Be about to / Be on the verge of + Be about to, Be on the verge of: Phân biệt “sắp xảy ra” siêu dễ hiểu
Be about to / Be on the verge of khác nhau thế nào? Hiểu nhanh cấu trúc, sắc thái, ví dụ dễ nhớ + bài tập có đáp án. Xem ngay!
Giới thiệu
Bạn từng gặp 2 cụm Be about to / Be on the verge of và nghĩ rằng: “Ủa, cả hai đều là sắp xảy ra mà?”
Đúng là trong tiếng Việt, nhiều người dịch cả hai cụm này thành “sắp…”, nhưng sự thật là: nếu dùng sai, câu tiếng Anh của bạn sẽ nghe kỳ kỳ, hoặc tệ hơn là… sai sắc thái hoàn toàn.
Ví dụ:
-
I’m about to cry. → nghe như bạn sắp khóc ngay lập tức.
-
I’m on the verge of tears. → nghe như bạn đang ở bờ vực cảm xúc, sắp vỡ òa.
Chỉ một khác biệt nhỏ thôi, nhưng cảm giác của người nghe lại thay đổi hẳn.
Trong bài viết này, mình sẽ giúp bạn phân biệt Be about to / Be on the verge of một cách cực rõ ràng, có bảng so sánh, ví dụ đời thực, lỗi sai phổ biến, và bài tập kèm đáp án để bạn dùng đúng ngay từ hôm nay.

Be about to là gì?
Nếu bạn đang tìm be about to là gì, thì đây là phần quan trọng nhất.
Be about to nghĩa là gì?
Be about to có nghĩa là:
Sắp làm gì đó / chuẩn bị làm gì đó ngay lập tức
(tức là hành động gần như sẽ xảy ra trong vài giây hoặc vài phút tới)
Điểm quan trọng của Be about to là nó nhấn mạnh vào:
-
thời gian rất gần
-
hành động cụ thể
-
người nói có cảm giác “ngay bây giờ luôn ấy”
Bạn có thể tưởng tượng “be about to” giống như nút “play” đã được đặt tay lên rồi, chỉ còn bấm là chạy.
Cấu trúc chuẩn của Be about to
Cấu trúc chính:
S + am/is/are + about to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
-
I’m about to leave. (Tôi sắp đi đây.)
-
She is about to call you. (Cô ấy sắp gọi cho bạn.)
-
They are about to start the meeting. (Họ sắp bắt đầu cuộc họp.)
Nếu ở thì quá khứ:
S + was/were + about to + V
Ví dụ:
-
I was about to go out when it started raining.
(Tôi vừa định đi ra ngoài thì trời mưa.)
Be about to dùng trong ngữ cảnh nào?
Be about to xuất hiện rất nhiều trong:
Giao tiếp đời thường
-
I’m about to eat.
-
We’re about to leave.
-
He’s about to go to bed.
Thông báo hành động sắp diễn ra
-
The show is about to begin.
-
The train is about to arrive.
Tình huống cảnh báo / nguy hiểm
-
Watch out! The glass is about to fall!
-
Be careful. It’s about to explode!
Trong các tình huống này, “sắp” nghĩa là ngay tức thì.
Ví dụ Be about to
Dưới đây là các ví dụ cực phổ biến để bạn ghi nhớ:
-
I’m about to take a shower.
-
She’s about to send the email.
-
We’re about to start dinner.
-
The baby is about to wake up.
-
The bus is about to leave.
-
He’s about to say something important.
-
My phone is about to die.
-
The game is about to end.
-
I’m about to lose my patience.
-
The teacher is about to give us a surprise test.
Nhìn chung, bạn sẽ thấy be about to cực hợp khi hành động rõ ràng và sắp xảy ra ngay.
Lưu ý quan trọng: “I’m not about to…” nghĩa hơi khác
Đây là phần nhiều người học bị “hố”.
-
I’m not about to do that.
Câu này đôi khi không còn nghĩa là “tôi không sắp làm”, mà mang sắc thái:
“Tôi không đời nào làm thế.”
(có thể hơi bực / phản đối)
Ví dụ:
-
I’m not about to apologize when I did nothing wrong.
(Tôi không đời nào xin lỗi khi tôi chẳng làm sai gì.)
Be on the verge of là gì?

Nếu bạn đang tìm be on the verge of là gì, thì xin chúc mừng: đây là cụm từ nghe “chất” và rất hay gặp trong báo chí, phim ảnh.
Be on the verge of nghĩa là gì?
Be on the verge of có nghĩa là:
Đang ở ranh giới / bờ vực của một việc sắp xảy ra
(thường là một sự kiện lớn, cảm xúc mạnh, hoặc biến cố)
Nó không đơn thuần là “sắp”, mà là kiểu:
-
đã tiến gần đến giới hạn
-
chỉ còn một bước nữa thôi
-
cảm giác căng thẳng, kịch tính
Nếu “be about to” là nút play sắp bấm, thì be on the verge of giống như đứng ở mép vực: chỉ cần thêm một tác động nhỏ là “rơi xuống”.
Cấu trúc chuẩn của Be on the verge of
Cấu trúc phổ biến nhất:
S + am/is/are + on the verge of + N/V-ing
Ví dụ:
-
She is on the verge of tears.
(Cô ấy sắp bật khóc / gần như sắp khóc vì xúc động.) -
The company is on the verge of collapse.
(Công ty đang bên bờ vực sụp đổ.) -
He was on the verge of quitting.
(Anh ấy đã ở rất gần quyết định bỏ cuộc.)
Vì sao “verge” lại tạo cảm giác mạnh?
“Verge” nghĩa gốc là:
-
mép
-
rìa
-
ranh giới
Nên khi nói on the verge of, người nghe sẽ cảm thấy:
-
sự kiện không chỉ “sắp”
-
mà là “đã tích tụ đủ rồi, sắp bùng ra”
Vì vậy, cụm này thường đi với:
-
crisis (khủng hoảng)
-
war (chiến tranh)
-
collapse (sụp đổ)
-
breakdown (suy sụp)
-
tears (nước mắt)
-
bankruptcy (phá sản)
Be on the verge of dùng trong ngữ cảnh nào?
Văn phong trang trọng / báo chí
-
The country is on the verge of war.
-
The economy is on the verge of collapse.
Cảm xúc mạnh
-
She was on the verge of tears.
-
I’m on the verge of a breakdown.
Bước ngoặt lớn trong đời
-
He is on the verge of success.
-
They are on the verge of signing the biggest deal.
Ví dụ Be on the verge of
-
She’s on the verge of tears.
-
He’s on the verge of losing control.
-
The project is on the verge of failure.
-
Their relationship is on the verge of collapse.
-
The team is on the verge of winning the championship.
-
I’m on the verge of a breakdown.
-
The company is on the verge of bankruptcy.
-
The country is on the verge of war.
-
He was on the verge of quitting his job.
-
The patient is on the verge of death. (trang trọng, nặng)
So sánh Be about to / Be on the verge of: khác nhau thế nào?
Đây là phần “đinh” của bài: phân biệt Be about to / Be on the verge of rõ như ban ngày.
Khác nhau về thời gian: “sắp” bao lâu nữa?
Be about to
-
sắp xảy ra ngay
-
thường là vài giây → vài phút
Ví dụ:
-
The plane is about to take off.
(Máy bay sắp cất cánh – gần như ngay lập tức.)
Be on the verge of
-
sắp xảy ra nhưng nhấn mạnh:
-
đã đến ranh giới
-
có thể là kết quả của một quá trình
-
Ví dụ:
-
The country is on the verge of war.
(Không phải chiến tranh nổ ra trong 3 giây, mà là căng thẳng tích tụ đến mức sắp bùng nổ.)
Khác nhau về sắc thái: trung tính vs kịch tính
Be about to: trung tính
-
dùng rất thường xuyên
-
không tạo cảm giác drama
Ví dụ:
-
I’m about to eat lunch.
Be on the verge of: kịch tính, “nặng đô”
-
nghe căng hơn
-
phù hợp khi nói về biến cố lớn
Ví dụ:
-
I’m on the verge of a breakdown.
(Nghe “tôi sắp sụp luôn rồi” chứ không phải sắp làm việc gì đơn giản.)
Khác nhau về cấu trúc ngữ pháp
Đây là lỗi sai phổ biến nhất.
Be about to
about to + V (nguyên mẫu)
-
about to go
-
about to cry
-
about to leave
Be on the verge of
verge of + N hoặc V-ing
-
verge of tears
-
verge of collapse
-
verge of crying
Bạn không thể nói:
-
❌ I’m on the verge to cry
-
✅ I’m on the verge of crying
Khác nhau về đối tượng theo sau
Be about to
Theo sau là hành động rõ ràng
-
about to call
-
about to start
-
about to leave
Be on the verge of
Theo sau là:
-
danh từ trừu tượng
-
sự kiện lớn
-
trạng thái cảm xúc
Ví dụ:
-
on the verge of success
-
on the verge of collapse
-
on the verge of tears
Khác nhau về văn phong: đời thường vs trang trọng
Be about to
-
hội thoại hàng ngày
-
thân mật
Be on the verge of
-
báo chí, văn viết
-
formal hơn
-
hay xuất hiện trong phim
Bảng so sánh nhanh Be about to / Be on the verge of
| Tiêu chí | Be about to | Be on the verge of |
|---|---|---|
| Nghĩa | Sắp làm ngay | Đang ở ranh giới, sắp xảy ra |
| Thời gian | Rất gần (ngay lập tức) | Cận kề, thường sau quá trình |
| Sắc thái | Trung tính | Kịch tính, căng thẳng |
| Cấu trúc | about to + V | verge of + N/V-ing |
| Văn phong | Giao tiếp | Trang trọng, báo chí |
| Ví dụ | I’m about to leave. | I’m on the verge of tears. |
Ví dụ đối chiếu theo cặp
Dưới đây là 10 cặp ví dụ giúp bạn “thấm” sự khác nhau:
Cặp 1: Khóc
-
I’m about to cry. (Tôi sắp khóc ngay.)
-
I’m on the verge of tears. (Tôi đang rất xúc động, sắp bật khóc.)
Cặp 2: Máy bay
-
The plane is about to take off. (Sắp cất cánh ngay.)
-
The airline is on the verge of collapse. (Hãng bay sắp sụp đổ.)
Cặp 3: Cuộc họp
-
The meeting is about to start.
-
The project is on the verge of failure.
Cặp 4: Giận dữ
-
He’s about to lose his temper.
-
He’s on the verge of losing control.
Cặp 5: Thành công
-
She’s about to receive the award.
-
She’s on the verge of success.
Cặp 6: Chia tay
-
He’s about to tell her the truth.
-
Their relationship is on the verge of collapse.
Cặp 7: Bùng nổ
-
The bomb is about to explode.
-
The conflict is on the verge of war.
Cặp 8: Bỏ cuộc
-
I’m about to quit this game.
-
I’m on the verge of quitting my job.
Cặp 9: Kết thúc
-
The movie is about to end.
-
His career is on the verge of ending.
Cặp 10: Sức khỏe
-
The patient is about to go into surgery.
-
The patient is on the verge of death.
Khi nào dùng Be about to? Khi nào dùng Be on the verge of?
Đây là phần giúp người đọc ra quyết định nhanh, đúng kiểu “SEO helpful”.
Mẹo chọn nhanh trong 3 giây
Bạn chỉ cần nhớ 2 câu:
-
Nếu “sắp làm ngay” → Be about to
-
Nếu “đang ở bờ vực (căng thẳng/biến cố)” → Be on the verge of
5 câu hỏi tự check trước khi dùng
Khi phân vân, hãy tự hỏi:
-
Hành động có xảy ra trong vài giây/phút không?
-
Có phải hành động cụ thể (call, leave, start) không?
-
Có drama, căng thẳng, bước ngoặt không?
-
Mình đang viết văn nói hay văn viết?
-
Sau cụm đó là V nguyên mẫu hay N/V-ing?
Nếu câu trả lời nghiêng về “ngay lập tức” → be about to.
Nếu nghiêng về “bờ vực, ranh giới” → be on the verge of.
Các cụm tương tự dễ nhầm

Nếu bạn học Be about to / Be on the verge of, chắc chắn bạn sẽ gặp thêm các cụm “sắp xảy ra” khác.
Be on the brink of
Be on the brink of gần như đồng nghĩa với be on the verge of.
Khác biệt nhỏ:
-
brink gợi cảm giác “mép vực” rõ ràng hơn
-
thường nghe “nguy hiểm” hơn một chút
Ví dụ:
-
The company is on the brink of bankruptcy.
(Công ty đang ở mép vực phá sản.)
Be close to
Be close to nghĩa là “gần”, nhưng:
-
ít kịch tính hơn
-
dùng rộng hơn
Ví dụ:
-
We are close to finishing the project.
(Chúng tôi gần xong dự án rồi.)
Be going to vs Be about to
Đây là cặp nhầm phổ biến nhất.
Be going to
-
dự định
-
kế hoạch
-
tương lai gần nhưng không chắc “ngay”
Ví dụ:
-
I’m going to visit my grandma this weekend.
Be about to
-
ngay lập tức
-
chuẩn bị xảy ra
Ví dụ:
-
I’m about to leave now.
Be due to
Be due to dùng khi nói về:
-
lịch tàu xe
-
lịch trình sự kiện
Ví dụ:
-
The train is due to arrive at 8 p.m.
(Tàu dự kiến đến lúc 8 giờ tối.)
Lỗi sai phổ biến khi dùng Be about to / Be on the verge of
Phần này rất quan trọng vì người học hay sai “cực tự nhiên”.
Sai cấu trúc verge
-
❌ She is on the verge to cry.
-
✅ She is on the verge of crying.
-
❌ I’m on the verge of cry.
-
✅ I’m on the verge of crying.
Dùng verge of cho hành động quá bình thường
Bạn có thể nói:
-
I’m about to eat dinner. (OK)
Nhưng nếu bạn nói:
-
❌ I’m on the verge of eating dinner.
Nghe sẽ rất… kỳ. Vì “ăn tối” không phải biến cố, không drama.
Dùng about to cho sự kiện mang tính quá trình dài
Bạn có thể nói:
-
The glass is about to fall. (OK)
Nhưng nếu nói:
-
❌ The country is about to go to war.
Không sai 100%, nhưng thường người ta sẽ chọn:
-
✅ The country is on the verge of war.
Vì chiến tranh là kết quả của căng thẳng kéo dài.
Bài tập Be about to / Be on the verge of
Để chắc chắn bạn dùng đúng Be about to / Be on the verge of, hãy làm bài tập dưới đây.
Chọn đáp án đúng
Chọn Be about to hoặc Be on the verge of:
-
She is ______ tears.
-
The meeting is ______ start.
-
The company is ______ collapse.
-
I’m ______ call you.
-
He was ______ quitting his job.
-
The baby is ______ cry.
-
The country is ______ war.
-
We’re ______ leave the house.
-
She’s ______ a breakdown.
-
The glass is ______ fall.
Đáp án
-
on the verge of
-
about to
-
on the verge of
-
about to
-
on the verge of
-
about to
-
on the verge of
-
about to
-
on the verge of
-
about to
Giải thích nhanh
-
Các câu có hành động “ngay lập tức” (start, call, leave, fall, cry) → be about to
-
Các câu có biến cố lớn/cảm xúc mạnh (collapse, war, breakdown, quitting) → be on the verge of
Kết luận
Tóm lại, nếu bạn vẫn còn phân vân Be about to / Be on the verge of khác nhau thế nào, hãy nhớ công thức cực dễ:
-
Be about to = sắp làm gì đó ngay lập tức
-
Be on the verge of = đang ở bờ vực, sắp xảy ra biến cố hoặc cảm xúc mạnh
Chỉ cần nắm đúng điểm này, bạn sẽ dùng tiếng Anh tự nhiên hơn rất nhiều, đặc biệt trong giao tiếp và viết học thuật.



Bài viết liên quan
Have something done: Hướng dẫn dễ hiểu, nhiều ví dụ, tránh lỗi sai (2026)
No sooner… than / Hardly… when – Cấu trúc nâng band đảo ngữ (2026)
Whether vs If trong câu gián tiếp: Khi nào dùng whether thay vì if? (2026)
Cause–effect + Because / Since / Due to / Owing to + Grammar: Hướng dẫn dễ hiểu, đầy đủ, có ví dụ & bài tập (2026)
Such… that / So… that + cách dùng such so that + phân biệt such và so: Hướng dẫn dễ hiểu, sửa lỗi sai người Việt (2026)
Despite / In spite of / Although + despite in spite of although khác nhau + cấu trúc & cách dùng dễ nhớ (2026)