Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)

asking for more time

Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc

Deadline đang đến gần nhưng báo cáo vẫn cần kiểm tra, khách hàng vừa yêu cầu chỉnh sửa hoặc một nhiệm vụ phát sinh khiến tiến độ ban đầu không còn khả thi. Trong những tình huống này, nói đơn giản “I need more time” vẫn truyền đạt được ý nhưng chưa đủ chuyên nghiệp, đặc biệt khi trao đổi với quản lý, khách hàng hoặc đối tác.

Trong Business English, Asking for more time không chỉ là xin thêm vài giờ hoặc vài ngày. Người nói cần giải thích ngắn gọn lý do, thể hiện trách nhiệm, đưa ra thời hạn mới cụ thể và giúp người nhận biết công việc vẫn đang được kiểm soát.

Bài học tập trung vào các cụm từ quan trọng, mẫu câu xin gia hạn, cấu trúc email, hai email mẫu, lỗi thường gặp, bài tập và cách áp dụng trực tiếp trong môi trường công sở.

asking for more time

 

Key takeaways:

  • Nhận biết những tình huống công việc cần xin thêm thời gian hoặc điều chỉnh deadline.
  • Sử dụng các mẫu câu từ neutral đến formal thay vì nói quá trực tiếp.
  • Biết cách giải thích lý do mà không biến email thành lời biện minh dài dòng.
  • Viết email xin gia hạn với deadline mới và action item rõ ràng.
  • Tránh các lỗi như “give me more time”, “delay deadline” hoặc chỉ xin lỗi mà không đưa phương án.
  • Luyện phản xạ qua bài tập lựa chọn, hoàn thành email, viết lại câu và tình huống thực tế.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
  • Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for More Time
  • Từ vựng và cụm từ cần biết
  • Mẫu câu Business English theo từng mục đích
  • Cấu trúc email xin thêm thời gian
  • Mẫu hoàn chỉnh
  • Lỗi sai thường gặp khi xin thêm thời gian bằng tiếng Anh
  • Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
  • Bài tập Business English chủ đề Asking for More Time
  • Đáp án và giải thích
  • Ứng dụng vào công việc thực tế
  • FAQ về Asking for More Time trong Business English
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ đề Asking for More Time
Nhóm kỹ năng Workplace Communication / Business Email
Level đề xuất B1
Phù hợp với Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, Marketing, Sales, HR, Admin, Customer Service, Education
Mục tiêu Xin thêm thời gian hoặc gia hạn deadline bằng tiếng Anh rõ ràng, lịch sự và có trách nhiệm
Output sau bài học Viết được email xin gia hạn deadline và trao đổi được về tiến độ, lý do, thời hạn mới trong công việc

Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/

Tình huống này dùng khi nào trong công việc?

“Asking for more time” xuất hiện khi một nhiệm vụ không thể hoàn thành đúng thời hạn ban đầu nhưng công việc vẫn đang được thực hiện. Ví dụ, nhân viên cần thêm một ngày để kiểm tra báo cáo trước khi gửi quản lý, đội Marketing cần thêm thời gian hoàn thiện nội dung sau khi nhận feedback hoặc bộ phận Customer Service phải chờ thông tin từ một phòng ban khác trước khi phản hồi khách hàng.

Trong trao đổi nội bộ với đồng nghiệp thân thiết, câu nói có thể ngắn và tương đối neutral: “Could I have a little more time to finish this?” Khi trao đổi với quản lý, khách hàng hoặc đối tác, cách diễn đạt cần rõ ràng hơn: nêu việc đang xử lý, nguyên nhân ảnh hưởng đến tiến độ, thời hạn mới và cam kết tiếp theo.

Xin thêm thời gian không đồng nghĩa với việc chỉ thông báo rằng công việc sẽ chậm. Một lời đề nghị chuyên nghiệp thường trả lời được ba câu hỏi: Vì sao cần thêm thời gian? Cần thêm bao lâu? Khi nào người nhận sẽ có kết quả?

Nếu deadline đã có nguy cơ bị ảnh hưởng, việc trao đổi sớm cũng chuyên nghiệp hơn việc im lặng tới thời điểm hết hạn rồi mới báo chậm.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for More Time

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Mở đầu lịch sự Đưa người nhận vào đúng bối cảnh công việc
Nêu tình trạng hiện tại Cho biết nhiệm vụ đang ở giai đoạn nào
Giải thích lý do Nêu lý do ngắn gọn, khách quan
Xin thêm thời gian Đưa đề nghị bằng cấu trúc polite/formal
Đề xuất deadline mới Nói rõ ngày hoặc thời điểm dự kiến hoàn thành
Thể hiện trách nhiệm Cho thấy công việc vẫn đang được ưu tiên
Xác nhận sự đồng ý Kiểm tra deadline mới có phù hợp hay không
Chốt hành động Nêu bước tiếp theo và thời điểm cập nhật

Từ vựng và cụm từ cần biết

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
deadline noun hạn chót Nói về thời điểm công việc phải hoàn thành The deadline is Friday afternoon.
meet a deadline phrase hoàn thành đúng hạn Báo tiến độ hoặc cam kết We are working hard to meet the deadline.
miss a deadline phrase lỡ deadline Khi công việc không hoàn thành đúng hạn We may miss the original deadline.
tight deadline phrase deadline gấp Khi thời gian hoàn thành rất ngắn We’re working with a tight deadline.
extend the deadline phrase gia hạn deadline Đề nghị thay đổi hạn hoàn thành Could we extend the deadline until Monday?
deadline extension noun phrase việc gia hạn deadline Email hoặc trao đổi formal I’d like to request a deadline extension.
request an extension phrase yêu cầu/xin gia hạn Cách diễn đạt lịch sự I’m writing to request an extension.
additional time noun phrase thêm thời gian Formal hơn “more time” We need some additional time to complete the review.
extra time noun phrase thời gian thêm Neutral, dùng trong hội thoại Could I have some extra time?
revised deadline noun phrase deadline đã điều chỉnh Khi thống nhất lịch mới The revised deadline will be Tuesday.
original deadline noun phrase deadline ban đầu So sánh với thời hạn mới The original deadline was 5 p.m. today.
proposed deadline noun phrase deadline đề xuất Khi đưa ra phương án Our proposed deadline is Thursday morning.
timeline noun tiến độ/lịch trình Nói về tổng thể dự án We may need to adjust the timeline.
adjust the timeline phrase điều chỉnh tiến độ Khi nhiều mốc cần thay đổi We need to adjust the project timeline.
delay noun/verb sự trì hoãn/trì hoãn Nói về tiến độ bị ảnh hưởng The delay is due to additional revisions.
unexpected issue noun phrase vấn đề phát sinh Giải thích lý do We’ve encountered an unexpected issue.
unforeseen circumstances noun phrase tình huống ngoài dự kiến Formal Due to unforeseen circumstances, we need an extra day.
additional revisions noun phrase các chỉnh sửa bổ sung Design, Marketing, báo cáo The document requires additional revisions.
final review noun phrase bước kiểm tra cuối Trước khi bàn giao I need more time for the final review.
complete the task phrase hoàn thành nhiệm vụ Trao đổi chung I can complete the task by tomorrow afternoon.
finalize the report phrase hoàn thiện báo cáo Báo cáo, tài liệu I need another day to finalize the report.
deliver the final version phrase bàn giao bản cuối Project/Marketing/Design We can deliver the final version on Wednesday.
stay on track phrase giữ đúng tiến độ Quản lý dự án The other tasks remain on track.
prioritize verb ưu tiên Thể hiện trách nhiệm I’ll prioritize this task today.
keep someone updated phrase cập nhật cho ai Khi chưa thể chốt kết quả ngay I’ll keep you updated on our progress.
work in progress phrase công việc đang được thực hiện Trạng thái nhiệm vụ The report is still a work in progress.
realistic timeframe noun phrase khung thời gian khả thi Thương lượng deadline Friday would be a more realistic timeframe.
accommodate a request phrase đáp ứng một yêu cầu Formal, khách hàng/đối tác Thank you for accommodating this request.
appreciate your understanding phrase cảm ơn vì sự thông cảm Kết email I appreciate your understanding.
if that works for you phrase nếu thời gian đó phù hợp Xác nhận lịch mới I can send it tomorrow morning, if that works for you.

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Mở đầu I’m writing regarding the deadline for the monthly report. Tôi viết email về deadline của báo cáo tháng. Formal
Mở đầu I’d like to discuss the timeline for this task. Tôi muốn trao đổi về tiến độ của nhiệm vụ này. Polite
Báo tiến độ I’m still working on the final review. Tôi vẫn đang thực hiện bước kiểm tra cuối. Neutral
Báo tiến độ We’ve completed most of the work, but a few items still require attention. Phần lớn công việc đã hoàn thành nhưng vẫn còn một số hạng mục cần xử lý. Polite
Nêu vấn đề I’ve encountered an unexpected issue with the data. Tôi gặp một vấn đề phát sinh với dữ liệu. Neutral
Nêu vấn đề The latest feedback requires several additional revisions. Feedback mới nhất yêu cầu thêm một số chỉnh sửa. Neutral
Xin thêm thời gian Could I have a little more time to complete this? Tôi xin thêm một chút thời gian để hoàn thành việc này được không? Polite
Xin thêm thời gian Would it be possible to have an extra day? Liệu tôi có thể có thêm một ngày không? Polite
Xin gia hạn Could we extend the deadline until Thursday? Chúng ta có thể gia hạn deadline tới thứ Năm không? Polite
Xin gia hạn I’d like to request an extension until Friday afternoon. Tôi muốn xin gia hạn đến chiều thứ Sáu. Formal
Xin gia hạn Would it be possible to move the deadline to Monday? Liệu có thể chuyển deadline sang thứ Hai không? Polite
Xin gia hạn I was wondering if we could adjust the deadline slightly. Tôi muốn hỏi liệu chúng ta có thể điều chỉnh deadline một chút không. Polite
Giải thích I need some additional time to ensure the figures are accurate. Tôi cần thêm thời gian để đảm bảo các số liệu chính xác. Formal
Giải thích We need another day to incorporate the latest feedback. Chúng tôi cần thêm một ngày để xử lý feedback mới nhất. Neutral
Giải thích The review is taking slightly longer than expected. Việc kiểm tra đang mất nhiều thời gian hơn dự kiến một chút. Polite
Đưa deadline mới I can have the revised version ready by 3 p.m. tomorrow. Tôi có thể hoàn thành bản chỉnh sửa trước 3 giờ chiều mai. Neutral
Đưa deadline mới I expect to complete the report by Thursday morning. Tôi dự kiến hoàn thành báo cáo trước sáng thứ Năm. Polite
Đưa deadline mới Friday afternoon would be a more realistic timeframe. Chiều thứ Sáu sẽ là khung thời gian khả thi hơn. Formal
Thể hiện trách nhiệm I’ll prioritize this and send it as soon as it’s ready. Tôi sẽ ưu tiên việc này và gửi ngay khi hoàn thành. Polite
Thể hiện trách nhiệm I’m doing everything I can to minimize the delay. Tôi đang cố gắng hết sức để giảm thiểu sự chậm trễ. Formal
Thể hiện trách nhiệm The rest of the project remains on track. Các phần còn lại của dự án vẫn đúng tiến độ. Neutral
Xin xác nhận Would the revised deadline work for you? Deadline mới này có phù hợp không? Polite
Xin xác nhận Please let me know if Thursday afternoon would be acceptable. Vui lòng cho tôi biết chiều thứ Năm có phù hợp không. Formal
Xin xác nhận Does that timeline work on your end? Tiến độ đó có phù hợp bên anh/chị không? Neutral
Cảm ơn Thank you for your flexibility. Cảm ơn anh/chị đã linh hoạt. Polite
Cảm ơn I appreciate your understanding. Tôi rất cảm kích sự thông cảm của anh/chị. Formal
Kết thúc I’ll keep you updated on the progress. Tôi sẽ tiếp tục cập nhật tiến độ. Polite
Kết thúc I’ll send you the completed version by the revised deadline. Tôi sẽ gửi bản hoàn chỉnh trước deadline mới. Formal

Tham khảo thêm: Hướng dẫn viết email tiếng Anh chuẩn mực | https://secenglish.vn/huong-dan-viet-email-tieng-anh-chuan-muc/ | https://anhngusec.edu.vn/huong-dan-viet-email-tieng-anh-chuan-muc/

Cấu trúc email xin thêm thời gian

Một email xin gia hạn hiệu quả không cần quá dài. Trọng tâm nằm ở context → reason → request → new deadline → responsibility.

Phần email Mục đích Mẫu câu gợi ý
Subject Nói rõ email liên quan đến deadline nào Request for Extension – Monthly Report
Greeting Chào người nhận phù hợp Dear Ms. Brown, / Hi Alex,
Opening Nhắc đến công việc hoặc deadline I’m writing regarding the deadline for the campaign report.
Progress Cho biết trạng thái hiện tại I’ve completed the main analysis and am currently reviewing the final figures.
Reason Giải thích lý do cần thêm thời gian The latest data requires some additional checking.
Request Đưa đề nghị rõ ràng Would it be possible to extend the deadline until Thursday morning?
New deadline Cam kết mốc thời gian cụ thể I can send you the final version by 10 a.m. on Thursday.
Responsibility Cho thấy vẫn chủ động kiểm soát công việc I’ll prioritize the remaining checks and keep you updated.
Closing Cảm ơn và chờ xác nhận Thank you for your understanding. Please let me know if the revised deadline works for you.

Mẫu hoàn chỉnh

Email mẫu 1 – Xin thêm một ngày để hoàn thiện báo cáo

Subject: Request for a One-Day Extension – Campaign Report

Dear Ms. Taylor,

I’m writing regarding the campaign report due tomorrow morning.

I’ve completed the main analysis and am currently carrying out the final review. However, the latest performance data requires some additional checking to make sure the figures in the report are accurate.

Would it be possible to extend the deadline until Thursday morning? I can have the final version ready by 10 a.m. on Thursday.

I’ll prioritize the remaining checks today and make sure the report is complete before sending it. The rest of the project remains on track.

I appreciate your understanding. Please let me know if the revised deadline works for you.

Best regards,
Minh

Dịch nghĩa:

Kính gửi chị Taylor,

Tôi viết email về báo cáo chiến dịch có deadline vào sáng mai.

Tôi đã hoàn thành phần phân tích chính và hiện đang thực hiện bước kiểm tra cuối. Tuy nhiên, dữ liệu hiệu suất mới nhất cần được kiểm tra thêm để đảm bảo các số liệu trong báo cáo chính xác.

Liệu deadline có thể được gia hạn đến sáng thứ Năm không? Tôi có thể hoàn thiện bản cuối trước 10 giờ sáng thứ Năm.

Hôm nay tôi sẽ ưu tiên các bước kiểm tra còn lại và đảm bảo báo cáo hoàn chỉnh trước khi gửi. Các phần khác của dự án vẫn đang đúng tiến độ.

Cảm ơn chị đã thông cảm. Xin hãy cho tôi biết deadline mới này có phù hợp không.

Trân trọng,
Minh

Điểm quan trọng của email này là người viết không chỉ nói “I need more time”. Email cho thấy phần nào đã hoàn thành, lý do phát sinh, thời gian cần thêm và cam kết deadline mới.

Email mẫu 2 – Xin điều chỉnh deadline sau khi nhận thêm feedback

Subject: Request to Adjust the Deadline – Presentation Materials

Hi Daniel,

Thanks for sending over the latest feedback on the presentation materials.

We’ve reviewed the comments, and several additional revisions are required before the deck is ready for final approval. The changes mainly involve updating the charts, reorganizing two sections and checking the final copy.

To make sure we can incorporate the feedback properly, I’d like to request an extension until Friday afternoon. We expect to deliver the final version by 3 p.m. on Friday.

We’ll prioritize these revisions and keep you updated on the progress. If Friday afternoon creates any issues for the next stage of the project, please let me know and we can discuss an alternative.

Thank you for your flexibility.

