Từ vựng Jobs A2: 44 từ và cụm từ nói về nghề nghiệp

Jobs

Từ vựng Jobs A2: 44 từ và cụm từ nói về nghề nghiệp

Jobs
Từ vựng Jobs A2: 44 từ và cụm từ nói về nghề nghiệp

Ở trình độ A2, người học cần biết cách gọi tên những nghề nghiệp quen thuộc, nói về nơi làm việc và mô tả một số nhiệm vụ đơn giản. Bài học này phù hợp với người đang củng cố nền tảng tiếng Anh hoặc muốn giao tiếp cơ bản về chủ đề công việc.

Nội dung gồm 44 từ và cụm từ quan trọng, cách dùng trong câu, word family đơn giản, collocations tự nhiên, các lỗi thường gặp, đoạn hội thoại, bài tập thực tế và đáp án đầy đủ.

Key takeaways:

  • Gọi tên được những nghề nghiệp quen thuộc trong đời sống.
  • Biết cách nói một người làm nghề gì và làm việc ở đâu.
  • Sử dụng đúng các cấu trúc work as, work forwork in.
  • Ghi nhớ các cụm từ đơn giản như get a job, work full-timewear a uniform.
  • Tránh các lỗi như I am teacher hoặc She works a doctor.
  • Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, TOEIC và VSTEP nền tảng.

Chủ đề Jobs ở level A2 cần học những gì?

Ở trình độ A2, chủ đề Jobs tập trung vào những tình huống quen thuộc như hỏi nghề nghiệp của một người, giới thiệu công việc của bản thân hoặc người thân, nói về nơi làm việc và mô tả nhiệm vụ đơn giản.

Người học chưa cần sử dụng quá nhiều thuật ngữ về thị trường lao động, tuyển dụng hay phát triển sự nghiệp. Trọng tâm phù hợp hơn là các nghề phổ biến như teacher, doctor, driver, cook, office workershop assistant.

Ngoài tên nghề nghiệp, người học cần nắm các mẫu câu cơ bản:

  • What do you do?
  • What does your father do?
  • Where do you work?
  • I work as a receptionist.
  • She works in a hospital.
  • He works for a travel company.

Các bài luyện từ vựng A1–A2 của British Council cũng tập trung vào tên nghề nghiệp quen thuộc và cách nói về công việc trong tình huống thực tế.

Tham khảo thêm: Phân biệt Job, Work, Career và Occupation 

Cách học từ vựng Jobs level A2 hiệu quả

Không nên chỉ học một danh sách tên nghề nghiệp và nghĩa tiếng Việt. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm có liên quan để người học hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh.

Ví dụ, khi học từ doctor, hãy kết nối từ này với:

  • hospital: bệnh viện
  • help sick people: giúp đỡ người bệnh
  • wear a uniform: mặc đồng phục
  • work as a doctor: làm bác sĩ

Có thể học từ vựng Jobs theo bốn bước:

  1. Học tên nghề nghiệp.
  2. Gắn nghề nghiệp với nơi làm việc.
  3. Gắn nghề nghiệp với hành động hoặc nhiệm vụ.
  4. Đặt một câu liên quan đến bản thân hoặc người quen.

Ví dụ:

  • Nghề nghiệp: mechanic
  • Nơi làm việc: garage
  • Nhiệm vụ: repair cars
  • Câu hoàn chỉnh: My uncle is a mechanic. He repairs cars at a small garage.

Cách học theo nhóm nghĩa, cụm từ và câu ví dụ giúp người học hình thành phản xạ tốt hơn so với việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ.

Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả 

Bảng từ vựng Jobs level A2

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
job A2 noun công việc, vị trí việc làm get a job My brother wants to get a new job.
work A2 noun/verb công việc; làm việc worker start work I start work at eight o’clock.
teacher A2 noun giáo viên teach teach students My mother is a primary school teacher.
doctor A2 noun bác sĩ see a doctor You should see a doctor today.
nurse A2 noun y tá, điều dưỡng nursing work as a nurse Hoa works as a nurse in Hanoi.
dentist A2 noun nha sĩ dental visit the dentist I visit the dentist twice a year.
police officer A2 noun cảnh sát police work as a police officer Her uncle is a police officer.
firefighter A2 noun lính cứu hỏa fire call the firefighters The firefighters arrived quickly.
driver A2 noun tài xế drive bus driver My father is a bus driver.
pilot A2 noun phi công airline pilot The pilot flies to Bangkok every week.
cook A2 noun/verb đầu bếp; nấu ăn cooking work as a cook Nam works as a cook in a hotel.
waiter/waitress A2 noun nhân viên phục vụ wait restaurant waiter The waiter brought our food.
shop assistant A2 noun nhân viên bán hàng assist help customers The shop assistant helped me find a jacket.
office worker A2 noun nhân viên văn phòng work work in an office She is an office worker.
farmer A2 noun nông dân farm work on a farm The farmer grows vegetables.
cleaner A2 noun nhân viên vệ sinh clean clean the office The cleaner comes every morning.
builder A2 noun thợ xây build build houses The builders are building a new school.
mechanic A2 noun thợ máy machine repair cars My cousin is a car mechanic.
engineer A2 noun kỹ sư engineering work as an engineer Linh wants to become an engineer.
artist A2 noun họa sĩ, nghệ sĩ art famous artist The artist paints beautiful pictures.
singer A2 noun ca sĩ sing become a singer She wants to become a singer.
actor A2 noun diễn viên nam hoặc chung act famous actor That actor is in a new film.
photographer A2 noun nhiếp ảnh gia photograph take photographs The photographer took our wedding photos.
hairdresser A2 noun thợ làm tóc hair go to the hairdresser My hairdresser works near my house.
manager A2 noun quản lý manage hotel manager Mr Long is the hotel manager.
reporter A2 noun phóng viên report newspaper reporter The reporter asked several questions.
receptionist A2 noun lễ tân reception hotel receptionist The receptionist answered the phone.
factory worker A2 noun công nhân nhà máy factory, work work in a factory My aunt is a factory worker.
work in A2 phrase làm việc tại một lĩnh vực hoặc địa điểm work work in a hospital She works in a hospital.
work for A2 phrase làm việc cho một tổ chức work work for a company I work for a small travel company.
work as A2 phrase làm việc với vai trò là work work as a teacher He works as an English teacher.
start work A2 phrase bắt đầu làm việc work start work at 8 a.m. We start work at nine.
finish work A2 phrase kết thúc giờ làm work finish work late My sister finishes work at six.
look for a job A2 phrase tìm việc look look for a new job He is looking for a part-time job.
get a job A2 phrase tìm được, nhận được việc get get a good job Mai got a job at a café.
full-time job A2 noun phrase công việc toàn thời gian work have a full-time job My father has a full-time job.
part-time job A2 noun phrase công việc bán thời gian work find a part-time job Many students have part-time jobs.
wear a uniform A2 verb phrase mặc đồng phục uniform wear a work uniform Nurses usually wear a uniform.
help customers A2 verb phrase hỗ trợ khách hàng customer help customers choose Shop assistants help customers.
answer the phone A2 verb phrase nghe, trả lời điện thoại answer answer phone calls The receptionist answers the phone.
repair cars A2 verb phrase sửa chữa ô tô repair repair old cars Mechanics repair cars and motorbikes.
teach students A2 verb phrase dạy học sinh teach teach young students She teaches students at a secondary school.
earn money A2 verb phrase kiếm tiền earn earn enough money He works at weekends to earn money.
be good at A2 phrase giỏi về việc gì good be good at cooking A cook needs to be good at preparing food.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Jobs

24 11
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Jobs

1. Nghề nghiệp trong giáo dục và y tế

  • teacher: giáo viên
  • doctor: bác sĩ
  • nurse: y tá, điều dưỡng
  • dentist: nha sĩ
  • receptionist: nhân viên lễ tân

Ví dụ: My sister is a nurse, and she works in a large hospital.

2. Nghề nghiệp phục vụ cộng đồng

  • police officer: cảnh sát
  • firefighter: lính cứu hỏa
  • driver: tài xế
  • pilot: phi công
  • farmer: nông dân

Ví dụ: A firefighter helps people during a fire.

3. Nghề nghiệp dịch vụ và văn phòng

  • waiter/waitress: nhân viên phục vụ
  • shop assistant: nhân viên bán hàng
  • office worker: nhân viên văn phòng
  • manager: quản lý
  • cleaner: nhân viên vệ sinh
  • factory worker: công nhân nhà máy

Ví dụ: The shop assistant helps customers choose clothes.

4. Nghề nghiệp kỹ thuật và xây dựng

  • builder: thợ xây
  • mechanic: thợ máy
  • engineer: kỹ sư
  • driver: tài xế
  • factory worker: công nhân nhà máy

Ví dụ: My uncle is a mechanic, and he repairs cars.

5. Nghề nghiệp sáng tạo và truyền thông

  • artist: họa sĩ, nghệ sĩ
  • singer: ca sĩ
  • actor: diễn viên
  • photographer: nhiếp ảnh gia
  • reporter: phóng viên
  • hairdresser: thợ làm tóc

Ví dụ: The photographer takes pictures for a local newspaper.

6. Hành động và nhiệm vụ trong công việc

  • teach students: dạy học sinh
  • help customers: hỗ trợ khách hàng
  • answer the phone: trả lời điện thoại
  • repair cars: sửa ô tô
  • wear a uniform: mặc đồng phục
  • earn money: kiếm tiền
  • start work: bắt đầu làm việc
  • finish work: kết thúc giờ làm

Ví dụ: The receptionist answers the phone and welcomes visitors.

Word family cần nhớ trong chủ đề Jobs

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
work work, worker work working My father is a factory worker.
teach teacher, teaching teach Ms Lan teaches English.
drive driver drive The driver drives a city bus.
clean cleaner, cleaning clean clean cleanly The cleaner keeps the office clean.
build builder, building build Builders are building a new house.
manage manager manage The manager manages a small hotel.
report reporter, report report The reporter reports the local news.
photograph photographer, photograph photograph photographic The photographer took a family photograph.
sing singer, song sing The singer sings in a local band.
act actor, action act active actively The actor is in a new film.

Ở level A2, người học không cần ghi nhớ mọi dạng từ trong một word family. Hãy ưu tiên các cặp có tính ứng dụng cao như:

  • teach → teacher
  • drive → driver
  • clean → cleaner
  • build → builder
  • manage → manager
  • sing → singer

Tham khảo thêm: Học từ vựng và nhận biết từ loại theo hệ thống 

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Jobs

23 11
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Jobs
Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
have a job có việc làm Nói một người đang có công việc She has a job at a bookshop.
get a job tìm được, nhận được việc Nói về kết quả tìm việc He got a job in June.
look for a job tìm việc Nói về quá trình tìm việc I am looking for a summer job.
start work bắt đầu giờ làm Nói về lịch làm việc I start work at 8:30.
finish work kết thúc giờ làm Nói về lịch làm việc My mother finishes work at five.
go to work đi làm Nói về hoạt động hằng ngày He goes to work by bus.
work full-time làm việc toàn thời gian Nói về thời lượng công việc My sister works full-time.
work part-time làm việc bán thời gian Nói về việc làm ít giờ hơn I work part-time at weekends.
work as a teacher làm việc với vai trò giáo viên Giới thiệu nghề nghiệp She works as a teacher.
work for a company làm việc cho một công ty Giới thiệu tổ chức He works for a technology company.
work in an office làm việc trong văn phòng Giới thiệu nơi làm việc My aunt works in an office.
wear a uniform mặc đồng phục Mô tả yêu cầu nghề nghiệp Police officers wear a uniform.
help customers giúp đỡ khách hàng Mô tả công việc dịch vụ I help customers choose shoes.
answer the phone trả lời điện thoại Mô tả công việc lễ tân Receptionists answer the phone.
earn money kiếm tiền Nói về mục đích làm việc He works after school to earn money.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Jobs

1. Thiếu mạo từ trước tên nghề nghiệp

  • Câu sai: I am teacher.
  • Câu đúng: I am a teacher.
  • Giải thích: Tên nghề nghiệp số ít thường cần a/an.

2. Dùng sai giới từ với nơi làm việc

  • Câu sai: She works at a hospital industry.
  • Câu đúng: She works in a hospital.
  • Giải thích: Dùng work in với địa điểm hoặc lĩnh vực làm việc.

3. Thiếu “as” trước tên nghề nghiệp

  • Câu sai: He works a doctor.
  • Câu đúng: He works as a doctor.
  • Giải thích: Cấu trúc đúng là work as + nghề nghiệp.

4. Nhầm cook và cooker

  • Câu sai: My father is a cooker.
  • Câu đúng: My father is a cook.
  • Giải thích: Cook là người nấu ăn; cooker là thiết bị dùng để nấu.

5. Dùng work như danh từ đếm được

  • Câu sai: I have many works today.
  • Câu đúng: I have a lot of work today.
  • Giải thích: Khi mang nghĩa công việc nói chung, work là danh từ không đếm được.

6. Dùng sai cấu trúc diễn tả nhiệm vụ

  • Câu sai: My job is teach children.
  • Câu đúng: My job is teaching children.
  • Câu đúng: My job is to teach children.
  • Giải thích: Sau My job is, có thể dùng V-ing hoặc to + động từ.

7. Dùng sai giới từ trong phương tiện đi làm

  • Câu sai: He goes to work by foot.
  • Câu đúng: He goes to work on foot.
  • Giải thích: Dùng by bus/car/train, nhưng dùng on foot.

8. Nhầm tính từ và trạng từ trong full-time

  • Câu sai: She works full-time job.
  • Câu đúng: She works full-time.
  • Câu đúng: She has a full-time job.
  • Giải thích: Full-time đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ work.

Tham khảo thêm: Cách dùng Job và Work chính xác 

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Jobs

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
job và work Job là một vị trí công việc cụ thể và là danh từ đếm được. Work là hoạt động làm việc nói chung và thường không đếm được. I have a new job. / I have a lot of work today.
cook và cooker Cook là người nấu ăn. Cooker là thiết bị dùng để nấu. My uncle is a cook. / The cooker is in the kitchen.
teacher và student Teacher là người dạy. Student là người học. The teacher is helping her students.
driver và pilot Driver điều khiển ô tô, xe buýt hoặc xe tải. Pilot điều khiển máy bay. He is a bus driver. / She is an airline pilot.
boss và manager Boss là người có quyền quản lý hoặc chủ doanh nghiệp. Manager là người chịu trách nhiệm quản lý một nhóm hoặc bộ phận. My boss owns the shop. / The manager leads our team.
work as, work for và work in Work as đi với nghề nghiệp; work for đi với tổ chức; work in đi với nơi hoặc lĩnh vực. I work as a nurse. / I work for a clinic. / I work in healthcare.

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Jobs level A2

Mai: Hi, Lan. What does your sister do?

Lan: She works as a receptionist at a hotel.

Mai: What does she do every day?

Lan: She answers the phone, welcomes visitors and helps customers.

Mai: Does she wear a uniform?

Lan: Yes, she does. She has a blue uniform.

Mai: Does she work full-time?

Lan: Yes. She starts work at eight and finishes work at five.

Mai: Does she like her job?

Lan: Yes. She likes meeting new people, but she is sometimes very busy.

Mai: I’m looking for a part-time job this summer.

Lan: The hotel may need a shop assistant. You can ask my sister.

Giải thích các từ và cụm từ quan trọng:

  • works as a receptionist: làm việc với vai trò lễ tân
  • answers the phone: trả lời điện thoại
  • helps customers: hỗ trợ khách hàng
  • wear a uniform: mặc đồng phục
  • work full-time: làm việc toàn thời gian
  • starts work: bắt đầu giờ làm
  • finishes work: kết thúc giờ làm
  • job: công việc hoặc vị trí việc làm
  • busy: bận rộn
  • looking for a part-time job: đang tìm việc bán thời gian
  • shop assistant: nhân viên bán hàng

Bài tập từ vựng Jobs level A2

Task 1: Match words with meanings

Ghép từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.

Cột A Cột B
1. mechanic A. nhân viên lễ tân
2. receptionist B. thợ máy
3. firefighter C. nhiếp ảnh gia
4. photographer D. lính cứu hỏa
5. dentist E. nhân viên bán hàng
6. shop assistant F. nha sĩ
7. builder G. quản lý
8. manager H. thợ xây
9. reporter I. phi công
10. pilot J. phóng viên

Task 2: Fill in the blanks

Word bank: receptionist – mechanic – full-time – uniform – office – hospital – pilot – customers – teach – job

  1. My aunt works in a large ______ in Hanoi.
  2. A ______ flies an aeroplane.
  3. The shop assistant helps ______ choose clothes.
  4. My brother is looking for a summer ______.
  5. The ______ repairs cars and motorbikes.
  6. Police officers usually wear a ______.
  7. Ms Hoa works as a ______ at a hotel.
  8. My parents both have ______ jobs.
  9. Teachers ______ students at school.
  10. My uncle works in an ______ near the city centre.

Task 3: Choose the correct answer

  1. My mother works ______ a nurse.
    A. in
    B. as
    C. for
    D. at
  2. He works ______ a large technology company.
    A. for
    B. as
    C. on
    D. by
  3. My father has a lot of ______ today.
    A. jobs
    B. works
    C. work
    D. workings
  4. A person who repairs cars is a ______.
    A. builder
    B. mechanic
    C. reporter
    D. pilot
  5. She ______ work at 8 a.m. every day.
    A. starts
    B. gets
    C. makes
    D. does
  6. My sister works ______ an office.
    A. as
    B. for
    C. in
    D. by
  7. Nam has ______ part-time job at a café.
    A. a
    B. an
    C. the
    D. some
  8. A ______ interviews people and writes news stories.
    A. cleaner
    B. dentist
    C. reporter
    D. farmer
  9. Shop assistants usually ______ customers.
    A. repair
    B. help
    C. build
    D. fly
  10. My uncle goes to work ______ foot.
    A. by
    B. at
    C. with
    D. on

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Lan is 20 years old and studies at a university in Hanoi. At weekends, she has a part-time job at a small clothes shop. She starts work at nine o’clock and finishes at five. Her main job is to help customers choose clothes and answer their questions. She also cleans the shop before going home. Lan likes the job because her manager is friendly and she can earn some money. She wants to work as a teacher after university.

  1. Where does Lan study?
  2. What kind of job does she have?
  3. What time does she start work?
  4. What are two of her duties?
  5. What job does she want to do in the future?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 2–3 câu tiếng Anh.

  1. What does your father, mother or another family member do?
  2. Where does that person work?
  3. What does that person do every day?
  4. What job would you like to do in the future? Why?
  5. Would you like to have a part-time job? What kind of job?

Tham khảo thêm: Bài luyện từ vựng tiếng Anh theo chủ đề 

Đáp án bài tập từ vựng Jobs level A2

Task 1:

1–B
2–A
3–D
4–C
5–F
6–E
7–H
8–G
9–J
10–I

Task 2:

  1. hospital – Làm việc trong bệnh viện.
  2. pilot – Phi công là người điều khiển máy bay.
  3. customers – Nhân viên bán hàng hỗ trợ khách hàng.
  4. job – Cụm đúng là look for a job.
  5. mechanic – Thợ máy sửa chữa ô tô và xe máy.
  6. uniform – Cụm đúng là wear a uniform.
  7. receptionist – Lễ tân làm việc tại khách sạn.
  8. full-timeFull-time job là công việc toàn thời gian.
  9. teach – Giáo viên dạy học sinh.
  10. office – Cụm đúng là work in an office.

Task 3:

  1. B. as – Dùng work as + nghề nghiệp.
  2. A. for – Dùng work for + công ty hoặc tổ chức.
  3. C. workWork là danh từ không đếm được trong trường hợp này.
  4. B. mechanic – Mechanic là thợ sửa chữa máy móc hoặc ô tô.
  5. A. starts – Cụm đúng là start work.
  6. C. in – Dùng work in + nơi làm việc.
  7. A. a – Job là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng phụ âm.
  8. C. reporter – Reporter phỏng vấn và viết tin tức.
  9. B. help – Cụm tự nhiên là help customers.
  10. D. on – Cụm cố định là on foot, không phải by foot.

Task 4:

  1. Lan studies at a university in Hanoi.
  2. She has a part-time job at a clothes shop.
  3. She starts work at nine o’clock.
  4. She helps customers, answers questions and cleans the shop. Người học chỉ cần nêu hai nhiệm vụ.
  5. She wants to work as a teacher.

Task 5 – Câu trả lời tham khảo:

  1. My mother is a teacher. She teaches English at a secondary school.
  2. She works in a school near my house.
  3. She teaches students, prepares lessons and checks homework.
  4. I would like to work as a photographer because I enjoy taking pictures.
  5. Yes, I would. I would like to work part-time at a bookshop.

Ứng dụng từ vựng Jobs level A2 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi và trả lời về nghề nghiệp, nơi làm việc và nhiệm vụ hằng ngày What do you do? – I work as a receptionist.
IELTS Speaking/Writing Xây nền cho các câu hỏi Speaking Part 1 về study, work và future jobs I would like to become a teacher because I enjoy helping children.
TOEIC Reading/Listening Nhận diện nghề nghiệp, phòng ban, lịch làm việc và nhiệm vụ trong bối cảnh công sở The receptionist will answer customer calls this morning.
VSTEP Speaking/Writing Giới thiệu công việc của bản thân hoặc người thân trong phần hỏi đáp cơ bản My father is a driver. He works for a transport company.

Ở level A2, mục tiêu chính không phải sử dụng các thuật ngữ nghề nghiệp phức tạp mà là tạo được câu đúng và dễ hiểu. Người học cần luyện các cấu trúc:

  • I am a/an + nghề nghiệp.
  • I work as a/an + nghề nghiệp.
  • I work in + địa điểm/lĩnh vực.
  • I work for + công ty/tổ chức.
  • My job is to + động từ.
  • I am responsible for + V-ing.

Từ vựng chủ đề công việc cũng có tính ứng dụng trong TOEIC vì bài thi sử dụng nhiều tình huống giao tiếp tại nơi làm việc.

FAQ về từ vựng Jobs level A2

1. Chủ đề Jobs ở level A2 cần học bao nhiêu từ?

Người học nên nắm khoảng 30–45 từ và cụm từ. Trọng tâm gồm tên nghề nghiệp, nơi làm việc, nhiệm vụ và mẫu câu giới thiệu công việc.

2. Học Jobs A2 có cần học collocation không?

Có. Các collocations đơn giản như get a job, start work, work full-timehelp customers giúp người học tạo câu tự nhiên hơn.

3. Có cần học các từ career, profession và occupation ở A2 không?

Người học có thể nhận biết nghĩa cơ bản, nhưng chưa cần phân tích sâu. Ở A2, nên ưu tiên sử dụng chính xác jobwork trước.

4. Từ vựng Jobs A2 có dùng được cho TOEIC không?

Có. Nhiều từ như manager, receptionist, office worker, customerstart work xuất hiện trong các tình huống công sở cơ bản.

5. Làm thế nào để nhớ tên nghề nghiệp lâu hơn?

Hãy kết nối mỗi nghề với một nơi làm việc và một nhiệm vụ. Ví dụ: mechanic – garage – repair cars.

6. Có nên học idioms về công việc ở level A2 không?

Chưa cần học nhiều idioms. Người học nên ưu tiên những cụm từ thông dụng và dễ áp dụng trong giao tiếp thực tế.

Kết luận

Từ vựng Jobs level A2 giúp người học giới thiệu nghề nghiệp, nói về nơi làm việc và mô tả nhiệm vụ hằng ngày bằng những câu đơn giản, chính xác.

Sau khi học 44 từ và cụm từ trong bài, hãy làm lại các bài tập, tự đặt câu về công việc của người thân và luyện trả lời câu hỏi What do you do?. Việc sử dụng từ trong tình huống thật sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .