Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 11

Đề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 11

Đề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 11

Giới thiệu 

Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 11 được biên soạn đầy đủ, chi tiết và bám sát chương trình học, giúp học sinh hệ thống toàn bộ kiến thức quan trọng trong học kỳ I. Nội dung đề cương bao gồm ngữ pháp trọng tâm, cấu trúc các thì, câu điều kiện, câu mệnh lệnh, câu bị động, mệnh đề quan hệ cùng hệ thống từ vựng theo chủ đề quen thuộc như giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khỏe và định hướng nghề nghiệp.

Bên cạnh đó, đề cương còn hướng dẫn cách ôn tập hiệu quả trong dịp Tết, giúp học sinh vừa nghỉ ngơi vừa duy trì nhịp học ổn định. Với cách trình bày khoa học, dễ hiểu và dễ áp dụng, tài liệu này hỗ trợ học sinh lớp 11 củng cố kiến thức, nâng cao kỹ năng đọc – viết – làm bài tập, đồng thời chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sau Tết và học kỳ II. Đây là nguồn tham khảo hữu ích cho học sinh, phụ huynh và giáo viên trong quá trình ôn tập và giảng dạy.

Mục tiêu của đề cương ôn tập Tết

  • Hệ thống toàn bộ kiến thức học kỳ I
  • Nắm chắc ngữ pháp và cấu trúc câu trọng tâm
  • Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề
  • Rèn luyện kỹ năng đọc – viết – nghe
  • Chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sau Tết

Đề cương ôn tập Tết tiếng Anh 11 – ngữ pháp và cấu trúc các thìĐề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 11

1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Cấu trúc

  • (+) S + V(s/es)
  • (–) S + do/does not + V
  • (?) Do/Does + S + V?

Cách dùng

  • Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên
  • Diễn tả lịch trình, thời khóa biểu

Dấu hiệu nhận biết
always, usually, often, every day, once a week…

2. Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Cấu trúc

  • (+) S + am/is/are + V-ing
  • (–) S + am/is/are not + V-ing
  • (?) Am/Is/Are + S + V-ing?

Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
  • Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần

3. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)

Cấu trúc

  • (+) S + have/has + V3/ed
  • (–) S + have/has not + V3/ed
  • (?) Have/Has + S + V3/ed?

Cách dùng

  • Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại
  • Hành động lặp lại nhiều lần

Dấu hiệu
since, for, already, yet, ever, never

4. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Cấu trúc

  • (+) S + V2/ed
  • (–) S + did not + V
  • (?) Did + S + V?

Cách dùng

  • Hành động đã kết thúc trong quá khứ

5. Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)

Cấu trúc

  • (+) S + had + V3/ed

Cách dùng

  • Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

6. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)

Cấu trúc

  • (+) S + will + V
  • (–) S + will not + V
  • (?) Will + S + V?

Cách dùng

  • Quyết định tức thời
  • Dự đoán không có căn cứ chắc chắn

7. Câu điều kiện

7.1. Câu Điều Kiện Loại 0

Cấu trúc
If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)

Cách dùng
Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật

7.2. Câu Điều Kiện Loại 1

Cấu trúc
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V

Cách dùng
Điều kiện có thể xảy ra trong tương lai

7.3. Câu Điều Kiện Loại 2

Cấu trúc
If + S + V2/ed, S + would/could/might + V

Cách dùng
Điều kiện không có thật ở hiện tại

7.4. Câu Điều Kiện Loại 3

Cấu trúc
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed

Cách dùng
Điều kiện không có thật trong quá khứ

7.5. Câu Điều Kiện Hỗn Hợp

Cấu trúc
If + S + had + V3/ed, S + would + V

8. Câu mệnh lệnh

8. 1. Câu Mệnh Lệnh Khẳng Định

Cấu trúc
V (nguyên mẫu) + …

8. 2. Câu Mệnh Lệnh Phủ Định

Cấu trúc
Do not / Don’t + V

8. 3. Câu Mệnh Lệnh Lịch Sự

Cấu trúc

  • Please + V
  • Could you / Would you + V?

8. 4. Câu Mệnh Lệnh Trong Câu Gián Tiếp

Cấu trúc
S + told/asked + O + (not) to + V

Các chuyên đề ngữ pháp khácĐề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 11

1. Câu Bị Động (Passive Voice)

Cấu trúc chung:
S + be (chia theo thì) + V3/ed (+ by O)

Một số dạng thường gặp:

  • Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3
  • Quá khứ đơn: S + was/were + V3
  • Tương lai đơn: S + will be + V3
  • Modal verbs: S + modal + be + V3

Bị động đặc biệt:

  • It is said that + S + V
  • S + is said to + V / to have V3

2. Câu Gián Tiếp (Reported Speech)

Câu trần thuật:
S + said (that) + S + V (lùi thì)

Câu hỏi Yes/No:
S + asked + O + if / whether + S + V

Câu hỏi Wh-:
S + asked + O + Wh-word + S + V

3. Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)

Cấu trúc:
N + who / whom / which / that / whose + V

Rút gọn mệnh đề quan hệ:

  • Chủ động → V-ing
  • Bị động → V3/ed

4. So Sánh (Comparisons)

  • So sánh hơn: adj-er / more + adj
  • So sánh nhất: the adj-est / the most + adj
  • So sánh bằng: as + adj + as
  • So sánh kép: The more…, the more…

5. Dạng Thức Của Từ (Word Forms)

Cấu trúc thường gặp:

  • adj + noun
  • adv + verb / adj
  • be + adj

👉 Dạng bài: chọn đúng dạng của từ trong ngoặc.

6. Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)

Cấu trúc:
S + modal verb + V

Modal verbs thường gặp:

  • can / could
  • may / might
  • must
  • should

7. V-ing và To V

Theo sau V-ing:
enjoy, avoid, suggest, finish, keep

Theo sau to V:
want, hope, decide, plan, expect

Cả hai nhưng khác nghĩa:
stop, remember, forget

Từ vựng theo chủ đề

1. Chủ Đề Education & Lifelong Learning

  • academic performance – thành tích học tập
  • lifelong learning – học tập suốt đời
  • broaden knowledge – mở rộng kiến thức
  • gain experience – tích lũy kinh nghiệm
  • learning environment – môi trường học tập

2. Chủ Đề Environmental Protection

  • environmental pollution – ô nhiễm môi trường
  • protect natural resources – bảo vệ tài nguyên thiên nhiên
  • climate change – biến đổi khí hậu
  • reduce waste – giảm rác thải
  • raise awareness – nâng cao nhận thức

3. Chủ Đề Technology & Inventions

  • technological development – sự phát triển công nghệ
  • modern devices – thiết bị hiện đại
  • artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo
  • digital skills – kỹ năng số
  • social media – mạng xã hội

4. Chủ Đề Relationships & Family

  • family bonding – sự gắn kết gia đình
  • generation gap – khoảng cách thế hệ
  • mutual understanding – sự thấu hiểu lẫn nhau
  • maintain relationships – duy trì mối quan hệ
  • emotional support – sự hỗ trợ tinh thần

5. Chủ Đề Cultural Diversity

  • cultural diversity – sự đa dạng văn hóa
  • traditional values – giá trị truyền thống
  • respect differences – tôn trọng sự khác biệt
  • customs and traditions – phong tục tập quán
  • cultural exchange – giao lưu văn hóa

6. Chủ Đề Health & Lifestyle

  • healthy lifestyle – lối sống lành mạnh
  • balanced diet – chế độ ăn cân bằng
  • physical activities – hoạt động thể chất
  • mental health – sức khỏe tinh thần
  • reduce stress – giảm căng thẳng

7. Chủ Đề Future Career & Job Orientation

  • career orientation – định hướng nghề nghiệp
  • job opportunities – cơ hội việc làm
  • personal strengths – điểm mạnh cá nhân
  • future goals – mục tiêu tương lai
  • job satisfaction – sự hài lòng trong công việc

8. Cụm động từ

  • take part in – tham gia
  • give up – từ bỏ
  • look forward to – mong chờ
  • come up with – nghĩ ra
  • carry out – thực hiện

Ghi chú quan trọng

  • Học từ vựng + đặt câu
  • Kết hợp từ vựng + cấu trúc
  • Dùng từ vựng đã học để viết đoạn văn ngắn

Kỹ năng đọc hiểu (reading)

  • Đọc đoạn văn theo chủ đề quen thuộc

  • Dạng bài: trắc nghiệm, đúng – sai, điền từ

  • Rèn kỹ năng tìm ý chính và thông tin chi tiết

Kỹ năng viết ( writing)

  • Viết đoạn văn nêu ý kiến (80–120 từ)

  • Viết email không trang trọng

  • Viết đoạn văn theo gợi ý

Yêu cầu:

  • Đúng ngữ pháp

  • Dùng đa dạng cấu trúc câu

  • Bố cục rõ ràng

Các lỗi sai thường gặp khi ôn tậpĐề Cương Ôn Tập Tết 2026 Tiếng Anh Lớp 11

Trong quá trình ôn tập Tiếng Anh dịp Tết, nhiều học sinh lớp 11 mắc phải những lỗi sai phổ biến khiến việc học kém hiệu quả và dễ mất điểm. Nhận diện sớm các lỗi này sẽ giúp học sinh điều chỉnh cách ôn tập phù hợp hơn.

1. Học Ngữ Pháp Rời Rạc, Không Gắn Với Cấu Trúc Câu

Nhiều học sinh chỉ học công thức từng thì, từng dạng câu nhưng không luyện đặt câu và viết lại câu, dẫn đến nhầm lẫn khi làm bài.

2. Nhầm Lẫn Giữa Các Thì Dễ Gặp

Các lỗi phổ biến gồm:

  • Nhầm Present Perfect với Past Simple
  • Dùng sai thì trong câu có since, for, when, while
  • Quên chia động từ theo chủ ngữ ở hiện tại đơn

3. Sai Cấu Trúc Câu Điều Kiện

  • Nhầm công thức giữa loại 1 và loại 2
  • Dùng sai thì trong mệnh đề “if”
  • Quên dùng were trong câu điều kiện loại 2

4. Lỗi Ở Câu Mệnh Lệnh Và Câu Gián Tiếp

  • Quên dùng to V khi chuyển câu mệnh lệnh sang câu gián tiếp
  • Dùng sai động từ tường thuật như said / told / asked

5. Học Từ Vựng Nhưng Không Biết Cách Dùng

Nhiều học sinh chỉ học nghĩa tiếng Việt mà không học từ loại, collocation và cách đặt câu, dẫn đến dùng từ sai trong viết.

6. Ôn Tập Không Có Kế Hoạch

  • Học dồn trước ngày đi học lại
  • Không chia thời gian hợp lý giữa ngữ pháp – từ vựng – kỹ năng

7. Ít Luyện Viết Và Đọc Hiểu

Chỉ làm bài trắc nghiệm mà bỏ qua viết đoạn văn và đọc hiểu, khiến kỹ năng vận dụng yếu.

8. Không Tổng Ôn Sau Khi Học

Học xong không ôn lại, không ghi chú lỗi sai khiến kiến thức dễ quên sau kỳ nghỉ Tết.

Mẹo học và ôn tập

Để việc ôn tập Tiếng Anh trong dịp Tết đạt hiệu quả cao mà không gây áp lực, học sinh lớp 11 cần áp dụng phương pháp học đúng cách, thay vì chỉ học thuộc lòng. Dưới đây là những mẹo ôn tập chi tiết, dễ thực hiện và phù hợp với thời gian nghỉ Tết.

1. Ôn Theo Đề Cương, Không Học Lan Man

Học sinh nên bám sát đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 11, ôn đúng các chuyên đề đã học trong học kỳ I. Việc học dàn trải ngoài chương trình dễ gây rối và mất thời gian.

2. Học Ngữ Pháp Gắn Với Cấu Trúc Câu

Không chỉ học công thức, học sinh cần:

  • Đặt câu với mỗi thì
  • Viết lại câu theo cấu trúc
  • So sánh các dạng câu dễ nhầm

Cách này giúp nhớ lâu và vận dụng tốt khi làm bài.

3. Chia Nhỏ Thời Gian Ôn Tập Mỗi Ngày

Thay vì học dồn, nên:

  • Mỗi ngày 30–45 phút
  • Mỗi buổi chỉ ôn 1–2 chuyên đề
  • Xen kẽ ngữ pháp và từ vựng

4. Học Từ Vựng Theo Chủ Đề Và Cụm Từ

Khi học từ vựng, cần:

  • Ghi rõ từ loại
  • Học kèm collocations và phrasal verbs
  • Đặt câu ngắn với từ mới

Điều này giúp tránh lỗi dùng từ sai khi viết.

5. Ghi Chú Lỗi Sai Cá Nhân

Sau mỗi buổi học, học sinh nên:

  • Ghi lại lỗi sai thường gặp
  • Viết lại câu đúng
  • Ôn lại lỗi cũ sau 2–3 ngày

6. Kết Hợp Ôn Lý Thuyết Với Bài Tập

Mỗi chuyên đề nên có:

  • Bài tập trắc nghiệm
  • Bài viết lại câu
  • 1 đoạn văn ngắn áp dụng cấu trúc

7. Không Bỏ Qua Kỹ Năng Viết

Nên luyện:

  • Viết đoạn văn 80–120 từ
  • Dùng cấu trúc đã học
  • Kiểm tra lỗi thì và từ vựng

8. Tổng Ôn Nhẹ Nhàng Sau Tết

Trước khi quay lại trường:

  • Ôn lại toàn bộ cấu trúc chính
  • Làm 1 đề tổng hợp
  • Đọc lại lỗi sai đã ghi chú

Các dạng bài thường gặp khi ôn tập 

Trong quá trình ôn tập Tiếng Anh dịp Tết, học sinh lớp 11 thường gặp nhiều dạng bài quen thuộc xoay quanh ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng đọc – viết. Việc nắm rõ từng dạng bài sẽ giúp học sinh ôn tập đúng trọng tâm và làm bài hiệu quả hơn.

1. Dạng Bài Chia Thì Động Từ

  • Chia động từ trong ngoặc theo thì phù hợp
  • Nhận diện dấu hiệu thời gian
  • Phân biệt các thì dễ nhầm như Present Perfect – Past Simple

👉 Đây là dạng bài xuất hiện nhiều nhất trong kiểm tra.

2. Dạng Bài Viết Lại Câu

  • Viết lại câu không đổi nghĩa
  • Dùng câu bị động, câu điều kiện, câu gián tiếp
  • Viết lại câu với cấu trúc cho sẵn

3. Dạng Bài Chọn Đáp Án Đúng (Multiple Choice)

  • Kiểm tra ngữ pháp
  • Kiểm tra từ vựng
  • Kiểm tra cách dùng cấu trúc

4. Dạng Bài Điền Từ Vào Chỗ Trống

  • Điền giới từ, liên từ
  • Điền từ loại phù hợp
  • Điền dạng đúng của từ trong ngoặc

5. Dạng Bài Word Form (Dạng Thức Của Từ)

  • Chuyển đổi danh từ, động từ, tính từ, trạng từ
  • Nhận biết vị trí từ loại trong câu

6. Dạng Bài Câu Điều Kiện

  • Chọn đúng loại câu điều kiện
  • Viết lại câu điều kiện
  • Hoàn thành câu với if / unless

7. Dạng Bài Câu Mệnh Lệnh – Câu Gián Tiếp

  • Chuyển câu mệnh lệnh sang câu gián tiếp
  • Dùng đúng động từ tường thuật (told, asked)

8. Dạng Bài Mệnh Đề Quan Hệ

  • Chọn đại từ quan hệ phù hợp
  • Rút gọn mệnh đề quan hệ
  • Nối câu bằng mệnh đề quan hệ

9. Dạng Bài Đọc Hiểu (Reading)

  • Đọc đoạn văn ngắn – trung bình
  • Trả lời câu hỏi
  • Điền từ vào đoạn văn

10. Dạng Bài Viết (Writing)

  • Viết đoạn văn 80–120 từ
  • Viết email không trang trọng
  • Viết đoạn văn nêu ý kiến

11. Dạng Bài Tìm Lỗi Sai

  • Phát hiện lỗi sai về thì
  • Lỗi dùng từ
  • Lỗi cấu trúc câu

Kết luận

Như vậy, đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 11 được xây dựng theo hướng đầy đủ – chi tiết – có hệ thống, giúp học sinh bao quát toàn bộ kiến thức quan trọng của học kỳ I. Việc tích hợp ngữ pháp, cấu trúc các thì, câu điều kiện, câu mệnh lệnh, mệnh đề quan hệ, câu bị động, cùng với từ vựng theo chủ đề trọng tâm sẽ hỗ trợ học sinh ôn tập một cách khoa học và hiệu quả.

Không chỉ giúp ghi nhớ kiến thức, đề cương còn tạo điều kiện để học sinh vận dụng linh hoạt vào bài đọc, bài viết và các dạng bài kiểm tra thường gặp sau Tết. Nếu biết phân chia thời gian hợp lý, mỗi ngày ôn tập một lượng kiến thức vừa phải, học sinh hoàn toàn có thể vừa nghỉ Tết thoải mái vừa duy trì phong độ học tập. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp các em tự tin bước vào học kỳ II, cải thiện kết quả môn Tiếng Anh và chuẩn bị tốt hơn cho các kỳ thi quan trọng trong năm học.

Tham khảo thêm tại:
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .