Admin English: Tiếng Anh hành chính văn phòng dùng ngay trong công việc (2026)

x 1

Admin English: Tiếng Anh hành chính văn phòng dùng ngay trong công việc

Một nhân viên Admin thường phải xử lý rất nhiều đầu việc trong cùng một ngày: xác nhận lịch họp, đặt phòng, chuẩn bị tài liệu, tiếp khách, liên hệ nhà cung cấp, kiểm tra văn phòng phẩm, cập nhật hồ sơ và phản hồi email nội bộ. Khi môi trường làm việc sử dụng tiếng Anh, khó khăn không chỉ nằm ở từ vựng mà còn ở cách diễn đạt sao cho ngắn gọn, lịch sự và rõ hành động cần thực hiện.

Trong Business English, admin thường được dùng như dạng rút gọn của administration, chỉ các hoạt động tổ chức và quản lý công việc vận hành của một tổ chức. (dictionary.cambridge.org) Bài học này tập trung vào những tình huống hành chính văn phòng thực tế, với từ vựng, collocation, mẫu câu, hội thoại, lỗi thường gặp và bài tập giúp người học chuyển kiến thức thành phản xạ sử dụng.

Key takeaways:

  • Nhận diện các tình huống Admin English thường gặp trong môi trường văn phòng.
  • Nắm nhóm từ vựng về lịch trình, hồ sơ, phòng họp, khách đến văn phòng và công việc nội bộ.
  • Sử dụng mẫu câu lịch sự khi yêu cầu, xác nhận, nhắc việc và phối hợp công việc.
  • Tránh các lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt hoặc diễn đạt quá trực tiếp.
  • Luyện phản xạ qua hội thoại, bài tập viết lại câu và tình huống thực tế.
  • Ứng dụng ngay vào công việc của Admin, Receptionist, Office Coordinator và Administrative Assistant.

Mục lục:

  • Thông tin bài học
  • Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
  • Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Admin English
  • Từ vựng và cụm từ cần biết
  • Mẫu câu Business English theo từng mục đích
  • Cấu trúc giao tiếp Admin English trong công việc
  • Mẫu hoàn chỉnh
  • Lỗi sai thường gặp khi dùng Admin English
  • Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
  • Bài tập Business English chủ đề Admin English
  • Đáp án và giải thích
  • Ứng dụng vào công việc thực tế
  • FAQ về Admin English trong Business English
  • Kết luận
  • Xem thêm

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ đề Admin English
Nhóm kỹ năng Business Vocabulary by Department + Workplace Communication
Level đề xuất B1
Phù hợp với Nhân viên Admin, Administrative Assistant, Receptionist, Office Coordinator, Executive Assistant, sinh viên chuẩn bị đi làm
Mục tiêu Dùng tiếng Anh để xử lý các công việc hành chính văn phòng thường gặp
Output sau bài học Sắp xếp lịch, xác nhận thông tin, tiếp khách, xử lý tài liệu, đặt phòng họp và trao đổi công việc bằng tiếng Anh

Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh công sở | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-cong-so/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-cong-so/ (secenglish.vn)

Tình huống này dùng khi nào trong công việc?

Admin English xuất hiện trong những đầu việc tưởng nhỏ nhưng diễn ra liên tục trong văn phòng. Một nhân viên hành chính có thể bắt đầu ngày làm việc bằng việc kiểm tra lịch họp, xác nhận khách đến, chuẩn bị tài liệu, liên hệ bộ phận IT, đặt phòng hoặc kiểm tra vật tư văn phòng.

Khi làm việc với đồng nghiệp, giọng điệu thường ở mức neutral hoặc polite. Câu không cần quá trang trọng nhưng phải rõ người thực hiện, thời gian và đầu việc. Thay vì viết “Send me the document”, cách diễn đạt “Could you please send me the document by 3 p.m.?” phù hợp với môi trường công việc hơn.

Khi trao đổi với khách, cấp trên hoặc nhà cung cấp bên ngoài, mức độ lịch sự cần cao hơn. Những cấu trúc như Could you please…?, I’d like to confirm…, Would you mind…?Please let me know if… giúp thông điệp rõ mà không gây cảm giác ra lệnh.

Admin English cũng thường kết hợp nhiều kênh giao tiếp: email, chat nội bộ, điện thoại, trao đổi trực tiếp và lịch điện tử. Vì vậy, học theo tình huống và cụm từ cố định hiệu quả hơn việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Admin English

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Xác nhận lịch trình Nêu rõ ngày, giờ, địa điểm và người tham gia
Sắp xếp cuộc hẹn Hỏi thời gian phù hợp và đề xuất khung giờ
Yêu cầu thông tin Hỏi lịch sự, nói rõ thông tin đang cần
Xử lý tài liệu Xác nhận gửi, nhận, ký hoặc lưu hồ sơ
Tiếp khách Chào khách, xác nhận cuộc hẹn và hướng dẫn chờ
Điều phối nội bộ Chuyển thông tin giữa các phòng ban và xác nhận người phụ trách
Chuẩn bị cuộc họp Kiểm tra phòng, thiết bị, tài liệu và lịch
Chốt hành động Xác định việc tiếp theo, người thực hiện và thời hạn

Từ vựng và cụm từ cần biết

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
administrative assistant noun phrase trợ lý hành chính Chức danh công việc She works as an administrative assistant.
office administrator noun phrase nhân viên/quản trị viên văn phòng Quản lý hoạt động văn phòng The office administrator manages daily office tasks.
schedule an appointment verb phrase sắp xếp cuộc hẹn Đặt lịch I need to schedule an appointment with the manager.
confirm an appointment verb phrase xác nhận cuộc hẹn Kiểm tra lịch I’m calling to confirm your appointment for Thursday.
reschedule a meeting verb phrase đổi lịch họp Thay đổi thời gian We need to reschedule the meeting to Friday.
calendar invite noun phrase lời mời trên lịch Google Calendar/Outlook I’ve sent you a calendar invite.
time slot noun phrase khung giờ Chọn thời gian họp Is the 2 p.m. time slot available?
meeting room noun phrase phòng họp Đặt phòng The meeting room is booked until noon.
book a meeting room verb phrase đặt phòng họp Chuẩn bị họp I’ll book a meeting room for the interview.
meeting agenda noun phrase chương trình họp Chuẩn bị nội dung Please share the meeting agenda in advance.
meeting minutes noun phrase biên bản cuộc họp Ghi lại nội dung I’ll prepare the meeting minutes this afternoon.
attendee list noun phrase danh sách người tham dự Sự kiện/cuộc họp Please check the attendee list.
visitor noun khách đến văn phòng Tiếp khách We have two visitors waiting at reception.
reception desk noun phrase quầy lễ tân Hướng dẫn khách Please check in at the reception desk.
visitor badge noun phrase thẻ dành cho khách Quy trình ra vào Please wear your visitor badge while you are here.
check in phrasal verb làm thủ tục khi đến Tiếp khách Please check in with reception when you arrive.
office supplies noun phrase vật tư/văn phòng phẩm Quản lý đồ dùng We need to order more office supplies.
stationery noun văn phòng phẩm Giấy, bút, phong bì The stationery order will arrive tomorrow.
place an order verb phrase đặt hàng Nhà cung cấp I placed an order for printer paper.
supplier noun nhà cung cấp Mua vật tư/dịch vụ I contacted the supplier about the delivery.
delivery noun việc giao hàng Nhận hàng The delivery is expected this afternoon.
invoice noun hóa đơn Nhà cung cấp/thanh toán Please forward the invoice to Finance.
purchase request noun phrase yêu cầu mua hàng Quy trình nội bộ The purchase request needs approval.
approval noun sự phê duyệt Xin duyệt We’re waiting for the manager’s approval.
document noun tài liệu Quản lý hồ sơ Please save the document in the shared folder.
file a document verb phrase lưu hồ sơ theo hệ thống Quản lý tài liệu Please file these documents by date.
update a record verb phrase cập nhật hồ sơ Dữ liệu hành chính I need to update the employee records.
confidential document noun phrase tài liệu bảo mật Hồ sơ nhạy cảm Keep confidential documents in the secure folder.
attached file noun phrase tệp đính kèm Email Please review the attached file.
forward an email verb phrase chuyển tiếp email Điều phối thông tin I’ll forward the email to the HR team.
point of contact noun phrase đầu mối liên hệ Phối hợp phòng ban Lan is the main point of contact for this request.
follow up on phrasal verb theo dõi/nhắc lại về Việc chưa hoàn tất I’m following up on yesterday’s request.
pending request noun phrase yêu cầu đang chờ xử lý Theo dõi công việc We still have three pending requests.
maintenance request noun phrase yêu cầu bảo trì Thiết bị/văn phòng I submitted a maintenance request for the air conditioner.
arrange transportation verb phrase sắp xếp phương tiện Đi công tác/đón khách Admin will arrange transportation to the airport.
business trip noun phrase chuyến công tác Hỗ trợ nhân sự I’m preparing the documents for his business trip.

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Mở đầu trao đổi How can I help you today? Tôi có thể hỗ trợ anh/chị việc gì hôm nay? Polite
Mở đầu trao đổi I’m contacting you regarding tomorrow’s meeting. Tôi liên hệ về cuộc họp ngày mai. Neutral
Hỏi lịch What time works best for you? Khung giờ nào phù hợp nhất với anh/chị? Polite
Hỏi lịch Would 2 p.m. on Thursday work for you? 2 giờ chiều thứ Năm có phù hợp không? Polite
Đề xuất lịch We have an available time slot at 10 a.m. Chúng tôi còn một khung giờ trống lúc 10 giờ. Neutral
Xác nhận lịch I’d like to confirm your appointment for Friday at 3 p.m. Tôi muốn xác nhận cuộc hẹn lúc 3 giờ chiều thứ Sáu. Polite
Xác nhận lịch The meeting has been confirmed for 9 a.m. tomorrow. Cuộc họp đã được xác nhận vào 9 giờ sáng mai. Formal
Đổi lịch Would it be possible to reschedule the meeting? Có thể đổi lịch cuộc họp được không? Polite
Đổi lịch Could we move the meeting to Monday afternoon? Chúng ta chuyển cuộc họp sang chiều thứ Hai được không? Polite
Gửi lịch I’ve sent a calendar invite with the meeting details. Tôi đã gửi lời mời lịch kèm thông tin cuộc họp. Neutral
Đặt phòng I’ll reserve a meeting room for 10 people. Tôi sẽ đặt phòng họp cho 10 người. Neutral
Chuẩn bị họp I’ll make sure the room is ready before the meeting. Tôi sẽ đảm bảo phòng được chuẩn bị trước cuộc họp. Neutral
Hỏi thông tin Could you please provide the attendee list? Anh/chị vui lòng cung cấp danh sách người tham dự được không? Polite
Hỏi thông tin Could you confirm the number of participants? Anh/chị xác nhận giúp số người tham dự được không? Polite
Yêu cầu tài liệu Could you please send me the updated document? Anh/chị vui lòng gửi tài liệu đã cập nhật giúp tôi. Polite
Yêu cầu tài liệu Please send the signed copy by Friday. Vui lòng gửi bản đã ký trước thứ Sáu. Formal
Gửi tài liệu Please find the requested document attached. Tài liệu được yêu cầu được đính kèm trong email. Formal
Xác nhận nhận file I’ve received the document. Thank you. Tôi đã nhận được tài liệu. Cảm ơn anh/chị. Neutral
Chuyển thông tin I’ll forward your request to the relevant department. Tôi sẽ chuyển yêu cầu tới bộ phận phụ trách. Formal
Chuyển thông tin Let me check with the responsible team. Tôi sẽ kiểm tra lại với bộ phận phụ trách. Neutral
Tiếp khách Welcome. Do you have an appointment? Xin chào. Anh/chị có lịch hẹn trước không? Polite
Tiếp khách May I have your name, please? Tôi xin phép hỏi tên anh/chị được không? Polite
Tiếp khách Please have a seat while I notify Ms. Lan. Mời anh/chị ngồi trong lúc tôi báo cho chị Lan. Polite
Tiếp khách Someone will be with you shortly. Sẽ có người ra hỗ trợ anh/chị ngay. Polite
Văn phòng phẩm We’re running low on printer paper. Giấy in sắp hết. Neutral
Đặt hàng I’ll place an order this afternoon. Tôi sẽ đặt hàng vào chiều nay. Neutral
Theo dõi việc I’m following up on the maintenance request. Tôi đang theo dõi yêu cầu bảo trì. Neutral
Xin cập nhật Could you please give me an update on this request? Anh/chị cập nhật giúp tình trạng yêu cầu này được không? Polite
Thông báo chậm There has been a slight delay with the delivery. Việc giao hàng đang chậm một chút. Neutral
Xác nhận bước tiếp theo I’ll take care of this and update you by 4 p.m. Tôi sẽ xử lý và cập nhật trước 4 giờ chiều. Neutral
Chốt việc Everything has been arranged for tomorrow. Mọi thứ đã được sắp xếp cho ngày mai. Neutral
Kết thúc Please let me know if anything else is required. Hãy cho tôi biết nếu còn nội dung nào cần xử lý. Formal

Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ (secenglish.vn)

Cấu trúc giao tiếp Admin English trong công việc

Phần lớn tình huống giao tiếp của Admin có thể đi theo một flow đơn giản: nhận yêu cầu → làm rõ thông tin → xử lý hoặc điều phối → xác nhận → chốt bước tiếp theo.

Bước Mục đích Mẫu câu
1 Tiếp nhận yêu cầu How can I help you? / I understand that you need…
2 Làm rõ thông tin Could you confirm the date and time? / How many people will attend?
3 Điều phối công việc I’ll check the schedule. / Let me contact the relevant department.
4 Xác nhận The room has been booked. / Your appointment is confirmed.
5 Chốt lại I’ll send you the details by email. / Please let me know if anything changes.

Cách triển khai này giúp Admin tránh hai lỗi phổ biến: phản hồi khi chưa có đủ thông tin và kết thúc trao đổi mà không xác định bước tiếp theo.

Mẫu hoàn chỉnh

Hội thoại 1: Sắp xếp và xác nhận lịch họp

Admin: Hi Mai. I’m contacting you regarding Thursday’s project meeting. Could you confirm the number of attendees?

Mai: Sure. There will be eight people.

Admin: Thanks. Would 2 p.m. work for everyone?

Mai: Two people have another meeting at that time. Could we start at 3 p.m. instead?

Admin: Of course. I’ll check the meeting room availability. One moment, please.

Mai: Sure.

Admin: Room B is available from 3 to 4:30 p.m. I’ll reserve the room for the team.

Mai: Great. We’ll also need a projector.

Admin: No problem. I’ll make sure the projector is ready before the meeting.

Mai: Thank you.

Admin: I’ll send a calendar invite with the updated details this afternoon. Please let me know if anything changes.

Dịch nghĩa:

Admin: Chào Mai. Tôi liên hệ về cuộc họp dự án vào thứ Năm. Bạn xác nhận giúp số người tham dự được không?

Mai: Được. Sẽ có tám người.

Admin: Cảm ơn. 2 giờ chiều có phù hợp với mọi người không?

Mai: Hai người có cuộc họp khác vào giờ đó. Chúng ta bắt đầu lúc 3 giờ được không?

Admin: Được. Tôi sẽ kiểm tra tình trạng phòng họp. Vui lòng chờ một chút.

Mai: Được.

Admin: Phòng B còn trống từ 3 giờ đến 4 giờ 30. Tôi sẽ đặt phòng cho cả nhóm.

Mai: Tốt quá. Chúng tôi cũng cần máy chiếu.

Admin: Không vấn đề gì. Tôi sẽ đảm bảo máy chiếu sẵn sàng trước cuộc họp.

Mai: Cảm ơn.

Admin: Tôi sẽ gửi lời mời lịch với thông tin đã cập nhật trong chiều nay. Hãy báo cho tôi nếu có thay đổi.

Điểm quan trọng trong hội thoại là Admin không chỉ trả lời “OK” mà luôn xác nhận đủ thời gian – địa điểm – số người – thiết bị – bước tiếp theo.

Hội thoại 2: Tiếp khách đến văn phòng

Admin: Good morning. Welcome. Do you have an appointment?

Visitor: Yes. I have a 10 a.m. appointment with Mr. Nam.

Admin: Certainly. May I have your name, please?

Visitor: I’m Daniel Lewis.

Admin: Thank you, Mr. Lewis. Let me check the schedule. Yes, I can see your appointment here. Please sign in at the reception desk.

Visitor: Sure.

Admin: Here is your visitor badge. Please have a seat while I notify Mr. Nam.

Visitor: Thank you.

Admin: He is finishing another meeting at the moment. He should be with you shortly.

Visitor: No problem.

Admin: Would you like some water or coffee while you wait?

Visitor: Water would be great, thank you.

Admin: Certainly. I’ll let him know that you’ve arrived.

Dịch nghĩa:

Admin: Chào buổi sáng. Xin chào mừng anh. Anh có lịch hẹn trước không?

Khách: Có. Tôi có lịch hẹn lúc 10 giờ với anh Nam.

Admin: Vâng. Tôi xin phép hỏi tên anh được không?

Khách: Tôi là Daniel Lewis.

Admin: Cảm ơn anh Lewis. Tôi kiểm tra lịch một chút. Vâng, tôi thấy lịch hẹn của anh ở đây. Anh vui lòng đăng ký tại quầy lễ tân.

Khách: Được.

Admin: Đây là thẻ khách của anh. Mời anh ngồi trong lúc tôi báo cho anh Nam.

Khách: Cảm ơn.

Admin: Hiện anh ấy đang kết thúc một cuộc họp khác. Anh ấy sẽ ra gặp anh ngay sau đó.

Khách: Không sao.

Admin: Anh dùng nước hoặc cà phê trong lúc chờ không?

Khách: Cho tôi nước nhé, cảm ơn.

Admin: Vâng. Tôi sẽ báo rằng anh đã đến.

Trong tình huống tiếp khách, câu ngắn và rõ thường hiệu quả hơn câu phức tạp. Trọng tâm là thái độ lịch sự, xác nhận đúng người và hướng dẫn khách biết bước tiếp theo.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Admin English

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
Ra lệnh trực tiếp Send me the file. Could you please send me the file? Thêm cấu trúc yêu cầu lịch sự
Dịch “check lại” máy móc I will check again you. I’ll check this again and get back to you. Check someone không mang nghĩa kiểm tra lại thông tin với người đó
Dùng “book” thiếu đối tượng I booked for tomorrow. I booked a meeting room for tomorrow. Cần nói rõ đã đặt gì
Xác nhận lịch thiếu thời gian Your meeting is confirmed. Your meeting is confirmed for Friday at 2 p.m. Admin cần truyền đạt thông tin cụ thể
Dùng “inform” sai cấu trúc I will inform to the manager. I’ll inform the manager. Inform đi trực tiếp với tân ngữ
Dùng “discuss about” We need to discuss about the schedule. We need to discuss the schedule. Discuss không cần about
Dùng câu quá trực tiếp khi đổi lịch Change the meeting to Monday. Could we move the meeting to Monday? Cách thứ hai phù hợp giao tiếp công sở
Kết thúc không có action item Okay, thanks. I’ll update the calendar and send the new invite. Người nhận biết rõ việc tiếp theo
Nhầm stationery/stationary We need more stationary. We need more stationery. Stationery = văn phòng phẩm; stationary = đứng yên
Dùng “reply me” Please reply me today. Please reply to me today. Động từ reply cần giới từ to trước người nhận

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
What time are you free? What time works best for you? Sắp lịch
Can you come at 2? Would 2 p.m. work for you? Đề xuất lịch
I changed the meeting. The meeting has been rescheduled to Friday. Thông báo đổi lịch
Send me the list. Could you please send me the attendee list? Yêu cầu tài liệu
Give me your name. May I have your name, please? Tiếp khách
Wait here. Please have a seat while I check. Hướng dẫn khách
I don’t know. Let me check that for you. Chưa có thông tin
Ask HR. I’ll forward your request to the HR team. Điều phối nội bộ
The room is ready. Everything is set up for the meeting. Chuẩn bị họp
We have no paper. We’re running low on printer paper. Báo thiếu vật tư
I ordered it. I’ve placed the order with the supplier. Cập nhật công việc
The delivery is late. There has been a slight delay with the delivery. Thông báo phát sinh
Tell me when you know. Please keep me updated once you have confirmation. Theo dõi việc
I will do it. I’ll take care of this and update you by 4 p.m. Nhận đầu việc
Anything else? Please let me know if anything else is required. Kết thúc trao đổi

Bài tập Business English chủ đề Admin English

Task 1: Match phrases with functions

Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.

  1. Could you confirm the number of attendees?
  2. Please have a seat while I notify the manager.
  3. Would 3 p.m. work for you?
  4. I’ll forward your request to the Finance team.
  5. I’ve sent you a calendar invite.
  6. We’re running low on printer paper.
  7. I’m following up on the maintenance request.
  8. Please find the requested document attached.

A. Báo thiếu văn phòng phẩm
B. Theo dõi yêu cầu chưa hoàn thành
C. Gửi tài liệu
D. Xác nhận số người tham dự
E. Điều phối sang phòng ban khác
F. Tiếp khách
G. Đề xuất thời gian
H. Xác nhận đã gửi lịch

Task 2: Choose the best response

1. A visitor says: “I have an appointment with Ms. Linh at 10.”

A. Wait.
B. What?
C. Certainly. May I have your name, please?
D. She is busy.

2. A colleague asks Admin to arrange a meeting for ten people.

A. I’ll check the meeting room availability.
B. You check it.
C. I don’t care.
D. Ten people are too many.

3. A supplier delivery has not arrived on time.

A. Where is my order?
B. I’m following up on the delivery scheduled for this morning.
C. Send it now.
D. You are late.

4. A manager asks whether a document has been sent.

A. Yes.
B. Finished.
C. Yes, I sent the updated document to the team this morning.
D. I know.

5. You need to move a meeting from Wednesday to Thursday.

A. Meeting Thursday.
B. Change it.
C. Would it be possible to reschedule the meeting to Thursday?
D. Wednesday is bad.

6. You do not know the answer to a visitor’s question.

A. I don’t know.
B. Ask someone else.
C. Let me check that for you.
D. Not my job.

7. A colleague has not sent the attendee list yet.

A. Give me the list.
B. I’m following up on the attendee list for tomorrow’s meeting.
C. Why are you so slow?
D. You forgot.

8. You have completed an Admin request.

A. Done.
B. Okay.
C. Everything has been arranged. I’ll send you the confirmation shortly.
D. Finish.

Task 3: Complete the dialogue

Phrase bank:

appointment – calendar invite – available – reserve – confirm – attendee list – attached – follow up

  1. I’d like to ______ your meeting for Monday at 9 a.m.
  2. Is Meeting Room A ______ at 2 p.m.?
  3. I’ll ______ the room for your team.
  4. Please send me the updated ______ before noon.
  5. I’ve sent a ______ with all the meeting details.
  6. Please find the requested document ______.
  7. I’m calling to ______ on yesterday’s maintenance request.
  8. Mr. Lee has an ______ with the director at 10 a.m.

Task 4: Rewrite to sound more professional

Viết lại các câu sau theo phong cách phù hợp môi trường công sở.

  1. Send the schedule to me.
  2. What time are you free?
  3. Wait here.
  4. I don’t know.
  5. Change the meeting to Friday.
  6. Tell Finance about this.
  7. Where is my delivery?
  8. Give me the signed document tomorrow.

Task 5: Role-play / Writing practice

Tình huống 1:
Một quản lý muốn tổ chức cuộc họp cho 12 người vào chiều thứ Năm. Hãy hỏi thời gian chính xác, nhu cầu về phòng họp và thiết bị.

Tình huống 2:
Một khách nước ngoài đến văn phòng gặp trưởng phòng lúc 2 giờ chiều. Hãy chào khách, hỏi tên, kiểm tra lịch và hướng dẫn khách ngồi chờ.

Tình huống 3:
Đơn hàng giấy in và mực in chưa được giao dù lịch giao là sáng nay. Viết email 50–70 từ cho nhà cung cấp để hỏi tình trạng.

Tình huống 4:
Một cuộc họp phải đổi từ 10 giờ sáng thứ Ba sang 3 giờ chiều thứ Tư. Viết tin nhắn ngắn thông báo cho người tham dự và yêu cầu xác nhận.

Đáp án và giải thích

Task 1

1 – D
2 – F
3 – G
4 – E
5 – H
6 – A
7 – B
8 – C

Các câu được phân loại theo chức năng giao tiếp thay vì nghĩa từng từ. Khi học Admin English, việc nhớ “câu này dùng để làm gì” giúp phản xạ nhanh hơn trong công việc.

Task 2

1. C – Certainly. May I have your name, please?
Đây là cách tiếp khách lịch sự và giúp Admin có thông tin để kiểm tra lịch hẹn.

2. A – I’ll check the meeting room availability.
Câu thể hiện rõ hành động tiếp theo thay vì trả lời chung chung.

3. B – I’m following up on the delivery scheduled for this morning.
Follow up on phù hợp khi kiểm tra tình trạng một việc đã được thống nhất trước đó.

4. C – Yes, I sent the updated document to the team this morning.
Câu trả lời xác nhận cả hành động, loại tài liệu, người nhận và thời gian.

5. C – Would it be possible to reschedule the meeting to Thursday?
Cách diễn đạt mềm và chuyên nghiệp hơn mệnh lệnh trực tiếp.

6. C – Let me check that for you.
Khi chưa biết thông tin, Admin vẫn chủ động nhận việc và tìm câu trả lời.

7. B – I’m following up on the attendee list for tomorrow’s meeting.
Cách nhắc việc trung tính, tập trung vào công việc thay vì quy lỗi cho người nhận.

8. C – Everything has been arranged. I’ll send you the confirmation shortly.
Câu xác nhận việc đã hoàn thành và chỉ rõ bước tiếp theo.

Task 3

  1. confirm
    “I’d like to confirm your meeting…” dùng để xác nhận lại lịch.
  2. available
    Available mô tả phòng hoặc khung giờ còn trống.
  3. reserve
    Reserve a room = đặt/giữ phòng.
  4. attendee list
    Danh sách những người tham gia cuộc họp.
  5. calendar invite
    Lời mời được gửi qua lịch điện tử.
  6. attached
    Cấu trúc phổ biến: Please find the document attached.
  7. follow up
    Follow up on a request = theo dõi/nhắc lại về một yêu cầu.
  8. appointment
    Have an appointment with someone = có lịch hẹn với ai.

Task 4

  1. Could you please send me the schedule?
    Thêm Could you please để biến mệnh lệnh thành yêu cầu lịch sự.
  2. What time works best for you?
    Tự nhiên hơn khi sắp xếp lịch công việc.
  3. Please have a seat while I check.
    Phù hợp khi tiếp khách.
  4. Let me check that for you.
    Thể hiện thái độ chủ động.
  5. Could we move the meeting to Friday?
    Mềm hơn “Change the meeting”.
  6. I’ll forward this information to the Finance team.
    Diễn đạt rõ người thực hiện và hành động.
  7. I’m following up on the delivery. Could you please provide an update?
    Tập trung vào việc cần cập nhật thay vì chất vấn.
  8. Could you please send me the signed document by tomorrow?
    Dùng by tomorrow khi cần hoàn thành không muộn hơn ngày mai.

Task 5

Gợi ý trả lời – Tình huống 1:

Good morning. I understand that you’re arranging a meeting for 12 people on Thursday afternoon. What time would you like the meeting to start? I’ll check the meeting room availability. Will you need a projector or any other equipment?

Gợi ý trả lời – Tình huống 2:

Good afternoon. Welcome. Do you have an appointment? May I have your name, please? Let me check the schedule. Yes, I can see your appointment at 2 p.m. Please have a seat while I notify the manager.

Gợi ý trả lời – Tình huống 3:

Subject: Follow-up on Office Supplies Delivery

Dear Supplier Team,

I’m following up on our order for printer paper and ink, which was scheduled for delivery this morning. We have not received the items yet.

Could you please confirm the current delivery status and expected arrival time?

Thank you for your support.

Best regards,
Mai

Gợi ý trả lời – Tình huống 4:

Hi everyone, the meeting originally scheduled for Tuesday at 10 a.m. has been rescheduled to Wednesday at 3 p.m. I’ll send an updated calendar invite shortly. Please confirm whether the new time works for you. Thank you.

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Đặt lịch họp Would 2 p.m. work for you? Đưa thời gian cụ thể
Xác nhận lịch I’d like to confirm your appointment for… Luôn nhắc ngày và giờ
Đổi lịch Could we move the meeting to…? Tránh câu mệnh lệnh
Tiếp khách May I have your name, please? Giữ giọng lịch sự
Đặt phòng I’ll reserve a meeting room for… Nêu số người nếu cần
Chuẩn bị thiết bị I’ll make sure the projector is ready. Xác nhận trước giờ họp
Theo dõi nhà cung cấp I’m following up on the delivery. Thêm mã đơn hoặc ngày giao khi cần
Chuyển yêu cầu I’ll forward your request to the relevant department. Nói rõ bộ phận nhận việc nếu đã xác định
Quản lý tài liệu Please save the document in the shared folder. Nêu tên folder hoặc deadline
Chốt đầu việc I’ll take care of this and update you by 4 p.m. Luôn có thời điểm cập nhật rõ ràng

Tham khảo thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm | https://secenglish.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ (secenglish.vn)

Tham khảo thêm: Hướng dẫn viết email chuyên nghiệp và thư công việc bằng tiếng Anh | https://secenglish.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/ (secenglish.vn)

FAQ về Admin English trong Business English

FAQ1. Admin English phù hợp với level nào?
B1 là mức phù hợp để xử lý các tình huống hành chính phổ biến như đặt lịch, xác nhận thông tin, tiếp khách, trao đổi tài liệu và viết email ngắn. Người ở A2 vẫn học được các mẫu câu cơ bản trước khi mở rộng sang tình huống cần phối hợp nhiều bước.

2. Admin English chỉ dành cho nhân viên hành chính không?
Không. Những mẫu câu về lịch họp, tài liệu, phòng họp, yêu cầu nội bộ và email cũng xuất hiện thường xuyên trong công việc của HR, Marketing, Sales, giáo viên, tư vấn viên và các vị trí văn phòng khác.

3. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Trọng tâm là ghi nhớ khung câu theo chức năng. Ví dụ, với cấu trúc “Could you please send me…?”, chỉ cần thay phần cuối bằng the attendee list, the invoice, the updated file hoặc the signed document.

4. Làm sao để nói tự nhiên hơn trong công việc Admin?
Luyện theo cụm hoàn chỉnh như confirm an appointment, book a meeting room, follow up on a request, place an order thay vì học từng từ tách biệt. Sau đó đặt cụm vào chính đầu việc diễn ra hằng ngày.

5. Admin English có liên quan đến email công việc không?
Có. Admin thường phải gửi xác nhận lịch, chuyển tài liệu, nhắc việc, cập nhật tình trạng và liên hệ nhà cung cấp. Vì vậy, email là một phần quan trọng của tiếng Anh hành chính văn phòng.

6. Luyện phản xạ Admin English như thế nào?
Chọn một tình huống công việc, viết 3–5 câu thường dùng, đọc thành tiếng và thay thông tin thật như ngày, giờ, phòng ban hoặc loại tài liệu. Sau đó luyện role-play theo hai vai để chuyển mẫu câu thành phản xạ.

Kết luận

Cảm ơn bạn

Admin English không đòi hỏi những câu quá phức tạp. Điều quan trọng hơn là dùng đúng cụm từ, đúng mức độ lịch sự và luôn làm rõ việc gì – ai phụ trách – khi nào hoàn thành – bước tiếp theo là gì.

Khi đã quen với các mẫu như Could you confirm…?, I’ll check…, I’m following up on…, I’ll take care of this…Please let me know if anything changes, người học sẽ xử lý nhiều tình huống hành chính văn phòng nhanh và tự nhiên hơn.

Luyện lại các hội thoại bằng thông tin thật trong công việc, viết các email ngắn và tự tạo tình huống role-play là cách biến bộ từ vựng Admin English thành kỹ năng giao tiếp sử dụng được hằng ngày.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .