Từ vựng Work B1: 48 từ và cụm từ giúp giao tiếp trong công việc tự nhiên hơn

Từ vựng Work B1 phù hợp với người học đã có kiến thức tiếng Anh cơ bản và muốn diễn đạt rõ hơn về nghề nghiệp, nhiệm vụ, môi trường làm việc, đồng nghiệp và kế hoạch công việc. Bài học gồm 48 từ và cụm từ quan trọng, collocations tự nhiên, word family, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nắm được các nhóm từ về nhân sự, nhiệm vụ, thời gian và tuyển dụng.
- Sử dụng đúng những collocations như meet a deadline và apply for a position.
- Ghi nhớ các word family quan trọng như employ – employee – employment.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như work, job và career.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, danh từ không đếm được và cách kết hợp từ.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, bài nói, email và đoạn văn B1.
Chủ đề Work ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ B1, chủ đề Work không chỉ dừng lại ở việc gọi tên một số nghề nghiệp như teacher, doctor hay engineer. Người học cần có khả năng nói về vị trí công việc, nhiệm vụ, lịch làm việc, đồng nghiệp, mức lương, kinh nghiệm và kế hoạch phát triển nghề nghiệp.
Một người học B1 cũng cần hiểu những cụm từ thường gặp trong môi trường làm việc, chẳng hạn meet a deadline, attend a meeting, submit a report và work overtime. Đây là các cụm có thể xuất hiện trong hội thoại, email, thông báo nội bộ và bài đọc về công việc.
Tuy nhiên, nội dung B1 chưa cần đi quá sâu vào các vấn đề như thị trường lao động, văn hóa doanh nghiệp phức tạp, chính sách nhân sự hoặc tình trạng kiệt sức nghề nghiệp. Trọng tâm vẫn là những tình huống quen thuộc mà sinh viên và người đi làm có thể gặp hằng ngày.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp
Cách học từ vựng Work level B1 hiệu quả
Không nên học từ vựng Work bằng cách ghi một từ tiếng Anh bên cạnh một nghĩa tiếng Việt. Cách học này giúp nhận ra từ nhưng chưa đủ để sử dụng từ trong giao tiếp hoặc viết câu.
Mỗi từ cần được học theo một hệ thống gồm từ loại, nghĩa chính, cụm từ thường đi kèm và một câu ví dụ gần với tình huống thật. Chẳng hạn, khi học deadline, cần ghi nhớ cả cụm meet a deadline, miss a deadline và extend a deadline.
Với trình độ B1, collocation và word family đặc biệt quan trọng. Từ employ có thể mở rộng thành employee, employer, employment và unemployed. Khi học theo gia đình từ, người học có thể mở rộng vốn từ mà không phải ghi nhớ từng từ hoàn toàn tách biệt.
Từ mới cũng cần được đặt vào câu có thông tin cụ thể. Thay vì chỉ học “submit a report – nộp báo cáo”, hãy dùng câu: I need to submit the monthly report before Friday.
Tham khảo thêm: Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Work level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| work | A2–B1 | noun/verb | công việc; làm việc | worker, working | work hard | I work hard when a project is close to its deadline. |
| job | A2–B1 | noun | công việc, vị trí việc làm | jobless | get a job | Minh got a new job at a software company. |
| career | B1 | noun | sự nghiệp | career-related | develop a career | She wants to develop a career in marketing. |
| employee | B1 | noun | nhân viên | employ, employer, employment | company employee | Every employee must attend the training session. |
| employer | B1 | noun | người sử dụng lao động | employ, employee | potential employer | A potential employer may ask about your experience. |
| colleague | B1 | noun | đồng nghiệp | — | work with colleagues | I often discuss new ideas with my colleagues. |
| manager | A2–B1 | noun | quản lý | manage, management | project manager | The manager assigned a new task to our team. |
| department | B1 | noun | phòng ban, bộ phận | departmental | sales department | My sister works in the sales department. |
| position | B1 | noun | vị trí công việc | — | apply for a position | He applied for a position in customer service. |
| workplace | B1 | noun | nơi làm việc | work | safe workplace | Communication is important in every workplace. |
| office | A2–B1 | noun | văn phòng | office-based | work in an office | She works in an office near the city centre. |
| company | A2–B1 | noun | công ty | — | join a company | He joined an international company last year. |
| client | B1 | noun | khách hàng sử dụng dịch vụ | — | meet a client | We are meeting an important client this afternoon. |
| customer | A2–B1 | noun | khách hàng mua sản phẩm, dịch vụ | customer service | help a customer | Staff should listen carefully to each customer. |
| salary | B1 | noun | lương theo tháng hoặc năm | salaried | monthly salary | Her monthly salary is paid on the last working day. |
| wage | B1 | noun | tiền công theo giờ hoặc tuần | wage earner | hourly wage | Factory workers receive an hourly wage. |
| contract | B1 | noun | hợp đồng | contractual | sign a contract | Read the contract carefully before signing it. |
| full-time | B1 | adjective/adverb | toàn thời gian | — | full-time job | She is looking for a full-time job after graduation. |
| part-time | B1 | adjective/adverb | bán thời gian | — | work part-time | I worked part-time while I was at university. |
| shift | B1 | noun | ca làm việc | shift work | night shift | My brother is working the night shift this week. |
| task | B1 | noun | nhiệm vụ cụ thể | — | complete a task | I completed the task before lunch. |
| duty | B1 | noun | nhiệm vụ thuộc trách nhiệm | dutiful | perform a duty | One of my duties is answering customer emails. |
| responsibility | B1 | noun | trách nhiệm | responsible, responsibly | take responsibility for | She takes responsibility for the weekly schedule. |
| workload | B1+ | noun | khối lượng công việc | work | heavy workload | I have a heavy workload at the end of each month. |
| deadline | B1 | noun | hạn chót | — | meet a deadline | We must meet the deadline on Friday. |
| schedule | B1 | noun/verb | lịch trình; lên lịch | scheduled | follow a schedule | The team follows a clear project schedule. |
| meeting | A2–B1 | noun | cuộc họp | meet | attend a meeting | I have to attend a meeting at 10 a.m. |
| agenda | B1 | noun | chương trình cuộc họp | — | meeting agenda | The first item on the agenda is the new budget. |
| report | B1 | noun/verb | báo cáo; báo cáo | reporter, reporting | submit a report | Please submit the report by Thursday. |
| project | B1 | noun | dự án | project-based | manage a project | Our team is managing a new website project. |
| training | B1 | noun | hoạt động đào tạo | train, trainer, trainee | attend training | New employees attend training during their first week. |
| experience | B1 | noun/verb | kinh nghiệm; trải nghiệm | experienced | gain experience | Part-time work can help students gain experience. |
| qualification | B1 | noun | bằng cấp, trình độ chuyên môn | qualify, qualified | professional qualification | This position requires a relevant qualification. |
| skill | A2–B1 | noun | kỹ năng | skilled, unskilled | communication skills | Good communication skills are useful in most jobs. |
| teamwork | B1 | noun | khả năng làm việc nhóm | team, teammate | improve teamwork | Regular meetings can improve teamwork. |
| communicate | B1 | verb | giao tiếp, truyền đạt | communication | communicate clearly | A manager needs to communicate clearly with the team. |
| apply for | B1 | phrasal verb | ứng tuyển, nộp đơn xin | application, applicant | apply for a job | Lan is applying for a job in human resources. |
| application | B1 | noun | đơn ứng tuyển | apply, applicant | job application | I sent my job application yesterday. |
| interview | B1 | noun/verb | cuộc phỏng vấn; phỏng vấn | interviewer, interviewee | attend an interview | She attended an online interview on Monday. |
| candidate | B1 | noun | ứng viên | candidacy | suitable candidate | The company interviewed five candidates. |
| recruit | B1+ | verb | tuyển dụng | recruiter, recruitment | recruit new staff | The company plans to recruit ten new employees. |
| hire | B1 | verb | thuê, tuyển người | hiring | hire an assistant | They hired an assistant for the marketing team. |
| promotion | B1 | noun | sự thăng chức | promote, promoted | get a promotion | He got a promotion after two years with the company. |
| resign | B1 | verb | từ chức, xin nghỉ việc | resignation | resign from a job | She resigned from her job for personal reasons. |
| unemployed | B1 | adjective | thất nghiệp | employ, unemployment | become unemployed | He became unemployed when the factory closed. |
| work overtime | B1 | phrase | làm thêm giờ | overtime | have to work overtime | We sometimes work overtime before a product launch. |
| take leave | B1 | phrase | xin nghỉ phép | leave | take annual leave | I am taking annual leave next week. |
| achieve a goal | B1 | phrase | đạt được mục tiêu | achievement, achievable | achieve a career goal | She worked hard to achieve her career goal. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Work

1. Người và bộ phận trong công việc
- employee: nhân viên
- employer: người sử dụng lao động
- colleague: đồng nghiệp
- manager: quản lý
- candidate: ứng viên
- client: khách hàng sử dụng dịch vụ
- customer: khách hàng
- department: phòng ban
Ví dụ: My manager introduced me to the other employees in the department.
2. Vị trí và hình thức làm việc
- job: công việc
- career: sự nghiệp
- position: vị trí
- full-time: toàn thời gian
- part-time: bán thời gian
- shift: ca làm việc
- workplace: nơi làm việc
- work overtime: làm thêm giờ
Ví dụ: She has a full-time position but sometimes works overtime.
3. Nhiệm vụ và tiến độ
- task: nhiệm vụ cụ thể
- duty: nhiệm vụ thuộc trách nhiệm
- responsibility: trách nhiệm
- workload: khối lượng công việc
- deadline: hạn chót
- schedule: lịch trình
- report: báo cáo
- project: dự án
Ví dụ: My main responsibility is to complete each task before the deadline.
4. Tuyển dụng và phát triển nghề nghiệp
- apply for: ứng tuyển
- application: đơn ứng tuyển
- interview: phỏng vấn
- recruit: tuyển dụng
- hire: thuê, tuyển
- training: đào tạo
- qualification: bằng cấp
- promotion: sự thăng chức
- resign: nghỉ việc
Ví dụ: After the interview, the company hired her and provided two weeks of training.
5. Kỹ năng và kết quả công việc
- experience: kinh nghiệm
- skill: kỹ năng
- teamwork: làm việc nhóm
- communicate: giao tiếp
- achieve a goal: đạt mục tiêu
- meet a deadline: hoàn thành đúng hạn
- manage a project: quản lý dự án
- take responsibility: chịu trách nhiệm
Ví dụ: Good teamwork helped us meet the deadline and achieve our goal.
Word family cần nhớ trong chủ đề Work
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| work | work, worker | work | working, hard-working | — | She is a hard-working employee. |
| employ | employment, employee, employer, unemployment | employ | employed, unemployed | — | The company employs more than 200 people. |
| manage | management, manager | manage | manageable | — | Our manager manages several projects. |
| apply | application, applicant | apply | applicable | — | Each applicant must complete an application form. |
| interview | interview, interviewer, interviewee | interview | — | — | The interviewer asked about my previous job. |
| train | training, trainer, trainee | train | trained | — | All new staff are trained before starting work. |
| produce | product, production, productivity | produce | productive | productively | The team worked productively during the morning. |
| responsible | responsibility | — | responsible | responsibly | She is responsible for training new employees. |
| communicate | communication | communicate | communicative | — | Clear communication prevents many workplace problems. |
| qualify | qualification | qualify | qualified | — | He is qualified for the position. |
| succeed | success | succeed | successful | successfully | She successfully completed the project. |
Một từ không thể được thay bằng dạng khác chỉ vì chúng có cùng từ gốc. Vị trí trong câu quyết định dạng từ cần dùng.
- Sau mạo từ hoặc tính từ thường cần danh từ: a successful project.
- Sau động từ be có thể cần tính từ: She is qualified.
- Khi mô tả cách một hành động diễn ra, thường cần trạng từ: They worked productively.
- Khi nói về người thực hiện hành động, có thể cần danh từ chỉ người: employer, employee, interviewer.
Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng Word Formation
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Work

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| have a full-time job | có công việc toàn thời gian | Nói về hình thức việc làm | I have a full-time job at a bank. |
| work part-time | làm việc bán thời gian | Nói về lịch làm việc ngắn hơn giờ tiêu chuẩn | She works part-time at a bookshop. |
| work for a company | làm việc cho một công ty | Nói về đơn vị tuyển dụng | He works for a technology company. |
| work as a teacher | làm việc với vai trò giáo viên | Nói về nghề nghiệp hoặc vị trí | My aunt works as a primary school teacher. |
| work in a department | làm việc trong một phòng ban | Nói về bộ phận công tác | I work in the customer service department. |
| work from home | làm việc tại nhà | Nói về địa điểm làm việc | We work from home twice a week. |
| work in shifts | làm việc theo ca | Nói về hình thức chia ca | Nurses often work in shifts. |
| start work | bắt đầu làm việc | Nói về giờ làm | I normally start work at 8:30. |
| take on a task | nhận đảm nhiệm một nhiệm vụ | Khi được giao hoặc tự nhận việc | She agreed to take on the new task. |
| complete a task | hoàn thành nhiệm vụ | Báo cáo tiến độ | I completed the task this morning. |
| meet a deadline | hoàn thành đúng hạn | Nói về tiến độ dự án | The team worked hard to meet the deadline. |
| miss a deadline | không hoàn thành đúng hạn | Nói về sự chậm trễ | We missed the deadline because of a technical problem. |
| manage a heavy workload | quản lý khối lượng công việc lớn | Nói về khả năng sắp xếp việc | He manages a heavy workload very well. |
| attend a meeting | tham dự cuộc họp | Nói về lịch công việc | I need to attend a meeting at 2 p.m. |
| hold a meeting | tổ chức cuộc họp | Khi một cá nhân hoặc đơn vị chủ trì | The manager will hold a meeting tomorrow. |
| make a decision | đưa ra quyết định | Thảo luận và quản lý công việc | We need to make a decision by Friday. |
| submit a report | nộp báo cáo | Nói về nhiệm vụ có thời hạn | Please submit the report before noon. |
| gain experience | tích lũy kinh nghiệm | Học tập và phát triển nghề nghiệp | Internships help students gain experience. |
| apply for a position | ứng tuyển một vị trí | Tuyển dụng | She applied for a position in the HR department. |
| get a promotion | được thăng chức | Phát triển nghề nghiệp | He hopes to get a promotion next year. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Work
1. Dùng “work” như danh từ đếm được khi nói về công việc nói chung
- Câu sai: I have many works to finish.
- Câu đúng: I have a lot of work to finish.
- Giải thích: Work là danh từ không đếm được khi mang nghĩa khối lượng công việc. Không dùng many works trong trường hợp này.
2. Nhầm “work” và “job”
- Câu sai: I have a new work at a bank.
- Câu đúng: I have a new job at a bank.
- Giải thích: Job là một vị trí việc làm cụ thể. Work thường nói về hoạt động hoặc khối lượng công việc.
3. Thiếu giới từ sau “apply”
- Câu sai: She applied a marketing position.
- Câu đúng: She applied for a marketing position.
- Giải thích: Dùng cấu trúc apply for + job/position/course.
4. Dùng sai giới từ sau “responsible”
- Câu sai: He is responsible of the project.
- Câu đúng: He is responsible for the project.
- Giải thích: Cấu trúc cố định là be responsible for + noun/V-ing.
5. Dịch “hoàn thành đúng hạn” thành “finish a deadline”
- Câu sai: We finished the deadline.
- Câu đúng: We met the deadline.
- Giải thích: Meet a deadline nghĩa là hoàn thành công việc trước hoặc đúng hạn. Finish đi với công việc, báo cáo hoặc nhiệm vụ.
6. Dùng sai giới từ khi nói về nơi và vai trò làm việc
- Câu sai: I work in an international company as the sales department.
- Câu đúng: I work for an international company in the sales department.
- Giải thích: Dùng work for với công ty, work in với ngành hoặc phòng ban và work as với nghề nghiệp.
7. Dùng “promotion” thay cho động từ hoặc tính từ
- Câu sai: She was promotion last month.
- Câu đúng: She was promoted last month.
- Giải thích: Promotion là danh từ. Trong câu bị động cần dùng quá khứ phân từ promoted.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Work
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| work và job | Work là hoạt động hoặc khối lượng công việc, thường không đếm được. Job là một vị trí việc làm cụ thể và đếm được. | I have a lot of work today. / She has two part-time jobs. |
| job và career | Job có thể là một công việc trong thời gian ngắn. Career là toàn bộ quá trình phát triển nghề nghiệp lâu dài. | This is my first job, but I want a career in finance. |
| employee và employer | Employee là người làm việc cho một tổ chức. Employer là cá nhân hoặc tổ chức thuê người. | The employer provides training for every new employee. |
| salary và wage | Salary thường được trả cố định theo tháng hoặc năm. Wage thường được tính theo giờ, ngày hoặc tuần. | She earns a monthly salary. / Workers receive an hourly wage. |
| colleague và client | Colleague là người làm việc cùng tổ chức. Client là người hoặc công ty sử dụng dịch vụ. | I prepared the presentation with a colleague before meeting the client. |
| task và duty | Task là một việc cụ thể cần hoàn thành. Duty là việc thuộc vai trò hoặc trách nhiệm thường xuyên. | My task is to update the file. Answering calls is one of my duties. |
| hire và recruit | Recruit nhấn mạnh toàn bộ quá trình tìm và lựa chọn nhân sự. Hire là quyết định nhận một người vào làm việc. | The company recruited several candidates and hired two of them. |
| resign và retire | Resign là chủ động nghỉ một vị trí. Retire là ngừng làm việc lâu dài, thường do đến tuổi nghỉ hưu. | She resigned to join another company. / My father retired at 60. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Work level B1
Lan works as a marketing assistant for a small education company in Hanoi. She has a full-time job and usually starts work at 8:30 a.m. Her main responsibility is to help the team plan online campaigns. Every Monday, she attends a meeting with her manager and colleagues. They review the project schedule, discuss each task and agree on a new deadline. Lan sometimes has a heavy workload, but she tries to organize her time carefully. She also communicates with clients and prepares a weekly report. Lan hopes to gain more experience, improve her communication skills and get a promotion in the future. She believes good teamwork helps everyone achieve better results.
Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:
- full-time job: công việc toàn thời gian
- starts work: bắt đầu giờ làm
- responsibility: trách nhiệm
- attends a meeting: tham dự cuộc họp
- schedule: lịch trình
- task: nhiệm vụ cụ thể
- deadline: hạn chót
- workload: khối lượng công việc
- clients: khách hàng sử dụng dịch vụ
- report: báo cáo
- gain more experience: tích lũy thêm kinh nghiệm
- skills: các kỹ năng
- get a promotion: được thăng chức
- teamwork: khả năng phối hợp làm việc nhóm
Bài tập từ vựng Work level B1
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. employer | a. hạn chót |
| 2. colleague | b. người sử dụng lao động |
| 3. workload | c. đơn ứng tuyển |
| 4. deadline | d. đồng nghiệp |
| 5. qualification | e. khối lượng công việc |
| 6. promotion | f. ứng viên |
| 7. candidate | g. sự thăng chức |
| 8. application | h. bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn |
| 9. shift | i. ca làm việc |
| 10. responsibility | j. trách nhiệm |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: deadline, colleagues, salary, interview, part-time, report, workload, position, training, overtime
- I sent my application for a marketing ______ yesterday.
- New employees receive three days of ______.
- She works ______ at a café while studying at university.
- We need to submit the final ______ before Friday.
- My ______ are friendly and always willing to help.
- The company invited me to an online ______.
- He has a heavy ______ at the end of the month.
- The project ______ is next Wednesday.
- Employees may need to work ______ during busy periods.
- Her monthly ______ is paid directly into her bank account.
Task 3: Choose the correct answer
- I am responsible ______ preparing the weekly schedule.
A. at
B. for
C. of
D. with - She applied ______ a position in the finance department.
A. to
B. on
C. for
D. with - The team worked late to ______ the deadline.
A. meet
B. catch
C. arrive
D. reach to - My father works ______ an engineer.
A. for
B. in
C. as
D. at - I have too ______ work to finish today.
A. many
B. much
C. several
D. a few - The company plans to ______ five new employees.
A. employable
B. employment
C. employ
D. employee - She gained useful ______ during her internship.
A. experiment
B. experience
C. experienced
D. experiencing - We will ______ a meeting to discuss the new project.
A. do
B. make
C. hold
D. take - He received a ______ after becoming team leader.
A. promote
B. promotional
C. promoted
D. promotion - One of my main ______ is answering customer emails.
A. duties
B. careers
C. salaries
D. qualifications
Task 4: Vocabulary in context
Mai recently started a new job at a travel company. She works in the customer service department and helps clients change their bookings. During her first week, she attended several training sessions and learned how to use the company’s booking system. Her manager also explained her main duties and introduced her to the other employees.
Mai normally works from 9 a.m. to 5:30 p.m., but she sometimes works overtime during busy holiday periods. Her workload can be heavy because she has to answer many calls and emails. To manage her time, she follows a daily schedule and completes urgent tasks first. Every Friday, she submits a short report to her manager. Mai enjoys the job because her colleagues are supportive, and she is gaining valuable experience.
- Which department does Mai work in?
- What did Mai learn during her training?
- Why does Mai sometimes work overtime?
- How does she manage her workload?
- Why does Mai enjoy her job?
Task 5: Application practice
- Describe your current job or a job you would like to have.
- What skills are important in your chosen career?
- Describe a typical working day using at least five collocations from the lesson.
- Would you prefer to work full-time, part-time or remotely? Explain your choice.
- Describe a time when you had to meet a deadline or complete an important task.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề
Đáp án bài tập từ vựng Work level B1
Task 1
1–b
2–d
3–e
4–a
5–h
6–g
7–f
8–c
9–i
10–j
Task 2
- position
Giải thích: Apply for a position nghĩa là ứng tuyển một vị trí. - training
Giải thích: Receive training nghĩa là được đào tạo. - part-time
Giải thích: Người học vẫn đang học đại học nên công việc bán thời gian phù hợp với ngữ cảnh. - report
Giải thích: Submit a report là nộp báo cáo. - colleagues
Giải thích: Những người làm việc cùng một tổ chức là colleagues. - interview
Giải thích: Online interview là buổi phỏng vấn trực tuyến. - workload
Giải thích: Heavy workload là khối lượng công việc lớn. - deadline
Giải thích: Câu nói về thời hạn hoàn thành dự án. - overtime
Giải thích: Work overtime là làm thêm ngoài giờ làm việc thông thường. - salary
Giải thích: Khoản tiền được trả cố định theo tháng thường được gọi là salary.
Task 3
- B. for
Be responsible for là cụm cố định. - C. for
Dùng apply for a position. Không dùng apply a position. - A. meet
Meet a deadline nghĩa là hoàn thành đúng hạn. - C. as
Work as + nghề nghiệp/vị trí: làm việc với vai trò gì. - B. much
Work là danh từ không đếm được trong câu này nên dùng much. - C. employ
Sau to cần động từ nguyên thể. Employ là động từ. - B. experience
Gain experience là cụm tự nhiên. Experiment nghĩa là thí nghiệm. - C. hold
Hold a meeting nghĩa là tổ chức một cuộc họp. - D. promotion
Sau mạo từ a cần danh từ. Promotion là danh từ. - A. duties
Cấu trúc one of + tính từ sở hữu + danh từ số nhiều. Duty là nhiệm vụ thuộc công việc.
Task 4
- Mai works in the customer service department.
Giải thích: Thông tin nằm trong câu thứ hai. - She learned how to use the company’s booking system.
Giải thích: Đây là nội dung chính của các buổi đào tạo. - She sometimes works overtime because holiday periods are busy and she has many calls and emails to answer.
Giải thích: Khối lượng công việc tăng trong mùa cao điểm. - She follows a daily schedule and completes urgent tasks first.
Giải thích: Mai sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên. - She enjoys her job because her colleagues are supportive and she is gaining valuable experience.
Giải thích: Đoạn văn nêu hai lý do trực tiếp.
Task 5 – Đáp án tham khảo
- I would like to work as a digital marketing assistant. I want a job that allows me to develop creative and communication skills.
- Communication skills, teamwork and time management are important in my chosen career.
- I normally start work at 8:30. I check my schedule, attend a short meeting and complete urgent tasks. In the afternoon, I communicate with clients and submit a daily report.
- I would prefer to work full-time because I want a stable salary and more opportunities to gain experience.
- Last month, I had to complete a group presentation before Friday. We divided the tasks, followed a clear schedule and worked together to meet the deadline.
Ứng dụng từ vựng Work level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Giới thiệu nghề nghiệp, phòng ban, lịch làm việc và nhiệm vụ | I work in the marketing department, and my main responsibility is preparing online content. |
| IELTS Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi về công việc, nghề nghiệp mong muốn và môi trường làm việc | I would like to develop a career in education because I enjoy helping other people learn. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu email, thông báo, lịch họp, tuyển dụng, báo cáo và tiến độ | Please submit the final report before the deadline stated in the email. |
| VSTEP Speaking/Writing | Miêu tả công việc, trình bày lựa chọn nghề nghiệp hoặc viết email công việc cơ bản | I am writing to confirm the schedule for next Monday’s meeting. |
Trong giao tiếp, người học nên chuẩn bị một đoạn giới thiệu ngắn gồm nghề nghiệp, nơi làm việc, nhiệm vụ chính và kỹ năng đang phát triển. Với bài nói, cần mở rộng câu trả lời bằng lý do và ví dụ thay vì chỉ nêu tên công việc.
Trong bài viết, các collocations giúp câu tự nhiên và chính xác hơn. Thay vì viết finish the deadline, cần dùng meet the deadline. Thay vì chỉ viết I have experience, có thể mở rộng thành I gained useful experience during my internship.
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc
Tải tài liệu bài tập từ vựng Work level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG WORK LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Work level B1
1. Chủ đề Work ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ cốt lõi. Quan trọng hơn số lượng là khả năng sử dụng từ đúng ngữ cảnh và kết hợp từ tự nhiên.
2. Có cần học collocation khi học từ vựng Work B1 không?
Có. Các collocations như meet a deadline, submit a report, attend a meeting và gain experience giúp người học nói và viết tự nhiên hơn.
3. Có cần học tên của tất cả nghề nghiệp không?
Không cần học toàn bộ tên nghề. Ở B1, nên ưu tiên các nghề quen thuộc và những từ dùng để nói về nhiệm vụ, kỹ năng, lịch trình, tuyển dụng và môi trường làm việc.
4. Từ vựng Work B1 có dùng được trong bài thi không?
Có. Chủ đề công việc thường xuất hiện trong bài nghe, bài đọc, bài nói và email. Các từ về lịch làm việc, cuộc họp, báo cáo, tuyển dụng và trách nhiệm có tính ứng dụng cao.
5. Làm sao để phân biệt work và job?
Work thường nói về hoạt động hoặc khối lượng công việc và thường không đếm được. Job chỉ một vị trí việc làm cụ thể và là danh từ đếm được.
6. Có nên học idioms về công việc ở trình độ B1 không?
Chỉ cần học một số cụm phổ biến, dễ hiểu và có tính ứng dụng. Trọng tâm B1 vẫn là collocations cơ bản thay vì những idioms mang nghĩa ẩn dụ phức tạp.
Kết luận
Từ vựng Work B1 giúp người học nói rõ hơn về nghề nghiệp, nhiệm vụ, đồng nghiệp, lịch làm việc và quá trình tìm việc. Khi học, cần ghi nhớ cả từ đơn, word family, collocations và câu ví dụ thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Hãy làm lại các bài tập sau một vài ngày, tự viết đoạn giới thiệu về công việc và sử dụng ít nhất năm cụm từ trong bài. Việc lặp lại từ trong tình huống thật sẽ giúp vốn từ chuyển từ mức nhận biết sang khả năng sử dụng chủ động.
Xem thêm



Bài viết liên quan
Từ Vựng Workplace Communication B1: Giao Tiếp Công Sở Tự Tin Hơn
Từ vựng Weather and Climate B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Volunteering B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về hoạt động tình nguyện tự nhiên
Từ Vựng University Life B1: 50 Từ Và Cụm Từ Dùng Trong Đời Sống Đại Học
Từ Vựng Travel B2 (2026)
Từ vựng Transport B2 (2026)