THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (SIMPLE PAST TENSE)
Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì cơ bản nhất và là chủ điểm ngữ pháp quan trọng đối với bất kỳ người học tiếng Anh nào. Trong bài viết ngày hôm nay, cùng SEC Tiếng Anh Đơn Giản tổng hợp toàn bộ kiến thức chuyên sâu về công thức, cách dùng nâng cao, dấu hiệu nhận biết của thì quá khứ đơn và thực hành với các bài luyện tập có đáp án nhé!

Khái niệm thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh (Past Simple hay Simple Past) là một thì được sử dụng khi diễn tả một hành động, sự kiện đã xảy ra và hoàn tất hoàn toàn trong thời gian ở quá khứ. Nó cũng có thể diễn tả những hành động, sự việc vừa mới kết thúc cách đây không lâu, nhưng điểm mấu chốt là thời điểm kết thúc đã xác định (hoặc được ngầm hiểu).
Ví dụ:
- Our CEO flew to Tokyo two weeks ago. (Tổng giám đốc của chúng tôi đã bay đến Tokyo hai tuần trước.)
- The design team didn’t submit the final report yesterday. (Đội ngũ thiết kế đã không nộp bản báo cáo cuối cùng vào hôm qua.)
- I lived in London during my college years. (Tôi đã sống ở London trong suốt những năm đại học.)
Công thức thì quá khứ đơn (Past Simple)

Các công thức thì quá khứ đơn sẽ được chia thành hai nhóm chính: cấu trúc với động từ “to be” và cấu trúc với động từ thường (action verbs). Trong mỗi cấu trúc lại có 3 dạng: khẳng định, phủ định và nghi vấn.
Thì quá khứ đơn với “to be”
Động từ to be ở Quá khứ Đơn chỉ có hai dạng là was và were.
| Câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu khẳng định | S+ was/were + O
Was: đi với I, He, She, It, Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được. Were: đi với We, You, They, Danh từ số nhiều. |
– The system was operational before the power outage. (Hệ thống đã hoạt động trước khi xảy ra sự cố mất điện.
– They were skeptical about the new proposal last month. (Họ đã hoài nghi về đề xuất mới vào tháng trước.) – I was a researcher before I joined this company. (Tôi đã từng là nhà nghiên cứu trước khi gia nhập công ty này.) |
| Câu phủ định: | S+ was/were + not + O | – The presentation wasn’t convincing enough for the investors. (Bài thuyết trình đã không đủ sức thuyết phục đối với các nhà đầu tư.)
– I was not aware of the changes until this morning. (Tôi đã không biết về những thay đổi này cho đến sáng nay.) – He wasn’t at the reception desk when I arrived. (Anh ấy đã không có mặt ở quầy tiếp tân khi tôi đến.) |
| Câu nghi vấn | Câu hỏi (Yes/No Question): Was/Were + S + N/Adj?
Câu trả lời:
|
– Was the new marketing strategy effective? (Chiến lược marketing mới có hiệu quả không?)
– Were the files confidential? (Các tập tin đó có phải là bí mật không?) – Was the server down yesterday? (Máy chủ có bị sập ngày hôm qua không?) |
Thì quá khứ đơn với động từ thường
| Câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Câu khẳng định | S + V2 + O
Lưu ý: V2 là dạng động từ ở Quá khứ Đơn, có thể là V-ed (có quy tắc) hoặc V-bất quy tắc. |
– The factory closed down last quarter due to low profits. (Nhà máy đã đóng cửa vào quý trước do lợi nhuận thấp.)
– I sent the documents to your email box an hour ago. (Tôi đã gửi các tài liệu vào hộp thư điện tử của bạn cách đây một giờ.) – She met the client at the exhibition last week. (Cô ấy đã gặp khách hàng tại buổi triển lãm tuần trước.) |
| Câu phủ định | S + did not + V (nguyên thể) + O | – The management didn’t approve the budget proposal. (Ban quản lý đã không phê duyệt đề xuất ngân sách.)
– We didn’t receive any notification about the delay. (Chúng tôi đã không nhận được bất kỳ thông báo nào về sự chậm trễ.) – He didn’t share his research findings with the public. (Anh ấy đã không chia sẻ những phát hiện nghiên cứu của mình với công chúng.) |
| Câu nghi vấn | Câu hỏi:
Did (not) + S + V (nguyên thể) + O? Câu trả lời: Yes, S + did No, S + didn’t. |
– Did your team finish the migration process on time? (Nhóm của bạn đã hoàn thành quá trình di chuyển đúng hạn không?)
– Did you bring the necessary contract drafts? (Bạn có mang theo các bản nháp hợp đồng cần thiết không?) – Didn’t you check the weather forecast before leaving? (Bạn đã không kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi sao?) |
Cách dùng thì quá khứ đơn (Past Simple)
Thì Quá khứ Đơn không chỉ dừng lại ở các hành động đã kết thúc, mà còn được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh phức tạp hơn:
Diễn tả hành động đã xảy ra, kết thúc và biết rõ thời gian trong quá khứ.
Đây là cách dùng cốt lõi, thường đi kèm các trạng từ chỉ thời gian cụ thể.
Ví dụ:
- The new branch opened its doors to customers in 2020. (Chi nhánh mới đã mở cửa đón khách hàng vào năm 2020.)
- I spoke with the director about the issue three days ago. (Tôi đã nói chuyện với giám đốc về vấn đề này ba ngày trước.)
Diễn tả một chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ.
Thường dùng trong kể chuyện hoặc tường thuật sự kiện theo thứ tự thời gian.
Ví dụ:
- She woke up early, prepared breakfast, and then left for the airport. (Cô ấy thức dậy sớm, chuẩn bị bữa sáng, và sau đó rời đi đến sân bay.)
Diễn tả một thói quen hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ nhưng hiện đã chấm dứt.
Ví dụ:
- He worked as a freelance consultant for ten years before founding his own firm. (Anh ấy đã làm tư vấn viên tự do trong mười năm trước khi thành lập công ty riêng.)
- They lived in a small apartment when they were newlyweds. (Họ đã sống trong một căn hộ nhỏ khi họ mới cưới.)
Dùng trong câu điều kiện loại 2 (Diễn tả giả định không có thật ở hiện tại).
Trong mệnh đề IF, chúng ta sử dụng Quá khứ Đơn để diễn tả một điều kiện không thể xảy ra hoặc trái với thực tế hiện tại.
Ví dụ:
- If I were the CEO, I would implement a different strategy. (Nếu tôi là CEO (thực tế không phải), tôi sẽ thực hiện một chiến lược khác.)
- If the project had more funding, we could hire more experts. (Nếu dự án có nhiều ngân sách hơn, chúng tôi có thể thuê thêm chuyên gia.)
Dùng trong cấu trúc câu ước không có thật ở hiện tại.
Sử dụng Quá khứ Đơn sau wish/if only để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc ước muốn về điều không thể xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ:
- I wish I spoke Mandarin fluently now. (Tôi ước giờ tôi nói tiếng Quan Thoại trôi chảy.)
- If only I were on vacation instead of working. (Giá mà tôi đang đi nghỉ mát thay vì đang làm việc.)
Cách chia động từ thì quá khứ đơn
Đối với động từ “tobe”
- Was: Dùng cho I, He, She, It (Ngôi thứ nhất số ít, ngôi thứ ba số ít).
- Were: Dùng cho We, You, They (Ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba số nhiều), và trong các câu giả định.
Đối với động từ thường (V2/V-ed)
- Động từ Có Quy tắc (Regular Verbs): Ta thêm “-ed” vào cuối động từ nguyên mẫu.
- Finish => finished; Watch => watched.
- Thêm “-d” nếu động từ tận cùng bằng “e”: Agree => agreed; Type => typed.
- Đổi “y” thành “i” rồi thêm “ed” nếu trước y là phụ âm: Study => studied; Carry => carried.
- Gấp đôi phụ âm cuối nếu động từ kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm và trọng âm rơi vào âm cuối: Stop => stopped; Plan => planned.
Các động từ bất quy tắc khác trong thì quá khứ đơn
Đây là nhóm động từ không tuân theo quy tắc thêm -ed, bạn cần học thuộc cột thứ hai (V2) trong bảng động từ bất quy tắc.
| Động từ (V1) | Thể Quá khứ Đơn (V2) | Nghĩa |
| Begin | Began | Bắt đầu |
| Go | Went | Đi |
| Do | Did | Làm |
| Give | Gave | Cho/Trao |
| Have | Had | Có |
| Leave | Left | Rời đi/Để lại |
| Send | Sent | Gửi |
| See | Saw | Nhìn thấy |
| Take | Took | Lấy/Mang |
| Write | Wrote | Viết |
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Để nhận biết Thì Quá khứ Đơn một cách nhanh chóng, chúng ta dựa vào các trạng từ chỉ thời gian và một số cấu trúc câu đặc trưng.
- Trạng từ thời gian:
- Yesterday (hôm qua), the day before yesterday (hôm kia).
- Các cụm từ có last: last week/month/year (tuần/tháng/năm trước).
- Các cụm từ có ago: ten minutes ago, five years ago (cách đây 10 phút/5 năm).
- Các mốc thời gian cụ thể trong quá khứ: in 2015, in the 1990s.
- Các khoảng thời gian đã qua trong ngày (khi người nói coi thời điểm đó là đã kết thúc): today, this morning, this afternoon.
- Cấu trúc giả định:
- Sau as if, as though (như thể là): He spoke as if he was/were the founder.
- Sau It’s time/It’s high time: It’s high time we addressed this security flaw. (Đã đến lúc chúng ta giải quyết lỗi bảo mật này.)
- Sau If only/Wish (ước cho hiện tại).
- Sau would sooner/ would rather (thích hơn).
Ví dụ:
- I didn’t review the final draft yesterday due to an urgent task. (Tôi đã không xem lại bản nháp cuối cùng vào hôm qua do có việc gấp.)
- The software crashed two hours ago. (Phần mềm đã bị sập cách đây hai giờ.)
- It is high time the company changed its strategy. (Đã đến lúc công ty thay đổi chiến lược của mình rồi.)
20 câu ví dụ về thì quá khứ đơn

| Câu (Tiếng Anh) | Nghĩa (Tiếng Việt) |
| We analyzed the sales data last quarter. | Chúng tôi đã phân tích dữ liệu bán hàng quý trước. |
| The client signed the agreement this morning. | Khách hàng đã ký vào thỏa thuận sáng nay. |
| She flew to Singapore for the conference. | Cô ấy đã bay đến Singapore để tham dự hội nghị. |
| He bought stocks when the market was low. | Anh ấy đã mua cổ phiếu khi thị trường xuống thấp. |
| They met during a training course last month. | Họ đã gặp nhau trong khóa đào tạo tháng trước. |
| I organized the inventory yesterday afternoon. | Tôi đã sắp xếp lại kho hàng chiều hôm qua. |
| The system crashed unexpectedly last night. | Hệ thống đã bị sập bất ngờ tối qua. |
| We sent the proposal to them already. | Chúng tôi đã gửi đề xuất cho họ rồi. |
| The engineers tested the new prototype last week. | Các kỹ sư đã thử nghiệm mẫu thử mới tuần trước. |
| She didn’t notice the error in the calculation. | Cô ấy đã không nhận ra lỗi trong phép tính. |
| They didn’t approve the new policy. | Họ đã không phê duyệt chính sách mới. |
| He wasn’t available for the interview. | Anh ấy đã không có mặt cho buổi phỏng vấn. |
| We didn’t finalize the deal by the deadline. | Chúng tôi đã không hoàn tất thỏa thuận trước hạn chót. |
| The meeting didn’t last longer than an hour. | Cuộc họp đã không kéo dài quá một giờ. |
| Did you send the payment confirmation? | Bạn đã gửi xác nhận thanh toán chưa? |
| Was the presentation clear enough for the team? | Bài thuyết trình có đủ rõ ràng cho đội ngũ không? |
| Did he attend the workshop yesterday? | Anh ấy có tham dự buổi hội thảo hôm qua không? |
| Was the report accurate when you reviewed it? | Báo cáo có chính xác không khi bạn xem xét nó? |
| Did they resolve the conflict amicably? | Họ đã giải quyết xung đột một cách hòa giải không? |
| Didn’t you check the data source? | Bạn đã không kiểm tra nguồn dữ liệu sao? |
Các dạng bài tập thì quá khứ đơn và đáp án
Để củng cố những kiến thức đã học trong bài ngày hôm nay, SEC Tiếng Anh Đơn Giản đã tổng hợp và gửi đến bạn các dạng bài tập thực hành. Cùng hoàn thành để ôn lại các kiến thức này nhé!
Bài tập 1: Chia các động từ (Simple Past) để hoàn thành câu
- Yesterday, he (go) ______ to the head office with a supervisor.
- They (wait) ______ for the client in the lobby for half an hour.
- When the system (fail) ______ to load, the staff (be) ______ confused.
- The manager (ask) ______ me if I (save) ______ the latest files.
- She (state) ______, “I didn’t expect the sudden change.”
- The IT team (advise) ______ us to reboot the machine immediately.
- The entire department slowly (move) ______ to the backup server.
- Then they (find) ______ the root cause of the error.
- I (call) ______ the technical support and (describe) ______ the situation.
- That (be) ______ the only logical solution.
Đáp án bài tập 1:
- went
- waited
- failed / was
- asked / had
- stated
- advised
- moved
- found
- called / described
- was
Bài tập 2: Chia động từ để hoàn thành đoạn văn
On Monday, the staff ____ (discuss) the new project proposal in the morning. Sometime later, the Marketing team ____ (send) out the initial campaign materials and ____ (wait) for approval. John and David ____ (have) a meeting with the partners. Around 3 p.m., the CEO ____ (be) not available. So they ____ (reschedule) the crucial final sign-off and ____ (look) at the next week’s agenda. After checking the schedule, the assistants ____ (find) a suitable time slot and ____ (confirm) it with everyone. Ms. Lan ____ (be) relieved to see the issue solved. Before leaving, John ____ (go) to the server room and ____ (check) the system integrity. Then they ____ (celebrate) a successful day. The Sales team ____ (win) the monthly target. In the evening, everyone ____ (drive) home.
Đáp án bài tập 2:
discussed / sent / waited / had / was / rescheduled / looked / found / confirmed / was / went / checked / celebrated / won / drove
Bài tập 3: Dùng những từ gợi ý dưới đây để hoàn thành câu (Chú ý phủ định và nghi vấn)
- She/ present/ the pitch/ yesterday. => ___________________________________________________________________
- He/ not/ write/ the meeting minutes. => ___________________________________________________________________
- His team/ launch/ the app/ last Friday. => ___________________________________________________________________
- I/ not/ receive/ the invoice/ last month. => ___________________________________________________________________
- Did/ the CEO/ sign/ the papers/ this morning? => ___________________________________________________________________
Đáp án bài tập 3:
- She presented the pitch yesterday.
- He didn’t write the meeting minutes.
- His team launched the app last Friday.
- I didn’t receive the invoice last month.
- Did the CEO sign the papers this morning?
Bài tập 4: Trắc nghiệm tổng hợp, khoanh vào đáp án đúng nhất
- The company ______ a record profit in 2021. A. makes B. made C. was made D. make
- They ______ the old server a few weeks ago. A. replace B. was replaced C. didn’t replaced D. replaced
- It was a great challenge, so we ______ our best effort. A. gave B. given C. was gave D. did give
- I ______ to the data center twice last week. A. was go B. went C. goed D. did go
- What ______ you ______ in the meeting yesterday? A. were / do B. did / did C. did / do D. do / did
Đáp án bài tập 4:
- B
- D
- A
- B
- C
Bài tập 5: Chuyển những câu sau sang dạng phủ định và nghi vấn
- The intern prepared the entire financial report.
- She taught English at a local school last year.
- He and you were at the project launch last Tuesday.
- They offered a new contract an hour ago.
- We had an intense discussion about the strategy in the past.
Đáp án bài tập 5:
- Phủ định: The intern didn’t prepare the entire financial report. Nghi vấn: Did the intern prepare the entire financial report?
- Phủ định: She didn’t teach English at a local school last year. Nghi vấn: Did she teach English at a local school last year?
- Phủ định: He and you weren’t at the project launch last Tuesday. Nghi vấn: Were he and you at the project launch last Tuesday?
- Phủ định: They didn’t offer a new contract an hour ago. Nghi vấn: Did they offer a new contract an hour ago?
- Phủ định: We didn’t have an intense discussion about the strategy in the past. Nghi vấn: Did we have an intense discussion about the strategy in the past?
Bài tập 6: Viết lại các câu sau và sử dụng thì quá khứ đơn
- The manager approves the proposal quickly.
- We have lunch at the cafeteria every day.
- She gives him clear instructions.
- He keeps the confidential documents in the safe.
- They send the final invoice immediately.
Đáp án bài tập 6:
- The manager approved the proposal quickly.
- We had lunch at the cafeteria yesterday.
- She gave him clear instructions.
- He kept the confidential documents in the safe.
- They sent the final invoice immediately.
Bài tập 7: Chọn was hoặc were để điền vào chỗ trống.
- The security system ______ effective.
- I ______ on a business trip yesterday.
- The main files ______ damaged.
- They ______ in the head office last month.
- The root cause ______ a software glitch.
Đáp án bài tập 7:
- was
- was
- were
- were
- was
Bài tập 8: Chia động từ sao cho phù hợp
- What he ______ (discuss) at the conference? – He ______ (present) a new theory.
- My colleague ______ (not/use) the old methodology last year.
- The company ______ (build) the headquarters in 2005.
- The CEO ______ (read) the executive summary this morning.
- She ______ (forget) the access code?
Đáp án bài tập 8:
- did…discuss / presented
- didn’t use
- built
- read
- Did…forget
Kết luận:
Vậy là SEC Tiếng Anh Đơn Giản đã gửi đến bạn trọn bộ kiến thức cần nhớ về Thì Quá khứ Đơn. Chỉ cần bạn nắm vững được những lý thuyết căn bản, các cấu trúc giả định và đặc biệt là bảng động từ bất quy tắc, thì này sẽ không bao giờ làm khó được bạn. Hãy liên tục luyện tập và sử dụng thì này khi kể về kinh nghiệm làm việc hay học tập của mình.
Bạn có thể kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình bằng cách đăng ký test online miễn phí cùng các giảng viên chuẩn quốc tế tại SEC. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm những ngữ pháp và từ vựng chuyên nghiệp, hãy cùng học tập tại đây. Chúc các bạn học tốt!
Xem thêm:



Bài viết liên quan
Đề cương ôn tập ngữ pháp giữa kì 1 Tiếng Anh 10: Chi tiết các chủ điểm ngữ pháp và phương pháp ôn tập hiệu quả
Ôn Thi Cuối Kì 2 Tiếng Anh 10: Lộ Trình Ôn Từ Vựng và Ngữ Pháp Hiệu Quả
Ôn Thi Giữa Kì 2 Tiếng Anh 10: Phương Pháp Hiệu Quả & Tài Liệu Ôn Tập Toàn Diện
Ôn thi cuối kì 1 Tiếng Anh 10: Từ vựng, ngữ pháp và chiến lược thi hiệu quả
Ôn Thi Giữa Kì 1 Tiếng Anh 10: Bí Quyết Thành Công & Chiến Lược Ôn Tập Mới Nhất
Đề Cương Ôn Tập Ngữ Pháp Cuối Kỳ 1 Tiếng Anh 9 – Chi Tiết Các Chủ Điểm Ngữ Pháp Cần Nắm Vững