Trọn bộ collocations IELTS Reading giúp đọc nhanh đoạn văn học thuật
![[PDF] Trọn bộ collocations IELTS Reading giúp đọc nhanh đoạn văn học thuật (2026) Trọn bộ collocations IELTS Reading giúp đọc nhanh đoạn văn học thuật](https://secenglish.vn/wp-content/uploads/2026/06/16-1.png)
Khi luyện IELTS Reading, nhiều bạn gặp tình trạng “biết nghĩa từng từ nhưng ghép lại vẫn không hiểu câu”. Một lý do rất phổ biến là bạn đang đọc từng từ rời rạc, thay vì đọc theo collocations, tức là những cụm từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh.
Ví dụ, “make a decision” không nên dịch từng từ là “làm một quyết định”, mà cần hiểu cả cụm là “đưa ra quyết định”. Tương tự, trong bài đọc học thuật, các cụm như “conduct research”, “provide evidence”, “pose a threat”, “have a significant impact” hay “draw a conclusion” xuất hiện rất thường xuyên.
Nếu nhận diện được những cụm này nhanh, bạn sẽ đọc đoạn văn học thuật nhẹ hơn, hiểu ý chính tốt hơn và xử lý các dạng bài IELTS Reading chính xác hơn.
Key takeaways
- Collocations là những cụm từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh.
- Trong IELTS Reading, collocations giúp bạn đọc theo “khối nghĩa”, thay vì dịch từng từ.
- Các nhóm collocations quan trọng thường liên quan đến nghiên cứu, nguyên nhân – kết quả, vấn đề, giải pháp, giáo dục, môi trường, sức khỏe, xã hội, kinh tế và lập luận học thuật.
- Collocations rất hữu ích khi làm Matching Headings, True/False/Not Given, Summary Completion, Multiple Choice và Matching Information.
- Cách học hiệu quả nhất là học theo chủ đề, ghi ví dụ ngắn, đọc trong ngữ cảnh thật và ôn lại thường xuyên.
Collocations là gì?
Collocations là những từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh. Người bản xứ quen dùng những cụm này, nên khi đọc hoặc nghe, họ hiểu rất nhanh.
Ví dụ:
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| strong tea | trà đậm |
| heavy rain | mưa to |
| make progress | tiến bộ |
| take responsibility | chịu trách nhiệm |
| reach a conclusion | đi đến kết luận |
Trong tiếng Việt, chúng ta nói “mưa to”, chứ không nói “mưa mạnh”. Tiếng Anh cũng vậy. Người ta nói “heavy rain”, chứ không nói “strong rain”. Đây chính là collocation.
Trong IELTS Reading, collocations thường xuất hiện trong các đoạn văn học thuật. Chúng giúp tác giả diễn đạt ý chính xác, ngắn gọn và tự nhiên. Nếu học collocations tốt, bạn không chỉ đọc nhanh hơn mà còn có thể dùng lại trong IELTS Writing và Speaking.
Tham khảo thêm: Phân loại Collocations trong tiếng Anh
Vì sao collocations giúp hiểu nhanh đoạn văn học thuật?
![[PDF] Trọn bộ collocations IELTS Reading giúp đọc nhanh đoạn văn học thuật (2026) Lợi ích của collocations trong IELTS Reading giúp đọc nhanh và nhận diện paraphrase](https://secenglish.vn/wp-content/uploads/2026/06/17.png)
Đoạn văn học thuật thường dài, nhiều thông tin và có nhiều câu phức. Nếu đọc từng từ một, bạn rất dễ bị mệt. Nhưng nếu đọc theo cụm, tốc độ hiểu sẽ nhanh hơn.
Ví dụ:
The study provides strong evidence that regular exercise has a positive impact on mental health.
Nếu đọc theo cụm, câu này dễ xử lý hơn nhiều:
- The study provides strong evidence
- regular exercise
- has a positive impact on
- mental health
Nghĩa là:
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng việc tập thể dục thường xuyên có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần.
Khi nhận ra “provide strong evidence” và “have a positive impact on”, bạn hiểu ý chính nhanh hơn. Đây là lợi ích lớn nhất của collocations trong Reading.
Collocations giúp bạn:
- Đọc theo cụm thay vì đọc từng từ
- Hiểu ý chính của câu nhanh hơn
- Nhận diện paraphrase trong câu hỏi
- Đoán nghĩa từ mới tốt hơn
- Làm Matching Headings hiệu quả hơn
- Làm True/False/Not Given chính xác hơn
- Tăng vốn từ cho Writing và Speaking
Trong IELTS Academic Reading, thí sinh có 60 phút để xử lý 3 phần đọc và 40 câu hỏi, vì vậy khả năng đọc nhanh theo cụm là kỹ năng rất quan trọng.
Tham khảo thêm: 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
Nhóm 1: Collocations về nghiên cứu và bằng chứng
Đây là nhóm rất quan trọng trong IELTS Reading, đặc biệt ở các bài về khoa học, giáo dục, tâm lý học, y tế và môi trường.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| conduct research | thực hiện nghiên cứu | Scientists conducted research on memory. |
| carry out a study | tiến hành một nghiên cứu | They carried out a study in 2020. |
| undertake research | thực hiện nghiên cứu | The team undertook research into climate change. |
| provide evidence | cung cấp bằng chứng | The data provides evidence of improvement. |
| strong evidence | bằng chứng rõ ràng, mạnh | There is strong evidence for this theory. |
| limited evidence | bằng chứng hạn chế | There is limited evidence to support the claim. |
| scientific evidence | bằng chứng khoa học | Scientific evidence supports the idea. |
| collect data | thu thập dữ liệu | Researchers collected data from students. |
| analyse data | phân tích dữ liệu | The data was analysed carefully. |
| research findings | kết quả nghiên cứu | The research findings were surprising. |
| draw a conclusion | đưa ra kết luận | The scientists drew a conclusion. |
| reach a conclusion | đi đến kết luận | They reached a similar conclusion. |
| support a theory | ủng hộ một lý thuyết | The results support the theory. |
| challenge a theory | thách thức một lý thuyết | New evidence challenged the theory. |
| prove a point | chứng minh một luận điểm | The experiment proved the point. |
Nhóm này rất hay được paraphrase trong câu hỏi. Ví dụ:
Bài đọc: Researchers carried out a study on sleep.
Câu hỏi: Scientists conducted research into sleep.
Ở đây:
- carried out a study = conducted research
- on sleep = into sleep
Nếu quen với các cụm này, bạn sẽ nối thông tin nhanh hơn nhiều.
Nhóm 2: Collocations về nguyên nhân và kết quả
IELTS Reading thường kiểm tra mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Vì vậy, nhóm collocations này rất đáng học.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| cause a problem | gây ra vấn đề | Pollution causes many health problems. |
| create difficulties | tạo ra khó khăn | The new rule created difficulties. |
| pose a threat | gây ra mối đe dọa | Climate change poses a threat to wildlife. |
| pose a risk | gây ra rủi ro | Smoking poses a risk to health. |
| have an effect on | có ảnh hưởng đến | Diet has an effect on health. |
| have an impact on | có tác động đến | Technology has an impact on education. |
| have a significant impact | có tác động đáng kể | Tourism has a significant impact on local culture. |
| have a negative impact | có tác động tiêu cực | Noise has a negative impact on learning. |
| have a positive effect | có tác động tích cực | Exercise has a positive effect on mood. |
| lead to changes | dẫn đến thay đổi | The policy led to major changes. |
| result in damage | dẫn đến thiệt hại | Flooding resulted in serious damage. |
| contribute to growth | góp phần vào sự tăng trưởng | Education contributes to economic growth. |
| play a role in | đóng vai trò trong | Genes play a role in intelligence. |
| be responsible for | chịu trách nhiệm cho | Human activity is responsible for pollution. |
| account for a large proportion | chiếm tỷ lệ lớn | Transport accounts for a large proportion of emissions. |
Một lỗi học viên hay gặp là chỉ tìm đúng từ “cause” trong bài. Nhưng IELTS có thể dùng nhiều cách diễn đạt khác như:
- lead to
- result in
- bring about
- contribute to
- be responsible for
- play a role in
Tất cả đều có thể liên quan đến nguyên nhân hoặc tác động.
Nhóm 3: Collocations về vấn đề, thách thức và rủi ro
Nhóm này xuất hiện nhiều trong các bài đọc về xã hội, môi trường, giáo dục, sức khỏe và kinh tế.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| face a problem | đối mặt với vấn đề | Many cities face serious problems. |
| face a challenge | đối mặt với thách thức | Schools face many challenges. |
| encounter difficulties | gặp khó khăn | Students encountered difficulties. |
| overcome difficulties | vượt qua khó khăn | They overcame many difficulties. |
| deal with a problem | xử lý vấn đề | Governments must deal with pollution. |
| address an issue | giải quyết một vấn đề | The report addresses this issue. |
| tackle a problem | giải quyết vấn đề | The policy tackles the problem. |
| solve a problem | giải quyết vấn đề | Technology can solve some problems. |
| raise concerns | làm dấy lên lo ngại | The results raised concerns. |
| serious concern | mối lo ngại nghiêm trọng | Air pollution is a serious concern. |
| major challenge | thách thức lớn | Ageing populations are a major challenge. |
| potential risk | rủi ro tiềm ẩn | The method has potential risks. |
| health risk | rủi ro sức khỏe | Poor diet is a health risk. |
| environmental threat | mối đe dọa môi trường | Plastic waste is an environmental threat. |
| long-term consequences | hậu quả lâu dài | Stress can have long-term consequences. |
Đặc biệt, cụm “address an issue” rất quan trọng. Nhiều bạn dịch “address” là “địa chỉ”, nhưng trong văn học thuật, “address a problem/an issue” nghĩa là giải quyết hoặc xử lý vấn đề.
Ví dụ:
The government should address the issue of unemployment.
Chính phủ nên giải quyết vấn đề thất nghiệp.
Nhóm 4: Collocations về giải pháp và cải thiện
Sau khi nêu vấn đề, bài đọc học thuật thường nói đến giải pháp, chính sách hoặc cách cải thiện tình hình.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| find a solution | tìm giải pháp | Experts tried to find a solution. |
| propose a solution | đề xuất giải pháp | The report proposed a solution. |
| offer a solution | đưa ra giải pháp | Technology may offer a solution. |
| practical solution | giải pháp thực tế | This is a practical solution. |
| effective solution | giải pháp hiệu quả | Recycling is an effective solution. |
| long-term solution | giải pháp dài hạn | Education is a long-term solution. |
| improve performance | cải thiện hiệu suất | Training improves performance. |
| improve quality | cải thiện chất lượng | The new method improves quality. |
| enhance understanding | nâng cao hiểu biết | Reading enhances understanding. |
| raise awareness | nâng cao nhận thức | Campaigns raise awareness of pollution. |
| introduce measures | đưa ra biện pháp | The city introduced new measures. |
| implement a policy | thực hiện chính sách | The policy was implemented in 2018. |
| adopt an approach | áp dụng cách tiếp cận | Schools adopted a new approach. |
| take action | hành động | Governments need to take action. |
| make progress | tiến bộ | Scientists made progress in this field. |
Những cụm như “introduce measures”, “implement a policy”, “take action” rất hay xuất hiện trong IELTS Reading.
Ví dụ, khi câu hỏi nói “the government acted to reduce pollution”, bài đọc có thể viết “the government introduced measures to cut emissions”.
Nhóm 5: Collocations về tăng, giảm và thay đổi
Các bài IELTS Reading thường nói về sự thay đổi theo thời gian: dân số tăng, nhiệt độ tăng, chi phí giảm, công nghệ phát triển hoặc truyền thống biến mất.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| increase rapidly | tăng nhanh | The population increased rapidly. |
| rise sharply | tăng mạnh | Temperatures rose sharply. |
| grow steadily | tăng đều | The economy grew steadily. |
| decline gradually | giảm dần | The number declined gradually. |
| fall dramatically | giảm mạnh | Sales fell dramatically. |
| reduce costs | giảm chi phí | Technology reduced costs. |
| cut emissions | cắt giảm khí thải | Factories cut emissions. |
| slow growth | làm chậm sự tăng trưởng | The crisis slowed growth. |
| bring changes | mang lại thay đổi | Technology brought changes. |
| undergo change | trải qua sự thay đổi | Society underwent major change. |
| significant change | thay đổi đáng kể | There was significant change. |
| dramatic change | thay đổi mạnh mẽ | The area saw dramatic change. |
| gradual change | thay đổi dần dần | This was a gradual change. |
| remain stable | giữ ổn định | Prices remained stable. |
| fluctuate widely | dao động mạnh | Temperatures fluctuated widely. |
Khi đọc đoạn văn có số liệu hoặc xu hướng, bạn cần chú ý các collocations về mức độ:
- rise sharply: tăng mạnh
- increase slightly: tăng nhẹ
- decline gradually: giảm dần
- fall dramatically: giảm mạnh
- remain stable: giữ ổn định
Những cụm này giúp bạn tránh nhầm thông tin trong dạng True/False/Not Given.
Tham khảo thêm: Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
Nhóm 6: Collocations về giáo dục và học tập
Chủ đề giáo dục xuất hiện khá thường xuyên trong IELTS Reading. Nếu học nhóm collocations này, bạn sẽ hiểu nhanh hơn các bài về trường học, phương pháp học, trẻ em và kỹ năng.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| acquire knowledge | tiếp thu kiến thức | Students acquire knowledge at school. |
| gain experience | có được kinh nghiệm | Learners gain experience through practice. |
| develop skills | phát triển kỹ năng | Children develop skills through play. |
| improve learning outcomes | cải thiện kết quả học tập | Feedback improves learning outcomes. |
| academic achievement | thành tích học tập | Motivation affects academic achievement. |
| teaching method | phương pháp giảng dạy | The teaching method was effective. |
| learning environment | môi trường học tập | A good learning environment is important. |
| critical thinking | tư duy phản biện | Schools teach critical thinking. |
| problem-solving skills | kỹ năng giải quyết vấn đề | Students need problem-solving skills. |
| meet students’ needs | đáp ứng nhu cầu của học sinh | Teachers should meet students’ needs. |
| provide feedback | đưa ra phản hồi | Teachers provide feedback. |
| classroom interaction | tương tác trong lớp | Classroom interaction helps learning. |
| student performance | kết quả học tập của học sinh | Sleep affects student performance. |
| learning process | quá trình học | Motivation supports the learning process. |
| formal education | giáo dục chính quy | Formal education begins early. |
Một cụm rất hữu ích là “meet students’ needs”. Đừng dịch là “gặp nhu cầu của học sinh”. Nghĩa đúng là “đáp ứng nhu cầu của học sinh”.
Nhóm 7: Collocations về môi trường
Chủ đề môi trường gần như là “khách quen” trong IELTS Reading. Các collocations dưới đây rất đáng học.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| protect the environment | bảo vệ môi trường | We must protect the environment. |
| preserve natural resources | bảo tồn tài nguyên thiên nhiên | Countries preserve natural resources. |
| conserve energy | tiết kiệm năng lượng | People should conserve energy. |
| reduce pollution | giảm ô nhiễm | Public transport reduces pollution. |
| cut carbon emissions | cắt giảm khí thải carbon | Governments cut carbon emissions. |
| climate change | biến đổi khí hậu | Climate change affects farming. |
| global warming | sự nóng lên toàn cầu | Global warming threatens wildlife. |
| environmental damage | thiệt hại môi trường | Mining causes environmental damage. |
| environmental impact | tác động môi trường | Tourism has an environmental impact. |
| natural habitat | môi trường sống tự nhiên | Forests are natural habitats. |
| endangered species | loài có nguy cơ tuyệt chủng | Tigers are endangered species. |
| renewable energy | năng lượng tái tạo | Wind power is renewable energy. |
| fossil fuels | nhiên liệu hóa thạch | Cars use fossil fuels. |
| waste management | quản lý rác thải | Waste management is essential. |
| sustainable development | phát triển bền vững | Cities need sustainable development. |
Khi làm Reading, bạn nên học cả cụm “environmental impact”, “environmental damage”, “endangered species”, “natural habitat”, vì đây là những cụm xuất hiện nhiều và thường được paraphrase trong câu hỏi.
Nhóm 8: Collocations về sức khỏe và y học
Chủ đề sức khỏe trong IELTS Reading có thể liên quan đến dinh dưỡng, bệnh tật, tâm lý, giấc ngủ, tuổi thọ hoặc hệ miễn dịch.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| physical health | sức khỏe thể chất | Exercise improves physical health. |
| mental health | sức khỏe tinh thần | Stress affects mental health. |
| public health | sức khỏe cộng đồng | Vaccination protects public health. |
| health problems | vấn đề sức khỏe | Poor diet causes health problems. |
| serious illness | bệnh nghiêm trọng | Smoking can cause serious illness. |
| medical treatment | điều trị y tế | Patients need medical treatment. |
| receive treatment | được điều trị | Many patients received treatment. |
| prevent disease | phòng bệnh | Clean water prevents disease. |
| reduce the risk | giảm rủi ro | Exercise reduces the risk of illness. |
| immune system | hệ miễn dịch | Sleep supports the immune system. |
| balanced diet | chế độ ăn cân bằng | A balanced diet is important. |
| regular exercise | tập thể dục thường xuyên | Regular exercise improves health. |
| life expectancy | tuổi thọ trung bình | Life expectancy has increased. |
| health benefits | lợi ích sức khỏe | Walking has many health benefits. |
| harmful effects | tác động có hại | Pollution has harmful effects. |
Một cụm rất quan trọng là “reduce the risk of”.
Ví dụ:
Regular exercise reduces the risk of heart disease.
Tập thể dục thường xuyên làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Nhóm 9: Collocations về xã hội và con người
IELTS Reading thường có các bài về đô thị hóa, dân số, văn hóa, truyền thống, việc làm, lối sống và cộng đồng.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| social change | thay đổi xã hội | Technology causes social change. |
| social behaviour | hành vi xã hội | Culture affects social behaviour. |
| local community | cộng đồng địa phương | Tourism benefits the local community. |
| cultural identity | bản sắc văn hóa | Language shapes cultural identity. |
| cultural tradition | truyền thống văn hóa | Festivals preserve cultural tradition. |
| social interaction | tương tác xã hội | Cities increase social interaction. |
| living conditions | điều kiện sống | Living conditions improved. |
| standard of living | mức sống | Education raises the standard of living. |
| population growth | tăng trưởng dân số | Population growth creates pressure. |
| urban areas | khu vực đô thị | More people live in urban areas. |
| rural communities | cộng đồng nông thôn | Rural communities changed slowly. |
| ageing population | dân số già hóa | Japan has an ageing population. |
| income gap | khoảng cách thu nhập | The income gap widened. |
| social inequality | bất bình đẳng xã hội | Education can reduce social inequality. |
| employment opportunities | cơ hội việc làm | Cities offer employment opportunities. |
Các cụm như “standard of living”, “living conditions”, “social inequality” rất hay gặp trong các bài đọc có chủ đề xã hội. Nếu đọc theo cụm, đoạn văn sẽ dễ hiểu hơn rất nhiều.
Nhóm 10: Collocations về kinh tế và công việc
Chủ đề kinh tế trong IELTS Reading không nhất thiết quá chuyên sâu. Thường bài sẽ nói về thị trường lao động, sản xuất, tiêu dùng, doanh nghiệp hoặc tăng trưởng.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| economic growth | tăng trưởng kinh tế | Education supports economic growth. |
| economic development | phát triển kinh tế | Tourism promotes economic development. |
| financial support | hỗ trợ tài chính | Students need financial support. |
| labour market | thị trường lao động | Technology changes the labour market. |
| job opportunities | cơ hội việc làm | New industries create job opportunities. |
| skilled workers | lao động có kỹ năng | Companies need skilled workers. |
| working conditions | điều kiện làm việc | Working conditions improved. |
| consumer demand | nhu cầu người tiêu dùng | Consumer demand increased. |
| market forces | lực lượng thị trường | Prices depend on market forces. |
| business success | thành công kinh doanh | Innovation leads to business success. |
| competitive advantage | lợi thế cạnh tranh | Technology gives firms a competitive advantage. |
| production costs | chi phí sản xuất | Automation reduces production costs. |
| make a profit | tạo lợi nhuận | The company made a profit. |
| suffer a loss | chịu thua lỗ | The firm suffered a loss. |
| global economy | nền kinh tế toàn cầu | Trade affects the global economy. |
Một cụm rất cần nhớ là “competitive advantage”. Trong bài đọc, nó thường dùng khi nói một công ty, quốc gia hoặc nhóm người có lợi thế hơn so với đối thủ.
Nhóm 11: Collocations về tư duy, tâm lý và hành vi
Passage 3 của IELTS Reading rất hay có bài liên quan đến tâm lý học, trí nhớ, hành vi con người hoặc quá trình ra quyết định.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| human behaviour | hành vi con người | Scientists study human behaviour. |
| decision-making process | quá trình ra quyết định | Stress affects decision-making. |
| cognitive ability | khả năng nhận thức | Sleep improves cognitive ability. |
| mental process | quá trình tinh thần | Memory is a mental process. |
| emotional response | phản ứng cảm xúc | Music creates emotional responses. |
| individual differences | sự khác biệt cá nhân | Individual differences affect learning. |
| personal experience | trải nghiệm cá nhân | Personal experience shapes beliefs. |
| learning strategy | chiến lược học tập | Good learners use learning strategies. |
| memory loss | mất trí nhớ | Ageing can cause memory loss. |
| attention span | khoảng thời gian tập trung | Children have a short attention span. |
| problem-solving ability | khả năng giải quyết vấn đề | Games improve problem-solving ability. |
| creative thinking | tư duy sáng tạo | Art encourages creative thinking. |
| social pressure | áp lực xã hội | Social pressure affects behaviour. |
| strong motivation | động lực mạnh mẽ | Strong motivation improves performance. |
| sense of identity | cảm giác về bản sắc | Language gives people a sense of identity. |
Nhóm này có nhiều cụm khá học thuật nhưng rất hữu ích. Bạn không cần dùng chúng quá phức tạp, chỉ cần nhận diện được khi đọc là đã giúp Reading tốt hơn.
Nhóm 12: Collocations về lập luận trong bài học thuật
Đây là nhóm giúp bạn hiểu cách tác giả trình bày ý trong đoạn văn. Rất hữu ích cho Matching Headings và Multiple Choice.
| Collocation | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
| main argument | lập luận chính | The main argument is clear. |
| central idea | ý tưởng trung tâm | The paragraph presents a central idea. |
| key point | điểm chính | The author makes a key point. |
| general view | quan điểm chung | This is a general view. |
| opposing view | quan điểm đối lập | The text presents an opposing view. |
| provide an example | đưa ra ví dụ | The writer provides an example. |
| give an explanation | đưa ra lời giải thích | The study gives an explanation. |
| make a claim | đưa ra nhận định | The author makes a claim. |
| support a claim | ủng hộ nhận định | Evidence supports the claim. |
| question an assumption | đặt nghi vấn về một giả định | Researchers questioned the assumption. |
| express doubt | bày tỏ nghi ngờ | Some scientists expressed doubt. |
| reach agreement | đạt được sự đồng thuận | Experts reached agreement. |
| strong argument | lập luận mạnh | This is a strong argument. |
| weak evidence | bằng chứng yếu | The claim is based on weak evidence. |
| general conclusion | kết luận chung | The general conclusion is simple. |
Khi làm bài đọc học thuật, bạn nên để ý các cụm như “make a claim”, “support a claim”, “question an assumption”. Chúng thường báo hiệu thái độ hoặc hướng lập luận của tác giả.
Tham khảo thêm: Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
![[PDF] Trọn bộ collocations IELTS Reading giúp đọc nhanh đoạn văn học thuật (2026) 12 nhóm collocations quan trọng trong IELTS Reading theo chủ đề học thuật](https://secenglish.vn/wp-content/uploads/2026/06/18-1.png)
Cách học collocations hiệu quả để áp dụng vào IELTS Reading
Học collocations không nên chỉ dừng ở việc nhìn bảng và chép nghĩa. Bạn cần học theo cách giúp mình đọc nhanh hơn.
Trước hết, hãy học theo chủ đề. Ví dụ, hôm nay bạn học chủ đề môi trường thì tập trung vào các cụm như:
- climate change
- environmental damage
- cut carbon emissions
- endangered species
- sustainable development
Ngày mai học chủ đề giáo dục thì chuyển sang:
- learning environment
- academic achievement
- provide feedback
- develop skills
- meet students’ needs
Tiếp theo, hãy học theo cụm hoàn chỉnh. Đừng chỉ học “impact = tác động”. Hãy học cả cụm:
- have an impact on
- have a positive impact on
- have a negative impact on
- have a significant impact on
Khi vào bài đọc, bạn sẽ nhận ra cụm rất nhanh.
Một cách học tốt là ghi collocations theo mẫu:
Collocation: pose a threat
Nghĩa: gây ra mối đe dọa
Ví dụ: Climate change poses a threat to wildlife.
Hoặc:
Collocation: draw a conclusion
Nghĩa: đưa ra kết luận
Ví dụ: Researchers drew a conclusion from the data.
Mỗi ngày chỉ cần học 10-15 cụm, nhưng phải ôn lại thường xuyên. Sau 1 tháng, bạn sẽ có một vốn collocations khá chắc để đọc bài học thuật.
Tham khảo thêm: Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
Cách dùng collocations để làm từng dạng bài Reading
Với dạng Matching Headings, collocations giúp bạn bắt ý chính của đoạn. Ví dụ, nếu đoạn có nhiều cụm như “pose a threat”, “environmental damage”, “endangered species”, bạn có thể đoán đoạn này đang nói về tác động tiêu cực lên môi trường.
Với dạng True/False/Not Given, collocations giúp bạn so sánh nghĩa chính xác hơn.
Ví dụ:
Câu hỏi: The new policy had a major effect on schools.
Bài đọc: The new policy had a significant impact on education.
Ở đây, “major effect” = “significant impact”. Nếu các thông tin còn lại trùng khớp, câu có thể là True.
Với dạng Summary Completion, collocations giúp bạn đoán từ cần điền. Ví dụ, nếu trước chỗ trống là “conduct”, bạn có thể đoán sau đó thường là “research”, “a study”, “an experiment” hoặc “a survey”.
Với dạng Multiple Choice, collocations giúp bạn nhận diện đáp án đúng dù đề đã paraphrase. Ví dụ, bài đọc viết “provide strong evidence”, đáp án có thể viết “support the idea clearly”.
Với dạng Matching Information, bạn có thể scan theo cụm thay vì scan từng từ. Nếu câu hỏi hỏi “a solution to an environmental problem”, bài đọc có thể có các cụm như “introduce measures”, “reduce pollution”, “cut emissions”, “protect the environment”.
Tham khảo thêm: Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
Những lỗi thường gặp khi học collocations
Lỗi đầu tiên là dịch từng từ một. Ví dụ, “pose a threat” không phải là “tạo dáng một mối đe dọa”, mà là “gây ra mối đe dọa”. “Raise awareness” không nên dịch máy móc là “nâng sự nhận thức”, mà nên hiểu là “nâng cao nhận thức”.
Lỗi thứ hai là học từ đơn mà bỏ qua cụm. Nhiều bạn biết “evidence”, nhưng không biết các cụm như “provide evidence”, “strong evidence”, “limited evidence”, “scientific evidence”. Khi gặp trong bài, bạn vẫn mất thời gian xử lý.
Lỗi thứ ba là học quá nhiều trong một ngày. Collocations cần được gặp lại nhiều lần. Nếu học 100 cụm một lúc nhưng không ôn, bạn sẽ nhanh quên. Tốt hơn là học ít hơn nhưng dùng thường xuyên.
Lỗi thứ tư là không ghi ví dụ. Một collocation không có ví dụ sẽ rất khó nhớ. Bạn nên có ít nhất một câu ngắn cho mỗi cụm.
Lộ trình học collocations trong 30 ngày
Bạn có thể học theo lộ trình đơn giản sau:
| Thời gian | Nội dung học | Mục tiêu |
| Tuần 1 | Nhóm nghiên cứu, bằng chứng, nguyên nhân và kết quả | Nhận diện các cụm xuất hiện nhiều trong IELTS Reading |
| Tuần 2 | Nhóm vấn đề, giải pháp, tăng giảm và thay đổi | Hiểu các đoạn nói về xu hướng, chính sách và tác động |
| Tuần 3 | Nhóm giáo dục, môi trường, sức khỏe và xã hội | Làm quen với các chủ đề học thuật phổ biến |
| Tuần 4 | Nhóm kinh tế, tâm lý, lập luận học thuật và ôn lại toàn bộ | Đọc bài trong ngữ cảnh thật và ghi lại paraphrase |
Mỗi ngày, bạn có thể làm theo quy trình:
- Học 10 collocations mới
- Đọc ví dụ ngắn
- Tự đặt 3 câu đơn giản
- Làm một đoạn Reading
- Gạch chân collocations trong bài
- Ghi lại các cụm được paraphrase trong câu hỏi
Cách học này không quá nặng nhưng rất hiệu quả nếu bạn duy trì đều.
Tham khảo thêm: Tự học IELTS 0-6.5 tại nhà
FAQ
Collocations IELTS Reading là gì?
Collocations IELTS Reading là những cụm từ thường đi cùng nhau và xuất hiện nhiều trong bài đọc IELTS, đặc biệt ở các chủ đề học thuật như giáo dục, môi trường, sức khỏe, khoa học, xã hội và kinh tế.
Học collocations có giúp tăng điểm IELTS Reading không?
Có. Collocations giúp bạn đọc nhanh hơn, hiểu ý theo cụm, nhận diện paraphrase tốt hơn và tránh bị kẹt ở những câu dài. Tuy nhiên, bạn vẫn cần luyện thêm kỹ năng đọc, quản lý thời gian và phân tích câu hỏi.
Nên học collocations theo danh sách hay theo bài đọc?
Bạn nên kết hợp cả hai. Danh sách giúp bạn có hệ thống, còn bài đọc thật giúp bạn hiểu cách dùng trong ngữ cảnh. Chỉ học danh sách mà không đọc bài sẽ dễ quên.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu collocations?
Khoảng 10-15 cụm mỗi ngày là hợp lý. Quan trọng nhất không phải học thật nhiều, mà là ôn lại thường xuyên, tự đặt câu và gặp lại cụm đó trong bài đọc thật.
Collocations có dùng được cho IELTS Writing và Speaking không?
Có. Nhiều collocations trong bài này như “have a significant impact on”, “raise awareness”, “address a problem”, “make progress”, “provide evidence” cũng rất hữu ích cho IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3.
Tải file tham khảo đầy đủ
Để học thuận tiện hơn, bạn có thể lưu lại bản tổng hợp collocations theo từng nhóm chủ đề và ôn dần trong quá trình luyện IELTS Reading.
TẢI FILE TRỌN BỘ COLLOCATIONS “VÀNG” GIÚP HIỂU NHANH ĐOẠN VĂN HỌC THUẬT: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
Hãy dùng file này như một checklist ôn tập: học từng nhóm, đọc ví dụ, tự đặt câu và quay lại đánh dấu những cụm bạn đã gặp trong đề Reading thật.
Kết luận
Collocations là một trong những chìa khóa giúp bạn hiểu nhanh đoạn văn học thuật trong IELTS Reading. Khi biết các cụm như “conduct research”, “provide evidence”, “pose a threat”, “have a significant impact”, “raise awareness”, “address a problem”, “make progress”, bạn sẽ không còn phải dịch từng từ một cách chậm chạp nữa.
Điều quan trọng là học collocations theo cụm, theo chủ đề và trong ngữ cảnh thật. Đừng chỉ học nghĩa tiếng Việt rồi để đó. Hãy đọc ví dụ, tự đặt câu, làm bài Reading và ghi lại những cụm hay xuất hiện.
Nếu từ vựng đơn lẻ giúp bạn hiểu từng mảnh nhỏ của câu, thì collocations giúp bạn ghép các mảnh đó thành ý hoàn chỉnh. Đây chính là lý do học collocations sẽ giúp bạn đọc nhanh hơn, hiểu sâu hơn và làm bài chính xác hơn.
Xem thêm
- Phân loại Collocations trong tiếng Anh
- 300+ Academic Vocabulary hay gặp trong IELTS Reading
- Tổng hợp từ vựng IELTS Reading theo chủ đề
- Giải thích các dạng bài tập IELTS Reading
- Cách làm True/False/Not Given IELTS Reading
- Cách làm bài IELTS Reading khi gặp bài đọc dài và khó hiểu
- Tự học IELTS 0-6.5 tại nhà
Nếu bạn đang luyện IELTS Reading nhưng thường xuyên bị chậm, bị rối khi gặp bài đọc dài hoặc không nhận ra paraphrase trong câu hỏi, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra lại nền tảng từ vựng, kỹ năng đọc theo cụm và cách xử lý từng dạng bài. Tại SEC, học viên được định hướng lộ trình IELTS theo trình độ hiện tại, học từ nền tảng đến kỹ năng làm bài, để quá trình luyện Reading rõ ràng và dễ theo dõi hơn. Đăng ký học thử miễn phí để biết mình nên bắt đầu từ đâu và cần cải thiện phần nào trước.

![[PDF] Trọn bộ collocations IELTS Reading giúp đọc nhanh đoạn văn học thuật (2026) Trọn bộ collocations IELTS Reading giúp đọc nhanh đoạn văn học thuật](https://b1.congngheviet.com.vn/file/s2-cnv07/secenglish-vn/wp-content/uploads/2026/06/16-1-988x556.png)

Bài viết liên quan
Chữa Đề TOEIC Speaking Part 3 Chủ Đề Eating: 2 Đề Mẫu Có Câu Trả Lời Chi Tiết
Chữa đề TOEIC Writing ngày 18/04/2026: Should people change careers during their lives?
Chữa đề TOEIC Writing ngày 18/04/2026: Should people change careers during their lives?
Chữa đề TOEIC Writing phần phản hồi email chủ đề đàm phán: 2 đề mẫu có bài giải chi tiết
Chữa đề TOEIC Writing phần phản hồi email chủ đề tuyển dụng: 2 đề mẫu có bài giải chi tiết
TOEIC Part 3 chủ đề Travel và Business Trip: Từ vựng, bẫy nghe và cách làm bài