Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 7 – Unit 7–9: Traffic, Films, Festivals
Giới thiệu
Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 7 tổng hợp đầy đủ theo các chủ điểm quan trọng thường xuất hiện trong đề: Traffic – Films – Festivals (Unit 7–9). Bài viết hệ thống từ vựng theo nhóm, kèm collocations và giới từ dễ gặp như go by bus, wear a helmet, stop at the traffic lights, be based on, be set in, take part in, decorate with, watch fireworks.
Có phần phân biệt -ed/-ing (excited/exciting, bored/boring), lưu ý lỗi dễ mất điểm, câu mẫu áp dụng nhanh và 7 bài tập nhiều dạng kèm đáp án giúp học sinh ôn chắc, làm bài nhanh và tự tin đạt điểm cao.
Giữa kì 2 TA 7 thường kiểm tra mảng nào?
Phần từ vựng thường xuất hiện ở:
- Chọn đáp án đúng (từ – cụm – giới từ)
- Điền từ vào đoạn văn (traffic/films/festivals)
- Nối cụm từ – nối nghĩa
- Sửa lỗi sai (a/an, giới từ, -ed/-ing, số nhiều)
- Viết câu/đoạn 5–8 câu theo chủ điểm (an toàn giao thông, phim yêu thích, lễ hội)
👉 Vì vậy, bạn nên học theo 3 tầng:
- Từ trọng tâm (words)
- Cụm từ đi kèm (collocations/phrases)
- Lỗi dễ sai + mẫu câu (grammar traps)
Từ vựng giữa kì 2 TA 7 theo Unit 
UNIT 7 – TRAFFIC (Giao thông)
2.1. Phương tiện giao thông (Means of transport)
| Từ vựng | Nghĩa | Cụm hay đi kèm | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| bicycle/bike | xe đạp | ride a bike | I ride a bike to school. |
| motorbike | xe máy | ride a motorbike | He rides a motorbike. |
| bus | xe buýt | take a bus / go by bus | We go by bus. |
| taxi | taxi | take a taxi | Let’s take a taxi. |
| car | ô tô | get in a car | Get in the car. |
| train | tàu hỏa | go by train | They travel by train. |
| plane | máy bay | travel by plane | We travel by plane. |
Điểm hay ra:
- ✅ go by bus/train/bike (không có “a/the”)
- ✅ take a bus/taxi (có “a”)
- ✅ ride a bike/motorbike
2.2. Đường phố – nơi chốn (Roads & places)
- road / street: đường
- pavement/sidewalk: vỉa hè
- crossing / zebra crossing: chỗ băng qua / vạch qua đường
- roundabout: vòng xuyến
- traffic lights: đèn giao thông (luôn số nhiều)
- traffic jam: kẹt xe
- bridge: cây cầu
- corner: góc đường
Cụm “ăn điểm”:
- cross the road (carefully)
- stop at the traffic lights
- wait for the green light
2.3. Biển báo & luật giao thông (Signs & rules)
- sign: biển báo
- speed limit: giới hạn tốc độ
- no parking: cấm đỗ xe
- one-way street: đường một chiều
- turn left/right: rẽ trái/phải
- go straight: đi thẳng
- follow/obey traffic rules: tuân thủ luật
- be careful: cẩn thận
Câu mẫu nhanh:
- You should obey traffic rules.
- Don’t run across the road.
2.4. An toàn giao thông (Safety)
- helmet: mũ bảo hiểm
- seatbelt: dây an toàn
- accident: tai nạn
- safe / dangerous: an toàn / nguy hiểm
- cause: gây ra (tai nạn)
- prevent: ngăn chặn
Collocations quan trọng:
- wear a helmet
- fasten/wear a seatbelt
- have an accident
- drive carefully
2.5. Lỗi dễ mất điểm (Traffic)
- ❌ go by a bus → ✅ go by bus
- ❌ wear helmet → ✅ wear a helmet
- ✅ traffic lights (số nhiều)
- ✅ at the traffic lights (không phải “in”)
UNIT 8 – FILMS (Phim ảnh)
2.6. Thể loại phim (Film genres)
- comedy: hài
- action film: hành động
- horror film: kinh dị
- romance: tình cảm
- science fiction (sci-fi): khoa học viễn tưởng
- documentary: tài liệu
- animation: hoạt hình
- thriller: giật gân (nếu có)
Cụm hay gặp:
- My favourite genre is…
- I’m into action films. (nâng cao)
2.7. Người & bộ phận trong phim
| Từ | Nghĩa | Câu mẫu |
|---|---|---|
| actor/actress | diễn viên | The actor is talented. |
| director | đạo diễn | The director is famous. |
| character | nhân vật | My favourite character is… |
| scene | cảnh phim | This scene is funny. |
| plot/storyline | cốt truyện | The plot is interesting. |
| special effects | hiệu ứng | Great special effects! |
| soundtrack | nhạc phim | I love the soundtrack. |
2.8. Tính từ mô tả phim (cực hay ra)
- interesting / boring
- exciting / scary / funny / moving (cảm động)
Phân biệt -ed / -ing (bắt buộc thuộc):
- boring/exciting/scary: phim mang tính chất
- bored/excited/scared: người có cảm xúc
Ví dụ:
- The film is exciting.
- I am excited about the film.
2.9. Cụm từ + giới từ hay xuất hiện
- be about… (nội dung nói về)
- be set in… (bối cảnh ở)
- be based on… (dựa trên)
- go to the cinema
- watch a film at home
Ví dụ mẫu 3 câu (dùng để viết đoạn):
- This film is about a brave boy.
- It is set in Viet Nam.
- It is based on a book.
UNIT 9 – FESTIVALS (Lễ hội)
2.10. Từ vựng “xương sống”
- festival: lễ hội
- celebration: lễ kỷ niệm
- tradition: truyền thống
- parade: diễu hành
- fireworks: pháo hoa (số nhiều)
- costume: trang phục hóa trang
- performance: màn biểu diễn
- competition: cuộc thi
- audience: khán giả
- decorate: trang trí
- traditional food: món truyền thống
2.11. Hoạt động trong lễ hội (verbs/phrases)
- celebrate: tổ chức/kỷ niệm
- take part in: tham gia
- watch fireworks: xem pháo hoa
- wear costumes: mặc trang phục
- make lanterns: làm đèn lồng (tuỳ bài)
- have fun: vui chơi
- visit relatives: thăm họ hàng
- give/receive lucky money: lì xì (tuỳ sách)
2.12. Giới từ hay ra (Festivals)
- take part in a festival
- celebrate … with family
- decorate … with flowers/lights
- on + ngày cụ thể: on New Year’s Day
- during + thời gian: during Tet holiday
Lỗi dễ sai:
- ❌ take part to → ✅ take part in
- ❌ watch firework → ✅ watch fireworks
“Bảng vàng” collocations phải thuộc (trộn đề rất hay)
Traffic
- go by bus / take a bus
- wear a helmet / wear a seatbelt
- cross the road carefully
- stop at the traffic lights
Films
- watch a film / go to the cinema
- be about / be set in / be based on
- special effects / soundtrack / plot
Festivals
- take part in a festival
- watch fireworks
- wear costumes
- decorate with flowers/lights
- traditional food
Mẹo học 
1) Giới từ cố định (học theo cụm, không tách rời)
Đây là phần hay bị trừ nhất ở dạng điền từ/chọn đáp án:
- ✅ by bus (không dùng a/the)
❌ by a bus → ✅ by bus - ✅ based on (dựa trên)
The film is based on a book. - ✅ set in (lấy bối cảnh ở)
The story is set in London. - ✅ about (nói về)
The film is about a hero. - ✅ take part in (tham gia)
❌ take part to → ✅ take part in
Mẹo nhớ: by (phương tiện), on (dựa vào), in (bối cảnh/nơi), about (nội dung), in (tham gia).
2) Phân biệt -ed / -ing (cực hay nhầm)
- -ing: miêu tả tính chất của phim/sự kiện
✅ exciting, boring, interesting
The parade is exciting. - -ed: miêu tả cảm xúc của người
✅ excited, bored, interested
I am excited about the film.
Lỗi hay gặp:
❌ The film is excited → ✅ The film is exciting
❌ I am boring → ✅ I am bored
3) Danh từ số nhiều bắt buộc (đừng quên “s”)
- ✅ traffic lights (đèn giao thông – thường dùng số nhiều)
- ✅ fireworks (pháo hoa – luôn số nhiều)
Lỗi hay gặp:
❌ traffic light / firework → ✅ traffic lights / fireworks
4) Cụm cố định cần mạo từ a
Một số cụm bắt buộc có a:
- ✅ wear a helmet (đội một mũ bảo hiểm)
❌ wear helmet → ✅ wear a helmet - (thường gặp thêm) ✅ take a taxi / take a bus
Nhớ nhanh: go by bus nhưng take a bus và wear a helmet.
Lưu ý khi ôn từ vựng giữa kì 2 TA 7 (Traffic – Films – Festivals)
1) Học theo cụm từ (collocations) để làm bài nhanh
- Traffic: go by bus, take a taxi, wear a helmet, stop at the traffic lights, cross the road
- Films: go to the cinema, watch a film, be about, be set in, be based on
- Festivals: take part in, watch fireworks, wear costumes, decorate with
2) Nhớ đúng giới từ (rất hay ra)
- go by bus (không có “a”)
- stop at the traffic lights
- be based on
- be set in
- take part in
- decorate with
3) Phân biệt -ed / -ing (dễ nhầm)
- boring/exciting/scary = tính chất của phim/sự kiện
- bored/excited/scared = cảm xúc của người
Ví dụ: The film is exciting. / I am excited.
4) Chú ý số nhiều (lỗi mất điểm nhanh)
- traffic lights (luôn số nhiều)
- fireworks (luôn số nhiều)
5) Nhớ mạo từ khi cần
- wear a helmet
- take a taxi / take a bus (nhưng go by bus)
6) Học kèm 1 câu mẫu/từ để dùng được khi viết
- We go to school by bus.
- This film is based on a book.
- People decorate their houses with lights.
7) Ôn theo vòng lặp + tự kiểm tra
- Học hôm nay → nhắc lại ngày mai → làm bài tập sau 2–3 ngày → trộn Unit làm mini test.
Nếu bạn muốn, mình có thể làm bảng “giới từ hay ra” (by/at/in/on/with…) + mini test 30 câu đúng format đề giữa kì 2 để bạn luyện như thi thật.
Câu mẫu “chắc điểm” (mỗi Unit 4 câu)
Traffic
- I go to school by bus.
- You should wear a helmet.
- Stop at the traffic lights.
- Don’t run across the road.
Films
- My favourite film genre is comedy.
- The film is about a hero.
- It is set in London.
- I am interested in the plot.
Festivals
- We take part in the festival every year.
- People decorate their houses with flowers.
- We watch fireworks at night.
- Traditional food is delicious.
Kế hoạch ôn 7 ngày (nhẹ nhưng hiệu quả)
- Ngày 1–2: Traffic (transport + rules + collocations)
- Ngày 3–4: Films (genres + people + -ed/-ing + based on/set in/about)
- Ngày 5: Festivals (tradition + activities + giới từ)
- Ngày 6: Làm 1 đề trộn (30–40 câu) + sửa lỗi sai
- Ngày 7: Ôn lại “từ hay nhầm” + viết 1 đoạn 6–8 câu (phim/lễ hội)
Bài tập
Bài 1. Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (15 câu)
- We go to school ____ bus.
A. by B. on C. in - You should wear ____ helmet when riding a motorbike.
A. a B. an C. the - There are many traffic ____ in this street.
A. light B. lights C. lighting - Stop ____ the traffic lights.
A. at B. in C. on - Don’t run ____ the road.
A. across B. along C. between - I like ____ films because they are funny.
A. comedy B. horror C. sci-fi - The film is ____. I’m afraid.
A. scary B. scared C. scare - I feel ____ because the film is exciting.
A. excited B. exciting C. excite - The film is based ____ a famous book.
A. in B. on C. at - The story is set ____ London.
A. in B. on C. at - We went to the ____ yesterday.
A. cinema B. helmet C. parade - A traffic ____ can happen if you drive fast.
A. accident B. costume C. festival - People take part ____ the festival every year.
A. to B. in C. with - We watched ____ on New Year’s Eve.
A. firework B. fireworks C. fireworks’s - People decorate their houses ____ flowers.
A. with B. for C. to
Bài 2. Điền từ vào chỗ trống (Word bank) (15 câu)
Word bank: helmet, seatbelt, accident, zebra crossing, traffic jam, director, actor, plot, soundtrack, comedy, parade, tradition, costume, fireworks, decorate
- Wear a ____ when you ride a motorbike.
- Fasten your ____ when you are in a car.
- A traffic ____ can make you late.
- A road ____ can happen when people drive dangerously.
- Use the ____ to cross the road safely.
- The ____ makes a film.
- My favourite ____ in the film is very talented.
- The ____ of this film is interesting.
- I love the ____ of this movie.
- I often watch ____ films because they are funny.
- There is a big ____ in the festival.
- It’s a family ____ to have dinner together.
- People wear a ____ in some festivals.
- We watch ____ at night in the festival.
- People ____ their houses with lights.
Bài 3. Nối cụm từ với nghĩa (Matching) (12 câu)
Nối A với B.
A
- go by bus
- take a taxi
- wear a helmet
- cross the road
- go to the cinema
- watch a film
- be based on
- be set in
- take part in
- watch fireworks
- wear costumes
- decorate with
B
a. xem pháo hoa
b. đi xe buýt
c. mặc trang phục hoá trang
d. đi rạp chiếu phim
e. trang trí bằng
f. xem phim
g. băng qua đường
h. đội mũ bảo hiểm
i. tham gia
j. lấy bối cảnh ở
k. dựa trên
l. đi taxi
Bài 4. Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (Word form/Grammar) (15 câu)
- You should ____ (wear) a helmet.
- Don’t ____ (run) across the road.
- There are many ____ (accident) on this road.
- My brother likes ____ (watch) action films.
- I’m interested in ____ (see) a comedy.
- The film is very ____ (excite).
- I feel ____ (excite) about the film.
- The story is ____ (set) in Viet Nam.
- This film is ____ (base) on a book.
- People ____ (decorate) their houses with flowers.
- We ____ (take) part in the festival every year.
- They enjoy ____ (watch) fireworks.
- It is ____ (danger) to ride fast.
- You should follow traffic ____ (rule).
- The parade was very ____ (interest).
Bài 5. Sửa lỗi sai (Find & correct mistakes) (12 câu)
Viết lại câu đúng:
- We go to school by a bus.
- You should wear helmet.
- Stop in the traffic lights.
- The film is excited.
- I am very boring today.
- The film is base on a true story.
- The story is set on New York.
- We take part to the festival.
- People watch firework at night.
- She is interested on horror films.
- They decorate the house to flowers.
- Don’t run acrossing the road.
Bài 6. Sắp xếp từ thành câu đúng (Rearrange) (12 câu)
- to school / go / I / by bus
- should / a helmet / wear / you
- at / stop / the traffic lights
- across / don’t / the road / run
- is / about / the film / a hero
- set / in / is / it / London
- based / on / is / it / a book
- cinema / to / we / the / go
- take part / we / in / the festival
- watch / at night / fireworks / they
- decorate / with / flowers / houses / people / their
- exciting / is / the parade / very
Bài 7. Dịch Việt → Anh (12 câu)
- Mình đi học bằng xe buýt.
- Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
- Hãy dừng lại ở đèn giao thông.
- Đừng chạy băng qua đường.
- Mình thích phim hài vì nó vui.
- Bộ phim này dựa trên một cuốn sách nổi tiếng.
- Câu chuyện lấy bối cảnh ở Hà Nội.
- Mình cảm thấy hào hứng vì bộ phim rất hấp dẫn.
- Chúng mình tham gia lễ hội mỗi năm.
- Người ta xem pháo hoa vào ban đêm.
- Họ mặc trang phục hoá trang trong lễ hội.
- Mọi người trang trí nhà bằng đèn.
Kết luận
Tóm lại, để ôn tốt từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh 7, bạn nên học theo đúng 3 chủ điểm trọng tâm: Giao thông – Phim ảnh – Lễ hội và ghi nhớ theo cụm từ đi kèm thay vì học rời rạc. Hãy ưu tiên các cụm “ăn điểm” như go by bus, take a taxi, wear a helmet, stop at the traffic lights, be based on, be set in, take part in, decorate with, watch fireworks vì chúng thường xuất hiện ở dạng chọn đáp án và điền từ.
Đừng quên các lỗi dễ mất điểm: dùng sai giới từ, quên danh từ số nhiều (traffic lights, fireworks), và nhầm -ed/-ing (excited/exciting, bored/boring). Sau khi thuộc từ, bạn nên luyện 7 dạng bài tập, tự chấm đáp án và sửa lỗi để tăng phản xạ. Làm đều theo kế hoạch, bạn sẽ tự tin hơn và cải thiện điểm số rõ rệt trong bài kiểm tra giữa kì.
Tham khảo thêm tại:
Nghe nhạc và phim để luyện rhythm & intonation
Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025



Bài viết liên quan
Học tiếng Anh theo phương pháp Shadowing: Hướng dẫn từ A-Z và lộ trình 30 ngày luyện nói tự nhiên hơn
Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp từ con số 0 đến thành thạo
5 phương pháp luyện nói tiếng Anh trôi chảy tại nhà kèm bài tập thực hành
Cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người bận rộn
Bí quyết cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chỉ trong 30 ngày
VSTEP Speaking Part 1: Tổng hợp 20 chủ đề thường gặp và câu trả lời mẫu B2/C1