Từ vựng Animals A1: 35 từ cơ bản về con vật kèm bài tập

Animals là chủ đề phù hợp với người mới bắt đầu và người đang cần xây lại nền tảng tiếng Anh. Ở level A1, trọng tâm là gọi đúng tên những con vật quen thuộc và sử dụng chúng trong các câu ngắn như “I have a dog” hoặc “The elephant is big”.
Bài học cung cấp 35 từ và cụm từ Animals A1, cách dùng trong câu, word family đơn giản, collocation tự nhiên, lỗi sai thường gặp, bài tập thực hành và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Học 35 từ và cụm từ Animals A1 thông dụng.
- Nhận biết thú cưng, động vật nông trại, động vật hoang dã và côn trùng cơ bản.
- Sử dụng được các cụm như a pet dog, at the zoo, on a farm và ride a horse.
- Hiểu cách dùng mạo từ, danh từ số nhiều và tính từ miêu tả con vật.
- Nhận diện các lỗi sai phổ biến khi nói về động vật.
- Vận dụng từ vựng vào giao tiếp, miêu tả tranh và bài tập nền tảng.
Chủ đề Animals ở level A1 cần học những gì?
Ở level A1, chủ đề Animals tập trung vào những từ cơ bản nhất để gọi tên con vật. Các nhóm quan trọng gồm thú cưng, động vật nông trại, động vật hoang dã, con vật nhỏ và một số loại côn trùng quen thuộc.
Người học chưa cần sử dụng các từ chuyên sâu liên quan đến sinh học, môi trường sống hoặc bảo tồn động vật. Những khái niệm như biodiversity, endangered species hay habitat destruction phù hợp hơn với trình độ B2–C1.
Mục tiêu của Animals A1 là tạo được những câu ngắn và rõ nghĩa:
- I have a dog.
- I like cats.
- The elephant is big.
- The bird is in the tree.
- I see a lion at the zoo.
Chủ đề này đồng thời giúp người mất gốc luyện lại mạo từ a/an, danh từ số ít và số nhiều, động từ be, have, like cùng các tính từ đơn giản như big, small, cute và tall.
Tham khảo thêm: Từ vựng Actions A1 giúp tạo câu đơn giản
Cách học từ vựng Animals level A1 hiệu quả
Từ vựng về con vật không nên được ghi nhớ dưới dạng một danh sách rời rạc. Mỗi từ cần gắn với một nhóm nghĩa, một cụm từ và một câu ví dụ ngắn.
Thay vì chỉ ghi:
- dog = con chó
- elephant = con voi
- bird = con chim
Người học ghi nhớ theo cụm và câu:
- a pet dog: một con chó cưng
- a big elephant: một con voi lớn
- a small bird: một con chim nhỏ
- I have a pet dog.
- The elephant is big.
- A small bird is in the tree.
Việc chia từ theo nhóm cũng giúp não bộ tạo liên kết rõ ràng hơn:
- Pets: dog, cat, rabbit, fish
- Farm animals: cow, pig, horse, duck
- Wild animals: lion, tiger, elephant, bear
- Insects: bee, butterfly, ant
Ở level A1, collocation chỉ cần ngắn và quen thuộc. Người học chưa cần ghi nhớ idiom hoặc cụm từ học thuật phức tạp. Mỗi ngày có thể học từ 5–7 từ, đọc to ví dụ và tự thay đổi màu sắc hoặc kích thước của con vật trong câu.
Ví dụ:
- The cat is black.
- The cat is white.
- The cat is small.
- The cat is cute.
Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Bảng từ vựng Animals level A1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| animal | A1 | noun | con vật, động vật | animal, animals | wild animals | I like animals. |
| pet | A1 | noun | thú cưng | pet, pets | a family pet | This dog is my pet. |
| dog | A1 | noun | con chó | dog, dogs | a pet dog | I have a pet dog. |
| cat | A1 | noun | con mèo | cat, cats | a black cat | The cat is small. |
| bird | A1 | noun | con chim | bird, birds | a small bird | I see a bird. |
| fish | A1 | noun | con cá | fish | a small fish | The fish is in the water. |
| rabbit | A1 | noun | con thỏ | rabbit, rabbits | a cute rabbit | The rabbit is cute. |
| mouse | A1 | noun | con chuột | mouse, mice | a small mouse | A mouse is under the chair. |
| cow | A1 | noun | con bò | cow, cows | a brown cow | The cow is on the farm. |
| pig | A1 | noun | con lợn | pig, pigs | a pink pig | The pig is pink. |
| chicken | A1 | noun | con gà | chicken, chickens | a white chicken | The chicken is white. |
| duck | A1 | noun | con vịt | duck, ducks | a yellow duck | The duck can swim. |
| horse | A1 | noun | con ngựa | horse, horses | ride a horse | I can ride a horse. |
| sheep | A1 | noun | con cừu | sheep | a white sheep | The sheep is white. |
| goat | A1 | noun | con dê | goat, goats | a small goat | I see a goat. |
| lion | A1 | noun | sư tử | lion, lions | a big lion | The lion is strong. |
| tiger | A1 | noun | con hổ | tiger, tigers | a wild tiger | The tiger is big. |
| elephant | A1 | noun | con voi | elephant, elephants | a big elephant | The elephant is very big. |
| monkey | A1 | noun | con khỉ | monkey, monkeys | a funny monkey | The monkey is funny. |
| bear | A1 | noun | con gấu | bear, bears | a brown bear | The bear is brown. |
| giraffe | A1 | noun | hươu cao cổ | giraffe, giraffes | a tall giraffe | The giraffe is tall. |
| zebra | A1 | noun | ngựa vằn | zebra, zebras | a black-and-white zebra | The zebra is black and white. |
| snake | A1 | noun | con rắn | snake, snakes | a long snake | The snake is long. |
| frog | A1 | noun | con ếch | frog, frogs | a green frog | The frog is green. |
| turtle | A1 | noun | con rùa | turtle, turtles | a slow turtle | The turtle is slow. |
| bee | A1 | noun | con ong | bee, bees | a small bee | I see a bee. |
| butterfly | A1 | noun | con bướm | butterfly, butterflies | a beautiful butterfly | The butterfly is beautiful. |
| ant | A1 | noun | con kiến | ant, ants | a small ant | An ant is small. |
| farm | A1 | noun | nông trại | farm, farmer | on a farm | The horse is on a farm. |
| zoo | A1 | noun | sở thú | zoo, zoos | at the zoo | We see lions at the zoo. |
| wild | A1 | adjective | hoang dã | wild | wild animals | Tigers are wild animals. |
| big | A1 | adjective | to, lớn | big | a big elephant | The elephant is big. |
| small | A1 | adjective | nhỏ | small | a small bird | The bird is small. |
| cute | A1 | adjective | dễ thương | cute | a cute rabbit | The rabbit is cute. |
| feed | A1 | verb | cho ăn | feed, feeds, food | feed a dog | I feed my dog every day. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Animals

1. Pets – Thú cưng
- dog: con chó
- cat: con mèo
- fish: con cá
- bird: con chim
- rabbit: con thỏ
- turtle: con rùa
Ví dụ: I have a cat.
2. Farm animals – Động vật nông trại
- cow: con bò
- pig: con lợn
- chicken: con gà
- duck: con vịt
- horse: con ngựa
- sheep: con cừu
- goat: con dê
Ví dụ: The cow is on the farm.
3. Wild animals – Động vật hoang dã
- lion: sư tử
- tiger: con hổ
- elephant: con voi
- monkey: con khỉ
- bear: con gấu
- giraffe: hươu cao cổ
- zebra: ngựa vằn
Ví dụ: I see a lion at the zoo.
4. Small animals and insects – Động vật nhỏ và côn trùng
- mouse: con chuột
- frog: con ếch
- snake: con rắn
- bee: con ong
- butterfly: con bướm
- ant: con kiến
Ví dụ: The butterfly is beautiful.
5. Adjectives for animals – Tính từ miêu tả con vật
- big: to
- small: nhỏ
- cute: dễ thương
- tall: cao
- slow: chậm
- funny: buồn cười
- strong: khỏe, mạnh
Ví dụ: The monkey is funny.
6. Places for animals – Nơi liên quan đến con vật
- farm: nông trại
- zoo: sở thú
- home: nhà
- water: nước
- tree: cây
- garden: khu vườn
Ví dụ: The bird is in the tree.
Word family cần nhớ trong chủ đề Animals
Nhiều tên con vật là danh từ và không có đầy đủ dạng động từ, tính từ hoặc trạng từ ở level A1. Người học chỉ cần nhận diện dạng số nhiều và một số từ liên quan trực tiếp, không cần ép mỗi từ thành đủ bốn loại từ.
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| animal | animal, animals | — | — | — | I like animals. |
| pet | pet, pets | — | — | — | This cat is my pet. |
| dog | dog, dogs | — | — | — | I have two dogs. |
| cat | cat, cats | — | — | — | The cats are cute. |
| mouse | mouse, mice | — | — | — | I see two mice. |
| fish | fish | fish | — | — | There are three fish. |
| farm | farm, farmer | farm | — | — | The farmer has cows. |
| wild | — | — | wild | — | Lions are wild animals. |
| big | — | — | big | — | The elephant is big. |
| small | — | — | small | — | The ant is small. |
| cute | — | — | cute | — | The rabbit is cute. |
| feed | food | feed | — | — | I feed my dog. |
Các dạng cần chú ý:
- dog → dogs
- cat → cats
- mouse → mice
- sheep → sheep
- fish → fish
- butterfly → butterflies
Tham khảo thêm: Khóa kiến thức nền và cách sử dụng từ loại
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Animals
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a pet dog | một con chó cưng | Nói về thú cưng | I have a pet dog. |
| a black cat | một con mèo đen | Miêu tả màu sắc | I see a black cat. |
| a small bird | một con chim nhỏ | Miêu tả kích thước | A small bird is in the tree. |
| a big elephant | một con voi lớn | Miêu tả động vật to | The big elephant is at the zoo. |
| a cute rabbit | một con thỏ dễ thương | Khen hoặc miêu tả con vật | The rabbit is cute. |
| a tall giraffe | một con hươu cao cổ cao lớn | Miêu tả chiều cao | I see a tall giraffe. |
| wild animals | động vật hoang dã | Nói về thú hoang | Tigers are wild animals. |
| farm animals | động vật nông trại | Nói về con vật trong nông trại | Cows and pigs are farm animals. |
| at the zoo | ở sở thú | Nói về nơi nhìn thấy con vật | I see lions at the zoo. |
| on a farm | ở nông trại | Nói về nơi sống của vật nuôi | The horse is on a farm. |
| feed a dog | cho chó ăn | Nói về chăm sóc thú cưng | I feed my dog every day. |
| ride a horse | cưỡi ngựa | Nói về hoạt động | I can ride a horse. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Animals
1. Thiếu mạo từ trước danh từ đếm được số ít
- Câu sai: I have dog.
- Câu đúng: I have a dog.
- Giải thích: Dog là danh từ đếm được số ít nên cần có a.
2. Dùng danh từ số ít khi nói về một loài nói chung
- Câu sai: I like dog.
- Câu đúng: I like dogs.
- Giải thích: Khi nói thích chó nói chung, danh từ dog được dùng ở dạng số nhiều.
3. Nhầm animal và pet
- Câu sai: A lion is my pet.
- Câu đúng: A lion is a wild animal.
- Giải thích: Animal chỉ động vật nói chung. Pet là con vật được nuôi trong nhà hoặc sống gần con người.
4. Dùng sai dạng số nhiều của fish
- Câu sai: I have two fishes.
- Câu đúng: I have two fish.
- Giải thích: Ở level A1, fish thường giữ nguyên khi nói về nhiều con cá. Fishes có thể dùng để nói về nhiều loài cá khác nhau trong ngữ cảnh chuyên sâu hơn.
5. Dùng sai dạng số nhiều của mouse
- Câu sai: I see two mouses.
- Câu đúng: I see two mice.
- Giải thích: Mouse là danh từ bất quy tắc, dạng số nhiều là mice.
6. Thiếu động từ be trước tính từ
- Câu sai: The cat cute.
- Câu đúng: The cat is cute.
- Giải thích: Khi dùng tính từ cute sau chủ ngữ, câu cần động từ be.
7. Dùng sai giới từ với farm và zoo
- Câu sai: The cow is at a farm.
- Câu đúng: The cow is on a farm.
- Giải thích: Cụm thông dụng là on a farm. Với zoo, cụm thường dùng là at the zoo.
8. Dịch từng từ trong cụm “cưỡi ngựa”
- Câu sai: I go a horse.
- Câu đúng: I ride a horse.
- Giải thích: Ride a horse là cụm tự nhiên để diễn đạt hoạt động cưỡi ngựa.
Tham khảo thêm: TOEIC Writing Part 1 và 2 – viết câu mô tả tranh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Animals
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| animal / pet | Animal là con vật nói chung. Pet là thú cưng. | A dog is an animal. My dog is my pet. |
| dog / puppy | Dog là chó nói chung. Puppy là chó con. | I have a dog. The puppy is small. |
| cat / kitten | Cat là mèo nói chung. Kitten là mèo con. | The cat is black. The kitten is cute. |
| mouse / mice | Mouse là số ít. Mice là số nhiều. | I see a mouse. I see two mice. |
| farm / zoo | Farm là nông trại. Zoo là sở thú. | Cows live on a farm. Lions are at the zoo. |
| chicken / duck | Chicken là gà. Duck là vịt. | The chicken is white. The duck can swim. |
| horse / cow | Horse là ngựa. Cow là bò. | I ride a horse. I see a cow. |
| big / tall | Big nói về kích thước lớn. Tall nói về chiều cao. | The elephant is big. The giraffe is tall. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Animals level A1

A: Do you like animals?
B: Yes, I do. I have a pet dog.
A: Is it big or small?
B: It is small and cute.
A: What color is it?
B: It is brown and white.
A: What animals do you see at the zoo?
B: I see a lion, a tiger, and a big elephant.
A: What animals live on a farm?
B: A cow, a horse, and a duck live there.
A: Do you feed your dog every day?
B: Yes, I do.
Giải thích nhanh:
- like animals: thích động vật
- a pet dog: một con chó cưng
- small: nhỏ
- cute: dễ thương
- at the zoo: ở sở thú
- lion: sư tử
- tiger: con hổ
- big elephant: con voi lớn
- on a farm: ở nông trại
- cow: con bò
- horse: con ngựa
- duck: con vịt
- feed your dog: cho chó của bạn ăn
Bài tập từ vựng Animals level A1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt phù hợp ở cột B.
| Số | Cột A | Chữ cái | Cột B |
|---|---|---|---|
| 1 | dog | A | con voi |
| 2 | cat | B | con ngựa |
| 3 | elephant | C | con mèo |
| 4 | horse | D | con chó |
| 5 | bird | E | con cá |
| 6 | fish | F | con chim |
| 7 | cow | G | con hổ |
| 8 | tiger | H | con bò |
| 9 | rabbit | I | sở thú |
| 10 | zoo | J | con thỏ |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: cat, zoo, horse, fish, farm, bird, elephant, rabbit, cow, snake
- I have a white ________.
- The ________ is in the water.
- A ________ can fly.
- I see a lion at the ________.
- The ________ is very big.
- A ________ is on the farm.
- I can ride a ________.
- The ________ is long.
- The ________ is small and cute.
- A pig lives on a ________.
Task 3: Choose the correct answer
- I have ________ dog.
A. a
B. an
C. two a
D. some a
- The elephant is usually ________.
A. small
B. big
C. short
D. pink
- I see a lion ________ the zoo.
A. on
B. in
C. at
D. under
- Cows usually live ________.
A. at school
B. on a farm
C. in a bag
D. on a desk
- I like ________.
A. cat
B. cats
C. a cats
D. an cats
- A fish usually lives in ________.
A. water
B. a tree
C. the sky
D. a chair
- A ________ can fly.
A. cow
B. bird
C. pig
D. horse
- I ________ my dog every morning.
A. feed
B. ride
C. fly
D. swim
- A tiger is a ________ animal.
A. farm
B. wild
C. pet
D. home
- I can ________ a horse.
A. ride
B. go
C. do
D. play
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
My name is Nam. I live in Hanoi with my family and our pet dog, Milo. Milo is small, brown, and very friendly. Every morning, I feed him before school. On Sunday, my sister and I go to the zoo. We see lions, monkeys, a tall giraffe, and a big elephant. My sister likes rabbits, but my favorite animals are dogs because they are cute and friendly.
Câu hỏi:
- What pet does Nam have?
- What color is Milo?
- When does Nam feed Milo?
- Where do Nam and his sister go on Sunday?
- What animals does Nam’s sister like?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 1–2 câu tiếng Anh đơn giản.
- Do you like animals?
- Do you have a pet?
- What is your favorite animal?
- What animals can you see at the zoo?
- What animals can you see on a farm?
Tham khảo thêm: Từ vựng Bedroom A1 kèm bài tập
Đáp án bài tập từ vựng Animals level A1
Task 1: Match words with meanings
1-D
2-C
3-A
4-B
5-F
6-E
7-H
8-G
9-J
10-I
Task 2: Fill in the blanks
- cat
A white cat nghĩa là một con mèo trắng. - fish
Fish là con cá và thường sống trong nước. - bird
Bird là con chim, có thể bay. - zoo
Cụm đúng là at the zoo. - elephant
Elephant là con voi, thường được miêu tả là very big. - cow
Cow là một loại động vật nông trại. - horse
Cụm tự nhiên là ride a horse. - snake
Snake là con rắn và thường được miêu tả là long. - rabbit
Rabbit là con thỏ, thường được miêu tả là small và cute. - farm
Pig là động vật thường sống ở nông trại.
Task 3: Choose the correct answer
- A. a
Dog là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng phụ âm nên dùng a. - B. big
Elephant là con voi, thường được miêu tả là lớn. - C. at
Cụm tự nhiên là at the zoo. - B. on a farm
Cows are on a farm là cách diễn đạt phù hợp. - B. cats
Khi nói thích mèo nói chung, dùng danh từ số nhiều cats. - A. water
Cá sống trong nước. - B. bird
Bird là con chim và có thể bay. - A. feed
Feed my dog nghĩa là cho chó ăn. - B. wild
Tiger là động vật hoang dã, không phải thú cưng hoặc động vật nuôi trong nhà. - A. ride
Ride a horse nghĩa là cưỡi ngựa.
Task 4: Vocabulary in context
- Nam has a pet dog.
Đoạn văn có cụm “our pet dog, Milo”. - Milo is brown.
Milo được miêu tả là small, brown and friendly. - Nam feeds Milo every morning.
Every morning là mỗi buổi sáng. - They go to the zoo.
Đoạn văn cho biết Nam và em gái đi sở thú vào Chủ nhật. - Nam’s sister likes rabbits.
Thông tin xuất hiện ở câu cuối của đoạn.
Task 5: Application practice
Câu trả lời mẫu:
- Yes, I do. I like animals.
- Yes, I have a cat. / No, I do not have a pet.
- My favorite animal is a dog.
- I can see lions, tigers, and elephants at the zoo.
- I can see cows, horses, pigs, and ducks on a farm.
Ứng dụng từ vựng Animals level A1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thú cưng, con vật yêu thích hoặc con vật nhìn thấy ở nhà, công viên và sở thú. | I have a dog. It is small and cute. |
| IELTS Speaking/Writing | Xây nền cho các câu hỏi Speaking Part 1 về pets, favorite animals và free time. Ở A1 chưa cần dùng từ học thuật. | My favorite animal is a cat because it is cute. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện danh từ cơ bản, vị trí của con vật và câu mô tả tranh ngắn. | A dog is sitting under the table. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cá nhân ngắn hoặc mô tả một bức tranh đơn giản. | I can see a bird in the tree. |
Ở level A1, người học chưa cần viết bài dài về động vật. Điều quan trọng là gọi đúng tên con vật, dùng đúng a/an, chia đúng số ít – số nhiều và tạo được câu hoàn chỉnh với chủ ngữ cùng động từ.
Tham khảo thêm: Khóa giao tiếp ứng dụng cho người học tiếng Anh
Tham khảo thêm: TOEIC Writing Part 1 và 2 – luyện viết câu theo tranh
Tải tài liệu bài tập từ vựng Animals level A1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG ANIMALS LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Animals level A1
1. Chủ đề Animals ở level A1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 25–35 từ và cụm từ cơ bản là phù hợp. Trọng tâm không nằm ở số lượng lớn mà ở khả năng nhận diện và sử dụng từ trong câu ngắn.
2. Có cần học collocation khi học Animals A1 không?
Có. Người học nên ghi nhớ những cụm đơn giản như a pet dog, a big elephant, at the zoo, on a farm và feed a dog.
3. Có cần học tên mọi loài động vật bằng tiếng Anh không?
Không. Level A1 chỉ cần tập trung vào những con vật quen thuộc trong gia đình, nông trại, sở thú và môi trường sống hằng ngày.
4. Học chủ đề Animals A1 có hỗ trợ TOEIC, IELTS hoặc VSTEP không?
Có. Chủ đề này xây dựng nền tảng để mô tả tranh, nghe câu ngắn và trả lời các câu hỏi đơn giản về thú cưng hoặc sở thích.
5. Làm sao để nhớ tên các con vật lâu hơn?
Học theo nhóm, kết hợp hình ảnh, đọc to từ và đặt một câu ngắn cho từng con vật. Từ mới cần được ôn lại sau một ngày, ba ngày và một tuần.
6. Có nên học idiom về động vật ở level A1 không?
Chưa cần thiết. Người học A1 nên ưu tiên tên con vật, tính từ cơ bản, cụm từ ngắn và cấu trúc câu đơn giản trước.
Kết luận
Từ vựng Animals A1 giúp người mới bắt đầu gọi tên các con vật quen thuộc, miêu tả màu sắc và kích thước, nói về thú cưng cũng như luyện các cấu trúc câu nền tảng.
Sau khi học bảng từ, người học nên làm lại bài tập mà không nhìn đáp án, đọc to đoạn hội thoại và tự viết 5 câu về con vật mình yêu thích. Việc sử dụng từ trong câu sẽ giúp vốn từ được ghi nhớ lâu hơn và chuyển dần thành phản xạ giao tiếp.
Xem thêm
- Từ vựng Actions A1: Các động từ hành động cơ bản
- Từ vựng Accessories A1: Phụ kiện tiếng Anh cơ bản
- Từ vựng Bedroom A1: Các đồ vật trong phòng ngủ
- Từ vựng Bathroom A1: Đồ vật và hành động trong phòng tắm
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
- Nền tảng ngữ pháp và từ loại tiếng Anh
- British Council – Farm animals A1–A2
- Cambridge Dictionary – Animal



Bài viết liên quan
Từ vựng Health B1: 50 từ và cụm từ giúp giao tiếp tự nhiên về sức khỏe
Từ vựng Friendship B1: 50 từ, collocations và bài tập có đáp án
Từ vựng Exams B1: 49 từ, collocations và bài tập có đáp án (2026)
Từ Vựng Events B2 (2026)
Từ vựng Environment Basics B2 (2026)
Từ vựng Entertainment B2 (2026)