Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 7
Giới thiệu
Đề cương ôn tập từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 7 tổng hợp đầy đủ theo Unit 7–12, giúp học sinh nắm chắc kiến thức và làm bài nhanh. Nội dung hệ thống theo các chủ điểm thường ra đề: Traffic, Films, Festivals, Sources of Energy, Travelling, Countries & Cultures.
Bài viết kèm collocations và giới từ quan trọng như go by bus, wear a helmet, stop at the traffic lights, be based on, be set in, take part in, decorate with, cùng phân biệt -ed/-ing (excited/exciting, bored/boring). Có lưu ý lỗi dễ mất điểm, câu mẫu, checklist ôn thi và bài tập nhiều dạng kèm đáp án.
Ôn từ vựng cuối kì 2: học thế nào để “ăn điểm”?
Muốn làm tốt phần từ vựng (trắc nghiệm – điền từ – đọc hiểu – viết câu), bạn nên học theo “combo”:
Từ vựng + Cụm từ đi kèm (collocations) + Giới từ + 1 câu mẫu
Ví dụ:
- helmet → wear a helmet → You should wear a helmet.
- festival → take part in a festival → We take part in the festival every year.
Đề cương từ vựng cuối kì 2 TA 7 theo Unit 7–12 
UNIT 7 – TRAFFIC (Giao thông)
A. Phương tiện (Transport)
- bicycle/bike (xe đạp), motorbike (xe máy), car (ô tô), bus (xe buýt), taxi (taxi), train (tàu), plane (máy bay), boat (thuyền)
Cụm bắt buộc nhớ
- go by bus/train/bike (không “a/the”)
- take a bus/taxi
- ride a bike/motorbike
- travel by plane/train
B. Đường phố – vị trí (Road & places)
- road/street (đường), pavement/sidewalk (vỉa hè)
- crossing / zebra crossing (chỗ băng qua / vạch qua đường)
- roundabout (vòng xuyến), bridge (cầu), corner (góc đường)
- traffic lights (đèn giao thông – số nhiều), traffic jam (kẹt xe)
C. An toàn – quy tắc (Safety & rules)
- helmet (mũ BH), seatbelt (dây an toàn), accident (tai nạn)
- safe/dangerous (an toàn/nguy hiểm), rule (luật), sign (biển báo), speed limit (giới hạn tốc độ)
- obey/follow traffic rules (tuân thủ luật), be careful (cẩn thận)
Cụm “ăn điểm”
- wear a helmet, fasten a seatbelt
- stop at the traffic lights
- cross the road carefully
- have an accident
Lỗi hay sai
- ❌ by a bus → ✅ by bus
- ❌ wear helmet → ✅ wear a helmet
- ❌ stop in the traffic lights → ✅ stop at the traffic lights
UNIT 8 – FILMS (Phim ảnh)
A. Thể loại phim (Genres)
- comedy (hài), action film (hành động), horror film (kinh dị)
- romance (tình cảm), sci-fi (KH viễn tưởng), documentary (tài liệu), animation (hoạt hình)
B. Người & thành phần phim (People & elements)
- actor/actress (diễn viên), director (đạo diễn)
- character (nhân vật), scene (cảnh), plot/storyline (cốt truyện)
- special effects (hiệu ứng), soundtrack (nhạc phim)
C. Tính từ mô tả phim (rất hay ra)
- funny (hài), scary (đáng sợ), exciting (hấp dẫn), boring (chán)
- moving (cảm động), interesting (thú vị)
Giới từ/cụm cố định
- go to the cinema; watch a film at home
- be about… (nói về)
- be set in… (lấy bối cảnh ở)
- be based on… (dựa trên)
D. Phân biệt -ed/-ing (bắt buộc thuộc)
- exciting/boring/interesting: tính chất của phim
- excited/bored/interested: cảm xúc của người
Ví dụ:
- The film is exciting.
- I am excited about the film.
UNIT 9 – FESTIVALS (Lễ hội)
A. Từ vựng “xương sống”
- festival (lễ hội), celebration (lễ kỷ niệm)
- tradition (truyền thống), parade (diễu hành)
- fireworks (pháo hoa – số nhiều), costume (trang phục)
- performance (màn biểu diễn), competition (cuộc thi)
- decorate (trang trí), traditional food (món truyền thống), audience (khán giả)
B. Hoạt động trong lễ hội
- celebrate (tổ chức/kỷ niệm)
- take part in (tham gia)
- watch fireworks (xem pháo hoa)
- wear costumes (mặc trang phục)
- have fun (vui chơi), visit relatives (thăm họ hàng)
Giới từ hay ra
- take part in
- decorate with
- celebrate with family/friends
- during + thời gian (during the festival)
Lỗi hay sai
- ❌ firework → ✅ fireworks
- ❌ take part to → ✅ take part in
UNIT 10 – SOURCES OF ENERGY (Nguồn năng lượng)
A. Từ vựng trọng tâm
- energy (năng lượng), electricity (điện)
- renewable energy (năng lượng tái tạo): solar (mặt trời), wind (gió), hydro/water power (thủy điện)
- non-renewable (không tái tạo): coal (than), oil (dầu), gas (khí)
- pollution (ô nhiễm), environment (môi trường)
B. Động từ/cụm hay gặp (rất hay dùng viết câu)
- save energy/electricity (tiết kiệm)
- waste energy (lãng phí)
- reduce pollution (giảm ô nhiễm)
- protect the environment (bảo vệ môi trường)
- turn off the lights (tắt đèn), use less water (dùng ít nước)
Cụm “ăn điểm”
- renewable energy sources
- turn off lights/fans
- use solar energy / wind power
UNIT 11 – TRAVELLING (Du lịch)
A. Từ vựng về chuyến đi
- travel/trip/holiday (du lịch/chuyến đi/kỳ nghỉ)
- tourist (du khách), guide (hướng dẫn viên), tour (tour)
- plan a trip (lên kế hoạch), go sightseeing (đi tham quan)
B. Đặt vé – hành lý – giấy tờ
- book a hotel (đặt khách sạn), buy a ticket (mua vé)
- luggage (hành lý), backpack (ba lô)
- passport (hộ chiếu), map (bản đồ), brochure (tờ gấp)
C. Địa điểm du lịch thường gặp
- beach (bãi biển), island (đảo), mountain (núi)
- waterfall (thác), temple (đền/chùa), museum (bảo tàng)
Cụm “ăn điểm”
- travel by plane/train
- stay in a hotel
- visit a place of interest
- book a room
UNIT 12 – COUNTRIES & CULTURES (Quốc gia & văn hoá)
A. Từ vựng cơ bản
- country (quốc gia), capital city (thủ đô)
- population (dân số), language (ngôn ngữ)
- flag (quốc kỳ), currency (tiền tệ)
- culture (văn hóa), custom (phong tục), traditional (truyền thống)
B. Cụm hay ra trong bài đọc/viết
- be famous for… (nổi tiếng vì)
- speak + language (speak English/Vietnamese)
- the capital of… (thủ đô của)
- traditional food/clothes (món ăn/trang phục truyền thống)
- different from / similar to (khác với / giống với)
“Bảng vàng” collocations + giới từ (trộn đề cực nhiều)
- Traffic: go by bus, take a taxi, ride a bike, stop at the traffic lights, wear a helmet
- Films: go to the cinema, watch a film, based on, set in, about
- Festivals: take part in, watch fireworks, decorate with, traditional food
- Energy: save electricity, turn off lights, renewable energy, reduce pollution
- Travelling: book a hotel, buy a ticket, pack a bag, go sightseeing
- Countries: famous for, capital city, speak (a language), traditional clothes
Lưu ý dễ mất điểm (đúng “bẫy” đề) 
1) Giới từ cố định (học nguyên cụm, không học rời)
Đề rất hay kiểm tra bằng dạng điền giới từ hoặc chọn đáp án.
- by bus/train/bike (đi bằng…) → không có a/the
❌ by a bus → ✅ by bus - be based on (dựa trên)
The film is based on a book. - be set in (lấy bối cảnh ở)
The story is set in Ha Noi. - be about (nói về nội dung)
The film is about a hero. - take part in (tham gia)
❌ take part to → ✅ take part in - decorate with (trang trí bằng)
❌ decorate by/to → ✅ decorate with
Mẹo nhớ nhanh: by (phương tiện) – on (dựa vào) – in (bối cảnh/ tham gia) – about (nội dung) – with (dùng kèm để trang trí).
2) -ed / -ing (nhầm là sai ngay)
- -ing: miêu tả tính chất của phim/sự kiện
✅ exciting, boring, interesting
The parade is exciting. - -ed: miêu tả cảm xúc của người
✅ excited, bored, interested
I am excited about the film.
