Câu bị động quá khứ đơn B1: Hiểu bản chất, công thức và cách dùng

Câu bị động quá khứ đơn B1

Câu bị động quá khứ đơn B1: Hiểu bản chất, công thức và cách dùng

Câu bị động quá khứ đơn B1

“The bridge built in 2010” hay “The bridge was built in 2010”? “The documents were sent” hay “were send”? Đây là những lỗi rất dễ gặp khi người học bắt đầu sử dụng câu bị động quá khứ đơn.

Điểm quan trọng không nằm ở việc học thuộc một công thức thật dài. Người học cần hiểu vì sao một câu được chuyển sang bị động, phần nào của câu cần được nhấn mạnh và vì sao động từ lại chuyển sang V3.

Bài học này giúp hệ thống đầy đủ bản chất, công thức, cách dùng, ví dụ, lỗi sai thường gặp, bài tập có đáp án và cách ứng dụng Passive Voice Past Simple ở trình độ B1.

Key takeaways:

  • Câu bị động quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng tập trung vào người hoặc vật chịu tác động.
  • Công thức cốt lõi: S + was/were + V3/ed.
  • Was/were mang thông tin về thì; động từ hành động luôn ở dạng V3.
  • Không phải câu nào cũng cần “by + người thực hiện”.
  • Cần phân biệt bị động quá khứ đơn với chủ động quá khứ đơn và các dạng bị động ở thì khác.
  • Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, đọc hiểu, viết và các dạng bài ngữ pháp trình độ B1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Passive Voice Past Simple – Câu bị động quá khứ đơn
Level B1
Phù hợp với Người học ngữ pháp trung cấp, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp
Công thức trọng tâm S + was/were + V3/ed

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Passive Voice Past Simple chưa?

  1. The windows ______ yesterday.
    A. cleaned
    B. were cleaned
    C. were clean
    D. are cleaned
  2. The email ______ by Anna last night.
    A. was sent
    B. sent
    C. was send
    D. is sent
  3. Chuyển sang câu bị động:
    They built this school in 2005.
    → ______________________________.
  4. The documents ______ delivered on time.
    A. wasn’t
    B. weren’t
    C. didn’t
    D. don’t
  5. Câu nào đúng?
    A. The car was repair yesterday.
    B. The car repaired yesterday.
    C. The car was repaired yesterday.
    D. The car did repaired yesterday.

Hãy ghi lại câu mình chưa chắc chắn. Sau khi học xong toàn bộ bài, quay lại làm lại 5 câu này để kiểm tra mức độ tiến bộ.

Bản chất của câu bị động quá khứ đơn

Câu chủ động thường tập trung vào ai thực hiện hành động.

Ví dụ:

The company launched the product last year.
→ Công ty đã ra mắt sản phẩm vào năm ngoái.

“The company” là người thực hiện hành động “launched”.

Khi chuyển sang bị động:

The product was launched last year.
→ Sản phẩm đã được ra mắt vào năm ngoái.

Trọng tâm của câu lúc này chuyển sang “the product” – đối tượng chịu tác động của hành động.

Như vậy, sự khác biệt giữa chủ động và bị động trước hết là sự khác biệt về trọng tâm thông tin, không đơn thuần là thay đổi công thức.

Trong câu bị động quá khứ đơn:

Đối tượng chịu tác động + was/were + hành động ở dạng V3

Ví dụ:

Someone stole my bike yesterday.

Nếu điều quan trọng là chiếc xe bị mất chứ không phải người lấy xe:

My bike was stolen yesterday.

Người thực hiện hành động không rõ nên không cần thêm “by someone”.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Hãy hình dung câu tiếng Anh có một “camera”. Ở câu chủ động, camera hướng vào người làm hành động. Ở câu bị động, camera chuyển sang người hoặc vật nhận hành động. Với câu bị động quá khứ đơn, hành động đó đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, vì vậy “be” chuyển thành was/were, còn hành động giữ ở V3.

Một nguyên tắc quan trọng khác: thông thường chỉ những động từ có thể tác động lên một tân ngữ mới chuyển sang bị động được.

They repaired the computer.
→ The computer was repaired.

Nhưng:

The accident happened yesterday.

“Happen” không có tân ngữ trực tiếp nên không chuyển thành “The accident was happened”.

Công thức và cấu trúc câu bị động quá khứ đơn

18 2

Công thức tổng quát:

S + was/were + V3/ed + (by + agent)

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V3/ed The room was cleaned yesterday.
Phủ định S + was not/were not + V3/ed The rooms weren’t cleaned yesterday.
Nghi vấn Was/Were + S + V3/ed? Was the room cleaned yesterday?
Wh-question Wh-word + was/were + S + V3/ed? When was the room cleaned?

Was dùng với:

I, he, she, it, danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.

The report was sent.

The information was updated.

Were dùng với:

you, we, they và danh từ số nhiều.

The reports were sent.

The students were invited.

Điểm cần nhớ là was/were mới là phần thể hiện thì quá khứ. Động từ hành động phía sau không chuyển sang V2 mà dùng V3.

Đúng:

The book was written in 2015.

Sai:

The book was wrote in 2015.

“Wrote” là V2 của write, còn câu bị động cần V3 “written”.

Cách chuyển câu chủ động sang bị động quá khứ đơn

Xét câu:

The manager approved the proposal yesterday.

Có thể chuyển theo 5 bước.

Bước 1: Xác định tân ngữ của câu chủ động

The manager approved the proposal yesterday.

“The proposal” là đối tượng chịu tác động.

Bước 2: Đưa tân ngữ lên đầu câu

The proposal …

Bước 3: Xác định thì của câu chủ động

Approved là quá khứ đơn.

Do đó câu bị động cần was/were.

Bước 4: Chia was/were theo chủ ngữ mới

“The proposal” là số ít:

The proposal was …

Bước 5: Chuyển động từ sang V3

approve → approved

The proposal was approved yesterday.

Có thể thêm người thực hiện nếu thông tin đó quan trọng:

The proposal was approved by the manager yesterday.

Một ví dụ với động từ bất quy tắc:

Someone stole my phone.

Tân ngữ: my phone
Thì: quá khứ đơn
Chủ ngữ mới: my phone → was
V3 của steal: stolen

→ My phone was stolen.

Cách dùng câu bị động quá khứ đơn theo từng tình huống

17 2

1. Khi muốn nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động

Active:

The storm damaged several houses.

Passive:

Several houses were damaged by the storm.

Nhiều ngôi nhà đã bị hư hại do cơn bão.

Điều quan trọng trong câu là “several houses”, vì vậy đối tượng này được đặt ở đầu câu.

2. Khi không biết ai thực hiện hành động

My bag was stolen yesterday.

Túi của tôi đã bị lấy cắp hôm qua.

Người nói không biết ai lấy túi nên câu bị động tự nhiên hơn:

Someone stole my bag yesterday.

Trong nhiều tình huống, “someone” không cung cấp thông tin có giá trị.

3. Khi người thực hiện không quan trọng hoặc đã quá rõ

The classroom was cleaned after the lesson.

Phòng học đã được dọn sau buổi học.

Điều quan trọng là việc phòng học đã được dọn. Ai dọn không phải thông tin chính nên không cần “by + agent”.

4. Khi mô tả sự kiện, lịch sử hoặc quá trình trong quá khứ

The bridge was built in 1998.

Cây cầu được xây vào năm 1998.

The first version was released in May.

Phiên bản đầu tiên được phát hành vào tháng 5.

The documents were signed last Monday.

Các tài liệu đã được ký vào thứ Hai tuần trước.

5. Khi người thực hiện hành động thực sự quan trọng

The novel was written by George Orwell.

Trong trường hợp này, danh tính tác giả cung cấp thông tin quan trọng nên “by + agent” được giữ lại.

Tương tự:

The final goal was scored by Minh.

Bàn thắng cuối cùng được ghi bởi Minh.

Không nên mặc định câu bị động lúc nào cũng phải có “by”.

Tham khảo thêm: Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh 

Ví dụ đúng với câu bị động quá khứ đơn

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
The door was opened at 8 a.m. Cánh cửa được mở lúc 8 giờ sáng. Chủ ngữ số ít → was
The rooms were cleaned yesterday. Các căn phòng đã được dọn hôm qua. Chủ ngữ số nhiều → were
My phone was stolen last night. Điện thoại của tôi bị lấy cắp tối qua. Không biết người thực hiện
The meeting was cancelled. Cuộc họp đã bị hủy. Không cần nêu người hủy
The emails were sent this morning. Các email đã được gửi sáng nay. send → sent
This house was built in 2000. Ngôi nhà này được xây năm 2000. build → built
The problem was solved quickly. Vấn đề đã được giải quyết nhanh chóng. solve → solved
The students were invited to the event. Các học sinh đã được mời đến sự kiện. invite → invited
The report wasn’t finished yesterday. Báo cáo đã không được hoàn thành hôm qua. Phủ định
Were the documents checked? Các tài liệu đã được kiểm tra chưa? Nghi vấn
When was the building constructed? Tòa nhà được xây khi nào? Wh-question
The final decision was announced after the meeting. Quyết định cuối cùng được công bố sau cuộc họp. Nhấn mạnh kết quả

Một điểm dễ thấy trong các ví dụ là “by + agent” không xuất hiện thường xuyên. Nếu người thực hiện không quan trọng, không biết hoặc người nghe có thể tự hiểu, câu thường tự nhiên hơn khi bỏ phần này.

Lỗi sai thường gặp khi dùng câu bị động quá khứ đơn

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Thiếu “be” The room cleaned yesterday. The room was cleaned yesterday. Bị động cần be + V3
Dùng V2 thay V3 The book was wrote in 2010. The book was written in 2010. write → wrote → written
Dùng V1 sau was/were The car was repair yesterday. The car was repaired yesterday. Sau was/were phải dùng V3
Sai was/were The documents was sent. The documents were sent. Documents là số nhiều
Dùng did trong bị động The report didn’t finished. The report wasn’t finished. Phủ định bị động dùng wasn’t/weren’t
Dùng did trong câu hỏi Did the report finished? Was the report finished? Đảo was/were lên trước chủ ngữ
Lạm dụng “by” The classroom was cleaned by someone. The classroom was cleaned. “Someone” không cung cấp thông tin cần thiết
Chuyển nội động từ sang bị động The accident was happened yesterday. The accident happened yesterday. Happen không có tân ngữ trực tiếp

Một bẫy rất phổ biến là người học thấy “quá khứ” rồi lập tức nghĩ đến did hoặc V2. Tuy nhiên, khi câu đã ở thể bị động, hệ thống thay đổi:

Chủ động:

They didn’t send the email.

Bị động:

The email wasn’t sent.

Không dùng:

The email didn’t sent.

Tham khảo thêm: Câu bị động trong tiếng Anh 

Phân biệt câu bị động quá khứ đơn với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Past Simple Active Nhấn mạnh người/vật thực hiện hành động They repaired the road. S + V2 + O
Past Simple Passive Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động The road was repaired. was/were + V3
Present Simple Passive Hành động bị động mang tính thường xuyên, quy trình hoặc sự thật The room is cleaned every day. am/is/are + V3
Past Continuous Passive Hành động bị động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ The road was being repaired at 8 a.m. was/were being + V3
Past Perfect Passive Hành động bị động đã hoàn tất trước một mốc quá khứ khác The road had been repaired before winter. had been + V3

So sánh rõ nhất:

They repaired the road yesterday.
→ Họ đã sửa con đường hôm qua.

The road was repaired yesterday.
→ Con đường đã được sửa hôm qua.

Cả hai câu đều ở quá khứ đơn. Sự khác biệt nằm ở trọng tâm: câu thứ nhất tập trung vào “they”, câu thứ hai tập trung vào “the road”.

Một cặp khác:

The road was repaired yesterday.
→ Việc sửa đường đã hoàn thành.

The road was being repaired when I arrived.
→ Việc sửa đường đang diễn ra khi tôi đến.

Chỉ thêm “being” đã làm ý nghĩa thay đổi từ hành động hoàn tất sang hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứ.

Ứng dụng câu bị động quá khứ đơn vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về sự cố, đồ vật, sự kiện đã xảy ra My wallet was stolen yesterday.
TOEIC Part 5/6 Nhận biết was/were + V3 và chọn đúng dạng động từ The documents were sent on Monday.
IELTS Speaking/Writing Mô tả sự kiện, công trình, quá trình hoặc thay đổi trong quá khứ The old building was demolished in 2010.
VSTEP Speaking/Writing Tường thuật sự kiện và diễn đạt theo hướng trang trọng hơn The event was organized by the student club.
Reading Nhận biết đối tượng chịu tác động để hiểu đúng quan hệ trong câu Several houses were damaged during the storm.

Trong câu hỏi ngữ pháp, khi thấy:

The report ______ yesterday.

và đáp án gồm:

A. completed
B. was completed
C. was completing
D. has completed

“Yesterday” cho biết quá khứ đơn, còn “the report” là đối tượng được hoàn thành chứ không tự hoàn thành chính nó. Vì vậy:

The report was completed yesterday.

Trong nói và viết, câu bị động cũng giúp tránh lặp một chủ ngữ không cần thiết.

They built the museum in 1995. They renovated it in 2018.

Có thể diễn đạt:

The museum was built in 1995 and was renovated in 2018.

Trọng tâm được giữ nhất quán ở “the museum”.

Tham khảo thêm: Trợ động từ trong tiếng Anh

Bài tập câu bị động quá khứ đơn level B1

Dạng 1: Chia động từ

  1. The classroom ______ (clean) yesterday afternoon.
  2. These photos ______ (take) during our trip.
  3. The package ______ (deliver) on Monday.
  4. The windows ______ (break) during the storm.
  5. The final result ______ (announce) last night.
  6. The letters ______ (not/send) yesterday.
  7. The computer ______ (repair) by a technician.
  8. ______ the meeting ______ (cancel) yesterday?

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

  1. The new hospital ______ in 2018.
    A. built
    B. was built
    C. was build
    D. did build
  2. The documents ______ by the manager yesterday.
    A. signed
    B. were signed
    C. were sign
    D. did signed
  3. My bike ______ last weekend.
    A. was stolen
    B. stole
    C. was stole
    D. did steal
  4. The invitations ______ on time.
    A. wasn’t sent
    B. weren’t sent
    C. didn’t sent
    D. weren’t send
  5. ______ the problem solved yesterday?
    A. Did
    B. Was
    C. Has
    D. Does
  6. The final decision ______ after the meeting.
    A. announced
    B. was announce
    C. was announced
    D. did announced
  7. The rooms ______ before the guests arrived.
    A. cleaned
    B. were cleaned
    C. were cleaning
    D. was cleaned
  8. When ______ this bridge built?
    A. did
    B. was
    C. has
    D. is

Dạng 3: Chuyển câu chủ động sang bị động

  1. They built this school in 2005.
  2. Someone stole my phone last night.
  3. The company released the product in June.
  4. The teacher checked all the essays yesterday.
  5. They didn’t invite Tom to the meeting.
  6. The storm damaged several houses.
  7. The police found the missing car.
  8. Did they finish the project on time?

Dạng 4: Sửa lỗi sai

  1. The email was send yesterday.
  2. These books was published in 2020.
  3. My laptop didn’t repaired last week.
  4. Was the documents checked carefully?
  5. The accident was happened yesterday morning.
  6. The room was cleaned by someone before the meeting.

Đáp án và giải thích bài tập câu bị động quá khứ đơn

1. was cleaned

The classroom was cleaned yesterday afternoon.

“Classroom” số ít nên dùng “was”. Sau “was” là V3 “cleaned”.

2. were taken

These photos were taken during our trip.

“Photos” số nhiều → were. Take là động từ bất quy tắc: take → took → taken.

3. was delivered

The package was delivered on Monday.

“Package” số ít → was + delivered.

4. were broken

The windows were broken during the storm.

“Windows” số nhiều → were. V3 của break là broken.

5. was announced

The final result was announced last night.

“Result” số ít → was + announced.

6. weren’t sent

The letters weren’t sent yesterday.

Phủ định của “were” là “were not/weren’t”. Send → sent → sent.

7. was repaired

The computer was repaired by a technician.

Computer số ít → was + repaired.

8. Was / cancelled

Was the meeting cancelled yesterday?

Câu hỏi bị động quá khứ đơn: Was/Were + S + V3?

9. B. was built

The new hospital was built in 2018.

“Hospital” không tự xây chính nó nên cần bị động. Build → built → built.

10. B. were signed

The documents were signed by the manager yesterday.

Documents số nhiều → were + signed.

11. A. was stolen

My bike was stolen last weekend.

V3 của steal là stolen.

12. B. weren’t sent

The invitations weren’t sent on time.

Invitations số nhiều, câu phủ định → weren’t + V3.

13. B. Was

Was the problem solved yesterday?

Câu hỏi bị động không dùng “did”.

14. C. was announced

The final decision was announced after the meeting.

Cần was + V3.

15. B. were cleaned

The rooms were cleaned before the guests arrived.

Rooms số nhiều → were.

16. B. was

When was this bridge built?

Cấu trúc Wh-question: When + was/were + S + V3?

17. This school was built in 2005.

Tân ngữ “this school” chuyển lên đầu câu. Chủ ngữ mới số ít → was. Build → built.

18. My phone was stolen last night.

“Someone” không cần giữ lại vì không cung cấp thông tin cụ thể.

19. The product was released in June.

The company released the product in June.
→ The product was released in June.

Có thể thêm “by the company” nhưng không cần nếu danh tính công ty không phải trọng tâm.

20. All the essays were checked by the teacher yesterday.

“Essays” số nhiều → were + checked.

21. Tom wasn’t invited to the meeting.

Câu chủ động phủ định chuyển thành:

wasn’t + V3.

Không dùng “didn’t invited”.

22. Several houses were damaged by the storm.

“Houses” số nhiều → were + damaged.

Trong trường hợp này “by the storm” hữu ích vì cho biết nguyên nhân gây thiệt hại.

23. The missing car was found by the police.

Find → found → found.

“Car” số ít → was found.

24. Was the project finished on time?

Did they finish the project on time?
→ Was the project finished on time?

Khi chuyển sang bị động, không giữ “did”.

25. Sai: The email was send yesterday.

Đúng:

The email was sent yesterday.

Sau “was” cần V3. Send → sent → sent.

26. Sai: These books was published in 2020.

Đúng:

These books were published in 2020.

“These books” số nhiều nên dùng “were”.

27. Sai: My laptop didn’t repaired last week.

Đúng:

My laptop wasn’t repaired last week.

Đây là câu bị động nên phủ định bằng “wasn’t”.

28. Sai: Was the documents checked carefully?

Đúng:

Were the documents checked carefully?

“Documents” số nhiều → were.

29. Sai: The accident was happened yesterday morning.

Đúng:

The accident happened yesterday morning.

“Happen” là nội động từ và không có tân ngữ trực tiếp để chuyển thành câu bị động.

30. Câu không sai hoàn toàn nhưng chưa tự nhiên: The room was cleaned by someone before the meeting.

Tự nhiên hơn:

The room was cleaned before the meeting.

Nếu không biết hoặc không quan tâm “someone” là ai, không cần thêm “by someone”.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

  1. The office ______ last weekend.
    A. renovated
    B. was renovated
    C. was renovate
    D. did renovate
  2. The files ______ because they weren’t important.
    A. weren’t saved
    B. didn’t saved
    C. wasn’t saved
    D. weren’t save
  3. Chuyển sang bị động:

Someone broke the window last night.

  1. Sửa lỗi:

The message was wrote yesterday.

  1. Chọn câu đúng:

A. When did the bridge built?
B. When was the bridge built?
C. When was the bridge build?
D. When the bridge was built?

Đáp án:

  1. B. was renovated

Office số ít → was + V3.

  1. A. weren’t saved

Files số nhiều → weren’t + saved.

  1. The window was broken last night.

Không cần “by someone”.

  1. The message was written yesterday.

Write → wrote → written.

  1. B. When was the bridge built?

Wh-question của bị động quá khứ đơn: Wh-word + was/were + S + V3?

Nếu làm đúng 4–5 câu, phần kiến thức chính đã tương đối chắc. Nếu vẫn nhầm giữa V2 và V3 hoặc giữa did với was/were, hãy quay lại phần công thức trước khi làm thêm bài tập.

Tải bài tập câu bị động quá khứ đơn level B1 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP CÂU BỊ ĐỘNG QUÁ KHỨ ĐƠN LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về câu bị động quá khứ đơn

Câu bị động quá khứ đơn dùng để làm gì?

Cấu trúc này dùng để nói về hành động đã xảy ra trong quá khứ khi muốn tập trung vào người hoặc vật chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.

Công thức câu bị động quá khứ đơn là gì?

Công thức cơ bản là:

S + was/were + V3/ed + (by + agent).

Khi nào dùng was và khi nào dùng were?

Was dùng với chủ ngữ số ít như he, she, it hoặc danh từ số ít. Were dùng với you, we, they và danh từ số nhiều.

Có bắt buộc phải dùng “by” trong câu bị động không?

Không. “By + agent” chỉ cần khi danh tính người hoặc vật thực hiện hành động quan trọng đối với ý nghĩa của câu.

Tại sao không dùng V2 sau was/were?

Vì câu bị động được tạo bởi be + past participle. Do đó động từ hành động phải ở dạng V3, còn was/were chịu trách nhiệm thể hiện thì quá khứ.

Câu bị động quá khứ đơn có phù hợp với trình độ B1 không?

Có. Đây là kiến thức quan trọng ở B1 vì người học cần không chỉ nhận diện công thức mà còn hiểu khi nào dùng chủ động, khi nào dùng bị động và xử lý cấu trúc trong ngữ cảnh thực tế.

Kết luận

Câu bị động quá khứ đơn trở nên đơn giản hơn khi người học hiểu đúng hai ý: trọng tâm của câu chuyển sang đối tượng chịu tác động và thì nằm ở was/were, còn hành động nằm ở V3.

Thay vì chỉ học thuộc “was/were + V3”, hãy luyện xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ và tự chuyển những câu chủ động quen thuộc sang bị động. Khi cách tư duy này trở thành phản xạ, các dạng bài chia động từ, viết lại câu và sửa lỗi cũng dễ xử lý hơn đáng kể.

Hãy làm lại bài tập sau một vài ngày và kiểm tra xem mình còn nhầm giữa V2 với V3, was/were với did hay có còn thêm “by” không cần thiết hay không.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .