Từ vựng Invitations A2: Đưa ra và trả lời lời mời tự nhiên

Từ vựng Invitations

Từ vựng Invitations A2: Đưa ra và trả lời lời mời tự nhiên

Từ vựng Invitations
Từ vựng Invitations A2: Đưa ra và trả lời lời mời tự nhiên

Chủ đề Invitations ở trình độ A2 tập trung vào những tình huống quen thuộc như mời bạn dự sinh nhật, rủ đồng nghiệp đi ăn, nhận lời tham gia một sự kiện hoặc từ chối lịch sự khi bận.

Bài học này giúp người học nắm được các từ vựng quan trọng về lời mời, mẫu câu giao tiếp tự nhiên, collocation thông dụng, word family cơ bản, lỗi sai thường gặp và cách vận dụng vào bài tập thực tế. Phần đáp án cuối bài hỗ trợ kiểm tra lại cách dùng từ và cấu trúc câu.

Key takeaways:

  • Nắm được khoảng 40 từ và cụm từ về lời mời ở level A2.
  • Biết cách mời, nhận lời, từ chối và hỏi thông tin sự kiện.
  • Sử dụng đúng các cụm như invite someone to, accept an invitationcome to a party.
  • Phân biệt những từ dễ nhầm như invite – invitation, guest – hostcome – go.
  • Nhận diện lỗi sai về giới từ, dạng động từ và collocation.
  • Luyện tập qua hội thoại, bài điền từ, trắc nghiệm và tình huống giao tiếp.

Chủ đề Invitations ở level A2 cần học những gì?

Ở level A2, người học chưa cần sử dụng các cách mời quá trang trọng hoặc những cấu trúc phức tạp. Trọng tâm là hiểu và phản hồi được các lời mời ngắn trong đời sống hằng ngày.

Các tình huống phổ biến gồm mời bạn đến nhà, dự sinh nhật, đi ăn tối, xem phim, tham gia một buổi họp hoặc đến một sự kiện ở trường. Người học cần hiểu các thông tin cơ bản như ngày, giờ, địa điểm, địa chỉ và những thứ cần mang theo.

Ngoài từ vựng về sự kiện, người học A2 cần nắm các mẫu câu chức năng như:

  • Would you like to come to my party?
  • Can you join us for dinner?
  • I’d love to.
  • I’m sorry, but I’m busy that evening.
  • What time does it start?

So với level A1, người học A2 cần trả lời đầy đủ hơn, biết đưa ra lý do ngắn khi từ chối và biết hỏi lại thông tin trước khi xác nhận tham dự.

Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu 

Cách học từ vựng Invitations level A2 hiệu quả

Từ vựng chủ đề Invitations cần được học theo tình huống thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Chẳng hạn, khi học từ invite, cần ghi nhớ cả mẫu câu invite someone to an event:

  • They invited me to their wedding.
  • I want to invite Lan to my birthday party.

Mỗi từ mới nên được đặt trong một nhóm nghĩa rõ ràng. Có thể chia từ thành nhóm đưa ra lời mời, trả lời lời mời, thông tin sự kiện và hoạt động tại sự kiện.

Các cụm hoàn chỉnh như Would you like to come?, Thanks for inviting meMaybe another time giúp người học phản xạ nhanh hơn so với việc ghép từng từ khi giao tiếp.

Một quy trình học ngắn gồm bốn bước:

  1. Đọc và nghe cách phát âm của từ.
  2. Ghi nhớ từ trong một cụm tự nhiên.
  3. Đặt một câu liên quan đến cuộc sống cá nhân.
  4. Ôn lại từ qua hội thoại hoặc bài tập tình huống.

Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả 

Bảng từ vựng Invitations level A2

Word/Phrase Level Loại từ Nghĩa tiếng Việt Word family Collocation/Cụm dùng tự nhiên Ví dụ
invitation A2 noun lời mời, thiệp mời invite, invited receive an invitation I received an invitation to Mai’s birthday party.
invite A1–A2 verb mời invitation, invited invite someone to a party I want to invite Hoa to dinner.
guest A2 noun khách mời invite a guest We have ten guests at the party.
host A2 noun/verb chủ tiệc; tổ chức, đón tiếp hostess host a party Nam is hosting a small party at home.
event A2 noun sự kiện attend an event The school event starts at 8 a.m.
celebration A2 noun lễ kỷ niệm, buổi ăn mừng celebrate birthday celebration We are having a family celebration.
birthday party A2 noun phrase tiệc sinh nhật birthday have a birthday party My birthday party is on Sunday.
wedding A2 noun đám cưới marry, married go to a wedding We are going to a wedding next week.
dinner party A2 noun phrase tiệc tối dine invite someone to a dinner party They invited us to a dinner party.
meeting A2 noun cuộc họp, buổi gặp meet attend a meeting Can you attend the meeting tomorrow?
invitation card A2 noun phrase thiệp mời invite send an invitation card She sent me a beautiful invitation card.
message A2 noun tin nhắn message send a message Please send me a message tonight.
date A2 noun ngày, ngày tháng choose a date Have you chosen a date for the party?
time A2 noun thời gian, giờ ask about the time What time does the event start?
place A2 noun địa điểm choose a place This café is a good place for the party.
address A2 noun địa chỉ send the address Please send me your address.
available A2 adjective có thời gian, có thể tham gia availability be available on Monday Are you available this Saturday?
free A2 adjective rảnh freedom be free in the evening I’m free after 7 p.m.
busy A2 adjective bận business be busy on Friday I’m busy on Friday evening.
join A2 verb tham gia cùng join us for dinner Would you like to join us for lunch?
come over A2 phrasal verb đến nhà ai chơi come come over for dinner Can you come over this evening?
attend A2 verb tham dự attendance attend an event I can’t attend the meeting tomorrow.
accept A2 verb chấp nhận, nhận lời acceptance, acceptable accept an invitation She accepted my invitation.
refuse A2 verb từ chối refusal politely refuse He politely refused the invitation.
reply A2 noun/verb trả lời, hồi đáp reply to a message Please reply before Friday.
confirm A2 verb xác nhận confirmation confirm attendance Please confirm your attendance.
cancel A2 verb hủy cancellation cancel a party We had to cancel the party.
arrive A2 verb đến arrival arrive at the party Please arrive at 6:30.
bring A2 verb mang đến bring a friend You can bring a friend with you.
present A2 noun quà tặng presentation bring a present I bought a present for Linh.
dress code A2 noun phrase quy định trang phục dress follow the dress code Is there a dress code for the event?
Would you like to…? A2 mẫu câu Bạn có muốn… không? Would you like to come? Would you like to have dinner with us?
Do you want to…? A2 mẫu câu Bạn có muốn… không? Do you want to join us? Do you want to watch a film tonight?
Can you come…? A2 mẫu câu Bạn đến được không? Can you come to my party? Can you come to my house on Sunday?
I’d love to. A2 mẫu câu Tôi rất sẵn lòng love I’d love to join you. I’d love to, thanks!
That sounds great. A2 mẫu câu Nghe tuyệt đấy sound sound great A picnic? That sounds great.
I’m afraid I can’t. A2 mẫu câu Rất tiếc, tôi không thể afraid politely refuse I’m afraid I can’t. I have to work.
Thanks for inviting me. A2 mẫu câu Cảm ơn vì đã mời tôi invite, invitation thank someone for inviting Thanks for inviting me to your party.
Let me know. A2 mẫu câu Hãy báo cho tôi biết know let someone know Let me know if you are free.
Maybe another time. A2 mẫu câu Có lẽ để dịp khác suggest another time I’m busy tonight. Maybe another time.

Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Invitations

17 11
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Invitations

1. Từ vựng về người tham gia và sự kiện

  • guest: khách mời
  • host: chủ tiệc, người tổ chức
  • party: bữa tiệc
  • event: sự kiện
  • meeting: cuộc họp
  • wedding: đám cưới
  • celebration: buổi ăn mừng
  • birthday party: tiệc sinh nhật

Ví dụ: The host welcomed every guest at the birthday party.

2. Từ vựng về thông tin của lời mời

  • date: ngày
  • time: giờ
  • place: địa điểm
  • address: địa chỉ
  • message: tin nhắn
  • invitation card: thiệp mời
  • dress code: quy định trang phục
  • plan: kế hoạch

Ví dụ: The invitation card includes the date, time and address.

3. Động từ đưa ra và phản hồi lời mời

  • invite: mời
  • join: tham gia cùng
  • attend: tham dự
  • accept: nhận lời
  • refuse: từ chối
  • reply: phản hồi
  • confirm: xác nhận
  • cancel: hủy

Ví dụ: Please confirm if you can attend the event.

4. Từ mô tả lịch cá nhân

  • available: có thời gian
  • free: rảnh
  • busy: bận
  • early: sớm
  • late: muộn
  • on time: đúng giờ

Ví dụ: I’m free on Saturday, but I’m busy on Sunday.

5. Hoạt động liên quan đến sự kiện

  • arrive: đến
  • come over: đến nhà chơi
  • bring a present: mang quà
  • have dinner: ăn tối
  • meet friends: gặp bạn bè
  • play games: chơi trò chơi
  • listen to music: nghe nhạc
  • take photos: chụp ảnh

Ví dụ: We are going to eat, play games and take photos at the party.

6. Cụm trả lời lời mời

  • I’d love to: Tôi rất sẵn lòng.
  • That sounds great: Nghe tuyệt đấy.
  • Of course: Tất nhiên rồi.
  • Thanks for inviting me: Cảm ơn vì đã mời tôi.
  • I’m afraid I can’t: Rất tiếc, tôi không thể.
  • Maybe another time: Có lẽ để dịp khác.
  • I’m sorry, I’m busy: Xin lỗi, tôi bận.
  • See you there: Hẹn gặp bạn ở đó.

Ví dụ: I’d love to come. See you there!

Word family cần nhớ trong chủ đề Invitations

Từ gốc Danh từ Động từ Tính từ Trạng từ Ví dụ ứng dụng
invite invitation invite invited, inviting Thank you for the invitation.
accept acceptance accept acceptable acceptably I accepted her invitation.
celebrate celebration celebrate celebrated We celebrated her birthday at home.
attend attendance attend Please confirm your attendance.
confirm confirmation confirm confirmed I received a confirmation message.
cancel cancellation cancel cancelled The event was cancelled.
organize organization organize organized My sister organized the party.
enjoy enjoyment enjoy enjoyable enjoyably We had an enjoyable evening.

Ở level A2, trọng tâm không nằm ở việc ghi nhớ mọi dạng từ. Người học cần nhận ra dạng thường gặp và sử dụng chắc những cặp cơ bản:

  • invite – invitation
  • celebrate – celebration
  • attend – attendance
  • confirm – confirmation
  • cancel – cancellation

Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng các dạng từ 

Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Invitations

18 11
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Invitations
Collocation/Phrase Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
send an invitation gửi lời mời Gửi thiệp, email hoặc tin nhắn mời I sent an invitation to all my classmates.
receive an invitation nhận được lời mời Nói về việc nhận thiệp hoặc tin nhắn She received an invitation to the wedding.
invite someone to a party mời ai đến dự tiệc Mời một người tham dự sự kiện We invited our teacher to the party.
accept an invitation nhận lời mời Đồng ý tham dự He accepted the invitation immediately.
refuse an invitation từ chối lời mời Không tham dự She politely refused the invitation.
reply to an invitation phản hồi lời mời Trả lời người mời Please reply to the invitation by Monday.
confirm attendance xác nhận tham dự Báo chắc chắn có đến hay không Guests must confirm attendance before Friday.
attend an event tham dự sự kiện Nói về việc có mặt tại sự kiện I attended a school event last weekend.
host a party tổ chức và đón khách tại bữa tiệc Người hoặc gia đình đứng ra tổ chức My parents are hosting a dinner party.
have a birthday party tổ chức tiệc sinh nhật Nói về kế hoạch sinh nhật I’m having a birthday party on Saturday.
join someone for dinner ăn tối cùng ai Mời đi ăn Would you like to join us for dinner?
come over for lunch đến nhà ăn trưa Lời mời thân mật Can you come over for lunch tomorrow?
bring a friend dẫn theo một người bạn Cho phép khách đi cùng Feel free to bring a friend.
arrive on time đến đúng giờ Nhắc thời gian có mặt Please arrive on time.
suggest another time đề xuất dịp khác Khi không tham gia được lịch hiện tại I’m busy tonight, so I suggested another time.

Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Invitations

1. Dùng sai giới từ sau “invite”

  • Câu sai: She invited me for her birthday party.
  • Câu đúng: She invited me to her birthday party.
  • Giải thích: Dùng cấu trúc invite someone to an event/place.

2. Dùng danh từ sau “Thanks for” thay vì V-ing

  • Câu sai: Thanks for invite me.
  • Câu đúng: Thanks for inviting me.
  • Giải thích: Sau giới từ for, động từ chuyển sang dạng V-ing.

3. Thêm “to” sau động từ “join”

  • Câu sai: Would you like to join to our party?
  • Câu đúng: Would you like to join our party?
  • Giải thích: Join đi trực tiếp với người, nhóm hoặc hoạt động, không dùng to.

4. Dùng sai giới từ với ngày

  • Câu sai: I’m busy in Saturday.
  • Câu đúng: I’m busy on Saturday.
  • Giải thích: Dùng on với ngày và thứ trong tuần.

5. Dùng sai giới từ với địa điểm sự kiện

  • Câu sai: We arrived to the party at 7 p.m.
  • Câu đúng: We arrived at the party at 7 p.m.
  • Giải thích: Dùng arrive at với một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể.

6. Dùng sai dạng từ “invitation”

  • Câu sai: Thank you for your invite.
  • Câu đúng: Thank you for your invitation.
  • Giải thích: Invite chủ yếu là động từ; invitation là danh từ chỉ lời mời.

7. Dùng “very” trước động từ “want”

  • Câu sai: I very want to come.
  • Câu đúng: I really want to come.
  • Câu tự nhiên hơn: I’d love to come.
  • Giải thích: Very không đứng trực tiếp trước động từ want. Dùng really hoặc mẫu câu I’d love to.

8. Nhầm hành động từ chối và hành động hủy

  • Câu sai: I cancelled her invitation because I was busy.
  • Câu đúng: I refused her invitation because I was busy.
  • Câu tự nhiên hơn: I couldn’t accept her invitation because I was busy.
  • Giải thích: Refuse là từ chối lời mời; cancel là hủy một sự kiện hoặc kế hoạch đã có.

Tham khảo thêm: Ngữ pháp và từ vựng thường gặp trong TOEIC Part 5 

Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Invitations

Từ dễ nhầm Khác nhau thế nào? Ví dụ đúng
invite – invitation Invite là động từ “mời”. Invitation là danh từ “lời mời, thiệp mời”. I invited Lan. / Lan received my invitation.
guest – host Guest là khách mời. Host là người tổ chức hoặc đón khách. The host welcomed twenty guests.
party – event Party thường mang tính vui chơi, ăn mừng. Event là từ rộng hơn, gồm cả họp, hội thảo và hoạt động trường học. We had a birthday party. / I attended a school event.
come – go Come diễn tả chuyển động về phía người nói hoặc địa điểm người nói hướng đến. Go diễn tả rời nơi hiện tại đến địa điểm khác. Can you come to my party? / I’m going to Lan’s party.
accept – agree Accept thường dùng với lời mời hoặc đề nghị. Agree dùng khi đồng ý với ý kiến, kế hoạch hoặc người khác. I accepted the invitation. / I agreed with her plan.
refuse – cancel Refuse là không nhận lời. Cancel là hủy sự kiện hoặc kế hoạch. He refused the invitation. / They cancelled the party.
bring – take Bring là mang đến chỗ người nói hoặc điểm đến được nhắc tới. Take là mang từ đây đến nơi khác. Please bring some drinks to the party. / Take this present to Mai’s house.
free – available Cả hai đều chỉ việc có thời gian. Free phổ biến trong giao tiếp thân mật; available thường dùng khi hỏi lịch rõ ràng hơn. Are you free tonight? / Are you available on Monday morning?

Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Invitations level A2

Minh: Hi, Lan. I’m having a birthday party this Saturday. Would you like to come?

Lan: I’d love to! What time does it start?

Minh: It starts at 6:30 p.m. at my house.

Lan: Great. Please send me the address.

Minh: Sure. You can also bring a friend.

Lan: Thanks. Is there a dress code?

Minh: No, just wear something comfortable.

Lan: That’s easy. Do I need to bring a present?

Minh: No, you don’t. Just arrive on time and enjoy the party.

Lan: That sounds great. Thanks for inviting me. See you there!

Giải thích các từ và cụm từ nổi bật:

  • have a birthday party: tổ chức tiệc sinh nhật
  • Would you like to come?: Bạn có muốn đến không?
  • I’d love to: Tôi rất sẵn lòng.
  • address: địa chỉ
  • bring a friend: dẫn theo một người bạn
  • dress code: quy định trang phục
  • bring a present: mang quà
  • arrive on time: đến đúng giờ
  • That sounds great: Nghe tuyệt đấy.
  • Thanks for inviting me: Cảm ơn vì đã mời tôi.
  • See you there: Hẹn gặp bạn ở đó.

Bài tập từ vựng Invitations level A2

Task 1: Match words with meanings

Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.

Cột A Cột B
1. invitation A. hủy một kế hoạch hoặc sự kiện
2. guest B. xác nhận
3. host C. lời mời
4. attend D. người tổ chức hoặc đón khách
5. accept E. khách mời
6. refuse F. có thời gian
7. confirm G. tham dự
8. cancel H. nhận lời, chấp nhận
9. available I. đến một địa điểm
10. arrive J. từ chối

Task 2: Fill in the blanks

Điền từ phù hợp vào chỗ trống.

Word bank: invitation – busy – join – address – attend – inviting – available – bring – confirm – cancelled

  1. Thanks for __________ me to your birthday party.
  2. Are you __________ this Friday evening?
  3. I’m sorry, but I’m __________ on Saturday.
  4. Would you like to __________ us for dinner?
  5. Please send me the party’s __________.
  6. I received an __________ to Hoa’s wedding.
  7. Can you __________ the meeting tomorrow morning?
  8. Please __________ your attendance before Thursday.
  9. You can __________ a friend to the party.
  10. The outdoor event was __________ because of the heavy rain.

Task 3: Choose the correct answer

  1. Would you like to come ______ my birthday party?
    A. at
    B. to
    C. for
    D. in
  2. Thanks for ______ me.
    A. invite
    B. invited
    C. inviting
    D. invitation
  3. I’m busy ______ Sunday morning.
    A. on
    B. in
    C. at
    D. from
  4. Please reply ______ my message before Friday.
    A. at
    B. for
    C. to
    D. with
  5. We arrived ______ the party at 7 p.m.
    A. to
    B. at
    C. on
    D. from
  6. “Would you like to have dinner with us?”
    “______”
    A. I’d love to.
    B. I love it yesterday.
    C. I am love.
    D. I’d like dinner yesterday.
  7. Which phrase is a polite refusal?
    A. No.
    B. I’m afraid I can’t.
    C. I don’t want.
    D. Never invite me.
  8. My parents are ______ a dinner party on Saturday.
    A. attending
    B. replying
    C. hosting
    D. accepting
  9. Please ______ your attendance before Monday.
    A. confirm
    B. confirmation
    C. confirmed
    D. confirms
  10. The party was ______ because the host was ill.
    A. invited
    B. joined
    C. accepted
    D. cancelled

Task 4: Vocabulary in context

Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.

Mai is having a small birthday party at her house this Saturday. She has invited eight classmates. The party starts at 6 p.m., but guests should arrive fifteen minutes early. Mai sent everyone a message with her address. She also asked them to confirm their attendance by Thursday. Linh accepted the invitation, but Nam politely refused because he has a family dinner. Each guest can bring a friend. There is no dress code, and nobody needs to bring a present.

  1. What event is Mai organizing?
  2. Where will the event take place?
  3. What time should the guests arrive?
  4. Why did Nam refuse the invitation?
  5. Do guests need to bring a present?

Task 5: Application practice

Trả lời mỗi câu bằng 2–3 câu tiếng Anh.

  1. Invite a friend to your birthday party.
  2. Accept an invitation to have dinner.
  3. Politely refuse an invitation because you are busy.
  4. Ask about the time and address of an event.
  5. Write a short message asking a guest to confirm attendance.

Tham khảo thêm: Từ vựng trong lớp học và trường học 

Đáp án bài tập từ vựng Invitations level A2

Task 1

1 – C
2 – E
3 – D
4 – G
5 – H
6 – J
7 – B
8 – A
9 – F
10 – I

Task 2

  1. inviting
    Sau for cần dùng động từ dạng V-ing.
  2. available
    Be available diễn tả có thời gian để tham gia.
  3. busy
    Cấu trúc be busy on + ngày/thứ.
  4. join
    Join someone for dinner nghĩa là ăn tối cùng ai.
  5. address
    Địa chỉ là thông tin cần thiết để tìm địa điểm tổ chức.
  6. invitation
    Sau mạo từ an cần một danh từ số ít.
  7. attend
    Sau động từ khuyết thiếu can dùng động từ nguyên thể.
  8. confirm
    Confirm attendance là xác nhận việc tham dự.
  9. bring
    Bring a friend là dẫn hoặc đưa một người bạn đến sự kiện.
  10. cancelled
    Sự kiện bị hủy nên dùng cấu trúc bị động was cancelled.

Task 3

  1. B. to
    Cấu trúc đúng là come to a party.
  2. C. inviting
    Sau giới từ for dùng V-ing.
  3. A. on
    Dùng on trước ngày và thứ.
  4. C. to
    Cấu trúc đúng là reply to a message.
  5. B. at
    Dùng arrive at với một sự kiện hoặc địa điểm cụ thể.
  6. A. I’d love to.
    Đây là cách nhận lời tự nhiên và lịch sự.
  7. B. I’m afraid I can’t.
    Cụm này giúp từ chối nhẹ nhàng hơn.
  8. C. hosting
    Host a party nghĩa là tổ chức và đón khách tại bữa tiệc.
  9. A. confirm
    Sau please dùng động từ nguyên thể.
  10. D. cancelled
    Cancel a party là hủy một bữa tiệc.

Task 4

  1. Mai is organizing a small birthday party.
    Từ khóa birthday party cho biết loại sự kiện.
  2. It will take place at Mai’s house.
    Cụm at her house chỉ địa điểm.
  3. They should arrive at 5:45 p.m.
    Bữa tiệc bắt đầu lúc 6 giờ và khách cần đến sớm 15 phút.
  4. Nam refused because he has a family dinner.
    Đây là lý do Nam không thể tham dự.
  5. No, they do not need to bring a present.
    Câu cuối cho biết không ai cần mang quà.

Task 5 – Bài trả lời tham khảo

  1. Hi Lan, I’m having a birthday party this Saturday. Would you like to come?
  2. I’d love to have dinner with you. What time should I arrive?
  3. Thanks for inviting me, but I’m afraid I can’t come. I’m busy that evening.
  4. What time does the event start? Could you send me the address?
  5. Hi Nam, please confirm if you can attend the party on Sunday. Let me know before Friday.

Ứng dụng từ vựng Invitations level A2 vào giao tiếp và bài thi

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Mời bạn đi ăn, đến nhà, dự sinh nhật; nhận lời hoặc từ chối lịch sự Would you like to come over for dinner?
IELTS Speaking/Writing Làm nền tảng để kể về sinh nhật, sự kiện gia đình hoặc hoạt động với bạn bè Last weekend, I attended my friend’s birthday party.
TOEIC Reading/Listening Hiểu email mời họp, thông báo sự kiện, thời gian, địa điểm và yêu cầu xác nhận Please confirm your attendance by Friday.
VSTEP Speaking/Writing Viết tin nhắn mời bạn, phản hồi một lời mời hoặc kể về một sự kiện quen thuộc Thanks for inviting me. I’d love to join you.

Với giao tiếp hằng ngày, các mẫu câu cần được luyện thành từng cặp:

  • Mời: Would you like to join us?
  • Nhận lời: I’d love to.
  • Từ chối: I’m afraid I can’t.
  • Hỏi thông tin: What time does it start?
  • Xác nhận: Yes, I can attend.
  • Kết thúc: Thanks for inviting me. See you there!

Trong TOEIC và VSTEP nền tảng, chủ đề lời mời thường gắn với lịch họp, tiệc công ty, buổi đào tạo, sự kiện trường học và email xác nhận. Việc nhận diện các từ attend, confirm, available, cancelreply hỗ trợ hiểu nhanh mục đích của tin nhắn.

Tải tài liệu bài tập từ vựng Invitations level A2

TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG INVITATIONS LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về từ vựng Invitations level A2

1. Chủ đề Invitations ở level A2 cần học bao nhiêu từ?

Khoảng 30–45 từ và cụm từ là phù hợp. Người học cần ưu tiên các từ có thể áp dụng ngay khi mời, nhận lời, từ chối và hỏi thông tin.

2. Học Invitations A2 có cần học collocation không?

Có. Những cụm như send an invitation, attend an event, confirm attendancejoin someone for dinner giúp câu tự nhiên và chính xác hơn.

3. “Invite” và “invitation” khác nhau như thế nào?

Invite là động từ mang nghĩa “mời”. Invitation là danh từ mang nghĩa “lời mời” hoặc “thiệp mời”.

  • I invited Mai to my party.
  • Mai accepted my invitation.

4. Có cần học idiom về lời mời ở level A2 không?

Idiom chưa phải trọng tâm ở level này. Người học cần sử dụng chắc mẫu câu giao tiếp và collocation cơ bản trước.

5. Từ vựng Invitations có dùng được trong TOEIC và VSTEP không?

Có. Các từ về lời mời, lịch trình, cuộc họp và xác nhận tham dự thường xuất hiện trong email, tin nhắn, thông báo và hội thoại đời sống hoặc công việc.

6. Làm sao để nhớ các mẫu câu trả lời lời mời?

Học thành ba nhóm rõ ràng:

  • Nhận lời: I’d love to.
  • Từ chối: I’m afraid I can’t.
  • Hỏi thêm: What time does it start?

Sau đó luyện thay đổi ngày, giờ, địa điểm và lý do trong từng tình huống.

Kết luận

Từ vựng Invitations A2 giúp người học xử lý những tình huống giao tiếp quen thuộc như mời bạn dự tiệc, nhận lời đi ăn, từ chối khi bận và hỏi thông tin về sự kiện.

Trọng tâm cần ghi nhớ là các cụm từ hoàn chỉnh, đặc biệt gồm invite someone to, accept an invitation, confirm attendance, join someone for dinnerThanks for inviting me. Hãy làm lại bài tập sau vài ngày và tự viết một đoạn hội thoại mới để chuyển từ vựng từ ghi nhớ sang phản xạ sử dụng.

Xem thêm

Phone Gọi ngay Zalo Zalo Facebook Facebook
Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .