
- We have known each other since 1995.
Giải thích:
“For” không thể được dùng với mốc thời gian cụ thể như “last year” hay “1995”. “Since” phải được sử dụng khi bạn chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ cho đến hiện tại. Còn “for” chỉ một khoảng thời gian kéo dài.
Lỗi 6: Lặp lại “since” khi không cần thiết
Sai:
- I have known him since 5 years ago.
- I have lived here since 10 years.
Đúng:
- I have known him for 5 years.
- I have lived here for 10 years.
Giải thích:
Khi bạn nói về một khoảng thời gian kéo dài như “5 years” hay “10 years”, bạn chỉ cần dùng “for”, không cần kết hợp với “since”. “Since” chỉ được dùng với mốc thời gian cụ thể, không dùng khi bạn nói về khoảng thời gian.
Lỗi 7: Dùng “for” trong câu hỏi về thời gian mốc
Sai:
- For when have you been working here?
Đúng: - Since when have you been working here?
Giải thích:
Khi bạn hỏi về mốc thời gian mà hành động bắt đầu, bạn phải dùng “since”. “For” không được dùng trong câu hỏi với mốc thời gian.
Cách sử dụng đúng “since” và “for” trong câu hiện tại hoàn thành
- “Since” được dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể mà từ đó một hành động bắt đầu và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Cấu trúc của câu là have/has + past participle + since + mốc thời gian.Ví dụ:
- They have been married since 2015. (Họ đã kết hôn từ năm 2015.)
- I have known her since last year. (Tôi đã quen cô ấy từ năm ngoái.)
- “For” được dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Cấu trúc câu là have/has + past participle + for + khoảng thời gian.Ví dụ:
- He has worked here for 3 years. (Anh ấy đã làm việc ở đây được 3 năm.)
- We have been friends for a long time. (Chúng tôi đã là bạn trong một thời gian dài.)
Mẹo nhanh
1. Mẹo với “since”:
- “Since” dùng khi bạn nói về mốc thời gian cụ thể (năm, tháng, ngày, hoặc sự kiện cụ thể).
- Mẹo: Nếu bạn có ngày tháng (ví dụ: “2010”, “Monday”, “last year”), hãy sử dụng “since”.
Ví dụ:
- I’ve lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
- She’s been my friend since childhood. (Cô ấy là bạn tôi từ thời thơ ấu.)
2. Mẹo với “for”:
- “For” dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
- Mẹo: Nếu bạn có khoảng thời gian (ví dụ: “two days”, “a week”, “three years”), hãy dùng “for”.
Ví dụ:
- I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm.)
- She has been studying English for a long time. (Cô ấy đã học tiếng Anh trong một thời gian dài.)
3. Mẹo tổng quát:
- “Since” = mốc thời gian cụ thể (ngày tháng, năm, sự kiện).
- “For” = khoảng thời gian kéo dài.
Bài tập
Bài tập 1: Điền “since” hoặc “for” vào chỗ trống
Điền “since” hoặc “for” vào các chỗ trống trong câu:
- I have known her _______ 2010.
- We have been waiting _______ two hours.
- He has worked at this company _______ 5 years.
- They have been married _______ last summer.
- I have lived here _______ 10 years.
- She has been studying English _______ a long time.
Bài tập 2: Chọn câu đúng
Chọn câu đúng trong mỗi tình huống sau:
- I’ve been here _______ the morning.
a) since
b) for - She has worked at the company _______ 2018.
a) since
b) for - We have lived in this house _______ five years.
a) since
b) for - They have been friends _______ childhood.
a) since
b) for - I have not seen him _______ last week.
a) since
b) for
Bài tập 3: Sửa lỗi
Dưới đây là các câu sai. Tìm và sửa lỗi trong từng câu:
- I have lived here for 2005.
- She has been studying English since three years.
- We have worked in this company for 2010.
- He has known her since a long time.
- I have not eaten anything since two days.
Bài tập 4: Viết câu với “since” và “for”
Viết câu với “since” và “for” dựa trên các tình huống sau:
- Bạn bắt đầu học tiếng Anh từ năm 2015.
- Bạn đã sống ở thành phố này được 3 năm.
- Bạn không gặp một người bạn từ hồi học đại học.
- Bạn bắt đầu làm việc tại công ty này từ tháng trước.
- Bạn đã là bạn với một người nào đó trong nhiều năm.
Bài tập 5: Điền “since” hoặc “for” trong đoạn văn
Điền “since” hoặc “for” vào chỗ trống trong đoạn văn dưới đây:
Đoạn văn:
I have known Jim ______ we were children. We have been friends ______ more than 10 years. Jim and I have worked together ______ last year, and we have been really successful in our projects. I’ve been very happy to work with him ______ a long time.
Bài tập 6: Viết lại câu với “since” hoặc “for”
Viết lại các câu sau đây, sử dụng “since” hoặc “for”:
- They moved to the city 5 years ago.
- I haven’t seen her in the past week.
- We started the project last January.
- He has been studying here for a long time.
- She began working at the company last year.
Bài tập 7: Bài tập nâng cao – Viết câu hoàn chỉnh với “since” và “for”
Viết một đoạn văn ngắn (100-150 từ) mô tả một sự kiện hoặc tình huống mà bạn đã trải qua, sử dụng “since” và “for” ít nhất 3 lần. Hãy chú ý sử dụng đúng “since” với mốc thời gian và “for” với khoảng thời gian.
Gợi ý: Bạn có thể viết về một sở thích lâu dài, một công việc bạn đã làm, hoặc một mối quan hệ bạn đã duy trì trong nhiều năm.
Bài tập 8: Chọn câu đúng và giải thích lý do
Dưới đây là một số câu chứa “since” và “for”. Hãy chọn câu đúng và giải thích lý do tại sao bạn chọn câu đó. Nếu câu sai, hãy sửa lại.
-
a) I have known her since three years.
b) I have known her for three years. -
a) She has been living here since a long time.
b) She has been living here for a long time. -
a) We have worked together since five years.
b) We have worked together for five years. -
a) They have been married since 2010.
b) They have been married for 2010. -
a) I have known him since I was a child.
b) I have known him for I was a child.
Bài tập 9: Viết câu hoàn chỉnh với “since” và “for”
Viết câu hoàn chỉnh sử dụng “since” hoặc “for” trong các tình huống sau:
-
Bạn đã làm việc tại công ty này được 6 tháng và bạn bắt đầu từ tháng 1.
-
Bạn đã sống ở thành phố này được 5 năm và bạn đến đây từ năm 2016.
-
Bạn bắt đầu học tiếng Anh khi bạn còn là học sinh.
-
Tôi đã đợi bạn trong 2 giờ và vẫn chưa thấy bạn đến.
-
Bạn đã là bạn với người đó suốt thời gian dài từ khi các bạn học cùng lớp.
Lưu ý
- “Since” dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể, tức là điểm bắt đầu của hành động hoặc sự kiện từ quá khứ cho đến hiện tại. Ví dụ: since 2010, since Monday, since last year.
- Ví dụ: I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.)
- “For” dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Bạn sử dụng “for” với các cụm từ chỉ thời gian như “two days,” “three years,” “a long time”.
- Ví dụ: I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm.)
- Lỗi thường gặp: Không sử dụng “since” với khoảng thời gian không xác định và không sử dụng “for” với mốc thời gian cụ thể.
- Sai: I have worked here since two years.
- Đúng: I have worked here for two years.
- Chú ý với động từ: Khi dùng “since” và “for”, động từ trong thì hiện tại hoàn thành phải luôn ở dạng “have/has + past participle”.
- Khi câu có phủ định: Dùng “for” khi phủ định một khoảng thời gian (vì không có sự lựa chọn trong thời gian đó).
- Ví dụ: I haven’t seen her for two days. (Tôi đã không gặp cô ấy trong hai ngày qua.)
Kết luận
Việc phân biệt và sử dụng chính xác “since” và “for” trong thì hiện tại hoàn thành là rất quan trọng để tránh các lỗi ngữ pháp và giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. “Since” được sử dụng khi nói về mốc thời gian cụ thể từ đó một hành động bắt đầu và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, chẳng hạn như “2010”, “last year”, “Monday”, v.v. Trong khi đó, “for” dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, như “two years”, “a long time”, “five days”, v.v.
Nhiều người học gặp phải lỗi khi dùng “since” với khoảng thời gian không xác định, hoặc sử dụng “for” với mốc thời gian cụ thể, điều này có thể làm câu văn sai ngữ pháp và gây hiểu nhầm. Để sử dụng chính xác “since” và “for”, bạn cần nắm rõ cách phân biệt và thực hành thường xuyên.
Với việc luyện tập và áp dụng đúng cách, bạn sẽ cải thiện được khả năng sử dụng “since” và “for” trong giao tiếp và viết, giúp bạn tránh được các lỗi ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình. Hãy nhớ rằng “since” chỉ mốc thời gian cụ thể, còn “for” chỉ khoảng thời gian kéo dài!
Tham khảo thêm tại:
Cấu trúc since và for: Công thức, cách dùng và bài tập áp dụng
Lỗi dùng since với for trong thì hiện tại hoàn thành 2025
Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 2 Tiếng Anh 8
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 8
50+ Thuật ngữ tiếng Anh trong Công nghệ thông tin và Khoa học máy tính: Hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản và ứng dụng trong thực tế