Giải chi tiết TOEIC Part 3: Cách bắt thông tin từ bảng biểu và sơ đồ

TOEIC Listening Part 3 không chỉ kiểm tra khả năng nghe hội thoại, mà còn yêu cầu người học xử lý thông tin rất nhanh. Đặc biệt, với những câu có bảng biểu, sơ đồ, lịch trình, bản đồ hoặc bảng giá, nhiều bạn dễ bị rối vì phải vừa nghe audio, vừa nhìn thông tin trên đề.
Thực ra, dạng này không quá khó nếu bạn hiểu đúng bản chất: audio thường cho một phần manh mối, còn bảng biểu hoặc sơ đồ cho phần còn lại. Nhiệm vụ của bạn là ghép hai nguồn thông tin đó để chọn đáp án đúng.
Key takeaways
- TOEIC Part 3 có graphic không yêu cầu dịch toàn bộ bảng hoặc sơ đồ.
- Công thức làm bài dễ nhớ: thông tin nghe được + thông tin trong graphic = đáp án đúng.
- Trước khi nghe, cần đọc câu hỏi và xác định câu hỏi đang hỏi thời gian, địa điểm, giá tiền, người, phòng ban hay sản phẩm.
- Khi nhìn bảng, hãy nhìn theo cột, không đọc và dịch từng dòng.
- Cẩn thận với các từ báo hiệu đổi ý như but, however, instead, actually, on second thought.
- Sau khi luyện xong, luôn phân tích lại: phần nào đến từ audio, phần nào đến từ bảng hoặc sơ đồ.
TOEIC Part 3 có bảng biểu và sơ đồ là gì?
Trong TOEIC Listening Part 3, thí sinh sẽ nghe các đoạn hội thoại ngắn giữa hai hoặc ba người. Sau mỗi đoạn hội thoại, đề bài đưa ra 3 câu hỏi. Một số câu hỏi sẽ có thêm hình ảnh nhỏ đi kèm, thường được gọi là graphic.
Graphic trong Part 3 có thể là:
- Lịch họp
- Lịch tàu, lịch xe buýt
- Bảng giá
- Sơ đồ phòng
- Bản đồ khu vực
- Thực đơn
- Danh sách nhân viên
- Phiếu đặt hàng
- Lịch làm việc
- Bảng thông tin sản phẩm hoặc dịch vụ
Theo format TOEIC Listening & Reading, Part 3 gồm 39 câu hỏi. Một số câu có thể yêu cầu thí sinh kết hợp thông tin nghe được với sơ đồ, bảng biểu hoặc thông tin in trong đề.
Nguồn tham khảo: TOEIC Listening & Reading Test Format and Content
Ví dụ, đề cho bảng:
Room | Event | Time
Room A | Staff Training | 9:00
Room B | Sales Meeting | 10:00
Room C | Product Demo | 11:00
Câu hỏi:
Look at the graphic. Where will the man go?
Trong audio, bạn nghe được:
“I need to attend the sales meeting.”
Cách xử lý:
- Audio nói: sales meeting
- Bảng cho biết: Sales Meeting = Room B
- Đáp án: Room B
Điểm quan trọng là audio không nói thẳng “Room B”. Bạn phải nghe được thông tin chính, sau đó đối chiếu với bảng để suy ra đáp án.
Tham khảo thêm: TOEIC Listening có mấy part? Phân tích chi tiết từng dạng
Bản chất dạng bài: nghe một nửa, nhìn một nửa
Dạng câu hỏi có bảng biểu hoặc sơ đồ không yêu cầu bạn hiểu toàn bộ nội dung trong hình. Bạn chỉ cần tìm đúng phần liên quan đến câu hỏi.
Công thức dễ nhớ là:
Thông tin nghe được + thông tin trong bảng/sơ đồ = đáp án đúng
Ví dụ:
Service | Price
Basic Cleaning | $40
Deep Cleaning | $70
Carpet Cleaning | $90
Câu hỏi:
How much will the woman pay?
Audio:
“I’d like the deep cleaning service.”
Phân tích:
- Nghe được: deep cleaning
- Nhìn bảng: Deep Cleaning = $70
- Đáp án: $70
Nếu chỉ nghe audio, bạn chưa biết giá tiền. Nếu chỉ nhìn bảng, bạn chưa biết người phụ nữ chọn dịch vụ nào. Vì vậy, dạng bài này bắt buộc người học phải biết ghép hai nguồn thông tin.
Đây cũng là lý do nhiều bạn nghe được keyword nhưng vẫn chọn sai. Các bạn chỉ nghe thấy một phần, nhưng chưa kịp đối chiếu phần còn lại trong graphic.
Tham khảo thêm: Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4 – Nắm ý chính và từ khóa
Cách làm TOEIC Part 3 có bảng biểu và sơ đồ

Khi gặp câu hỏi có “Look at the graphic”, bạn cần xử lý theo một quy trình rõ ràng. Đừng vừa nghe vừa nhìn lung tung, vì như vậy rất dễ mất nhịp.
Bước 1: Đọc câu hỏi trước khi nghe
Trước khi audio bắt đầu, hãy đọc nhanh 3 câu hỏi của đoạn hội thoại. Nếu thấy câu nào có cụm:
Look at the graphic
hãy nhìn ngay vào bảng hoặc sơ đồ đi kèm.
Một số câu hỏi thường gặp:
- Which room will the woman go to?
- What time will the meeting start?
- Which item will the man buy?
- How much will the woman pay?
- Where is the office located?
- Which extension should the man call?
Khi đọc câu hỏi, hãy xác định câu hỏi đang hỏi gì:
- Hỏi time → cần tìm thời gian
- Hỏi place/room/location → cần tìm địa điểm
- Hỏi price/cost → cần tìm giá tiền
- Hỏi item/product → cần tìm món hàng
- Hỏi person/department → cần tìm người hoặc phòng ban
Ví dụ:
Câu hỏi:
Which item will the man buy?
Bảng có các cột: Item, Color, Price.
Khi nghe, bạn cần chú ý các thông tin như màu sắc, giá tiền hoặc tên món hàng. Nếu audio nói:
“I’ll take the green one.”
Bạn nhìn bảng xem món nào màu xanh. Nếu green = sweater, đáp án là sweater.
Bước 2: Nhìn nhanh bảng theo cột, không đọc từng dòng
Một lỗi rất phổ biến là cố đọc và dịch toàn bộ bảng. Cách này làm bạn mất thời gian và không còn đủ sự tập trung để nghe audio.
Thay vào đó, hãy nhìn bảng theo cột.
Ví dụ:
Name | Department | Extension
Ms. Lee | Accounting | 214
Mr. Brown | Marketing | 309
Ms. Garcia | Human Resources | 415
Câu hỏi:
Which extension should the man call?
Bạn chỉ cần chú ý hai cột: Department và Extension.
Audio:
“You should speak with someone in Human Resources.”
Phân tích:
- Human Resources = Ms. Garcia
- Ms. Garcia = extension 415
- Đáp án: 415
Bạn không cần đọc kỹ từng tên nếu câu hỏi chỉ hỏi số máy lẻ. Điều cần làm là xác định đúng cột chứa thông tin liên quan.
Bước 3: Dự đoán loại thông tin cần nghe
Trước khi nghe, bạn nên dự đoán audio sẽ cung cấp manh mối gì. Việc này giúp bạn nghe có mục tiêu hơn.
Ví dụ:
Câu hỏi:
What time will the man arrive?
Bảng:
Train | Destination | Arrival Time
101 | Boston | 9:20
204 | Chicago | 10:45
318 | Denver | 11:30
Bạn cần nghe thông tin liên quan đến:
- Chuyến tàu
- Điểm đến
- Thời gian đến
- Sự thay đổi lịch trình
Audio:
“The man is going to Chicago for the conference.”
Phân tích:
- Nghe được: Chicago
- Bảng: Chicago = 10:45
- Đáp án: 10:45
Bạn không cần nhớ toàn bộ bảng. Chỉ cần nghe được manh mối để xác định đúng dòng.
Bước 4: Nghe keyword, nhưng đừng chọn vội
Trong TOEIC Part 3, một từ được nhắc đến trong audio chưa chắc là đáp án cuối cùng. Đề rất hay tạo bẫy bằng cách nhắc một lựa chọn trước, sau đó đổi sang lựa chọn khác.
Ví dụ:
Product | Price
Printer | $120
Scanner | $95
Monitor | $180
Câu hỏi:
What will the man buy?
Audio:
“I was planning to buy a printer, but it’s too expensive. I’ll get the scanner instead.”
Phân tích:
- Printer được nhắc trước, nhưng bị loại vì quá đắt.
- Người đàn ông chọn scanner.
- Đáp án: Scanner.
Các từ báo hiệu thay đổi quyết định cần chú ý:
- but
- however
- instead
- actually
- on second thought
- I changed my mind
Khi nghe thấy các từ này, hãy chậm lại một nhịp. Đáp án thường nằm sau phần đổi ý.
Tham khảo thêm: Chiến lược làm TOEIC Part 2 – Hỏi đáp nhanh và chính xác
Cách xử lý từng dạng graphic thường gặp
Mỗi loại graphic trong TOEIC Part 3 có cách đọc khác nhau. Nếu biết trước đặc điểm từng dạng, bạn sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian trong phòng thi.
Dạng bảng lịch trình
Bảng lịch trình thường xuất hiện trong các chủ đề như cuộc họp, hội thảo, chuyến tàu, xe buýt hoặc lịch làm việc.
Ví dụ:
Time | Event | Location
9:00 | Registration | Lobby
10:00 | Opening Speech | Hall A
11:30 | Marketing Workshop | Room 204
Câu hỏi:
Where will the speakers go at 11:30?
Audio:
“We should attend the marketing workshop before lunch.”
Phân tích:
- Marketing Workshop = 11:30
- Location = Room 204
- Đáp án: Room 204
Với bảng lịch trình, hãy tập trung vào 3 yếu tố:
- Thời gian
- Sự kiện
- Địa điểm
Bạn không cần đọc hết tất cả dòng. Hãy xem câu hỏi hỏi gì, rồi dùng keyword trong audio để tìm đúng dòng.
Dạng sơ đồ hoặc bản đồ nhỏ
Dạng sơ đồ hoặc bản đồ thường hỏi về vị trí. Bạn cần nghe các từ chỉ vị trí như:
- next to: bên cạnh
- across from: đối diện
- between: ở giữa
- near: gần
- behind: phía sau
- in front of: phía trước
- on the left: bên trái
- on the right: bên phải
- at the end of the hall: cuối hành lang
Ví dụ:
Câu hỏi:
Where will the man meet the woman?
Audio:
“Let’s meet at the café. It’s across from the bookstore.”
Nếu sơ đồ cho thấy café nằm ở vị trí B, đáp án là B.
Với sơ đồ, hãy làm theo 3 bước:
- Xem câu hỏi hỏi địa điểm nào.
- Nghe từ chỉ vị trí.
- Đối chiếu với sơ đồ.
Dạng này không nên dịch cả sơ đồ. Bạn chỉ cần xác định mối quan hệ vị trí giữa các điểm.
Dạng bảng giá, thực đơn và phiếu mua hàng
Dạng bảng giá thường hỏi về sản phẩm, dịch vụ hoặc số tiền phải trả.
Ví dụ:
Item | Price
Notebook | $5
Pen Set | $8
Desk Calendar | $12
Câu hỏi:
How much will the woman pay?
Audio:
“I’ll take the desk calendar.”
Phân tích:
- Desk Calendar = $12
- Đáp án: $12
Nếu bảng có nhiều loại giá, hãy chú ý các từ như:
- discount
- coupon
- special offer
- regular price
- member price
- sale price
- extra charge
Ví dụ, audio nói:
“I have a discount coupon.”
Khi đó, bạn phải chọn giá giảm, không chọn giá gốc.
Dạng bảng nhân sự, phòng ban, số điện thoại
Dạng này thường xuất hiện trong bối cảnh văn phòng. Bảng có thể gồm tên nhân viên, phòng ban, nhiệm vụ hoặc số máy lẻ.
Ví dụ:
Employee | Department | Extension
John Miller | Sales | 231
Sarah Lee | Accounting | 415
David Kim | IT Support | 326
Câu hỏi:
Which extension should the man call?
Audio:
“My computer isn’t working. You should contact IT Support.”
Phân tích:
- Vấn đề liên quan đến máy tính
- Cần liên hệ IT Support
- IT Support = 326
- Đáp án: 326
Một số phòng ban thường gặp trong TOEIC:
- Sales: phòng kinh doanh
- Accounting: phòng kế toán
- Human Resources/HR: phòng nhân sự
- IT Support: hỗ trợ kỹ thuật
- Customer Service: chăm sóc khách hàng
- Marketing: tiếp thị
- Maintenance: bảo trì
Khi gặp bảng nhân sự, bạn nên nhìn nhanh cột Department trước. Trong audio, đề thường không đọc tên nhân viên ngay mà đưa ra tình huống, nhiệm vụ hoặc vấn đề cần xử lý.
Tham khảo thêm: Website và App miễn phí luyện thi TOEIC online
Những bẫy thường gặp trong TOEIC Part 3 có graphic

Dạng graphic không khó vì thông tin quá phức tạp. Nó khó vì người học dễ chọn vội khi nghe thấy một keyword quen thuộc. Dưới đây là những bẫy cần tránh.
Bẫy 1: Từ được nhắc nhưng không phải đáp án
Audio có thể nhắc một lựa chọn trước, sau đó đổi sang lựa chọn khác.
Ví dụ:
“I wanted the morning tour, but it’s full. I’ll take the afternoon tour.”
Đáp án là afternoon tour, không phải morning tour.
Vì vậy, khi nghe thấy but, instead, however, actually, hãy đặc biệt chú ý phần sau.
Bẫy 2: Dùng từ đồng nghĩa
TOEIC thường không lặp lại y nguyên từ trong bảng. Thay vào đó, đề dùng cách diễn đạt khác.
Ví dụ:
Bảng ghi:
Customer Service
Audio nói:
“someone who handles customer complaints”
Hai cách nói này cùng chỉ bộ phận chăm sóc khách hàng.
Một số cặp từ đồng nghĩa nên nhớ:
- buy = purchase
- reserve = book
- repair = fix
- contact = call
- postpone = delay
- cancel = call off
- discount = special offer
- presentation = talk/speech
Bẫy 3: Thay đổi kế hoạch
Audio có thể nêu thông tin ban đầu, rồi thông báo thay đổi.
Ví dụ:
“The meeting was originally in Room 201, but it has been moved to Room 305.”
Đáp án là Room 305.
Không chọn Room 201 chỉ vì bạn nghe thấy nó trước.
Bẫy 4: Câu hỏi hỏi thông tin trong bảng
Có những câu audio chỉ cho manh mối, còn đáp án nằm trong bảng.
Ví dụ:
Audio nói:
“I’ll take the train to Boston.”
Bảng cho biết:
Boston = 7:45
Nếu câu hỏi hỏi thời gian, đáp án là 7:45.
Nói cách khác, audio không nhất thiết đọc ra đáp án. Audio chỉ giúp bạn tìm đúng dòng trong bảng.
Tham khảo thêm: Học TOEIC để làm gì? Lợi ích khi có chứng chỉ TOEIC
Quy trình làm bài nhanh trong phòng thi
Khi vào phòng thi, bạn không có thời gian phân tích quá dài. Hãy ghi nhớ quy trình 5 bước sau:
Bước 1: Đọc câu hỏi trước
Tìm câu có “Look at the graphic”. Đây là dấu hiệu cho biết bạn phải kết hợp thông tin nghe và thông tin nhìn.
Bước 2: Xác định loại thông tin cần tìm
Câu hỏi đang hỏi gì?
- Thời gian
- Địa điểm
- Giá tiền
- Người/phòng ban
- Sản phẩm
- Hành động tiếp theo
Khi biết câu hỏi cần gì, bạn sẽ nghe có mục tiêu hơn.
Bước 3: Nhìn nhanh bảng hoặc sơ đồ
Không dịch hết. Chỉ nhìn tiêu đề cột và phần liên quan.
Ví dụ, nếu câu hỏi hỏi “How much”, hãy tìm cột Price/Cost. Nếu câu hỏi hỏi “Where”, hãy tìm cột Location/Room hoặc nhìn sơ đồ vị trí.
Bước 4: Nghe keyword trong audio
Tập trung vào tên sự kiện, dịch vụ, thời gian, đặc điểm, vị trí hoặc lý do.
Ví dụ:
Delivery Option | Arrival Time | Cost
Standard | Friday | Free
Express | Wednesday | $10
Same-day | Today | $25
Audio:
“I need the package by Wednesday.”
Câu hỏi hỏi lựa chọn giao hàng.
Wednesday = Express.
Đáp án: Express.
Bước 5: Ghép thông tin và chọn đáp án
Sau khi nghe được keyword, hãy đối chiếu ngay với bảng/sơ đồ để chọn đáp án.
Đừng dừng lại quá lâu ở một câu. Nếu đã chọn xong, chuyển ngay sang câu tiếp theo để giữ nhịp làm bài.
Tham khảo thêm: Mẹo phân bổ thời gian làm bài TOEIC hiệu quả
Cách luyện tập tại nhà
Để làm tốt dạng câu hỏi có bảng biểu và sơ đồ, bạn không nên chỉ nghe rồi xem đáp án. Quan trọng hơn là phải phân tích cách đáp án được tạo ra.
Hãy luyện theo 4 bước:
Bước 1: Làm như thi thật
Nghe một lần, chọn đáp án ngay. Không tua lại.
Mục tiêu là tập cho não quen với áp lực thật của bài thi TOEIC Listening.
Bước 2: Xem lại câu có graphic
Sau khi làm xong, tự hỏi:
- Audio cho thông tin gì?
- Bảng/sơ đồ cho thông tin gì?
- Mình đã ghép hai phần đúng chưa?
- Mình sai vì nghe thiếu keyword, nhìn nhầm bảng hay chọn quá vội?
Cách này giúp bạn không chỉ biết đáp án đúng, mà còn hiểu vì sao mình chọn sai.
Bước 3: Nghe lại và ghi keyword
Không cần chép cả câu. Chỉ ghi từ khóa chính.
Ví dụ:
Audio:
“I’ll attend the workshop led by Ms. Chen.”
Bạn chỉ cần ghi:
workshop / Ms. Chen
Việc ghi keyword giúp bạn rèn phản xạ nghe đúng trọng tâm, thay vì cố dịch toàn bộ câu.
Bước 4: Học từ đồng nghĩa và cách paraphrase
TOEIC rất hay dùng paraphrase. Bảng ghi một kiểu, audio nói một kiểu khác.
Ví dụ:
- buy = purchase
- reserve = book
- repair = fix
- contact = call
- postpone = delay
- cancel = call off
- discount = special offer
- presentation = talk/speech
Khi học từ vựng TOEIC, hãy học theo cặp nghĩa và theo ngữ cảnh. Cách này giúp bạn nhận ra đáp án nhanh hơn khi audio không dùng đúng từ trong bảng.
Tham khảo thêm: Bí quyết tăng 200 điểm TOEIC trong 2 tháng
Lỗi học viên thường mắc
Lỗi 1: Chỉ nghe mà không nhìn bảng
Nhiều bạn nghe rất chăm chú nhưng quên mất graphic. Kết quả là nghe được keyword nhưng không tìm được đáp án.
Cách sửa: Khi thấy “Look at the graphic”, hãy nhìn bảng trước khi audio bắt đầu.
Lỗi 2: Đọc bảng quá kỹ
Một số bạn cố dịch hết mọi dòng trong bảng. Điều này làm mất thời gian và khiến bạn không kịp nghe.
Cách sửa: Chỉ đọc tiêu đề cột và phần liên quan đến câu hỏi.
Lỗi 3: Chọn đáp án quá sớm
Audio nhắc đến một lựa chọn, bạn khoanh ngay, nhưng sau đó người nói đổi ý.
Cách sửa: Nghe hết ý, đặc biệt sau các từ but, instead, actually, however.
Lỗi 4: Không nhận ra cách diễn đạt khác
Bảng ghi Customer Service, audio lại nói someone who handles customer complaints. Nếu không quen paraphrase, bạn sẽ không nối được hai thông tin này.
Cách sửa: Học từ đồng nghĩa và cụm diễn đạt thường gặp trong TOEIC.
Lỗi 5: Mất nhịp sang câu tiếp theo
Sau một câu khó, nhiều bạn dừng lại quá lâu để tiếc hoặc phân vân. Điều này khiến các câu sau bị ảnh hưởng.
Cách sửa: Nếu đã chọn xong, chuyển ngay sang câu tiếp theo. Trong Listening, giữ nhịp quan trọng hơn cố “cứu” một câu đã qua.
FAQ
TOEIC Part 3 có graphic là gì?
Đây là dạng câu hỏi trong TOEIC Listening Part 3 có kèm bảng biểu, sơ đồ, lịch trình, bản đồ, bảng giá hoặc phiếu thông tin. Người học phải kết hợp thông tin nghe được trong audio với thông tin nhìn thấy trên đề để chọn đáp án.
Có cần dịch hết bảng hoặc sơ đồ không?
Không cần. Bạn chỉ cần đọc câu hỏi, xác định loại thông tin cần tìm, sau đó nhìn nhanh đúng cột hoặc đúng khu vực liên quan. Dịch toàn bộ bảng thường làm mất thời gian và khiến bạn không kịp nghe.
Làm sao biết thông tin nào cần nghe?
Hãy nhìn từ để hỏi trong câu hỏi. Nếu hỏi “How much”, bạn cần nghe sản phẩm/dịch vụ rồi đối chiếu giá. Nếu hỏi “Where”, bạn cần nghe địa điểm, vị trí hoặc phòng ban. Nếu hỏi “Which item”, bạn cần nghe đặc điểm như màu sắc, kích cỡ, giá hoặc tên món hàng.
Vì sao nghe được keyword rồi vẫn sai?
Vì TOEIC thường có bẫy đổi ý, từ đồng nghĩa hoặc thông tin nằm trong bảng. Một keyword được nhắc đến chưa chắc là đáp án. Bạn cần nghe hết ý và đối chiếu kỹ với graphic.
Nên luyện dạng graphic như thế nào?
Hãy luyện theo quy trình: nghe một lần như thi thật, chọn đáp án, sau đó phân tích lại audio cho thông tin gì và graphic cho thông tin gì. Sau mỗi bài, ghi lại các keyword và cặp từ đồng nghĩa xuất hiện trong câu.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để luyện kỹ hơn dạng TOEIC Part 3 có bảng biểu và sơ đồ, bạn có thể tải file bài học đầy đủ để xem lại ví dụ, quy trình làm bài và các lỗi thường gặp khi luyện nghe.
TẢI FILE HƯỚNG DẪN TOEIC PART 3 CÓ BẢNG BIỂU VÀ SƠ ĐỒ: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy dùng file này như một checklist khi luyện đề: sau mỗi câu sai, đối chiếu lại xem mình sai ở bước đọc câu hỏi, nhìn graphic, nghe keyword hay ghép thông tin.
Kết luận
Dạng câu hỏi có bảng biểu và sơ đồ trong TOEIC Part 3 không quá khó nếu bạn biết cách xử lý. Thay vì cố nghe tất cả hoặc dịch toàn bộ bảng, hãy làm theo hướng thông minh hơn: đọc câu hỏi trước, xác định loại thông tin cần tìm, nhìn nhanh bảng, nghe keyword và ghép thông tin.
Hãy luôn nhớ công thức:
Audio cho manh mối + bảng/sơ đồ cho dữ liệu = đáp án đúng
Khi luyện tập, hãy chú ý các dạng graphic thường gặp như lịch trình, bảng giá, sơ đồ phòng, bản đồ nhỏ, danh sách nhân viên và phiếu mua hàng. Sau mỗi bài, đừng chỉ xem đáp án. Hãy phân tích vì sao đáp án đúng, thông tin nào đến từ audio và thông tin nào đến từ graphic.
Luyện đều theo cách này sẽ giúp bạn bớt rối khi vừa nghe vừa nhìn, đồng thời cải thiện tốc độ xử lý trong phòng thi TOEIC Listening Part 3.
Xem thêm
- [TOEIC Listening có mấy Part?]
- [Cách luyện nghe TOEIC Part 3 và 4]
- [Chiến lược làm TOEIC Part 2]
- [Lộ trình học TOEIC từ 0 đến 700+]
- [Tự học TOEIC tại nhà từ 700+ lên 900+]
- [Khóa TOEIC 500-800+ LR tại SEC]
- [IIG Việt Nam – Bài thi TOEIC]
- [TOEIC Listening and Reading Test Format]
Nếu bạn đang luyện TOEIC Listening nhưng vẫn bị rối ở Part 3, đặc biệt là các câu có bảng biểu hoặc sơ đồ, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra lại cách mình đọc câu hỏi và bắt keyword. Khi biết mình đang sai ở đâu, việc luyện nghe sẽ rõ ràng hơn rất nhiều.
Đăng ký học thử TOEIC miễn phí cùng SEC để được kiểm tra trình độ, xác định lỗi mất điểm và nhận lộ trình luyện Listening phù hợp với mục tiêu của bạn.



Bài viết liên quan
Từ vựng Everyday objects A1: 35 từ đồ vật hằng ngày dễ dùng cho người mất gốc
Từ vựng Drinks A1: Học tên đồ uống tiếng Anh cơ bản và dùng được ngay
Từ vựng Days and months A1: Học ngày, tháng và cách nói lịch hẹn cơ bản
Công thức Mind Map để luyện nói tiếng Anh: 7 bài tập giúp nói tự nhiên hơn
Phương pháp Input và Output: Chìa khóa để giỏi giao tiếp tiếng Anh
Tại sao nghe hiểu nhưng không nói được tiếng Anh? Nguyên nhân và cách luyện phản xạ nói hiệu quả