Giải đề TOEIC Listening Part 1: Tranh bối cảnh công trường xây dựng

TOEIC

Giải đề TOEIC Listening Part 1: Tranh bối cảnh công trường xây dựng

TOEIC
Giải đề TOEIC Listening Part 1: Tranh bối cảnh công trường xây dựng

Trong TOEIC Listening Part 1, tranh công trường xây dựng là một dạng tranh dễ gây bối rối với thí sinh Việt Nam. Không phải vì tranh quá phức tạp, mà vì các từ như scaffolding, hard hat, crane, ladder, excavator hay blueprint thường không xuất hiện nhiều trong chương trình tiếng Anh phổ thông.

Bài viết này giúp bạn nắm chắc từ vựng công trường, nhận diện các bẫy thường gặp và luyện tập với câu hỏi mẫu có giải thích chi tiết. Khi đã quen cách nhìn tranh và bắt đúng từ khóa, dạng bài này sẽ dễ xử lý hơn rất nhiều.

Key takeaways

  • Tranh công trường trong TOEIC Part 1 thường xoay quanh công nhân, dụng cụ, máy móc, vật liệu xây dựng và đồ bảo hộ.
  • Dạng tranh này dễ sai vì thí sinh nhầm dụng cụ, nhầm hành động, nhầm vị trí hoặc nhầm số lượng người.
  • Khi nhìn tranh, nên xác định nhanh: có bao nhiêu người, họ đang làm gì, dùng dụng cụ gì và vật/người ở đâu.
  • Với tranh không có người, cần ưu tiên câu mô tả trạng thái hoặc câu bị động như are stacked, is placed, is under construction.
  • Các cụm cần nhớ: drilling into a wall, standing on a ladder, reviewing blueprints, pouring concrete, under construction.

TOEIC Listening Part 1 tranh công trường khó ở đâu?

TOEIC Listening Part 1 là phần mô tả tranh. Thí sinh sẽ nhìn một bức ảnh, nghe 4 câu mô tả và chọn câu đúng nhất với nội dung ảnh. Với tranh đời sống quen thuộc như người đang ăn, đọc sách, đi bộ hay nói chuyện, thí sinh thường xử lý khá nhanh.

Nhưng với tranh công trường, vấn đề nằm ở từ vựng chuyên biệt. Bạn có thể biết eating, walking, reading, nhưng khi nghe scaffolding, hard hat, crane, ladder, excavator, blueprint, nhiều bạn sẽ bị khựng lại.

Theo cấu trúc bài TOEIC Listening & Reading, Part 1 thuộc phần Photographs trong TOEIC Listening. Đây là phần ngắn, dễ lấy điểm nếu bạn nghe đúng từ khóa, nhưng cũng rất dễ mất điểm nếu nhầm hành động hoặc nhầm đồ vật trong tranh.

Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy Part? 

Điểm quan trọng nhất khi làm tranh công trường không phải là dịch từng từ trong đáp án, mà là nhìn đúng chi tiết chính của tranh:

  • Ai đang xuất hiện trong tranh?
  • Người đó đang làm hành động gì?
  • Có dụng cụ hoặc máy móc nào nổi bật?
  • Vật liệu đang được sử dụng, vận chuyển hay chỉ được xếp sẵn?
  • Có người trong tranh hay chỉ có cảnh vật?

Khi trả lời được những câu hỏi này, bạn sẽ loại được rất nhiều đáp án bẫy.

Các dạng tranh công trường thường gặp trong TOEIC Part 1

Tranh công trường trong TOEIC Part 1 thường thuộc một trong các nhóm sau:

  • Công nhân đang sử dụng dụng cụ: khoan, búa, mỏ lết, máy hàn.
  • Công nhân đang vận chuyển hoặc nâng vật liệu xây dựng.
  • Người đứng trên giàn giáo hoặc thang.
  • Xe máy công trình: cần cẩu, máy xúc, xe tải, xe ủi.
  • Vật liệu xây dựng được xếp hoặc đặt trên mặt đất: gạch, ống, tấm gỗ, khung thép.
  • Nhóm công nhân đang hội ý, đọc bản vẽ kỹ thuật.

