Từ vựng Transport B2: 56 từ, collocations và bài tập có đáp án
Chủ đề Transport ở trình độ B2 không chỉ yêu cầu người học gọi tên phương tiện mà còn cần diễn đạt được các vấn đề như tắc đường, chất lượng giao thông công cộng, an toàn đường bộ và tác động của việc đi lại đến môi trường.
Bài học này dành cho người học B2 muốn mở rộng vốn từ theo hệ thống, sử dụng đúng collocations và word family, tránh các lỗi dịch từng từ, đồng thời luyện tập qua bài đọc, bài điền từ, câu hỏi trắc nghiệm và bài tập ứng dụng.

Key takeaways:
- Nắm được 56 từ và cụm từ B2 về giao thông đô thị, phương tiện công cộng và an toàn đường bộ.
- Biết dùng các collocations như ease traffic congestion, rely on public transport và reduce carbon emissions.
- Phân biệt những từ dễ nhầm như transport, travel, traffic, journey, trip và commute.
- Hiểu word family của các từ quan trọng như transport, congestion, accessibility và sustainability.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, danh từ không đếm được và cách kết hợp từ.
- Ứng dụng từ vựng vào IELTS, VSTEP, TOEIC và giao tiếp thực tế.
Mục lục:
- Chủ đề Transport ở level B2 cần học những gì?
- Cách học từ vựng Transport level B2 hiệu quả
- Bảng từ vựng Transport level B2
- Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Transport
- Word family cần nhớ trong chủ đề Transport
- Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Transport
- Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Transport
- Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Transport
- Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Transport level B2
- Bài tập từ vựng Transport level B2
- Đáp án bài tập từ vựng Transport level B2
- Ứng dụng từ vựng Transport level B2 vào giao tiếp và bài thi
- Tải tài liệu bài tập từ vựng Transport level B2
- FAQ về từ vựng Transport level B2
- Kết luận
- Xem thêm
Chủ đề Transport ở level B2 cần học những gì?
Ở trình độ A1 và A2, người học chủ yếu gọi tên các phương tiện và mô tả cách di chuyển bằng những câu đơn giản như I go to work by bus. Đến B1, phạm vi từ vựng được mở rộng sang tuyến đường, giá vé, lịch trình, sự cố và thói quen đi lại.
Ở level B2, người học cần chuyển từ việc mô tả phương tiện sang thảo luận các vấn đề rộng hơn. Những nội dung quan trọng gồm chất lượng của hệ thống giao thông, tình trạng ùn tắc, khả năng tiếp cận phương tiện công cộng, chính sách hạn chế xe cá nhân và tác động của giao thông đến môi trường.
Người học cũng cần biết cách diễn đạt quan điểm, so sánh giải pháp và trình bày nguyên nhân – kết quả. Thay vì chỉ nói There are too many cars, cách diễn đạt phù hợp hơn ở B2 là The increasing number of private vehicles places considerable pressure on the urban transport system.
Các nhóm từ trọng tâm gồm:
- Hệ thống giao thông và cơ sở hạ tầng.
- Thói quen đi lại và giao thông công cộng.
- Ùn tắc, chậm chuyến và gián đoạn dịch vụ.
- Phương tiện bền vững và khí thải.
- Luật giao thông, tai nạn và an toàn đường bộ.
- Giải pháp cải thiện giao thông đô thị.
Tham khảo thêm: Từ vựng Cars and Transport B1 | https://secenglish.vn/tu-vung-cars-and-transport-b1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-cars-and-transport-b1/
Cách học từ vựng Transport level B2 hiệu quả
Từ vựng B2 không nên được học dưới dạng một danh sách gồm từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm nghĩa, đi kèm collocation và xuất hiện trong ít nhất một câu có ngữ cảnh.
Chẳng hạn, khi học từ congestion, cần ghi nhớ cả các cụm traffic congestion, ease congestion, reduce congestion và congestion charge. Cách học này giúp người học biết ngay từ nào thường đứng trước hoặc sau congestion, thay vì phải tự ghép từ khi nói và viết.
Với một từ có nhiều dạng, cần học cả word family. Từ sustain, chẳng hạn, có thể mở rộng thành sustainable, sustainability và sustainably. Mỗi dạng đảm nhiệm một chức năng khác nhau trong câu:
- Sustainable transport can reduce air pollution.
- Sustainability should be considered in urban planning.
- Cities need to develop more sustainably.
Người học B2 cũng cần luyện paraphrase. Một ý không nên chỉ được diễn đạt theo một cách:
- reduce traffic jams → ease traffic congestion
- use buses and trains → rely on public transport
- make transport better → improve the transport network
- create less pollution → reduce transport-related emissions
Tham khảo thêm: Cách ghi nhớ collocations nhanh và hiệu quả | https://secenglish.vn/cach-ghi-nho-collocations-nhanh-chong-va-hieu-qua/ | https://anhngusec.edu.vn/cach-ghi-nho-collocations-nhanh-chong-va-hieu-qua/
Bảng từ vựng Transport level B2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| transport system | B2 | noun phrase | hệ thống giao thông | transport, transportation | an efficient transport system | The city needs a more efficient transport system. |
| public transport | B2 | noun phrase | giao thông công cộng | transport | rely on public transport | Many office workers rely on public transport. |
| mass transit | B2 | noun phrase | hệ thống vận tải công cộng quy mô lớn | transit | mass transit system | Investment in mass transit could reduce car use. |
| transport network | B2 | noun phrase | mạng lưới giao thông | transport | expand the transport network | The government plans to expand the transport network. |
| infrastructure | B2 | noun | cơ sở hạ tầng | infrastructural | transport infrastructure | Poor transport infrastructure limits economic growth. |
| commute | B2 | noun/verb | việc đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi học hoặc làm | commuter, commuting | commute to work | She commutes to work by metro. |
| commuter | B2 | noun | người thường xuyên đi lại để học hoặc làm | commute | regular commuter | Regular commuters can buy discounted monthly passes. |
| daily commute | B2 | noun phrase | hành trình đi học hoặc đi làm hằng ngày | commute | a lengthy daily commute | My daily commute takes nearly an hour. |
| congestion | B2 | noun | tình trạng ùn tắc | congest, congested | traffic congestion | Traffic congestion is a major urban problem. |
| traffic jam | B2 | noun phrase | vụ tắc đường | traffic | be caught in a traffic jam | We were caught in a traffic jam for forty minutes. |
| gridlock | B2 | noun | tình trạng giao thông tê liệt | — | cause complete gridlock | The accident caused complete gridlock downtown. |
| bottleneck | B2 | noun | điểm gây ùn tắc, nút thắt | — | a traffic bottleneck | This narrow bridge creates a serious traffic bottleneck. |
| traffic flow | B2 | noun phrase | luồng giao thông | traffic | improve traffic flow | New traffic lights have improved traffic flow. |
| rush hour | B2 | noun phrase | giờ cao điểm | — | during rush hour | Buses are often overcrowded during rush hour. |
| peak hours | B2 | noun phrase | khung giờ cao điểm | peak | travel during peak hours | Fares are higher during peak hours. |
| off-peak | B2 | adjective/adverb | ngoài giờ cao điểm | peak | off-peak travel | Off-peak travel is usually cheaper. |
| route | B2 | noun | tuyến đường, lộ trình | reroute | bus route | This bus route passes through the city centre. |
| timetable | B2 | noun | thời gian biểu, lịch chạy | time | revised timetable | Passengers should check the revised timetable. |
| departure | B2 | noun | sự khởi hành | depart | scheduled departure | The scheduled departure is at 8:30. |
| arrival | B2 | noun | sự đến nơi | arrive | expected arrival | Our expected arrival time is noon. |
| platform | B2 | noun | sân ga | — | departure platform | The departure platform has been changed. |
| interchange | B2 | noun | điểm trung chuyển, nút giao | interchange | major transport interchange | The station is a major transport interchange. |
| transfer | B2 | noun/verb | sự chuyển tuyến; chuyển tuyến | transferable | make a transfer | Passengers must make a transfer at Central Station. |
| service disruption | B2 | noun phrase | sự gián đoạn dịch vụ | disrupt, disruptive | cause service disruption | Flooding caused widespread service disruption. |
| delay | B2 | noun/verb | sự chậm trễ; làm chậm | delayed | experience delays | Commuters experienced significant delays this morning. |
| cancellation | B2 | noun | việc hủy chuyến | cancel, cancelled | flight cancellation | The flight cancellation affected hundreds of passengers. |
| reliability | B2 | noun | độ tin cậy | rely, reliable, reliably | improve service reliability | The operator has promised to improve service reliability. |
| frequency | B2 | noun | tần suất | frequent, frequently | service frequency | Increasing service frequency may attract more passengers. |
| fare | B2 | noun | giá vé phương tiện | — | pay a fare | Passengers can pay the fare by card. |
| season ticket | B2 | noun phrase | vé tháng hoặc vé dài hạn | ticket | buy a season ticket | A season ticket is economical for regular commuters. |
| affordable | B2 | adjective | có giá phù hợp, dễ chi trả | afford, affordability | affordable transport | Students need safe and affordable transport. |
| accessible | B2 | adjective | dễ tiếp cận, sử dụng được | access, accessibility | accessible to passengers | Stations should be accessible to passengers with disabilities. |
| efficient | B2 | adjective | hiệu quả | efficiency, efficiently | energy-efficient transport | An efficient metro system can reduce travel time. |
| convenient | B2 | adjective | thuận tiện | convenience, conveniently | convenient connection | The new line provides a convenient connection to the airport. |
| sustainable transport | B2 | noun phrase | giao thông bền vững | sustain, sustainability | promote sustainable transport | Cities should promote sustainable transport. |
| emissions | B2 | plural noun | khí thải | emit, emission | vehicle emissions | Vehicle emissions contribute to poor air quality. |
| carbon footprint | B2 | noun phrase | lượng khí thải carbon tạo ra | carbon | reduce the carbon footprint | Cycling can reduce a person’s carbon footprint. |
| fuel-efficient | B2 | adjective | tiết kiệm nhiên liệu | fuel, efficiency | fuel-efficient vehicle | Fuel-efficient vehicles consume less petrol. |
| electric vehicle | B2 | noun phrase | phương tiện chạy điện | electricity, electric | switch to electric vehicles | More drivers are switching to electric vehicles. |
| charging station | B2 | noun phrase | trạm sạc điện | charge | install charging stations | The city is installing charging stations in public car parks. |
| cycle lane | B2 | noun phrase | làn đường dành cho xe đạp | cycle, cyclist | protected cycle lane | Protected cycle lanes make cycling safer. |
| pedestrian zone | B2 | noun phrase | khu vực dành cho người đi bộ | pedestrian | create a pedestrian zone | The old quarter has become a pedestrian zone. |
| carpool | B2 | noun/verb | đi chung ô tô | carpooling | join a carpool | Four colleagues joined a carpool to save money. |
| ride-sharing | B2 | noun/adjective | dịch vụ hoặc hình thức đi chung xe | share | ride-sharing service | Ride-sharing services are widely available in large cities. |
| congestion charge | B2 | noun phrase | phí phương tiện đi vào khu vực ùn tắc | congestion | introduce a congestion charge | The city introduced a congestion charge downtown. |
| road safety | B2 | noun phrase | an toàn đường bộ | safe, safely | improve road safety | Better lighting can improve road safety. |
| speed limit | B2 | noun phrase | giới hạn tốc độ | speed | obey the speed limit | Drivers must obey the speed limit near schools. |
| reckless driving | B2 | noun phrase | hành vi lái xe liều lĩnh | recklessness, recklessly | prevent reckless driving | Stricter penalties may prevent reckless driving. |
| traffic violation | B2 | noun phrase | hành vi vi phạm giao thông | violate, violation | commit a traffic violation | Using a phone while driving is a traffic violation. |
| collision | B2 | noun | vụ va chạm | collide | head-on collision | Two vehicles were involved in a collision. |
| breakdown | B2 | noun | sự cố hỏng xe | break down | suffer a breakdown | Our coach suffered a breakdown on the motorway. |
| roadside assistance | B2 | noun phrase | dịch vụ hỗ trợ, cứu hộ bên đường | assist, assistance | call roadside assistance | We called roadside assistance after the engine stopped. |
| diversion | B2 | noun | tuyến đường chuyển hướng tạm thời | divert | follow a diversion | Drivers must follow the diversion around the roadworks. |
| detour | B2 | noun/verb | đường vòng; đi đường vòng | — | take a detour | We had to take a detour because the bridge was closed. |
| overtake | B2 | verb | vượt phương tiện khác | overtaking | overtake safely | Never overtake when visibility is poor. |
| merge | B2 | verb | nhập làn, hợp dòng giao thông | merger | merge into traffic | Drivers should signal before merging into traffic. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Transport
1. Hệ thống và cơ sở hạ tầng giao thông
- Transport system: hệ thống giao thông.
- Transport network: mạng lưới giao thông.
- Infrastructure: cơ sở hạ tầng.
- Mass transit: vận tải công cộng quy mô lớn.
- Interchange: điểm trung chuyển.
- Route: tuyến đường.
- Platform: sân ga.
- Charging station: trạm sạc điện.
Ví dụ: A well-connected transport network allows passengers to travel across the city more efficiently.
2. Đi lại hằng ngày và giao thông công cộng
- Commute: đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập.
- Commuter: người đi làm hoặc đi học thường xuyên.
- Daily commute: hành trình đi làm hằng ngày.
- Public transport: giao thông công cộng.
- Season ticket: vé tháng.
- Fare: giá vé.
- Peak hours: giờ cao điểm.
- Off-peak: ngoài giờ cao điểm.
Ví dụ: Many commuters travel before peak hours to avoid crowded trains.
3. Ùn tắc và tình trạng giao thông
- Congestion: tình trạng ùn tắc.
- Traffic jam: một vụ tắc đường.
- Gridlock: giao thông tê liệt.
- Bottleneck: điểm gây ùn tắc.
- Traffic flow: luồng giao thông.
- Rush hour: giờ cao điểm.
- Diversion: tuyến chuyển hướng tạm thời.
- Detour: đường vòng.
Ví dụ: The closure of a major road created a serious bottleneck during rush hour.
4. Lịch trình và chất lượng dịch vụ
- Timetable: lịch chạy.
- Departure: sự khởi hành.
- Arrival: sự đến nơi.
- Transfer: sự chuyển tuyến.
- Service disruption: gián đoạn dịch vụ.
- Delay: sự chậm trễ.
- Cancellation: việc hủy chuyến.
- Reliability: độ tin cậy.
- Frequency: tần suất.
Ví dụ: Increasing the frequency of buses could make the service more reliable.
5. Giao thông và môi trường
- Sustainable transport: giao thông bền vững.
- Emissions: khí thải.
- Carbon footprint: lượng khí thải carbon.
- Fuel-efficient: tiết kiệm nhiên liệu.
- Electric vehicle: phương tiện chạy điện.
- Cycle lane: làn xe đạp.
- Pedestrian zone: khu vực đi bộ.
- Carpool: đi chung ô tô.
- Ride-sharing: hình thức đi chung xe.
Ví dụ: Developing cycle lanes is a practical way to promote sustainable transport.
6. Luật và an toàn đường bộ
- Road safety: an toàn đường bộ.
- Speed limit: giới hạn tốc độ.
- Reckless driving: lái xe liều lĩnh.
- Traffic violation: hành vi vi phạm giao thông.
- Collision: vụ va chạm.
- Breakdown: sự cố hỏng xe.
- Roadside assistance: dịch vụ cứu hộ bên đường.
- Overtake: vượt xe.
- Merge: nhập làn.
Ví dụ: Drivers should check their mirrors carefully before attempting to overtake another vehicle.
Word family cần nhớ trong chủ đề Transport
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| transport | transport, transportation | transport | transport-related | — | Transport-related emissions are increasing. |
| commute | commute, commuter, commuting | commute | commuter | — | Commuters often experience delays during rush hour. |
| congest | congestion | congest | congested | — | The roads become heavily congested after 5 p.m. |
| connect | connection, connectivity | connect | connected | — | The new line connects the suburbs with the city centre. |
| access | access, accessibility | access | accessible | accessibly | The platform is accessible to wheelchair users. |
| rely | reliance, reliability | rely | reliable | reliably | Passengers need a service that operates reliably. |
| sustain | sustainability | sustain | sustainable | sustainably | The city aims to develop its transport system sustainably. |
| emit | emission | emit | — | — | Older vehicles emit higher levels of pollution. |
| efficient | efficiency | — | efficient | efficiently | The metro carries passengers efficiently. |
| restrict | restriction | restrict | restricted, restrictive | restrictively | Parking is restricted in the pedestrian zone. |
| collide | collision | collide | — | — | The car collided with a bus at the junction. |
| regulate | regulation | regulate | regulated, regulatory | — | Authorities regulate commercial transport services. |
Một số điểm cần chú ý:
- Traffic congestion là danh từ, còn congested là tính từ: The road is congested.
- Reliable mô tả dịch vụ đáng tin cậy; reliability là độ tin cậy của dịch vụ.
- Accessible không chỉ mang nghĩa “có thể đi vào” mà còn được dùng khi một dịch vụ phù hợp với người khuyết tật hoặc nhiều nhóm người dùng khác nhau.
- Sustainable thường đứng trước danh từ như transport, development, solution hoặc policy.
- Emission có thể dùng số ít khi nói về một loại khí thải, nhưng emissions thường được dùng khi nói chung về khí thải từ phương tiện.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-phuong-tien-giao-thong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-phuong-tien-giao-thong/
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Transport
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| use public transport | sử dụng phương tiện công cộng | Nói về thói quen hoặc giải pháp đi lại | More residents should use public transport. |
| rely on public transport | phụ thuộc vào giao thông công cộng | Nói về người không dùng phương tiện cá nhân | Many students rely on public transport. |
| commute to work | đi làm thường xuyên | Mô tả hành trình đi làm | He commutes to work by train. |
| cut commuting time | rút ngắn thời gian đi lại | Nói về lợi ích của tuyến đường hoặc dịch vụ mới | The new metro line could cut commuting time. |
| ease traffic congestion | giảm tình trạng ùn tắc | Viết về giải pháp giao thông | Better bus services may ease traffic congestion. |
| reduce congestion | giảm ùn tắc | Văn nói và viết học thuật nhẹ | The policy is intended to reduce congestion. |
| get stuck in traffic | bị kẹt xe | Kể về trải nghiệm đi lại | I got stuck in traffic on my way to class. |
| improve traffic flow | cải thiện luồng giao thông | Nói về đường, đèn tín hiệu hoặc quy hoạch | The new junction has improved traffic flow. |
| travel during rush hour | di chuyển trong giờ cao điểm | Mô tả thời gian đi lại | Travelling during rush hour can be stressful. |
| avoid peak hours | tránh giờ cao điểm | Đưa lời khuyên hoặc mô tả thói quen | I leave early to avoid peak hours. |
| run a frequent service | vận hành dịch vụ có tần suất cao | Mô tả chất lượng xe buýt, tàu | The operator runs a frequent service on weekdays. |
| follow a route | đi theo một tuyến đường | Chỉ dẫn hoặc mô tả tuyến xe | This bus follows a route through the old town. |
| change trains | đổi tàu | Hướng dẫn hành khách | You need to change trains at the next station. |
| make a transfer | chuyển tuyến | Nói về hành trình có nhiều chặng | Passengers make a transfer at Central Station. |
| miss a connection | lỡ chuyến nối tiếp | Nói về hành trình bị ảnh hưởng bởi chậm chuyến | The delay caused us to miss our connection. |
| experience significant delays | gặp tình trạng chậm trễ đáng kể | Thông báo hoặc báo cáo giao thông | Several routes experienced significant delays. |
| cause service disruption | gây gián đoạn dịch vụ | Nói về thời tiết, tai nạn hoặc sửa chữa | Heavy rain caused service disruption. |
| cancel a service | hủy một chuyến hoặc dịch vụ | Thông báo vận tải | The company cancelled several train services. |
| pay a fare | trả tiền vé | Tình huống đi xe buýt, tàu, taxi | Passengers can pay the fare electronically. |
| introduce a congestion charge | áp dụng phí ùn tắc | Thảo luận chính sách đô thị | The council may introduce a congestion charge. |
| invest in transport infrastructure | đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông | Viết về chính sách hoặc ngân sách | Governments should invest in transport infrastructure. |
| reduce carbon emissions | giảm lượng khí thải carbon | Thảo luận môi trường | Electric buses can reduce carbon emissions. |
| encourage active travel | khuyến khích đi bộ và đạp xe | Nói về sức khỏe và môi trường | Safe pavements encourage active travel. |
| switch to electric vehicles | chuyển sang phương tiện chạy điện | Nói về xu hướng hoặc giải pháp | More companies are switching to electric vehicles. |
| enforce speed limits | thực thi giới hạn tốc độ | Nói về an toàn đường bộ | Cameras help the police enforce speed limits. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Transport
1. Dùng mạo từ sau “by” khi nói cách di chuyển
- Câu sai: I go to work by the bus.
- Câu đúng: I go to work by bus.
- Giải thích: Khi nói phương thức di chuyển, dùng by + phương tiện mà không có a, an hoặc the. Có thể nói I take the bus to work khi đề cập đến hành động sử dụng xe buýt.
2. Dùng “public transport” ở dạng số nhiều
- Câu sai: The city needs more public transports.
- Câu đúng: The city needs more public transport.
- Giải thích: Public transport thường là danh từ không đếm được. Khi cần nói về nhiều loại phương tiện, dùng forms of public transport hoặc public transport services.
3. Dịch “giao thông đông” thành “high traffic”
- Câu sai: There is high traffic in the morning.
- Câu đúng: There is heavy traffic in the morning.
- Giải thích: Collocation tự nhiên là heavy traffic, không phải high traffic.
4. Dùng sai giới từ với “rely”
- Câu sai: Many students rely in buses.
- Câu đúng: Many students rely on buses.
- Giải thích: Động từ rely đi với giới từ on.
5. Kết hợp “reduce” với “traffic jam” không tự nhiên
- Câu sai: The metro can reduce traffic jams in the city.
- Câu đúng: The metro can reduce traffic congestion in the city.
- Giải thích: Câu sai vẫn có thể hiểu được, nhưng khi nói về vấn đề chung, reduce traffic congestion hoặc ease congestion tự nhiên và phù hợp văn viết hơn.
6. Dùng nhầm “get off” và “get out of”
- Câu sai: We got out of the bus at the station.
- Câu đúng: We got off the bus at the station.
- Giải thích: Dùng get on/get off với bus, train, plane và các phương tiện lớn. Dùng get in/get out of với car hoặc taxi.
7. Dùng sai danh từ sau “cause”
- Câu sai: The accident caused the traffic congested.
- Câu đúng: The accident caused traffic congestion.
- Giải thích: Sau cause trong cấu trúc này cần một danh từ. Congestion là danh từ; congested là tính từ.
8. Dùng “in rush hour” thay vì “during rush hour”
- Câu sai: The roads are crowded in rush hour.
- Câu đúng: The roads are crowded during rush hour.
- Giải thích: Dùng during rush hour hoặc at rush hour để nói một sự việc xảy ra trong giờ cao điểm.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh khi học lái xe và thuê xe | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-khi-di-hoc-lai-xe/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-khi-di-hoc-lai-xe/
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Transport
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| transport / travel / traffic | Transport là hệ thống hoặc hoạt động vận chuyển người, hàng hóa. Travel là hoạt động đi từ nơi này đến nơi khác. Traffic là các phương tiện đang lưu thông trên đường. | Public transport is affordable. / Air travel can be expensive. / Traffic is heavy today. |
| journey / trip / commute | Journey nhấn mạnh quá trình di chuyển. Trip là chuyến đi có mục đích cụ thể. Commute là hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi học hoặc làm. | The journey took four hours. / We went on a business trip. / My commute is quite tiring. |
| road / street / lane | Road là đường nối các địa điểm. Street thường nằm trong khu dân cư và có nhà hai bên. Lane là làn xe hoặc một đường nhỏ. | This road leads to the airport. / She lives on a quiet street. / Stay in the left lane. |
| delay / cancellation / disruption | Delay là chậm hơn lịch. Cancellation là bị hủy hoàn toàn. Disruption là tình trạng dịch vụ bị gián đoạn hoặc hoạt động không bình thường. | The train was delayed. / The flight cancellation affected us. / Snow caused service disruption. |
| route / road / way | Route là tuyến hoặc lộ trình xác định. Road là bề mặt, con đường dành cho phương tiện. Way là hướng hoặc cách đi chung. | This route is faster. / The road is closed. / Can you show me the way? |
| collision / crash / accident | Collision nhấn mạnh việc hai vật hoặc phương tiện va vào nhau và thường mang sắc thái trang trọng. Crash là vụ đâm mạnh. Accident là sự cố ngoài ý muốn nói chung. | Two cars were involved in a collision. / The car crashed into a wall. / He had a minor accident. |
| fare / fee / ticket | Fare là số tiền trả cho hành trình. Fee là khoản phí dịch vụ. Ticket là vé hoặc giấy cho phép sử dụng dịch vụ. | The bus fare is reasonable. / There is a booking fee. / I bought a train ticket. |
| accessible / available / convenient | Accessible là dễ tiếp cận hoặc phù hợp với nhiều nhóm người. Available là có sẵn. Convenient là thuận tiện cho người sử dụng. | The station is wheelchair-accessible. / Taxis are available outside. / The route is convenient. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Transport level B2
Living in Hanoi means that transport affects almost every part of my daily routine. During rush hour, many major roads become heavily congested, so even a short daily commute can take a long time. Although motorbikes are convenient, the growing number of private vehicles contributes to air pollution and increases the city’s carbon footprint. In my opinion, the most practical solution is to develop a more reliable public transport network. Buses and urban rail services need to run more frequently and provide better connections between residential areas, universities and workplaces. The authorities should also invest in transport infrastructure, construct protected cycle lanes and improve pedestrian access. These measures could ease traffic congestion, improve traffic flow and encourage more people to choose sustainable transport. However, public transport must remain affordable, accessible and punctual; otherwise, commuters may be unwilling to switch from private vehicles.
Các từ và cụm từ quan trọng:
- Rush hour: giờ cao điểm.
- Congested: bị ùn tắc.
- Daily commute: hành trình đi học hoặc đi làm hằng ngày.
- Private vehicles: phương tiện cá nhân.
- Carbon footprint: lượng khí thải carbon.
- Public transport network: mạng lưới giao thông công cộng.
- Connections: các tuyến hoặc phương tiện kết nối.
- Transport infrastructure: cơ sở hạ tầng giao thông.
- Cycle lanes: làn dành cho xe đạp.
- Ease traffic congestion: giảm ùn tắc giao thông.
- Traffic flow: luồng giao thông.
- Sustainable transport: giao thông bền vững.
- Switch from private vehicles: chuyển từ phương tiện cá nhân sang hình thức khác.
Bài tập từ vựng Transport level B2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ từ 1–10 với nghĩa phù hợp từ a–j.
- congestion
- commuter
- interchange
- emissions
- gridlock
- diversion
- reliability
- fare
- collision
- accessible
a. Khí hoặc chất gây ô nhiễm được thải ra môi trường
b. Có thể tiếp cận hoặc sử dụng dễ dàng
c. Mức độ đáng tin cậy
d. Tình trạng giao thông tê liệt hoàn toàn
e. Người thường xuyên di chuyển giữa nhà và nơi học hoặc làm
f. Điểm chuyển giữa các tuyến hoặc phương tiện
g. Giá tiền phải trả cho một hành trình
h. Tuyến đường tạm thời thay thế tuyến đang đóng
i. Tình trạng ùn tắc do có quá nhiều phương tiện
j. Vụ hai phương tiện hoặc vật thể va vào nhau
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ thích hợp vào mỗi chỗ trống.
Word bank: bottleneck – commute – disruption – emissions – fare – frequency – gridlock – infrastructure – peak – sustainable
- My daily __________ takes approximately forty-five minutes.
- The accident caused complete __________ in the city centre.
- Increasing the service __________ would reduce waiting times.
- The bridge has become a major traffic __________.
- Heavy snow caused serious service __________ across the rail network.
- The government needs to invest in transport __________.
- Ticket prices are usually higher during __________ hours.
- Electric buses produce fewer harmful __________.
- The standard bus __________ has increased by ten per cent.
- Cycling is often described as a form of __________ transport.
Task 3: Choose the correct answer
- Many university students rely ______ public transport.
A. at
B. on
C. for
D. with - The new metro line is expected to ______ traffic congestion.
A. ease
B. cancel
C. collide
D. transfer - There was ______ traffic on the motorway this morning.
A. strong
B. large
C. heavy
D. high - Passengers must ______ trains at Central Station.
A. change
B. move
C. replace
D. turn - The station is fully ______ to passengers who use wheelchairs.
A. available
B. affordable
C. accessible
D. reliable - Several train services were cancelled because of a major service ______.
A. footprint
B. disruption
C. commute
D. fare - Drivers should signal before ______ into another lane.
A. merging
B. commuting
C. transferring
D. departing - The city has introduced a congestion ______ for vehicles entering the centre.
A. feeing
B. cost
C. charge
D. fare - We were delayed and therefore missed our connecting ______.
A. transport
B. traffic
C. platform
D. train - The government aims to reduce transport-related carbon ______.
A. emissions
B. disruptions
C. diversions
D. violations
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Riverside City recently introduced several measures to improve urban transport. First, the local government expanded the bus network and increased service frequency during peak hours. A new interchange was also constructed near the central railway station, allowing commuters to transfer between buses and trains more easily. To discourage unnecessary car journeys, the city introduced a congestion charge in the commercial district. Some drivers initially opposed the policy, but traffic flow has gradually improved. The authorities are now building protected cycle lanes and installing additional charging stations for electric vehicles. Despite these developments, residents in outer districts still complain that public transport is unreliable and difficult to access. City officials have therefore promised to invest further in infrastructure and create more affordable transport connections between suburban and central areas.
- What does “service frequency” refer to in the passage?
- Why was a new interchange constructed?
- What was the purpose of the congestion charge?
- What does “these developments” refer to?
- What two problems do residents in outer districts still experience?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations B2 trong mỗi câu trả lời.
- How do most people commute in your city?
- What causes traffic congestion in large Vietnamese cities?
- Should cities discourage people from using private vehicles? Why?
- How could public transport in your area be improved?
- Which forms of sustainable transport should receive more investment?
Tham khảo thêm: Từ vựng Transport Basics A1 | https://secenglish.vn/tu-vung-transport-basics-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-transport-basics-a1/
Đáp án bài tập từ vựng Transport level B2
Đáp án Task 1
1–i
2–e
3–f
4–a
5–d
6–h
7–c
8–g
9–j
10–b
Đáp án Task 2
- commute
Daily commute là hành trình đi học hoặc đi làm thường xuyên. - gridlock
Complete gridlock diễn tả tình trạng giao thông gần như tê liệt hoàn toàn. - frequency
Service frequency là tần suất một dịch vụ xe buýt hoặc tàu hoạt động. - bottleneck
Traffic bottleneck là một điểm khiến giao thông bị dồn lại và ùn tắc. - disruption
Service disruption là sự gián đoạn hoạt động của dịch vụ. - infrastructure
Transport infrastructure gồm đường sá, cầu, ga, đường ray và các công trình phục vụ giao thông. - peak
Peak hours là các khung giờ có nhu cầu di chuyển cao nhất. - emissions
Harmful emissions là các loại khí thải có hại. - fare
Bus fare là số tiền hành khách trả cho một chuyến xe buýt. - sustainable
Sustainable transport là giao thông có thể duy trì lâu dài và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Đáp án Task 3
- B. on
Cụm đúng là rely on. - A. ease
Ease traffic congestion là collocation mang nghĩa giảm tình trạng ùn tắc. - C. heavy
Collocation đúng là heavy traffic. - A. change
Dùng change trains khi hành khách đổi từ chuyến tàu này sang chuyến khác. - C. accessible
Accessible nhấn mạnh nhà ga phù hợp và dễ sử dụng đối với người dùng xe lăn. - B. disruption
Cụm đúng là service disruption. - A. merging
Merge into another lane mang nghĩa nhập vào một làn đường khác. - C. charge
Cụm cố định là congestion charge. - D. train
Connecting train là chuyến tàu nối tiếp trong hành trình. - A. emissions
Cụm đúng là carbon emissions.
Đáp án Task 4
- Service frequency refers to how often buses operate, particularly during peak hours.
Frequency trong ngữ cảnh này là số chuyến xe hoạt động trong một khoảng thời gian. - It was constructed to help commuters transfer between buses and trains more easily.
Interchange là điểm trung chuyển giữa các tuyến hoặc loại phương tiện. - Its purpose was to discourage unnecessary car journeys into the commercial district.
Congestion charge là khoản phí nhằm hạn chế xe đi vào khu vực đông đúc. - It refers to the construction of protected cycle lanes and the installation of charging stations for electric vehicles.
Cụm these developments thay thế cho những thay đổi vừa được nhắc đến trước đó. - Public transport remains unreliable and difficult to access.
Hai vấn đề là độ tin cậy thấp và khả năng tiếp cận còn hạn chế.
Gợi ý Task 5
- Most people in my city commute by motorbike because it is relatively convenient. However, the growing number of private vehicles causes severe traffic congestion during rush hour. Public transport is available, but its reliability needs to be improved.
- Traffic congestion is mainly caused by the high number of private vehicles and limited transport infrastructure. Roadworks and traffic bottlenecks can also interrupt traffic flow. The problem becomes particularly serious during peak hours.
- Cities should discourage unnecessary car use, especially in crowded central districts. Introducing a congestion charge and improving public transport could reduce emissions. However, affordable alternatives must be available before restrictions are imposed.
- The local government could increase service frequency and expand the transport network. Stations should also become more accessible to passengers with disabilities. Reliable information about delays and cancellations would improve the passenger experience.
- Cities should invest in electric buses, protected cycle lanes and pedestrian zones. These forms of sustainable transport can reduce carbon emissions and improve air quality. They may also encourage residents to adopt a more active lifestyle.
Ứng dụng từ vựng Transport level B2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả hành trình đi làm, tình trạng tắc đường, chậm chuyến hoặc sự cố phương tiện. | My daily commute was longer than usual because I got stuck in traffic. |
| IELTS Speaking/Writing | Phân tích vấn đề giao thông đô thị, so sánh phương tiện cá nhân với giao thông công cộng và đề xuất giải pháp. | Investing in reliable public transport could ease congestion and reduce carbon emissions. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu thông báo về lịch trình, giá vé, đổi sân ga, chậm chuyến, hủy chuyến và gián đoạn dịch vụ. | The departure platform has changed due to maintenance work. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày quan điểm về giao thông, môi trường, an toàn đường bộ và quy hoạch thành phố. | Authorities should improve transport infrastructure and encourage sustainable forms of travel. |
Trong giao tiếp, nhóm từ về commute, rush hour, traffic jam, delay và breakdown giúp người học kể lại các tình huống thường ngày. Trong bài thi nói và viết, các cụm như invest in transport infrastructure, ease traffic congestion và reduce carbon emissions giúp câu trả lời có tính phân tích rõ hơn.
Khi làm bài đọc hoặc nghe, cần đặc biệt chú ý các từ liên quan đến thay đổi lịch trình như departure, arrival, platform, delay, cancellation, diversion và service disruption. Đây là những từ thường xuất hiện trong thông báo tại ga tàu, bến xe và sân bay.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp tại sân bay và khách sạn | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-tai-san-bay-khach-san/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-tai-san-bay-khach-san/
Tải tài liệu bài tập từ vựng Transport level B2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG TRANSPORT LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Transport level B2

1. Chủ đề Transport ở level B2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 50–65 từ và cụm từ trọng tâm là lượng phù hợp. Người học cần ưu tiên những từ có thể dùng để mô tả vấn đề, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp thay vì chỉ học tên phương tiện.
2. Học Transport B2 có cần học collocations không?
Có. Collocations giúp người học kết hợp từ tự nhiên, chẳng hạn heavy traffic, ease congestion, public transport network và enforce speed limits. Học từ đơn mà không học cụm dễ dẫn đến lỗi dịch từng chữ.
3. Từ vựng Transport B2 có dùng được trong IELTS không?
Có. Transport thường liên quan đến các chủ đề city life, environment, public services, commuting và urban development trong IELTS Speaking hoặc Writing. Người học cần sử dụng từ đúng ngữ cảnh thay vì cố đưa quá nhiều từ khó vào câu trả lời.
4. Chủ đề này có hữu ích cho TOEIC và VSTEP không?
Có. Trong TOEIC, từ vựng Transport xuất hiện trong thông báo lịch trình, chuyến công tác, giao hàng và di chuyển. Trong VSTEP, người học có thể gặp câu hỏi về giao thông công cộng, tắc đường, môi trường hoặc chất lượng sống tại thành phố.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Transport lâu hơn?
Mỗi từ nên được học cùng một collocation và một câu gắn với trải nghiệm cá nhân. Sau đó, người học cần ôn lại bằng bài điền từ, nói thành tiếng và viết đoạn ngắn về giao thông tại nơi mình sống.
6. Có nên học idioms về giao thông ở level B2 không?
Có thể học một số idioms phổ biến như hit the road, miss the boat hoặc be on the right track. Tuy nhiên, khi viết học thuật về giao thông, nên ưu tiên topic-specific vocabulary và collocations chính xác hơn.
Kết luận
Từ vựng Transport B2 giúp người học vượt qua mức mô tả phương tiện cơ bản để thảo luận về giao thông công cộng, ùn tắc đô thị, an toàn đường bộ và tác động môi trường.
Để sử dụng từ chính xác, cần học theo nhóm nghĩa, word family và collocations thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Sau khi hoàn thành bài tập, hãy viết một đoạn khoảng 150 từ về hệ thống giao thông tại nơi mình sống và cố gắng sử dụng ít nhất 10 từ hoặc cụm từ trong bài.
Việc làm lại bài tập sau vài ngày sẽ giúp các từ như congestion, reliability, accessible, service disruption và sustainable transport chuyển dần từ vốn từ nhận biết sang vốn từ có thể sử dụng trong giao tiếp và bài thi.
Xem thêm
- Từ vựng Transport Basics A1 | https://secenglish.vn/tu-vung-transport-basics-a1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-transport-basics-a1/
- Từ vựng Cars and Transport B1 | https://secenglish.vn/tu-vung-cars-and-transport-b1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-cars-and-transport-b1/
- Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-phuong-tien-giao-thong/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-ve-phuong-tien-giao-thong/
- Từ vựng giao tiếp tại sân bay và khách sạn | https://secenglish.vn/tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-tai-san-bay-khach-san/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-tieng-anh-giao-tiep-tai-san-bay-khach-san/
- Các câu tiếng Anh giao tiếp khi đi du lịch | https://secenglish.vn/cac-cau-tieng-anh-giao-tiep-khi-di-du-lich/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-cau-tieng-anh-giao-tiep-khi-di-du-lich/
- Collocations về du lịch và trải nghiệm | https://secenglish.vn/collocations-ve-du-lich-va-trai-nghiem/ | https://anhngusec.edu.vn/collocations-ve-du-lich-va-trai-nghiem/



Bài viết liên quan
Từ Vựng Travel B2 (2026)
Từ Vựng Tourism (2026)
Từ vựng Technology B2 (2026)
Từ Vựng Study Habits B2 (2026)
Từ vựng Sports B2 (2026)
Từ Vựng Social Media B2 (2026)