Học a great deal of / a number of / plenty of trong quantifiers nâng cao: cách dùng, phân biệt, ví dụ chuẩn + bài tập có đáp án. Xem ngay!
A great deal of / a number of / plenty of: Hướng dẫn quantifiers nâng cao dễ hiểu
Bạn đang học tiếng Anh và thấy “nhiều” lúc thì dùng much, lúc thì dùng many, lúc lại gặp các cụm như a great deal of / a number of / plenty of?
Chúc mừng: bạn đang chạm vào nhóm quantifiers nâng cao — một trong những mảng ngữ pháp giúp câu văn tự nhiên hơn, học thuật hơn, và cực kỳ hữu ích trong IELTS Writing, Speaking, cũng như tiếng Anh giao tiếp hằng ngày.
Trong bài này, bạn sẽ được học cực kỹ về a great deal of / a number of / plenty of:
-
Cách dùng đúng
-
Phân biệt rõ ràng
-
Lỗi sai phổ biến
-
Ví dụ thực tế
-
Bài tập + đáp án
Và quan trọng nhất: sau bài này bạn sẽ không còn nhầm giữa a great deal of, a number of và plenty of nữa.

Quantifiers là gì? Vì sao “quantifiers nâng cao” cực quan trọng?
Quantifiers là các từ/cụm từ dùng để chỉ số lượng.
Ví dụ:
-
many, much, a lot of
-
some, any, few, little
-
a great deal of / a number of / plenty of (nhóm nâng cao)
Vì sao bạn nên học a great deal of / a number of / plenty of?
Vì 3 lý do rất “đắt giá”:
-
Giúp câu văn tự nhiên hơn
Thay vì cứ lặp “a lot of”, bạn có thêm nhiều lựa chọn chuẩn hơn. -
Tăng điểm trong IELTS/Academic writing
Những cụm như a great deal of / a number of / plenty of mang sắc thái học thuật, đặc biệt là “a great deal of”. -
Tránh lỗi ngữ pháp về countable/uncountable
Đây là nơi rất nhiều người học mắc lỗi, nhất là với a great deal of và a number of.
Nền tảng bắt buộc: Danh từ đếm được và không đếm được
Để dùng đúng a great deal of / a number of / plenty of, bạn phải phân biệt 2 nhóm danh từ:
Danh từ đếm được (Countable nouns)
Là danh từ có thể đếm bằng số: 1, 2, 3…
Ví dụ:
-
book → books
-
student → students
-
problem → problems
-
car → cars
👉 Đếm được thì có dạng số nhiều.
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
Là danh từ không thể đếm trực tiếp, thường là khái niệm trừu tượng, chất liệu, thời gian…
Ví dụ:
-
time
-
money
-
information
-
advice
-
water
-
traffic
👉 Không có dạng số nhiều (thường không thêm “s”).
Tổng quan nhanh: a great deal of / a number of / plenty of khác nhau thế nào?
Trước khi vào từng phần chi tiết, bạn xem bảng tóm tắt này để nắm ý chính:
| Cụm từ | Dùng với | Mức độ trang trọng | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| a great deal of | Uncountable | Trang trọng | Rất nhiều |
| a number of | Countable số nhiều | Trung tính/học thuật | Một số / khá nhiều |
| plenty of | Cả countable & uncountable | Tự nhiên | Nhiều, dư dả |
Trong phần tiếp theo, mình sẽ “mổ xẻ” từng cụm trong a great deal of / a number of / plenty of để bạn dùng chuẩn.
A great deal of: Cách dùng chuẩn + ví dụ dễ nhớ

A great deal of nghĩa là gì?
A great deal of = rất nhiều, nhưng chỉ dùng cho danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Ví dụ:
-
a great deal of time
-
a great deal of money
-
a great deal of information
-
a great deal of effort
Công thức chuẩn của a great deal of
a great deal of + uncountable noun
Ví dụ:
-
She spent a great deal of time on this project.
-
The company invested a great deal of money in marketing.
Khi nào nên dùng a great deal of?
A great deal of thường dùng trong:
-
bài viết học thuật
-
bài luận IELTS
-
báo cáo
-
email trang trọng
Nếu bạn viết Task 2, cụm này là một “điểm cộng” về từ vựng.
Ví dụ chuẩn
-
A great deal of time is required to master a language.
→ Cần rất nhiều thời gian để thành thạo một ngôn ngữ. -
We have received a great deal of feedback from customers.
→ Chúng tôi nhận được rất nhiều phản hồi từ khách hàng. -
She showed a great deal of patience while teaching kids.
→ Cô ấy thể hiện rất nhiều sự kiên nhẫn khi dạy trẻ.
Lưu ý cực quan trọng: a great deal of KHÔNG dùng với danh từ đếm được
Sai phổ biến:
❌ a great deal of books
❌ a great deal of students
❌ a great deal of cars
Đúng:
✅ a great deal of information
✅ a great deal of homework
✅ a great deal of work
✅ a great deal of research
A great deal of và động từ chia thế nào?
Vì danh từ không đếm được đi sau thường được xem là số ít, nên động từ thường chia số ít.
Ví dụ:
-
A great deal of money is wasted every year.
-
A great deal of information has been collected.
Từ đồng nghĩa hữu ích
Nếu bạn viết bài academic, bạn có thể thay đổi:
-
a large amount of
-
a significant amount of
-
a considerable amount of
Nhưng trong bài này, chúng ta tập trung vào a great deal of / a number of / plenty of để bạn nhớ sâu.
A number of: Cách dùng + lỗi sai kinh điển
A number of nghĩa là gì?
A number of = “một số”, “khá nhiều” (tùy ngữ cảnh).
Điểm quan trọng: nó đi với danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
-
a number of students
-
a number of people
-
a number of reasons
-
a number of problems
Công thức chuẩn của a number of
a number of + plural countable noun + verb số nhiều
Ví dụ:
-
A number of students are absent today.
-
A number of problems have appeared recently.
Vì sao nhiều người sai với a number of?
Vì họ thấy “number” (số lượng) nên tưởng chia động từ số ít.
Nhưng thật ra:
-
a number of = nhiều người/vật → bản chất là số nhiều
-
nên động từ phải chia số nhiều
Ví dụ chuẩn
-
A number of factors have contributed to this issue.
→ Một số yếu tố đã góp phần vào vấn đề này. -
A number of employees are working remotely.
→ Một số nhân viên đang làm việc từ xa. -
A number of studies have shown similar results.
→ Một số nghiên cứu cho thấy kết quả tương tự.
Phân biệt siêu quan trọng: a number of vs the number of
Đây là phần “đinh” của bài, vì cực hay ra trong bài thi.
A number of = một số / khá nhiều
-
đi với danh từ số nhiều
-
động từ số nhiều
Ví dụ:
-
A number of people are waiting outside.
The number of = con số / số lượng (một con số cụ thể)
-
chủ ngữ là “the number” → số ít
-
động từ số ít
Ví dụ:
-
The number of people is increasing rapidly.
Lỗi sai phổ biến với a number of
❌ A number of students is absent.
✅ A number of students are absent.
❌ The number of students are increasing.
✅ The number of students is increasing.
Plenty of: Cách dùng tự nhiên nhất

Plenty of nghĩa là gì?
Plenty of = “rất nhiều”, “dư dả”, “thoải mái”.
Nó mang sắc thái:
-
không chỉ “nhiều”
-
mà còn “đủ và dư”
Công thức của plenty of
Điểm hay nhất:
plenty of + countable noun (plural)
plenty of + uncountable noun
Ví dụ:
-
plenty of time
-
plenty of money
-
plenty of opportunities
-
plenty of people
Ví dụ chuẩn trong giao tiếp
-
Don’t worry. We have plenty of time.
→ Đừng lo. Chúng ta còn rất nhiều thời gian. -
There are plenty of restaurants near my house.
→ Có rất nhiều nhà hàng gần nhà tôi. -
You have plenty of options to choose from.
→ Bạn có rất nhiều lựa chọn.
Plenty of trang trọng hay thân mật?
Plenty of thường được xem là:
-
tự nhiên, thân thiện
-
dùng tốt trong giao tiếp
-
vẫn có thể dùng trong writing (semi-formal)
Nếu bạn viết IELTS Task 2, bạn vẫn dùng được, nhưng nên dùng hợp lý (không quá “casual”).
Lỗi sai phổ biến với plenty of
❌ plenty of informations
✅ plenty of information
❌ plenty of advices
✅ plenty of advice
Lưu ý:
-
information = uncountable
-
advice = uncountable
So sánh chi tiết a great deal of / a number of / plenty of
Bây giờ chúng ta tổng hợp lại toàn bộ để bạn nhớ “một lần ăn luôn”.
Về loại danh từ
-
a great deal of → chỉ uncountable
-
a number of → chỉ plural countable
-
plenty of → cả hai loại
Về mức độ trang trọng
-
a great deal of → formal (học thuật nhất)
-
a number of → neutral/formal
-
plenty of → neutral, hơi thiên về giao tiếp
Về chia động từ
-
a great deal of + uncountable → verb số ít
-
a number of + plural noun → verb số nhiều
-
plenty of + noun → verb phụ thuộc vào noun
Ví dụ:
-
Plenty of water is available.
-
Plenty of people are attending.
Khi nào nên dùng a great deal of / a number of / plenty of trong IELTS?
Nếu bạn học IELTS, đây là phần cực hữu ích.
IELTS Writing Task 1
Bạn sẽ thường viết về:
-
số lượng người
-
số lượng sản phẩm
-
số lượng phần trăm
Trong Task 1, bạn sẽ gặp cực nhiều “the number of”.
Ví dụ:
-
The number of visitors was highest in 2010.
Bạn cũng có thể dùng:
-
a number of people
-
a number of changes
IELTS Writing Task 2
Đây là nơi a great deal of / a number of / plenty of phát huy sức mạnh.
Ví dụ:
-
A great deal of attention should be paid to education.
-
A number of solutions can be proposed.
-
Plenty of people believe that…
IELTS Speaking
Trong Speaking, bạn nên ưu tiên:
-
plenty of (tự nhiên nhất)
-
thỉnh thoảng dùng a number of (để tăng band)
-
a great deal of (ít dùng hơn, nhưng vẫn ổn)
Mẹo ghi nhớ nhanh
Nếu bạn muốn nhớ a great deal of / a number of / plenty of nhanh, dùng mẹo sau:
Mẹo 1: Great deal = “deal” như “giao dịch lớn”
→ liên tưởng đến những thứ không đếm được: time, money, effort.
Mẹo 2: A number of = nhìn thấy “number” thì nghĩ đến số lượng đếm được
→ nhưng nhớ thêm: danh từ phải số nhiều.
Mẹo 3: Plenty of = “plenty” nghe như “đầy”
→ đầy thì countable hay uncountable đều dùng được.
30 ví dụ chuẩn theo chủ đề
Dưới đây là ví dụ theo từng cụm trong a great deal of / a number of / plenty of.
Ví dụ với a great deal of (uncountable)
-
A great deal of time is needed for practice.
-
She has a great deal of experience in marketing.
-
A great deal of research has been conducted.
-
We spent a great deal of money on renovations.
-
A great deal of effort was put into this campaign.
-
He showed a great deal of courage.
-
A great deal of information is available online.
-
A great deal of progress has been made.
-
A great deal of patience is required.
-
A great deal of stress can affect health.
Ví dụ với a number of (plural countable)
-
A number of students are preparing for exams.
-
A number of people have complained.
-
A number of factors influence success.
-
A number of solutions have been suggested.
-
A number of countries are facing inflation.
-
A number of issues remain unresolved.
-
A number of companies have adopted AI.
-
A number of teachers are absent today.
-
A number of changes were introduced.
-
A number of books have been published.
Ví dụ với plenty of (countable & uncountable)
-
We have plenty of time.
-
There is plenty of food on the table.
-
She has plenty of friends.
-
They have plenty of money to invest.
-
There are plenty of opportunities.
-
Plenty of water is essential.
-
Plenty of people support this idea.
-
We have plenty of reasons to celebrate.
-
Plenty of space is available.
-
There are plenty of options for you.
Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng a great deal of / a number of / plenty of
Đây là phần bạn nên đọc kỹ vì 80% người học mắc ở đây.
Dùng a great deal of với danh từ đếm được
❌ a great deal of cars
✅ a great deal of traffic
Chia động từ sai với a number of
❌ A number of students is absent.
✅ A number of students are absent.
Nhầm a number of và the number of
❌ The number of people are increasing.
✅ The number of people is increasing.
Dùng sai dạng số nhiều với uncountable nouns
❌ plenty of informations
✅ plenty of information
❌ a great deal of advices
✅ a great deal of advice
Bài tập thực hành: a great deal of / a number of / plenty of
Giờ đến phần “luyện tay” để bạn nhớ sâu.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn 1 đáp án đúng: a great deal of / a number of / plenty of
-
We have ______ time before the meeting starts.
-
______ students are interested in studying abroad.
-
She spent ______ money on online courses.
-
There are ______ reasons why people learn English.
-
He has ______ patience when teaching beginners.
-
______ people believe that technology improves life.
-
We received ______ information from the survey.
-
They have ______ job opportunities in this city.
-
______ research has been done on this topic.
-
______ employees are working from home.
Bài tập 2: Sửa lỗi sai
Tìm lỗi và sửa lại cho đúng:
-
A great deal of books were sold last month.
-
A number of students is absent today.
-
The number of people are increasing every year.
-
Plenty of informations are available online.
-
A great deal of cars causes traffic jams.
Đáp án + giải thích
Đáp án bài tập 1
-
plenty of (time = uncountable, dùng được)
-
a number of (students = plural countable)
-
a great deal of (money = uncountable)
-
a number of (reasons = plural countable)
-
a great deal of (patience = uncountable)
-
a number of (people = plural countable)
-
a great deal of (information = uncountable)
-
plenty of (opportunities = plural countable)
-
a great deal of (research = uncountable)
-
a number of (employees = plural countable)
Đáp án bài tập 2
-
❌ A great deal of books…
✅ A number of books were sold last month.
(vì books là countable plural) -
❌ A number of students is…
✅ A number of students are absent today. -
❌ The number of people are…
✅ The number of people is increasing every year. -
❌ Plenty of informations…
✅ Plenty of information is available online. -
❌ A great deal of cars…
✅ A large number of cars causes traffic jams.
(hoặc: A number of cars cause traffic jams)
FAQ: Những câu hỏi thường gặp về a great deal of / a number of / plenty of
1) Plenty of có dùng được trong IELTS Writing không?
Có. Nhưng bạn nên dùng vừa phải, vì nó hơi “semi-formal”. Nếu muốn học thuật hơn, dùng a great deal of.
2) A great deal of có dùng với people không?
Không. Vì “people” là danh từ đếm được số nhiều. Bạn nên dùng a number of people hoặc plenty of people.
3) A number of có giống some không?
Gần giống, nhưng a number of thường nhấn mạnh “khá nhiều” và dùng tốt trong văn viết hơn.
4) Plenty of có dùng với danh từ không đếm được không?
Có. Ví dụ: plenty of time, plenty of money, plenty of water.
5) Nếu muốn trang trọng nhất thì chọn cái nào?
Chọn a great deal of.
Kết luận
Tóm lại, nếu bạn muốn dùng a great deal of / a number of / plenty of chuẩn như người bản xứ, hãy nhớ 3 quy tắc vàng:
-
a great deal of + danh từ không đếm được (formal)
-
a number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số nhiều
-
plenty of + danh từ đếm được hoặc không đếm được, sắc thái “dư dả”
Khi bạn luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy nhóm a great deal of / a number of / plenty of là một phần cực kỳ quan trọng trong quantifiers nâng cao, giúp bài viết tự nhiên, học thuật và ăn điểm hơn.
Nếu bạn muốn, mình có thể viết thêm:
-
checklist 10 lỗi sai thường gặp trong IELTS
-
bài tập nâng cao dạng IELTS Writing
-
hoặc mini test 30 câu để bạn luyện chuyên sâu với a great deal of / a number of / plenty of.
Xem thêm:
A lot of, Lots of, Plenty of, A large number of, A great deal of, A large amount of, The majority of



Bài viết liên quan
Reported questions & indirect questions + hỏi gián tiếp lịch sự: Hướng dẫn công thức dễ hiểu, ví dụ thực tế & bài tập (2026)
Either/or và neither/nor + hòa hợp động từ: Hướng dẫn dễ hiểu kèm ví dụ & bài tập (2026)
One/ones tránh lặp danh từ: Hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu, áp dụng ngay cho Writing & IELTS (2026)
There is/are + there is/are nâng cao: tránh lặp there is/are để viết học thuật hơn (12 cách + bài tập rewrite)
Have something done: Hướng dẫn dễ hiểu, nhiều ví dụ, tránh lỗi sai (2026)
Be about to / Be on the verge of: Phân biệt “sắp xảy ra” siêu dễ hiểu (2026)