Trong các đề ETS, tranh công trường có xu hướng xuất hiện những hành động cụ thể như đào đất, khiêng vật liệu, đứng trên thang, xem bản vẽ hoặc kiểm tra công trình. Đây đều là những hành động dễ bị nhầm nếu bạn thiếu từ vựng nền.

Một điểm khác biệt của tranh công trường so với các bối cảnh khác là đồ bảo hộ lao động xuất hiện rất nhiều. Vì vậy, bạn cần nhận diện nhanh các từ sau:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
hard hat / helmet mũ bảo hộ
safety vest / high-visibility vest áo vest phản quang
work gloves găng tay lao động
safety goggles kính bảo hộ
steel-toed boots ủng mũi thép

Ví dụ, nếu câu nghe là A worker is wearing a hard hat, bạn cần biết hard hat là mũ bảo hộ. Nếu không biết từ này, bạn sẽ khó xác nhận câu đó đúng hay sai dù hình ảnh rất rõ.

Tham khảo thêm: TOEIC Writing Part 1 & 2 – Viết câu mô tả tranh hiệu quả 

Từ vựng công trường cần nhớ trong TOEIC Listening Part 1

5 7
Từ vựng công trường cần nhớ trong TOEIC Listening Part 1

Dưới đây là nhóm từ vựng trọng tâm khi gặp tranh bối cảnh công trường xây dựng.

Từ vựng dụng cụ và thiết bị

Từ vựng Phát âm Nghĩa tiếng Việt
drill /drɪl/ máy khoan / khoan
hammer /ˈhæmər/ búa
wrench /rentʃ/ cờ lê, mỏ lết
ladder /ˈlædər/ thang
scaffolding /ˈskæfəldɪŋ/ giàn giáo
crane /kreɪn/ cần cẩu
excavator /ˈekskəveɪtər/ máy xúc
wheelbarrow /ˈwiːlbærəʊ/ xe cút kít, xe đẩy tay
hard hat /hɑːrd hæt/ mũ bảo hộ xây dựng
blueprint /ˈbluːprɪnt/ bản vẽ kỹ thuật, thiết kế

Từ vựng vật liệu xây dựng

Từ vựng Phát âm Nghĩa tiếng Việt
brick /brɪk/ gạch
beam /biːm/ dầm, xà ngang bằng thép/gỗ
pipe /paɪp/ ống nước, ống dẫn
plank /plæŋk/ tấm ván gỗ
concrete /ˈkɒŋkriːt/ bê tông
timber /ˈtɪmbər/ gỗ xây dựng
steel frame /stiːl freɪm/ khung thép
pile /paɪl/ đống, vật liệu xếp chồng

Động từ hành động quan trọng

  • dig / excavate: đào đất, đào hố
  • drill: khoan
  • weld: hàn kim loại
  • climb a ladder: leo thang
  • carry / haul: khiêng, vận chuyển
  • stack / pile: xếp chồng vật liệu
  • operate a crane / machine: vận hành cần cẩu / máy móc
  • inspect / examine: kiểm tra công trình, kiểm tra bản vẽ
  • pour concrete: đổ bê tông
  • lay bricks: xây gạch

Những động từ này thường xuất hiện ở thì hiện tại tiếp diễn trong Part 1, ví dụ:

  • A man is drilling into a wall.
  • Workers are carrying a steel beam.
  • A worker is standing on a ladder.
  • An excavator is digging into the ground.

Khi luyện tập, bạn nên nhẩm nhanh các cụm này thay vì học từng từ rời rạc. TOEIC Part 1 kiểm tra khả năng nhận diện cả cụm mô tả, không chỉ kiểm tra nghĩa của một từ đơn.

Các bẫy thường gặp khi nghe tranh công trường

24 7
Các bẫy thường gặp khi nghe tranh công trường

Bẫy nhầm dụng cụ

Đây là bẫy rất phổ biến. Nhiều dụng cụ trong tranh công trường nhìn khá giống nhau nếu ảnh nhỏ hoặc nhiều chi tiết. Câu bẫy thường mô tả đúng người, đúng vị trí, nhưng gọi sai tên dụng cụ.

Ví dụ:

Tranh: Công nhân đang dùng búa đóng đinh.

Câu bẫy: A worker is using a drill on the wall.

Câu này sai vì drill là máy khoan, không phải búa.

Câu đúng nên là: A worker is hammering a nail into the wall.

Khi nghe tranh công trường, hãy đặc biệt chú ý các cặp dễ nhầm như drill – hammer – wrench.

Bẫy nhầm vị trí

Bẫy này thường xuất hiện khi tranh có thang, giàn giáo hoặc vật liệu đặt ở nhiều vị trí khác nhau.

Ví dụ:

Tranh: Công nhân đứng trên thang và đang sơn tường.

Câu bẫy: A man is climbing a ladder.

Câu này sai vì người trong tranh không đang leo thang. Anh ấy đã đứng trên thang rồi.

Câu đúng nên là: A man is standing on a ladder.

Cần phân biệt rõ:

  • climbing a ladder: đang leo thang
  • standing on a ladder: đang đứng trên thang

Nếu người trong tranh đứng yên trên thang, đáp án đúng thường dùng standing on, không phải climbing.

Bẫy nhầm hoạt động nhóm và cá nhân

Trong tranh công trường, nhiều hành động cần nhiều người cùng làm, ví dụ khiêng dầm thép, kéo dây, đổ bê tông. Câu bẫy có thể đổi số ít thành số nhiều hoặc gán hành động của nhóm cho một người.

Ví dụ:

Tranh: 3 công nhân đang khiêng một thanh dầm kim loại dài.

Câu bẫy: A worker is carrying a steel beam.

Câu này sai vì không phải một người đang khiêng một mình.

Câu đúng nên là: Workers are carrying a steel beam together.

Khi nhìn tranh có nhiều người, hãy nghe thật kỹ chủ ngữ:

  • A worker is…
  • A man is…
  • Workers are…
  • Several people are…
  • Two workers are…

Chỉ cần nhầm số ít – số nhiều, bạn có thể chọn sai dù hiểu gần hết câu.

Bẫy mô tả cảnh không người

Một số tranh công trường chỉ chụp vật liệu, máy móc hoặc tòa nhà đang xây, không có người trong tranh. Câu bẫy thường thêm hành động của công nhân vào.

Ví dụ:

Tranh: Đống gạch được xếp ngay ngắn bên cạnh bức tường đang xây dở.

Câu bẫy: Workers are laying bricks on the wall.

Câu này sai vì không có người trong tranh.

Câu đúng nên là: Bricks are stacked next to a wall.

Quy tắc đơn giản:

Nếu tranh không có người, hãy cẩn thận với các câu có chủ ngữ là worker, man, woman, people. Thường đáp án đúng sẽ là câu mô tả trạng thái hoặc câu bị động, ví dụ are stacked, is placed, is parked, is under construction.

Tham khảo thêm: Tự học TOEIC tại nhà – Kinh nghiệm từ 700+ lên 900+

Quy trình 4 bước làm bài TOEIC Part 1 dạng tranh công trường

Tranh công trường thường chứa nhiều chi tiết hơn tranh sinh hoạt thông thường. Để không bị rối, bạn có thể làm theo quy trình 4 bước sau.

Bước 1: Xác định có bao nhiêu người

Nhìn nhanh xem tranh có một người, nhiều người hay không có người. Điều này giúp bạn đoán trước chủ ngữ có thể xuất hiện:

  • A worker is…
  • A man is…
  • Workers are…
  • Two workers are…
  • Materials are…
  • A building is…

Bước 2: Nhìn vào tay hoặc bộ phận đang chuyển động

Trong Part 1, hành động chính thường nằm ở tay, chân hoặc tư thế cơ thể. Hãy nhìn xem người trong tranh đang cầm gì, kéo gì, khiêng gì, đứng ở đâu hay vận hành máy nào.

Bước 3: Xác định dụng cụ, máy móc hoặc vật liệu nổi bật

Với tranh công trường, tên dụng cụ và máy móc là điểm ăn điểm rất quan trọng. Hãy tự gọi tên trong đầu bằng tiếng Anh:

  • drill
  • hammer
  • wrench
  • ladder
  • crane
  • excavator
  • blueprint
  • bricks
  • pipes
  • concrete

Bước 4: Khi nghe, tập trung vào 3 yếu tố chính

Mỗi lựa chọn trong Part 1 thường có 3 phần cần kiểm tra:

  • Who: ai là chủ thể?
  • What action: đang làm gì?
  • What / where: làm với vật gì hoặc ở đâu?

Ví dụ:

A man is drilling into a concrete wall.

Bạn cần kiểm tra:

  • Who: a man
  • What action: is drilling
  • What / where: into a concrete wall

Nếu cả 3 yếu tố đều khớp với tranh, đó có thể là đáp án đúng.

Luyện tập TOEIC Part 1 tranh công trường có giải thích

Câu 1

Mô tả tranh: Một nam công nhân mặc áo vest phản quang màu vàng và đội mũ bảo hộ trắng. Anh đang đứng trên một chiếc thang kim loại, tay phải cầm máy khoan, đang khoan vào tường bê tông. Phía dưới là mặt đất công trường.

Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.

(A) A worker is climbing a ladder with both hands.

(B) A man is drilling into a concrete wall.

(C) A worker is wearing safety goggles.

(D) A man is painting a wall while standing on a ladder.

Đáp án đúng: (B) A man is drilling into a concrete wall.

Giải thích:

  • (A) Sai: Anh ấy đang đứng trên thang, không phải đang leo. Hơn nữa, tay đang cầm máy khoan nên không thể leo bằng cả hai tay.
  • (B) Đúng: drilling into a concrete wall mô tả chính xác hành động khoan vào tường bê tông.
  • (C) Sai: Tranh không nhấn vào safety goggles. Đồ bảo hộ dễ thấy hơn là hard hat và safety vest.
  • (D) Sai: Anh ấy đang khoan, không phải sơn tường.

Từ khóa cần bắt: drill + concrete wall.

Câu 2

Mô tả tranh: Hai nam công nhân đứng cạnh nhau, cùng nhìn vào một tờ giấy lớn là bản vẽ kỹ thuật đang trải trên một bàn gỗ tạm. Cả hai đều đội mũ bảo hộ vàng. Phía sau là một tòa nhà đang xây dở.

Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.

(A) Two workers are constructing a building.

(B) A man is drawing a blueprint.

(C) Two workers are reviewing blueprints.

(D) Workers are carrying construction materials.

Đáp án đúng: (C) Two workers are reviewing blueprints.

Giải thích:

  • (A) Sai: Họ đang xem bản vẽ, không trực tiếp xây nhà ở thời điểm trong tranh.
  • (B) Sai: drawing a blueprint nghĩa là đang vẽ bản vẽ. Trong tranh, họ đang xem lại bản vẽ.
  • (C) Đúng: reviewing blueprints mô tả chính xác hai người đang xem / kiểm tra bản vẽ kỹ thuật.
  • (D) Sai: Không ai đang khiêng vật liệu.

Blueprint là từ rất quan trọng trong tranh công trường. Nếu thấy một tờ giấy lớn có hình vẽ kỹ thuật, hãy nghĩ ngay đến blueprint.

Câu 3

Mô tả tranh: Cận cảnh một chiếc máy xúc màu vàng đang đào đất. Gầu múc của máy đang hướng xuống dưới hố. Không có người nào nhìn thấy rõ trong tranh.

Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.

(A) A worker is operating a bulldozer.

(B) An excavator is digging into the ground.

(C) Construction equipment is being repaired.

(D) A crane is lifting heavy materials.

Đáp án đúng: (B) An excavator is digging into the ground.

Giải thích:

  • (A) Sai: bulldozer là xe ủi, không phải excavator.
  • (B) Đúng: excavator là máy xúc, digging into the ground là đang đào xuống đất.
  • (C) Sai: Máy không đang được sửa chữa.
  • (D) Sai: crane là cần cẩu, dùng để nâng đồ vật; không phải máy xúc đào đất.

Cặp cần phân biệt: excavator = máy xúc, crane = cần cẩu, bulldozer = xe ủi, forklift = xe nâng hàng.

Câu 4

Mô tả tranh: Trên một khu đất công trường, có nhiều tấm ván gỗ được xếp chồng thành từng đống ngăn nắp. Bên cạnh là một số ống nhựa PVC cũng được xếp thành hàng. Không có người trong tranh.

Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.

(A) Workers are stacking wooden planks.

(B) Some lumber is being delivered to a site.

(C) Wooden planks and pipes are stacked on the ground.

(D) A construction worker is arranging pipes.

Đáp án đúng: (C) Wooden planks and pipes are stacked on the ground.

Giải thích:

  • (A) Sai: Không có công nhân nào đang xếp ván.
  • (B) Sai: Không có xe tải hay cảnh giao hàng.
  • (C) Đúng: Câu mô tả đúng trạng thái hiện tại của ván gỗ và ống được xếp trên mặt đất.
  • (D) Sai: Không có công nhân đang sắp xếp ống.

Với tranh tĩnh không người, hãy ưu tiên câu mô tả trạng thái: are stacked, are placed, are arranged.

Câu 5

Mô tả tranh: Cảnh toàn cảnh một tòa nhà đang xây dở. Bên ngoài có giàn giáo bao quanh, một chiếc cần cẩu đứng bên cạnh. Không nhìn thấy rõ người trong tranh.

Chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh.

(A) Workers are assembling a scaffold.

(B) A building is under construction.

(C) A crane is demolishing a building.

(D) The scaffolding is being removed from the building.

Đáp án đúng: (B) A building is under construction.

Giải thích:

  • (A) Sai: Giàn giáo đã có sẵn, không có ai đang lắp ráp.
  • (B) Đúng: under construction nghĩa là đang được xây dựng.
  • (C) Sai: demolishing nghĩa là phá dỡ, ngược hoàn toàn với xây dựng.
  • (D) Sai: Giàn giáo đang được dùng, không phải đang bị tháo dỡ.

Cụm under construction xuất hiện rất thường xuyên trong TOEIC Part 1, đặc biệt ở tranh tòa nhà, công trình, đường sá hoặc khu vực đang sửa chữa.

Tham khảo thêm: Khóa TOEIC 500-800+ LR tại SEC 

Bảng từ dễ nhầm trong tranh công trường

Từ / Cụm từ A Từ / Cụm từ B Cách phân biệt
excavator crane Máy xúc dùng để đào đất; cần cẩu dùng để nâng vật nặng
bulldozer excavator Xe ủi dùng để san/ủi đất; máy xúc dùng để đào hố
climbing a ladder standing on a ladder Đang leo lên thang; đang đứng yên trên thang
drill wrench / hammer Máy khoan; mỏ lết; búa
blueprint clipboard Bản vẽ kỹ thuật; bảng kẹp giấy ghi chú
stacking carrying Xếp chồng tại chỗ; khiêng/vận chuyển
demolishing constructing Phá dỡ; xây dựng

Bảng này nên được ôn theo cặp, vì trong đề TOEIC Part 1, đáp án sai thường không sai hoàn toàn. Nó thường chỉ sai một chi tiết nhỏ: sai tên máy, sai hành động, sai vị trí hoặc sai trạng thái.

Checklist trước khi thi TOEIC Part 1 dạng tranh công trường

Trước khi vào phòng thi hoặc trước mỗi buổi luyện đề, hãy kiểm tra nhanh 7 điểm sau:

  • Học thuộc ít nhất 10 từ vựng dụng cụ công trường: drill, hammer, wrench, ladder, scaffolding, crane, excavator, wheelbarrow, hard hat, blueprint.
  • Phân biệt rõ các loại xe máy công trình: excavator, crane, bulldozer, forklift.
  • Nhận ra được đồ bảo hộ lao động: hard hat, safety vest, goggles, gloves.
  • Phân biệt climbing a ladder và standing on a ladder.
  • Với tranh không có người, ưu tiên câu bị động hoặc câu mô tả trạng thái.
  • Chú ý số lượng người: a worker is khác với workers are.
  • Ghi nhớ cụm under construction = đang được xây dựng.

Nếu muốn luyện nghe sâu hơn sau Part 1, bạn nên chuyển tiếp sang Part 2, Part 3 và Part 4 theo đúng kỹ năng từng phần, thay vì chỉ làm đề liên tục mà không phân tích lỗi sai.

Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 

FAQ

TOEIC Listening Part 1 có bao nhiêu câu?

Trong bài TOEIC Listening & Reading hiện nay, Part 1 là phần Photographs, gồm 6 câu mô tả tranh. Mỗi câu có 4 lựa chọn nghe được một lần, thí sinh chọn câu mô tả đúng nhất với hình ảnh.

Tranh công trường trong TOEIC Part 1 có khó không?

Dạng tranh này không quá khó nếu bạn nắm từ vựng trọng tâm. Cái khó nằm ở các từ chuyên biệt như scaffolding, crane, excavator, hard hat, blueprint và các bẫy nhầm hành động.

Nên học từ vựng tranh công trường TOEIC như thế nào?

Không nên học từng từ đơn lẻ. Hãy học theo cụm mô tả tranh, ví dụ: drilling into a wall, standing on a ladder, reviewing blueprints, pouring concrete, materials are stacked on the ground.

Với tranh không có người, nên nghe theo hướng nào?

Hãy cẩn thận với các câu có chủ ngữ là worker, man, woman hoặc people. Nếu không có người trong tranh, đáp án đúng thường mô tả trạng thái hoặc dùng bị động như are stacked, is placed, is parked, is under construction.

Làm sao để tránh nhầm excavator, crane và bulldozer?

Hãy nhớ theo chức năng: excavator có gầu múc để đào đất; crane có cần dài để nâng vật nặng; bulldozer có lưỡi ủi phía trước để san hoặc ủi đất.

Tải file tham khảo đầy đủ

SEC đã chuẩn bị file tham khảo đầy đủ cho chủ đề TOEIC Listening Part 1 tranh bối cảnh công trường xây dựng, gồm từ vựng trọng tâm, bẫy thường gặp, câu hỏi luyện tập và phần giải thích đáp án.

TẢI FILE GIẢI ĐỀ TOEIC LISTENING PART 1 – TRANH BỐI CẢNH CÔNG TRƯỜNG XÂY DỰNG: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

Bạn có thể tải file về, làm lại phần bài tập và tự kiểm tra xem mình có nhận diện được từ khóa trong vòng 5 giây hay chưa.

Xem thêm

Nếu bạn đang luyện TOEIC nhưng thường mất điểm ở những câu nghe “tưởng dễ mà sai”, hãy bắt đầu bằng việc học đúng từ vựng theo bối cảnh và luyện nghe có phân tích lỗi. SEC luôn khuyến khích học viên hiểu bản chất câu mô tả, nhận diện bẫy và luyện phản xạ từng bước, thay vì học mẹo rời rạc. Khi cần một lộ trình rõ ràng hơn cho TOEIC Listening & Reading, bạn có thể đăng ký học thử tại SEC để được kiểm tra trình độ và định hướng cách học phù hợp.

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .