Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình 2025

36 2

 

Phrasal Verbs nâng cao dùng trong thuyết trình tiếng Anh

Giới thiệu

Hãy khám phá ngay bộ Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình giúp bạn diễn đạt trôi chảy, linh hoạt như người bản ngữ. Bài viết tổng hợp những cụm động từ thông dụng và nâng cao như kick off, point out, break down, wrap up, call for… kèm nghĩa, ví dụ thực tế và mẹo sử dụng đúng ngữ cảnh.

Dù bạn đang chuẩn bị cho buổi thuyết trình học thuật, bài nói nhóm hay phần trình bày trong công việc, việc dùng đúng Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình sẽ giúp bạn tạo ấn tượng mạnh, giữ mạch nói tự nhiên và thể hiện khả năng tiếng Anh chuyên sâu. Ngoài ra, bài viết còn hướng dẫn cách luyện tập, cách chọn phrasal verb phù hợp cho từng phần mở bài, thân bài và kết luận.

Hãy cùng nâng tầm kỹ năng nói tiếng Anh của bạn với những phrasal verbs nâng cao – công cụ không thể thiếu cho người muốn tự tin thuyết trình bằng tiếng Anh!

Phrasal Verbs nâng cao giúp mở đầu thuyết trìnhPhrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình

Phần mở đầu thuyết trình là “cánh cửa” đầu tiên giúp bạn gây ấn tượng với khán giả. Nếu bạn bắt đầu bài nói bằng những cụm từ nhàm chán như “I’m going to talk about…”, khán giả có thể nhanh chóng mất hứng. Thay vào đó, hãy sử dụng Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình để tạo cảm giác chuyên nghiệp, tự tin và tự nhiên ngay từ những giây đầu tiên.

Phrasal Verb Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Kick off Bắt đầu một buổi, sự kiện Let’s kick off today’s presentation with an overview of our topic.
Set out Trình bày mục tiêu, kế hoạch I’ll set out the main objectives for today’s talk.
Go over Xem lại, tóm tắt nội dung Before we begin, let’s go over the key points from last week.

💡 Mẹo sử dụng:

  1. Dùng phrasal verbs để mở bài tự nhiên: Thay vì nói “Let’s start,” bạn có thể nói “Let’s kick off our presentation…” – nghe chuyên nghiệp và “native-like” hơn.
  2. Tạo mạch dẫn hợp lý: Sau khi dùng kick off, hãy tiếp nối bằng set out để trình bày mục tiêu, rồi go over để nhắc lại nội dung liên quan – điều này giúp khán giả dễ theo dõi.
  3. Luyện tập với ngữ điệu rõ ràng: Khi phát âm, hãy nhấn nhẹ vào phần động từ chính (kick, set, go) để tạo cảm giác tự tin và dứt khoát.

👉 Sử dụng phrasal verbs nâng cao giúp mở đầu thuyết trình không chỉ giúp bạn ghi điểm về ngôn ngữ mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, khả năng làm chủ sân khấu và sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ phần đầu bài nói.

Phrasal Verbs nâng cao dùng trong phần thân bàiPhrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình

Phần thân bài là “trái tim” của bài thuyết trình, nơi bạn trình bày các luận điểm, ví dụ và phân tích sâu. Để khiến phần này mạch lạc, trôi chảy và chuyên nghiệp hơn, bạn nên kết hợp các phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình thay vì chỉ lặp đi lặp lại những động từ đơn giản như say, show hay explain.

Dưới đây là một số cụm động từ thông dụng giúp bạn thể hiện ý rõ ràng và tự nhiên hơn:

Phrasal Verb Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Point out Chỉ ra, nêu bật vấn đề I’d like to point out the main challenges we’re facing.
Bring up Đưa ra, đề cập đến chủ đề mới Let me bring up another important aspect of this issue.
Look into Xem xét, phân tích kỹ We’ve looked into several solutions before deciding on this one.
Break down Phân tích chi tiết Let’s break down this concept into three main parts.

Cách sử dụng hiệu quả trong thuyết trình

  1. Tạo mạch trình bày logic:
    Khi chuyển từ ý này sang ý khác, hãy dùng bring up để giới thiệu điểm mới, sau đó point out để làm nổi bật thông tin quan trọng. Cuối cùng, bạn có thể break down ý chính thành từng phần nhỏ giúp người nghe dễ hiểu.
  2. Tăng tính chuyên nghiệp:
    Các cụm như look into hay break down khiến bạn nghe tự nhiên và “native-like”, phù hợp trong cả thuyết trình học thuật lẫn doanh nghiệp.
  3. Kết hợp phrasal verbs với ngữ điệu:
    Nhấn mạnh vào động từ chính (point, bring, look, break) khi nói để thể hiện sự tự tin và kiểm soát bài nói.

Gợi ý:
Khi thuyết trình, hãy xen kẽ các phrasal verbs nâng cao này để bài nói sinh động, có nhịp điệu và truyền tải thông tin mạch lạc hơn. Đặc biệt, việc dùng phrasal verbs thay cho động từ đơn sẽ giúp bạn thể hiện vốn từ vựng phong phú, gây ấn tượng mạnh với người nghe và giám khảo trong các kỳ thi như IELTS Speaking hoặc Business Presentation.

Phrasal Verbs nâng cao cho phần kết bàiPhrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình

Phần kết bài thuyết trình là thời điểm bạn để lại ấn tượng cuối cùng trong tâm trí người nghe. Đây không chỉ là lúc tổng kết nội dung, mà còn là cơ hội để bạn tạo cảm xúc, truyền động lực và kêu gọi hành động. Việc sử dụng Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình sẽ giúp phần kết trở nên chuyên nghiệp, tự nhiên và cuốn hút hơn.

Phrasal Verb Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Sum up Tóm tắt lại To sum up, our project achieved remarkable progress.
Wrap up Kết thúc phần trình bày Let’s wrap up by reviewing the key takeaways.
Call for Kêu gọi hành động I’d like to call for everyone’s support to make this project a success.

Cách sử dụng Phrasal Verbs trong phần kết bài hiệu quả

  1. Dùng “sum up” để tóm tắt nội dung chính:
    Đây là phrasal verb phổ biến nhất trong phần kết, giúp bạn liên kết toàn bộ bài nói một cách mạch lạc. Ví dụ:
    👉 To sum up, we’ve discussed three main strategies to improve our marketing plan.
    Cụm này tương đương với “In conclusion”, nhưng mang phong thái tự nhiên hơn – thường dùng trong thuyết trình hiện đại.
  2. Dùng “wrap up” để chuyển sang lời cảm ơn:
    “Wrap up” thường được dùng khi bạn muốn kết thúc nhẹ nhàng nhưng dứt khoát. Ví dụ:
    👉 Let’s wrap up our presentation by thanking everyone for their attention.
    Cụm này giúp khán giả biết bạn sắp kết thúc, tạo sự chuẩn bị tâm lý và cảm giác trọn vẹn.
  3. Dùng “call for” để tạo lời kêu gọi mạnh mẽ:
    Đây là phrasal verb hoàn hảo cho phần closing message, đặc biệt khi bạn muốn truyền cảm hứng hoặc khuyến khích hành động.
    👉 I’d like to call for your participation in making this vision a reality.
    Cụm này thể hiện sự tự tin, chủ động và tinh thần lãnh đạo – rất phù hợp cho các bài thuyết trình truyền động lực hoặc kêu gọi hợp tác.

Lưu ý chuyên nghiệp:
Khi kết thúc bài thuyết trình, hãy kết hợp giọng nói dứt khoát, ánh mắt tự tin và phrasal verbs như sum up, wrap up, call for để tạo nên phần kết tự nhiên, đầy cảm xúc và đọng lại trong lòng người nghe.

BẢNG MỞ RỘNG PHRASAL VERBS NÂNG CAO DÙNG TRONG THUYẾT TRÌNH

Chức năng Phrasal Verb / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
1. Mở đầu bài thuyết trình Start off (with) Bắt đầu bằng một chủ đề hoặc phần cụ thể Let’s start off with a short video to introduce the topic.
Lay out Trình bày khái quát, sắp xếp nội dung ban đầu I’ll lay out the structure of my presentation before we begin.
Touch on Đề cập sơ qua một vấn đề I’ll touch on this briefly before we move forward.
2. Trình bày & phát triển nội dung Deal with Giải quyết, trình bày về vấn đề nào đó Next, I’ll deal with the main challenges we encountered.
Work out Tìm ra giải pháp, cách xử lý We worked out an effective plan to reduce costs.
Refer to Nhắc đến, liên hệ với một điểm trước đó As I referred to earlier, teamwork plays a key role here.
Build on Phát triển dựa trên ý tưởng trước đó We can build on this idea to make our strategy stronger.
Focus on Tập trung vào nội dung chính Let’s focus on the most important part of this issue.
Back up Minh chứng, củng cố lập luận Let me back up my point with some statistics.
Carry on Tiếp tục trình bày Let’s carry on with the second part of our presentation.
3. Kết bài & kêu gọi hành động Sum up Tóm tắt lại nội dung chính To sum up, our project achieved great results.
Round off Kết thúc một cách gọn gàng, nhẹ nhàng I’d like to round off by thanking everyone for their support.
Wind down Hạ nhiệt, kết thúc một phần trình bày As we wind down, let’s reflect on what we’ve learned today.
Hand over Chuyển sang người nói tiếp theo Now, I’ll hand over to my colleague to explain the next section.
Reach out Kêu gọi sự hợp tác, kết nối We’re reaching out to all partners to join this initiative.
Call on Mời ai đó chia sẻ hoặc tham gia I’d like to call on Mr. Smith to share his insights.

Mẹo sử dụng hiệu quả

  • Kết hợp linh hoạt: Mỗi phần thuyết trình nên dùng 2–3 phrasal verbs khác nhau để bài nói phong phú nhưng không rườm rà.
  • Tùy theo ngữ cảnh: Trong môi trường học thuật, nên chọn các cụm trung tính như lay out, refer to, round off; còn trong bài nói truyền cảm hứng, có thể dùng reach out, call on, build on.
  • Luyện tập theo chủ đề: Tạo danh sách riêng cho “Opening – Body – Closing” để luyện nói dễ nhớ và logic hơn.

Lưu ý khi sử dụng Phrasal Verbs trong thuyết trìnhPhrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình

Việc sử dụng Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình giúp bài nói trở nên chuyên nghiệp và tự nhiên hơn, tuy nhiên nếu dùng sai cách, bạn có thể khiến bài nói mất đi sự mạch lạc hoặc trang trọng. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để sử dụng phrasal verbs hiệu quả:

  1. Hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái:
    Mỗi phrasal verb có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào tình huống. Ví dụ, “bring up” có thể nghĩa là “đưa ra chủ đề”, nhưng trong ngữ cảnh khác lại có nghĩa “nuôi nấng”. Vì vậy, hãy chọn đúng nghĩa phù hợp với nội dung thuyết trình.
  2. Tránh lạm dụng:
    Không nên dùng quá nhiều phrasal verbs trong một đoạn nói. Việc lặp lại liên tục sẽ khiến người nghe rối và mất trọng tâm. Hãy xen kẽ với các động từ học thuật như discuss, analyze, present để bài nói cân bằng hơn.
  3. Luyện phát âm và ngữ điệu:
    Khi nói các cụm như wrap up hay point out, hãy nhấn nhẹ vào động từ chính (wrap, point) để tạo nhịp điệu tự nhiên và dễ nghe.
  4. Giữ phong cách chuyên nghiệp:
    Một số phrasal verbs mang tính thân mật (informal), vì vậy nếu thuyết trình học thuật hoặc kinh doanh, hãy ưu tiên các cụm trung tính như sum up, look into, break down.

Tóm lại: Khi được sử dụng đúng cách, Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình sẽ giúp bạn thể hiện sự tự tin, phong cách chuyên nghiệp và khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt như người bản ngữ.

Bài tập

Bài tập 1: Điền Phrasal Verb thích hợp

Điền phrasal verb phù hợp vào chỗ trống trong mỗi câu sau (sử dụng các cụm như kick off, bring up, wrap up, point out, sum up, look into, build on, v.v.).

  1. Before we begin, let’s _________ the key ideas from our previous session.
  2. I’d like to _________ another important issue related to our topic.
  3. To _________, teamwork plays a vital role in our success.
  4. We can _________ this idea to develop a stronger strategy.
  5. Let’s _________ our presentation by reviewing the main results.

Bài tập 2: Viết lại câu dùng Phrasal Verbs

Viết lại các câu sau bằng cách thay động từ gốc bằng một phrasal verb phù hợp để câu tự nhiên hơn.

  1. I will begin my presentation with an overview.
  2. Let’s continue with the second part.
  3. I want to end my presentation by thanking everyone.
  4. We analyzed this issue carefully before deciding.
  5. Please explain this idea more clearly.

Bài tập 3: Viết đoạn ngắn

Viết một đoạn văn 6–8 câu mô tả mở đầu và kết thúc một bài thuyết trình, trong đó có ít nhất 4 phrasal verbs.
Bạn có thể sử dụng các cụm như: start off, set out, deal with, back up, call for, wrap up, round off.

Bài tập 4: Nói ngẫu hứng

Chuẩn bị một phần thuyết trình 1 phút với chủ đề tự chọn (ví dụ: “A project I’m proud of”), trong đó phải dùng ít nhất 5 phrasal verbs nâng cao.
Gợi ý: kick off, look into, point out, build on, sum up, call for.

Gợi ý học tập:
Hãy ghi âm bài nói của bạn sau khi hoàn thành bài 4. Sau đó, nghe lại và đánh dấu những phrasal verbs bạn đã dùng được – đây là cách hiệu quả nhất để biến chúng thành phản xạ tự nhiên trong thuyết trình tiếng Anh.

Kết luận

Việc sử dụng Phrasal verbs nâng cao dùng trong thuyết trình không chỉ giúp bài nói của bạn tự nhiên và linh hoạt hơn, mà còn thể hiện trình độ tiếng Anh chuyên nghiệp và khả năng giao tiếp hiệu quả. Những cụm như kick off, point out, break down, wrap up hay call for đóng vai trò như “chất keo” gắn kết các phần của bài thuyết trình, giúp mạch nói trở nên mượt mà, sinh động và giàu tính thuyết phục.

Đặc biệt, khi bạn biết cách sử dụng đúng phrasal verbs cho từng phần – mở bài, thân bài và kết bài, khán giả sẽ cảm nhận được sự tự tin, logic và chuyên nghiệp trong cách trình bày của bạn. Điều đó không chỉ giúp bạn ghi điểm trong các kỳ thi như IELTS Speaking hoặc bài thuyết trình học thuật, mà còn tạo ấn tượng tích cực trong môi trường làm việc quốc tế.

 Hãy luyện tập mỗi ngày: Chọn 2–3 phrasal verbs, đặt câu và sử dụng chúng trong các bài nói thật. Dần dần, bạn sẽ thấy bài thuyết trình của mình không chỉ “đúng” mà còn cuốn hút, tự nhiên và mang phong thái bản ngữ – điều mà mọi người học tiếng Anh đều hướng đến.

Tham khảo thêm tại:

Idioms và phrasal verbs tiêu cực

Nối âm với các phrasal verbs thông dụng 2025

Đang gửi thông tin . . .
Đang gửi thông tin . . .