Bẫy thường gặp:
- ❌ The film is excited → ✅ The film is exciting
- ❌ I am boring → ✅ I am bored
- ❌ I am interesting in… → ✅ I am interested in…
3) Danh từ số nhiều bắt buộc
Nhiều từ trong chủ điểm HK2 thường dùng số nhiều, quên “s” dễ mất điểm:
- ✅ traffic lights (đèn giao thông)
- ✅ fireworks (pháo hoa)
Bẫy:
❌ stop at the traffic light → thường đáp án chuẩn: ✅ stop at the traffic lights
❌ watch firework → ✅ watch fireworks
4) Mạo từ a/an: khi nào cần – khi nào không
- ✅ wear a helmet (đội một mũ bảo hiểm)
- ✅ take a taxi / take a bus (đi bằng cách “bắt/đón” phương tiện)
- ✅ have an accident (an vì “accident” bắt đầu bằng nguyên âm /æ/)
- Nhưng: ✅ go by bus (không dùng mạo từ)
Cặp dễ nhầm cần nhớ:
- go by bus ✅ / take a bus ✅
5) Chính tả dễ sai (hay rơi vào phần điền từ)
Các từ sau hay bị viết sai vì dài hoặc nhiều phụ âm:
- electricity (điện)
- renewable (tái tạo)
- accident (tai nạn)
- costume (trang phục hoá trang)
- parade (diễu hành)
- passport (hộ chiếu)
Mẹo ôn: mỗi từ viết 2 dòng + đặt 1 câu ngắn:
- We should save electricity.
- Solar energy is renewable.
- Don’t forget your passport.
Nếu bạn muốn, mình có thể làm thêm một bảng “Giới từ – ví dụ – lỗi hay sai” (1 trang) để bạn học cực nhanh trước khi thi.
Checklist ôn thi cuối kì 2 (1 phút trước khi vào phòng thi)
- Thuộc từ vựng Unit 7–12 theo chủ điểm
- Nắm collocations + giới từ (by/on/in/at/with/for)
- Không nhầm -ed/-ing
- Nhớ danh từ số nhiều bắt buộc (traffic lights, fireworks)
- Luyện ít nhất 2 vòng bài tập trộn đề
Bài tập
Bài 1. Trắc nghiệm chọn đáp án đúng nhất (15 câu)
- We go to school ___ bus.
A. by B. on C. in - You should wear ___ helmet when riding a motorbike.
A. a B. an C. the - Stop ___ the traffic lights.
A. at B. in C. on - There are many traffic ___ in this city.
A. light B. lights C. lighting - The film is based ___ a famous book.
A. in B. on C. at - The story is set ___ New York.
A. in B. on C. at - I feel ___ because the film is exciting.
A. exciting B. excited C. excite - People take part ___ the festival every year.
A. to B. in C. with - We watched ___ on New Year’s Eve.
A. firework B. fireworks C. fire - Solar energy is a ___ energy source.
A. renewable B. scary C. bored - Turn off the lights to save ___.
A. electricity B. costume C. plot - Don’t waste ___. It’s expensive.
A. energy B. director C. parade - Don’t forget your ___ when travelling abroad.
A. passport B. helmet C. zebra crossing - We should book a ___ before the trip.
A. hotel B. traffic jam C. seatbelt - Viet Nam is famous ___ its delicious food.
A. for B. to C. with
Bài 2. Điền từ vào chỗ trống (Word bank) (15 câu)
Word bank: helmet, seatbelt, accident, traffic jam, director, actor, plot, parade, fireworks, tradition, costume, renewable, electricity, passport, capital
- Wear a ___ when you ride a motorbike.
- Fasten your ___ when you are in a car.
- A road ___ can happen if you drive too fast.
- There is a big ___ on this road every morning.
- The ___ made this film.
- My favourite ___ is very talented.
- The ___ of the film is interesting.
- There is a big ___ in the festival.
- People watch ___ at night.
- It’s a family ___ to have dinner together.
- People wear a ___ in some festivals.
- Solar and wind are ___ energy sources.
- Turn off the lights to save ___.
- Don’t forget your ___ when you travel abroad.
- Ha Noi is the ___ of Viet Nam.
Bài 3. Nối cụm từ với nghĩa (Matching) – Dạng bảng
| Số | A (Cụm từ tiếng Anh) | B (Nghĩa tiếng Việt) | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | go by bus | đi xe buýt | 1–f |
| 2 | take a taxi | đi taxi | 2–d |
| 3 | wear a helmet | đội mũ bảo hiểm | 3–b |
| 4 | stop at the traffic lights | dừng ở đèn giao thông | 4–h |
| 5 | be based on | dựa trên | 5–l |
| 6 | be set in | lấy bối cảnh ở | 6–k |
| 7 | take part in | tham gia | 7–j |
| 8 | watch fireworks | xem pháo hoa | 8–i |
| 9 | save electricity | tiết kiệm điện | 9–e |
| 10 | book a hotel | đặt khách sạn | 10–g |
| 11 | go sightseeing | đi tham quan | 11–c |
| 12 | be famous for | nổi tiếng vì | 12–a |
Nếu bạn muốn, mình có thể làm thêm bảng trống (không có cột đáp án) để bạn in ra làm bài.
Bài 4. Chia dạng đúng của từ trong ngoặc (15 câu)
- You should ___ (wear) a helmet.
- Don’t ___ (run) across the road.
- There are many ___ (accident) on this road.
- My brother likes ___ (watch) action films.
- I’m interested in ___ (see) a comedy.
- The film is very ___ (excite).
- I feel ___ (excite) about the film.
- We ___ (take) part in the festival every year.
- People enjoy ___ (watch) fireworks.
- Turn off the lights to ___ (save) electricity.
- Solar energy is ___ (renew).
- We should ___ (reduce) pollution.
- I need a ___ (ticket) for the train.
- They ___ (travel) by plane last summer.
- Thailand is famous for ___ (temple).
Bài 5. Sửa lỗi sai (12 câu)
Viết lại câu đúng:
- We go to school by a bus.
- You should wear helmet.
- Stop in the traffic lights.
- The film is excited.
- I am boring because the film is long.
- The story is set on London.
- This film is base on a true story.
- We take part to the festival.
- People watch firework at night.
- Turn off the lights for save electricity.
- Don’t waste electric.
- Viet Nam is famous to its food.
Bài 6. Sắp xếp từ thành câu đúng (12 câu)
- to school / go / I / by bus
- should / a helmet / wear / you
- at / stop / the traffic lights
- based / on / is / the film / a book
- set / in / is / it / Ha Noi
- take part / we / in / the festival
- watch / fireworks / people / at night
- turn off / to save / the lights / electricity
- renewable / is / solar energy
- book / we / a hotel / for our trip
- don’t forget / your passport
- famous for / is / Viet Nam / its food
Bài 7. Dịch Việt → Anh (12 câu)
- Mình đi học bằng xe buýt.
- Bạn nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
- Hãy dừng lại ở đèn giao thông.
- Bộ phim này dựa trên một cuốn sách nổi tiếng.
- Câu chuyện lấy bối cảnh ở Hà Nội.
- Mình cảm thấy hào hứng vì bộ phim rất hấp dẫn.
- Chúng mình tham gia lễ hội mỗi năm.
- Người ta xem pháo hoa vào ban đêm.
- Năng lượng mặt trời là năng lượng tái tạo.
- Hãy tắt đèn để tiết kiệm điện.
- Đừng quên hộ chiếu khi đi du lịch nước ngoài.
- Việt Nam nổi tiếng vì ẩm thực ngon.
Nếu bạn muốn, mình có thể làm thêm 1 đề tổng hợp 40–50 câu (có đoạn văn điền từ + bài đọc ngắn) đúng format đề cuối kì để bạn luyện như thi thật.
Kết luận
Tóm lại, để ôn tốt từ vựng cuối kì 2 Tiếng Anh 7, bạn nên học theo Unit 7–12 và ưu tiên ghi nhớ theo cụm từ đi kèm + giới từ thay vì học từng từ rời rạc. Hãy tập trung các cụm “ăn điểm” như go by bus, wear a helmet, stop at the traffic lights, be based on, be set in, take part in, decorate with, save electricity, book a hotel, be famous for vì chúng xuất hiện dày trong trắc nghiệm và điền từ.
Đồng thời, cần tránh các lỗi dễ mất điểm: dùng sai giới từ, quên danh từ số nhiều (traffic lights, fireworks), và nhầm -ed/-ing (excited/exciting, bored/boring). Sau khi thuộc từ vựng trọng tâm, hãy luyện bài tập nhiều dạng, tự chấm đáp án và sửa lỗi theo checklist để tăng phản xạ. Kiên trì ôn theo kế hoạch, bạn sẽ tự tin hơn và cải thiện điểm số rõ rệt trong bài thi cuối kì.
Tham khảo thêm tại:
Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao 2025



Bài viết liên quan
Học tiếng Anh theo phương pháp Shadowing: Hướng dẫn từ A-Z và lộ trình 30 ngày luyện nói tự nhiên hơn
Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp từ con số 0 đến thành thạo
5 phương pháp luyện nói tiếng Anh trôi chảy tại nhà kèm bài tập thực hành
Cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả cho người bận rộn
Bí quyết cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chỉ trong 30 ngày
VSTEP Speaking Part 1: Tổng hợp 20 chủ đề thường gặp và câu trả lời mẫu B2/C1