Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp
Khi cùng làm một dự án, việc hỏi “Phần việc này đến đâu rồi?” tưởng đơn giản nhưng lại dễ trở nên quá trực tiếp khi chuyển sang tiếng Anh. Những câu như Is it done?, Why isn’t it finished? hay Send me the update có thể đúng ngữ pháp nhưng dễ tạo cảm giác thúc ép nếu dùng sai ngữ cảnh.
Trong Business English, asking for project updates không chỉ là hỏi công việc đã hoàn thành bao nhiêu. Người nói còn cần xác định trạng thái hiện tại, deadline, vấn đề đang cản trở tiến độ và action item tiếp theo mà vẫn giữ giọng điệu chuyên nghiệp.
Bài học tập trung vào các cụm từ, mẫu câu, flow hội thoại, email mẫu, lỗi sai thường gặp và bài tập thực hành để áp dụng trực tiếp khi làm việc.

Key takeaways
- Biết cách hỏi tiến độ dự án trong email, chat và cuộc họp.
- Phân biệt cách hỏi trực tiếp, lịch sự và trang trọng theo từng đối tượng.
- Sử dụng các cụm như project status, on track, deadline, pending, next steps, run into an issue đúng ngữ cảnh.
- Tránh những câu hỏi khiến đồng nghiệp cảm thấy bị thúc ép hoặc đổ lỗi.
- Biết cách hỏi cả tiến độ, vấn đề phát sinh và thời gian hoàn thành dự kiến.
- Thực hành qua hội thoại, email, bài rewrite và tình huống role-play.
Mục lục
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Project Updates
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại và email hỏi tiến độ dự án
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi hỏi tiến độ bằng tiếng Anh
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Asking for Project Updates
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Asking for Project Updates trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Asking for Project Updates |
| Nhóm kỹ năng | Workplace Communication / Email / Meeting |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, Marketing, Sales, HR, Admin, Customer Service, Project Coordinator |
| Mục tiêu | Hỏi và trao đổi tiến độ công việc bằng tiếng Anh rõ ràng, lịch sự |
| Output sau bài học | Hỏi được project status trong meeting/chat và viết được email follow-up ngắn về tiến độ |
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Asking for project updates xuất hiện khi một người cần biết trạng thái hiện tại của một task, deliverable hoặc toàn bộ dự án. Tình huống phổ biến là team leader hỏi thành viên về phần việc được giao, nhân viên Marketing kiểm tra tình trạng thiết kế, Sales chờ báo giá từ bộ phận liên quan hoặc HR cần xác nhận tài liệu trước deadline.
Trong cuộc họp nội bộ, cách hỏi thường ngắn và trung tính hơn: How are things going with the report? hoặc Are we still on track for Friday? Khi trao đổi với quản lý, khách hàng hoặc đối tác, câu hỏi thường cần mềm hơn: Could you please share a quick update on the current status?
Email thường được dùng khi người gửi cần ghi lại tiến độ hoặc action item rõ ràng. Chat nội bộ phù hợp với những cập nhật nhanh, còn meeting phù hợp khi tiến độ liên quan đến nhiều người hoặc có vấn đề cần thảo luận.
Điểm quan trọng là không chỉ hỏi “xong chưa?”. Một câu hỏi chuyên nghiệp thường giúp người nhận hiểu ba yếu tố: đang hỏi việc gì – cần thông tin gì – thông tin đó phục vụ bước tiếp theo nào.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Project Updates
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Mở đầu lịch sự | Nêu ngắn gọn rằng đang follow up hoặc kiểm tra tiến độ |
| Hỏi trạng thái hiện tại | Xác định task/dự án đang ở giai đoạn nào |
| Kiểm tra deadline | Xác nhận kế hoạch có đang đúng tiến độ hay không |
| Hỏi vấn đề phát sinh | Tìm hiểu blocker hoặc difficulty mà không mang tính đổ lỗi |
| Xác định hỗ trợ cần thiết | Hỏi team có cần thêm nguồn lực, thông tin hoặc quyết định không |
| Chốt bước tiếp theo | Xác nhận deliverable, người phụ trách và thời gian cập nhật tiếp theo |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| project update | noun phrase | cập nhật dự án | Hỏi hoặc gửi thông tin tiến độ | Could you send me a project update? |
| project status | noun phrase | trạng thái dự án | Hỏi tình trạng hiện tại | What’s the current project status? |
| progress | noun | tiến độ, sự tiến triển | Nói về mức độ công việc đã tiến triển | We’ve made good progress this week. |
| make progress | collocation | có tiến triển | Báo cáo tiến độ | The team is making steady progress. |
| current status | noun phrase | trạng thái hiện tại | Email, meeting | Could you confirm the current status? |
| on track | phrase | đúng tiến độ | Khi dự án vẫn theo kế hoạch | We’re on track for Friday. |
| behind schedule | phrase | chậm tiến độ | Khi công việc chậm hơn kế hoạch | The testing phase is behind schedule. |
| ahead of schedule | phrase | sớm hơn tiến độ | Khi hoàn thành nhanh hơn kế hoạch | We’re two days ahead of schedule. |
| deadline | noun | hạn chót | Hỏi ngày hoàn thành | The deadline is next Tuesday. |
| meet a deadline | collocation | kịp deadline | Đánh giá khả năng hoàn thành | We should be able to meet the deadline. |
| timeline | noun | lịch trình dự án | Trao đổi kế hoạch tổng thể | Has the project timeline changed? |
| milestone | noun | cột mốc | Dự án có nhiều giai đoạn | We’ve reached the first milestone. |
| task | noun | nhiệm vụ | Trao đổi công việc cụ thể | This task is almost complete. |
| deliverable | noun | hạng mục cần bàn giao | Project management | The first deliverable is due on Monday. |
| pending | adjective | đang chờ xử lý | Task chưa hoàn thành do đang chờ | The approval is still pending. |
| completed | adjective | đã hoàn thành | Báo cáo trạng thái | Three tasks have been completed. |
| in progress | phrase | đang thực hiện | Status report | The design is currently in progress. |
| outstanding | adjective | còn tồn đọng | Việc chưa xử lý | We still have two outstanding tasks. |
| next step | noun phrase | bước tiếp theo | Chốt hành động | What’s the next step? |
| action item | noun phrase | đầu việc cần thực hiện | Sau meeting | Let’s review the action items. |
| follow up on | phrasal verb | hỏi tiếp/theo dõi về | Email hoặc chat | I’m following up on the revised proposal. |
| check in on | phrasal verb | hỏi nhanh tình hình | Nội bộ, ít formal | I’m checking in on the design task. |
| update someone on | phrase | cập nhật cho ai về | Báo cáo | I’ll update you on the progress tomorrow. |
| run into an issue | phrase | gặp vấn đề | Nói về trở ngại | We ran into an issue with the supplier. |
| blocker | noun | yếu tố cản trở tiến độ | Project/team communication | Are there any blockers at the moment? |
| delay | noun/verb | sự trì hoãn / trì hoãn | Khi timeline thay đổi | There may be a slight delay. |
| revised deadline | noun phrase | deadline điều chỉnh | Khi không thể giữ deadline cũ | The revised deadline is Thursday. |
| expected completion date | noun phrase | ngày dự kiến hoàn thành | Hỏi thời điểm hoàn thành | What’s the expected completion date? |
| priority | noun | mức độ ưu tiên | Sắp xếp task | This task is our top priority. |
| hand over | phrasal verb | bàn giao | Chuyển deliverable | We can hand over the files tomorrow. |
Lưu ý: progress thường được dùng như danh từ không đếm được trong nghĩa “sự tiến triển”, vì vậy cách tự nhiên là make progress, không phải make a progress. Cambridge Dictionary cũng ghi nhận make progress là cách kết hợp thông dụng.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | I’m just checking in on the project. | Tôi hỏi nhanh tình hình dự án. | Neutral |
| Mở đầu | I’m following up on the project we discussed last week. | Tôi đang follow-up về dự án đã trao đổi tuần trước. | Polite |
| Mở đầu | I wanted to check how things are progressing. | Tôi muốn kiểm tra xem mọi việc đang tiến triển thế nào. | Polite |
| Mở đầu | I hope everything is going well with the project. | Tôi hy vọng dự án đang diễn ra thuận lợi. | Polite |
| Hỏi status | How is the project going? | Dự án đang diễn ra thế nào? | Neutral |
| Hỏi status | How are things progressing with the project? | Dự án đang tiến triển thế nào? | Neutral |
| Hỏi status | What’s the current status of the project? | Tình trạng hiện tại của dự án là gì? | Neutral |
| Hỏi status | Could you give me a quick update on the project? | Bạn cập nhật nhanh tiến độ dự án giúp tôi được không? | Polite |
| Hỏi status | Could you please share an update on where things stand? | Bạn vui lòng cập nhật tình hình hiện tại được không? | Polite |
| Hỏi status | I’d appreciate an update on the current status. | Tôi rất mong nhận được cập nhật về tình hình hiện tại. | Formal |
| Hỏi task | How is the design coming along? | Phần thiết kế đang tiến triển thế nào? | Neutral |
| Hỏi task | Have you had a chance to work on the report? | Bạn đã có thời gian xử lý báo cáo chưa? | Polite |
| Hỏi task | Where are we with the testing phase? | Giai đoạn kiểm thử hiện đang đến đâu? | Neutral |
| Hỏi deadline | Are we still on track for Friday? | Chúng ta vẫn kịp kế hoạch thứ Sáu chứ? | Neutral |
| Hỏi deadline | Do you expect to meet the current deadline? | Bạn dự kiến có kịp deadline hiện tại không? | Neutral |
| Hỏi deadline | Is the original timeline still realistic? | Timeline ban đầu vẫn khả thi chứ? | Polite |
| Hỏi deadline | When do you expect this to be completed? | Khi nào phần việc này dự kiến hoàn thành? | Neutral |
| Hỏi deadline | Could you confirm the expected completion date? | Bạn xác nhận ngày dự kiến hoàn thành giúp tôi được không? | Formal |
| Hỏi blocker | Are there any issues affecting progress? | Có vấn đề nào đang ảnh hưởng đến tiến độ không? | Neutral |
| Hỏi blocker | Have you run into any problems so far? | Đến giờ có gặp vấn đề gì không? | Neutral |
| Hỏi blocker | Is anything currently blocking the team? | Hiện có điều gì đang cản trở team không? | Neutral |
| Hỏi blocker | Is there anything that might delay delivery? | Có vấn đề gì có thể khiến việc bàn giao chậm không? | Polite |
| Hỏi hỗ trợ | Is there anything you need from me? | Bạn có cần gì từ tôi không? | Neutral |
| Hỏi hỗ trợ | Is there anything I can do to help move this forward? | Tôi có thể hỗ trợ gì để công việc tiến triển không? | Polite |
| Hỏi hỗ trợ | Do you need any additional information or resources? | Bạn có cần thêm thông tin hoặc nguồn lực không? | Polite |
| Chốt hành động | What’s the next step from here? | Bước tiếp theo từ đây là gì? | Neutral |
| Chốt hành động | Could we agree on the next steps? | Chúng ta có thể thống nhất bước tiếp theo không? | Polite |
| Chốt hành động | When would be a good time for the next update? | Khi nào phù hợp để cập nhật tiếp? | Polite |
| Chốt hành động | Please keep me posted on any changes. | Hãy cập nhật cho tôi nếu có thay đổi. | Neutral |
| Chốt hành động | Please let me know if the timeline changes. | Hãy báo cho tôi nếu timeline thay đổi. | Polite |
Cấu trúc hội thoại và email hỏi tiến độ dự án
Khi hỏi trực tiếp trong meeting hoặc chat, flow hiệu quả là:
| Bước | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Mở đầu | I wanted to check in on the project. |
| 2 | Hỏi status | Where are we with the design phase? |
| 3 | Kiểm tra deadline | Are we still on track for Friday? |
| 4 | Hỏi vấn đề/hỗ trợ | Are there any blockers? Is there anything you need from me? |
| 5 | Chốt lại | Great. Let’s aim for Friday and check in again tomorrow afternoon. |
Khi dùng email:
| Phần email | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| Subject | Cho người nhận biết ngay mục đích | Project Update – Website Redesign |
| Greeting | Mở đầu phù hợp | Hi Anna, / Dear Mr Brown, |
| Opening | Nêu lý do | I’m following up on the website redesign project. |
| Main message | Hỏi status | Could you share a quick update on the current status? |
| Deadline | Xác nhận timeline | Are we still on track to complete the first draft by Friday? |
| Support | Hỏi trở ngại/hỗ trợ | Please let me know if anything is affecting the timeline. |
| Action | Chốt thông tin cần nhận | It would be helpful to have an update by Thursday afternoon. |
| Closing | Kết thúc lịch sự | Thanks for your help. Best regards, |
British Council cũng nhấn mạnh email công việc cần thể hiện rõ mục đích viết và tổ chức nội dung để người đọc dễ hiểu; tài nguyên English for emails của họ được thiết kế cho người học A2–B1.
Tham khảo thêm: Hướng dẫn viết email chuyên nghiệp và thư công việc bằng tiếng Anh | https://secenglish.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại mẫu 1 – Team leader hỏi tiến độ trong meeting
Team Leader: Hi Mai, I wanted to check in on the landing page project. How are things progressing?
Mai: We’re making good progress. The content is finished, and the design is currently in progress.
Team Leader: Great. Are we still on track for Friday?
Mai: At the moment, yes. However, we’re still waiting for the final product images.
Team Leader: I see. Is that affecting the timeline?
Mai: It could cause a one-day delay if we don’t receive them by tomorrow morning.
Team Leader: Understood. Is there anything I can do to help move this forward?
Mai: Could you contact the product team and ask them to prioritize the images?
Team Leader: Sure. I’ll do that this afternoon. Please keep me posted if anything changes.
Mai: Will do.
Team Leader: Great. Let’s check in again tomorrow afternoon.
Giải thích tiếng Việt
Team leader không hỏi trực diện “Why haven’t you finished it?” mà lần lượt kiểm tra tiến độ, deadline và blocker. Khi phát hiện vấn đề, người quản lý chuyển sang hỏi cách hỗ trợ và kết thúc bằng thời điểm cập nhật tiếp theo.
Các cụm quan trọng:
- check in on the project: hỏi nhanh tình hình dự án
- How are things progressing?: mọi việc tiến triển thế nào?
- currently in progress: hiện đang thực hiện
- on track for Friday: vẫn đúng tiến độ để hoàn thành vào thứ Sáu
- affecting the timeline: ảnh hưởng đến timeline
- move this forward: giúp công việc tiếp tục tiến triển
- keep me posted: tiếp tục cập nhật cho tôi
- check in again: trao đổi/cập nhật lại
Hội thoại mẫu 2 – Đồng nghiệp hỏi nhau qua chat
Linh: Hi Nam, just checking in on the monthly report. How’s it going?
Nam: Hi Linh. I’ve finished the sales section, but I’m still working on the customer data.
Linh: Thanks. Do you expect to finish it today?
Nam: I should have it ready by 4 p.m.
Linh: Perfect. Have you run into any issues so far?
Nam: Nothing major. I’m just waiting for Finance to confirm two numbers.
Linh: Got it. Please let me know if that causes any delay.
Nam: Sure. I’ll update you this afternoon.
Linh: Thanks!
Dịch nghĩa
Linh: Chào Nam, mình hỏi nhanh tiến độ báo cáo tháng. Tình hình thế nào rồi?
Nam: Chào Linh. Mình đã hoàn thành phần doanh số nhưng vẫn đang xử lý dữ liệu khách hàng.
Linh: Cảm ơn nhé. Hôm nay bạn dự kiến hoàn thành được không?
Nam: Khoảng 4 giờ chiều mình sẽ xong.
Linh: Tốt quá. Đến giờ có gặp vấn đề gì không?
Nam: Không có gì lớn. Mình chỉ đang chờ Finance xác nhận hai số liệu.
Linh: Hiểu rồi. Nếu việc đó gây chậm tiến độ thì báo mình nhé.
Nam: Được. Chiều nay mình sẽ cập nhật.
Email mẫu – Hỏi cập nhật tiến độ một cách lịch sự
Subject: Project Update – Product Brochure
Hi Alex,
I’m following up on the product brochure project that we discussed earlier this week.
Could you please share a quick update on the current status? In particular, I’d like to confirm whether the first draft is still expected by Thursday.
Are there any issues affecting the timeline at the moment? If you need any additional information from our team, please let me know and I’ll be happy to help.
If everything remains on schedule, we’ll review the draft on Friday morning and confirm the next steps.
Thanks for your help, and please keep me posted on any changes.
Best regards,
Minh
Dịch nghĩa
Chào Alex,
Tôi đang follow-up về dự án brochure sản phẩm mà chúng ta đã trao đổi đầu tuần này.
Bạn vui lòng cập nhật nhanh tình hình hiện tại được không? Cụ thể, tôi muốn xác nhận liệu bản nháp đầu tiên vẫn dự kiến hoàn thành vào thứ Năm hay không.
Hiện có vấn đề nào ảnh hưởng tới timeline không? Nếu cần thêm thông tin từ team của chúng tôi, hãy báo cho tôi và tôi sẽ hỗ trợ.
Nếu mọi việc vẫn đúng kế hoạch, chúng ta sẽ review bản nháp vào sáng thứ Sáu và xác nhận các bước tiếp theo.
Cảm ơn bạn và vui lòng cập nhật cho tôi nếu có bất kỳ thay đổi nào.
Lỗi sai thường gặp khi hỏi tiến độ bằng tiếng Anh
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Hỏi quá trực diện | Is it done? | How is the task coming along? | Câu mới tập trung vào tiến độ thay vì chỉ ép câu trả lời có/không |
| Có sắc thái trách móc | Why haven’t you finished it? | Are there any issues affecting progress? | Tìm nguyên nhân mà không đổ lỗi |
| Mệnh lệnh quá mạnh | Send me an update. | Could you send me a quick update? | Could you phù hợp hơn với yêu cầu công việc |
| Dịch từng chữ | How much percent have you finished? | How far along are you with the task? | Cách diễn đạt tự nhiên hơn khi hỏi tiến độ |
| Sai collocation | We did a good progress. | We made good progress. | Dùng make progress |
| Dùng progress như danh từ đếm được | We made a progress. | We made progress. | Progress thường không đếm được |
| Hỏi deadline thiếu ngữ cảnh | When finish? | When do you expect to finish it? | Cần chủ ngữ và cấu trúc câu đầy đủ |
| Chỉ hỏi status | What’s the status? | What’s the current status, and are we still on track for Friday? | Kết hợp status với deadline giúp thông tin hữu ích hơn |
| Không chốt next step | Okay, thanks. | Thanks. Let’s check in again tomorrow afternoon. | Tạo action rõ ràng sau cập nhật |
| Thúc ép không cần thiết | I need this ASAP. | Could you confirm when this will be ready? | Hỏi timeline cụ thể chuyên nghiệp hơn dùng ASAP liên tục |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| Is it done? | How is the task coming along? | Hỏi đồng nghiệp |
| What’s happening? | Could you give me a quick update on where things stand? | Khi cần status tổng thể |
| Tell me the status. | Could you please share the current status? | Email hoặc chat lịch sự |
| When will you finish? | When do you expect to have this completed? | Hỏi completion date |
| Will you finish Friday? | Are we still on track for Friday? | Kiểm tra deadline |
| Why is it late? | Is anything currently affecting the timeline? | Khi nghi ngờ có delay |
| What’s the problem? | Have you run into any issues so far? | Hỏi blocker |
| Hurry up. | Is there anything we can do to help move this forward? | Khi muốn đẩy tiến độ mà vẫn hợp tác |
| Update me tomorrow. | Could you send me another update tomorrow? | Yêu cầu cập nhật tiếp |
| Tell me if something changes. | Please keep me posted on any changes. | Email/chat công việc |
| What do we do now? | What are the next steps from here? | Chốt hành động |
| I need it today. | Would it be possible to have this completed by the end of today? | Khi cần đặt deadline lịch sự |
| Is there a delay? | Do you anticipate any delays at this stage? | Hỏi rủi ro timeline |
| Give me the file when done. | Please send me the file once it’s ready. | Chốt deliverable |
| Can you update? | Would you be able to share a brief update today? | Yêu cầu lịch sự hơn |
Bài tập Business English chủ đề Asking for Project Updates
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.
- Could you give me a quick update on the project?
- Are we still on track for Friday?
- Have you run into any issues so far?
- Is there anything I can do to help?
- What’s the next step from here?
- Please keep me posted on any changes.
- I’m following up on the revised report.
- When do you expect to have this completed?
A. Hỏi hỗ trợ cần thiết
B. Hỏi thời điểm hoàn thành
C. Yêu cầu tiếp tục cập nhật
D. Hỏi status
E. Follow-up một việc trước đó
F. Kiểm tra deadline
G. Hỏi blocker
H. Xác định bước tiếp theo
Task 2: Choose the best response
- Bạn muốn hỏi đồng nghiệp về tiến độ mà không gây áp lực. Câu nào phù hợp nhất?
A. Why haven’t you finished it?
B. Is it done or not?
C. How is the task coming along?
D. Finish it today.
- Team dự kiến bàn giao vào thứ Sáu. Bạn muốn xác nhận tiến độ.
A. Are we still on track for Friday?
B. Why Friday?
C. Friday is deadline, okay?
D. You must finish Friday.
- Một task đang có dấu hiệu chậm. Bạn muốn tìm hiểu nguyên nhân.
A. Who made the mistake?
B. Are there any issues affecting the timeline?
C. Why are you slow?
D. This is unacceptable.
- Đồng nghiệp báo đang chờ thông tin từ bộ phận khác. Câu phản hồi phù hợp nhất là:
A. That’s your problem.
B. Okay. Is there anything I can do to help move this forward?
C. Work faster.
D. I don’t care.
- Bạn cần biết ngày hoàn thành dự kiến.
A. Finish when?
B. When do you expect to have this completed?
C. How long you finish?
D. When you will finished?
- Sau khi nhận update, bạn muốn biết bước tiếp theo.
A. What are the next steps from here?
B. What now?
C. Anything else?
D. So?
- Bạn muốn người nhận báo nếu timeline thay đổi.
A. Don’t change anything.
B. Tell me immediately.
C. Please keep me posted if the timeline changes.
D. You have to report.
- Email cho người chưa quá thân, câu nào phù hợp hơn?
A. Update?
B. Send status ASAP.
C. Could you please share a brief update on the current status?
D. What’s going on?
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
on track – current status – run into – keep me posted – completed – affecting – next steps – checking in
Manager: Hi Hoa, I’m just (1) __________ on the website project.
Hoa: Sure.
Manager: Could you give me an update on the (2) __________?
Hoa: The homepage has been (3) __________, and we’re working on the product pages now.
Manager: Great. Are we still (4) __________ for Thursday?
Hoa: Probably, although we’ve (5) __________ an issue with some product images.
Manager: Is that (6) __________ the timeline?
Hoa: Not yet. We should know more tomorrow.
Manager: Okay. Please (7) __________ if anything changes.
Hoa: Will do.
Manager: Great. We’ll confirm the (8) __________ tomorrow afternoon.
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại các câu sau:
- Is it done?
- Why are you late?
- Send me the project status.
- When finish?
- What’s the problem?
- You need to finish this Friday.
- Tell me if anything changes.
- Hurry up with the report.
Task 5: Role-play / Writing practice
- Bạn là Marketing Coordinator. Thiết kế của chiến dịch cần hoàn thành vào thứ Năm nhưng chưa có update. Viết tin nhắn 3–4 câu hỏi designer về status và deadline.
- Bạn là team leader. Một thành viên đang làm báo cáo tháng. Trong meeting, hỏi tiến độ, blocker và xem người đó có cần hỗ trợ không.
- Bạn đang chờ bộ phận Finance xác nhận ngân sách để triển khai campaign. Viết email ngắn hỏi current status và expected completion date.
- Dự án có nguy cơ chậm hai ngày. Hỏi người phụ trách nguyên nhân và xác nhận revised deadline mà không mang tính trách móc.
- Sau khi nhận project update, chốt ba nội dung: next step, deadline và thời điểm update tiếp theo.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – D: Could you give me a quick update…? dùng để hỏi status.
2 – F: Are we still on track…? kiểm tra dự án có còn đúng timeline hay không.
3 – G: run into any issues dùng để hỏi vấn đề phát sinh.
4 – A: Câu hỏi chuyển từ kiểm tra tiến độ sang hỗ trợ.
5 – H: next step dùng để xác định hành động tiếp theo.
6 – C: keep me posted mang nghĩa tiếp tục cập nhật khi có thay đổi.
7 – E: follow up on dùng khi quay lại một nội dung đã trao đổi.
8 – B: When do you expect… hỏi thời gian dự kiến hoàn thành.
Task 2
- C – How is the task coming along? tự nhiên, trung tính và không mang tính trách móc.
- A – on track for Friday là cách tự nhiên để xác nhận kế hoạch có còn khả thi.
- B – Tập trung vào vấn đề ảnh hưởng timeline thay vì hỏi ai mắc lỗi.
- B – Thể hiện tinh thần phối hợp và chủ động hỗ trợ.
- B – Cấu trúc đầy đủ, tự nhiên và phù hợp môi trường công sở.
- A – What are the next steps from here? xác định rõ hành động sau update.
- C – keep me posted là cụm thường dùng khi muốn tiếp tục nhận cập nhật.
- C – Có Could you please và nêu rõ loại thông tin cần nhận.
Task 3
- checking in
- current status
- completed
- on track
- run into
- affecting
- keep me posted
- next steps
Giải thích: Đoạn hội thoại đi đúng flow mở đầu → hỏi status → deadline → blocker → chốt cập nhật tiếp theo.
Task 4 – Gợi ý trả lời
- Is it done?
→ How is the task coming along? - Why are you late?
→ Are there any issues affecting the timeline? - Send me the project status.
→ Could you please send me a brief update on the project status? - When finish?
→ When do you expect to have this completed? - What’s the problem?
→ Have you run into any issues so far? - You need to finish this Friday.
→ Do you think we’ll still be able to complete this by Friday? - Tell me if anything changes.
→ Please keep me posted if anything changes. - Hurry up with the report.
→ Is there anything we can do to help move the report forward?
Các phương án khác vẫn đúng nếu đảm bảo đủ nghĩa, đúng ngữ pháp và phù hợp sắc thái công việc.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Tình huống 1
Hi Linh, I’m just checking in on the campaign design. How is it coming along? Are we still on track for Thursday? Please let me know if you need anything from the Marketing team.
Tình huống 2
How is the monthly report progressing? Are there any issues affecting the timeline? Is there anything you need from me to help move things forward?
Tình huống 3
Subject: Budget Confirmation Update
Hi Alex,
I’m following up on the campaign budget. Could you please share an update on the current status? Could you also confirm the expected completion date?
Thanks for your help.
Best regards,
Mai
Tình huống 4
I understand there may be a slight delay. Could you let me know what’s affecting the current timeline? If Friday is no longer realistic, could we confirm a revised deadline?
Tình huống 5
Thanks for the update. The next step is to complete the draft by Thursday. Let’s review it on Friday morning, and please send me another update tomorrow afternoon if anything changes.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Marketing hỏi designer về banner | How is the campaign design coming along? | Dùng khi hai bên đã biết task đang nói tới |
| Leader hỏi tiến độ báo cáo | Could you give me a quick update on the report? | Trung tính, dễ dùng trong meeting |
| Sales chờ báo giá | Could you confirm the current status of the quotation? | Nêu rõ deliverable |
| HR chờ tài liệu tuyển dụng | Are we still on track to receive the documents by Friday? | Kết hợp task và deadline |
| Admin theo dõi giấy tờ | When do you expect this to be completed? | Hỏi completion date rõ ràng |
| Team gặp vấn đề kỹ thuật | Are there any issues affecting progress? | Không mặc định rằng ai đó có lỗi |
| Project Coordinator kiểm tra blocker | Is anything currently blocking the team? | Phù hợp môi trường project |
| Manager chốt sau meeting | Let’s confirm the next steps and check in again tomorrow. | Luôn kết thúc bằng action rõ ràng |
Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/
FAQ về Asking for Project Updates trong Business English
1. Asking for Project Updates phù hợp với level nào?
B1 là mức phù hợp để bắt đầu vì người học đã có thể đặt câu hỏi, sử dụng thì cơ bản và xử lý các tình huống công việc quen thuộc. Ở B2–C1, nội dung có thể mở rộng sang quản lý rủi ro, thương lượng lại deadline và giải trình tiến độ.
2. “How is the project going?” có chuyên nghiệp không?
Có. Đây là câu tự nhiên và trung tính, đặc biệt phù hợp trong giao tiếp nội bộ. Khi cần formal hơn, dùng Could you please share an update on the current status of the project?
3. Có nên dùng “Is it done?” để hỏi tiến độ không?
Câu này đúng nhưng khá trực tiếp và chỉ hỏi trạng thái hoàn thành. How is the task coming along? hoặc Could you give me a quick update? thường tạo cảm giác hợp tác hơn.
4. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không cần ghi nhớ từng câu riêng lẻ. Trọng tâm là các khung như Could you give me an update on…?, Are we still on track for…?, Are there any issues affecting…? rồi thay task và deadline theo tình huống.
5. Chủ đề này dùng được trong email và meeting không?
Có. Meeting thường dùng câu ngắn hơn, trong khi email cần nêu rõ project/task, nội dung cần cập nhật và action tiếp theo.
6. Làm sao luyện phản xạ hỏi tiến độ tự nhiên hơn?
Luyện theo một flow cố định: status → deadline → blocker → support → next step. Thay đổi tên task, deadline và vấn đề trong mỗi lần role-play để hình thành phản xạ thay vì học thuộc một đoạn hội thoại.
Kết luận

Asking for project updates là một kỹ năng nhỏ nhưng xuất hiện liên tục trong môi trường làm việc. Cách hỏi hiệu quả không dừng ở “Xong chưa?” mà cần giúp cả hai bên xác định rõ current status, deadline, blocker và next steps.
Khi luyện chủ đề này, hãy tập theo từng tình huống thật: hỏi designer về deadline, follow-up báo cáo, kiểm tra tài liệu từ bộ phận khác hoặc chốt action sau meeting. Việc lặp lại các cấu trúc trong email, chat và role-play giúp mẫu câu trở thành phản xạ sử dụng thực tế thay vì kiến thức chỉ để ghi nhớ.



Bài viết liên quan
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Apology Email trong Business English (2026)