Best,
Lan

Dịch nghĩa:

Chào Daniel,

Cảm ơn anh đã gửi feedback mới nhất cho tài liệu thuyết trình.

Chúng tôi đã xem các nhận xét và cần thực hiện thêm một số chỉnh sửa trước khi bộ slide sẵn sàng cho bước phê duyệt cuối. Các thay đổi chủ yếu gồm cập nhật biểu đồ, sắp xếp lại hai phần và kiểm tra nội dung lần cuối.

Để đảm bảo xử lý feedback đầy đủ, tôi muốn đề nghị gia hạn đến chiều thứ Sáu. Chúng tôi dự kiến gửi bản cuối trước 3 giờ chiều thứ Sáu.

Chúng tôi sẽ ưu tiên các chỉnh sửa nàytiếp tục cập nhật tiến độ. Nếu chiều thứ Sáu ảnh hưởng đến giai đoạn tiếp theo của dự án, xin hãy cho tôi biết để hai bên trao đổi một phương án khác.

Cảm ơn anh đã linh hoạt.

Trân trọng,
Lan

Mẫu thứ hai phù hợp khi việc chậm deadline xuất phát từ thay đổi phạm vi hoặc feedback mới. Người viết vẫn nhận trách nhiệm xử lý công việc nhưng không nhận lỗi cho một nguyên nhân không hoàn toàn do mình gây ra.

Lỗi sai thường gặp khi xin thêm thời gian bằng tiếng Anh

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
Yêu cầu quá trực tiếp Give me more time. Could I have some additional time to complete this? “Give me” mang sắc thái mệnh lệnh trong bối cảnh công việc.
Chỉ thông báo chậm I can’t finish it today. I may need an extra day to complete the final review. Câu sửa vừa báo vấn đề vừa đưa nhu cầu cụ thể.
Dùng “delay deadline” Can we delay the deadline? Could we extend the deadline until Friday? Collocation tự nhiên là “extend/move the deadline”.
Không có deadline mới I need more time. Would it be possible to extend the deadline until Thursday? Người nhận cần biết chính xác cần thêm bao lâu.
Giải thích quá dài I was very busy and there were many things… The latest revisions are taking longer than expected. Nêu nguyên nhân liên quan trực tiếp đến công việc.
Đổ lỗi cho người khác The design team sent everything late. We received the final materials later than expected. Cách sửa trung tính và chuyên nghiệp hơn.
Hứa không thực tế I promise I’ll finish everything very soon. I expect to have the final version ready by 3 p.m. tomorrow. Deadline cụ thể đáng tin cậy hơn “very soon”.
Xin lỗi quá mức I’m so, so sorry. Please forgive me. I apologize for the inconvenience and appreciate your understanding. Email công việc cần bình tĩnh, rõ ràng.
Dùng “until” sai Please extend the deadline in Friday. Please extend the deadline until Friday. “Until Friday” diễn đạt mốc thời gian được gia hạn đến.
Không có action item I hope you understand. Please let me know if the revised deadline works for you. Câu mới tạo bước tiếp theo rõ ràng.

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
I need more time. I may need some additional time to complete the final review. Khi báo với quản lý
Give me one more day. Would it be possible to have an extra day? Khi xin gia hạn lịch sự
I can’t finish today. I don’t expect to have the final version ready today. Khi báo nguy cơ trễ
Move the deadline. Could we move the deadline to Thursday afternoon? Khi thương lượng thời hạn
I want an extension. I’d like to request an extension until Friday. Email formal
The work is not finished. We’re still working through the final revisions. Báo tiến độ
There are many problems. We’ve encountered a few unexpected issues. Giải thích phát sinh
I will do it soon. I expect to complete it by 10 a.m. tomorrow. Đưa deadline mới
Sorry for being late. I apologize for the delay. Formal
Is Friday OK? Would Friday afternoon work for you? Xác nhận lịch mới
I need two more days because this is difficult. I need two additional days to complete the remaining checks. Giải thích ngắn gọn
I will try. I’ll prioritize this and keep you updated on the progress. Thể hiện trách nhiệm
We cannot do this deadline. The current deadline may not allow enough time for the final review. Thương lượng mà không quá tiêu cực
Thank you for waiting. Thank you for your patience and understanding. Khách hàng/đối tác
Tell me if it’s OK. Please let me know if the revised timeline works for you. Email chuyên nghiệp

Bài tập Business English chủ đề Asking for More Time

Task 1: Match phrases with functions

Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.

  1. Would it be possible to extend the deadline until Friday?
  2. I’ve encountered an unexpected issue with the data.
  3. I can have the final version ready by Thursday morning.
  4. I appreciate your understanding.
  5. I’m writing regarding the deadline for the monthly report.
  6. Please let me know if the revised timeline works for you.
  7. I’ll prioritize the remaining revisions today.
  8. The rest of the project remains on track.

A. Thể hiện trách nhiệm
B. Đề xuất deadline mới
C. Cảm ơn
D. Xin gia hạn
E. Mở đầu/nêu bối cảnh
F. Nêu vấn đề phát sinh
G. Xác nhận sự đồng ý
H. Cập nhật trạng thái chung của dự án

Task 2: Choose the best response

1. Your report is due today, but you need one extra day for final checks. Which sentence is best?

A. Give me tomorrow too.
B. I can’t do it.
C. Would it be possible to extend the deadline until tomorrow afternoon?
D. Tomorrow is better.

2. Your manager asks when the revised version will be ready.

A. Soon.
B. Maybe later.
C. I expect to have the revised version ready by 11 a.m. tomorrow.
D. I don’t know yet.

3. You received additional client feedback that requires more work.

A. The client changed too much.
B. The latest feedback requires several additional revisions.
C. The feedback destroyed our schedule.
D. We don’t like the new feedback.

4. Which sentence sounds most professional?

A. We need more time because we’re busy.
B. We want delay deadline.
C. We need some additional time to complete the final review.
D. Give us one day.

5. You want to check whether Friday is acceptable.

A. Friday OK?
B. You accept Friday?
C. Would Friday afternoon work for you?
D. We choose Friday.

6. Which sentence shows responsibility?

A. It’s not my problem.
B. I’ll prioritize the remaining work and keep you updated.
C. Someone else caused the delay.
D. I hope someone finishes it.

7. Which sentence is appropriate for a formal email?

A. Hey, need more time.
B. I wanna move it.
C. I’d like to request an extension until Monday.
D. Deadline bad.

8. Which closing is most suitable?

A. That’s all.
B. Please let me know if the revised deadline works for you.
C. Answer fast.
D. Don’t forget.

Task 3: Complete the email

Phrase bank:

additional time – revised deadline – final review – request an extension – prioritize – unexpected issue – appreciate – ready – works for you – progress

Dear Ms. Parker,

I’m writing regarding the project summary due tomorrow.

I’ve encountered an (1) __________ while checking the latest figures. The main report is complete, but I need some (2) __________ to finish the (3) __________.

I’d therefore like to (4) __________ until Thursday afternoon. I expect to have the completed report (5) __________ by 2 p.m.

I’ll (6) __________ the remaining work tomorrow morning and keep you updated on the (7) __________.

Please let me know if the (8) __________ (9) __________.

I (10) __________ your understanding.

Best regards,
Nam

Task 4: Rewrite to sound more professional

  1. Give me two more days.
  2. I can’t finish this today.
  3. Delay the deadline to Monday.
  4. I’m busy, so I need more time.
  5. I will finish it soon.
  6. Is tomorrow OK?
  7. Sorry, sorry, sorry for being late.
  8. The other team made us late.

Task 5: Role-play / Writing practice

Tình huống 1:
Báo cáo Marketing có deadline 5 giờ chiều nay. Dữ liệu quảng cáo mới được cập nhật và cần kiểm tra lại. Viết 4–6 câu xin chuyển deadline sang 10 giờ sáng mai.

Tình huống 2:
Khách hàng gửi thêm feedback cho bộ tài liệu vào chiều thứ Tư trong khi deadline ban đầu là sáng thứ Năm. Viết email 70–100 từ xin chuyển deadline sang chiều thứ Sáu.

Tình huống 3:
Quản lý hỏi: “Will you be able to finish the presentation today?” Hãy trả lời rằng cần thêm hai giờ để kiểm tra số liệu nhưng vẫn gửi trước 6 giờ chiều.

Tình huống 4:
Một đồng nghiệp đang chờ tài liệu từ bạn để bắt đầu bước tiếp theo. Bạn cần thêm một ngày. Viết lời đề nghị vừa xin thêm thời gian vừa kiểm tra xem việc thay đổi có ảnh hưởng tới họ hay không.

Đáp án và giải thích

Task 1

1 – D: “extend the deadline” trực tiếp đưa ra yêu cầu gia hạn.
2 – F: Câu giải thích vấn đề phát sinh.
3 – B: Người nói đưa ra thời điểm hoàn thành mới.
4 – C: Câu cảm ơn sự thông cảm của người nhận.
5 – E: Câu mở đầu và xác định nội dung trao đổi.
6 – G: Người nói kiểm tra deadline mới có phù hợp hay không.
7 – A: “prioritize” thể hiện trách nhiệm xử lý.
8 – H: Câu xác nhận các phần khác của dự án vẫn đúng tiến độ.

Task 2

  1. C – “Would it be possible…” là cấu trúc lịch sự và có deadline mới cụ thể.
  2. C – “by 11 a.m. tomorrow” tạo một cam kết rõ ràng thay vì các từ mơ hồ như “soon”.
  3. B – Câu mô tả khách quan tác động của feedback mà không mang sắc thái đổ lỗi.
  4. C – “additional time” và “complete the final review” vừa lịch sự vừa giải thích chính xác mục đích.
  5. C – “Would … work for you?” là cách kiểm tra lịch phù hợp tự nhiên trong môi trường công sở.
  6. B – Câu này cho thấy người nói chủ động ưu tiên nhiệm vụ và cập nhật tiến độ.
  7. C – “I’d like to request an extension…” phù hợp với email formal.
  8. B – Câu kết tạo action item rõ ràng cho người nhận.

Task 3

  1. unexpected issue
  2. additional time
  3. final review
  4. request an extension
  5. ready
  6. prioritize
  7. progress
  8. revised deadline
  9. works for you
  10. appreciate

Email hoàn chỉnh thể hiện đúng trình tự: nêu bối cảnh → giải thích → xin gia hạn → deadline mới → trách nhiệm → xác nhận.

Task 4 – Gợi ý trả lời

  1. Would it be possible to have two additional days to complete this?
    Thay “Give me” bằng câu hỏi gián tiếp lịch sự.
  2. I may need some additional time to complete the final review.
    Thay vì chỉ thông báo không hoàn thành, câu mới nói rõ nhu cầu.
  3. Could we extend the deadline until Monday?
    Dùng collocation “extend the deadline”.
  4. I need some additional time to complete the remaining checks.
    Bỏ lý do “I’m busy” vì quá chung và tập trung vào công việc cần xử lý.
  5. I expect to have it ready by 3 p.m. tomorrow.
    Thời điểm cụ thể tốt hơn “soon”.
  6. Would tomorrow afternoon work for you?
    Cách hỏi mềm và tự nhiên hơn.
  7. I apologize for the delay and appreciate your understanding.
    Một lời xin lỗi rõ ràng là đủ trong email công việc.
  8. We received the required materials later than expected, so we may need an additional day.
    Cách diễn đạt trung tính hơn việc trực tiếp đổ lỗi cho đội khác.

Task 5 – Gợi ý trả lời

Tình huống 1

Hi Anna,

I’m still reviewing the latest advertising data for the campaign report. Would it be possible to extend the deadline until 10 a.m. tomorrow? I need a little additional time to make sure the figures are accurate. I’ll prioritize the remaining checks this afternoon and send you the final report by 10 a.m.

Tình huống 2

Subject: Request to Adjust the Deadline – Client Materials

Dear Alex,

Thank you for sending the latest feedback. We’ve reviewed the comments, and several additional revisions are required before the materials are ready.

I’d like to request an extension until Friday afternoon so we have enough time to incorporate the feedback properly. We expect to deliver the final version by 3 p.m. on Friday.

Please let me know if the revised timeline works for you.

Best regards,
Mai

Tình huống 3

I need about two more hours to double-check the figures, but I can still have the presentation ready before 6 p.m. I’ll send it over as soon as the final review is complete.

Tình huống 4

Would it be possible for me to send the document tomorrow instead? I need an additional day to complete the final checks. I understand that you’re waiting for it before starting the next stage, so please let me know if this change would affect your timeline.

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Báo cáo chưa kiểm tra xong I need some additional time to complete the final review. Nêu rõ việc gì còn lại
Marketing nhận feedback muộn The latest feedback requires several additional revisions. Tránh đổ lỗi
Sales cần thêm thời gian chuẩn bị proposal Would it be possible to extend the deadline until Friday? Đưa mốc mới cụ thể
HR cần kiểm tra hồ sơ I expect to have the final document ready by tomorrow afternoon. Cam kết thời gian
Customer Service phải chờ phòng ban khác We’re still waiting for the final confirmation from the relevant team. Cập nhật trạng thái khách quan
Admin cần xử lý thêm giấy tờ I may need an extra day to complete the remaining documents. Nói rõ lượng thời gian cần thêm
Giáo viên/tư vấn cần hoàn thiện tài liệu Could I send the revised materials by Thursday morning instead? Dùng “instead” khi đề xuất lịch mới
Dự án có thay đổi phạm vi We may need to adjust the timeline to accommodate the additional work. Phù hợp khi thay đổi ảnh hưởng nhiều phần

Tham khảo thêm: Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng | https://secenglish.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-giao-tiep-trong-cong-viec-van-phong/

FAQ về Asking for More Time trong Business English

FAQ1. Asking for More Time phù hợp với level nào?

Chủ đề phù hợp nhất từ B1. Người học ở level này đã có đủ nền tảng để giải thích lý do, đưa ra đề nghị lịch sự và xác nhận deadline mới bằng các câu tương đối ngắn.

2. “I need more time” có sai không?

Không sai ngữ pháp, nhưng khá trực tiếp và thiếu thông tin trong nhiều tình huống công việc. “I may need some additional time to complete the final review” rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.

3. “Extend the deadline” và “move the deadline” khác nhau thế nào?

“Extend the deadline” nhấn mạnh việc gia hạn thêm thời gian. “Move the deadline” nhấn mạnh việc chuyển deadline sang một thời điểm khác. Cả hai đều dùng được trong môi trường công việc.

4. Có cần giải thích chi tiết lý do xin gia hạn không?

Không cần kể toàn bộ quá trình. Một lý do ngắn và liên quan trực tiếp đến công việc thường đủ: “The latest feedback requires additional revisions.”

5. Xin thêm thời gian bao lâu là phù hợp?

Cần đưa ra mốc thực tế dựa trên lượng công việc còn lại. Quan trọng nhất là deadline mới phải đủ cụ thể và có khả năng thực hiện.

6. Làm sao để luyện phản xạ chủ đề này?

Luyện theo công thức: Current situation → Reason → Request → New deadline → Confirmation. Thay đổi nhiệm vụ, lý do và deadline trong mỗi lần luyện giúp hình thành phản xạ thay vì học thuộc một email cố định.

Kết luận

Cảm ơn bạn

Asking for More Time là một tình huống Business English rất thực tế vì deadline thay đổi, feedback phát sinh và yêu cầu bổ sung thường xuyên xuất hiện trong môi trường làm việc.

Thay vì dừng ở “I need more time”, một lời đề nghị chuyên nghiệp cần nêu được lý do ngắn gọn, khoảng thời gian cần thêm, deadline mới và bước hành động tiếp theo. Các cấu trúc như Would it be possible to…?, I’d like to request an extension…Please let me know if the revised timeline works for you giúp lời nói và email rõ ràng hơn mà không trở nên quá phức tạp.

Hãy chọn ba tình huống gần nhất với công việc thực tế, tự thay đổi deadline và lý do rồi luyện nói hoặc viết lại email. Khả năng phản xạ sẽ hình thành nhanh hơn khi mẫu câu được sử dụng gắn với một nhiệm vụ cụ thể.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .