Từ vựng Jobs A2: 44 từ và cụm từ nói về nghề nghiệp

Ở trình độ A2, người học cần biết cách gọi tên những nghề nghiệp quen thuộc, nói về nơi làm việc và mô tả một số nhiệm vụ đơn giản. Bài học này phù hợp với người đang củng cố nền tảng tiếng Anh hoặc muốn giao tiếp cơ bản về chủ đề công việc.
Nội dung gồm 44 từ và cụm từ quan trọng, cách dùng trong câu, word family đơn giản, collocations tự nhiên, các lỗi thường gặp, đoạn hội thoại, bài tập thực tế và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Gọi tên được những nghề nghiệp quen thuộc trong đời sống.
- Biết cách nói một người làm nghề gì và làm việc ở đâu.
- Sử dụng đúng các cấu trúc work as, work for và work in.
- Ghi nhớ các cụm từ đơn giản như get a job, work full-time và wear a uniform.
- Tránh các lỗi như I am teacher hoặc She works a doctor.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp, TOEIC và VSTEP nền tảng.
Chủ đề Jobs ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, chủ đề Jobs tập trung vào những tình huống quen thuộc như hỏi nghề nghiệp của một người, giới thiệu công việc của bản thân hoặc người thân, nói về nơi làm việc và mô tả nhiệm vụ đơn giản.
Người học chưa cần sử dụng quá nhiều thuật ngữ về thị trường lao động, tuyển dụng hay phát triển sự nghiệp. Trọng tâm phù hợp hơn là các nghề phổ biến như teacher, doctor, driver, cook, office worker và shop assistant.
Ngoài tên nghề nghiệp, người học cần nắm các mẫu câu cơ bản:
- What do you do?
- What does your father do?
- Where do you work?
- I work as a receptionist.
- She works in a hospital.
- He works for a travel company.
Các bài luyện từ vựng A1–A2 của British Council cũng tập trung vào tên nghề nghiệp quen thuộc và cách nói về công việc trong tình huống thực tế.
Tham khảo thêm: Phân biệt Job, Work, Career và Occupation
Cách học từ vựng Jobs level A2 hiệu quả
Không nên chỉ học một danh sách tên nghề nghiệp và nghĩa tiếng Việt. Mỗi từ cần được đặt trong một nhóm có liên quan để người học hiểu cách sử dụng trong ngữ cảnh.
Ví dụ, khi học từ doctor, hãy kết nối từ này với:
- hospital: bệnh viện
- help sick people: giúp đỡ người bệnh
- wear a uniform: mặc đồng phục
- work as a doctor: làm bác sĩ
Có thể học từ vựng Jobs theo bốn bước:
- Học tên nghề nghiệp.
- Gắn nghề nghiệp với nơi làm việc.
- Gắn nghề nghiệp với hành động hoặc nhiệm vụ.
- Đặt một câu liên quan đến bản thân hoặc người quen.
Ví dụ:
- Nghề nghiệp: mechanic
- Nơi làm việc: garage
- Nhiệm vụ: repair cars
- Câu hoàn chỉnh: My uncle is a mechanic. He repairs cars at a small garage.
Cách học theo nhóm nghĩa, cụm từ và câu ví dụ giúp người học hình thành phản xạ tốt hơn so với việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Jobs level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| job | A2 | noun | công việc, vị trí việc làm | — | get a job | My brother wants to get a new job. |
| work | A2 | noun/verb | công việc; làm việc | worker | start work | I start work at eight o’clock. |
| teacher | A2 | noun | giáo viên | teach | teach students | My mother is a primary school teacher. |
| doctor | A2 | noun | bác sĩ | — | see a doctor | You should see a doctor today. |
| nurse | A2 | noun | y tá, điều dưỡng | nursing | work as a nurse | Hoa works as a nurse in Hanoi. |
| dentist | A2 | noun | nha sĩ | dental | visit the dentist | I visit the dentist twice a year. |
| police officer | A2 | noun | cảnh sát | police | work as a police officer | Her uncle is a police officer. |
| firefighter | A2 | noun | lính cứu hỏa | fire | call the firefighters | The firefighters arrived quickly. |
| driver | A2 | noun | tài xế | drive | bus driver | My father is a bus driver. |
| pilot | A2 | noun | phi công | — | airline pilot | The pilot flies to Bangkok every week. |
| cook | A2 | noun/verb | đầu bếp; nấu ăn | cooking | work as a cook | Nam works as a cook in a hotel. |
| waiter/waitress | A2 | noun | nhân viên phục vụ | wait | restaurant waiter | The waiter brought our food. |
| shop assistant | A2 | noun | nhân viên bán hàng | assist | help customers | The shop assistant helped me find a jacket. |
| office worker | A2 | noun | nhân viên văn phòng | work | work in an office | She is an office worker. |
| farmer | A2 | noun | nông dân | farm | work on a farm | The farmer grows vegetables. |
| cleaner | A2 | noun | nhân viên vệ sinh | clean | clean the office | The cleaner comes every morning. |
| builder | A2 | noun | thợ xây | build | build houses | The builders are building a new school. |
| mechanic | A2 | noun | thợ máy | machine | repair cars | My cousin is a car mechanic. |
| engineer | A2 | noun | kỹ sư | engineering | work as an engineer | Linh wants to become an engineer. |
| artist | A2 | noun | họa sĩ, nghệ sĩ | art | famous artist | The artist paints beautiful pictures. |
| singer | A2 | noun | ca sĩ | sing | become a singer | She wants to become a singer. |
| actor | A2 | noun | diễn viên nam hoặc chung | act | famous actor | That actor is in a new film. |
| photographer | A2 | noun | nhiếp ảnh gia | photograph | take photographs | The photographer took our wedding photos. |
| hairdresser | A2 | noun | thợ làm tóc | hair | go to the hairdresser | My hairdresser works near my house. |
| manager | A2 | noun | quản lý | manage | hotel manager | Mr Long is the hotel manager. |
| reporter | A2 | noun | phóng viên | report | newspaper reporter | The reporter asked several questions. |
| receptionist | A2 | noun | lễ tân | reception | hotel receptionist | The receptionist answered the phone. |
| factory worker | A2 | noun | công nhân nhà máy | factory, work | work in a factory | My aunt is a factory worker. |
| work in | A2 | phrase | làm việc tại một lĩnh vực hoặc địa điểm | work | work in a hospital | She works in a hospital. |
| work for | A2 | phrase | làm việc cho một tổ chức | work | work for a company | I work for a small travel company. |
| work as | A2 | phrase | làm việc với vai trò là | work | work as a teacher | He works as an English teacher. |
| start work | A2 | phrase | bắt đầu làm việc | work | start work at 8 a.m. | We start work at nine. |
| finish work | A2 | phrase | kết thúc giờ làm | work | finish work late | My sister finishes work at six. |
| look for a job | A2 | phrase | tìm việc | look | look for a new job | He is looking for a part-time job. |
| get a job | A2 | phrase | tìm được, nhận được việc | get | get a good job | Mai got a job at a café. |
| full-time job | A2 | noun phrase | công việc toàn thời gian | work | have a full-time job | My father has a full-time job. |
| part-time job | A2 | noun phrase | công việc bán thời gian | work | find a part-time job | Many students have part-time jobs. |
| wear a uniform | A2 | verb phrase | mặc đồng phục | uniform | wear a work uniform | Nurses usually wear a uniform. |
| help customers | A2 | verb phrase | hỗ trợ khách hàng | customer | help customers choose | Shop assistants help customers. |
| answer the phone | A2 | verb phrase | nghe, trả lời điện thoại | answer | answer phone calls | The receptionist answers the phone. |
| repair cars | A2 | verb phrase | sửa chữa ô tô | repair | repair old cars | Mechanics repair cars and motorbikes. |
| teach students | A2 | verb phrase | dạy học sinh | teach | teach young students | She teaches students at a secondary school. |
| earn money | A2 | verb phrase | kiếm tiền | earn | earn enough money | He works at weekends to earn money. |
| be good at | A2 | phrase | giỏi về việc gì | good | be good at cooking | A cook needs to be good at preparing food. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Jobs

1. Nghề nghiệp trong giáo dục và y tế
- teacher: giáo viên
- doctor: bác sĩ
- nurse: y tá, điều dưỡng
- dentist: nha sĩ
- receptionist: nhân viên lễ tân
Ví dụ: My sister is a nurse, and she works in a large hospital.
2. Nghề nghiệp phục vụ cộng đồng
- police officer: cảnh sát
- firefighter: lính cứu hỏa
- driver: tài xế
- pilot: phi công
- farmer: nông dân
Ví dụ: A firefighter helps people during a fire.
3. Nghề nghiệp dịch vụ và văn phòng
- waiter/waitress: nhân viên phục vụ
- shop assistant: nhân viên bán hàng
- office worker: nhân viên văn phòng
- manager: quản lý
- cleaner: nhân viên vệ sinh
- factory worker: công nhân nhà máy
Ví dụ: The shop assistant helps customers choose clothes.
4. Nghề nghiệp kỹ thuật và xây dựng
- builder: thợ xây
- mechanic: thợ máy
- engineer: kỹ sư
- driver: tài xế
- factory worker: công nhân nhà máy
Ví dụ: My uncle is a mechanic, and he repairs cars.
5. Nghề nghiệp sáng tạo và truyền thông
- artist: họa sĩ, nghệ sĩ
- singer: ca sĩ
- actor: diễn viên
- photographer: nhiếp ảnh gia
- reporter: phóng viên
- hairdresser: thợ làm tóc
Ví dụ: The photographer takes pictures for a local newspaper.
6. Hành động và nhiệm vụ trong công việc
- teach students: dạy học sinh
- help customers: hỗ trợ khách hàng
- answer the phone: trả lời điện thoại
- repair cars: sửa ô tô
- wear a uniform: mặc đồng phục
- earn money: kiếm tiền
- start work: bắt đầu làm việc
- finish work: kết thúc giờ làm
Ví dụ: The receptionist answers the phone and welcomes visitors.
Word family cần nhớ trong chủ đề Jobs
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| work | work, worker | work | working | — | My father is a factory worker. |
| teach | teacher, teaching | teach | — | — | Ms Lan teaches English. |
| drive | driver | drive | — | — | The driver drives a city bus. |
| clean | cleaner, cleaning | clean | clean | cleanly | The cleaner keeps the office clean. |
| build | builder, building | build | — | — | Builders are building a new house. |
| manage | manager | manage | — | — | The manager manages a small hotel. |
| report | reporter, report | report | — | — | The reporter reports the local news. |
| photograph | photographer, photograph | photograph | photographic | — | The photographer took a family photograph. |
| sing | singer, song | sing | — | — | The singer sings in a local band. |
| act | actor, action | act | active | actively | The actor is in a new film. |
Ở level A2, người học không cần ghi nhớ mọi dạng từ trong một word family. Hãy ưu tiên các cặp có tính ứng dụng cao như:
- teach → teacher
- drive → driver
- clean → cleaner
- build → builder
- manage → manager
- sing → singer
Tham khảo thêm: Học từ vựng và nhận biết từ loại theo hệ thống
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Jobs

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| have a job | có việc làm | Nói một người đang có công việc | She has a job at a bookshop. |
| get a job | tìm được, nhận được việc | Nói về kết quả tìm việc | He got a job in June. |
| look for a job | tìm việc | Nói về quá trình tìm việc | I am looking for a summer job. |
| start work | bắt đầu giờ làm | Nói về lịch làm việc | I start work at 8:30. |
| finish work | kết thúc giờ làm | Nói về lịch làm việc | My mother finishes work at five. |
| go to work | đi làm | Nói về hoạt động hằng ngày | He goes to work by bus. |
| work full-time | làm việc toàn thời gian | Nói về thời lượng công việc | My sister works full-time. |
| work part-time | làm việc bán thời gian | Nói về việc làm ít giờ hơn | I work part-time at weekends. |
| work as a teacher | làm việc với vai trò giáo viên | Giới thiệu nghề nghiệp | She works as a teacher. |
| work for a company | làm việc cho một công ty | Giới thiệu tổ chức | He works for a technology company. |
| work in an office | làm việc trong văn phòng | Giới thiệu nơi làm việc | My aunt works in an office. |
| wear a uniform | mặc đồng phục | Mô tả yêu cầu nghề nghiệp | Police officers wear a uniform. |
| help customers | giúp đỡ khách hàng | Mô tả công việc dịch vụ | I help customers choose shoes. |
| answer the phone | trả lời điện thoại | Mô tả công việc lễ tân | Receptionists answer the phone. |
| earn money | kiếm tiền | Nói về mục đích làm việc | He works after school to earn money. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Jobs
1. Thiếu mạo từ trước tên nghề nghiệp
- Câu sai: I am teacher.
- Câu đúng: I am a teacher.
- Giải thích: Tên nghề nghiệp số ít thường cần a/an.
2. Dùng sai giới từ với nơi làm việc
- Câu sai: She works at a hospital industry.
- Câu đúng: She works in a hospital.
- Giải thích: Dùng work in với địa điểm hoặc lĩnh vực làm việc.
3. Thiếu “as” trước tên nghề nghiệp
- Câu sai: He works a doctor.
- Câu đúng: He works as a doctor.
- Giải thích: Cấu trúc đúng là work as + nghề nghiệp.
4. Nhầm cook và cooker
- Câu sai: My father is a cooker.
- Câu đúng: My father is a cook.
- Giải thích: Cook là người nấu ăn; cooker là thiết bị dùng để nấu.
5. Dùng work như danh từ đếm được
- Câu sai: I have many works today.
- Câu đúng: I have a lot of work today.
- Giải thích: Khi mang nghĩa công việc nói chung, work là danh từ không đếm được.
6. Dùng sai cấu trúc diễn tả nhiệm vụ
- Câu sai: My job is teach children.
- Câu đúng: My job is teaching children.
- Câu đúng: My job is to teach children.
- Giải thích: Sau My job is, có thể dùng V-ing hoặc to + động từ.
7. Dùng sai giới từ trong phương tiện đi làm
- Câu sai: He goes to work by foot.
- Câu đúng: He goes to work on foot.
- Giải thích: Dùng by bus/car/train, nhưng dùng on foot.
8. Nhầm tính từ và trạng từ trong full-time
- Câu sai: She works full-time job.
- Câu đúng: She works full-time.
- Câu đúng: She has a full-time job.
- Giải thích: Full-time đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ work.
Tham khảo thêm: Cách dùng Job và Work chính xác
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Jobs
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| job và work | Job là một vị trí công việc cụ thể và là danh từ đếm được. Work là hoạt động làm việc nói chung và thường không đếm được. | I have a new job. / I have a lot of work today. |
| cook và cooker | Cook là người nấu ăn. Cooker là thiết bị dùng để nấu. | My uncle is a cook. / The cooker is in the kitchen. |
| teacher và student | Teacher là người dạy. Student là người học. | The teacher is helping her students. |
| driver và pilot | Driver điều khiển ô tô, xe buýt hoặc xe tải. Pilot điều khiển máy bay. | He is a bus driver. / She is an airline pilot. |
| boss và manager | Boss là người có quyền quản lý hoặc chủ doanh nghiệp. Manager là người chịu trách nhiệm quản lý một nhóm hoặc bộ phận. | My boss owns the shop. / The manager leads our team. |
| work as, work for và work in | Work as đi với nghề nghiệp; work for đi với tổ chức; work in đi với nơi hoặc lĩnh vực. | I work as a nurse. / I work for a clinic. / I work in healthcare. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Jobs level A2
Mai: Hi, Lan. What does your sister do?
Lan: She works as a receptionist at a hotel.
Mai: What does she do every day?
Lan: She answers the phone, welcomes visitors and helps customers.
Mai: Does she wear a uniform?
Lan: Yes, she does. She has a blue uniform.
Mai: Does she work full-time?
Lan: Yes. She starts work at eight and finishes work at five.
Mai: Does she like her job?
Lan: Yes. She likes meeting new people, but she is sometimes very busy.
Mai: I’m looking for a part-time job this summer.
Lan: The hotel may need a shop assistant. You can ask my sister.
Giải thích các từ và cụm từ quan trọng:
- works as a receptionist: làm việc với vai trò lễ tân
- answers the phone: trả lời điện thoại
- helps customers: hỗ trợ khách hàng
- wear a uniform: mặc đồng phục
- work full-time: làm việc toàn thời gian
- starts work: bắt đầu giờ làm
- finishes work: kết thúc giờ làm
- job: công việc hoặc vị trí việc làm
- busy: bận rộn
- looking for a part-time job: đang tìm việc bán thời gian
- shop assistant: nhân viên bán hàng
Bài tập từ vựng Jobs level A2
Task 1: Match words with meanings
Ghép từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. mechanic | A. nhân viên lễ tân |
| 2. receptionist | B. thợ máy |
| 3. firefighter | C. nhiếp ảnh gia |
| 4. photographer | D. lính cứu hỏa |
| 5. dentist | E. nhân viên bán hàng |
| 6. shop assistant | F. nha sĩ |
| 7. builder | G. quản lý |
| 8. manager | H. thợ xây |
| 9. reporter | I. phi công |
| 10. pilot | J. phóng viên |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: receptionist – mechanic – full-time – uniform – office – hospital – pilot – customers – teach – job
- My aunt works in a large ______ in Hanoi.
- A ______ flies an aeroplane.
- The shop assistant helps ______ choose clothes.
- My brother is looking for a summer ______.
- The ______ repairs cars and motorbikes.
- Police officers usually wear a ______.
- Ms Hoa works as a ______ at a hotel.
- My parents both have ______ jobs.
- Teachers ______ students at school.
- My uncle works in an ______ near the city centre.
Task 3: Choose the correct answer
- My mother works ______ a nurse.
A. in
B. as
C. for
D. at - He works ______ a large technology company.
A. for
B. as
C. on
D. by - My father has a lot of ______ today.
A. jobs
B. works
C. work
D. workings - A person who repairs cars is a ______.
A. builder
B. mechanic
C. reporter
D. pilot - She ______ work at 8 a.m. every day.
A. starts
B. gets
C. makes
D. does - My sister works ______ an office.
A. as
B. for
C. in
D. by - Nam has ______ part-time job at a café.
A. a
B. an
C. the
D. some - A ______ interviews people and writes news stories.
A. cleaner
B. dentist
C. reporter
D. farmer - Shop assistants usually ______ customers.
A. repair
B. help
C. build
D. fly - My uncle goes to work ______ foot.
A. by
B. at
C. with
D. on
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Lan is 20 years old and studies at a university in Hanoi. At weekends, she has a part-time job at a small clothes shop. She starts work at nine o’clock and finishes at five. Her main job is to help customers choose clothes and answer their questions. She also cleans the shop before going home. Lan likes the job because her manager is friendly and she can earn some money. She wants to work as a teacher after university.
- Where does Lan study?
- What kind of job does she have?
- What time does she start work?
- What are two of her duties?
- What job does she want to do in the future?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 2–3 câu tiếng Anh.
- What does your father, mother or another family member do?
- Where does that person work?
- What does that person do every day?
- What job would you like to do in the future? Why?
- Would you like to have a part-time job? What kind of job?
Tham khảo thêm: Bài luyện từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Đáp án bài tập từ vựng Jobs level A2
Task 1:
1–B
2–A
3–D
4–C
5–F
6–E
7–H
8–G
9–J
10–I
Task 2:
- hospital – Làm việc trong bệnh viện.
- pilot – Phi công là người điều khiển máy bay.
- customers – Nhân viên bán hàng hỗ trợ khách hàng.
- job – Cụm đúng là look for a job.
- mechanic – Thợ máy sửa chữa ô tô và xe máy.
- uniform – Cụm đúng là wear a uniform.
- receptionist – Lễ tân làm việc tại khách sạn.
- full-time – Full-time job là công việc toàn thời gian.
- teach – Giáo viên dạy học sinh.
- office – Cụm đúng là work in an office.
Task 3:
- B. as – Dùng work as + nghề nghiệp.
- A. for – Dùng work for + công ty hoặc tổ chức.
- C. work – Work là danh từ không đếm được trong trường hợp này.
- B. mechanic – Mechanic là thợ sửa chữa máy móc hoặc ô tô.
- A. starts – Cụm đúng là start work.
- C. in – Dùng work in + nơi làm việc.
- A. a – Job là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng phụ âm.
- C. reporter – Reporter phỏng vấn và viết tin tức.
- B. help – Cụm tự nhiên là help customers.
- D. on – Cụm cố định là on foot, không phải by foot.
Task 4:
- Lan studies at a university in Hanoi.
- She has a part-time job at a clothes shop.
- She starts work at nine o’clock.
- She helps customers, answers questions and cleans the shop. Người học chỉ cần nêu hai nhiệm vụ.
- She wants to work as a teacher.
Task 5 – Câu trả lời tham khảo:
- My mother is a teacher. She teaches English at a secondary school.
- She works in a school near my house.
- She teaches students, prepares lessons and checks homework.
- I would like to work as a photographer because I enjoy taking pictures.
- Yes, I would. I would like to work part-time at a bookshop.
Ứng dụng từ vựng Jobs level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi và trả lời về nghề nghiệp, nơi làm việc và nhiệm vụ hằng ngày | What do you do? – I work as a receptionist. |
| IELTS Speaking/Writing | Xây nền cho các câu hỏi Speaking Part 1 về study, work và future jobs | I would like to become a teacher because I enjoy helping children. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện nghề nghiệp, phòng ban, lịch làm việc và nhiệm vụ trong bối cảnh công sở | The receptionist will answer customer calls this morning. |
| VSTEP Speaking/Writing | Giới thiệu công việc của bản thân hoặc người thân trong phần hỏi đáp cơ bản | My father is a driver. He works for a transport company. |
Ở level A2, mục tiêu chính không phải sử dụng các thuật ngữ nghề nghiệp phức tạp mà là tạo được câu đúng và dễ hiểu. Người học cần luyện các cấu trúc:
- I am a/an + nghề nghiệp.
- I work as a/an + nghề nghiệp.
- I work in + địa điểm/lĩnh vực.
- I work for + công ty/tổ chức.
- My job is to + động từ.
- I am responsible for + V-ing.
Từ vựng chủ đề công việc cũng có tính ứng dụng trong TOEIC vì bài thi sử dụng nhiều tình huống giao tiếp tại nơi làm việc.
FAQ về từ vựng Jobs level A2
1. Chủ đề Jobs ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Người học nên nắm khoảng 30–45 từ và cụm từ. Trọng tâm gồm tên nghề nghiệp, nơi làm việc, nhiệm vụ và mẫu câu giới thiệu công việc.
2. Học Jobs A2 có cần học collocation không?
Có. Các collocations đơn giản như get a job, start work, work full-time và help customers giúp người học tạo câu tự nhiên hơn.
3. Có cần học các từ career, profession và occupation ở A2 không?
Người học có thể nhận biết nghĩa cơ bản, nhưng chưa cần phân tích sâu. Ở A2, nên ưu tiên sử dụng chính xác job và work trước.
4. Từ vựng Jobs A2 có dùng được cho TOEIC không?
Có. Nhiều từ như manager, receptionist, office worker, customer và start work xuất hiện trong các tình huống công sở cơ bản.
5. Làm thế nào để nhớ tên nghề nghiệp lâu hơn?
Hãy kết nối mỗi nghề với một nơi làm việc và một nhiệm vụ. Ví dụ: mechanic – garage – repair cars.
6. Có nên học idioms về công việc ở level A2 không?
Chưa cần học nhiều idioms. Người học nên ưu tiên những cụm từ thông dụng và dễ áp dụng trong giao tiếp thực tế.
Kết luận
Từ vựng Jobs level A2 giúp người học giới thiệu nghề nghiệp, nói về nơi làm việc và mô tả nhiệm vụ hằng ngày bằng những câu đơn giản, chính xác.
Sau khi học 44 từ và cụm từ trong bài, hãy làm lại các bài tập, tự đặt câu về công việc của người thân và luyện trả lời câu hỏi What do you do?. Việc sử dụng từ trong tình huống thật sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Phân biệt Job, Work, Career và Occupation
- Synonyms của Job và cách dùng từ chỉ nghề nghiệp
- Occupation, Career, Job và Profession là gì?
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề
- Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh
- Bài luyện 500+ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
- Cambridge Dictionary – Ý nghĩa và cách dùng Job
- British Council – Jobs 1, từ vựng nghề nghiệp A1–A2



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)