So sánh A/An/The level B2: Hiểu bản chất và dùng chính xác
Người học thường nhớ rằng a đứng trước phụ âm, an đứng trước nguyên âm và the dùng cho danh từ xác định. Tuy nhiên, quy tắc này chưa đủ để xử lý các câu ở trình độ B2.
Khó khăn thật sự nằm ở việc xác định người nghe đã biết đối tượng hay chưa, danh từ đang được nói đến theo nghĩa chung hay nghĩa cụ thể, và trong trường hợp nào phải bỏ hoàn toàn mạo từ. Bài học này giúp phân biệt a, an, the và zero article, nhận diện lỗi sai nâng cao, làm bài tập biến đổi câu và ứng dụng mạo từ trong TOEIC, IELTS, VSTEP cũng như giao tiếp.

Key takeaways:
- A/an giới thiệu một danh từ đếm được số ít chưa được xác định.
- Lựa chọn a hay an dựa vào âm đầu tiên, không chỉ dựa vào chữ cái.
- The cho biết người đọc hoặc người nghe có thể xác định đúng đối tượng đang được nói đến.
- Không dùng mạo từ khi nói chung về danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
- Mạo từ làm thay đổi sắc thái nghĩa, mức độ cụ thể và tính mạch lạc của câu.
- Bài tập B2 tập trung vào chọn đáp án, sửa lỗi, viết lại câu và dùng mạo từ trong ngữ cảnh bài thi.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu cách dùng A, An, The chưa?
- Bản chất của A, An, The
- Công thức và cấu trúc A, An, The
- Cách dùng A, An, The theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với A, An, The
- Lỗi sai thường gặp khi dùng A, An, The
- Phân biệt A, An, The với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng A, An, The vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập A, An, The level B2
- Đáp án và giải thích bài tập A, An, The
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập A, An, The level B2 kèm đáp án
- FAQ về A, An, The
- Kết luận
- Xem thêm
So sánh A/An/The: Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | So sánh A / An / The |
| Level | B2 |
| Phù hợp với | Người học trung cấp, TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, phân biệt và dùng đúng a, an, the hoặc zero article |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, TOEIC Part 5/6, IELTS Writing/Speaking, VSTEP |
Tham khảo thêm: Phân biệt cách dùng mạo từ a, an, the | https://secenglish.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/ | https://anhngusec.edu.vn/phan-biet-cach-dung-mao-tu/
Test nhanh: Bạn đã hiểu cách dùng A, An, The chưa?
Chọn đáp án đúng nhất.
- The company is looking for ___ experienced accountant who can manage international transactions.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - Scientists are examining the effects of air pollution on ___ environment.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - She was elected ___ president of the student council last month.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - We booked ___ room overlooking the sea, but ___ room was much smaller than expected.
A. a – a
B. the – a
C. a – the
D. the – the - Which sentence is correct?
A. The technology has changed the way people communicate.
B. Technology has changed the way people communicate.
C. A technology has changed a way people communicate.
D. Technology has changed way people communicate.
Không xem đáp án ngay. Hãy ghi lại lựa chọn và kiểm tra sau khi hoàn thành bài học.
Bản chất của A, An, The
Mạo từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để cho biết người nói đang giới thiệu một đối tượng mới, nhắc đến một đối tượng đã xác định hay nói về một khái niệm theo nghĩa chung.
Sự khác biệt cốt lõi không chỉ nằm ở danh từ bắt đầu bằng chữ cái nào. Người học cần trả lời ba câu hỏi:
- Danh từ có đếm được hay không?
- Danh từ đang ở số ít hay số nhiều?
- Người nghe có thể xác định chính xác đối tượng được nhắc đến hay không?
A/an thường giới thiệu một thành viên bất kỳ trong một nhóm:
- We need a solution.
- She gave me an explanation.
Người nghe chưa biết chính xác giải pháp hoặc lời giải thích nào.
The xác định một đối tượng cụ thể:
- We need the solution proposed by the research team.
Cụm “proposed by the research team” giúp người đọc xác định đúng giải pháp.
Khi danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được mang nghĩa chung, tiếng Anh thường không dùng mạo từ:
- Books can broaden our perspectives.
- Education plays an important role in social development.
Người Việt thường sai vì tiếng Việt không có hệ thống mạo từ tương ứng. Khi dịch từng từ, người học dễ bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít hoặc thêm the vào mọi danh từ được cho là “quan trọng”.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng hỏi trước tiên: “Danh từ này đi với a, an hay the?”
Hãy hỏi: “Người nghe đã xác định được danh từ này chưa?”
Chưa xác định và là danh từ đếm được số ít → a/an.
Đã xác định → the. Nói chung về số nhiều hoặc danh từ không đếm được → thường không dùng mạo từ.
Công thức và cấu trúc A, An, The
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ chưa xác định, bắt đầu bằng âm phụ âm | a + tính từ + danh từ đếm được số ít | a useful method |
| Danh từ chưa xác định, bắt đầu bằng âm nguyên âm | an + tính từ + danh từ đếm được số ít | an effective method |
| Danh từ đã xác định | the + tính từ + danh từ | the proposed method |
| Danh từ số nhiều mang nghĩa chung | Ø + danh từ số nhiều | Students need feedback. |
| Danh từ không đếm được mang nghĩa chung | Ø + danh từ không đếm được | Information is valuable. |
| Danh từ không đếm được đã xác định | the + danh từ không đếm được | The information in this report is outdated. |
| Danh từ được xác định bằng mệnh đề hoặc cụm từ | the + noun + defining phrase/clause | the report that you sent |
| Nghề nghiệp hoặc vai trò thông thường | be + a/an + nghề nghiệp | She is an architect. |
| Chức danh duy nhất sau appoint/elect | appoint/elect + object + Ø + title | They elected her chairperson. |
Việc lựa chọn a/an phụ thuộc vào âm đầu của từ ngay sau mạo từ:
- a university: university bắt đầu bằng âm /j/.
- an hour: hour có âm /h/ câm.
- an MBA graduate: chữ M được đọc là /em/.
- a European country: European bắt đầu bằng âm /j/.
- a one-year contract: one bắt đầu bằng âm /w/.
Cách dùng A, An, The theo từng tình huống:
So sánh A/An/The
1. Dùng a/an khi giới thiệu một đối tượng lần đầu
A/an được dùng với danh từ đếm được số ít khi người nghe chưa biết đối tượng cụ thể nào đang được nói đến.
- I received an email from a potential client.
Tôi nhận được một email từ một khách hàng tiềm năng. - The committee is seeking a candidate with strong leadership skills.
Hội đồng đang tìm một ứng viên có kỹ năng lãnh đạo tốt. - We encountered an unexpected problem during the experiment.
Chúng tôi gặp một vấn đề bất ngờ trong quá trình thí nghiệm.
2. Dùng the khi đối tượng đã được nhắc đến
Khi danh từ xuất hiện lần đầu, dùng a/an. Khi nhắc lại đúng đối tượng đó, dùng the.
- I downloaded a report yesterday. The report contained several useful recommendations.
Tôi tải một báo cáo hôm qua. Báo cáo đó chứa một số đề xuất hữu ích. - She spoke to an adviser. The adviser recommended applying early.
Cô ấy nói chuyện với một cố vấn. Vị cố vấn đó khuyên nên nộp hồ sơ sớm.
3. Dùng the khi thông tin phía sau xác định danh từ
Một cụm giới từ, mệnh đề quan hệ hoặc ngữ cảnh chung có thể làm danh từ trở nên xác định.
- The students in the final-year class must submit their projects by Friday.
- The information provided on the website is regularly updated.
- The restaurant that opened last month has already become popular.
Không phải cứ có cụm từ phía sau là dùng the. Cụm từ đó phải giúp xác định đúng một đối tượng hoặc nhóm đối tượng cụ thể.
So sánh:
- I need a book about marketing.
Bất kỳ cuốn sách nào về marketing. - I need the book about marketing that you mentioned yesterday.
Cuốn sách cụ thể đã được nhắc đến.
4. Dùng the với đối tượng duy nhất hoặc được xem là duy nhất trong ngữ cảnh
- The sun provides energy for life on Earth.
- Who is the head of the department?
- This is the main reason for the decline.
- She was the only applicant with relevant experience.
Các từ only, first, last, same và tính từ so sánh nhất thường đi với the khi xác định một đối tượng duy nhất:
- the first time
- the most effective solution
- the only explanation
- the same problem
5. Không dùng mạo từ khi nói chung
Danh từ số nhiều và danh từ không đếm được thường không có mạo từ khi đại diện cho cả một loại hoặc một khái niệm chung.
- Employees need opportunities for professional development.
- Public transport can reduce traffic congestion.
- Research requires time and careful planning.
- Social media influences consumer behaviour.
So sánh:
- Children need encouragement.
Trẻ em nói chung cần được khích lệ. - The children in this class need additional support.
Những trẻ em cụ thể trong lớp này cần hỗ trợ thêm.
6. Dùng a/an để phân loại, mô tả nghề nghiệp hoặc một loại sự vật
- She is an environmental engineer.
- This device is a useful tool for researchers.
- A whale is a mammal, not a fish.
- The organisation aims to become a leading provider of online education.
7. Dùng the với địa danh và tên tổ chức theo quy tắc
Thường dùng the với:
- đại dương, biển, sông: the Pacific, the Mediterranean, the Nile
- dãy núi: the Alps
- quần đảo: the Philippines
- tên quốc gia có từ chỉ hình thức nhà nước hoặc ở dạng số nhiều: the United Kingdom, the United States
- khách sạn, nhà hát, báo chí, tổ chức nổi tiếng: the Hilton, the Times, the World Health Organization
Thường không dùng mạo từ với:
- thành phố: Hanoi, London
- phần lớn quốc gia: Vietnam, France, Japan
- châu lục: Asia, Europe
- hồ đơn: Lake Baikal
- núi đơn: Mount Everest
8. Dùng mạo từ để thay đổi nghĩa của danh từ
Một số danh từ thay đổi nghĩa theo việc có hoặc không có mạo từ.
- go to school: đi học với tư cách học sinh
- go to the school: đi đến tòa nhà trường học vì một mục đích cụ thể
- be in prison: đang thụ án
- be in the prison: đang ở trong tòa nhà nhà tù, không nhất thiết là tù nhân
- go to bed: đi ngủ
- sit on the bed: ngồi trên chiếc giường cụ thể
- have breakfast: ăn sáng
- enjoy the breakfast served at the hotel: thưởng thức bữa sáng cụ thể được phục vụ tại khách sạn
Ví dụ đúng với A, An, The
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| She bought a laptop for her new job. | Cô ấy mua một chiếc laptop cho công việc mới. | Laptop chưa xác định, nhắc lần đầu |
| He waited for an hour before the interview began. | Anh ấy đợi một giờ trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu. | Hour bắt đầu bằng âm nguyên âm |
| They signed a one-year contract. | Họ ký một hợp đồng kéo dài một năm. | One bắt đầu bằng âm /w/ |
| She is an MBA graduate. | Cô ấy là người tốt nghiệp MBA. | M được đọc là /em/ |
| I read an article, and the article changed my perspective. | Tôi đọc một bài báo và bài báo đó đã thay đổi góc nhìn của tôi. | Nhắc lần đầu và nhắc lại |
| The proposal submitted yesterday requires further revision. | Bản đề xuất được nộp hôm qua cần được chỉnh sửa thêm. | Cụm phân từ xác định danh từ |
| The Internet has transformed global communication. | Internet đã làm thay đổi giao tiếp toàn cầu. | Khái niệm được xem là duy nhất |
| Education can reduce social inequality. | Giáo dục có thể làm giảm bất bình đẳng xã hội. | Danh từ không đếm được mang nghĩa chung |
| The education provided in rural areas needs more investment. | Nền giáo dục được cung cấp ở vùng nông thôn cần thêm đầu tư. | Education đã được xác định |
| Smartphones have become essential tools for many workers. | Điện thoại thông minh đã trở thành công cụ thiết yếu với nhiều người lao động. | Danh từ số nhiều mang nghĩa chung |
| The smartphones issued by the company must be returned. | Những điện thoại do công ty cấp phải được hoàn trả. | Nhóm điện thoại cụ thể |
| This is the most convincing argument in the essay. | Đây là lập luận thuyết phục nhất trong bài luận. | So sánh nhất |
| We need a more sustainable approach to urban transport. | Chúng ta cần một cách tiếp cận bền vững hơn với giao thông đô thị. | Một cách tiếp cận chưa xác định |
| The approach adopted by the city has produced positive results. | Cách tiếp cận được thành phố áp dụng đã tạo ra kết quả tích cực. | Cụm phân từ xác định danh từ |
| She was appointed head of the research department. | Cô ấy được bổ nhiệm làm trưởng phòng nghiên cứu. | Không dùng mạo từ sau appoint trong chức danh duy nhất |
Lỗi sai thường gặp khi dùng A, An, The
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Chọn a/an theo chữ cái thay vì âm | She works for an European company. | She works for a European company. | European bắt đầu bằng âm /j/ |
| Dùng a trước âm nguyên âm | It took a hour to complete. | It took an hour to complete. | H trong hour không được phát âm |
| Bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít | We need solution immediately. | We need a solution immediately. | Danh từ đếm được số ít cần mạo từ hoặc từ hạn định |
| Dùng the khi nói chung | The technology improves communication. | Technology improves communication. | Technology mang nghĩa chung |
| Bỏ the với danh từ đã xác định | Report that you sent was useful. | The report that you sent was useful. | Mệnh đề phía sau xác định report |
| Dùng a/an với danh từ không đếm được | She gave me an advice. | She gave me some advice. | Advice không đếm được |
| Dùng the trước tên quốc gia thông thường | She moved to the Canada. | She moved to Canada. | Canada thường không đi với the |
| Bỏ the trước tên quốc gia đặc biệt | He studied in United Kingdom. | He studied in the United Kingdom. | Tên có hình thức nhà nước cần the |
| Dùng the với chức danh sau elect | They elected her the chairperson. | They elected her chairperson. | Chức danh duy nhất sau elect thường không có mạo từ |
| Nhầm mục đích và địa điểm | His mother went to school to meet his teacher. | His mother went to the school to meet his teacher. | Người mẹ đến tòa nhà trường, không đi học |
| Thêm the trước danh từ số nhiều chung | The employers value communication skills. | Employers value communication skills. | Nói về nhà tuyển dụng nói chung |
| Bỏ the trước so sánh nhất | This is most practical option. | This is the most practical option. | Tính từ so sánh nhất thường đi với the |
Tham khảo thêm: Danh từ đếm được và không đếm được | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN SECENGLISH.VN] | https://anhngusec.edu.vn/cach-nhan-biet-danh-tu-dem-duoc-khong-dem-duoc/
Phân biệt A, An, The với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| a/an + danh từ số ít | Đối tượng chưa xác định hoặc một thành viên bất kỳ | We need a technician. | Chỉ dùng với danh từ đếm được số ít |
| the + danh từ | Đối tượng đã xác định hoặc duy nhất | We need the technician who installed the system. | Người nghe xác định được đối tượng |
| Ø + danh từ số nhiều | Nói chung về cả một nhóm | Technicians require specialist training. | Không dùng the khi khái quát |
| Ø + danh từ không đếm được | Nói chung về khái niệm hoặc vật chất | Training improves performance. | Không dùng a/an |
| the + danh từ không đếm được | Một phần hoặc trường hợp cụ thể | The training offered by the company is free. | Thông tin phía sau làm danh từ xác định |
| some + danh từ | Một lượng hoặc một số không xác định | We need some information. | Dùng được với số nhiều và không đếm được |
| one + danh từ số ít | Nhấn mạnh chính xác số lượng là một | Only one applicant met the requirements. | One nhấn mạnh số đếm; a/an chủ yếu phân loại |
| this/that + danh từ | Chỉ trực tiếp một đối tượng gần hoặc xa | This report is incomplete. | Không dùng thêm the: không nói “the this report” |
So sánh sắc thái:
- I need a pen.
Tôi cần một chiếc bút bất kỳ. - I need one pen, not two.
Tôi cần đúng một chiếc bút, không phải hai chiếc. - I need the pen on your desk.
Tôi cần chiếc bút cụ thể trên bàn của bạn. - I need this pen.
Tôi cần chính chiếc bút này.
Ứng dụng A, An, The vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu người, vật hoặc địa điểm mới rồi nhắc lại | I found a café near my office. The café serves excellent coffee. |
| TOEIC Part 5/6 | Xác định danh từ đếm được, số ít, số nhiều và mức độ xác định | Please send us a copy of the signed agreement. |
| IELTS Speaking | Mô tả trải nghiệm, nghề nghiệp, địa điểm và đồ vật cụ thể | I visited a museum last weekend. The exhibition was fascinating. |
| IELTS Writing | Phân biệt khái quát và nhóm cụ thể trong câu học thuật | Governments should invest in education. The education provided in remote areas requires particular attention. |
| VSTEP Speaking | Phát triển câu trả lời bằng cách giới thiệu rồi mô tả đối tượng | I live in an apartment near the city centre. The apartment is small but convenient. |
| VSTEP Writing | Duy trì tính mạch lạc và tránh lặp ý mơ hồ | A possible solution is to improve public transport. The solution would reduce private vehicle use. |
Trong TOEIC Part 5 và Part 6, mạo từ thường là dấu hiệu giúp xác định từ loại và số lượng của danh từ:
- a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít
- the + danh từ đã xác định
- Ø + danh từ số nhiều mang nghĩa chung
- a piece of + danh từ không đếm được
Trong IELTS và VSTEP Writing, sự khác biệt giữa nghĩa chung và nghĩa cụ thể đặc biệt quan trọng:
- Governments should protect the environment.
- Technology has transformed the workplace.
- Universities should provide students with practical experience.
- The students in disadvantaged areas may require additional support.
Tham khảo thêm: Khóa học IELTS tại SEC | https://secenglish.vn/khoa-hoc-tai-sec/khoa-ielts/ | [CẦN KIỂM TRA URL TRÊN ANHNGUSEC.EDU.VN]
Bài tập A, An, The level B2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
- The research team has developed ___ innovative method for detecting the disease.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - We need to consider ___ impact of automation on employment.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - She hopes to become ___ university lecturer after completing her doctorate.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - ___ employees who attended the workshop received a certificate.
A. A
B. An
C. The
D. Ø - ___ employees generally value flexible working arrangements.
A. A
B. An
C. The
D. Ø - The company appointed Ms Tran ___ director of international operations.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - He gave me ___ useful piece of advice before the interview.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - I have never seen ___ unusually detailed report like this one.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - We stayed in ___ hotel that had been recommended by our travel agent.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - ___ information provided during the meeting was confidential.
A. A
B. An
C. The
D. Ø - ___ information is essential for effective decision-making.
A. A
B. An
C. The
D. Ø - Her presentation lasted for ___ hour and a half.
A. a
B. an
C. the
D. Ø
Dạng 2: Điền a, an, the hoặc Ø
- We interviewed ___ applicant who had worked in Singapore for five years.
- ___ applicant we selected will begin work next Monday.
- Many experts believe that ___ artificial intelligence will change the nature of work.
- The government introduced ___ policy designed to support small businesses.
- ___ policy introduced last year has already produced measurable results.
- She works as ___ HR consultant for an international firm.
- He is studying at ___ university in the north of England.
- ___ university where he studies is known for engineering.
- After leaving prison, he found it difficult to get ___ job.
- The lawyer arrived at ___ prison at nine o’clock to meet her client.
Dạng 3: Sửa lỗi sai
- The social media has changed how companies communicate with customers.
- We are looking for an European supplier with experience in renewable energy.
- She provided an evidence to support her argument.
- I completed report that you requested yesterday.
- They elected Mr Wilson the president of the association.
- The students need access to the reliable information.
Dạng 4: Viết lại câu theo yêu cầu
- I bought a camera last week. A camera has several advanced features.
Viết lại câu thứ hai bằng mạo từ phù hợp. - Public transport is available in this city. Public transport in rural districts remains limited.
Viết lại để phân biệt nghĩa chung và nghĩa cụ thể. - She is engineer. She specialises in sustainable building design.
Sửa câu để dùng đúng mạo từ. - A report was published yesterday. It examines the effects of remote working.
Kết hợp hai câu bằng một cụm phân từ và dùng mạo từ phù hợp. - Only one candidate had all the required qualifications.
Viết lại câu bắt đầu bằng: “She was…” - They appointed Maria as the head of the department.
Viết lại câu dùng cấu trúc appoint + object + title.
Dạng 5: Chọn phương án diễn đạt phù hợp nhất
- Câu nào phù hợp khi nói về giáo dục nói chung?
A. The education is essential for economic development.
B. An education is essential for economic development.
C. Education is essential for economic development.
D. A education is essential for economic development. - Câu nào nói về một nhóm nhà nghiên cứu cụ thể?
A. Researchers involved in the project will attend the meeting.
B. The researchers involved in the project will attend the meeting.
C. A researchers involved in the project will attend the meeting.
D. An researchers involved in the project will attend the meeting.
Đáp án và giải thích bài tập A, An, The
- B. an
“Innovative” bắt đầu bằng âm nguyên âm và bổ nghĩa cho danh từ đếm được số ít “method”. - C. the
“Impact” được xác định bằng cụm “of automation on employment”. - A. a
“University” bắt đầu bằng âm /j/, vì vậy dùng a, không dùng an. - C. The
Mệnh đề “who attended the workshop” xác định nhóm nhân viên cụ thể. - D. Ø
“Employees” là danh từ số nhiều mang nghĩa khái quát. - D. Ø
Sau “appoint + người + chức danh duy nhất”, chức danh thường không có mạo từ. - A. a
Mạo từ đứng trước “useful”, bắt đầu bằng âm /j/. Cấu trúc: a useful piece of advice. - B. an
“Unusually” bắt đầu bằng âm nguyên âm. Mạo từ phụ thuộc vào từ đứng ngay sau nó. - C. the
Mệnh đề “that had been recommended…” xác định khách sạn cụ thể. - C. The
“Information” được xác định bởi cụm “provided during the meeting”. - D. Ø
“Information” là danh từ không đếm được mang nghĩa chung. - B. an
“Hour” có âm /h/ câm nên bắt đầu bằng âm nguyên âm. - an
Đây là lần đầu người nói giới thiệu một ứng viên chưa xác định. - The
Ứng viên này đã được xác định là người được lựa chọn. - Ø
“Artificial intelligence” là khái niệm chung. - a
Một chính sách chưa được xác định, xuất hiện lần đầu. - The
“Policy” được xác định bởi cụm phân từ “introduced last year”. - an
“HR” được đọc bắt đầu bằng âm /eɪtʃ/, vì vậy dùng an. - a
Một trường đại học chưa được xác định; university bắt đầu bằng âm /j/. - The
Mệnh đề “where he studies” xác định trường đại học cụ thể. - a
“Job” là danh từ đếm được số ít chưa xác định. - the
Người luật sư đến tòa nhà nhà tù cụ thể để gặp thân chủ, không phải vào tù với tư cách tù nhân. - Sai: The social media has changed how companies communicate with customers.
Đúng: Social media has changed how companies communicate with customers.
“Social media” được dùng theo nghĩa chung nên không có the. - Sai: an European supplier
Đúng: a European supplier
“European” bắt đầu bằng âm /j/. - Sai: an evidence
Đúng: some evidence hoặc a piece of evidence
“Evidence” là danh từ không đếm được. - Sai: I completed report that you requested yesterday.
Đúng: I completed the report that you requested yesterday.
Mệnh đề quan hệ xác định báo cáo cụ thể. - Sai: They elected Mr Wilson the president of the association.
Đúng: They elected Mr Wilson president of the association.
Không dùng mạo từ trước chức danh sau “elect + object”. - Sai: The students need access to the reliable information.
Đúng: Students need access to reliable information.
Cả “students” và “information” đều mang nghĩa chung trong câu này. - I bought a camera last week. The camera has several advanced features.
Camera đã được nhắc đến nên dùng the khi nhắc lại. - Public transport is available in this city, but the public transport available in rural districts remains limited.
Cụm đầu nói chung; cụm sau xác định dịch vụ giao thông công cộng tại các huyện nông thôn.
Một cách tự nhiên hơn:
Public transport is widely available in this city, but services in rural districts remain limited.
- She is an engineer. She specialises in sustainable building design.
Nghề nghiệp ở số ít cần a/an; engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm. - The report published yesterday examines the effects of remote working.
Cụm “published yesterday” xác định báo cáo cụ thể. - She was the only candidate who had all the required qualifications.
“The only” xác định một người duy nhất. - They appointed Maria head of the department.
Bỏ “as” và “the” trong cấu trúc này. - C. Education is essential for economic development.
“Education” là danh từ không đếm được mang nghĩa chung. - B. The researchers involved in the project will attend the meeting.
Cụm “involved in the project” xác định nhóm nhà nghiên cứu cụ thể.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- She gave ___ impressive presentation on climate policy.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - ___ presentation she gave at the conference attracted considerable attention.
A. A
B. An
C. The
D. Ø - Which sentence is correct?
A. The knowledge is power.
B. A knowledge is power.
C. Knowledge is power.
D. An knowledge is power. - They appointed him ___ chief financial officer.
A. a
B. an
C. the
D. Ø - We spent ___ entire afternoon discussing the proposal.
A. a
B. an
C. the
D. Ø
Đáp án:
- B. an – “Impressive” bắt đầu bằng âm nguyên âm.
- C. The – Cụm “she gave at the conference” xác định bài thuyết trình.
- C. Knowledge is power. – Knowledge mang nghĩa chung và không đếm được.
- D. Ø – Chức danh sau “appoint + object” không dùng mạo từ.
- B. an – “Entire” bắt đầu bằng âm nguyên âm.
Tải bài tập A, An, The level B2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP A, AN, THE LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về A, An, The
1. A, an và the dùng để làm gì?
A/an giới thiệu danh từ đếm được số ít chưa xác định. The chỉ danh từ đã xác định, duy nhất hoặc được người nghe nhận diện từ ngữ cảnh.
2. Khi nào dùng a và khi nào dùng an?
Dùng a trước âm phụ âm và an trước âm nguyên âm. Cần nghe âm đầu tiên thay vì chỉ nhìn chữ cái đầu.
3. Tại sao nói “a university” nhưng “an hour”?
University bắt đầu bằng âm /j/, là âm phụ âm. Hour có chữ h không được phát âm nên bắt đầu bằng âm nguyên âm.
4. Khi nào không dùng mạo từ?
Không dùng mạo từ khi danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được mang nghĩa chung, trước phần lớn tên người, thành phố, quốc gia, môn học và bữa ăn.
5. Mạo từ có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Có. Trong TOEIC, mạo từ thường được kiểm tra qua cấu trúc cụm danh từ. Trong IELTS và VSTEP, mạo từ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác ngữ pháp và tính mạch lạc của bài nói, bài viết.
6. Lỗi phổ biến nhất khi dùng a, an và the là gì?
Các lỗi phổ biến gồm bỏ mạo từ trước danh từ đếm được số ít, chọn a/an theo chữ cái, dùng the khi nói chung và dùng a/an với danh từ không đếm được.
Kết luận

Phân biệt a, an và the không chỉ là ghi nhớ một vài quy tắc riêng lẻ. Người học cần xác định danh từ có đếm được hay không, đang mang nghĩa chung hay nghĩa cụ thể, và người nghe đã biết đối tượng đó chưa.
Hãy làm lại bài tập sau một vài ngày, đặc biệt chú ý đến các cặp câu mang nghĩa chung và nghĩa xác định. Khi hình thành được thói quen kiểm tra ngữ cảnh trước khi chọn mạo từ, việc sử dụng a, an, the và zero article sẽ chính xác và tự nhiên hơn.



Bài viết liên quan
Asking for Project Updates: Cách hỏi tiến độ dự án bằng tiếng Anh chuyên nghiệp (2026)
Asking for Payment Politely: Cách nhắc thanh toán bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)
Asking for More Time: Cách xin thêm thời gian bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Help at Work: Cách nhờ giúp đỡ bằng tiếng Anh trong công việc (2026)
Business English: Asking for Feedback: Cách xin phản hồi chuyên nghiệp trong công việc (2026)
Asking for Customer Information: Cách hỏi thông tin khách hàng bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp (2026)